Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Phản ứng hóa học
Acid - Base - pH - Oxide - Muối
Khối lượng riêng và áp suất
Tác dụng làm quay của lực
Cơ thể người
Nhiệt
Điện
Sinh thái
Sinh quyển
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Cơ thể người
Previous
Next
Câu hỏi 1: Cơ quan nào điều khiển toàn bộ hoạt động của cơ thể người?
A: Não bộ
B: Tim
C: Phổi
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Hệ cơ quan nào đảm nhận chức năng vận chuyển máu?
A: Tuần hoàn
B: Tiêu hóa
C: Hô hấp
D: Thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Cơ quan nào giúp trao đổi khí trong cơ thể người?
A: Phổi
B: Gan
C: Dạ dày
D: Thận
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Chức năng chính của tim là gì?
A: Bơm máu đi khắp cơ thể
B: Lọc máu
C: Điều khiển thần kinh
D: Tiêu hóa thức ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Đơn vị cấu tạo cơ bản của cơ thể sống là?
A: Tế bào
B: Mô
C: Cơ quan
D: Hệ cơ quan
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Máu trong động mạch có đặc điểm gì?
A: Giàu oxy
B: Giàu CO₂
C: Tối màu
D: Không có huyết sắc tố
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Hệ cơ quan nào thực hiện chức năng tiêu hóa?
A: Miệng, thực quản, dạ dày, ruột
B: Tim, phổi, gan
C: Xương, cơ, dây chằng
D: Thận, bóng đái, niệu quản
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Cơ quan nào thực hiện chức năng lọc máu?
A: Thận
B: Gan
C: Dạ dày
D: Tim
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Cơ quan cảm nhận ánh sáng là?
A: Mắt
B: Tai
C: Mũi
D: Lưỡi
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Xương có chức năng gì?
A: Nâng đỡ và bảo vệ cơ thể
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Dẫn truyền thần kinh
D: Lọc chất độc
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Đơn vị cấu tạo nên xương là?
A: Tế bào xương
B: Tế bào máu
C: Tế bào gan
D: Tế bào thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Cơ quan nào tiết ra dịch mật hỗ trợ tiêu hóa chất béo?
A: Gan
B: Thận
C: Dạ dày
D: Tụy
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Huyết áp là gì?
A: Áp suất của máu lên thành mạch
B: Áp suất của dịch mật
C: Áp suất trong phổi
D: Lực đập của tim
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Máu được tạo ra ở đâu?
A: Tủy xương
B: Gan
C: Phổi
D: Tim
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Cơ quan nào hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu?
A: Ruột non
B: Dạ dày
C: Miệng
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Cơ quan nào giúp điều chỉnh thân nhiệt?
A: Da
B: Tim
C: Phổi
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Tế bào thần kinh còn được gọi là gì?
A: Nơron
B: Bạch cầu
C: Hồng cầu
D: Tế bào gốc
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Dây thần kinh dẫn truyền xung động theo chiều nào?
A: Một chiều
B: Hai chiều
C: Tùy ý
D: Ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Cơ quan nào tiết insulin điều hòa đường huyết?
A: Tụy
B: Gan
C: Thận
D: Dạ dày
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Đơn vị lọc máu của thận là?
A: Nephron
B: Tế bào gan
C: Nơron
D: Xương
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Cơ quan nào tạo tiếng nói?
A: Thanh quản
B: Phổi
C: Lưỡi
D: Mũi
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Thành phần chủ yếu của xương là?
A: Canxi
B: Kali
C: Sắt
D: Clo
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Vai trò của hồng cầu là gì?
A: Vận chuyển oxy
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Lọc máu
D: Dẫn truyền thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Bạch cầu có vai trò gì?
A: Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn
B: Vận chuyển oxy
C: Dự trữ năng lượng
D: Co giãn cơ
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Tiểu cầu có vai trò gì?
A: Đông máu
B: Vận chuyển chất béo
C: Dẫn truyền xung động
D: Điều hòa nhiệt độ
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Hệ miễn dịch giúp?
