Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Truyện và tiểu thuyết
Thơ ca Việt Nam và thế giới
Văn bản nghị luận
Tùy bút và tản văn
Văn bản thông tin
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Tùy bút và tản văn
Previous
Next
Câu hỏi 1: Tùy bút là thể loại văn học gì?
A: Văn nghị luận
B: Văn tự sự
C: Văn trữ tình tự do, ghi lại cảm xúc và suy nghĩ cá nhân
D: Văn bản khoa học
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Đặc điểm nổi bật của tùy bút là gì?
A: Cốt truyện chặt chẽ
B: Bài học đạo đức rõ ràng
C: Bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ tự do về một đối tượng
D: Chỉ kể chuyện vui
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Tác phẩm "Người lái đò sông Đà" thuộc thể loại nào?
A: Truyện ngắn
B: Tùy bút
C: Thơ tự do
D: Kịch
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Ai là tác giả của tác phẩm tùy bút “Người lái đò sông Đà”?
A: Nguyễn Tuân
B: Nguyễn Minh Châu
C: Nguyễn Huy Tưởng
D: Tô Hoài
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Tùy bút thường sử dụng phương thức biểu đạt chính nào?
A: Miêu tả và biểu cảm
B: Tự sự
C: Hành chính
D: Kể chuyện
Đáp án: A
Câu hỏi 6: “Sông Đà” trong tác phẩm của Nguyễn Tuân tượng trưng cho điều gì?
A: Vẻ đẹp vừa hung bạo vừa trữ tình của thiên nhiên Tây Bắc
B: Cuộc sống đô thị hiện đại
C: Tình bạn sâu sắc
D: Đời sống tôn giáo
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Tùy bút khác với bút kí ở điểm nào?
A: Tùy bút ghi lại sự kiện lịch sử
B: Tùy bút không bắt buộc tính thời sự, chú trọng cảm xúc cá nhân
C: Tùy bút ghi chép khoa học
D: Không có gì khác
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Tản văn là gì?
A: Một loại thơ
B: Bài viết văn xuôi, không gò bó về đề tài, chủ yếu thể hiện cảm xúc cá nhân
C: Văn bản pháp luật
D: Văn bản hành chính
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là tản văn của ai?
A: Nguyễn Minh Châu
B: Hoàng Phủ Ngọc Tường
C: Nguyễn Tuân
D: Ngô Tất Tố
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Đặc điểm chung giữa tùy bút và tản văn là gì?
A: Đều có kết cấu cốt truyện hoàn chỉnh
B: Đều miêu tả nhân vật cụ thể
C: Đều chú trọng thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của tác giả về sự vật, hiện tượng
D: Đều viết theo văn bản pháp lý
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Tùy bút thường thể hiện rõ phong cách gì của tác giả?
A: Phong cách chính luận
B: Phong cách trữ tình và sáng tạo ngôn từ
C: Phong cách khoa học
D: Phong cách miêu tả tự sự
Đáp án: B
Câu hỏi 12: “Người lái đò sông Đà” phản ánh hình tượng nào?
A: Người dân miền xuôi
B: Người lái đò Tây Bắc giàu kinh nghiệm, dũng cảm, tài hoa
C: Nông dân miền Nam
D: Công nhân nhà máy
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Một đặc điểm của tản văn so với truyện ngắn là gì?
A: Có nhân vật và cốt truyện rõ ràng
B: Không cần nhân vật và cốt truyện, tập trung bộc lộ cảm xúc
C: Chỉ dùng ngôn ngữ cổ
D: Chỉ có lời thoại
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Cảm hứng chủ đạo trong tác phẩm tùy bút thường là gì?
A: Cảm hứng yêu nước
B: Cảm hứng cá nhân: tình yêu thiên nhiên, con người, cuộc sống
C: Cảm hứng lịch sử
D: Cảm hứng chính trị
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Tùy bút “Người lái đò sông Đà” được sáng tác vào thời kỳ nào?
A: Trước Cách mạng tháng Tám
B: Sau Cách mạng tháng Tám
C: Thời kỳ chống Pháp
D: Thời kỳ chống Mỹ
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” ca ngợi vẻ đẹp của con sông nào?
A: Sông Hồng
B: Sông Đà
C: Sông Hương
D: Sông Cửu Long
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Phương thức biểu đạt chủ yếu trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là gì?
