Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tình cảm gia đình – Thiên nhiên – Quê hương
Yêu nước – Tự hào dân tộc – Lịch sử
Cuộc sống – Xã hội – Con người
Văn học – Nghệ thuật – Sách hay
Kỹ năng ngôn ngữ – Giao tiếp – Hài hước
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Kỹ năng ngôn ngữ – Giao tiếp – Hài hước
Previous
Next
Câu hỏi 1: Khi tham gia thảo luận nhóm, điều nào sau đây là cần thiết?
A: Tranh cãi để khẳng định mình đúng
B: Im lặng để không bị chú ý
C: Lắng nghe ý kiến người khác và trình bày quan điểm một cách rõ ràng
D: Chỉ nói nếu được hỏi
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Biện pháp hiệu quả nhất để thuyết trình thành công là:
A: Học thuộc toàn bộ bài nói
B: Sử dụng ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và tương tác với người nghe
C: Nói thật nhanh để tiết kiệm thời gian
D: Trình bày như đọc văn bản
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Trong giao tiếp, ánh mắt có vai trò gì?
A: Không quan trọng bằng lời nói
B: Thể hiện sự thờ ơ
C: Giúp tăng tính kết nối và thể hiện sự quan tâm
D: Chỉ dùng khi tức giận
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Một đoạn văn nên có đặc điểm nào sau đây?
A: Nhiều câu rời rạc
B: Không cần có câu chủ đề
C: Liên kết chặt chẽ, rõ ràng, thống nhất về nội dung
D: Càng dài càng tốt
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Ngôn ngữ trào phúng thường được sử dụng nhằm mục đích:
A: Gây xúc động mạnh
B: Châm biếm, phê phán vấn đề xã hội một cách hóm hỉnh
C: Kể chuyện cổ tích
D: Trình bày sự thật khoa học
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Khi viết đoạn văn nghị luận xã hội, cần:
A: Nêu ý kiến cá nhân nhưng tránh cảm tính
B: Chỉ trích nặng nề người khác
C: Viết tự do không cần lập luận
D: Dẫn chuyện phiếm để gây chú ý
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Câu “Cười người hôm trước, hôm sau người cười” thể hiện:
A: Tính hài hước trong dân gian
B: Lời cảnh báo về sự chủ quan, tự mãn
C: Quy luật xã hội
D: Tầm quan trọng của học vấn
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Kỹ năng viết đoạn văn theo kiểu diễn dịch là:
A: Câu chủ đề ở giữa đoạn
B: Không cần câu chủ đề
C: Câu chủ đề đứng đầu đoạn, các câu sau triển khai ý đó
D: Mỗi câu mang một ý riêng biệt
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Tiếng cười là “liều thuốc” vì:
A: Làm người khác cười theo
B: Giúp giảm căng thẳng, tăng năng lượng sống
C: Là hình thức giải trí
D: Giúp tăng trí nhớ
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Khi luyện nói trước đám đông, bạn cần:
A: Nhìn xuống đất để tránh căng thẳng
B: Đọc đúng từng chữ
C: Tập trung vào nội dung, giọng nói, ngôn ngữ hình thể và tương tác
D: Chỉ nói khi được yêu cầu
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Sự khác biệt giữa trào phúng và nhạo báng là:
A: Không có gì khác
B: Trào phúng thường mang tính nhân văn, nhạo báng thiên về chỉ trích cay độc
C: Cả hai đều xúc phạm
D: Trào phúng chỉ dùng trong hài kịch
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Trong đoạn văn, liên kết câu được tạo ra nhờ:
A: Viết lặp lại nguyên văn
B: Lặp từ, thay thế, nối và đồng nghĩa
C: Tạo nhiều câu ngắn
D: Viết theo ngẫu hứng
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Tính hài hước trong văn học dân gian giúp:
A: Làm bài học trở nên nhẹ nhàng, dễ tiếp nhận
B: Làm mất tính nghiêm túc
C: Không ảnh hưởng gì
D: Gây hiểu lầm
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Ngôn ngữ nói khác ngôn ngữ viết ở điểm nào?
