Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trồng trọt
Lâm nghiệp
Chăn nuôi
Thủy sản
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thủy sản
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thủy sản là gì?
A: Động vật sống trên cạn
B: Động, thực vật sống dưới nước có thể khai thác và sử dụng được
C: Cây trồng trong nước
D: Chim nước
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Nuôi trồng thủy sản là gì?
A: Bắt cá ngoài tự nhiên
B: Nuôi và chăm sóc sinh vật dưới nước để khai thác sản phẩm
C: Trồng cây thủy sinh
D: Săn bắt thủ công
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Vai trò của ngành thủy sản là gì?
A: Trang trí
B: Làm cảnh
C: Cung cấp thực phẩm, xuất khẩu, tạo việc làm
D: Thử nghiệm
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Loại thủy sản phổ biến ở Việt Nam là?
A: Cá nước mặn và nước ngọt
B: Cá sấu
C: Cá voi
D: Cua biển duy nhất
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Môi trường sống của thủy sản là?
A: Trên không
B: Trên cạn
C: Dưới nước
D: Trong đất
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Đặc điểm của cá nước ngọt là gì?
A: Chỉ sống ở biển
B: Sống trong nước không mặn
C: Cần khí hậu lạnh
D: Sống ở sa mạc
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Giống thủy sản phổ biến gồm?
A: Cá rô phi, cá trê, tôm sú
B: Cá sấu, rắn
C: Chuột, lươn
D: Cá cảnh
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Mục tiêu chọn giống trong nuôi trồng thủy sản là?
A: Cho màu sắc đẹp
B: Dễ bán
C: Tăng năng suất, chất lượng và khả năng thích nghi
D: Làm cảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Ao nuôi thủy sản cần đảm bảo điều gì?
A: Cạn nước
B: Nước chảy xiết
C: Giữ nước tốt, dễ cấp thoát nước
D: Có nhiều cỏ dại
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Nước ao nuôi cần đạt tiêu chuẩn gì?
A: Đục hoàn toàn
B: Có màu đen
C: Trong, không ô nhiễm, đủ oxy hòa tan
D: Mặn
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Nhiệt độ thích hợp cho cá nước ngọt sinh trưởng là?
A: Dưới 10°C
B: Từ 25–30°C
C: Trên 40°C
D: Luôn dưới 20°C
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Thức ăn thủy sản có thể là?
A: Cỏ cây
B: Cá con, thức ăn chế biến
C: Đất sét
D: Đá
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Nuôi thủy sản thâm canh là gì?
A: Nuôi ít, không chăm sóc
B: Nuôi với mật độ cao, quản lý kỹ
C: Thả tự nhiên
D: Không cho ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Ưu điểm của nuôi thủy sản thâm canh?
A: Ít sản lượng
B: Tăng năng suất, quản lý tốt
C: Dễ bị bệnh
D: Tốn công
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Tại sao cần vệ sinh ao nuôi?
A: Cho sạch sẽ
B: Loại bỏ mầm bệnh, môi trường ổn định
C: Làm nước trong
D: Tăng vi khuẩn
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Nguồn nước nuôi thủy sản cần?
A: Có nhiều bùn
B: Từ cống rãnh
C: Sạch, không ô nhiễm
D: Có màu đen
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Cá nuôi phát triển tốt nhất khi?
A: Thiếu oxy
B: Nhiệt độ và chất lượng nước phù hợp
C: Bị đánh thường xuyên
D: Có nhiều phân
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Biện pháp xử lý đáy ao trước khi thả giống?
A: Đắp thêm bùn
B: Diệt tạp, bón vôi, làm sạch
C: Cho ăn ngay
D: Thả cây
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Khi cá nổi đầu hàng loạt vào sáng sớm là dấu hiệu gì?
A: Cá khỏe mạnh
B: Cá thiếu oxy
C: Cá muốn ăn
D: Cá sợ
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Tôm sú là loài sống ở?
