Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Kĩ thuật điện cơ bản
Hệ thống điện và ứng dụng
Kĩ thuật điện tử cơ bản
Ứng dụng điện tử
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Kĩ thuật điện tử cơ bản
Previous
Next
Câu hỏi 1: Kĩ thuật điện tử là ngành nghiên cứu về lĩnh vực nào?
A: Năng lượng mặt trời
B: Hệ thống mạch điện tử và linh kiện điện tử
C: Máy móc xây dựng
D: Vận tải cơ giới
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Linh kiện điện tử là gì?
A: Những bộ phận cấu thành nên mạch điện tử
B: Những thiết bị gia dụng
C: Những thiết bị cơ khí
D: Những bộ phận cơ điện
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Linh kiện điện tử có chức năng chính gì trong mạch điện tử?
A: Chỉ làm đẹp cho mạch
B: Điều khiển, khuếch đại, chỉnh lưu, lọc tín hiệu
C: Làm nóng mạch điện
D: Giảm trọng lượng thiết bị
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Điện trở có tác dụng gì trong mạch điện tử?
A: Cản trở dòng điện
B: Phát ra ánh sáng
C: Tạo sóng âm
D: Sinh nhiệt lượng lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Đơn vị đo điện trở là gì?
A: Volt
B: Ohm
C: Ampe
D: Watt
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Tụ điện có chức năng chính là gì?
A: Lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường
B: Phát sáng
C: Phát nhiệt
D: Tạo tiếng kêu
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Đơn vị đo của tụ điện là gì?
A: Farad
B: Volt
C: Ohm
D: Ampe
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Linh kiện nào sau đây là linh kiện thụ động?
A: Transistor
B: Điện trở
C: Vi xử lý
D: IC
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Linh kiện điện tử nào có khả năng khuếch đại tín hiệu?
A: Điện trở
B: Transistor
C: Tụ điện
D: Biến áp
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Transistor hoạt động dựa trên nguyên lý gì?
A: Điều khiển dòng điện qua cực base
B: Điều chỉnh điện áp
C: Lưu trữ năng lượng
D: Phát ra ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Tụ điện phân biệt với tụ gốm chủ yếu ở đặc điểm nào?
A: Tụ điện phân lưu trữ điện tích lớn hơn và có phân cực
B: Tụ điện phân nhẹ hơn
C: Tụ điện phân chỉ dùng trong cơ khí
D: Tụ điện phân không có phân cực
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Trong mạch điện tử, diode có chức năng gì?
A: Cản trở dòng điện một chiều
B: Chỉnh lưu dòng điện, chỉ cho dòng điện đi theo một chiều
C: Phát ra sóng radio
D: Làm mát mạch điện
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Biểu tượng của diode trong sơ đồ mạch là gì?
A: Hình vuông
B: Hình tam giác có vạch ngang
C: Hình tròn có dấu cộng
D: Hình lục giác
Đáp án: B
Câu hỏi 14: IC là viết tắt của từ gì?
A: International Circuit
B: Integrated Circuit
C: Infinite Control
D: Insulated Circuit
Đáp án: B
Câu hỏi 15: IC thường đảm nhiệm chức năng gì trong mạch điện tử?
A: Điều khiển, xử lý tín hiệu
B: Dẫn điện trực tiếp
C: Chỉ để làm đẹp
D: Làm mát mạch
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Transistor có mấy chân cơ bản?
A: 2 chân
B: 3 chân
C: 4 chân
D: 5 chân
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Ba chân của transistor gồm những chân nào?
A: Base, Collector, Emitter
B: Source, Drain, Gate
C: Anode, Cathode, Ground
D: Power, Ground, Signal
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Loại transistor phổ biến nhất hiện nay là loại nào?
A: BJT và FET
B: Diode
C: Tụ điện
D: IC
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Chức năng chính của FET là gì?
A: Tạo tiếng kêu
B: Điều khiển dòng điện bằng điện áp cổng
C: Phát ánh sáng
D: Tạo nhiệt
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Linh kiện điện tử nào có chức năng bảo vệ mạch khi dòng điện tăng đột ngột?