A: Ngôn ngữ nói trang trọng hơn
B: Ngôn ngữ nói thường ngắn gọn, linh hoạt và có ngữ điệu
C: Ngôn ngữ viết dễ hiểu hơn
D: Không có sự khác biệt
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Đặc điểm của một bài thuyết trình tốt:
A: Nói dài dòng và chi tiết
B: Không cần tương tác
C: Trình bày rõ ràng, hấp dẫn, có dẫn chứng cụ thể và giữ được sự chú ý của người nghe
D: Chỉ đọc slide
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Tiếng cười trong văn học hiện thực phê phán thường:
A: Làm nhẹ bớt những đau thương
B: Là công cụ phê phán sâu cay, gây tác động mạnh mẽ đến người đọc
C: Chỉ mang tính giải trí
D: Không liên quan đến nội dung
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Một đoạn văn nên gồm bao nhiêu câu là hợp lý?
A: 1–2 câu
B: 10–15 câu dài
C: Từ 3–7 câu, tùy mục đích và nội dung
D: Càng nhiều càng tốt
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Vai trò của dẫn chứng trong bài viết nghị luận:
A: Tăng độ dài văn bản
B: Làm bài văn thêm sống động, thuyết phục và cụ thể
C: Làm bài rối
D: Không cần thiết
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Khi tranh luận, người văn minh cần:
A: Nâng cao giọng để thắng
B: Tránh xúc phạm, lắng nghe, phản biện hợp lý
C: Chặn lời người khác
D: Cắt ngang để dẫn dắt
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Câu "Người ta cười, chứ ai khóc đâu!" thể hiện:
A: Thái độ dửng dưng
B: Sự trào phúng nhẹ nhàng về nghịch cảnh
C: Cảm xúc tiêu cực
D: Lời trách móc
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Ngữ điệu trong giao tiếp có vai trò:
A: Không quan trọng bằng từ ngữ
B: Góp phần biểu đạt cảm xúc và ý nghĩa
C: Làm rối thông tin
D: Là phần phụ
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Viết đoạn văn tổng – phân – hợp nghĩa là:
A: Có câu mở, triển khai và kết luận
B: Viết tự do không cần bố cục
C: Chỉ cần một câu chủ đề
D: Viết như văn bản nghị luận dài
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Chọn biện pháp nói giảm nói tránh:
A: Ông ấy chết rồi
B: Ông ấy qua đời
C: Ông ấy còn sống
D: Ông ấy biến mất
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Một người có kỹ năng ngôn ngữ tốt thường:
A: Nói nhiều và dài
B: Dùng ngôn từ chính xác, linh hoạt, phù hợp ngữ cảnh
C: Trình bày lòng vòng
D: Ít giao tiếp
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Văn bản có tính hài hước thường gây ấn tượng vì:
A: Chứa thông tin ít người biết
B: Sử dụng lối viết tự nhiên, châm biếm, dí dỏm
C: Dài dòng
D: Trang trọng
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Mục đích chính của việc sử dụng thành ngữ trong văn nói là:
A: Tăng vần điệu
B: Tạo tính hài hước
C: Làm phong phú biểu đạt, tăng tính gợi hình và sắc thái cảm xúc
D: Gây chú ý
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Khi viết đoạn văn có yếu tố trào phúng, cần lưu ý:
A: Không quá nặng lời hay miệt thị
B: Viết thật hài để gây cười mọi lúc
C: Viết theo cảm xúc tức thời
D: Dùng ngôn từ nhạo báng
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Trong ngôn ngữ, từ đồng âm có thể gây:
A: Hiểu lầm hài hước nếu không rõ ngữ cảnh
B: Sự chính xác tuyệt đối
C: Lỗi ngữ pháp
D: Gây buồn
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Biểu cảm trong đoạn văn có vai trò:
A: Làm dài văn bản
B: Gợi cảm xúc, tạo ấn tượng với người đọc
C: Thêm lỗi diễn đạt
D: Không liên quan đến nội dung
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Một tình huống hài hước trong đời sống có thể:
A: Làm giảm căng thẳng, tăng kết nối giữa con người
B: Khiến người khác xa lánh
C: Làm sai lệch thông tin
D: Chỉ phù hợp với trẻ em
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Tại sao nên sử dụng câu hỏi tu từ trong bài nói?
A: Để kiểm tra khán giả
B: Gây áp lực lên người nghe
C: Gợi suy nghĩ, tạo điểm nhấn
D: Làm bài nói dài hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Trong giao tiếp, điều gì làm tăng sự thuyết phục của lời nói?
