Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Truyện và tiểu thuyết
Thơ ca Việt Nam và thế giới
Văn bản nghị luận
Tùy bút và tản văn
Văn bản thông tin
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thơ ca Việt Nam và thế giới
Previous
Next
Câu hỏi 1: Bài thơ “Qua đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan được viết theo thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thất ngôn bát cú Đường luật
D: Tự do
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Câu thơ “Bước tới Đèo Ngang, bóng xế tà” sử dụng biện pháp tu từ gì?
A: Ẩn dụ
B: Hoán dụ
C: Tả cảnh ngụ tình
D: Điệp ngữ
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Tác giả bài thơ “Bạn đến chơi nhà” là ai?
A: Nguyễn Du
B: Nguyễn Khuyến
C: Hồ Xuân Hương
D: Tú Xương
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Bài thơ “Bạn đến chơi nhà” thuộc thể thơ nào?
A: Thất ngôn bát cú Đường luật
B: Lục bát
C: Ngũ ngôn
D: Song thất lục bát
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Hình ảnh “Chiều chiều gió thổi chim bay” trong thơ cổ thường mang ý nghĩa gì?
A: Niềm vui
B: Sự chia lìa, buồn bã
C: Chiến thắng
D: Sức mạnh thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Câu thơ “Quanh năm buôn bán ở mom sông” trích từ bài thơ nào?
A: Qua đèo Ngang
B: Bạn đến chơi nhà
C: Thương vợ
D: Cảnh ngày hè
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Bài thơ “Thương vợ” của Trần Tế Xương viết theo thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thất ngôn bát cú
D: Thất ngôn tứ tuyệt
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Hình ảnh người vợ trong bài “Thương vợ” được miêu tả như thế nào?
A: Đẹp đẽ, cao sang
B: Tần tảo, vất vả
C: Yểu điệu, lười biếng
D: Quyền quý, nghiêm khắc
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Nguyễn Khuyến là nhà thơ nổi tiếng về chủ đề gì?
A: Chiến tranh
B: Quê hương, bạn bè, gia đình
C: Lịch sử
D: Tôn giáo
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Câu thơ “Không chỗ cậy nhờ trông túi rỗng” mang sắc thái gì?
A: Hào hứng
B: Trào phúng
C: Bi quan
D: Thương cảm
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Thể thơ “thất ngôn bát cú Đường luật” có đặc điểm gì?
A: 6 câu, mỗi câu 7 chữ
B: 8 câu, mỗi câu 6 chữ
C: 8 câu, mỗi câu 7 chữ
D: 7 câu, mỗi câu 8 chữ
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Bài thơ “Cảnh ngày hè” được viết bởi ai?
A: Nguyễn Du
B: Nguyễn Khuyến
C: Nguyễn Trãi
D: Hồ Xuân Hương
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Câu thơ “Rồi hóng mát thuở ngày trường” thuộc bài nào?
A: Bạn đến chơi nhà
B: Cảnh ngày hè
C: Qua đèo Ngang
D: Thương vợ
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Biện pháp tu từ chính trong “Cảnh ngày hè” là gì?
A: So sánh
B: Nhân hoá
C: Ẩn dụ
D: Điệp ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Câu thơ “Lò than vừa rực lửa” mang ý nghĩa gì?
A: Mùa đông lạnh
B: Sự sống động của cảnh vật
C: Miêu tả chiến tranh
D: Tả cảnh trong nhà
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Trong bài “Bạn đến chơi nhà”, tác giả nhấn mạnh điều gì?
A: Vật chất
B: Tình bạn
C: Danh vọng
D: Nghèo đói
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Câu thơ “Ta dạo cảnh, ta đề thơ” thể hiện thái độ gì của tác giả?
A: Tự do, thư thái
B: Buồn bã
C: Lo âu
D: Chán nản
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Nguyễn Trãi là danh nhân văn hoá thế giới được UNESCO công nhận vào năm nào?
A: 1980
B: 1985
C: 1990
D: 1995
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Trong bài “Cảnh ngày hè”, mùa hè được miêu tả bằng cảm xúc gì?
A: Nhàm chán
B: Vui tươi, rực rỡ
C: Đầy tiếc nuối
D: Lạnh lẽo
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Điểm nổi bật trong thơ của Bà Huyện Thanh Quan là gì?
A: Lãng mạn
B: Trữ tình buồn, hoài cổ
C: Tươi vui, sôi nổi
D: Kịch tính
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Câu thơ “Lom khom dưới núi tiều vài chú” thuộc bài nào?
