Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trồng trọt và Lâm nghiệp
Chăn nuôi và Thủy sản
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Chăn nuôi và Thủy sản
Previous
Next
Câu hỏi 1: Chăn nuôi là ngành sản xuất nào sau đây?
A: Nuôi trồng thực vật dưới nước
B: Sản xuất giống cây trồng
C: Nuôi dưỡng và khai thác vật nuôi
D: Bảo vệ tài nguyên rừng
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Vật nuôi cung cấp những sản phẩm gì cho con người?
A: Gỗ và nhựa cây
B: Thịt, trứng, sữa, sức kéo
C: Than đá
D: Gạo và ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Loại vật nuôi nào sau đây không phổ biến ở Việt Nam?
A: Gà
B: Heo
C: Bò
D: Cừu biển
Đáp án: D
Câu hỏi 4: Ngành chăn nuôi có vai trò gì đối với kinh tế?
A: Làm tăng dân số
B: Là nguồn thu chính ở nông thôn
C: Làm giảm sản lượng cây trồng
D: Tạo việc làm cho ngành xây dựng
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Một trong những sản phẩm chính của chăn nuôi gia cầm là:
A: Lông vũ và mật ong
B: Sữa bò
C: Trứng và thịt
D: Xương cá
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Chuồng trại chăn nuôi cần đảm bảo yếu tố nào?
A: Kín hoàn toàn, ít ánh sáng
B: Thoáng mát, sạch sẽ, khô ráo
C: Ẩm thấp và tối
D: Chặt hẹp, không lưu thông gió
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Vệ sinh chuồng trại thường xuyên có lợi gì?
A: Gây mùi dễ chịu
B: Tăng tốc độ tăng trưởng của cây
C: Hạn chế dịch bệnh cho vật nuôi
D: Không có tác dụng
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Thức ăn tinh có đặc điểm gì?
A: Ít dinh dưỡng
B: Gồm rơm, cỏ khô
C: Nhiều chất dinh dưỡng, dễ tiêu hóa
D: Chỉ có trong tự nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Đâu là ví dụ về thức ăn thô xanh?
A: Bã đậu nành
B: Cỏ voi, lá sắn
C: Ngô nghiền
D: Lúa mạch
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Thức ăn cho vật nuôi cần đảm bảo điều gì?
A: Ngon miệng
B: Mềm và dễ nghiền
C: Đủ chất, sạch, không ôi mốc
D: Dễ trồng và rẻ tiền
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Nước uống cho vật nuôi cần đảm bảo:
A: Lạnh và có ga
B: Có chất khoáng hòa tan
C: Sạch, không ô nhiễm, đủ lượng
D: Có màu để kích thích ăn uống
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Đâu là biểu hiện của vật nuôi khỏe mạnh?
A: Ăn ít, nằm nhiều
B: Ăn khỏe, nhanh nhẹn, lông mượt
C: Đi đứng khó khăn
D: Thở nhanh, run rẩy
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Giai đoạn vật nuôi cần chăm sóc kỹ nhất là:
A: Lúc trưởng thành
B: Lúc đã phát triển toàn diện
C: Lúc còn non
D: Lúc bị ốm
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Chuồng nuôi lợn cần thiết kế như thế nào?
A: Có nền ẩm thấp để giữ mát
B: Không cần vệ sinh
C: Sạch sẽ, có ánh sáng, thoát nước tốt
D: Xây bằng gạch nung không mái
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Thức ăn khoáng cho vật nuôi bao gồm:
A: Cỏ và rơm
B: Sữa và trứng
C: Muối ăn, bột đá vôi
D: Ngô và đậu
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Tại sao cần tiêm phòng cho vật nuôi?
A: Giúp vật nuôi tăng cân nhanh
B: Phòng bệnh, tăng sức đề kháng
C: Để dễ bán
D: Làm vật nuôi đẹp hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Biện pháp phòng bệnh chủ động cho vật nuôi là:
A: Để tự khỏi
B: Không cần chăm sóc
C: Vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng
D: Cho ăn ít lại
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Bệnh truyền nhiễm là gì?