A: Tốc độ nói nhanh
B: Giọng đều đều
C: Ngôn từ rõ ràng, tự tin và thái độ chân thành
D: Dùng nhiều thuật ngữ khó
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Cách xử lý tốt nhất khi bị người khác ngắt lời trong lúc thuyết trình là:
A: Bỏ qua và tiếp tục
B: Tức giận phản bác
C: Lịch sự xin phép hoàn thành ý
D: Đáp trả ngay
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Biểu hiện của người biết lắng nghe là:
A: Im lặng và không có phản ứng
B: Nhìn đi chỗ khác
C: Gật đầu, phản hồi phù hợp, không ngắt lời
D: Nói xen vào khi thấy cần
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Mục tiêu của việc sử dụng tiếng cười trong văn bản trào phúng là:
A: Gây cười đơn thuần
B: Tạo không khí nhẹ nhàng
C: Phê phán sâu cay nhưng mềm mại
D: Làm vui tai người đọc
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Trong giao tiếp, từ ngữ “mang tính cảm xúc” giúp:
A: Làm bài nói dài hơn
B: Thể hiện cảm xúc thật và gây đồng cảm
C: Gây hiểu lầm
D: Làm rối ý
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Câu tục ngữ nào nhấn mạnh vai trò của lời nói?
A: Ăn no mặc ấm
B: Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau
C: Gần mực thì đen
D: Học ăn học nói
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Điều nào dưới đây là sai khi viết đoạn văn nghị luận?
A: Không có câu chủ đề
B: Diễn đạt rõ ràng, logic
C: Có dẫn chứng cụ thể
D: Sử dụng lập luận chặt chẽ
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Ngôn ngữ hình thể trong giao tiếp bao gồm:
A: Màu sắc trang phục
B: Ánh mắt, cử chỉ, nét mặt
C: Nội dung bài nói
D: Âm lượng giọng nói
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Trào phúng khác hài hước ở chỗ nào?
A: Hài hước luôn nhẹ nhàng, trào phúng có thể sắc bén và phê phán
B: Không có điểm khác biệt
C: Trào phúng chỉ có trong thơ
D: Hài hước chỉ dùng để giải trí
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Yếu tố nào sau đây làm tăng tính hấp dẫn của đoạn văn?
A: Viết dài
B: Có kết cấu rõ ràng, sử dụng phép tu từ, liên kết chặt chẽ
C: Dùng nhiều từ khó
D: Không cần ví dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Việc luyện tập nói trước gương giúp:
A: Tăng kỹ năng diễn kịch
B: Cải thiện phát âm, ngôn ngữ cơ thể và sự tự tin
C: Làm quen với ánh sáng
D: Tập biểu cảm gương mặt
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Phương tiện phi ngôn ngữ hỗ trợ giao tiếp như thế nào?
A: Không quan trọng
B: Làm bài nói khó hiểu
C: Gây nhiễu thông tin
D: Hỗ trợ biểu đạt cảm xúc, tăng tính thuyết phục
Đáp án: D
Câu hỏi 44: Câu nói nào thể hiện cách giao tiếp lịch sự?
A: “Làm gì có chuyện đó!”
B: “Tôi nghĩ mình hiểu ý bạn, nhưng tôi có góc nhìn khác.”
C: “Cậu sai rồi!”
D: “Nói thế ai nghe được!”
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Biện pháp nào giúp tăng hiệu quả giao tiếp nhóm?
A: Mỗi người nói một hướng
B: Tập trung vào nội dung, lắng nghe nhau và cùng đưa ra giải pháp
C: Chỉ người trưởng nhóm nói
D: Không cần chuẩn bị trước
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Việc dùng thành ngữ, tục ngữ trong bài nói giúp:
A: Gây cười
B: Làm người nghe rối
C: Tăng tính hình ảnh, gần gũi và dễ nhớ
D: Làm bài nói dài hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Câu chuyện cười trong bài văn có thể được dùng khi:
A: Muốn chuyển hướng vấn đề
B: Tạo điểm nhấn, gây ấn tượng, dẫn dắt chủ đề
C: Không biết viết gì
D: Tăng độ dài văn bản
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Khi viết đoạn văn có yếu tố biểu cảm, cần:
A: Dùng lời lẽ mơ hồ
B: Trình bày cảm xúc chân thật, phù hợp với chủ đề và ngữ cảnh
C: Sử dụng từ ngữ hàn lâm
D: Tránh miêu tả
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Khi thảo luận, nếu bất đồng ý kiến, ta nên:
A: Cãi vã
B: Lắng nghe, phản biện có lý, có tình
C: Bỏ ra ngoài
D: Tránh nói chuyện
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Một ví dụ về tiếng cười trong văn học dân gian là:
A: Truyện Thạch Sanh
B: Truyện Trạng Quỳnh
C: Truyện Sơn Tinh – Thủy Tinh
D: Truyện Sự tích cây nêu ngày Tết
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Khi viết văn nghị luận, nên dùng ngôn ngữ như thế nào?
