Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Phản ứng hóa học
Acid - Base - pH - Oxide - Muối
Khối lượng riêng và áp suất
Tác dụng làm quay của lực
Cơ thể người
Nhiệt
Điện
Sinh thái
Sinh quyển
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Nhiệt
Previous
Next
Câu hỏi 1: Nhiệt năng là gì?
A: Năng lượng của các phân tử cấu tạo nên vật do chuyển động nhiệt
B: Năng lượng từ ánh sáng Mặt Trời
C: Năng lượng từ lực điện
D: Năng lượng do sóng âm
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Có mấy cách truyền nhiệt chính?
A: 3
B: 2
C: 4
D: 1
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Dẫn nhiệt thường xảy ra ở?
A: Chất rắn
B: Chất lỏng
C: Chất khí
D: Chân không
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Đối lưu là sự truyền nhiệt chủ yếu ở?
A: Chất lỏng và chất khí
B: Chất rắn
C: Chân không
D: Chất rắn và chất khí
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Bức xạ nhiệt xảy ra trong môi trường nào?
A: Mọi môi trường kể cả chân không
B: Chỉ trong chất rắn
C: Chỉ trong chất lỏng
D: Chỉ trong chất khí
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Khi nhiệt độ tăng, thể tích của vật sẽ?
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Biến mất
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Nhiệt kế là dụng cụ dùng để đo?
A: Nhiệt độ
B: Khối lượng
C: Thể tích
D: Áp suất
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Đơn vị đo nhiệt độ trong hệ SI là?
A: Độ Kelvin
B: Độ C
C: Độ F
D: Độ R
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Chất nào dẫn nhiệt tốt nhất trong các chất sau?
A: Đồng
B: Nước
C: Không khí
D: Nhôm
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Nhiệt dung riêng là gì?
A: Lượng nhiệt cần cung cấp để 1kg chất tăng 1°C
B: Nhiệt độ tối đa của chất
C: Lượng nhiệt do chất đó phát ra
D: Độ dẫn điện của chất
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Đơn vị của nhiệt dung riêng là?
A: J/kg.°C
B: N/kg
C: W/m.K
D: J/m²
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Nhiệt lượng là gì?
A: Lượng nhiệt vật nhận được hoặc mất đi
B: Nhiệt độ cao nhất
C: Sự thay đổi khối lượng
D: Lượng chất sinh ra
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Công thức tính nhiệt lượng là?
A: Q = m.c.Δt
B: Q = m.v²
C: Q = F.s
D: Q = P.t
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Trong công thức Q = m.c.Δt, Δt là?
A: Độ tăng nhiệt độ
B: Khối lượng
C: Nhiệt dung riêng
D: Nhiệt năng
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Hiện tượng nào sau đây là truyền nhiệt bằng đối lưu?
A: Nước sôi từ dưới lên trên
B: Nung thanh sắt một đầu nóng cả thanh
C: Mặt Trời sưởi ấm Trái Đất
D: Nóng lên khi cọ tay
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Khi nung nóng vật rắn, thể tích của nó sẽ?
A: Tăng lên
B: Giảm xuống
C: Không đổi
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Bức xạ nhiệt của Mặt Trời là truyền nhiệt bằng?
A: Bức xạ
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Vật nào sau đây cách nhiệt tốt nhất?
A: Bông thủy tinh
B: Đồng
C: Nhôm
D: Sắt
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Sự nóng chảy là quá trình?
A: Rắn → Lỏng
B: Lỏng → Rắn
C: Lỏng → Khí
D: Khí → Lỏng
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Điểm nóng chảy của nước đá là?
A: 0°C
B: 100°C
C: 37°C
D: –10°C
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Sự đông đặc là quá trình?
A: Lỏng → Rắn
B: Rắn → Lỏng
C: Khí → Lỏng
D: Lỏng → Khí
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Trong quá trình nóng chảy, nhiệt độ của vật?
A: Không đổi
B: Tăng liên tục
C: Giảm liên tục
D: Lúc tăng lúc giảm
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Nhiệt lượng cần thiết để làm tan hoàn toàn một chất gọi là?
A: Nhiệt nóng chảy
B: Nhiệt dung riêng
C: Nhiệt bức xạ
D: Nhiệt dẫn
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Bay hơi là quá trình?
A: Lỏng → Khí
B: Rắn → Lỏng
C: Khí → Rắn
D: Rắn → Khí
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Sự ngưng tụ là quá trình?
A: Khí → Lỏng
B: Lỏng → Khí
C: Rắn → Lỏng
D: Lỏng → Rắn
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Sự bay hơi xảy ra ở đâu trong chất lỏng?
