Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Máy tính và xã hội tri thức
Mạng máy tính và internet
Đạo đức, pháp luật và văn hóa trong môi trường số
Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Hướng nghiệp với tin học
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Đạo đức, pháp luật và văn hóa trong môi trường số
Previous
Next
Câu hỏi 1: Đạo đức số là gì?
A: Những chuẩn mực ứng xử đúng đắn và có trách nhiệm trong môi trường mạng và công nghệ số
B: Luật pháp quy định về mạng
C: Phần mềm bảo mật máy tính
D: Công nghệ phần cứng mới
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Quyền riêng tư trong môi trường số có ý nghĩa gì?
A: Bảo vệ thông tin cá nhân không bị tiết lộ hoặc sử dụng trái phép
B: Công khai mọi thông tin cá nhân
C: Chia sẻ dữ liệu cho mọi người
D: Không quan trọng trong mạng xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Hành vi nào sau đây được coi là vi phạm đạo đức trong môi trường số?
A: Đăng tải thông tin sai lệch nhằm mục đích gây hại người khác
B: Chia sẻ thông tin hữu ích
C: Bảo vệ dữ liệu cá nhân
D: Tham gia học tập trực tuyến
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về bảo vệ dữ liệu cá nhân?
A: Cấm thu thập, sử dụng, chia sẻ thông tin cá nhân trái phép
B: Không có quy định nào
C: Cho phép chia sẻ tự do mọi thông tin
D: Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Hành vi nào được khuyến khích trong văn hóa sử dụng mạng xã hội?
A: Tôn trọng người khác và chia sẻ thông tin chính xác, lành mạnh
B: Bôi nhọ, xúc phạm người khác
C: Lan truyền tin giả mạo
D: Lạm dụng tài nguyên mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Ý nghĩa của bảo mật thông tin trong môi trường số là gì?
A: Ngăn chặn truy cập trái phép, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu
B: Chia sẻ thông tin cho mọi người
C: Xóa hết dữ liệu thường xuyên
D: Lưu trữ dữ liệu ở nơi công cộng
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Hành vi nào sau đây là hành vi xâm phạm quyền riêng tư trên mạng?
A: Truy cập, sử dụng trái phép tài khoản người khác
B: Đăng bài viết trên trang cá nhân của mình
C: Chia sẻ tài liệu học tập
D: Tham gia diễn đàn công khai
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Pháp luật xử lý thế nào với hành vi phát tán phần mềm độc hại?
A: Xử phạt nghiêm theo quy định pháp luật, có thể bị truy cứu hình sự
B: Không bị xử lý
C: Khuyến khích phát triển phần mềm mới
D: Phạt hành chính nhẹ
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Văn hóa số đề cao giá trị nào?
A: Tôn trọng, trung thực, trách nhiệm và hợp tác trong môi trường số
B: Sử dụng công nghệ để trục lợi
C: Lạm dụng thông tin cá nhân
D: Chia sẻ dữ liệu trái phép
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Mục đích của việc sử dụng mật khẩu mạnh trong môi trường số là gì?
A: Bảo vệ tài khoản tránh bị truy cập trái phép
B: Dễ nhớ để đăng nhập nhanh
C: Không cần thiết
D: Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Các biện pháp bảo vệ an toàn thông tin cá nhân gồm?
A: Không tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng xã hội, sử dụng mật khẩu phức tạp
B: Chia sẻ thông tin cá nhân cho nhiều người
C: Dùng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản
D: Không cập nhật phần mềm bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Hành vi “gian lận trực tuyến” được hiểu như thế nào?
A: Sử dụng công nghệ để gian lận trong thi cử, giao dịch hay các hoạt động trực tuyến khác
B: Làm bài tập nghiêm túc
C: Chia sẻ kiến thức cho nhau
D: Tham gia học trực tuyến đúng quy định
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Mạng xã hội cần được sử dụng như thế nào để đảm bảo đạo đức?
A: Tránh đăng tin sai sự thật và tôn trọng người khác
B: Đăng mọi thứ không kiểm duyệt
C: Xúc phạm người khác để tạo sự chú ý
D: Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Hành vi nào dưới đây được coi là quấy rối trên môi trường số?