A: Mơ hồ, ẩn dụ
B: Chính xác, rõ ràng, giàu lập luận
C: Dùng lời thoại nhân vật
D: Kể lại câu chuyện cổ
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Câu nói “Cười người hôm trước, hôm sau người cười” khuyên ta điều gì?
A: Cười trước kẻ khác
B: Không nên chủ quan, cười chê người khác
C: Hài hước là cần thiết
D: Cười là niềm vui
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Một đoạn văn có liên kết tốt khi:
A: Từng câu viết riêng rẽ
B: Có từ nối, thay thế, lặp từ hợp lý
C: Không lặp lại chủ đề
D: Không cần dẫn chứng
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất khi trình bày ý kiến?
A: Biết nói lớn
B: Biết bắt bẻ người khác
C: Biết lắng nghe, phản hồi hợp lý, lập luận rõ ràng
D: Biết lặp lại ý
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Văn bản trào phúng thường nhằm:
A: Tán dương cá nhân
B: Truyền tải tri thức khoa học
C: Phê phán xã hội một cách dí dỏm
D: Miêu tả phong cảnh
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Tình huống hài hước trong văn học giúp:
A: Gây buồn cười không cần mục đích
B: Làm nhẹ đi tính phê phán sâu sắc
C: Phân tích logic vấn đề
D: Đưa ra bài học đạo đức khô cứng
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Ngôn ngữ nói thường:
A: Trang trọng và dài dòng
B: Được chuẩn bị kỹ lưỡng như ngôn ngữ viết
C: Tự nhiên, linh hoạt, có ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể hỗ trợ
D: Ít cảm xúc hơn viết
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Một người biết thuyết trình giỏi thường:
A: Gây ấn tượng bằng sự cầu kỳ
B: Đọc nguyên xi văn bản
C: Biết làm chủ nội dung, thu hút khán giả và xử lý tình huống
D: Chỉ dùng slide
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Từ ngữ mang sắc thái biểu cảm thường dùng để:
A: Tăng tính trang trọng
B: Thể hiện cảm xúc, thái độ người viết/nói
C: Làm cho bài viết khó hiểu
D: Tăng độ dài văn bản
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Cách tốt nhất để luyện kỹ năng giao tiếp:
A: Đọc sách giao tiếp
B: Tránh tiếp xúc nhiều
C: Tập luyện thực tế, lắng nghe và điều chỉnh qua phản hồi
D: Nói nhiều bất kể đúng sai
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Một đoạn văn kể lại hoạt động xã hội cần có:
A: Mô tả chi tiết từng người tham gia
B: Câu chuyện mang yếu tố phi thực tế
C: Trình tự rõ ràng, cảm xúc chân thật và có thông điệp
D: Viết dài để gây ấn tượng
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Biểu hiện của lời nói không phù hợp trong giao tiếp là:
A: Lời lẽ thân thiện
B: Nói chen ngang
C: Tôn trọng người nghe
D: Sử dụng từ lịch sự
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Khi phản biện trong thảo luận nhóm, cần:
A: Chỉ trích gay gắt
B: Nêu ý kiến riêng, dẫn chứng cụ thể, tôn trọng ý kiến khác
C: Tranh cãi đến cùng
D: Làm mất uy tín người khác
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Lợi ích của tiếng cười trong học tập:
A: Làm lớp học mất trật tự
B: Giúp giảm căng thẳng, tăng hứng thú
C: Gây sao nhãng
D: Là yếu tố phụ
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Cách kết đoạn hiệu quả trong đoạn văn là:
A: Mở rộng thêm vấn đề mới
B: Trở lại luận điểm, nêu cảm nhận hoặc bài học rút ra
C: Dẫn sang chủ đề khác
D: Kết thúc đột ngột
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Thế nào là lập luận chặt chẽ?