A: Trên bề mặt
B: Trong lòng chất lỏng
C: Ở đáy vật chứa
D: Ở mọi nơi
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Tốc độ bay hơi phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
A: Nhiệt độ, gió, diện tích bề mặt
B: Màu chất lỏng
C: Độ dày thành bình
D: Độ cao vị trí đặt bình
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Khi chất lỏng bay hơi, nhiệt độ của nó sẽ?
A: Giảm
B: Tăng
C: Không đổi
D: Tăng rồi giảm
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Quá trình làm khô quần áo ngoài trời là nhờ hiện tượng?
A: Bay hơi
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu
D: Bức xạ
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Nhiệt độ sôi của nước ở điều kiện thường là?
A: 100°C
B: 0°C
C: 37°C
D: 50°C
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Tại sao nước biển sôi ở nhiệt độ cao hơn nước ngọt?
A: Do chứa muối
B: Do áp suất lớn hơn
C: Do độ nhớt cao
D: Do trọng lượng riêng lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Khi chất lỏng sôi, nhiệt độ của nó?
A: Không đổi
B: Tăng dần
C: Giảm dần
D: Dao động
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Quá trình ngưng tụ thường kèm theo hiện tượng gì?
A: Giải phóng nhiệt
B: Thu nhiệt
C: Không đổi nhiệt
D: Tăng áp suất
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Chất khí nào có khả năng dẫn nhiệt kém nhất?
A: Không khí
B: Hơi nước
C: CO₂
D: O₂
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Trong chân không, chỉ có thể truyền nhiệt bằng?
A: Bức xạ
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Hiện tượng vật nóng lên khi bị cọ xát là do?
A: Nhiệt năng do ma sát
B: Dẫn điện
C: Phát sáng
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Tại sao quần áo mùa đông dày và nhiều lớp?
A: Giữ nhiệt tốt hơn
B: Dễ thấm nước
C: Dễ co giãn
D: Dễ giặt hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Vì sao nồi có tay cầm bằng nhựa?
A: Cách nhiệt tốt
B: Nhẹ hơn
C: Mềm hơn
D: Bắt mắt hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Khi cho nước đá vào nước nóng, hiện tượng xảy ra là?
A: Nhiệt truyền từ nước nóng sang đá
B: Nước đá truyền nhiệt sang nước
C: Nhiệt độ cả hai tăng
D: Không có sự truyền nhiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Trong quá trình truyền nhiệt, năng lượng luôn truyền từ?
A: Nhiệt độ cao → thấp
B: Nhiệt độ thấp → cao
C: Áp suất cao → thấp
D: Áp suất thấp → cao
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Vì sao người ta dùng phích nước để giữ nhiệt?
A: Hạn chế truyền nhiệt ra ngoài
B: Làm đẹp
C: Làm từ thủy tinh
D: Dễ vỡ
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Khi uống trà nóng bằng thìa kim loại, thìa nhanh nóng do?
A: Dẫn nhiệt tốt
B: Trọng lượng nhỏ
C: Có độ bóng cao
D: Có tính đàn hồi
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trong cách nhiệt, người ta thường dùng chất gì?
A: Bông thủy tinh, xốp, len
B: Đồng, sắt
C: Nhôm, bạc
D: Nước, dầu
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Khi ta thổi vào thìa nóng, thìa sẽ?
A: Mát dần do truyền nhiệt cho không khí
B: Nóng hơn
C: Không đổi
D: Co lại
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Trong hiện tượng đông đặc, vật thu hay tỏa nhiệt?
A: Tỏa nhiệt
B: Thu nhiệt
C: Không trao đổi nhiệt
D: Tăng nhiệt độ
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Trong quá trình sôi, áp suất khí quyển ảnh hưởng đến?
A: Nhiệt độ sôi
B: Khối lượng chất lỏng
C: Nhiệt dung riêng
D: Áp suất hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Truyền nhiệt không cần chất trung gian là?
A: Bức xạ
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Bề mặt tối, nhám có khả năng bức xạ và hấp thụ nhiệt như thế nào?
A: Tốt hơn bề mặt sáng bóng
B: Kém hơn
C: Bằng nhau
D: Không có ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Nhiệt năng có thể thay đổi bằng cách nào?
A: Truyền nhiệt hoặc thực hiện công
B: Tăng thể tích
C: Giảm áp suất
D: Thay đổi màu sắc
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Máy sưởi điện hoạt động dựa trên nguyên lý?
A: Biến điện năng thành nhiệt năng
B: Biến cơ năng thành điện năng
C: Biến hóa năng thành cơ năng
D: Biến nhiệt năng thành quang năng
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Khi đun nước, tại sao đáy ấm thường nóng trước?
