Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Máy tính và cộng đồng
Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Đạo đức, pháp luật và văn hoá trong môi trường số
Ứng dụng tin học
Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Hướng nghiệp với tin học
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Previous
Next
Câu hỏi 1: Hệ thống thư mục trong máy tính được tổ chức theo dạng nào?
A: Dạng tuyến tính
B: Dạng danh sách
C: Dạng cây
D: Dạng bảng
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Mỗi tệp tin trong máy tính được xác định bởi:
A: Kích thước và màu sắc
B: Tên và vị trí lưu trữ
C: Ngày tạo và người tạo
D: Loại phần mềm mở tệp đó
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Định dạng đuôi .docx dùng cho loại tệp nào?
A: Bảng tính
B: Trình chiếu
C: Văn bản
D: Ảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Phần mềm nào sau đây dùng để tổ chức và quản lý thư mục?
A: Paint
B: File Explorer
C: WordPad
D: Calculator
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Thư mục cha có thể chứa:
A: Tệp tin
B: Thư mục con
C: Cả hai đáp án trên
D: Không chứa gì
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Lệnh dùng để tạo thư mục mới là:
A: Delete
B: Rename
C: New Folder
D: Properties
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Thư mục con là:
A: Thư mục không chứa gì
B: Thư mục nằm trong thư mục khác
C: Thư mục chỉ chứa tệp nhạc
D: Thư mục ở ổ cứng ngoài
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Lưu trữ dữ liệu giúp người dùng:
A: Tăng tốc độ máy tính
B: Chia sẻ thiết bị
C: Lưu giữ và sử dụng lại thông tin
D: Tránh virus
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Tệp tin là gì?
A: Một phần mềm
B: Một chương trình máy tính
C: Một khối dữ liệu có tên và lưu trữ trong máy tính
D: Một thư mục chứa thông tin
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Phím tắt để sao chép tệp tin là:
A: Ctrl + X
B: Ctrl + V
C: Ctrl + C
D: Ctrl + Z
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Chức năng chính của ổ đĩa là:
A: Kết nối mạng
B: In dữ liệu
C: Lưu trữ dữ liệu
D: Phát nhạc
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Định dạng đuôi .jpg thường dùng cho:
A: Văn bản
B: Hình ảnh
C: Âm thanh
D: Video
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Muốn tìm nhanh một tệp tin, ta sử dụng:
A: Chuột phải
B: Lệnh xóa
C: Công cụ tìm kiếm (Search)
D: Trình duyệt web
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ lưu trữ lâu dài?
A: RAM
B: ROM
C: Ổ cứng (HDD/SSD)
D: Bộ nhớ đệm
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Để đổi tên thư mục, ta sử dụng thao tác:
A: Delete
B: Rename
C: Format
D: Copy
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Một lợi ích của việc tổ chức thư mục rõ ràng là:
A: Tiết kiệm điện
B: Tăng khả năng tìm kiếm và quản lý dữ liệu
C: Giảm tốc độ máy
D: Dễ bị virus
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Khi lưu trữ thông tin trên USB, cần:
A: Gỡ USB trực tiếp khi xong
B: Không cần đóng tệp
C: Sử dụng chức năng “Remove safely”
D: Không cần lưu
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Ứng dụng nào sau đây hỗ trợ lưu trữ đám mây?
A: Paint
B: Google Drive
C: Notepad
D: Calculator
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Ưu điểm của lưu trữ trên đám mây là:
A: Không cần mạng
B: Phụ thuộc thiết bị
C: Truy cập mọi lúc mọi nơi có Internet
D: Chỉ dùng được với máy tính
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Một ví dụ về phần mềm hỗ trợ tìm kiếm thông tin trên Internet là:
A: Word
B: Google Chrome
C: Excel
D: PowerPoint
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Tổ chức lưu trữ dữ liệu hiệu quả giúp:
A: Giảm bộ nhớ RAM
B: Dễ dàng truy xuất và quản lý dữ liệu
C: Làm máy tính chậm hơn
D: Tăng số lượng virus
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Biểu tượng của thư mục trong hệ điều hành Windows thường là:
A: Hình cây bút
B: Hình chiếc máy in
C: Hình chiếc bìa màu vàng
D: Hình đồng hồ
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Một tên tệp tin hợp lệ trong Windows không được chứa ký tự nào?