A: Gửi tin nhắn không mong muốn, bình luận tiêu cực, đe dọa người khác trên mạng
B: Tham gia nhóm thảo luận học tập
C: Chia sẻ tài liệu hợp pháp
D: Tôn trọng người khác
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Mục đích của luật an toàn thông tin mạng là gì?
A: Bảo vệ hệ thống, dữ liệu và quyền lợi người dùng trên môi trường số
B: Tạo điều kiện để tự do phát tán thông tin
C: Không có ý nghĩa gì
D: Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp công nghệ
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Việc chia sẻ phần mềm có bản quyền không đúng quy định sẽ bị xử lý thế nào?
A: Phạt tiền hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ vi phạm
B: Không bị xử phạt
C: Khuyến khích chia sẻ tự do
D: Tặng phần mềm miễn phí
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Văn hóa sử dụng Internet đúng cách gồm những yếu tố nào?
A: Tôn trọng bản quyền, bảo mật thông tin và không lan truyền thông tin sai sự thật
B: Sao chép và chia sẻ mọi thông tin
C: Xâm phạm quyền người khác
D: Không cần tuân thủ luật pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Hậu quả của việc lan truyền tin giả trên mạng là gì?
A: Gây hoang mang, mất niềm tin và ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội
B: Giúp mọi người biết nhiều hơn
C: Không ảnh hưởng gì
D: Làm cho thông tin chính xác hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Tại sao cần phải cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên?
A: Vá các lỗ hổng bảo mật mới và ngăn chặn tấn công mạng hiệu quả
B: Làm chậm máy tính
C: Không cần thiết nếu máy tính chạy ổn định
D: Làm giảm bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Các nguyên tắc cơ bản trong đạo đức số gồm?
A: Trung thực, tôn trọng, trách nhiệm và bảo mật thông tin cá nhân
B: Gian lận, trộm cắp thông tin, lan truyền tin giả
C: Không có nguyên tắc cụ thể
D: Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Việc đăng tải nội dung xâm phạm bản quyền trên mạng có thể dẫn đến hậu quả gì?
A: Bị xử phạt hành chính hoặc hình sự, mất uy tín cá nhân
B: Được khuyến khích
C: Không bị xử lý
D: Được cấp phép tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Khái niệm “an toàn thông tin” trong môi trường số là gì?
A: Đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và sẵn sàng của thông tin trước các mối đe dọa
B: Chia sẻ dữ liệu không giới hạn
C: Mất dữ liệu thường xuyên
D: Không kiểm soát truy cập
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Tác hại của virus máy tính trong môi trường số là gì?
A: Làm mất dữ liệu, đánh cắp thông tin và gây hư hại hệ thống
B: Tăng tốc độ máy tính
C: Không ảnh hưởng gì
D: Giúp máy chạy ổn định
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Thế nào là hành vi "phishing" trên môi trường số?
A: Gửi email hoặc tin nhắn giả mạo để đánh cắp thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng
B: Gửi thư quảng cáo hợp pháp
C: Đăng tải bài viết chia sẻ kiến thức
D: Bảo vệ tài khoản mạng xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân là quyền của ai?
A: Mọi người sử dụng công nghệ số và Internet
B: Chỉ doanh nghiệp công nghệ
C: Chỉ người nổi tiếng
D: Không ai có quyền này
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Nội dung nào không phù hợp khi chia sẻ trên mạng xã hội?
A: Thông tin xúc phạm, bịa đặt, gây thù hận
B: Kiến thức khoa học
C: Tin tức chính thống
D: Nội dung giáo dục
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Mục đích của Luật An ninh mạng Việt Nam là gì?
A: Bảo vệ an toàn cho người dùng và hệ thống mạng quốc gia
B: Tạo điều kiện phát tán tin giả
C: Giới hạn quyền truy cập Internet
D: Không có ý nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Hành vi nào được xem là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số?
A: Sao chép và chia sẻ tài liệu, phần mềm mà không có phép
B: Sáng tạo nội dung mới
C: Tôn trọng bản quyền
D: Học tập và nghiên cứu cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Tại sao phải tôn trọng bản quyền khi sử dụng tài liệu số?