A: Vì nhiệt truyền từ dưới lên bằng dẫn nhiệt và đối lưu
B: Vì nước nhẹ ở dưới
C: Vì hơi nước truyền nhiệt
D: Vì không khí nóng lên
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Trong 3 hình thức truyền nhiệt, hình thức nào xảy ra nhanh nhất trong kim loại?
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Vì sao người ta không để nước đầy khi đun?
A: Tránh trào khi sôi
B: Nhanh chín hơn
C: Tiết kiệm nhiệt
D: Tăng áp suất
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Nhiệt lượng vật thu được tỉ lệ thuận với yếu tố nào?
A: Khối lượng, nhiệt dung riêng, độ tăng nhiệt độ
B: Áp suất, thể tích, thời gian
C: Trọng lượng, độ cao, vận tốc
D: Chiều dài, bề mặt, màu sắc
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Khi đun nóng, nước trong nồi chuyển động nhờ?
A: Đối lưu
B: Dẫn nhiệt
C: Bức xạ
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Chất cách nhiệt tốt thường có cấu trúc gì?
A: Nhiều lỗ khí nhỏ
B: Dày đặc
C: Rắn chắc
D: Trơn bóng
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Trong các chất sau, chất nào có nhiệt dung riêng lớn nhất?
A: Nước
B: Nhôm
C: Đồng
D: Sắt
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Khi vật thực hiện công và không truyền nhiệt thì?
A: Nhiệt năng tăng
B: Nhiệt năng giảm
C: Không đổi
D: Giảm dần đến 0
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Quạt làm mát da người là do hiện tượng?
A: Tăng tốc độ bay hơi mồ hôi
B: Làm lạnh không khí
C: Thay đổi áp suất
D: Làm đông không khí
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Khi một vật nhận nhiệt lượng nhưng không thay đổi nhiệt độ, có thể đang?
A: Chuyển thể
B: Chuyển động tròn
C: Tăng khối lượng
D: Dãn nở nhiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Vật đen hấp thụ nhiệt so với vật trắng như thế nào?
A: Tốt hơn
B: Kém hơn
C: Bằng nhau
D: Không hấp thụ
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Tại sao sương đọng vào sáng sớm?
A: Hơi nước ngưng tụ do không khí lạnh
B: Nước bốc hơi mạnh
C: Hơi nước bay hơi
D: Nhiệt độ tăng cao
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Trong quá trình đun sôi nước, bọt khí nổi lên là do?
A: Hơi nước tạo thành
B: Không khí trong nước
C: Oxy tách ra
D: Áp suất giảm
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Tại sao nước biển khó sôi hơn nước ngọt?
A: Có muối làm tăng nhiệt độ sôi
B: Do ánh sáng Mặt Trời
C: Nước đậm đặc
D: Có khí hòa tan
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Vật thể càng lớn càng mất nhiệt nhanh hơn. Đúng hay sai?
A: Sai, tỷ lệ bề mặt nhỏ hơn
B: Đúng, do thể tích lớn
C: Đúng, vì có khối lượng lớn
D: Sai, vì nhiệt dung lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Chất rắn có thể truyền nhiệt bằng?
A: Dẫn nhiệt
B: Đối lưu
C: Bức xạ
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Cảm giác nóng lạnh của tay khi chạm vật phụ thuộc vào?
A: Nhiệt độ truyền qua da
B: Màu sắc vật
C: Kích thước vật
D: Mùi vật
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Khi vật co lại vì lạnh, hiện tượng này gọi là?
A: Co nhiệt
B: Nở vì lạnh
C: Tăng nhiệt
D: Giảm nhiệt dung
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Dụng cụ nào không đo được nhiệt độ?
A: Cân tiểu ly
B: Nhiệt kế
C: Nhiệt kế điện tử
D: Nhiệt kế thủy ngân
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Khi nhiệt độ môi trường tăng thì áp suất chất khí?
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Giảm rồi tăng
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Khi vật thu nhiệt thì nhiệt năng của nó?
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Mất đi
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Vì sao mặc áo đen thấy nóng hơn áo trắng?
A: Hấp thụ nhiệt tốt hơn
B: Phản xạ ánh sáng
C: Giữ hơi nước
D: Nhẹ hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Nhiệt độ là gì?
A: Độ đo của nhiệt năng
B: Lượng ánh sáng
C: Cường độ dòng điện
D: Mức năng lượng điện tử
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Để nước sôi nhanh hơn, người ta làm gì?
A: Đậy nắp
B: Mở nắp
C: Khuấy liên tục
D: Để ngoài trời
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Khi đun sôi nước ở nơi cao, nhiệt độ sôi sẽ?
A: Giảm
B: Tăng
C: Không đổi
D: Dao động
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Hiện tượng vật hấp thụ nhiệt và tan ra gọi là?
