Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Gia đình và công việc nội trợ
Đồ dùng trong gia đình
Trang phục và thời trang
Năng lượng và sử dụng năng lượng
Đồ chơi và đồ dùng học tập
Công nghệ và đời sống
Kỹ thuật trồng trọt
Bảo vệ môi trường
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Công nghệ và đời sống
Previous
Next
Câu hỏi 1: Công nghệ là gì?
A: Là khoa học tự nhiên
B: Là hoạt động thể thao
C: Là ứng dụng khoa học vào sản xuất và đời sống
D: Là giải trí
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Vai trò của công nghệ trong đời sống là:
A: Gây ô nhiễm
B: Làm cho cuộc sống khó khăn hơn
C: Giúp cuộc sống thuận tiện và hiện đại hơn
D: Tăng thời gian làm việc
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Ví dụ nào sau đây là ứng dụng của công nghệ trong gia đình?
A: Cày ruộng
B: Sử dụng máy giặt
C: Đạp xe
D: Đi bộ
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Thiết bị nào là sản phẩm của công nghệ thông tin?
A: Tủ lạnh
B: Tivi
C: Máy tính
D: Quạt
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Internet giúp ích gì trong đời sống?
A: Làm hại mắt
B: Hạn chế thông tin
C: Kết nối thông tin và học tập
D: Tăng chi phí
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Công nghệ nấu ăn hiện đại bao gồm thiết bị nào?
A: Nồi đất
B: Bếp củi
C: Bếp điện, nồi cơm điện, lò vi sóng
D: Lò đun than
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Máy tính là công cụ hỗ trợ gì?
A: Nghe nhạc
B: Làm toán
C: Làm việc, học tập và giải trí
D: Chụp ảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Công nghệ làm thay đổi phương thức nào?
A: Giao tiếp, sản xuất, sinh hoạt
B: Học hát
C: Đi chợ
D: Nấu nướng truyền thống
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Công nghệ giúp tiết kiệm:
A: Tiền
B: Sức người và thời gian
C: Nước
D: Điện
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Một sản phẩm công nghệ thông minh trong gia đình là:
A: Ghế gỗ
B: Máy hút bụi robot
C: Bàn ăn
D: Bình nước
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Công nghệ sinh học ứng dụng nhiều trong lĩnh vực nào?
A: Du lịch
B: Y tế và nông nghiệp
C: Âm nhạc
D: Hội họa
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Lợi ích của công nghệ trong giáo dục là:
A: Làm học sinh lười học
B: Giảm hiệu quả học tập
C: Giúp học tập trực tuyến, truy cập kiến thức nhanh
D: Gây mất tập trung
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Điện thoại thông minh là sản phẩm công nghệ gì?
A: Cơ khí
B: Điện tử - viễn thông
C: Hóa học
D: Sinh học
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Phần mềm học trực tuyến như Zoom, Google Meet thuộc lĩnh vực:
A: Nông nghiệp
B: Công nghệ thông tin
C: Công nghiệp nhẹ
D: Tài chính
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Thiết bị nào sau đây là đồ gia dụng thông minh?
A: Nồi đất
B: Tủ lạnh có kết nối internet
C: Quạt giấy
D: Đèn dầu
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Công nghệ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường bằng cách:
A: Phát tán chất thải
B: Sử dụng năng lượng sạch
C: Dùng nhiều điện
D: Xả rác
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Công nghệ giúp con người làm việc:
A: Ít hiệu quả
B: Chậm hơn
C: Nhanh hơn, chính xác hơn
D: Khó khăn hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Ví dụ về công nghệ trong nông nghiệp là:
A: Dùng trâu kéo cày
B: Gieo hạt bằng tay
C: Sử dụng máy gặt đập liên hợp
D: Dùng lưỡi cày
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Thiết bị nào sau đây không phải sản phẩm công nghệ?
A: Điện thoại
B: Máy cày
C: Chổi tre
D: Laptop
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Lò vi sóng sử dụng nguyên lý gì để làm nóng thức ăn?