A: Để bảo vệ quyền lợi của tác giả và khuyến khích sáng tạo
B: Không cần thiết
C: Sao chép tự do là quyền của người dùng
D: Không ảnh hưởng đến tác giả
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Hành vi “bóc phốt” trên mạng cần được thực hiện như thế nào để đúng đạo đức?
A: Có căn cứ, tôn trọng sự thật, không xúc phạm hay vu khống
B: Đưa tin sai lệch và xúc phạm
C: Bịa đặt thông tin để làm tổn thương người khác
D: Lan truyền tin giả mạo
Đáp án: A
Câu hỏi 31: “Quyền được quên” trong môi trường số là gì?
A: Quyền yêu cầu xóa bỏ dữ liệu cá nhân không còn cần thiết trên mạng
B: Quyền đăng tải mọi thông tin cá nhân
C: Quyền xem thông tin người khác
D: Quyền phát tán thông tin trái phép
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Làm thế nào để bảo vệ quyền riêng tư khi sử dụng mạng xã hội?
A: Cài đặt quyền riêng tư, hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân, kiểm tra kỹ nội dung đăng tải
B: Chia sẻ tất cả thông tin cá nhân công khai
C: Không sử dụng các tính năng bảo mật
D: Dùng mật khẩu đơn giản
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Tác hại của việc phát tán nội dung bạo lực trên mạng là?
A: Gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và hành vi của người dùng đặc biệt là trẻ em
B: Tạo sự vui vẻ cho mọi người
C: Không có tác hại gì
D: Giúp nâng cao kiến thức xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Luật pháp có quy định gì về việc sử dụng phần mềm bản quyền?
A: Phải mua bản quyền hoặc được phép sử dụng hợp pháp, không sao chép trái phép
B: Sử dụng phần mềm miễn phí là hợp pháp
C: Không cần quan tâm đến bản quyền
D: Chỉ áp dụng với phần mềm nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Mạng xã hội cần được sử dụng để phục vụ mục đích nào?
A: Giao tiếp lành mạnh, học tập, chia sẻ thông tin tích cực
B: Lan truyền tin sai sự thật
C: Xúc phạm người khác
D: Phát tán phần mềm độc hại
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Quyền nào sau đây thuộc quyền của người dùng trong môi trường số?
A: Quyền bảo vệ thông tin cá nhân và quyền được thông tin chính xác
B: Quyền sao chép tài liệu trái phép
C: Quyền phát tán tin giả
D: Quyền xâm phạm quyền người khác
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Hành vi nào vi phạm pháp luật trong môi trường số?
A: Tấn công mạng, đánh cắp thông tin, phát tán virus
B: Sử dụng Internet hợp pháp
C: Tham gia học trực tuyến
D: Chia sẻ kiến thức hợp pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 38: “Spam” là gì trong môi trường mạng?
A: Gửi tin nhắn hoặc email không mong muốn, gây phiền toái cho người nhận
B: Tin nhắn quan trọng
C: Email chính thức của công ty
D: Thư từ bạn bè
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Các tổ chức cần làm gì để bảo vệ dữ liệu khách hàng trong môi trường số?
A: Áp dụng chính sách bảo mật nghiêm ngặt và đào tạo nhân viên
B: Chia sẻ dữ liệu cho đối tác tự do
C: Không quan tâm đến bảo mật
D: Lưu trữ dữ liệu ở nơi công cộng
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Tại sao cần nâng cao nhận thức về đạo đức số trong học sinh?
A: Để hình thành thói quen sử dụng công nghệ đúng đắn, có trách nhiệm và an toàn
B: Để dùng mạng xã hội thoải mái
C: Không cần thiết vì trẻ tự biết
D: Để hạn chế tiếp cận công nghệ
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Quy định pháp luật về bảo vệ quyền tác giả trên Internet có vai trò gì?
A: Bảo vệ quyền lợi người sáng tạo, khuyến khích phát triển văn hóa và tri thức
B: Cho phép sao chép tự do
C: Không áp dụng trên Internet
D: Chỉ áp dụng cho sách in
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Hành vi phát tán phần mềm gián điệp (spyware) sẽ bị xử lý ra sao?