A: Tự sự
B: Biểu cảm kết hợp miêu tả
C: Thuyết minh
D: Kể chuyện
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Tùy bút và tản văn thường xuất hiện nhiều nhất ở loại sách nào?
A: Sách lịch sử
B: Sách văn học
C: Sách khoa học
D: Sách pháp luật
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Phong cách ngôn ngữ nào không phù hợp với tùy bút?
A: Chính luận
B: Trữ tình, giàu hình ảnh
C: Biểu cảm
D: Sáng tạo, phóng khoáng
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Đặc điểm nổi bật của Nguyễn Tuân qua “Người lái đò sông Đà” là gì?
A: Yêu thích những gì bình dị
B: Yêu thích sự tài hoa, độc đáo, khác thường
C: Chỉ viết về nông thôn
D: Chỉ viết về chiến tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Câu văn “Sông Đà tuôn dài như một áng tóc trữ tình” thuộc biện pháp tu từ nào?
A: So sánh
B: Hoán dụ
C: Nhân hóa
D: Điệp từ
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Trong tùy bút, yếu tố nào thường không quan trọng?
A: Cốt truyện
B: Cảm xúc và suy nghĩ của tác giả
C: Miêu tả cảnh vật
D: Sử dụng ngôn ngữ phong phú
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả sử dụng nhiều nhất biện pháp gì?
A: So sánh và liên tưởng
B: Kể chuyện
C: Thống kê số liệu
D: Nghị luận
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Hình ảnh người lái đò trong “Người lái đò sông Đà” là biểu tượng cho điều gì?
A: Người lao động bình dị mà anh hùng
B: Người nghệ sĩ tài hoa
C: Người chiến sĩ cách mạng
D: Người thương gia
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Nguyễn Tuân nổi tiếng với phong cách nào?
A: Giàu chất chính luận
B: Giàu chất thơ, tài hoa uyên bác
C: Khô khan, ít cảm xúc
D: Rập khuôn
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Tản văn khác với tùy bút ở điểm nào?
A: Tản văn thường ngắn hơn, tự do hơn, không bị ràng buộc bởi kết cấu hoặc chủ đề rõ ràng
B: Tản văn luôn có nhân vật chính
C: Tản văn viết hoàn toàn theo lối chính luận
D: Tản văn chỉ kể chuyện
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Trong “Người lái đò sông Đà”, đoạn nào miêu tả sông Đà hung bạo nhất?
A: Đoạn thác nước và ghềnh đá hiểm trở
B: Đoạn sông yên bình
C: Đoạn gặp người dân
D: Đoạn đêm trăng
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Chủ đề chính của “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là gì?
A: Miêu tả vẻ đẹp và lịch sử văn hóa gắn với sông Hương
B: Kể lại lịch sử Huế
C: Kể chuyện thần thoại
D: Giới thiệu nhà thơ Huế
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Yếu tố tự sự trong tùy bút thường đóng vai trò gì?
A: Chính yếu
B: Bổ trợ, làm rõ cảm xúc, suy nghĩ
C: Không quan trọng
D: Làm nền
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Trong “Người lái đò sông Đà”, hình ảnh con sông vừa thể hiện vẻ đẹp nào?
A: Dữ dội, hung bạo
B: Trữ tình, thơ mộng
C: Cả A và B đúng
D: Không câu nào đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Tùy bút thường thể hiện rõ nhất điều gì?
A: Thái độ và phong cách cá nhân của tác giả
B: Ý chí cách mạng
C: Câu chuyện lịch sử
D: Số liệu khoa học
Đáp án: A
Câu hỏi 32: “Người lái đò sông Đà” được in trong tập sách nào?
A: Sông Đà
B: Ai đã đặt tên cho dòng sông?
C: Thương nhớ mười hai
D: Đất rừng phương Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Câu văn “Con sông như người con gái Huế dịu dàng” là biện pháp gì?
A: Ẩn dụ
B: Hoán dụ
C: So sánh
D: Nhân hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Đặc điểm chung nổi bật giữa “Người lái đò sông Đà” và “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là?
A: Đều là thơ tự do
B: Đều là tản văn chính luận
C: Đều là tùy bút ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và con người
D: Đều là văn nghị luận
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Hình ảnh “bờ lau trắng muốt như áo dài thiếu nữ” thể hiện điều gì?