A: Biến áp
B: Cầu chì
C: Tụ điện
D: Transistor
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Cầu chì hoạt động theo nguyên lý nào?
A: Tự điều chỉnh điện áp
B: Dây dẫn bên trong bị đứt khi quá dòng
C: Lưu trữ năng lượng
D: Phát tín hiệu cảnh báo
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Biến trở là gì?
A: Điện trở có thể thay đổi giá trị
B: Tụ điện nhỏ
C: IC mini
D: Dây dẫn điện
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Công dụng chính của biến trở trong mạch điện tử là gì?
A: Điều chỉnh độ sáng, âm lượng, tốc độ
B: Phát ra ánh sáng
C: Làm nóng thiết bị
D: Tạo tiếng kêu
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Loại tụ nào dưới đây có giá trị điện dung lớn nhất?
A: Tụ gốm
B: Tụ giấy
C: Tụ điện phân
D: Tụ mica
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Điện áp ngược tối đa mà diode có thể chịu được gọi là gì?
A: Điện áp thuận
B: Điện áp ngược cực đại
C: Điện áp bảo vệ
D: Điện áp trung bình
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Khi nối sai cực tụ điện phân, hiện tượng gì xảy ra?
A: Tụ vẫn hoạt động bình thường
B: Tụ bị hỏng hoặc nổ
C: Tụ sáng lên
D: Không có gì xảy ra
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Trong mạch lọc nguồn, tụ điện có tác dụng gì?
A: Giảm áp
B: Lọc nhiễu và ổn định điện áp
C: Làm tăng áp
D: Tạo dòng xoay chiều
Đáp án: B
Câu hỏi 28: IC thường được phân loại theo số lượng chân và chức năng nào?
A: IC số, IC tương tự
B: IC phát sáng
C: IC phát nhiệt
D: IC cơ khí
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Để khuếch đại tín hiệu âm thanh, linh kiện nào quan trọng nhất?
A: Điện trở
B: Transistor hoặc IC khuếch đại
C: Tụ điện
D: Cầu chì
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Mạch điện tử dùng để chỉnh lưu thường sử dụng bao nhiêu diode?
A: 1
B: 2 hoặc 4
C: 6
D: 8
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Trong mạch lọc nguồn, tụ điện thường kết hợp với linh kiện nào để lọc điện áp?
A: Điện trở
B: Biến trở
C: Cuộn cảm
D: Cầu chì
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Cuộn cảm có tác dụng gì trong mạch điện tử?
A: Lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường
B: Phát sáng
C: Phát âm thanh
D: Giảm nhiệt độ
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Đơn vị đo của cuộn cảm là gì?
A: Ohm
B: Henry
C: Farad
D: Watt
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Diode zener có chức năng gì?
A: Chỉnh lưu
B: Ổn áp
C: Phát sáng
D: Tạo ra điện áp cao
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Tên đầy đủ của LED là gì?
A: Light Emitting Diode
B: Light Electronic Device
C: Low Energy Device
D: Line Electric Device
Đáp án: A
Câu hỏi 36: LED phát sáng khi nào?
A: Khi có dòng điện đi qua theo chiều thuận
B: Khi bị làm lạnh
C: Khi không có điện
D: Khi nối ngược cực
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Màu sắc ánh sáng của LED phụ thuộc vào yếu tố nào?
A: Loại vật liệu bán dẫn bên trong
B: Vỏ ngoài của LED
C: Dòng điện đi qua
D: Kích thước của LED
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Transistor loại NPN có ký hiệu nào?
A: Chữ P ở giữa
B: Chữ N ở giữa
C: Không có ký hiệu
D: Chữ C ở giữa
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Mạch khuếch đại thường gồm những linh kiện nào?
A: Transistor, tụ điện, điện trở
B: Cầu chì, đèn LED
C: Quạt, motor
D: Cảm biến, loa
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Linh kiện nào sau đây không phải là linh kiện bán dẫn?