A: Nước ngọt
B: Ao bùn
C: Nước lợ và mặn
D: Đất khô
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Một trong các bệnh phổ biến ở cá nuôi là?
A: Cúm cá
B: Trầy xước da
C: Xuất huyết, nấm thủy mi
D: Gãy xương
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Vì sao cần chọn giống cá khỏe mạnh?
A: Bơi chậm
B: Màu sắc đẹp
C: Kháng bệnh, tăng trưởng nhanh
D: Dễ bắt
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Thức ăn tự nhiên của cá gồm?
A: Giun, động vật phù du, rong tảo
B: Cỏ cây khô
C: Sỏi đá
D: Gỗ mục
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Tại sao cần theo dõi sức khỏe thủy sản hằng ngày?
A: Giúp ghi chép
B: Tăng lợi nhuận
C: Phát hiện bệnh sớm, xử lý kịp thời
D: Giảm chi phí
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Nuôi cá rô phi thường kết hợp với?
A: Heo
B: Trâu
C: Lúa
D: Cá mè
Đáp án: D
Câu hỏi 26: Biện pháp nào giúp nước ao nuôi luôn sạch?
A: Cho nhiều cá
B: Để nước đọng
C: Cấp thoát nước thường xuyên, xử lý vi sinh
D: Không thay nước
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Khẩu phần ăn của thủy sản cần?
A: Cố định mỗi ngày
B: Linh hoạt theo độ tuổi, thời tiết
C: Cho ăn 1 lần/ngày
D: Không cho ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Cách phòng bệnh thủy sản hiệu quả?
A: Chờ cá bệnh rồi chữa
B: Cho cá ăn thuốc
C: Quản lý tốt ao nuôi, thức ăn, môi trường
D: Dùng thuốc thường xuyên
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Dấu hiệu cá bị bệnh là?
A: Bơi nhanh
B: Ăn khỏe
C: Bơi lờ đờ, sậm màu, tróc vảy
D: Nằm yên đáy ao
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Chế phẩm sinh học trong nuôi thủy sản có tác dụng gì?
A: Gây bệnh
B: Làm nước đen
C: Cải thiện môi trường nước và hỗ trợ tiêu hóa
D: Giảm trọng lượng cá
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Ao nuôi cá nên được xử lý định kỳ bằng?
A: Nước muối
B: Vôi
C: Phân tươi
D: Đất sét
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Vôi dùng để xử lý ao có tác dụng?
A: Tăng độ axit
B: Hạ pH
C: Diệt mầm bệnh, cải tạo nền đáy
D: Làm cá đổi màu
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Việc ghi chép trong nuôi trồng thủy sản giúp?
A: Làm hồ sơ cá
B: Quản lý quá trình sinh trưởng, môi trường, bệnh
C: Tăng cường lượng thức ăn
D: Ghi chú trang trí
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Lý do cần kiểm tra chất lượng giống trước khi thả?
A: Để phân loại
B: Dễ đánh bắt
C: Đảm bảo giống khỏe mạnh, không bệnh
D: Để bán
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Nuôi ghép trong ao có lợi gì?
A: Dễ chăm sóc
B: Giảm sản lượng
C: Tận dụng tầng nước, tăng hiệu quả
D: Làm cá lớn chậm
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Yếu tố ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thủy sản là?
A: Màu vảy
B: Lượng oxy và chất lượng nước
C: Kích thước ao
D: Tên gọi
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Đâu là nguyên nhân gây thiếu oxy trong ao?
A: Ít cá
B: Quá nhiều rong tảo phân hủy
C: Ao sâu
D: Gió mạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Ao nuôi cần có độ sâu bao nhiêu là hợp lý?
A: 0.3m
B: 0.5m
C: 1.5–2m
D: Trên 3m
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Việc kiểm soát lượng thức ăn giúp gì?
A: Làm cá ăn nhiều
B: Tăng tốc độ tăng trưởng
C: Tránh ô nhiễm nước, tiết kiệm chi phí
D: Làm nước đục
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Nhiệt độ quá thấp ảnh hưởng thế nào đến cá?