A: Sự dữ dội của sông
B: Vẻ đẹp thơ mộng, trữ tình
C: Sự lạnh lùng
D: Tinh thần chiến đấu
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Tùy bút khác truyện ngắn ở chỗ nào?
A: Không cần nhân vật và cốt truyện rõ ràng
B: Không cần cảm xúc
C: Chỉ dùng lý lẽ
D: Không có lời kể
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Người lái đò trong “Người lái đò sông Đà” có phẩm chất gì?
A: Anh hùng, tài hoa, giàu kinh nghiệm
B: Giàu sang, quyền quý
C: Nghèo khổ, yếu đuối
D: Thờ ơ, vô cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả nhắc tới sông Hương gắn với địa danh nào?
A: Quảng Bình
B: Thừa Thiên Huế
C: Hà Nội
D: Hải Phòng
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Tùy bút và tản văn có phong cách chủ yếu như thế nào?
A: Chính luận
B: Miêu tả khô khan
C: Tự do, phóng khoáng, giàu cảm xúc
D: Thống kê số liệu
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Trong “Người lái đò sông Đà”, từ ngữ nào sau đây không phù hợp với phong cách tùy bút?
A: Hung bạo
B: Trữ tình
C: Chính trị hóa
D: Tài hoa
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả so sánh sông Hương với điều gì?
A: Một người con gái đẹp
B: Một chiến sĩ anh hùng
C: Một cánh đồng lúa
D: Một dòng thác dữ
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Nguyễn Tuân coi con người tài hoa nghệ sĩ như thế nào?
A: Là vẻ đẹp cao nhất trong cuộc sống
B: Là điều bình thường
C: Là hình ảnh không cần thiết
D: Là hình ảnh khô khan
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Câu “Sông Đà như một bản trường ca hùng tráng mà trữ tình” thể hiện điều gì?
A: Sự đơn điệu của sông
B: Sự kết hợp hài hòa giữa dữ dội và thơ mộng của sông Đà
C: Chỉ là sự hung bạo của sông
D: Chỉ là sự yên bình của sông
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Tản văn thường xuất hiện nhiều nhất trên phương tiện nào?
A: Sách giáo khoa
B: Báo chí, tạp chí văn học
C: Văn bản pháp luật
D: Bảng quảng cáo
Đáp án: B
Câu hỏi 45: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” sử dụng phương pháp lập luận nào nổi bật?
A: Giải thích
B: Phân tích và so sánh kết hợp biểu cảm
C: Kể chuyện
D: Tự sự hoàn toàn
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Đặc điểm ngôn ngữ của tản văn hiện đại Việt Nam là gì?
A: Giàu hình ảnh, cảm xúc, tự nhiên, mềm mại
B: Chỉ dùng ngôn ngữ cổ
C: Rập khuôn, máy móc
D: Không chú trọng ngôn từ
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Trong tùy bút, tác giả thường thể hiện cái “tôi” như thế nào?
A: Khách quan, không có cảm xúc
B: Chủ quan, cảm xúc phong phú
C: Hoàn toàn vô cảm
D: Chỉ kể sự kiện
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Trong “Người lái đò sông Đà”, Nguyễn Tuân gọi người lái đò là gì?
A: Người chiến sĩ giữa thiên nhiên
B: Người nghệ sĩ trong nghề sông nước
C: Người dân bình thường
D: Người già yếu
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Khi viết tùy bút, tác giả có thể sử dụng yếu tố nghệ thuật nào sau đây?
A: Nhân hóa, so sánh, ẩn dụ, liên tưởng phong phú
B: Chỉ kể sự kiện
C: Chỉ dùng số liệu
D: Chỉ dùng từ ngữ đơn giản
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Hình ảnh con sông trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” còn mang ý nghĩa gì ngoài vẻ đẹp thiên nhiên?
A: Biểu tượng văn hóa, lịch sử, tâm hồn xứ Huế
B: Một con sông bình thường như bao con sông khác
C: Không có ý nghĩa gì đặc biệt
D: Chỉ dùng để mô tả địa lý
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Tác phẩm “Sông Đà” được Nguyễn Tuân viết sau chuyến đi thực tế ở đâu?
