Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Các phép đo
Các thể của chất và sự chuyển thể
Oxygen và không khí
Một số vật liệu, nhiên liệu, nguyên liệu, lương thực – thực phẩm thông dụng; Tính chất và ứng dụng của chúng
Chất tinh khiết – Hỗn hợp. Phương pháp tách chất
Tế bào – Đơn vị cơ sở của sự sống
Từ tế bào đến cơ thể
Lực
Năng lượng và cuộc sống
Trái Đất và bầu trời
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Các thể của chất và sự chuyển thể
Previous
Next
Câu hỏi 1: Chất rắn có hình dạng như thế nào?
A: Không xác định
B: Thay đổi liên tục
C: Có hình dạng xác định
D: Chảy tràn
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Chất lỏng có đặc điểm nào sau đây?
A: Có hình dạng cố định
B: Có thể nén lại dễ dàng
C: Không có thể tích xác định
D: Có hình dạng thay đổi theo vật chứa
Đáp án: D
Câu hỏi 3: Chất khí có thể tích như thế nào?
A: Không xác định
B: Luôn cố định
C: Luôn bằng 0
D: Bằng thể tích chất lỏng
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Trong ba thể của chất, thể nào có khoảng cách giữa các phân tử lớn nhất?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Cả ba như nhau
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng gọi là gì?
A: Đông đặc
B: Hóa hơi
C: Nóng chảy
D: Ngưng tụ
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Quá trình từ thể lỏng chuyển thành thể khí gọi là gì?
A: Ngưng tụ
B: Nóng chảy
C: Bay hơi
D: Đông đặc
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Nhiệt độ nóng chảy của nước đá là bao nhiêu?
A: 0°C
B: 50°C
C: 100°C
D: −10°C
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Quá trình chất khí chuyển sang chất lỏng là:
A: Đông đặc
B: Ngưng tụ
C: Nóng chảy
D: Bay hơi
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Khi nước đông lại, thể tích nước như thế nào?
A: Không đổi
B: Giảm
C: Tăng
D: Mất đi
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Sương mù là kết quả của quá trình nào?
A: Bay hơi
B: Nóng chảy
C: Ngưng tụ
D: Đông đặc
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể rắn gọi là gì?
A: Nóng chảy
B: Ngưng tụ
C: Đông đặc
D: Hóa hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Sự bay hơi xảy ra ở đâu trong chất lỏng?
A: Trên bề mặt
B: Ở đáy vật chứa
C: Trong toàn bộ chất lỏng
D: Ở cạnh thành bình
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Khi đun nước sôi, hiện tượng nào xảy ra?
A: Ngưng tụ
B: Đông đặc
C: Bay hơi
D: Nóng chảy
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Chuyển từ thể khí sang thể rắn gọi là gì?
A: Hóa hơi
B: Ngưng tụ
C: Thăng hoa ngược
D: Bay hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Hiện tượng nào sau đây là ví dụ của sự nóng chảy?
A: Đá khô tan thành khí
B: Kem chảy
C: Hơi nước ngưng tụ
D: Sương giá
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Nước ở 100°C chuyển từ thể lỏng sang thể khí, gọi là:
A: Đông đặc
B: Sôi
C: Ngưng tụ
D: Nóng chảy
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Sự bay hơi nhanh xảy ra khi nào?
A: Nhiệt độ thấp
B: Nhiệt độ cao và gió
C: Nhiệt độ cao và nước lạnh
D: Nhiệt độ ổn định
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Khi chất rắn chuyển thẳng thành chất khí gọi là gì?
A: Ngưng tụ
B: Đông đặc
C: Thăng hoa
D: Nóng chảy
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Đá khô là chất rắn nhưng có thể thăng hoa thành khí CO₂. Đó là hiện tượng:
A: Bay hơi
B: Ngưng tụ
C: Thăng hoa
D: Nóng chảy
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Khi ta cho nước đá vào cốc nước, hiện tượng nào xảy ra?
A: Nóng chảy
B: Sôi
C: Bay hơi
D: Đông đặc
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Nước đá đang tan là quá trình nào?
A: Đông đặc
B: Ngưng tụ
C: Nóng chảy
D: Sôi
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Sự ngưng tụ xảy ra ở điều kiện nào?
A: Nhiệt độ tăng
B: Nhiệt độ giảm
C: Nhiệt độ không đổi
D: Áp suất giảm
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Sự nóng chảy xảy ra khi:
A: Chất khí được làm lạnh
B: Chất rắn được làm nóng
C: Chất lỏng bị ép
D: Chất lỏng tiếp xúc với khí
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Mưa được hình thành từ hiện tượng:
A: Đông đặc
B: Ngưng tụ
C: Bay hơi
D: Nóng chảy
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Khi đổ nước nóng vào ly thủy tinh, hiện tượng nào có thể xảy ra?