A: Cá ngủ đông
B: Cá chậm ăn, dễ bệnh
C: Cá đổi màu
D: Cá chạy nhanh hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Nuôi thủy sản bằng lồng bè thường áp dụng ở?
A: Ao ruộng
B: Hồ, sông
C: Đồng ruộng
D: Vườn cây
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Lồng bè nuôi thủy sản cần?
A: Làm bằng gỗ cứng
B: Không cần di chuyển
C: Đảm bảo chắc chắn, thoáng và lưu thông nước
D: Dưới bùn
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Tại sao không nên thả cá giống ngay khi lấy từ trại về?
A: Cá mệt cần nghỉ
B: Cá cần thích nghi dần với nước ao
C: Để làm sạch cá
D: Tránh sốc điện
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Khi cá bệnh, biện pháp đầu tiên cần làm là?
A: Bắt bán
B: Tăng thức ăn
C: Cách ly, kiểm tra môi trường
D: Cho ăn thêm
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Phân loại thức ăn thủy sản gồm?
A: Nước và đất
B: Tự nhiên và nhân tạo
C: Cây xanh và rau
D: Cá khô và cá sống
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Trong ao nuôi, tảo có vai trò gì?
A: Gây bệnh
B: Làm nước trong
C: Cung cấp oxy, thức ăn tự nhiên
D: Làm cá đói
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Biện pháp hạn chế dịch bệnh trong thủy sản?
A: Không thay nước
B: Không cho ăn
C: Quản lý chặt chẽ môi trường, thức ăn và mật độ
D: Không dọn ao
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Tại sao cần thả cá đúng mật độ?
A: Tăng lãi
B: Đẹp mắt
C: Tránh cạnh tranh, giảm bệnh
D: Để dễ bắt
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Thức ăn viên có ưu điểm gì?
A: Khó tiêu
B: Gây ô nhiễm
C: Dễ bảo quản, đầy đủ dinh dưỡng
D: Rẻ nhất
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Tôm càng xanh thường sống ở?
A: Suối nước lạnh
B: Hồ nước mặn
C: Nước ngọt
D: Nước đá
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Khi thấy cá ăn ít hơn bình thường cần làm gì?
A: Tăng thức ăn
B: Cho ăn vào ban đêm
C: Kiểm tra môi trường nước và sức khỏe cá
D: Bỏ đói một ngày
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Dụng cụ đo độ pH nước ao là gì?
A: Nhiệt kế
B: Thước
C: Máy đo pH
D: Đồng hồ
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Để cá giống nhanh thích nghi ao nuôi cần?
A: Thả trực tiếp
B: Bỏ vào đáy ao
C: Thả từ từ sau khi ngâm túi trong nước ao
D: Trộn với cá lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Chất lượng nước nuôi thủy sản tốt có màu gì?
A: Đen đục
B: Vàng cam
C: Xanh rêu hoặc xanh nõn chuối
D: Trong suốt
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Nguồn giống thủy sản chủ yếu đến từ?
A: Tự nhiên và cơ sở giống
B: Chợ
C: Ao nhà
D: Cá khô
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Mục đích của kiểm tra sức khỏe cá trước khi nuôi là gì?
A: Để phân loại
B: Tăng giá
C: Đảm bảo cá khỏe mạnh, không bệnh
D: Làm đẹp
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Nguyên nhân gây ô nhiễm nước ao thường do?
A: Cá bơi nhanh
B: Gió mạnh
C: Thức ăn dư thừa, phân cá
D: Màu nước
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Khi nước ao có mùi hôi, cần làm gì?
A: Không làm gì
B: Bỏ thêm phân
C: Thay nước, xử lý đáy ao
D: Cho ăn nhiều
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Thức ăn nổi dùng cho?
A: Cá đáy
B: Cá nổi
C: Tôm
D: Cá lớn
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Loài cá nào thích hợp nuôi trong ao nhỏ?