A: Chống lại vi sinh vật gây bệnh
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Dẫn truyền thông tin
D: Vận động
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Cơ thể người có bao nhiêu xương?
A: Khoảng 206
B: Khoảng 100
C: Khoảng 300
D: Khoảng 50
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Vai trò của da là gì?
A: Bảo vệ và điều hòa thân nhiệt
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Tạo hồng cầu
D: Dẫn truyền thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Da gồm mấy lớp chính?
A: 3
B: 2
C: 1
D: 4
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Mắt người có khả năng điều tiết nhờ bộ phận nào?
A: Thể thủy tinh
B: Màng giác
C: Võng mạc
D: Đồng tử
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Tai ngoài có chức năng gì?
A: Thu nhận âm thanh
B: Dẫn truyền xung động
C: Cân bằng áp suất
D: Giữ thăng bằng
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Bộ phận nào giữ vai trò cân bằng trong tai?
A: Ống bán khuyên
B: Màng nhĩ
C: Tai ngoài
D: Vành tai
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Mắt người có chức năng chính là?
A: Thu nhận ánh sáng và tạo hình ảnh
B: Dẫn truyền âm thanh
C: Tiết nước mắt
D: Phân biệt mùi
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Chức năng chính của hệ bài tiết là?
A: Thải chất độc ra khỏi cơ thể
B: Hấp thụ chất dinh dưỡng
C: Lưu trữ năng lượng
D: Sinh sản
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Cơ quan nào đảm nhận chức năng trao đổi khí với môi trường?
A: Phổi
B: Thận
C: Dạ dày
D: Tim
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Dạ dày thuộc hệ cơ quan nào?
A: Tiêu hóa
B: Tuần hoàn
C: Hô hấp
D: Thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Trong hô hấp, khí oxy đi vào cơ thể qua?
A: Phổi
B: Gan
C: Dạ dày
D: Da
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Phản xạ là gì?
A: Phản ứng tự động trước kích thích
B: Sự vận động có ý thức
C: Quá trình hấp thụ chất
D: Sự trao đổi khí
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Tủy sống có vai trò gì?
A: Truyền và điều khiển phản xạ
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Tạo máu
D: Hấp thụ nước
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Gan có chức năng gì?
A: Lọc chất độc và tiết mật
B: Hô hấp
C: Vận chuyển máu
D: Dẫn truyền thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Quá trình tiêu hóa bắt đầu từ đâu?
A: Miệng
B: Dạ dày
C: Ruột non
D: Ruột già
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Tuyến nước bọt tiết ra enzym nào hỗ trợ tiêu hóa tinh bột?
A: Amilaza
B: Lipaza
C: Pepsin
D: Tripsin
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Máu lưu thông trong hệ tuần hoàn nhờ?
A: Sự co bóp của tim
B: Sự hoạt động của gan
C: Áp lực từ phổi
D: Sự giãn nở của phổi
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Cơ quan nào là trung tâm điều khiển cảm xúc?
A: Não bộ
B: Tim
C: Phổi
D: Tủy sống
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Chức năng chính của hệ thần kinh là?
A: Điều khiển và phối hợp hoạt động cơ thể
B: Trao đổi khí
C: Tiêu hóa thức ăn
D: Lọc máu
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Phản xạ không điều kiện là gì?
A: Phản ứng tự nhiên, bẩm sinh
B: Phản ứng do học tập
C: Phản ứng ngẫu nhiên
D: Phản ứng có ý thức
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Phản xạ có điều kiện là gì?
A: Phản ứng được hình thành trong quá trình sống
B: Phản ứng bẩm sinh
C: Phản ứng tự động
D: Phản ứng không kiểm soát
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Bệnh tiểu đường do rối loạn cơ quan nào?
A: Tụy
B: Gan
C: Tim
D: Thận
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Lượng nước tiểu hàng ngày do thận tạo ra là bao nhiêu?