A: Phạt nặng hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ nghiêm trọng
B: Không bị xử lý
C: Được khuyến khích sử dụng
D: Được phép dùng trong kinh doanh
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Khi gặp thông tin nghi ngờ là tin giả trên mạng cần làm gì?
A: Kiểm tra nguồn tin, xác minh thông tin trước khi chia sẻ
B: Chia sẻ ngay để cảnh báo mọi người
C: Bỏ qua không quan tâm
D: Tạo thêm tin giả để cân bằng
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Quyền truy cập thông tin của người dùng được pháp luật bảo vệ như thế nào?
A: Quyền truy cập công bằng và an toàn, không bị kiểm duyệt tùy tiện
B: Bị hạn chế hoàn toàn
C: Không được phép truy cập mạng
D: Chỉ dành cho một số người
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Hành vi sử dụng công nghệ để gây tổn hại người khác gọi là gì?
A: Cyberbullying (bắt nạt trên mạng)
B: Chia sẻ thông tin chính xác
C: Học tập trực tuyến
D: Giao tiếp lành mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Việc chia sẻ ảnh, video cá nhân trên mạng cần lưu ý gì?
A: Đảm bảo không vi phạm quyền riêng tư của bản thân và người khác
B: Chia sẻ rộng rãi mọi lúc mọi nơi
C: Không cần xin phép ai
D: Đăng tải nội dung bất kỳ
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Công cụ kiểm soát phụ huynh trên mạng có tác dụng gì?
A: Giúp quản lý và hạn chế nội dung không phù hợp cho trẻ em
B: Không có tác dụng gì
C: Tăng tốc mạng cho trẻ em
D: Giúp trẻ em truy cập tất cả nội dung
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Khi phát hiện tài khoản mạng xã hội bị xâm nhập, người dùng nên làm gì?
A: Đổi mật khẩu ngay lập tức và thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ
B: Bỏ qua không xử lý
C: Chia sẻ mật khẩu với người khác
D: Đăng nhập lại mà không đổi mật khẩu
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Lợi ích của việc học và tuân thủ đạo đức số là?
A: Giúp tạo môi trường mạng lành mạnh, an toàn và phát triển bền vững
B: Không có lợi ích gì
C: Làm giảm sự sáng tạo
D: Gây khó khăn trong giao tiếp
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Hành vi nào sau đây là biểu hiện của sự có trách nhiệm trong môi trường số?
A: Kiểm chứng thông tin trước khi đăng tải, không phát tán tin giả
B: Đăng thông tin không rõ nguồn gốc
C: Chia sẻ ảnh hưởng xấu đến người khác
D: Bỏ qua các quy định bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Quyền "số hóa" của cá nhân trong môi trường số là gì?
A: Quyền kiểm soát việc số hóa và sử dụng dữ liệu cá nhân
B: Quyền đăng tải mọi thông tin lên mạng
C: Quyền sao chép tài liệu bản quyền
D: Quyền xâm phạm dữ liệu người khác
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Tại sao cần tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số?
A: Để bảo vệ sáng tạo, thúc đẩy phát triển công nghệ và văn hóa
B: Không cần thiết vì Internet miễn phí
C: Cho phép sao chép tự do
D: Làm giảm giá trị tác phẩm
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Hành vi tấn công mạng nhằm mục đích gì?
A: Phá hoại, đánh cắp thông tin hoặc gây gián đoạn hoạt động hệ thống
B: Giúp hệ thống nhanh hơn
C: Tăng tốc mạng
D: Phát triển công nghệ
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Các biện pháp nào giúp chống lại tấn công mạng?
A: Sử dụng tường lửa, phần mềm diệt virus, cập nhật phần mềm thường xuyên
B: Bỏ qua các cảnh báo bảo mật
C: Sử dụng mật khẩu đơn giản
D: Chia sẻ tài khoản cho nhiều người
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Tác hại của việc lạm dụng mạng xã hội là gì?
A: Ảnh hưởng đến sức khỏe, học tập và các mối quan hệ xã hội
B: Giúp kết nối bạn bè
C: Tăng hiệu quả học tập
D: Không có tác hại
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Hành vi đăng tải thông tin cá nhân người khác lên mạng mà không được phép gọi là gì?