A: Miền Trung
B: Tây Bắc
C: Đồng bằng Bắc Bộ
D: Nam Bộ
Đáp án: B
Câu hỏi 52: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” kết thúc bằng cảm xúc nào?
A: Vui vẻ, phấn khởi
B: Trữ tình, tự hào và suy tư sâu lắng
C: Lo lắng
D: Bất mãn
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Tản văn có thể viết về đề tài nào?
A: Thiên nhiên, con người, tình yêu, kỷ niệm, suy ngẫm cá nhân
B: Chỉ chính trị
C: Chỉ tôn giáo
D: Chỉ kể chuyện ma
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Trong “Người lái đò sông Đà”, từ ngữ nào sau đây thể hiện rõ phong cách nghệ thuật của Nguyễn Tuân?
A: Sóng gió, thác ghềnh dữ dội
B: Yên bình tuyệt đối
C: Không có gì nổi bật
D: Chỉ có màu sắc xám xịt
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Tùy bút và tản văn giống nhau ở chỗ nào sau đây?
A: Đều miêu tả cuộc sống chiến đấu
B: Đều đề cao cảm xúc cá nhân và vẻ đẹp của đối tượng được nói tới
C: Đều là văn bản luật pháp
D: Đều là tiểu thuyết
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Khi phân tích tản văn, cần chú ý nhất điều gì?
A: Nội dung cảm xúc và nghệ thuật biểu đạt
B: Chỉ phân tích cốt truyện
C: Chỉ nói về nhân vật
D: Chỉ thống kê sự kiện
Đáp án: A
Câu hỏi 57: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” thuộc thể loại?
A: Bút ký
B: Tản văn tùy bút
C: Truyện ngắn
D: Thơ hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Trong “Người lái đò sông Đà”, con sông có hai đặc điểm nổi bật nào?
A: Hung bạo và thơ mộng
B: Khô cằn và dữ dội
C: Lặng lẽ và tĩnh mịch
D: Chỉ có màu xám
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Việc sử dụng liên tưởng, tưởng tượng trong tản văn nhằm mục đích gì?
A: Làm tăng sức gợi cảm cho bài viết
B: Làm cho người đọc bối rối
C: Làm bài viết khó hiểu hơn
D: Giảm giá trị bài viết
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Khi viết tản văn, yếu tố nào quan trọng nhất?
A: Tư duy lý luận chặt chẽ
B: Bộc lộ chân thật cảm xúc và suy nghĩ cá nhân
C: Số liệu khoa học
D: Chỉ ghi chép sự kiện
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Trong tản văn, tác giả thường thể hiện cảm xúc với đối tượng nào?
A: Một sự vật, hiện tượng, con người cụ thể
B: Chỉ với bản thân mình
C: Chỉ với nhân vật hư cấu
D: Chỉ với yếu tố khoa học
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Tùy bút thường sử dụng ngôn ngữ như thế nào?
A: Giàu hình ảnh, biểu cảm, liên tưởng phong phú
B: Cứng nhắc, khuôn mẫu
C: Giản dị, không dùng biện pháp tu từ
D: Khô khan, thiếu cảm xúc
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Ý nghĩa sâu xa của hình ảnh “sông Đà” trong “Người lái đò sông Đà” là gì?
A: Sự thách thức và vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên Tây Bắc
B: Con sông buồn tẻ, không đặc biệt
C: Một dòng sông chết
D: Dòng sông cổ tích
Đáp án: A
Câu hỏi 64: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” thể hiện cái nhìn như thế nào với thiên nhiên?
A: Bình thường
B: Thiên nhiên giàu vẻ đẹp, gắn với lịch sử và văn hóa con người
C: Chỉ là cảnh quan du lịch
D: Không có gì đặc biệt
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Tùy bút hiện đại Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ ai?
A: Nguyễn Trãi
B: Nguyễn Tuân, Hoàng Phủ Ngọc Tường
C: Trần Tế Xương
D: Hồ Chí Minh
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Điểm khác biệt giữa tản văn và truyện ngắn là?
A: Tản văn không cần nhân vật và cốt truyện rõ ràng, tập trung vào cảm xúc
B: Tản văn luôn có nhiều nhân vật
C: Tản văn chỉ để giải trí
D: Tản văn là thơ
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Trong “Người lái đò sông Đà”, sông Đà được miêu tả như thế nào khi nhìn từ xa?