A: Nóng chảy
B: Thăng hoa
C: Nổ vỡ do giãn nở đột ngột
D: Ngưng tụ
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Cái nào sau đây không phải là thể của chất?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Ánh sáng
Đáp án: D
Câu hỏi 27: Thể tích của chất khí thay đổi khi nào?
A: Nhiệt độ thay đổi
B: Lực tác động
C: Không gian chứa thay đổi
D: Tất cả đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 28: Chất nào sau đây tồn tại ở thể khí ở nhiệt độ thường?
A: Sắt
B: Rượu
C: Nước
D: Khí oxy
Đáp án: D
Câu hỏi 29: Trong các hiện tượng sau, đâu là ví dụ của sự đông đặc?
A: Nến chảy
B: Sáp nóng để nguội đông lại
C: Nước bốc hơi
D: Hơi nước ngưng tụ
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Khi bỏ đá viên vào nước ngọt, khối lượng riêng thay đổi do:
A: Sự bay hơi
B: Sự thay đổi thể tích
C: Sự thay đổi áp suất
D: Không thay đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Sự chuyển thể của nước từ lỏng sang khí ở 100°C được gọi là gì?
A: Bay hơi
B: Ngưng tụ
C: Sôi
D: Nóng chảy
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Chất khí có thể tích như thế nào khi thay đổi áp suất?
A: Không thay đổi
B: Giảm lại
C: Tăng lên hoặc giảm xuống
D: Tăng lên mãi mãi
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Nhiệt độ sôi của nước tinh khiết ở áp suất thường là:
A: 90°C
B: 95°C
C: 100°C
D: 105°C
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Thể lỏng có thể tích xác định nhưng:
A: Không có hình dạng xác định
B: Không có khối lượng
C: Không thể đo được
D: Không thể chảy
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Khi đun nước trong nồi có nắp đậy, hiện tượng nào sẽ xảy ra với nắp nồi?
A: Lạnh dần
B: Bị tan chảy
C: Có nước nhỏ xuống
D: Bay hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Hơi nước trong phòng tắm đọng trên gương là ví dụ của:
A: Bay hơi
B: Nóng chảy
C: Ngưng tụ
D: Đông đặc
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Sự chuyển thể nào liên quan đến hiện tượng tạo thành sương?
A: Bay hơi
B: Ngưng tụ
C: Nóng chảy
D: Đông đặc
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Khi hơi nước gặp không khí lạnh, hiện tượng xảy ra là:
A: Bay hơi
B: Sôi
C: Ngưng tụ
D: Nóng chảy
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Khi đổ nước nóng vào ly thủy tinh dày bị lạnh, dễ xảy ra hiện tượng gì?
A: Thăng hoa
B: Bay hơi
C: Đông đặc
D: Nứt hoặc vỡ ly
Đáp án: D
Câu hỏi 40: Sự thay đổi từ thể rắn sang khí và ngược lại mà không qua thể lỏng gọi là:
A: Bay hơi
B: Thăng hoa
C: Sôi
D: Đông đặc
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Chất khí có đặc điểm gì nổi bật?
A: Có thể tích xác định
B: Có hình dạng xác định
C: Không có hình dạng và thể tích xác định
D: Không thể nhìn thấy
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Chất lỏng khi bị làm lạnh sẽ:
A: Chuyển thành chất khí
B: Bay hơi
C: Ngưng tụ
D: Đông đặc
Đáp án: D
Câu hỏi 43: Trong đời sống, hiện tượng nào thể hiện sự thăng hoa?
A: Đun nước sôi
B: Đá khô bốc hơi
C: Rượu bay hơi
D: Sương mù
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Để nước bay hơi nhanh, ta nên:
A: Đặt nơi kín gió
B: Đậy nắp
C: Trải mỏng và quạt
D: Đặt nơi tối
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Khi không khí ẩm gặp lạnh, hiện tượng nào xảy ra?
A: Bay hơi
B: Ngưng tụ
C: Nóng chảy
D: Hóa rắn
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Sương giá là hiện tượng gì?