A: Bệnh chỉ lây sang người
B: Bệnh do thiếu chất
C: Bệnh có thể lây lan từ cá thể này sang cá thể khác
D: Bệnh không gây chết
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Khi phát hiện vật nuôi bị bệnh cần làm gì đầu tiên?
A: Giết mổ
B: Cách ly và báo cán bộ thú y
C: Cho ăn nhiều hơn
D: Để cùng chuồng với con khác
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Vật nuôi bị thiếu vitamin thường có biểu hiện gì?
A: Tăng trọng nhanh
B: Mất ngủ
C: Kém phát triển, giảm sức đề kháng
D: Sút cân đột ngột
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Một trong những nguyên tắc khi chăm sóc vật nuôi non là:
A: Để tự bú mẹ hoàn toàn
B: Cho ăn thức ăn người lớn
C: Cung cấp đủ nhiệt, thức ăn dễ tiêu và sạch sẽ
D: Nhốt cùng vật nuôi lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Khi vật nuôi có dấu hiệu bỏ ăn, người chăn nuôi cần:
A: Tăng khẩu phần ăn
B: Không cho ăn nữa
C: Theo dõi, tìm nguyên nhân và cách ly nếu cần
D: Đổi sang thức ăn sống
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Mục đích của việc phối giống vật nuôi là:
A: Tăng trọng nhanh
B: Làm vật nuôi mập hơn
C: Sinh sản, duy trì giống và cải thiện chất lượng
D: Tạo ra giống lạ mắt
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Nghề nuôi thủy sản chủ yếu gồm:
A: Nuôi gà nước
B: Nuôi cá, tôm và các loài thuỷ sản nước ngọt hoặc mặn
C: Nuôi côn trùng
D: Nuôi cây thủy sinh
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Ao nuôi cá cần có đặc điểm gì?
A: Sâu, ít ánh sáng
B: Nhiều rong rêu
C: Diện tích phù hợp, dễ thoát nước, ánh sáng tốt
D: Có đáy đá
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Môi trường nước trong nuôi thủy sản cần được:
A: Giữ yên tĩnh tuyệt đối
B: Luôn trong và lạnh
C: Theo dõi và điều chỉnh chất lượng định kỳ
D: Bỏ mặc tự nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Loại cá phổ biến nuôi ở Việt Nam là:
A: Cá voi
B: Cá trê, cá rô, cá chép
C: Cá sấu
D: Cá ngừ đại dương
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Nguồn thức ăn tự nhiên cho cá là:
A: Cám gạo
B: Phytoplankton và động vật phù du
C: Cỏ voi
D: Bánh mì
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Thức ăn hỗn hợp trong nuôi cá là:
A: Thức ăn tự nhiên
B: Do người nuôi tự sản xuất
C: Thức ăn chế biến sẵn, đủ chất dinh dưỡng
D: Lá cây
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Thời điểm thả cá giống thích hợp nhất là:
A: Buổi trưa nắng to
B: Sáng sớm hoặc chiều mát
C: Ban đêm
D: Mưa to
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Biện pháp giúp tăng lượng oxy trong ao nuôi là:
A: Cho ăn nhiều hơn
B: Bón phân chuồng trực tiếp
C: Sục khí, thay nước định kỳ
D: Bỏ nhiều cây vào ao
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Khi thấy cá nổi đầu hàng loạt, đó là dấu hiệu gì?