A: Đốt cháy trực tiếp
B: Hồng ngoại
C: Vi sóng (sóng điện từ)
D: Nhiệt đối lưu
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Thiết bị giúp dọn nhà tự động là:
A: Máy giặt
B: Máy hút bụi thông minh
C: Máy ép trái cây
D: Quạt hơi nước
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Điều khiển thông minh bằng giọng nói là ứng dụng của:
A: Công nghệ cũ
B: Trí tuệ nhân tạo
C: Công nghệ cơ khí
D: Hóa học
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Sản phẩm công nghệ có thể kết nối qua mạng gọi là:
A: Thiết bị thông thường
B: Thiết bị điện cơ
C: Thiết bị IoT (Internet of Things)
D: Thiết bị nhiệt
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Nông nghiệp công nghệ cao sử dụng:
A: Hóa chất độc hại
B: Máy móc, cảm biến tự động
C: Lao động chân tay
D: Lưỡi hái
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Học sinh sử dụng công nghệ hợp lý giúp:
A: Học tập hiệu quả hơn
B: Phụ thuộc vào máy móc
C: Lười học
D: Không hiểu bài
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Công nghệ 4.0 là khái niệm chỉ:
A: Cách mạng công nghiệp đầu tiên
B: Công nghệ truyền thống
C: Thời kỳ công nghệ tự động hóa, kết nối số
D: Thời kỳ tiền sử
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Công nghệ giúp cải tiến sản phẩm bằng cách:
A: Làm chậm quy trình
B: Giảm chất lượng
C: Tăng năng suất, mẫu mã đẹp hơn
D: Gây ô nhiễm
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Sử dụng công nghệ sai cách dẫn đến:
A: Hiệu quả
B: Tích cực
C: Lạm dụng, ảnh hưởng sức khỏe
D: Học giỏi
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Tivi thông minh có thể:
A: Chiếu phim băng từ
B: Kết nối internet, xem YouTube
C: Gọi điện
D: In tài liệu
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Công nghệ đóng vai trò gì trong sản xuất?
A: Làm chậm tiến độ
B: Giảm hiệu quả
C: Tăng năng suất và chất lượng
D: Làm thủ công hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Công nghệ nhà thông minh là gì?
A: Nhà có nhiều đồ cổ
B: Nhà có hệ thống tự động điều khiển thiết bị
C: Nhà rộng
D: Nhà có cây xanh
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Camera giám sát giúp:
A: Gây mất riêng tư
B: Tăng chi phí điện
C: Quan sát và bảo vệ an ninh
D: Giảm ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Công nghệ giúp giảm sức lao động như thế nào?
A: Làm việc lâu hơn
B: Tăng thời gian
C: Thay thế bằng máy móc tự động
D: Không giúp gì
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Thiết bị cảm biến được dùng để:
A: Xác định vị trí
B: Phát hiện chuyển động, ánh sáng, nhiệt độ
C: Tăng tốc độ mạng
D: Làm sạch không khí
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Công nghệ có thể giúp gì trong việc chăm sóc sức khỏe?
A: Tạo bệnh
B: Gây lười vận động
C: Đo huyết áp, nhịp tim, theo dõi sức khỏe
D: Làm hỏng thiết bị
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Ứng dụng bản đồ trên điện thoại giúp:
A: Chơi game
B: Tăng tuổi thọ pin
C: Xác định vị trí, chỉ đường
D: Lướt web
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Ứng dụng gọi xe như Grab, Be là ví dụ của:
A: Công nghệ lạc hậu
B: Công nghệ vận tải thông minh
C: Công nghệ nông nghiệp
D: Công nghệ sinh học
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Công nghệ có vai trò gì trong mùa dịch?
A: Làm tăng ca nhiễm
B: Tăng tiếp xúc trực tiếp
C: Hỗ trợ học tập, làm việc từ xa
D: Gây tắc nghẽn
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Một ví dụ của công nghệ trong văn phòng là:
A: Bàn gỗ
B: Giấy in
C: Máy in và máy chiếu
D: Đèn dầu
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Công nghệ giúp con người kết nối qua:
A: Đi bộ
B: Nói trực tiếp
C: Mạng xã hội, email, gọi video
D: Viết thư
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Ứng dụng học trực tuyến cần:
A: Máy bơm
B: Máy tính hoặc điện thoại và mạng internet
C: Tivi
D: Đồng hồ
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Hệ thống tưới cây tự động là sản phẩm của:
A: Công nghệ giáo dục
B: Công nghệ sinh học
C: Công nghệ điều khiển
D: Công nghệ tài chính
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Đèn cảm biến chuyển động bật sáng khi:
A: Ngắt điện
B: Có người đi qua
C: Trời tối
D: Có âm thanh
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Thiết bị lọc không khí dùng công nghệ:
A: Quay tay
B: Cơ khí đơn thuần
C: Cảm biến và lọc ion
D: Ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Bảng điện tử trong lớp học là ví dụ của:
A: Đồ trang trí
B: Công cụ thủ công
C: Ứng dụng công nghệ giáo dục
D: Màn hình tivi
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Sử dụng điện thoại quá nhiều gây hại:
A: Tăng chiều cao
B: Tăng khả năng đọc
C: Hại mắt và làm giảm sự tập trung
D: Giúp ngủ ngon
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Thiết bị đeo thông minh như đồng hồ giúp:
A: Đo sức gió
B: Ghi lại hoạt động, theo dõi sức khỏe
C: Gọi điện
D: Làm mát