A: Nóng chảy
B: Đông đặc
C: Ngưng tụ
D: Kết tinh
Đáp án: D
Câu hỏi 47: Nước đá tan chảy thành nước là:
A: Ngưng tụ
B: Đông đặc
C: Nóng chảy
D: Sôi
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Sự bay hơi chậm hơn khi:
A: Gió mạnh
B: Nhiệt độ cao
C: Bề mặt tiếp xúc lớn
D: Nhiệt độ thấp
Đáp án: D
Câu hỏi 49: Khi nước sôi, hiện tượng nào quan sát được?
A: Có bong bóng khí nổi lên
B: Nước đóng băng
C: Hơi nước đông đặc
D: Mực nước tăng lên
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Khi chất rắn bị nung nóng, các hạt phân tử:
A: Cố định tại chỗ
B: Di chuyển ra xa nhau hơn
C: Bị nén lại
D: Biến mất
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Khi chất khí bị nén lại, thể tích sẽ:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Bay hơi
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Khí CO₂ trong bình soda là ví dụ của:
A: Chất rắn
B: Chất lỏng
C: Chất khí hòa tan
D: Hỗn hợp đặc
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Hơi nước là chất ở thể nào?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Plasma
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Dưới nhiệt độ phòng, chất rắn giữ được:
A: Khối lượng không đổi
B: Hình dạng không đổi
C: Thể tích không đổi
D: Cả B và C
Đáp án: D
Câu hỏi 55: Khi chất lỏng bị đun nóng, khoảng cách giữa các phân tử:
A: Không đổi
B: Giảm
C: Tăng
D: Biến mất
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Khi đun nước, sự sôi bắt đầu khi:
A: Nhiệt kế báo 90°C
B: Có bong bóng xuất hiện
C: Nhiệt độ không tăng nữa
D: Nước sủi tăm
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Quá trình ngưng tụ giúp:
A: Làm tăng nhiệt độ
B: Làm mát không khí
C: Làm mất nước
D: Tạo ánh sáng
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Hiện tượng tuyết rơi là kết quả của quá trình nào?
A: Ngưng tụ
B: Đông đặc
C: Nóng chảy
D: Bay hơi
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Thăng hoa ngược là quá trình:
A: Rắn sang khí
B: Khí sang rắn
C: Lỏng sang khí
D: Rắn sang lỏng
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Dạng vật chất nào dễ bị nén nhất?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Plasma
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Trong điều kiện thường, thể nào của chất có lực liên kết giữa các phân tử mạnh nhất?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Plasma
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Khi đun nóng chất lỏng, hiện tượng nào xảy ra với năng lượng của các phân tử?
A: Không đổi
B: Giảm đi
C: Tăng lên
D: Biến mất
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Hiện tượng đọng nước bên ngoài ly nước lạnh là do:
A: Nước rò rỉ
B: Hơi nước trong không khí ngưng tụ
C: Ly bị thủng
D: Ly nóng
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Trong quá trình nóng chảy, nhiệt độ của chất:
A: Tăng liên tục
B: Giảm dần
C: Không thay đổi
D: Bằng 0
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Nhiệt độ sôi của nước thay đổi khi:
A: Dùng nồi khác
B: Áp suất thay đổi
C: Khối lượng nước thay đổi
D: Màu nước thay đổi
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Quá trình nào làm mất nhiệt từ vật thể?
A: Ngưng tụ
B: Bay hơi
C: Đông đặc
D: Nóng chảy
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Khi nước bay hơi, năng lượng từ đâu lấy ra?
A: Từ nước
B: Từ không khí
C: Từ mặt bàn
D: Từ vật chứa
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Trong hiện tượng đông đặc, thể tích chất lỏng thường:
A: Không đổi
B: Giảm
C: Tăng
D: Biến mất
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Đặc điểm chung của chất khí là:
A: Có hình dạng xác định
B: Có thể tích không đổi
C: Dễ nén
D: Khó nén
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Khi nước bay hơi, hiện tượng nào sau đây xảy ra?
A: Làm nóng vật chứa
B: Hơi nước tạo thành
C: Nhiệt độ tăng mạnh
D: Áp suất giảm
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Các hạt trong chất rắn:
A: Di chuyển tự do
B: Dao động quanh vị trí cố định
C: Không chuyển động
D: Chuyển động loạn xạ
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Sự sôi khác sự bay hơi ở điểm nào?
A: Xảy ra mọi nơi trong chất lỏng
B: Chỉ trên bề mặt
C: Chỉ xảy ra ở 0°C
D: Không có nhiệt độ xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Mây hình thành từ quá trình nào?
A: Đông đặc
B: Ngưng tụ
C: Bay hơi
D: Nóng chảy
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Hiện tượng tan băng ở Bắc Cực là quá trình:
A: Đông đặc
B: Ngưng tụ
C: Nóng chảy
D: Thăng hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Sự thăng hoa thường gặp ở chất nào?