A: Cá rô phi
B: Cá mập
C: Cá ngừ
D: Cá voi
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) thể hiện điều gì?
A: Màu nước
B: Hiệu quả sử dụng thức ăn
C: Lượng nước cần thiết
D: Màu cá
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Cá chết hàng loạt thường do?
A: Thiếu oxy, bệnh, môi trường ô nhiễm
B: Ăn nhiều
C: Lạnh quá
D: Bơi nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Trong nuôi tôm, thời kỳ dễ bị bệnh nhất là?
A: Trước khi thả
B: Giai đoạn chuyển nước
C: Giai đoạn lột xác
D: Sau khi thu hoạch
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Biện pháp giúp giảm sốc khi thay nước cho cá?
A: Thay toàn bộ
B: Không thay
C: Thay từ từ, điều chỉnh nhiệt độ
D: Làm nước lạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Việc kiểm tra tốc độ tăng trưởng giúp gì?
A: Làm đẹp
B: Xác định hiệu quả nuôi và điều chỉnh thức ăn
C: Giảm bệnh
D: Bắt cá sớm hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Tác dụng của lưới chắn trong ao nuôi là?
A: Trang trí
B: Giữ nước
C: Chống cá nhảy ra và hạn chế động vật lạ vào
D: Làm sạch
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Nhiệt độ nước quá cao gây ảnh hưởng gì?
A: Tăng oxy
B: Cá chết vì thiếu oxy
C: Cá ngủ nhiều
D: Nước trong hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Thức ăn chìm thích hợp cho?
A: Cá tầng mặt
B: Cá tầng đáy
C: Tôm lội
D: Cá cảnh
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Sản phẩm từ thủy sản gồm?
A: Trứng và rau
B: Thịt, trứng, cá giống
C: Gỗ
D: Lúa
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Việc dùng đèn trong nuôi cá giúp?
A: Làm cá đẹp
B: Hỗ trợ cá bắt mồi, điều chỉnh sinh học
C: Làm nước ấm
D: Làm ao sáng
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Thu hoạch cá đúng kỹ thuật giúp?
A: Cá không chết
B: Tăng màu sắc
C: Giảm hao hụt và chất lượng tốt
D: Làm nước sạch hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Hạn chế lớn nhất của nuôi thủy sản ao nhỏ là?
A: Khó quản lý
B: Dễ vận chuyển
C: Khó kiểm soát môi trường
D: Thiếu cá
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Cách bảo quản thức ăn thủy sản là?
A: Để ngoài trời
B: Đậy kín, nơi khô ráo, tránh ẩm
C: Phơi nắng
D: Bỏ ngoài chuồng
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Lý do cần kiểm tra pH nước ao?
A: Tăng độ mặn
B: Ảnh hưởng đến sinh trưởng và khả năng tiêu hóa của thủy sản
C: Làm nước xanh
D: Giữ nước lâu
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Khó khăn khi nuôi thủy sản trong mùa mưa là?
A: Thiếu nước
B: Dư thừa nước, biến đổi nhiệt độ, dễ nhiễm bệnh
C: Cá tăng trọng nhanh
D: Dễ thu hoạch
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Việc sục khí trong ao có tác dụng gì?
A: Làm cá mất phương hướng
B: Giảm lượng nước
C: Cung cấp oxy, giảm khí độc
D: Làm cá ăn ít
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Phân cá có thể dùng để?
A: Cho ăn lại
B: Bón cây
C: Làm nước ao
D: Bán lẻ
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Trong mô hình VAC, thủy sản là yếu tố nào?
A: Vườn
B: Ao
C: Chuồng
D: Cây
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Bệnh đốm đỏ trên cá thường do?
A: Thiếu canxi
B: Vi khuẩn gây viêm nhiễm
C: Thức ăn nhiều
D: Tảo
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Khả năng thích nghi với môi trường quyết định?
A: Màu sắc cá
B: Khả năng sống sót và tăng trưởng
C: Thời gian bán
D: Hình dáng
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Thức ăn dư thừa gây gì cho môi trường ao?