A: Qua đèo Ngang
B: Cảnh ngày hè
C: Thương vợ
D: Bạn đến chơi nhà
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Trong bài “Bạn đến chơi nhà”, tác giả lấy lý do gì để không đãi khách?
A: Không có tiền
B: Không có gì trong nhà
C: Bận việc
D: Không thích tiếp khách
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Thể thơ lục bát có đặc điểm gì?
A: Một câu 6 chữ, một câu 8 chữ luân phiên nhau
B: Tất cả câu đều 8 chữ
C: Tất cả câu đều 6 chữ
D: Câu 5, câu 7 chữ luân phiên
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Tác giả bài “Qua đèo Ngang” là ai?
A: Nguyễn Du
B: Bà Huyện Thanh Quan
C: Nguyễn Khuyến
D: Nguyễn Trãi
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Biện pháp nghệ thuật chính trong câu thơ “Một mình” ở bài “Qua đèo Ngang” là gì?
A: Hoán dụ
B: Điệp từ
C: Tả cảnh ngụ tình
D: Nhân hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Câu thơ “Quanh năm buôn bán ở mom sông” thể hiện điều gì về người vợ?
A: Giàu sang
B: Nhàn rỗi
C: Vất vả, tần tảo
D: Bận rộn việc quan
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Từ “vắng teo” trong bài “Qua đèo Ngang” gợi lên điều gì?
A: Nhộn nhịp
B: Buồn vắng, cô đơn
C: Ấm áp
D: Lạnh giá
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Ý nghĩa sâu xa của bài “Bạn đến chơi nhà” là gì?
A: Giàu sang
B: Tình bạn quý hơn vật chất
C: Tiền bạc quan trọng
D: Khoe khoang
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Nguyễn Khuyến còn được gọi là gì?
A: Tam nguyên Yên Đổ
B: Nhất nguyên Yên Đổ
C: Trạng nguyên Yên Đổ
D: Bảng nhãn Yên Đổ
Đáp án: A
Câu hỏi 30: “Cảnh ngày hè” miêu tả cảnh vật nào rõ nét nhất?
A: Chợ búa đông đúc
B: Hoa cỏ mùa hè, tiếng ve, lò than rực
C: Núi rừng vắng vẻ
D: Biển cả mênh mông
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Biện pháp tu từ nào không xuất hiện trong bài “Thương vợ”?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Ẩn dụ
D: Nghịch lý
Đáp án: D
Câu hỏi 32: “Bạn đến chơi nhà” thể hiện phong cách thơ nào?
A: Giàu hình ảnh chiến tranh
B: Giàu chất trữ tình, giản dị, hóm hỉnh
C: Mạnh mẽ, dữ dội
D: U uất, buồn chán
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Trong “Qua đèo Ngang”, đèo Ngang được miêu tả vào buổi nào?
A: Buổi sáng
B: Buổi trưa
C: Buổi chiều tà
D: Buổi tối
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Trong “Cảnh ngày hè”, tác giả nhắc đến hoạt động gì của con người?
A: Buôn bán
B: Hóng mát, ngắm cảnh
C: Đánh bắt cá
D: Luyện võ
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Nguyễn Trãi viết bài “Cảnh ngày hè” vào thời gian nào?
A: Thời Lê sơ
B: Thời Lý
C: Thời Trần
D: Thời Nguyễn
Đáp án: A
Câu hỏi 36: “Thương vợ” thể hiện đạo lý gì của người Việt?
A: Trọng học vấn
B: Trọng tình nghĩa vợ chồng
C: Trọng quan chức
D: Trọng chiến tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Câu thơ “Bước tới Đèo Ngang, bóng xế tà” dùng từ nào để chỉ thời gian?
A: Xế tà
B: Sớm mai
C: Nửa đêm
D: Bình minh
Đáp án: A
Câu hỏi 38: “Bạn đến chơi nhà” có mấy câu thơ?
A: 6 câu
B: 8 câu
C: 4 câu
D: 12 câu
Đáp án: B
Câu hỏi 39: “Cảnh ngày hè” sử dụng hình ảnh nào thể hiện mùa hè rõ nét nhất?
A: Chim én
B: Tiếng ve
C: Cả B đúng
D: Hoa đào
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Bà Huyện Thanh Quan nổi tiếng với phong cách thơ nào?
A: Nghị luận
B: Trữ tình, hoài cổ
C: Thơ hiện đại tự do
D: Truyện thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Trong bài “Qua đèo Ngang”, câu thơ nào thể hiện rõ nhất tâm trạng cô đơn của tác giả?