A: Một dòng sông đỏ
B: Một dòng sông lặng lẽ, thơ mộng như áng tóc trữ tình
C: Một con đường đất
D: Một con suối nhỏ
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Hoàng Phủ Ngọc Tường nổi bật với phong cách tùy bút như thế nào?
A: Sâu sắc, giàu liên tưởng, trữ tình
B: Khô khan, chỉ nêu sự kiện
C: Giản dị, không có cảm xúc
D: Chỉ viết về chính trị
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Tản văn thường không tuân theo yếu tố nào?
A: Bố cục cứng nhắc
B: Cảm xúc cá nhân
C: Biểu cảm
D: Miêu tả cảnh vật
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, câu văn “Con sông như người mẹ phù sa” thể hiện biện pháp gì?
A: So sánh
B: Hoán dụ
C: Ẩn dụ
D: Nghịch lý
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Tản văn mang lại giá trị gì cho người đọc?
A: Chỉ giải trí đơn thuần
B: Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp cuộc sống qua góc nhìn cá nhân
C: Không giá trị gì
D: Chỉ dùng cho quảng cáo
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Trong tùy bút, việc miêu tả thiên nhiên gắn với cảm xúc tác giả nhằm mục đích gì?
A: Tạo sự trùng lặp
B: Tạo chiều sâu thẩm mỹ và triết lý sống
C: Giảm giá trị bài viết
D: Gây khó hiểu cho người đọc
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Yếu tố nào không phù hợp với tản văn?
A: Cảm xúc chân thành
B: Ngôn ngữ giàu hình ảnh
C: Lập luận khoa học khô khan
D: Miêu tả phong cảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Hình ảnh người lái đò trong “Người lái đò sông Đà” tượng trưng cho phẩm chất nào của người Việt Nam?
A: Giàu có, sung túc
B: Anh dũng, cần cù, sáng tạo
C: Lười biếng, thụ động
D: Không có phẩm chất gì
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Khi học tùy bút, học sinh cần chú ý điều gì?
A: Cốt truyện rõ ràng
B: Cảm xúc tác giả, vẻ đẹp nghệ thuật ngôn từ
C: Chỉ ghi nhớ sự kiện lịch sử
D: Chỉ thuộc lòng văn bản
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Điểm chung giữa tùy bút và bút kí là?
A: Đều chú trọng ghi lại sự kiện lịch sử
B: Đều thể hiện cái tôi cá nhân rõ nét
C: Đều là văn bản hành chính
D: Đều là văn bản pháp luật
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Văn bản “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” lần đầu in trên tạp chí nào?
A: Tạp chí Văn nghệ
B: Tạp chí Sông Hương
C: Tạp chí Văn hóa Huế
D: Tạp chí Thanh niên
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Ngôn ngữ trong tùy bút “Người lái đò sông Đà” được Nguyễn Tuân chú trọng nhất ở điểm gì?
A: Sáng tạo hình ảnh phong phú, liên tưởng độc đáo
B: Viết ngắn gọn, súc tích
C: Viết theo mẫu khuôn sẵn
D: Chỉ viết theo một kiểu
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Hình ảnh “sông Hương như một bản nhạc cổ điển” là biện pháp gì?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Hoán dụ
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Trong tùy bút hiện đại, yếu tố nào sau đây thường được kết hợp?
A: Miêu tả, biểu cảm, nghị luận nhẹ nhàng
B: Chỉ miêu tả
C: Chỉ kể chuyện
D: Chỉ biểu cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Người lái đò trong “Người lái đò sông Đà” chiến đấu với điều gì?
A: Thiên nhiên dữ dội, thác ghềnh
B: Quân thù
C: Đói nghèo
D: Bệnh tật
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” đã góp phần xây dựng hình ảnh nào cho Huế?
A: Thành phố của chiến tranh
B: Thành phố của văn hóa, lịch sử, thơ mộng
C: Thành phố công nghiệp
D: Thành phố biển
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Câu văn “Sông Hương chảy như một lời thơ dịu dàng” sử dụng hình thức gì?