A: Xâm phạm quyền riêng tư
B: Đăng tải hợp pháp
C: Hỗ trợ người khác
D: Không vi phạm pháp luật
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Mục đích của việc xây dựng văn hóa số trong cộng đồng là gì?
A: Tạo môi trường sử dụng công nghệ an toàn, lành mạnh và phát triển bền vững
B: Không có mục đích gì
C: Khuyến khích phát tán tin giả
D: Tăng tranh chấp trên mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Công dân số có trách nhiệm gì khi sử dụng Internet?
A: Tuân thủ luật pháp, tôn trọng quyền người khác, bảo vệ thông tin cá nhân và cộng đồng
B: Vi phạm quyền người khác để đạt mục đích cá nhân
C: Lạm dụng tài nguyên mạng
D: Đăng tải mọi thông tin không kiểm duyệt
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Khái niệm "bản quyền số" là gì?
A: Quyền sở hữu đối với các tác phẩm số như phần mềm, nhạc, video trên môi trường mạng
B: Quyền sở hữu bất động sản
C: Quyền chia sẻ dữ liệu trái phép
D: Quyền sao chép tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Thế nào là hành vi "đánh cắp dữ liệu" trong môi trường số?
A: Lấy thông tin cá nhân hoặc dữ liệu mật mà không được phép
B: Chia sẻ tài liệu học tập
C: Lưu trữ dữ liệu cá nhân
D: Gửi email hợp pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Tác hại của việc sử dụng mật khẩu yếu là gì?
A: Dễ bị hacker tấn công và chiếm đoạt tài khoản
B: Dễ nhớ và an toàn
C: Không có tác hại gì
D: Tăng tốc độ truy cập
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Luật pháp Việt Nam quy định thế nào về bảo vệ quyền lợi người dùng trên mạng?
A: Bảo vệ quyền riêng tư, chống gian lận và xử lý hành vi vi phạm nghiêm minh
B: Không có quy định nào
C: Cho phép tự do sử dụng thông tin người khác
D: Áp dụng cho doanh nghiệp nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Các hành vi nào sau đây vi phạm đạo đức trong môi trường số?
A: Tấn công mạng, phát tán tin giả, lừa đảo trực tuyến
B: Chia sẻ tài liệu học tập hợp pháp
C: Tham gia diễn đàn khoa học
D: Học trực tuyến nghiêm túc
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Tại sao cần có các quy định về đạo đức và pháp luật trong môi trường số?
A: Để đảm bảo môi trường mạng an toàn, lành mạnh và phát triển bền vững
B: Để hạn chế quyền tự do ngôn luận
C: Không cần thiết
D: Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Việc cập nhật phần mềm có liên quan gì đến an toàn mạng?
A: Vá các lỗ hổng bảo mật để tránh bị tấn công
B: Làm máy tính chạy chậm
C: Không quan trọng
D: Làm giảm hiệu năng mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Hành vi sử dụng mạng xã hội đúng đạo đức bao gồm?
A: Chia sẻ thông tin chính xác, tôn trọng người khác và không phát tán tin giả
B: Xúc phạm người khác
C: Lạm dụng quyền truy cập
D: Phát tán virus
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Công nghệ mã hóa thông tin giúp làm gì trong môi trường số?
A: Bảo vệ dữ liệu khỏi bị đọc trộm hoặc sửa đổi trái phép
B: Tăng tốc độ truyền dữ liệu
C: Xóa dữ liệu
D: Chia sẻ dữ liệu dễ dàng
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Tại sao cần xây dựng văn hóa sử dụng công nghệ thông tin trong trường học?
A: Hình thành ý thức đúng đắn, trách nhiệm và kỹ năng an toàn mạng cho học sinh
B: Không cần thiết
C: Làm giảm hiệu quả học tập
D: Tăng tranh cãi trên mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Hành vi “giả mạo danh tính” trên mạng là gì?
A: Lấy tên hoặc thông tin người khác để thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc gây hại
B: Tạo tài khoản mới hợp pháp
C: Chia sẻ kiến thức
D: Tôn trọng quyền người khác
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Pháp luật Việt Nam xử lý thế nào với hành vi phát tán tin giả?