A: Khoảng 1.5 lít
B: Khoảng 5 lít
C: Khoảng 0.5 lít
D: Khoảng 3 lít
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Cấu tạo của da gồm mấy lớp?
A: 3 lớp: biểu bì, trung bì, hạ bì
B: 2 lớp: biểu bì, trung bì
C: 4 lớp
D: 5 lớp
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Phân tử hemoglobin có trong tế bào nào?
A: Hồng cầu
B: Bạch cầu
C: Tiểu cầu
D: Nơron
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Thính giác là giác quan cảm nhận?
A: Âm thanh
B: Ánh sáng
C: Mùi
D: Vị
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Vị giác là giác quan cảm nhận?
A: Mùi vị
B: Âm thanh
C: Ánh sáng
D: Nhiệt độ
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Trong hệ sinh dục nữ, cơ quan nào là nơi trứng gặp tinh trùng?
A: Ống dẫn trứng
B: Buồng trứng
C: Tử cung
D: Âm đạo
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Sự trao đổi khí xảy ra ở đâu trong phổi?
A: Phế nang
B: Cuống phổi
C: Thanh quản
D: Khí quản
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Cơ quan nào giúp hấp thụ nước và muối khoáng?
A: Ruột già
B: Ruột non
C: Dạ dày
D: Gan
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Vai trò của cholesterol trong cơ thể là gì?
A: Cấu tạo màng tế bào và tiền chất hormon
B: Gây tắc mạch
C: Tăng huyết áp
D: Sinh nhiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Vai trò của vitamin C là gì?
A: Tăng cường miễn dịch
B: Duy trì thị lực
C: Giúp đông máu
D: Hình thành hồng cầu
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Cơ thể người cần năng lượng để làm gì?
A: Duy trì sự sống và hoạt động
B: Lưu trữ chất béo
C: Tăng khối lượng
D: Giảm nước
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Hệ cơ xương hoạt động dựa trên sự phối hợp giữa?
A: Cơ và xương
B: Máu và cơ
C: Mạch máu và xương
D: Mỡ và gân
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Cơ thể cần chất khoáng nào để xương chắc khỏe?
A: Canxi
B: Natri
C: Kẽm
D: Sắt
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Cơ quan nào điều hòa lượng nước và muối trong máu?
A: Thận
B: Gan
C: Tim
D: Dạ dày
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Huyết sắc tố có vai trò gì?
A: Vận chuyển oxy
B: Bảo vệ cơ thể
C: Tạo năng lượng
D: Đông máu
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Cơ thể người có bao nhiêu giác quan cơ bản?
A: 5
B: 4
C: 6
D: 3
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Bộ phận nào của não điều khiển vận động có ý thức?
A: Vỏ não
B: Thân não
C: Tiểu não
D: Hạch nền
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Máu có màu đỏ là do chất gì?
A: Hemoglobin
B: Enzym
C: Insulin
D: Cholesterol
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Insulin có tác dụng gì?
A: Điều hòa đường huyết
B: Tăng huyết áp
C: Co cơ
D: Truyền xung động
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Axit dạ dày chủ yếu là?
A: HCl (axit clohidric)
B: H₂SO₄
C: NaOH
D: HNO₃
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Cơ co lại khi nào?
A: Có xung thần kinh điều khiển
B: Khi tiếp xúc ánh sáng
C: Khi chạm nước
D: Khi được bơm máu
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Lượng nước chiếm bao nhiêu phần trăm cơ thể người?
A: Khoảng 60%
B: Khoảng 30%
C: Khoảng 10%
D: Khoảng 90%
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Đơn vị chức năng của hệ thần kinh là?
A: Nơron
B: Tế bào xương
C: Tế bào gan
D: Tiểu cầu
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Vitamin D giúp hấp thụ chất nào?
A: Canxi
B: Sắt
C: Kẽm
D: Magie
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Nước tiểu được dẫn từ thận đến bàng quang qua đâu?
A: Niệu quản
B: Niệu đạo
C: Tĩnh mạch
D: Ống mật
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Hơi thở chứa nhiều khí nào?