A: Gạch dưới (_)
B: Dấu cách ( )
C: Dấu chấm (.)
D: Dấu gạch chéo (/)
Đáp án: D
Câu hỏi 24: Để xóa tệp tin vĩnh viễn không vào thùng rác, dùng tổ hợp phím:
A: Shift + Delete
B: Ctrl + Delete
C: Alt + Delete
D: Delete
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Một cách để sắp xếp tệp trong thư mục là:
A: Theo ngày sửa đổi
B: Theo tên
C: Theo loại tệp
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 26: Tệp tin .mp3 là định dạng cho:
A: Hình ảnh
B: Âm thanh
C: Văn bản
D: Video
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Bộ nhớ đệm (Cache) có chức năng:
A: In tài liệu
B: Lưu trữ tạm thời để tăng tốc truy cập
C: Bảo vệ phần cứng
D: Kết nối mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Cách lưu tài liệu trong Word nhanh nhất là:
A: Ctrl + C
B: Ctrl + S
C: Ctrl + P
D: Ctrl + Z
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Khi tìm kiếm trên Internet, cần kiểm tra gì để đảm bảo độ tin cậy?
A: Màu sắc website
B: Số lượng hình ảnh
C: Nguồn gốc và uy tín của trang web
D: Tốc độ tải trang
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Dữ liệu là:
A: Văn bản đã in ra giấy
B: Âm thanh từ loa
C: Thông tin được lưu trữ, xử lý và truyền đạt bằng máy tính
D: Hình ảnh chụp từ máy ảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Khi tổ chức dữ liệu theo thư mục và tệp tin, mục tiêu chính là:
A: Làm cho máy tính chạy chậm hơn
B: Giảm tính khoa học
C: Dễ dàng quản lý và sử dụng thông tin
D: Tăng virus
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Công cụ tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay là:
A: Bing
B: Yahoo
C: Google
D: Firefox
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Đâu là bước quan trọng khi đặt tên tệp tin?
A: Dùng tên bất kỳ
B: Đặt tên dễ nhớ, không chứa ký tự cấm
C: Chỉ dùng số
D: Chỉ dùng chữ in hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Tính năng "Sort by" trong File Explorer giúp:
A: Đổi tên thư mục
B: Sắp xếp tệp theo tiêu chí nhất định
C: Xóa tệp
D: Sao chép tệp
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Dữ liệu có thể được lưu trữ ở đâu?
A: Ổ cứng
B: USB
C: Đám mây
D: Tất cả các đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 36: Ứng dụng OneDrive là sản phẩm của công ty nào?
A: Google
B: Microsoft
C: Apple
D: Mozilla
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Khi sao chép nhiều tệp một lúc, ta nên:
A: Mở từng tệp sao chép riêng
B: Chọn tất cả rồi Ctrl + C
C: Dùng máy in
D: Tắt máy
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Khi tìm kiếm thông tin trực tuyến, điều quan trọng là:
A: Truy cập mọi trang web
B: Chia sẻ tài khoản cá nhân
C: Xác minh thông tin từ nhiều nguồn đáng tin
D: Dùng tài khoản giả
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Dữ liệu nào sau đây là văn bản?
A: Hình ảnh JPEG
B: File Word (.docx)
C: Âm thanh (.mp3)
D: Video (.mp4)
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Một thư mục chứa tệp tin và các thư mục con gọi là:
A: Thư mục rỗng
B: Thư mục hệ thống
C: Thư mục cha
D: Tệp tin nén
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Khi cần chuyển một tệp tin sang thư mục khác, ta thực hiện thao tác:
A: Xóa tệp tin đó
B: Sao chép rồi dán vào thư mục mới
C: Đổi tên tệp tin
D: Phát tệp tin đó
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Dữ liệu sau khi xóa tạm thời sẽ nằm ở đâu?