A: Cá vui mừng
B: Cá đói
C: Thiếu oxy, cần kiểm tra và thay nước ngay
D: Cá chuẩn bị đẻ
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Để phòng bệnh cho cá, nên:
A: Không cho ăn
B: Sử dụng thuốc quá liều
C: Giữ ao sạch, không để ô nhiễm
D: Không thay nước
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Đặc điểm của cá giống tốt là:
A: Nhỏ, yếu, ít bơi
B: Bơi nhanh, khỏe, không dị hình
C: Màu sắc sặc sỡ
D: Đã lớn
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Tôm càng xanh là loài thuỷ sản sống ở:
A: Biển sâu
B: Nước lợ
C: Nước ngọt
D: Nước đá
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Mục đích của việc quản lý môi trường ao nuôi là:
A: Làm sạch nước uống
B: Tăng nhiệt độ nước
C: Đảm bảo điều kiện sống tốt nhất cho thủy sản
D: Làm đẹp ao
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm ao nuôi là:
A: Thay nước thường xuyên
B: Sử dụng cám viên
C: Thức ăn dư thừa, chất thải tích tụ
D: Cho cá ăn rau
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Việc thu hoạch cá cần lưu ý điều gì?
A: Chờ cá tự chết mới thu
B: Thu vào buổi trưa
C: Dùng lưới phù hợp, không gây sốc cá
D: Dùng thuốc mê
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Khi nuôi thủy sản thâm canh, cần chú ý:
A: Tăng mật độ nuôi, đảm bảo đủ thức ăn và oxy
B: Không cần thay nước
C: Chỉ cho ăn vào buổi sáng
D: Không cần chăm sóc nhiều
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Cá bệnh có biểu hiện gì?
A: Bơi nhanh hơn bình thường
B: Bơi lờ đờ, da lở loét
C: Mắt sáng, bụng to
D: Bơi theo bầy chặt
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Việc chọn cá giống cần chú ý điều gì?
A: Cá càng nhỏ càng tốt
B: Cá có màu đen
C: Cá bơi nhanh, khỏe mạnh, không dị hình
D: Cá thường nằm đáy ao
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Cá chết hàng loạt có thể do nguyên nhân nào?
A: Do thời tiết đẹp
B: Do ao sạch quá
C: Do ô nhiễm nước, thiếu oxy, dịch bệnh
D: Do cá ăn nhiều
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Đâu là biện pháp làm sạch môi trường ao nuôi?
A: Thay toàn bộ nước mỗi ngày
B: Không cho ăn
C: Vệ sinh định kỳ, xử lý bùn đáy, quản lý thức ăn
D: Đốt cháy rác trong ao
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Ao nuôi cần được cải tạo trước khi thả giống để:
A: Tăng chi phí
B: Làm cảnh đẹp
C: Loại bỏ mầm bệnh, cải thiện điều kiện môi trường
D: Giảm số lượng cá
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Trong chăn nuôi, cụm từ “thức ăn hỗn hợp” nghĩa là gì?
A: Thức ăn tự nhiên
B: Thức ăn trộn nhiều loại rau
C: Thức ăn do nhà máy chế biến có đủ dinh dưỡng
D: Thức ăn thừa của người
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Lý do cần sử dụng thức ăn bổ sung cho vật nuôi là:
A: Giúp vật nuôi đẹp hơn
B: Bổ sung vi chất, khoáng chất không có trong thức ăn chính
C: Giảm chi phí
D: Làm vật nuôi chậm lớn
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Nước ao nuôi quá đục sẽ ảnh hưởng thế nào?
A: Làm cá ăn nhiều hơn
B: Không ảnh hưởng
C: Giảm oxy, giảm sinh trưởng
D: Làm nước mát hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Vật nuôi bị nhiễm bệnh có thể lây lan nếu:
A: Được cách ly
B: Được tiêm phòng
C: Không được phát hiện và phòng ngừa kịp thời
D: Được chăm sóc kỹ
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Để kiểm tra môi trường ao nuôi, người nuôi cần:
A: Nhìn bằng mắt
B: Kiểm tra bằng các chỉ tiêu như pH, độ kiềm, oxy hòa tan
C: Đo bằng nhiệt kế
D: Ngửi mùi nước
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Thả cá quá dày có thể gây:
A: Tăng năng suất
B: Cá lớn nhanh
C: Thiếu oxy, dịch bệnh, cá chậm lớn
D: Giảm chi phí
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Trong chăn nuôi, nuôi công nghiệp khác gì nuôi truyền thống?