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Mạng 5G là công nghệ mới giúp:
A: Làm chậm mạng
B: Kết nối nhanh hơn
C: Tiêu hao pin
D: Không sử dụng được
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Công nghệ tái chế giúp:
A: Tăng rác thải
B: Sử dụng lại tài nguyên, bảo vệ môi trường
C: Làm ô nhiễm nước
D: Làm chậm sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Công nghệ quét mã QR dùng để:
A: Tô màu
B: Làm việc
C: Quét thông tin nhanh, chính xác
D: Gửi thư
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Máy tính bảng là sản phẩm công nghệ kết hợp giữa:
A: Điện thoại và tivi
B: Máy tính và điện thoại
C: Sách và bút
D: Máy in và máy lạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể:
A: Học hỏi và xử lý dữ liệu như con người
B: Làm việc thủ công
C: Làm nhạc
D: Làm thơ
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Ứng dụng công nghệ vào nấu ăn giúp:
A: Làm chậm
B: Tiêu tốn thời gian
C: Nấu nhanh và tiện lợi hơn
D: Giảm hương vị
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Mạng xã hội là công nghệ giúp:
A: Đọc sách
B: Giao tiếp, chia sẻ thông tin
C: Xem phim
D: Làm báo
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Công nghệ xử lý rác thải hiện đại giúp:
A: Làm ô nhiễm hơn
B: Tạo mùi hôi
C: Tái chế, giảm rác ra môi trường
D: Tiêu tốn nhân lực
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Hệ thống điện thông minh trong nhà giúp:
A: Dễ bị hỏng
B: Tự động bật/tắt theo nhu cầu
C: Tăng tiền điện
D: Gây nguy hiểm
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Năng lượng mặt trời là ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực:
A: Hóa học
B: Năng lượng tái tạo
C: Công nghiệp nặng
D: Tài chính
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Công nghệ giúp giảm kẹt xe bằng:
A: Tạo thêm xe
B: Cấm đường
C: Ứng dụng bản đồ, định hướng giao thông
D: Xây cầu
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Bút cảm ứng dùng với thiết bị nào?
A: Tủ lạnh
B: Điện thoại và máy tính bảng
C: Đèn ngủ
D: Máy hút bụi
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Máy đo thân nhiệt điện tử là công cụ:
A: Truyền thống
B: Cảm biến, chính xác
C: Nguy hiểm
D: Không cần thiết
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Ứng dụng ngân hàng điện tử giúp:
A: Đi rút tiền
B: Thanh toán, chuyển khoản online
C: Đi gửi thư
D: Làm việc nhà
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Tưới cây bằng điện thoại là nhờ:
A: Công nghệ viễn thông
B: Công nghệ điều khiển từ xa
C: Nhiệt học
D: Sinh học
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Mã QR được quét bằng:
A: Mắt thường
B: Bút
C: Camera thiết bị số
D: Máy hút bụi
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Công nghệ blockchain dùng trong:
A: Du lịch
B: Chơi thể thao
C: Quản lý dữ liệu và giao dịch
D: Ăn uống
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Công nghệ laser được dùng để:
A: Chiếu sáng bảng
B: Phẫu thuật, đo đạc chính xác
C: Đánh bóng
D: Hát karaoke
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Máy ATM là ứng dụng công nghệ trong:
A: Ngân hàng
B: Y tế
C: Giáo dục
D: Môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Tủ lạnh thông minh có thể:
A: Nấu ăn
B: Tự đóng/mở, cảnh báo hết thực phẩm
C: Gọi điện
D: Pha cà phê
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Máy in 3D có thể in:
A: Tài liệu
B: Hình 3D thực tế
C: Chữ viết
D: Âm thanh
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Mạng internet vạn vật (IoT) cho phép:
A: Thiết bị giao tiếp và điều khiển qua mạng
B: Truyền hình trực tiếp
C: Xem phim
D: In tài liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Điều hòa thông minh có thể:
A: Tự bật/tắt theo nhiệt độ
B: Không cần điều khiển
C: Không cần điện
D: Gây nóng
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Máy học (machine learning) là gì?
A: Máy tập thể dục
B: Công nghệ giúp máy móc học từ dữ liệu
C: Máy học sinh dùng
D: Máy chơi game
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Nhà máy thông minh hoạt động như thế nào?
A: Tự động hóa toàn phần
B: Dùng tay hoàn toàn
C: Không cần người
D: Mở cửa 24h
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Xe tự lái là ứng dụng của:
A: Cơ khí
B: Công nghệ thông tin
C: Trí tuệ nhân tạo và cảm biến
D: Nông nghiệp
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Đèn LED tiết kiệm điện hơn vì:
A: Có màu đẹp
B: Tỏa ít nhiệt, tiêu thụ ít năng lượng
C: Sáng hơn
D: Nhỏ gọn
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Tác dụng tích cực của công nghệ là:
A: Gây hại cho môi trường
B: Tăng hiệu quả sống và làm việc
C: Làm rối thông tin
D: Gây nghiện
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Ứng dụng giao đồ ăn là ví dụ của:
A: Công nghệ chế tạo
B: Công nghệ dịch vụ số
C: Công nghệ dầu khí
D: Công nghệ quốc phòng
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Máy đọc sách điện tử khác gì sách giấy?