A: Ẩn dụ
B: Hoán dụ
C: So sánh kết hợp biểu cảm
D: Nhân hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Tản văn thường được đăng tải trên chuyên mục nào của báo?
A: Thời sự
B: Văn hóa – Văn học – Nghệ thuật
C: Kinh tế
D: Pháp luật
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong tùy bút, yếu tố phản ánh hiện thực xã hội thường kết hợp với gì?
A: Lý luận khoa học
B: Cảm xúc chủ quan, cái tôi tác giả
C: Chỉ ghi chép thuần túy
D: Thống kê dữ liệu
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Việc sử dụng nhiều từ láy trong tùy bút nhằm mục đích gì?
A: Tạo nhạc điệu, tăng chất thơ cho văn xuôi
B: Làm câu văn dài hơn
C: Giảm giá trị tác phẩm
D: Không tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Nguyễn Tuân thường được mệnh danh là gì trong văn học Việt Nam hiện đại?
A: Nhà thơ trữ tình
B: Nhà văn của những vẻ đẹp tài hoa
C: Nhà viết sử
D: Nhà viết chính luận
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Tùy bút và tản văn thường hướng tới giá trị nào?
A: Giá trị nhân văn sâu sắc, cảm xúc chân thành
B: Giá trị chính trị
C: Giá trị pháp lý
D: Giá trị toán học
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Tùy bút là sự kết hợp của yếu tố nào?
A: Miêu tả, biểu cảm, nghị luận
B: Chỉ tự sự
C: Chỉ ghi chép khoa học
D: Chỉ thống kê
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” thuộc thể loại gì?
A: Truyện ngắn
B: Tản văn tùy bút
C: Tiểu thuyết
D: Văn nghị luận
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Tùy bút hiện đại Việt Nam thường gắn với thời kỳ nào?
A: Trước năm 1945
B: Sau năm 1945
C: Chỉ trong thời chống Mỹ
D: Chỉ thời kỳ phong kiến
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Câu văn “Sông Hương trôi chậm như điệu hát ru” gợi cảm giác gì?
A: Ồn ào, náo nhiệt
B: Êm đềm, sâu lắng
C: Đau thương
D: Lo lắng
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Khi viết tản văn, cần tránh điều gì?
A: Lặp ý quá nhiều, thiếu cảm xúc chân thành
B: Sử dụng hình ảnh phong phú
C: Liên tưởng độc đáo
D: Miêu tả cụ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Phong cách của Hoàng Phủ Ngọc Tường thể hiện rõ nhất ở tác phẩm nào?
A: Người lái đò sông Đà
B: Ai đã đặt tên cho dòng sông?
C: Vợ nhặt
D: Lão Hạc
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Khi học tùy bút, học sinh cần rèn kỹ năng gì?
A: Cảm thụ cái đẹp qua ngôn ngữ văn chương
B: Giải toán nhanh
C: Viết văn bản hành chính
D: Viết thư
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Tùy bút khác biệt rõ nhất với văn nghị luận ở điểm nào?
A: Không bắt buộc phải có hệ thống lí lẽ chặt chẽ
B: Viết theo dàn bài mẫu
C: Chỉ dùng ngôn ngữ khoa học
D: Không dùng từ ngữ biểu cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Người lái đò trong “Người lái đò sông Đà” có kỹ năng gì đặc biệt?
A: Đọc sách
B: Thuần thục lái đò vượt thác hiểm trở
C: Làm toán
D: Nấu ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Khi viết tùy bút, việc lựa chọn ngôn ngữ cần đảm bảo gì?
A: Tự nhiên, giàu hình ảnh, biểu cảm phong phú
B: Cứng nhắc, khô khan
C: Ngắn gọn đến mức tối đa
D: Chỉ dùng từ Hán Việt
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Đọc tùy bút giúp người đọc có thêm điều gì?
A: Kiến thức chính trị
B: Cảm nhận tinh tế về cuộc sống, con người, thiên nhiên
C: Kỹ năng thể thao
D: Kiến thức toán học
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Văn bản “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” giúp người đọc thêm yêu quê hương qua hình ảnh nào?
A: Thành phố Huế và sông Hương thơ mộng, giàu văn hóa lịch sử
B: Những con đường cao tốc
C: Nhà máy lớn
D: Cánh đồng lúa
Đáp án: A
Đã sao chép!!!