A: Trong thư mục “System32”
B: Ổ đĩa D
C: Recycle Bin (Thùng rác)
D: Desktop
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Một lợi ích của việc chia sẻ tệp qua Internet là:
A: Không cần dùng máy tính
B: Mọi người có thể truy cập ở mọi nơi có kết nối
C: Dữ liệu bị xóa tự động
D: Không lưu được định dạng
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Khi muốn tìm kiếm tài liệu trong máy tính, công cụ nào được dùng?
A: Paint
B: Notepad
C: File Explorer
D: Calculator
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Tệp tin .pptx là loại tệp tin thuộc về phần mềm nào?
A: Excel
B: PowerPoint
C: Word
D: Notepad
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Tìm kiếm thông tin hiệu quả trên Internet cần kỹ năng gì?
A: Soạn thảo văn bản
B: Gõ nhanh từ khóa tìm kiếm và phân tích kết quả
C: Biết vẽ sơ đồ
D: Biết lập trình
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Khi truy cập thư mục gốc của ổ đĩa, bạn đang ở:
A: Thư mục con
B: Màn hình nền
C: Cấp cao nhất trong cấu trúc thư mục của ổ đĩa
D: Trình duyệt web
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Mục đích của việc nén dữ liệu là:
A: Làm dữ liệu to hơn
B: Tăng tốc độ xử lý
C: Giảm dung lượng lưu trữ và dễ chia sẻ
D: Xóa dữ liệu nhanh hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Một ví dụ về từ khóa tìm kiếm tốt là:
A: Tìm tài liệu
B: 1234
C: Giải bài tập Tin học 8 Chủ đề 2
D: abcxyz
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Dữ liệu số là dữ liệu được biểu diễn bằng:
A: Hình ảnh
B: Ký hiệu đặc biệt
C: Dãy số 0 và 1
D: Âm thanh
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Khi tải tệp từ Internet về máy, cần kiểm tra:
A: Độ sáng màn hình
B: Địa chỉ email
C: Nguồn gốc và tính an toàn của tệp
D: Tên người gửi
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Chức năng của mục “Downloads” là gì?
A: Lưu hình nền
B: Lưu các tệp được tải về từ Internet
C: Lưu mật khẩu
D: Tạo thư mục mới
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Để mở tệp tin, ta có thể:
A: Nhấn Delete
B: Nhấn chuột phải và chọn Rename
C: Nhấp đúp chuột trái vào tệp
D: Nhấn Esc
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Một cách sắp xếp thư mục hợp lý là:
A: Đặt tên thư mục không liên quan
B: Gộp tất cả tệp vào một thư mục
C: Phân loại theo chủ đề
D: Đặt tên thư mục trùng nhau
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Phần mở rộng của tệp tin thường có mấy ký tự?
A: 1
B: 2
C: 3 hoặc 4
D: 5
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Khi đổi tên tệp, cần tránh:
A: Viết không dấu
B: Viết hoa
C: Dùng ký tự đặc biệt như: /, \, *, ?
D: Viết liền không dấu cách
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Công cụ “Search” trong File Explorer giúp:
A: Đổi tên tệp
B: Sắp xếp thư mục
C: Tìm kiếm nhanh tệp tin trong thư mục
D: Cài đặt phần mềm
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Một tệp tin hợp lệ không thể có tên là:
A: Baithi.docx
B: Tinhoc*8.docx
C: Tin_hoc_8.pdf
D: Bai_tap_1.txt
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Để tăng hiệu quả tìm kiếm dữ liệu, nên:
A: Đặt tên tệp rõ ràng, có ý nghĩa
B: Đặt tên tệp ngắn không có nội dung
C: Đặt tên tệp toàn số
D: Không đặt tên
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Lưu trữ dữ liệu phân tán giúp:
A: Dễ bị mất dữ liệu
B: Tiết kiệm thời gian truy cập
C: Giảm khả năng truy xuất
D: Làm máy nặng hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Khi lưu một tệp văn bản, phần mở rộng phù hợp là:
A: .jpg
B: .txt
C: .mp3
D: .avi
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Thao tác “Cut” dùng để làm gì?