A: Không cần chuồng trại
B: Sử dụng công nghệ, quy mô lớn, kiểm soát tốt
C: Không cần chăm sóc
D: Dễ gây bệnh hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Tôm bị cong thân, đục vỏ là biểu hiện của:
A: Tôm khoẻ mạnh
B: Tôm sắp lột xác
C: Tôm mắc bệnh
D: Tôm chuẩn bị sinh sản
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Đặc điểm của chăn nuôi lợn công nghiệp là:
A: Nuôi ngoài trời
B: Không kiểm soát khẩu phần ăn
C: Chuồng kín, có hệ thống tự động
D: Nuôi lẫn nhiều loại vật nuôi
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Việc kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi gia cầm giúp:
A: Làm gia cầm vui vẻ
B: Ổn định sinh trưởng, phòng bệnh
C: Giảm cân nặng
D: Tăng mùi hôi
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Trong chăn nuôi, con vật đầu đàn có vai trò gì?
A: Gây hấn
B: Dẫn dắt, báo hiệu nguy hiểm
C: Gây chia rẽ đàn
D: Làm thức ăn cho các con khác
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Kỹ thuật ấp trứng nhân tạo sử dụng:
A: Lò than
B: Thiết bị điều khiển nhiệt, ẩm
C: Lò gạch
D: Bóng đèn cắm trực tiếp
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Trong chăn nuôi gia cầm, thời gian chiếu sáng ảnh hưởng tới:
A: Màu lông
B: Sinh sản, ăn uống, vận động
C: Mùi vị trứng
D: Sức kéo
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Nuôi thâm canh trong thủy sản cần gì?
A: Cho ăn bằng thức ăn tự nhiên
B: Không cần chăm sóc
C: Kiểm soát mật độ, thức ăn, môi trường
D: Để cá tự sinh tồn
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Mục đích của nuôi luân canh cá – lúa là:
A: Tận dụng tối đa đất và nước
B: Tạo ra giống cá mới
C: Hạn chế rủi ro thời tiết
D: Giảm sâu bệnh cho cây
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Cách xác định liều lượng thức ăn phù hợp cho cá là:
A: Cho ăn nhiều nhất có thể
B: Cho ăn 1 lần/ngày
C: Dựa vào độ tuổi, loại cá và mức tiêu thụ thực tế
D: Bằng cảm giác
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Để phòng bệnh cho vật nuôi hiệu quả cần thực hiện:
A: Tiêm phòng, vệ sinh chuồng trại, dinh dưỡng hợp lý
B: Cho ăn nhiều thức ăn sống
C: Nhốt chung nhiều loại vật nuôi
D: Tắm vật nuôi mỗi ngày
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Nhiệt độ thích hợp để ấp trứng gà bằng máy là:
A: 25–28°C
B: 37–38°C
C: 40–42°C
D: 20–22°C
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Để cá ăn tốt và không lãng phí, người nuôi nên:
A: Cho ăn vào lúc trời mưa
B: Cho ăn vào thời điểm cá đói, đúng liều lượng
C: Cho ăn liên tục cả ngày
D: Để thức ăn dưới đáy ao
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Trước khi thả cá giống, nên:
A: Thả cá luôn
B: Tắm cá bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ
C: Ngâm cá trong nước nóng
D: Để cá đói
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Dấu hiệu cá bị bệnh nấm là:
A: Bơi nhanh hơn
B: Nổi đầu liên tục
C: Xuất hiện các mảng trắng trên da, vây
D: Cá ăn khỏe hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Lợi ích của việc nuôi trồng thủy sản là:
A: Làm cảnh quan đẹp
B: Tạo nguồn thực phẩm và nâng cao thu nhập
C: Tăng nhiệt độ môi trường
D: Gây ô nhiễm nước
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Đối với vật nuôi đang mang thai, người chăn nuôi cần:
A: Cho ăn kiêng
B: Không cần chăm sóc
C: Tăng cường dinh dưỡng, chăm sóc tốt
D: Cách ly hoàn toàn
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Đặc điểm chuồng trại nuôi gà công nghiệp là:
A: Trần thấp, không có ánh sáng
B: Nhiều tầng lồng, có máng ăn uống tự động
C: Không cần máng ăn
D: Dùng đất làm nền chuồng
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Hệ thống cho ăn tự động có lợi gì?
