Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Chất
Năng lượng
Thực vật và động vật
Nấm
Con người và sức khỏe
Sinh vật và môi trường
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Con người và sức khỏe
Previous
Next
Câu hỏi 1: Cơ quan nào trong cơ thể giúp con người hít thở?
A: Tim
B: Phổi
C: Gan
D: Thận
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Chất dinh dưỡng nào cần thiết để xây dựng cơ bắp?
A: Đường
B: Chất đạm
C: Chất béo
D: Vitamin
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Vitamin C có vai trò gì trong cơ thể?
A: Tăng cường thị lực
B: Tăng cường hệ miễn dịch
C: Làm mát cơ thể
D: Tạo năng lượng
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Hệ tuần hoàn có chức năng gì?
A: Tiêu hóa thức ăn
B: Vận chuyển máu
C: Hô hấp
D: Bài tiết
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Thói quen nào giúp duy trì sức khỏe tốt?
A: Ăn nhiều đồ ngọt
B: Tập thể dục thường xuyên
C: Ngủ ít
D: Uống ít nước
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Cơ quan nào giúp lọc máu trong cơ thể?
A: Tim
B: Phổi
C: Thận
D: Gan
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Chất nào cần thiết để xương chắc khỏe?
A: Canxi
B: Sắt
C: Kẽm
D: Magie
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Hệ hô hấp có vai trò gì?
A: Trao đổi khí ôxy và CO2
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Điều hòa thân nhiệt
D: Vận chuyển máu
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Việc rửa tay thường xuyên giúp:
A: Tăng cường thị lực
B: Ngăn ngừa vi khuẩn
C: Làm mát cơ thể
D: Tăng cân
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Vitamin A có vai trò gì?
A: Tăng cường thị lực
B: Tăng cường hệ miễn dịch
C: Làm mát cơ thể
D: Tạo năng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Cơ quan nào điều khiển mọi hoạt động của cơ thể?
A: Tim
B: Não
C: Phổi
D: Gan
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Thói quen nào gây hại cho sức khỏe?
A: Hút thuốc lá
B: Ăn rau xanh
C: Uống đủ nước
D: Tập thể dục
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Chất dinh dưỡng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?
A: Chất đạm
B: Chất béo
C: Tinh bột
D: Vitamin
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Hệ tiêu hóa bắt đầu từ đâu?
A: Dạ dày
B: Miệng
C: Ruột non
D: Ruột già
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Việc uống đủ nước giúp cơ thể:
A: Tăng cân
B: Duy trì nhiệt độ
C: Tăng cường thị lực
D: Làm mát da
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Cơ quan nào bơm máu đi khắp cơ thể?
A: Phổi
B: Tim
C: Gan
D: Thận
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Vitamin D được cơ thể tạo ra khi:
A: Ăn nhiều rau
B: Tiếp xúc với ánh nắng
C: Uống nước
D: Ngủ đủ giấc
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Hệ thần kinh có vai trò gì?
A: Điều khiển hoạt động cơ thể
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Lọc máu
D: Trao đổi khí
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Thói quen nào giúp bảo vệ răng miệng?
A: Ăn kẹo
B: Đánh răng thường xuyên
C: Uống nước ngọt
D: Ngủ ít
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Chất nào giúp vận chuyển ôxy trong máu?
A: Canxi
B: Sắt
C: Kẽm
D: Magie
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Cơ quan nào giúp cơ thể thải chất độc?
A: Tim
B: Phổi
C: Gan
D: Dạ dày
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Việc tập thể dục giúp:
A: Tăng cường sức khỏe tim mạch
B: Làm yếu cơ bắp
C: Giảm thị lực
D: Gây mất ngủ
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Vitamin nào cần thiết cho quá trình đông máu?
A: Vitamin A
B: Vitamin K
C: Vitamin C
D: Vitamin D
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Hệ cơ xương có vai trò gì?
A: Tiêu hóa thức ăn
B: Hỗ trợ vận động
C: Lọc máu
D: Trao đổi khí
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Thói quen nào giúp tăng cường hệ miễn dịch?
A: Ăn nhiều chất béo
B: Ngủ đủ giấc
C: Uống rượu
D: Hút thuốc
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Cơ quan nào giúp tiêu hóa thức ăn?
A: Dạ dày
B: Tim
C: Phổi
D: Thận
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Chất dinh dưỡng nào giúp bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật?
A: Đường
B: Vitamin
C: Chất béo
D: Tinh bột
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Hệ bài tiết có vai trò gì?
A: Thải chất thải ra ngoài
B: Tạo năng lượng
C: Điều hòa thân nhiệt
D: Vận chuyển máu
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Việc ăn rau xanh giúp:
A: Cung cấp vitamin và khoáng chất
B: Tăng cân nhanh
C: Làm mát da
D: Giảm thị lực
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Cơ quan nào điều hòa lượng đường trong máu?