A: Sao chép tệp tin
B: Xóa tệp tin
C: Di chuyển tệp tin
D: Mở tệp tin
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Khi bạn “Paste” một tệp tin sau khi “Cut”, kết quả là:
A: Tệp vẫn còn ở vị trí cũ
B: Tệp bị xóa
C: Tệp được di chuyển sang vị trí mới
D: Tệp bị đổi tên
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Khi tìm kiếm bằng Google, từ khóa càng cụ thể thì:
A: Kết quả càng ít chính xác
B: Càng dễ bị virus
C: Kết quả càng chính xác
D: Không có kết quả nào
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Mỗi tệp tin trong máy tính cần phải có:
A: Tên duy nhất trong thư mục đó
B: Dung lượng dưới 1MB
C: Hình nền riêng
D: Mật khẩu riêng
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Khi chia sẻ dữ liệu qua USB, bạn cần lưu ý điều gì?
A: Không quét virus
B: Không cần tắt máy khi rút USB
C: Quét virus để đảm bảo an toàn
D: Sử dụng USB cũ bị hỏng
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Đâu là công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet?
A: PowerPoint
B: Paint
C: Google
D: Excel
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Một ví dụ về cấu trúc tên tệp hợp lệ là:
A: Bài tập: Tin học.doc
B: Bài*tập.doc
C: Bai_tap_Tin_hoc.docx
D: Tin|hoc.doc
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Để lưu một bản sao của tệp tin, bạn nên dùng:
A: Copy và Paste
B: Cut và Paste
C: Delete và Paste
D: Rename
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Khi sắp xếp dữ liệu học tập, thư mục cha nên đặt tên theo:
A: Ngày tháng năm
B: Môn học hoặc chủ đề
C: Số ngẫu nhiên
D: Tên bạn bè
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Công cụ dùng để quản lý tệp tin và thư mục là:
A: File Explorer
B: Chrome
C: Word
D: Paint
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Thư mục “Documents” thường dùng để:
A: Lưu phần mềm
B: Lưu các trò chơi
C: Lưu văn bản, bài tập
D: Lưu video
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Tệp có định dạng .xlsx thường được tạo bởi phần mềm:
A: Word
B: PowerPoint
C: Excel
D: Notepad
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Khi tải một tệp có dung lượng lớn từ Internet, bạn nên:
A: Dùng kết nối mạng ổn định
B: Tải nhiều tệp cùng lúc
C: Ngắt mạng giữa chừng
D: Dùng điện thoại để tải
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Tệp tin khi bị đổi phần mở rộng sai có thể dẫn đến:
A: Tăng tốc máy
B: Không mở được
C: Tự xóa tệp
D: Đổi thành thư mục
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Chức năng chính của Recycle Bin là:
A: Lưu phần mềm
B: Lưu tạm thời các tệp đã xóa
C: Chạy chương trình
D: Mở ứng dụng
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Mỗi tệp tin thường gồm hai phần:
A: Tên và màu
B: Tên và thời gian tạo
C: Tên và phần mở rộng
D: Tên và đường dẫn
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Dữ liệu trong máy tính có thể được phân loại theo:
A: Màu sắc
B: Định dạng và nội dung
C: Kích thước RAM
D: Mức pin
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Khi cần tìm một tệp trong ổ đĩa C, ta nên:
A: Xem tất cả các thư mục bằng mắt
B: Dùng công cụ tìm kiếm
C: Xóa tệp khác
D: Thay đổi phần mở rộng
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Cách hiệu quả nhất để bảo vệ dữ liệu cá nhân là:
A: Không lưu dữ liệu
B: Dùng phần mềm vi phạm bản quyền
C: Sao lưu định kỳ và đặt mật khẩu
D: Chia sẻ tệp trên mạng xã hội
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Tên tệp tin không được chứa:
A: Dấu cách
B: Dấu gạch dưới
C: Dấu chấm