A: Cỏ cây chen đá, lá chen hoa
B: Lác đác bên sông chợ mấy nhà
C: Nhớ nước đau lòng con quốc quốc
D: Một mình một bóng với non sông
Đáp án: D
Câu hỏi 42: Nguyễn Khuyến sáng tác bài “Bạn đến chơi nhà” khi đang ở hoàn cảnh nào?
A: Làm quan lớn
B: Ở ẩn, về quê
C: Đi du lịch
D: Tham gia chiến trận
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Biện pháp nghệ thuật chính của câu “Rồi hóng mát thuở ngày trường” là gì?
A: Nhân hóa
B: Ẩn dụ
C: Tả cảnh ngụ tình
D: Hoán dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 44: “Thương vợ” miêu tả hình ảnh người vợ qua những đặc điểm nào sau đây?
A: Cần cù, vất vả
B: Thông minh, nhanh nhẹn
C: Xinh đẹp, giàu có
D: Nghiêm nghị, cứng rắn
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Câu thơ “Đầu tắt mặt tối” thể hiện ý nghĩa gì?
A: Ngủ sớm
B: Làm lụng vất vả suốt ngày đêm
C: Nghỉ ngơi
D: Tìm đường về
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Trong bài “Bạn đến chơi nhà”, chi tiết nào khiến người đọc cảm nhận sự thân tình?
A: Không tiếp đãi trọng thể
B: Chỉ còn tấm lòng chân thật
C: Không chào hỏi
D: Đưa ra nhiều của ngon vật lạ
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Bài “Cảnh ngày hè” kết thúc bằng tâm trạng gì của tác giả?
A: Buồn bã
B: Lo lắng
C: Mong ước thái bình thịnh trị
D: Giận dữ
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Nguyễn Trãi sáng tác “Cảnh ngày hè” theo thể thơ gì?
A: Lục bát
B: Thất ngôn bát cú Đường luật
C: Thất ngôn tứ tuyệt
D: Song thất lục bát
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Câu thơ “Lom khom dưới núi tiều vài chú” sử dụng nghệ thuật gì?
A: Hoán dụ
B: Tả cảnh gợi tình
C: Nhân hóa
D: Ẩn dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 50: “Thương vợ” là tác phẩm nổi tiếng của ai?
A: Nguyễn Du
B: Trần Tế Xương
C: Nguyễn Khuyến
D: Nguyễn Trãi
Đáp án: B
Câu hỏi 51: “Bạn đến chơi nhà” thuộc thời kỳ nào?
A: Thời Lý
B: Thời Trần
C: Thời Nguyễn
D: Thời Lê
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Bài “Qua đèo Ngang” sử dụng thể thơ nào?
A: Thất ngôn bát cú Đường luật
B: Song thất lục bát
C: Lục bát
D: Ngũ ngôn
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Ý nghĩa sâu xa của bài “Thương vợ” là gì?
A: Ca ngợi công lao người vợ
B: Than vãn về cuộc sống
C: Khoe tài làm thơ
D: Cả ba đều đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Câu thơ “Nhớ nước đau lòng con quốc quốc” thường xuất hiện trong loại thơ nào?
A: Thơ tự do
B: Thơ Đường luật
C: Thơ mới
D: Thơ lục bát
Đáp án: B
Câu hỏi 55: “Cảnh ngày hè” nói lên mong ước nào của Nguyễn Trãi?
A: Mong đất nước hùng cường
B: Mong thái bình, nhân dân no đủ
C: Mong có bạn hiền đến chơi
D: Mong mùa màng tươi tốt
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Tác giả bài “Qua đèo Ngang” còn có tên khác là gì?
A: Nữ sĩ họ Nguyễn
B: Nữ sĩ họ Trần
C: Bà Huyện Thanh Quan
D: Hồ Xuân Hương
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Câu thơ “Tiếng ve như tiếng đàn” sử dụng biện pháp gì?
A: So sánh
B: Ẩn dụ
C: Nhân hóa
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Trong “Bạn đến chơi nhà”, Nguyễn Khuyến đề cao điều gì?
A: Vật chất
B: Danh vọng
C: Tình bạn chân thành
D: Thế lực
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Câu thơ “Dắt đến thăm ta với tấm lòng” thuộc bài nào?
A: Bạn đến chơi nhà
B: Cảnh ngày hè
C: Qua đèo Ngang
D: Thương vợ
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Thể thơ thất ngôn bát cú có bao nhiêu câu và chữ mỗi câu?