A: Dùng từ khó
B: Có lý do, ví dụ, phân tích hợp lý, dẫn chứng minh họa rõ ràng
C: Viết dài
D: Gây hoang mang
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Câu tục ngữ nào phản ánh kỹ năng giao tiếp?
A: Học ăn học nói học gói học mở
B: Tấc đất tấc vàng
C: Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
D: Ăn cây nào rào cây ấy
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Sử dụng ngôn ngữ hài hước trong bài viết giúp:
A: Làm người đọc mất tập trung
B: Gây chú ý, tăng sức hấp dẫn, truyền tải thông điệp nhẹ nhàng
C: Làm giảm giá trị nội dung
D: Không phù hợp
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Khi nghe thuyết trình, thái độ đúng là:
A: Ghi chép và phản ứng phù hợp
B: Làm việc riêng
C: Cười đùa
D: Ngắt lời
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Việc lặp từ trong đoạn văn nên:
A: Lặp càng nhiều càng tốt
B: Tránh hoàn toàn
C: Sử dụng có chọn lọc để nhấn mạnh hoặc liên kết
D: Lặp để kéo dài câu
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Tình huống hài hước nhất thường nằm ở:
A: Phần mở đầu
B: Phần kết thúc
C: Tình huống bất ngờ, nghịch lý hoặc trớ trêu
D: Từ lời nhân vật chính
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Tác dụng của phép tu từ ẩn dụ trong văn nói:
A: Làm câu văn dài hơn
B: Tăng tính hình ảnh, gợi cảm xúc sâu sắc
C: Gây khó hiểu
D: Làm bài văn tối nghĩa
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Đoạn văn biểu cảm có điểm gì khác so với miêu tả?
A: Nhấn mạnh cảm xúc, thái độ, nhận xét của người viết
B: Chỉ ghi lại sự việc
C: Không có nhân vật
D: Không cần trình bày theo trình tự
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Khi viết bài thuyết trình, nên tránh điều gì?
A: Lập dàn ý
B: Nêu luận điểm rõ ràng
C: Dùng từ sáo rỗng, lý thuyết suông
D: Có ví dụ minh họa
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Sự hài hước trong truyện cười dân gian thể hiện:
A: Trí tuệ và sự dí dỏm của nhân dân
B: Sự phản kháng lố bịch
C: Sự vô lễ
D: Tính bạo lực
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Phát biểu tự tin là kết quả của:
A: Giao tiếp bằng mắt
B: Được luyện tập, chuẩn bị kỹ lưỡng và kiểm soát tâm lý
C: Đọc nhiều sách
D: Học thuộc lòng nội dung
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Khi viết đoạn văn nghị luận, nên tránh:
A: Đưa dẫn chứng cụ thể
B: Nêu luận điểm rõ ràng
C: Lạc đề, thiếu liên kết giữa các ý
D: Dùng từ chính xác
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Đặc điểm của văn bản trào phúng là:
A: Miêu tả cảnh đẹp
B: Gây cười nhằm phê phán xã hội
C: Kể chuyện ly kỳ
D: Trình bày khoa học
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Biện pháp tu từ giúp tăng tính hài hước:
A: So sánh, chơi chữ, nói quá
B: Nói giảm
C: Nhân hóa nghiêm túc
D: Liệt kê khô khan
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Trong một bài phát biểu, điều gì làm người nghe dễ mất tập trung?