A: Tuyến tụy
B: Phổi
C: Tim
D: Thận
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Thói quen nào gây hại cho phổi?
A: Hút thuốc lá
B: Tập thể dục
C: Uống nước
D: Ăn rau
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Chất nào giúp xương phát triển?
A: Canxi
B: Sắt
C: Kẽm
D: Đường
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Hệ nội tiết có vai trò gì?
A: Sản xuất hormone
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Lọc máu
D: Trao đổi khí
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Việc ngủ đủ giấc giúp:
A: Tăng cường trí nhớ
B: Giảm cân nhanh
C: Làm yếu cơ bắp
D: Gây mất ngủ
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Vitamin nào cần thiết cho da khỏe mạnh?
A: Vitamin A
B: Vitamin B
C: Vitamin C
D: Vitamin D
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Cơ quan nào giúp cơ thể duy trì nhiệt độ?
A: Da
B: Tim
C: Phổi
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Thói quen nào giúp bảo vệ sức khỏe tim?
A: Ăn nhiều muối
B: Tập thể dục đều đặn
C: Uống rượu
D: Ngủ ít
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Chất dinh dưỡng nào giúp tạo năng lượng lâu dài?
A: Chất béo
B: Đường
C: Vitamin
D: Chất đạm
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Hệ miễn dịch có vai trò gì?
A: Bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Vận chuyển máu
D: Điều hòa thân nhiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Việc uống nước giúp:
A: Duy trì độ ẩm cho da
B: Tăng cân
C: Giảm thị lực
D: Làm nóng cơ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Cơ quan nào sản xuất insulin?
A: Tuyến tụy
B: Gan
C: Phổi
D: Tim
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Thói quen nào gây hại cho gan?
A: Uống rượu quá mức
B: Ăn rau xanh
C: Tập thể dục
D: Ngủ đủ giấc
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Chất nào giúp tăng cường thị lực?
A: Vitamin A
B: Vitamin B
C: Canxi
D: Sắt
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Hệ bạch huyết có vai trò gì?
A: Tăng cường hệ miễn dịch
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Vận chuyển máu
D: Làm mát cơ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Việc ăn uống cân bằng giúp:
A: Cung cấp đủ chất dinh dưỡng
B: Tăng cân nhanh
C: Gây mất ngủ
D: Giảm thị lực
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Cơ quan nào giúp cơ thể cảm nhận mùi vị?
A: Mũi và lưỡi
B: Tim
C: Phổi
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Thói quen nào giúp cải thiện sức khỏe tinh thần?
A: Ngủ ít
B: Thiền
C: Ăn nhiều đồ ngọt
D: Hút thuốc
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Chất dinh dưỡng nào cần thiết cho máu?
A: Sắt
B: Canxi
C: Kẽm
D: Đường
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Hệ cơ có vai trò gì?
A: Hỗ trợ vận động
B: Lọc máu
C: Tiêu hóa thức ăn
D: Trao đổi khí
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Việc tập thể dục thường xuyên giúp:
A: Tăng cường sức khỏe toàn diện
B: Giảm cân nhanh
C: Gây mất ngủ
D: Làm yếu cơ bắp
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Cơ quan nào giúp cơ thể tiêu hóa chất béo?
A: Gan
B: Phổi
C: Tim
D: Thận
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Thói quen nào giúp bảo vệ sức khỏe mắt?
A: Ăn nhiều rau củ giàu vitamin A
B: Uống rượu
C: Ngủ ít
D: Hút thuốc
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Chất nào giúp cơ thể tạo năng lượng nhanh?
A: Đường
B: Chất béo
C: Chất đạm
D: Vitamin
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Hệ sinh dục có vai trò gì?
A: Sinh sản
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Lọc máu
D: Trao đổi khí
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Cơ quan nào giúp cơ thể giữ thăng bằng?
A: Tai
B: Tim
C: Phổi
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Chất dinh dưỡng nào giúp xây dựng cơ thể?
A: Chất đạm
B: Đường
C: Vitamin
D: Chất béo
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Hệ thần kinh trung ương bao gồm:
A: Não và tủy sống
B: Tim và phổi
C: Gan và thận
D: Dạ dày và ruột
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Cơ quan nào giúp cơ thể bài tiết mồ hôi?
A: Da
B: Tim
C: Phổi
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Thói quen nào giúp cải thiện tiêu hóa?
A: Ăn nhiều chất xơ
B: Uống rượu
C: Ngủ ít
D: Hút thuốc
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Chất nào cần thiết cho sự phát triển của răng?
A: Canxi
B: Sắt
C: Kẽm
D: Đường
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Hệ nội tiết sản xuất chất gì?
A: Hormone
B: Đường
C: Chất béo
D: Vitamin
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Cơ quan nào giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn?
A: Dạ dày
B: Tim
C: Phổi
D: Thận
Đáp án: A
Đã sao chép!!!