A: Xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ vi phạm
B: Không xử lý
C: Khuyến khích phát tán
D: Được miễn trừ trách nhiệm
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Tại sao cần nâng cao kỹ năng sử dụng Internet an toàn?
A: Giúp tránh bị lừa đảo, tấn công mạng và bảo vệ thông tin cá nhân
B: Không cần thiết
C: Tăng khả năng đăng bài
D: Giúp lan truyền tin giả
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Hành vi nào là đúng khi tham gia các diễn đàn trực tuyến?
A: Tôn trọng người khác, không xúc phạm và không lan truyền thông tin sai sự thật
B: Đăng tải nội dung bôi nhọ người khác
C: Chia sẻ tin giả
D: Spam tin nhắn quảng cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 73: “Chống virus máy tính” trong môi trường số cần làm gì?
A: Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên
B: Tắt máy tính liên tục
C: Không cần làm gì
D: Chia sẻ phần mềm lậu
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Vai trò của giáo dục đạo đức số trong nhà trường là gì?
A: Nâng cao ý thức, hình thành thói quen sử dụng công nghệ đúng đắn và an toàn
B: Không cần thiết
C: Chỉ dành cho học sinh công nghệ thông tin
D: Giảm sự sáng tạo
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Hành vi nào sau đây được coi là phạm pháp trong môi trường số?
A: Tấn công hệ thống mạng của tổ chức, cá nhân
B: Chia sẻ tài liệu có bản quyền được phép
C: Tham gia học trực tuyến
D: Giao tiếp lành mạnh trên mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Quyền “được biết” trên mạng là gì?
A: Quyền truy cập thông tin chính xác, đầy đủ và kịp thời trên môi trường số
B: Quyền xâm phạm dữ liệu người khác
C: Quyền phát tán tin giả
D: Quyền đăng tải nội dung trái phép
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Khi sử dụng mạng xã hội cần tránh hành vi nào?
A: Lan truyền tin giả, xúc phạm, đe dọa người khác
B: Chia sẻ nội dung tích cực
C: Tham gia nhóm học tập
D: Bảo vệ tài khoản cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Hành vi “đánh cắp danh tính” có thể gây hậu quả gì?
A: Mất quyền kiểm soát tài khoản, thiệt hại về tài chính và uy tín
B: Giúp người khác
C: Tăng cường bảo mật
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Lý do phải bảo vệ bản quyền phần mềm là gì?
A: Đảm bảo quyền lợi tác giả và khuyến khích phát triển công nghệ mới
B: Cho phép sao chép miễn phí
C: Không cần thiết
D: Làm giảm giá trị phần mềm
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Hành vi “spam email” gây ảnh hưởng thế nào?
A: Gây phiền toái, tốn tài nguyên và giảm hiệu quả làm việc
B: Giúp gửi thông tin nhanh
C: Không ảnh hưởng gì
D: Làm tăng bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Biện pháp tốt nhất để bảo vệ tài khoản trực tuyến là?
A: Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố
B: Dùng mật khẩu đơn giản
C: Chia sẻ mật khẩu với người khác
D: Không đổi mật khẩu thường xuyên
Đáp án: A
Câu hỏi 82: “Lừa đảo trực tuyến” gồm các hành vi nào?
A: Mạo danh, gửi tin giả, chiếm đoạt tài sản qua mạng
B: Chia sẻ thông tin hợp pháp
C: Giao tiếp thân thiện
D: Tham gia học trực tuyến
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Quyền phản hồi trên mạng được hiểu là gì?
A: Quyền được bày tỏ ý kiến và phản hồi về thông tin trên môi trường số
B: Quyền cấm người khác nói
C: Quyền đăng tải nội dung xúc phạm
D: Quyền phá hoại dữ liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Mục đích của việc tuân thủ đạo đức số trong doanh nghiệp là gì?
A: Xây dựng uy tín, bảo vệ khách hàng và phát triển bền vững
B: Lừa đảo khách hàng
C: Chia sẻ thông tin sai sự thật
D: Không quan tâm đến đạo đức
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Khi phát hiện tin giả trên mạng cần làm gì?