A: Diode
B: Transistor
C: Tụ điện
D: IC
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Khi mắc song song hai điện trở, giá trị điện trở tổng sẽ?
A: Lớn hơn từng điện trở
B: Nhỏ hơn từng điện trở
C: Bằng tổng hai điện trở
D: Không đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Điện trở nhiệt (NTC) có đặc điểm gì?
A: Giá trị điện trở tăng khi nhiệt độ tăng
B: Giá trị điện trở giảm khi nhiệt độ tăng
C: Không thay đổi theo nhiệt độ
D: Làm mát thiết bị
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Linh kiện nào thường dùng trong mạch cảm biến ánh sáng?
A: Quang trở
B: Tụ điện
C: Cuộn cảm
D: Cầu chì
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Quang trở có nguyên lý hoạt động như thế nào?
A: Giá trị điện trở thay đổi theo cường độ ánh sáng
B: Tự phát sáng
C: Phát ra âm thanh
D: Tự tạo điện áp
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Cảm biến nhiệt độ thường sử dụng linh kiện gì?
A: NTC
B: Diode
C: LED
D: Cuộn cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 46: IC NE555 thường dùng cho mục đích nào?
A: Điều chỉnh âm lượng
B: Tạo xung, timer
C: Tạo ánh sáng
D: Chỉnh lưu
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Trong mạch điện tử, relay có tác dụng gì?
A: Điều khiển đóng ngắt mạch bằng tín hiệu điện
B: Phát nhạc
C: Làm sáng đèn
D: Giảm điện áp
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Relay có cấu tạo gồm mấy phần chính?
A: 2
B: 3
C: 4
D: 5
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Cảm biến tiệm cận thường hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A: Cảm ứng từ hoặc điện dung
B: Phát sáng
C: Phát âm thanh
D: Tạo sóng radio
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Linh kiện nào sau đây có thể điều khiển công suất lớn bằng tín hiệu nhỏ?
A: Transistor
B: Triac
C: Diode
D: Tụ điện
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Triac thường được dùng trong mạch nào sau đây?
A: Mạch khuếch đại tín hiệu
B: Mạch điều khiển công suất xoay chiều
C: Mạch chỉnh lưu một chiều
D: Mạch phát sóng radio
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Để đo giá trị điện trở, cần dùng thiết bị nào?
A: Ampe kế
B: Vôn kế
C: Ôm kế hoặc đồng hồ vạn năng
D: Nhiệt kế
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Linh kiện nào sau đây thường dùng để tạo sóng dao động?
A: Tụ điện và cuộn cảm
B: Điện trở và cầu chì
C: Diode và relay
D: Quạt và motor
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Điện áp giới hạn làm việc của tụ điện gọi là gì?
A: Điện áp ngưỡng
B: Điện áp chịu đựng tối đa
C: Điện áp định mức
D: Điện áp phá vỡ
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Linh kiện nào dùng để điều chỉnh tần số trong mạch dao động?
A: Cuộn cảm và tụ điện
B: Điện trở và cầu chì
C: Relay và motor
D: Triac và quang trở
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Vi điều khiển khác với IC thường ở điểm nào?
A: Có khả năng lập trình và điều khiển đa chức năng
B: Chỉ có 1 chức năng cố định
C: Không lưu trữ dữ liệu
D: Không có chân nguồn
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Vi điều khiển thường được ứng dụng trong thiết bị nào?
A: Điều hòa không khí
B: Máy giặt
C: Điều khiển robot
D: Cả ba ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Loại transistor nào phù hợp với mạch công suất lớn?
A: Transistor nhỏ
B: MOSFET
C: Diode
D: Quang trở
Đáp án: B
Câu hỏi 59: MOSFET thường có bao nhiêu chân?
A: 2
B: 3
C: 4
D: 5
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Trong mạch điện tử, diode Schottky có ưu điểm gì?
A: Điện áp rơi thấp và tốc độ chuyển mạch nhanh
B: Phát sáng mạnh
C: Có thể khuếch đại tín hiệu
D: Tự động phát sóng
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Khi mắc nối tiếp hai tụ điện, điện dung tổng sẽ như thế nào?