A: Không đọc được
B: Đọc trong bóng tối, lưu trữ hàng ngàn cuốn
C: Không tiện lợi
D: Nặng hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Công nghệ tái sử dụng nước giúp:
A: Gây lãng phí
B: Bảo vệ nguồn nước
C: Gây mùi hôi
D: Dễ lây bệnh
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Công nghệ nhận diện khuôn mặt ứng dụng vào:
A: Vẽ tranh
B: Mở khóa điện thoại, giám sát an ninh
C: Làm bài tập
D: Học thể dục
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại là ví dụ của:
A: Trò chơi
B: Phần mềm giải trí
C: Công nghệ giáo dục
D: Tin học văn phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Công nghệ sinh học giúp tạo ra:
A: Máy tính
B: Giống cây trồng mới, vacxin
C: Xe máy
D: Tủ lạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Công nghệ giúp sản xuất thực phẩm sạch bằng cách:
A: Dùng hóa chất nhiều
B: Trồng bằng tay
C: Ứng dụng nhà kính, tưới nhỏ giọt
D: Giữ nguyên đất tự nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Học trực tuyến giúp học sinh:
A: Không cần học
B: Không giao tiếp
C: Chủ động học mọi nơi
D: Ngủ nhiều hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Công nghệ giúp tiết kiệm chi phí sản xuất bằng cách:
A: Tăng nhân công
B: Tự động hóa quy trình
C: Làm chậm hơn
D: Gây lãng phí
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Điện thoại có thể thay thế thiết bị nào?
A: Đèn ngủ
B: Tivi
C: Đồng hồ báo thức, máy tính, máy ảnh
D: Quạt điện
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Ứng dụng gọi video giúp:
A: Viết bài
B: Gửi đồ
C: Giao tiếp từ xa có hình ảnh
D: In giấy tờ
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Loa thông minh có thể:
A: Gọi điện
B: Nghe lệnh bằng giọng nói
C: Phát wifi
D: Làm máy giặt
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Công nghệ chế tạo robot giúp:
A: Tăng chi phí
B: Giảm hiệu suất
C: Thay thế con người ở khâu nguy hiểm
D: Làm việc thủ công hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Nhà kính dùng để:
A: Trồng rau trong điều kiện điều khiển
B: Làm nhà ở
C: Làm chuồng trại
D: Làm nơi học
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Mạng xã hội không nên dùng khi:
A: Học tập
B: Giải trí
C: Ngủ
D: Giao tiếp
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Kính thực tế ảo giúp:
A: Nhìn xa hơn
B: Xem nội dung ảo trong không gian 3D
C: Nghe rõ hơn
D: Đọc nhanh hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Trí tuệ nhân tạo hiện nay đã được dùng trong:
A: Giáo dục, y tế, tài chính
B: Nấu cơm
C: Gấp quần áo
D: Mở tủ
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Hệ thống điện mặt trời mái nhà giúp:
A: Tăng điện lưới
B: Giảm chi phí tiền điện
C: Làm nóng nhà
D: Không dùng được
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Học sinh nên dùng công nghệ như thế nào?
A: Lạm dụng mọi lúc
B: Dùng hợp lý, phục vụ học tập
C: Dùng để chơi game
D: Không cần dùng
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Ứng dụng học tập phổ biến hiện nay là:
A: Facebook
B: TikTok
C: Google Classroom
D: Zalo Pay
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Bàn phím là bộ phận của:
A: Chuột máy tính
B: Màn hình
C: Máy tính để nhập dữ liệu
D: Máy in
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Camera an ninh có thể:
A: Làm sạch nhà
B: Báo động khi phát hiện chuyển động
C: Phát nhạc
D: Chiếu phim
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Đồng hồ thông minh có chức năng gì ngoài xem giờ?
A: Dự báo thời tiết
B: Gọi điện, đo nhịp tim
C: Làm sạch
D: Pha cà phê
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Nguy cơ của công nghệ là:
A: Làm con người thông minh hơn
B: Gây nghiện thiết bị, mất tập trung
C: Tăng thời gian nghỉ ngơi
D: Giúp sống lâu hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Để sử dụng công nghệ hiệu quả, học sinh cần:
A: Dùng cả ngày
B: Theo dõi xu hướng
C: Có thời gian biểu và mục đích rõ ràng
D: Dùng liên tục
Đáp án: C
Đã sao chép!!!