A: Báo cáo cho các cơ quan chức năng hoặc quản trị mạng
B: Chia sẻ rộng rãi tin đó
C: Bỏ qua không quan tâm
D: Tạo thêm tin giả
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Văn hóa ứng xử trên mạng giúp gì cho cộng đồng?
A: Tạo môi trường giao tiếp văn minh, tôn trọng và an toàn
B: Tăng tranh cãi và xung đột
C: Phát tán tin giả
D: Gây bất hòa xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 87: “Bảo vệ dữ liệu cá nhân” trong môi trường số bao gồm những hoạt động nào?
A: Mã hóa, kiểm soát truy cập và sao lưu dữ liệu
B: Phát tán dữ liệu cho người khác
C: Không sao lưu dữ liệu
D: Để lộ mật khẩu
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Hành vi chia sẻ tài khoản mạng xã hội cho người khác có thể gây ra vấn đề gì?
A: Mất kiểm soát tài khoản và rủi ro bảo mật cao
B: Không ảnh hưởng gì
C: Tăng tính bảo mật
D: Được khuyến khích
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Nguyên tắc sử dụng công nghệ số bền vững là gì?
A: Sử dụng hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường số
B: Lạm dụng công nghệ gây hại
C: Bỏ qua các quy tắc
D: Phát tán phần mềm độc hại
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Tại sao phải xây dựng chính sách bảo mật trong tổ chức?
A: Bảo vệ thông tin quan trọng và duy trì uy tín tổ chức
B: Không cần chính sách bảo mật
C: Chia sẻ dữ liệu tự do
D: Giảm chi phí đầu tư
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Pháp luật quy định thế nào về việc xâm nhập trái phép hệ thống mạng?
A: Là hành vi vi phạm pháp luật và bị xử lý nghiêm minh
B: Được phép thử nghiệm
C: Không bị xử lý
D: Khuyến khích hành vi này
Đáp án: A
Câu hỏi 92: “Phần mềm độc hại” gồm những loại nào?
A: Virus, worm, trojan, spyware
B: Phần mềm hợp pháp
C: Trình duyệt web
D: Phần mềm văn phòng
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Hành vi đăng tải ảnh khỏa thân của người khác lên mạng mà không được phép gọi là gì?
A: Xâm phạm quyền riêng tư và nhân phẩm
B: Chia sẻ hợp pháp
C: Hỗ trợ truyền thông
D: Không vi phạm pháp luật
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội đúng cách?
A: Kết nối bạn bè, học hỏi và chia sẻ thông tin tích cực
B: Lan truyền tin giả và gây mâu thuẫn
C: Xúc phạm người khác
D: Lạm dụng thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Hành vi “phá hoại dữ liệu” trong môi trường số có thể dẫn đến hậu quả gì?
A: Mất mát thông tin quan trọng và gây thiệt hại nghiêm trọng cho cá nhân, tổ chức
B: Tăng hiệu quả làm việc
C: Giúp bảo mật dữ liệu
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Biện pháp xử lý khi gặp hành vi vi phạm đạo đức số là gì?
A: Báo cáo cơ quan chức năng hoặc quản trị mạng để xử lý
B: Phớt lờ hành vi đó
C: Tham gia cùng vi phạm
D: Lan truyền thông tin sai sự thật
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Tác dụng của việc ký số trong môi trường số là gì?
A: Xác nhận tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu điện tử
B: Làm tăng dung lượng lưu trữ
C: Xóa dữ liệu
D: Sao chép dữ liệu dễ dàng
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Phần mềm gián điệp (spyware) có chức năng gì?
A: Theo dõi, thu thập thông tin người dùng trái phép
B: Bảo vệ dữ liệu cá nhân
C: Tăng tốc mạng
D: Dọn dẹp hệ thống
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Hành vi sao chép nội dung bản quyền mà không có phép gọi là gì?
A: Vi phạm bản quyền và pháp luật
B: Hợp pháp
C: Được phép chia sẻ
D: Không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Việc giáo dục đạo đức số giúp gì cho học sinh?
A: Hình thành ý thức sử dụng công nghệ đúng đắn, an toàn và có trách nhiệm
B: Làm giảm sự sáng tạo
C: Khuyến khích vi phạm pháp luật
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Đã sao chép!!!