A: Lớn hơn từng tụ
B: Nhỏ hơn từng tụ
C: Bằng tổng hai tụ
D: Không thay đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Transistor loại PNP khác với NPN ở điểm nào?
A: Hướng dòng điện và cực tính ngược lại
B: Ít chân hơn
C: Chỉ có 2 cực
D: Không thể khuếch đại
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Mạch điện tử nào sau đây dùng để chỉnh lưu?
A: Mạch cầu diode
B: Mạch cầu chì
C: Mạch khuếch đại
D: Mạch cảm biến
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Điện trở dán (SMD) thường có đặc điểm gì?
A: Kích thước nhỏ, không có chân dài
B: Kích thước lớn, dễ lắp đặt
C: Hình tròn màu xanh
D: Hình tam giác
Đáp án: A
Câu hỏi 65: IC nhớ ROM có đặc điểm gì?
A: Chỉ đọc, không ghi được
B: Ghi và xóa liên tục
C: Tự động phát sáng
D: Lưu trữ dòng điện
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Trong mạch điện tử, ký hiệu chữ “G” thường chỉ chân nào của MOSFET?
A: Gate (Cổng điều khiển)
B: Ground
C: Generator
D: Gain
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Loại diode nào có khả năng phát sáng?
A: Diode thường
B: LED
C: Zener
D: Schottky
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Loại tụ điện nào không có phân cực?
A: Tụ gốm
B: Tụ điện phân
C: Tụ giấy
D: Cả A và C đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 69: Khi lắp ráp mạch điện tử, tại sao cần chú ý chiều lắp của tụ điện phân?
A: Vì tụ điện phân có phân cực, lắp sai sẽ hỏng
B: Vì dễ tháo ra hơn
C: Vì làm đẹp mạch hơn
D: Vì tụ điện phân rất nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Mạch khuếch đại công suất âm thanh thường sử dụng linh kiện nào?
A: IC khuếch đại chuyên dụng
B: Tụ điện gốm
C: Quang trở
D: Diode chỉnh lưu
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Điện trở biến thiên (Variable Resistor) còn gọi là gì?
A: Cảm biến áp suất
B: Chiết áp
C: Tụ điện
D: Relay
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Loại điện áp nào thường cấp cho mạch điện tử?
A: Điện áp xoay chiều 220V
B: Điện áp một chiều DC thấp
C: Điện áp siêu cao áp
D: Điện áp xoay chiều 380V
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Chip vi điều khiển thường tích hợp bộ phận nào sau đây?
A: CPU, RAM, ROM
B: Motor và relay
C: Diode và transistor
D: LED và tụ điện
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Linh kiện nào thường được dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi mất điện?
A: Tụ điện
B: ROM
C: Pin backup hoặc EEPROM
D: MOSFET
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Để đo điện dung của tụ, cần sử dụng thiết bị nào?
A: Ampe kế
B: Vôn kế
C: Đồng hồ vạn năng có chức năng đo tụ
D: Nhiệt kế
Đáp án: C
Câu hỏi 76: IC ổn áp 7805 cung cấp điện áp đầu ra bao nhiêu?
A: 3V
B: 5V
C: 12V
D: 24V
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Loại transistor nào có thể điều khiển cả dòng điện xoay chiều và một chiều?
A: BJT
B: Triac
C: FET
D: Schottky
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Khi mắc song song hai tụ điện, điện dung tổng sẽ như thế nào?
A: Lớn hơn từng tụ
B: Nhỏ hơn từng tụ
C: Bằng một tụ
D: Không thay đổi
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Khi tháo rời linh kiện điện tử, cần chú ý điều gì?
A: Làm nhẹ nhàng để không làm hỏng bo mạch
B: Dùng búa gõ mạnh
C: Không quan tâm đến thứ tự
D: Cắt tất cả dây trước
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Để xác định cực dương và âm của diode, dựa vào gì?