A: Sử dụng ví dụ cụ thể
B: Lặp lại nhiều lần một ý
C: Thay đổi giọng nói
D: Đặt câu hỏi tương tác
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Trào phúng thường được sử dụng để:
A: Ca ngợi đối tượng
B: Miêu tả khách quan
C: Châm biếm, đả kích một cách nghệ thuật
D: Tường thuật trung lập
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Một người nói chuyện hấp dẫn thường:
A: Nói nhanh và liên tục
B: Sử dụng ngôn ngữ đa dạng, biểu cảm, và biết ngắt nhịp hợp lý
C: Không dùng ví dụ
D: Ít dùng cử chỉ
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Khi viết một đoạn kể lại hoạt động xã hội, cần:
A: Nhấn mạnh cảm xúc và bài học rút ra
B: Dùng nhiều số liệu
C: Lược bỏ cảm nhận cá nhân
D: Trình bày khô khan
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Văn bản nghị luận cần tránh:
A: Phân tích vấn đề từ nhiều khía cạnh
B: Dẫn chứng sinh động
C: Diễn đạt lan man, không đúng trọng tâm
D: Đưa ra kết luận rõ ràng
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Lợi ích của kỹ năng viết trong giao tiếp:
A: Thể hiện cảm xúc cá nhân
B: Diễn đạt ý tưởng rõ ràng, truyền đạt thông tin hiệu quả
C: Viết cho vui
D: Không quan trọng
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Khi tạo tiếng cười bằng nghệ thuật đối lập:
A: Làm người đọc bối rối
B: Tạo ra sự bất ngờ hài hước
C: Làm mất tính logic
D: Khiến câu văn khó hiểu
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Một đoạn văn biểu cảm hiệu quả khi:
A: Miêu tả sự vật chi tiết
B: Thể hiện cảm xúc chân thật, giàu hình ảnh và liên kết tốt
C: Dùng ngôn ngữ học thuật
D: Phân tích nhân vật
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Câu nói nào thể hiện sự lịch sự trong phản hồi?
A: Cậu nói không đúng
B: Tớ hiểu ý bạn, nhưng mình có một suy nghĩ khác
C: Đừng nói nữa!
D: Cái đó sai rồi!
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Vai trò của phần mở bài trong đoạn văn thuyết minh:
A: Giới thiệu nội dung cần trình bày
B: Nêu kết luận
C: Kể chuyện bên lề
D: Dẫn chứng từ phim ảnh
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Câu văn mang tính hài hước thường:
A: Dài dòng
B: Bất ngờ, có yếu tố nghịch lý hoặc chơi chữ
C: Viết bằng tiếng Anh
D: Lặp đi lặp lại
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Ngôn ngữ cơ thể bao gồm:
A: Cử chỉ, ánh mắt, tư thế
B: Giọng nói
C: Nội dung bài viết
D: Dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Khi trình bày quan điểm, nên:
A: Áp đặt suy nghĩ
B: Dẫn dắt, nêu luận điểm rõ ràng, dẫn chứng thuyết phục
C: Nói vòng vo
D: Tránh đưa dẫn chứng
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Cách thể hiện thái độ tích cực trong giao tiếp:
A: Nói ngắn gọn
B: Giữ im lặng hoàn toàn
C: Sử dụng từ ngữ lịch sự, ánh mắt thân thiện, lắng nghe
D: Ngắt lời thường xuyên
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Tác dụng của phép nói quá trong văn bản hài hước:
A: Làm mất tính chân thật
B: Gây hiểu nhầm
C: Nhấn mạnh đặc điểm một cách dí dỏm, tạo tiếng cười
D: Làm người đọc khó chịu
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Trong giao tiếp, nếu không hiểu vấn đề, nên:
A: Imitate theo người khác
B: Giả vờ hiểu
C: Hỏi lại một cách lịch sự để làm rõ
D: Im lặng và lảng tránh
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Yếu tố giúp người viết tạo lập văn bản trôi chảy:
A: Câu ngắn không liên kết
B: Lặp lại ý chính
C: Dùng từ nối, sắp xếp ý mạch lạc
D: Dùng từ khó
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Tình huống giao tiếp gây cười hiệu quả thường:
A: Lặp lại một chi tiết
B: Gây bất ngờ, dùng lối nói trái nghĩa hoặc chơi chữ
C: Nghiêm túc hoàn toàn
D: Không rõ ràng
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Khi bị người khác phê bình trước đám đông, phản ứng phù hợp là:
A: Đáp trả ngay
B: Im lặng và tức giận
C: Bình tĩnh, lắng nghe và phản hồi sau
D: Cười trừ
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Một văn bản có tính thuyết phục cao thường:
A: Viết dài
B: Dùng từ khó
C: Có lập luận logic, dẫn chứng cụ thể, trình bày rõ ràng
D: Không cần dẫn chứng
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Mục tiêu cuối cùng của giao tiếp hiệu quả là:
A: Nói thật nhiều
B: Làm người khác cười
C: Truyền đạt thông điệp rõ ràng, tạo sự thấu hiểu và hợp tác
D: Thể hiện bản thân
Đáp án: C
Đã sao chép!!!