A: Làm cá no
B: Không ảnh hưởng
C: Gây ô nhiễm, giảm oxy
D: Làm nước trong
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Để tăng sản lượng cần?
A: Cho ăn liên tục
B: Thả cá to
C: Quản lý tốt từ giống đến môi trường, thức ăn
D: Thay nước mỗi ngày
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Cách nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản là?
A: Sơ chế, đóng gói, bảo quản đúng cách
B: Bán sớm
C: Để lâu ngoài trời
D: Không rửa sạch
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Hệ thống tuần hoàn khép kín trong nuôi thủy sản có ưu điểm?
A: Khó xây dựng
B: Tốn nước
C: Tiết kiệm nước, kiểm soát môi trường tốt
D: Cá nhỏ hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Tảo nở hoa gây gì?
A: Tăng chất lượng nước
B: Làm nước đẹp
C: Thiếu oxy, độc tố hại cá
D: Cá béo hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Cá bị stress có biểu hiện?
A: Ăn khỏe
B: Nằm đáy, giảm ăn
C: Tăng cân
D: Bơi vòng tròn
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Cách vận chuyển cá giống an toàn?
A: Buộc kín, không oxy
B: Trong nước ao
C: Dùng bao có oxy, tránh nắng, vận chuyển nhanh
D: Để lộ thiên
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Phòng bệnh cho thủy sản cần chú ý nhất?
A: Dinh dưỡng và môi trường nước
B: Màu sắc
C: Độ sâu
D: Mùa vụ
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Việc phân loại cá khi thu hoạch giúp?
A: Gọn gàng
B: Tăng giá trị và tiện tiêu thụ
C: Tạo thẩm mỹ
D: Không bị phạt
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Mùa vụ nuôi thủy sản cần?
A: Theo cảm tính
B: Phù hợp với thời tiết, giống và nhu cầu thị trường
C: Ngẫu nhiên
D: Tùy ý
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Trong mô hình nuôi lúa – cá, lợi ích là?
A: Giảm sâu bệnh và tăng thu nhập
B: Tăng phân bón
C: Làm khô ruộng
D: Giảm nước
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Nuôi thủy sản bền vững cần kết hợp?
A: Nhiều loại thuốc
B: Công nghệ, sinh học và quản lý tốt
C: Giảm lượng thức ăn
D: Chỉ dùng giống lạ
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Mô hình kết hợp cá – vịt giúp?
A: Tăng dịch bệnh
B: Vịt phá cá
C: Tận dụng thức ăn và phân vịt
D: Làm ao dơ hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Thức ăn cần cho tôm sú là?
A: Rong tảo
B: Cỏ
C: Thức ăn viên chuyên dụng
D: Lúa
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Giống cá rô phi hiện đại có ưu điểm?
A: Tăng cân chậm
B: Thịt dai
C: Sinh trưởng nhanh, thích nghi tốt
D: Rẻ tiền
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Nước bị nhiễm amoniac gây hại gì?
A: Làm cá hồng
B: Tăng sinh trưởng
C: Gây ngộ độc và chết cá
D: Cá béo
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Dấu hiệu tôm khỏe là?
A: Lờ đờ
B: Bơi ngửa
C: Vỏ cứng, bơi nhanh
D: Nằm đáy
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Cá rô phi phù hợp nuôi ở?
A: Ao nước mặn
B: Ao tù
C: Ao nước ngọt, dễ nuôi
D: Khu rừng
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Để tránh thất thoát cá giống khi thả cần?
A: Cho ăn trước
B: Thả lúc trưa
C: Thả sáng sớm hoặc chiều mát, khi cá quen nước
D: Thả bằng tay
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Mục tiêu cuối cùng của nuôi trồng thủy sản là?
A: Làm đẹp ao
B: Tăng oxy
C: Cung cấp thực phẩm, nâng cao thu nhập và bảo vệ môi trường
D: Tăng màu nước
Đáp án: C
Đã sao chép!!!