A: CO₂
B: O₂
C: H₂
D: N₂
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Cơ quan nào tạo ra hồng cầu mới?
A: Tủy xương
B: Gan
C: Phổi
D: Tim
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Thức ăn được tiêu hóa hoàn toàn ở đâu?
A: Ruột non
B: Dạ dày
C: Miệng
D: Ruột già
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Đơn vị đo huyết áp là?
A: mmHg
B: mm
C: ml
D: mg
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Tiếng tim là do?
A: Van tim đóng mở
B: Máu va vào thành mạch
C: Cơ tim co bóp
D: Hơi thở
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Cơ quan nào lưu trữ mật?
A: Túi mật
B: Dạ dày
C: Gan
D: Thận
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Vitamin A có vai trò?
A: Bảo vệ thị lực
B: Tăng huyết áp
C: Giảm cân
D: Giảm đau
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Trong máu, chất nào đông máu?
A: Tiểu cầu
B: Hồng cầu
C: Bạch cầu
D: Enzym
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Nơi trao đổi khí giữa không khí và máu?
A: Phế nang
B: Phế quản
C: Thanh quản
D: Cuống phổi
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Lưỡi cảm nhận vị gì ở đầu lưỡi?
A: Vị ngọt
B: Vị chua
C: Vị đắng
D: Vị mặn
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Máu lưu thông trong tĩnh mạch có đặc điểm gì?
A: Giàu CO₂
B: Giàu O₂
C: Giàu đường
D: Trong suốt
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Khí quản chia thành hai nhánh chính gọi là?
A: Phế quản
B: Cuống phổi
C: Phế nang
D: Phế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Cơ quan sản sinh trứng ở nữ giới?
A: Buồng trứng
B: Tử cung
C: Âm đạo
D: Vòi trứng
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Hệ vận động gồm?
A: Cơ và xương
B: Gan và thận
C: Máu và mạch
D: Phổi và dạ dày
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Tuyến yên có vai trò gì?
A: Điều hòa nội tiết
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Trao đổi khí
D: Sinh sản
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Tế bào sinh dục nam là?
A: Tinh trùng
B: Trứng
C: Tế bào xương
D: Tế bào gan
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Tuyến giáp có vai trò gì?
A: Điều hòa chuyển hóa
B: Điều khiển tim
C: Dẫn máu
D: Tạo insulin
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Vitamin B1 có vai trò?
A: Chuyển hóa glucid
B: Tăng thị lực
C: Tạo máu
D: Tăng hấp thụ canxi
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Axit amin là thành phần cấu tạo của?
A: Protein
B: Glucid
C: Lipid
D: Nucleic acid
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Bệnh loãng xương do thiếu chất nào?
A: Canxi
B: Vitamin C
C: Sắt
D: Iốt
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Màng nhĩ nằm ở đâu?
A: Tai giữa
B: Tai ngoài
C: Tai trong
D: Mũi
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Vitamin E có vai trò?
A: Chống lão hóa
B: Đông máu
C: Hình thành máu
D: Dẫn truyền thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Quá trình thở ra có đặc điểm gì?
A: Không khí giàu CO₂ thoát ra ngoài
B: Không khí giàu O₂ vào phổi
C: Máu đi vào phổi
D: Máu đi ra khỏi phổi
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Nhịp tim trung bình của người trưởng thành là?
A: 60–100 lần/phút
B: 40–60 lần/phút
C: 100–120 lần/phút
D: 30–50 lần/phút
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Cơ quan giúp cảm nhận mùi là?
A: Mũi
B: Mắt
C: Tai
D: Miệng
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Mắt nhìn được vật là do?
A: Ánh sáng từ vật đi vào mắt
B: Ánh sáng từ mắt phát ra
C: Sự phản xạ âm
D: Mắt phát điện
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Bệnh thiếu máu do thiếu chất nào?
A: Sắt
B: Canxi
C: Iốt
D: Vitamin D
Đáp án: A
Đã sao chép!!!