A: 8 câu, 7 chữ mỗi câu
B: 8 câu, 6 chữ mỗi câu
C: 6 câu, 7 chữ mỗi câu
D: 8 câu, 8 chữ mỗi câu
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Trong bài “Thương vợ”, cụm từ “năm nắng mười mưa” thể hiện điều gì?
A: Thời tiết khắc nghiệt
B: Sự vất vả gian truân của người vợ
C: Cảnh thiên nhiên mùa hè
D: Niềm vui cuộc sống
Đáp án: B
Câu hỏi 62: “Bạn đến chơi nhà” kết thúc bằng cảm xúc nào?
A: Buồn bã vì thiếu thốn
B: Vui vẻ, thân tình dù nghèo khó
C: Lo lắng cho bạn
D: Giận dữ vì không tiếp được bạn
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Câu thơ “Quanh năm buôn bán ở mom sông” thuộc tác phẩm nào?
A: Thương vợ
B: Qua đèo Ngang
C: Bạn đến chơi nhà
D: Cảnh ngày hè
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Nguyễn Trãi ngoài làm thơ còn nổi tiếng với vai trò gì?
A: Vua
B: Tướng quân
C: Nhà chính trị, quân sự
D: Họa sĩ
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Biện pháp nghệ thuật chính trong câu “Lò than vừa rực lửa” là gì?
A: Nhân hóa
B: Ẩn dụ
C: So sánh
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Bài “Qua đèo Ngang” thường gợi lên cảm xúc nào ở người đọc?
A: Hào hứng
B: Cô đơn, buồn man mác
C: Giận dữ
D: Thờ ơ
Đáp án: B
Câu hỏi 67: “Thương vợ” thuộc loại thơ gì?
A: Thơ trữ tình
B: Thơ hiện thực
C: Thơ trào phúng
D: Cả A và B đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 68: Tác giả bài “Bạn đến chơi nhà” là người quê ở đâu?
A: Yên Đổ, Hà Nam
B: Thái Bình
C: Nghệ An
D: Hà Nội
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Trong “Cảnh ngày hè”, âm thanh nào gợi mùa hè rõ nhất?
A: Tiếng ve
B: Tiếng trống
C: Tiếng gà gáy
D: Tiếng suối
Đáp án: A
Câu hỏi 70: “Qua đèo Ngang” sử dụng nghệ thuật nào để thể hiện nỗi buồn?
A: Tả cảnh ngụ tình
B: So sánh
C: Nhân hóa
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Trần Tế Xương còn có biệt danh là gì?
A: Tam nguyên Yên Đổ
B: Tú Xương
C: Trạng Trình
D: Bảng nhãn Nguyễn
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Nguyễn Khuyến nổi tiếng với chùm thơ nào?
A: Thơ chiến tranh
B: Thơ mùa thu
C: Thơ xuân
D: Thơ mùa đông
Đáp án: B
Câu hỏi 73: “Cảnh ngày hè” có kết cấu gồm mấy phần rõ rệt?
A: 2 phần
B: 3 phần
C: 4 phần
D: 5 phần
Đáp án: B
Câu hỏi 74: “Bạn đến chơi nhà” thể hiện quan niệm sống nào?
A: Trọng bạn bè hơn vật chất
B: Chỉ lo công danh
C: Sống khép kín
D: Chỉ lo kiếm tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Câu thơ “Một mảnh tình riêng ta với ta” thể hiện tâm trạng nào?
A: Hạnh phúc
B: Cô đơn, buồn bã
C: Tức giận
D: Lo lắng
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Bài “Thương vợ” được viết bằng cảm hứng chủ đạo nào?
A: Lãng mạn
B: Trào phúng
C: Thương cảm và biết ơn
D: Hào hùng
Đáp án: C
Câu hỏi 77: “Qua đèo Ngang” phản ánh bối cảnh nào?
A: Chiến tranh
B: Du ngoạn, ngắm cảnh
C: Đi thi
D: Luyện võ
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Bài “Cảnh ngày hè” thuộc thơ thời nào?
A: Trung đại Việt Nam
B: Hiện đại Việt Nam
C: Thơ mới
D: Thơ cổ điển Trung Quốc
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Hình ảnh “Đầu tắt mặt tối” là hình ảnh thuộc phép tu từ gì?
A: So sánh
B: Ẩn dụ
C: Hoán dụ
D: Nhân hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Nguyễn Trãi sống vào triều đại nào?