D: Ký tự đặc biệt như ? * < > |
Đáp án: D
Câu hỏi 82: Khi tìm kiếm thông tin học tập trên mạng, bạn nên:
A: Tìm từ khóa ngắn và không rõ ràng
B: Dùng thông tin từ các nguồn không xác thực
C: Chọn trang web uy tín và so sánh thông tin
D: Không kiểm tra nguồn
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Tệp tin có thể nằm trong:
A: Một hoặc nhiều thư mục
B: Hai ổ đĩa cùng lúc
C: Hai máy tính cùng lúc
D: Ngoài màn hình mà không có đường dẫn
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Khi truy cập thư mục Downloads, bạn thường tìm thấy:
A: Ảnh chụp màn hình
B: Các tệp được tải từ Internet
C: Tệp hệ thống
D: Cấu hình mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Một ví dụ về định dạng tệp âm thanh là:
A: .mp3
B: .docx
C: .xlsx
D: .png
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Khi tạo thư mục mới, điều quan trọng nhất là:
A: Tên rõ ràng và liên quan nội dung
B: Tên dài và khó nhớ
C: Viết toàn số
D: Viết toàn ký tự đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Trong máy tính, mọi tệp tin đều có:
A: Phần mở rộng
B: Hình đại diện
C: Màu riêng
D: Tên người tạo
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Cách nhanh nhất để tìm lại bài tập đã lưu là:
A: Xem lại tất cả thư mục
B: Tìm bằng chức năng Search
C: Xóa rồi tạo lại
D: Hỏi bạn bè
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Mục đích của việc đặt tên tệp hợp lý là:
A: Gây khó khăn khi tìm
B: Gây nhầm lẫn
C: Dễ dàng tìm kiếm và quản lý
D: Tăng kích thước tệp
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Dữ liệu bị mất do virus có thể được phục hồi nếu:
A: Có kết nối Internet
B: Đã sao lưu trước đó
C: Máy tính đủ pin
D: Xóa nhanh trước đó
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Tệp có định dạng .zip thường là:
A: Tệp văn bản
B: Tệp ảnh
C: Tệp nén
D: Tệp trình chiếu
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Khi tổ chức lưu trữ, bạn nên tạo:
A: Một thư mục chứa tất cả mọi thứ
B: Thư mục theo từng chủ đề cụ thể
C: Thư mục tên ngắn không rõ
D: Không dùng thư mục
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Khi tìm kiếm thông tin trên Google, nên:
A: Chỉ đọc trang đầu tiên
B: Kiểm tra nhiều nguồn đáng tin cậy
C: Bấm vào tất cả các kết quả
D: Không xem nguồn
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Định dạng tệp hình ảnh phổ biến là:
A: .mp4
B: .txt
C: .jpg
D: .doc
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Trình quản lý tệp tin mặc định trong Windows là:
A: Task Manager
B: File Explorer
C: Internet Explorer
D: Paint
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Tìm kiếm thông tin hiệu quả giúp:
A: Lãng phí thời gian
B: Giảm kiến thức
C: Học nhanh và đúng nội dung
D: Làm máy tính chạy chậm
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Khi sao lưu dữ liệu, bạn nên:
A: Sao lưu vào nơi không an toàn
B: Ghi đè lên bản chính
C: Sao lưu vào nhiều nơi an toàn
D: Không cần đặt mật khẩu
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Nếu tệp quan trọng bị mất, bạn nên:
A: Bỏ qua
B: Cài lại Windows
C: Tìm trong Recycle Bin hoặc sao lưu
D: Hỏi bạn khác
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Cách đặt mật khẩu thư mục hoặc tệp là:
A: Dùng chức năng nén có đặt mật khẩu
B: Đổi tên thư mục
C: Di chuyển thư mục
D: Cài font chữ mới
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Tổ chức lưu trữ tốt giúp học sinh:
A: Học chậm hơn
B: Khó nhớ bài
C: Quản lý tài liệu học tập hiệu quả
D: Không cần ghi chép
Đáp án: C
Đã sao chép!!!