A: Nóng chảy
B: Bốc hơi
C: Ngưng tụ
D: Đông đặc
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Nhiệt độ cơ thể người bình thường là?
A: 37°C
B: 36°C
C: 38°C
D: 35°C
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Quá trình hơi nước ngưng tụ thành mây là gì?
A: Ngưng tụ
B: Bay hơi
C: Bức xạ
D: Bốc hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Trong bức xạ nhiệt, vật phát ra năng lượng dưới dạng?
A: Sóng điện từ
B: Phân tử
C: Electron
D: Khối lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Tại sao không khí trong phòng kín nóng hơn ngoài trời?
A: Do bức xạ tích tụ
B: Vì lạnh hơn
C: Do áp suất cao
D: Vì tối hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Khi nước đá tan, hiện tượng nào xảy ra?
A: Nhiệt năng tăng
B: Nhiệt năng giảm
C: Nhiệt độ giảm
D: Không thay đổi nhiệt năng
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Trong điều hòa không khí, nhiệt độ giảm là nhờ?
A: Hấp thụ nhiệt từ không khí
B: Sinh ra điện
C: Tăng áp suất
D: Giảm trọng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Bếp than tổ ong tỏa nhiệt bằng?
A: Bức xạ và đối lưu
B: Dẫn nhiệt
C: Cơ năng
D: Hấp thụ nhiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Khi vật phát sáng do nóng, đó là?
A: Bức xạ nhiệt
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu
D: Điện nhiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Khi đổ nước lạnh vào ly thủy tinh nóng, ly có thể bị vỡ do?
A: Giãn nở không đều
B: Dẫn nhiệt kém
C: Không chịu áp lực
D: Dễ vỡ
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Tại sao về đêm vùng núi lạnh hơn vùng đồng bằng?
A: Không khí loãng, bức xạ mạnh
B: Không khí dày
C: Áp suất cao
D: Nhiệt độ mặt đất cao
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Trong bức xạ nhiệt, vật sáng màu sẽ?
A: Phản xạ nhiệt tốt hơn
B: Hấp thụ nhiệt tốt hơn
C: Bức xạ mạnh hơn
D: Nóng nhanh hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Khi làm đá trong tủ lạnh, nước mất nhiệt bằng?
A: Dẫn nhiệt sang môi trường lạnh
B: Đối lưu
C: Bức xạ
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Bức xạ nhiệt khác dẫn nhiệt ở điểm nào?
A: Không cần môi trường truyền
B: Phụ thuộc khối lượng
C: Phụ thuộc diện tích
D: Cần tiếp xúc trực tiếp
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Trong nhà kính trồng rau, nhiệt được giữ nhờ?
A: Giữ lại bức xạ hồng ngoại
B: Dẫn nhiệt vào đất
C: Làm tăng độ ẩm
D: Ngăn gió
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Khi vật lạnh đi, điều gì xảy ra với nhiệt năng?
A: Giảm
B: Tăng
C: Không đổi
D: Mất hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Bức xạ nhiệt mạnh nhất vào lúc nào trong ngày?
A: Trưa
B: Sáng sớm
C: Hoàng hôn
D: Đêm
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Khi sắt được nung đỏ, nhiệt độ khoảng?
A: Trên 700°C
B: 37°C
C: 100°C
D: 500°C
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Tính chất nào không thay đổi khi vật truyền nhiệt?
A: Khối lượng
B: Nhiệt độ
C: Nhiệt năng
D: Thể tích
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Tủ giữ lạnh thực phẩm hoạt động theo nguyên lý nào?
A: Hấp thụ nhiệt
B: Phát nhiệt
C: Bức xạ
D: Bay hơi
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Lửa trại truyền nhiệt chủ yếu bằng?
A: Bức xạ
B: Dẫn nhiệt
C: Đối lưu
D: Ma sát
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Khi đun nước, ta thấy bọt khí nổi lên. Bọt khí này là?
A: Hơi nước
B: Oxy
C: Không khí
D: Hơi muối
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Băng khô khi gặp nhiệt độ thường sẽ?
A: Thăng hoa
B: Đông đặc
C: Ngưng tụ
D: Tan chảy
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Khi tay chạm vào kim loại và gỗ cùng nhiệt độ, tay cảm thấy lạnh hơn khi chạm kim loại là do?
A: Kim loại dẫn nhiệt tốt hơn
B: Gỗ truyền điện
C: Gỗ có màu sẫm hơn
D: Kim loại nặng hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Nhiệt độ đông đặc của nước là?
A: 0°C
B: –1°C
C: 100°C
D: 10°C
Đáp án: A
Đã sao chép!!!