A: Tăng mùi vị thức ăn
B: Giảm nhân công, kiểm soát khẩu phần tốt hơn
C: Làm vật nuôi ăn chậm
D: Không cần theo dõi
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Trong thủy sản, khi ao bị phèn, biện pháp xử lý là:
A: Bón thêm phân tươi
B: Dùng vôi cải tạo pH
C: Cho thêm nước ao khác
D: Không xử lý gì
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Việc ghi chép nhật ký chăn nuôi giúp:
A: Trang trí chuồng
B: Theo dõi quá trình chăm sóc, phòng bệnh hiệu quả
C: Gây rối thông tin
D: Làm tốn thời gian
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Thời điểm tốt nhất để vệ sinh chuồng trại là:
A: Khi vật nuôi ăn xong
B: Buổi trưa
C: Hằng ngày, buổi sáng hoặc sau khi cho ăn
D: Lúc tối
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Một trong các loại thức ăn khoáng quan trọng cho cá là:
A: Bột xương
B: Đường
C: Dầu ăn
D: Mỡ động vật
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Lý do nên nuôi ghép các loài cá khác nhau trong ao là:
A: Tăng giá trị cảnh quan
B: Để các loài cá cạnh tranh nhau
C: Tận dụng các tầng nước, tăng hiệu quả nuôi
D: Dễ chăm sóc hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Nuôi cá trong bể xi măng cần lưu ý gì?
A: Không thay nước
B: Đảm bảo lọc nước và oxy hòa tan
C: Không cho cá ăn
D: Không dùng thức ăn viên
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Khi cá bị nổi đầu vào sáng sớm, cần xử lý thế nào?
A: Cho cá ăn thêm
B: Thay nước, sục khí, kiểm tra chất lượng nước
C: Không làm gì
D: Cho cá nghỉ ngơi
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Phương pháp chọn lọc giống vật nuôi là:
A: Dựa vào kích thước chuồng
B: Dựa vào cảm tính
C: Dựa trên tiêu chuẩn giống, khả năng sinh trưởng
D: Dựa trên giá bán
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Dấu hiệu vật nuôi sắp đẻ là:
A: Lười vận động, ăn ít
B: Ăn khỏe hơn
C: Di chuyển nhanh
D: Mắt sáng hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Mỗi loại vật nuôi cần khẩu phần ăn:
A: Giống nhau hoàn toàn
B: Khác nhau tùy theo loài, độ tuổi, mục đích nuôi
C: Dựa vào giá thị trường
D: Giống nhau theo mùa
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Trong nuôi thủy sản, pH nước ao phù hợp thường nằm trong khoảng:
A: 2–4
B: 5–6
C: 6,5–8,5
D: 9–10
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Khi vật nuôi bị cảm lạnh cần:
A: Tắm nước lạnh
B: Chuyển ra ngoài trời
C: Giữ ấm, bổ sung vitamin
D: Cho uống nhiều nước lạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Hệ số thức ăn trong chăn nuôi là gì?
A: Số lần cho ăn
B: Lượng thức ăn tiêu hao/khối lượng tăng trọng
C: Số kg thức ăn còn dư
D: Số lượng con trong chuồng
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Trong mô hình VAC, A là viết tắt của:
A: Ao
B: Ấp
C: Ánh sáng
D: Áp suất
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Mô hình VAC có lợi ích gì?