A: Vạch màu trên thân diode
B: Hình dạng vỏ
C: Ký hiệu chữ
D: Kích thước
Đáp án: A
Câu hỏi 81: IC ổn áp 7812 cung cấp điện áp đầu ra bao nhiêu?
A: 5V
B: 9V
C: 12V
D: 15V
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Loại transistor nào thường dùng trong mạch khuếch đại tần số cao?
A: BJT
B: MOSFET
C: FET
D: Cả B và C đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 83: Tại sao khi lắp transistor cần phân biệt đúng chân?
A: Vì mỗi chân có chức năng khác nhau: Base, Collector, Emitter
B: Vì để trang trí mạch đẹp hơn
C: Vì tránh làm chập mạch
D: Vì tăng điện áp
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Cuộn cảm thường có tác dụng gì khi kết hợp với tụ điện?
A: Tạo mạch lọc tần số
B: Phát sáng
C: Làm mát mạch
D: Chỉnh lưu điện áp
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Linh kiện điện tử nào hoạt động dựa trên hiệu ứng Hall?
A: Cảm biến từ
B: Diode
C: Tụ điện
D: IC khuếch đại
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Cảm biến từ thường dùng trong ứng dụng nào?
A: Cửa tự động
B: Đếm vòng quay
C: Cả A và B đều đúng
D: Làm sáng đèn
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Đơn vị đo điện áp là gì?
A: Ohm
B: Ampe
C: Volt
D: Farad
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Loại diode nào dùng để ổn áp trong mạch điện tử?
A: Diode thường
B: Diode zener
C: LED
D: Schottky
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Tại sao tụ điện không nên sử dụng quá điện áp định mức?
A: Vì sẽ phát sáng mạnh hơn
B: Vì sẽ giảm tuổi thọ hoặc nổ
C: Vì sẽ làm mạch ngắt
D: Vì sẽ làm lạnh tụ
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Vi điều khiển thường được lập trình bằng ngôn ngữ nào?
A: C/C++
B: Python
C: HTML
D: PHP
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Để bảo vệ mạch điện tử khi đấu thử, người ta dùng thiết bị gì?
A: Cầu chì
B: Aptomat
C: Biến áp cách ly
D: Cả ba ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 92: Khi kiểm tra linh kiện điện tử SMD, cần sử dụng dụng cụ gì?
A: Kính lúp
B: Đồng hồ vạn năng
C: Nhíp
D: Cả ba ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 93: LED thường có bao nhiêu chân?
A: 1 chân
B: 2 chân
C: 3 chân
D: 4 chân
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Chân dài hơn của LED là cực gì?
A: Cực dương (Anode)
B: Cực âm (Cathode)
C: Ground
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Việc mắc ngược chiều diode trong mạch chỉnh lưu sẽ gây hậu quả gì?
A: Mạch hoạt động bình thường
B: Không cho dòng điện đi qua, mạch không hoạt động
C: Tụ điện bị cháy
D: Đèn sáng hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 96: IC khuếch đại thường dùng loại IC nào?
A: IC số
B: IC tương tự (Op-Amp)
C: IC nguồn
D: IC đếm
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Biến áp dùng trong mạch điện tử có công dụng gì?
A: Tăng hoặc giảm điện áp
B: Chỉnh lưu
C: Phát nhạc
D: Phát sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Khi lắp ráp mạch điện tử, vì sao cần hàn đúng kỹ thuật?
A: Đảm bảo tiếp xúc điện tốt, tránh chập mạch
B: Giúp mạch đẹp hơn
C: Giúp dễ tháo ra
D: Giảm giá thành
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Loại mạch điện tử nào tự động điều chỉnh điện áp đầu ra khi điện áp đầu vào thay đổi?
A: Mạch chỉnh lưu
B: Mạch ổn áp
C: Mạch khuếch đại
D: Mạch cảm biến
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Trong điện tử cơ bản, IC 4017 thường được dùng để làm gì?
A: Đếm xung
B: Khuếch đại âm thanh
C: Chỉnh lưu
D: Phát sóng radio
Đáp án: A
Đã sao chép!!!