A: Nước
B: Băng
C: I-ốt và đá khô
D: Muối
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Trong quá trình bay hơi, nhiệt độ chất lỏng:
A: Không thay đổi
B: Tăng lên
C: Giảm xuống
D: Thay đổi tùy chất
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Sự sôi có thể diễn ra khi:
A: Áp suất thấp hơn bình thường
B: Áp suất cao hơn bình thường
C: Áp suất không đổi
D: Cả A và B đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 78: Khi chất khí bị làm lạnh, thể tích của nó:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Tùy từng chất
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Chất rắn khi nóng chảy có gì thay đổi?
A: Hình dạng và thể tích
B: Khối lượng
C: Thể tích và khối lượng
D: Hình dạng
Đáp án: D
Câu hỏi 80: Đặc điểm nào sau đây đúng với chất khí?
A: Không thể nén
B: Có thể tích xác định
C: Không có hình dạng xác định
D: Có thể tích cố định
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Khi đun nước sôi, năng lượng truyền vào nước chủ yếu là:
A: Cơ năng
B: Hóa năng
C: Nhiệt năng
D: Điện năng
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Khí gas trong bếp lò chuyển từ lỏng sang khí là do:
A: Bay hơi
B: Nóng chảy
C: Ngưng tụ
D: Thăng hoa
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Nước sôi dưới áp suất thấp hơn 1 atm sẽ:
A: Ở 100°C
B: Ở nhiệt độ thấp hơn 100°C
C: Ở nhiệt độ cao hơn 100°C
D: Không thể sôi
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Các hạt trong chất lỏng:
A: Cố định
B: Tự do hoàn toàn
C: Trượt lên nhau
D: Không chuyển động
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Hiện tượng băng tan là:
A: Đông đặc
B: Nóng chảy
C: Bay hơi
D: Ngưng tụ
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Sương mù là hiện tượng:
A: Bay hơi
B: Ngưng tụ hơi nước
C: Nóng chảy
D: Đông đặc
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Hơi rượu bay ra từ cốc là do:
A: Ngưng tụ
B: Nóng chảy
C: Bay hơi
D: Thăng hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Khi chất rắn tan chảy hoàn toàn thành lỏng, hiện tượng kết thúc là:
A: Đông đặc
B: Bay hơi
C: Kết tinh
D: Nóng chảy hoàn toàn
Đáp án: D
Câu hỏi 89: Thể nào của chất dễ biến dạng và lan ra khắp vật chứa?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Plasma
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Trong sự chuyển thể, hiện tượng vật lý nào không làm thay đổi chất?
A: Nóng chảy
B: Ngưng tụ
C: Đông đặc
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 91: Khi làm lạnh nước, thứ tự chuyển thể là:
A: Lỏng → khí → rắn
B: Khí → rắn → lỏng
C: Lỏng → rắn
D: Rắn → khí
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Hiện tượng giọt sương đọng trên lá là do:
A: Đông đặc
B: Bay hơi
C: Ngưng tụ
D: Thăng hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Đặc điểm nào đúng về chất rắn?
A: Có thể tích thay đổi
B: Có hình dạng thay đổi
C: Có hình dạng và thể tích không đổi
D: Có thể nén mạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Bên trong chất lỏng, các phân tử:
A: Không liên kết
B: Không tương tác
C: Có lực hút yếu
D: Có lực hút mạnh như rắn
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Khi nước sôi, điều gì xảy ra với phân tử nước?
A: Di chuyển chậm lại
B: Biến mất
C: Thoát ra khỏi bề mặt chất lỏng
D: Đông đặc
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Hơi nước trong nồi cơm gặp nắp lạnh và tạo thành giọt nước, đó là:
A: Nóng chảy
B: Đông đặc
C: Ngưng tụ
D: Bay hơi
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Sự chuyển từ khí sang rắn không qua lỏng là:
A: Đông đặc
B: Ngưng tụ
C: Thăng hoa ngược
D: Nóng chảy
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Dạng chất nào dễ thay đổi thể tích nhất?
A: Rắn
B: Lỏng
C: Khí
D: Plasma
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Nhiệt độ không đổi khi xảy ra quá trình nào?
A: Nóng chảy
B: Bay hơi
C: Sôi
D: A và C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 100: Trong điều kiện thường, nước tồn tại ở thể nào?
A: Khí
B: Lỏng
C: Rắn
D: Cả 3 thể
Đáp án: B
Đã sao chép!!!