A: Lý
B: Trần
C: Lê
D: Nguyễn
Đáp án: C
Câu hỏi 81: “Bạn đến chơi nhà” kết thúc bằng câu nào?
A: Thật thà chẳng có gì
B: Thật thà không có gì đãi khách
C: Đãi bạn bằng tấm lòng
D: Ta với bạn như cá với nước
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Bà Huyện Thanh Quan sáng tác nhiều thơ theo thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Thất ngôn bát cú
C: Song thất lục bát
D: Ngũ ngôn
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Nguyễn Khuyến từng đỗ đạt cao nhất ở kỳ thi nào?
A: Thi Hương
B: Thi Hội
C: Thi Đình
D: Tam nguyên liên tiếp
Đáp án: D
Câu hỏi 84: Tác giả “Thương vợ” làm nghề gì?
A: Quan văn
B: Quan võ
C: Nhà thơ, nhà giáo
D: Nhà nho ẩn dật
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Câu thơ “Hoa sen nở trắng xóa” trong “Cảnh ngày hè” có ý nghĩa gì?
A: Miêu tả cảnh đẹp mùa hè
B: Ca ngợi chiến thắng
C: Nói về sự đau thương
D: Tả cảnh mùa đông
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Ý nghĩa bao trùm bài “Thương vợ” là gì?
A: Than nghèo kể khổ
B: Ca ngợi vẻ đẹp người vợ tần tảo
C: Miêu tả thiên nhiên
D: Đả kích xã hội
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Trong “Qua đèo Ngang”, cụm từ “lác đác” gợi hình ảnh gì?
A: Đông vui
B: Thưa thớt, vắng vẻ
C: Náo nhiệt
D: Rực rỡ
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Nguyễn Trãi có biệt hiệu là gì?
A: Trạng Trình
B: Ức Trai
C: Tú Xương
D: Tam Nguyên
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Bài “Bạn đến chơi nhà” nhấn mạnh điều gì là quan trọng nhất giữa hai người bạn?
A: Vật chất
B: Tình cảm chân thành
C: Chức vị
D: Tiền tài
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Tác giả bài “Thương vợ” sống vào thời nào?
A: Thời Lê
B: Thời Nguyễn
C: Thời Trần
D: Thời Lý
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Thơ thất ngôn bát cú Đường luật có mấy phần?
A: 1 phần
B: 2 phần
C: 4 phần: đề, thực, luận, kết
D: 3 phần
Đáp án: C
Câu hỏi 92: “Cảnh ngày hè” đề cập đến yếu tố nào trong xã hội?
A: Văn hóa
B: Chiến tranh
C: Mong muốn thái bình
D: Giáo dục
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Bà Huyện Thanh Quan tên thật là gì?
A: Nguyễn Thị Hinh
B: Nguyễn Thị Năm
C: Nguyễn Thị Lan
D: Nguyễn Thị Hằng
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Trần Tế Xương còn sáng tác thể thơ nào ngoài thất ngôn bát cú?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thơ tự do
D: Thơ hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 95: “Bạn đến chơi nhà” phản ánh điều gì về đạo lý Việt Nam?
A: Trọng tình bạn hơn vật chất
B: Trọng giàu sang
C: Trọng quyền lực
D: Trọng chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Nguyễn Trãi nổi tiếng với câu nói nào sau đây?
A: Vì nước quên thân, vì dân quên mình
B: Lấy dân làm gốc
C: Cả A và B đúng
D: Không câu nào đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Tên thật của Nguyễn Khuyến là gì?
A: Nguyễn Thắng
B: Nguyễn Văn Thắng
C: Nguyễn Thắng Lợi
D: Nguyễn Văn Khuyến
Đáp án: D
Câu hỏi 98: Thể thơ nào phổ biến nhất trong thơ trung đại Việt Nam?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thất ngôn bát cú Đường luật
D: Cả A và C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 99: Bài thơ “Thương vợ” gửi gắm tình cảm gì?
A: Trách móc
B: Yêu thương, biết ơn vợ
C: Chê bai vợ
D: Tự hào về bản thân
Đáp án: B
Câu hỏi 100: “Cảnh ngày hè” thể hiện tư tưởng nhân nghĩa qua câu nào?
A: Dân giàu nước mạnh
B: Dân giàu đủ khắp nơi nơi
C: Lòng dân yên, nước nhà thịnh
D: Dân giàu đủ khắp đòi nơi
Đáp án: D
Đã sao chép!!!