A: Giảm chi phí đầu tư
B: Tận dụng tối đa tài nguyên, tăng hiệu quả kinh tế
C: Làm đất bạc màu
D: Không cần chăm sóc
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong chăn nuôi gà, đệm lót sinh học giúp:
A: Làm mùi hôi tăng lên
B: Tạo môi trường ẩm thấp
C: Hấp thu chất thải, giảm mùi và vi khuẩn
D: Làm sàn chuồng trơn trượt
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Khi thu hoạch tôm, cần chú ý điều gì?
A: Đánh bắt tùy ý
B: Chọn thời điểm trời mưa
C: Sử dụng lưới phù hợp, hạn chế gây sốc
D: Gây tiếng ồn lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Việc sử dụng thuốc trong chăn nuôi cần:
A: Dùng càng nhiều càng tốt
B: Tùy ý theo kinh nghiệm
C: Tuân thủ liều lượng, hướng dẫn của cán bộ thú y
D: Dùng thuốc người thay thế
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Việc giết mổ vật nuôi cần đảm bảo:
A: Thực hiện ở bất kỳ nơi nào
B: Vệ sinh an toàn thực phẩm và đúng quy trình
C: Không cần quy trình
D: Tự do thị trường
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Phân chuồng từ vật nuôi có thể dùng để:
A: Vứt bỏ
B: Làm thuốc
C: Làm phân bón hữu cơ
D: Làm thức ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Thủy sản sống chủ yếu ở tầng nào của nước?
A: Trên mặt
B: Dưới đáy
C: Tùy loài: tầng mặt, giữa, đáy
D: Bờ ao
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Chất lượng nước ảnh hưởng đến:
A: Màu sắc vật nuôi
B: Giá bán
C: Sức khỏe và tăng trưởng thủy sản
D: Kích thước ao
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Mỗi loại cá có:
A: Nhu cầu dinh dưỡng giống nhau
B: Nhiệt độ sống như nhau
C: Đặc điểm sống và nhu cầu dinh dưỡng riêng
D: Đều ăn rong rêu
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Trong chăn nuôi, phải chú ý đặc biệt đến giai đoạn:
A: Vật nuôi trưởng thành
B: Vật nuôi bệnh
C: Vật nuôi con non
D: Vật nuôi đẻ xong
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Phương pháp nuôi tôm quảng canh là:
A: Sử dụng thức ăn tự nhiên, mật độ thấp
B: Cho ăn cám viên liên tục
C: Thả nuôi mật độ dày
D: Sục khí mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Vệ sinh định kỳ ao nuôi nhằm:
A: Trang trí cảnh quan
B: Gây động vật chết
C: Duy trì chất lượng nước tốt
D: Làm nước lạnh hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Gà đẻ trứng cần được cung cấp nhiều:
A: Chất béo
B: Vitamin C
C: Canxi và photpho
D: Chất đạm
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Trứng gà đạt chuẩn là:
A: Mỏng vỏ, méo mó
B: Có mùi tanh
C: Hình dáng đều, vỏ chắc, không nứt
D: Lớn bất thường
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Một trong những nguyên nhân làm cá chậm lớn là:
A: Cho ăn đủ chất
B: Thay nước thường xuyên
C: Thiếu oxy, thức ăn kém chất lượng
D: Môi trường trong sạch
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Chăn nuôi hiệu quả cần:
A: Không đầu tư nhiều
B: Chỉ dựa vào kinh nghiệm
C: Kết hợp kiến thức kỹ thuật và quản lý khoa học
D: Thả nuôi tự nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Mục tiêu cuối cùng của chăn nuôi và thủy sản là:
A: Làm cảnh
B: Gây giống mới
C: Tăng thu nhập, đảm bảo thực phẩm cho xã hội
D: Cho vui
Đáp án: C
Đã sao chép!!!