Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Phong trào đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam (1919–1945)
Cuộc kháng chiến bảo vệ và giành độc lập dân tộc (1945–1975)
Việt Nam xây dựng và bảo vệ Tổ quốc từ 1975 đến nay
Thế giới hiện đại từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Cuộc kháng chiến bảo vệ và giành độc lập dân tộc (1945–1975)
Previous
Next
Câu hỏi 1: Khó khăn lớn nhất của chính quyền cách mạng Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám là:
A: Giặc đói, giặc dốt, giặc ngoại xâm
B: Thiếu người lãnh đạo
C: Không có quân đội
D: Thiếu kinh tế tự chủ
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Biện pháp chống “giặc đói” đầu tiên được thực hiện là:
A: Phát động “Tuần lễ cứu đói”
B: Nhập khẩu gạo từ Thái Lan
C: Quốc hữu hóa ruộng đất
D: Tăng thuế nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Chính phủ lâm thời tổ chức Tổng tuyển cử vào thời gian nào?
A: Ngày 6/1/1946
B: Ngày 2/9/1945
C: Ngày 2/3/1946
D: Ngày 19/12/1946
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Cơ quan quyền lực cao nhất được thành lập sau Tổng tuyển cử là:
A: Quốc hội khóa I
B: Hội đồng Chính phủ
C: Ủy ban kháng chiến
D: Ủy ban Trung ương Việt Minh
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược được thể hiện trong văn kiện:
A: Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến
B: Chỉ thị “Toàn dân kháng chiến”
C: Tuyên ngôn Độc lập
D: Hiến pháp 1946
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Chiến dịch lớn đầu tiên của quân dân ta trong kháng chiến chống Pháp là:
A: Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông 1947
B: Chiến dịch Biên giới 1950
C: Chiến dịch Trung du 1951
D: Chiến dịch Điện Biên Phủ
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Âm mưu lớn nhất của Pháp trong chiến dịch Việt Bắc 1947 là:
A: Đánh nhanh thắng nhanh, tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến
B: Cắt đôi miền Bắc
C: Cô lập Việt Bắc với Trung Quốc
D: Phân tán lực lượng của ta
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Ý nghĩa lớn nhất của chiến thắng Việt Bắc Thu – Đông 1947 là:
A: Làm thất bại âm mưu “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp
B: Mở rộng căn cứ địa kháng chiến
C: Tiêu diệt nhiều sinh lực địch
D: Thử nghiệm vũ khí mới
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Tại Hội nghị Việt – Pháp (1946), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã:
A: Ký Tạm ước 14/9/1946
B: Kêu gọi toàn quốc kháng chiến
C: Thương lượng với Mỹ
D: Rút về chiến khu Việt Bắc
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến được phát đi vào:
A: Đêm 19/12/1946
B: Sáng 20/12/1946
C: 2/9/1946
D: 6/1/1946
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Ý nghĩa của Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến là:
A: Cổ vũ tinh thần kháng chiến toàn dân
B: Tuyên chiến với Mỹ
C: Phê phán Hiệp định Giơnevơ
D: Thể hiện sự đầu hàng tạm thời
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Nguyên tắc cơ bản trong đường lối kháng chiến chống Pháp là:
A: Toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh và tranh thủ quốc tế
B: Đấu tranh ngoại giao là chủ yếu
C: Ưu tiên xây dựng kinh tế hậu phương
D: Thỏa hiệp để tránh xung đột vũ trang
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Chiến thắng lớn trong năm 1950 là:
A: Chiến dịch Biên giới
B: Chiến dịch Hòa Bình
C: Chiến dịch Đông – Xuân
D: Chiến dịch Trung du
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Vai trò chủ yếu của chiến dịch Biên giới thu – đông 1950 là:
A: Mở rộng địa bàn căn cứ cách mạng, thông đường quốc tế
B: Ký hiệp định đình chiến
C: Mở rộng vùng kiểm soát của Pháp
D: Phát triển công nghiệp nặng
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Tên gọi căn cứ địa lớn nhất của cách mạng Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Pháp là:
A: Việt Bắc
B: Tây Bắc
C: Đông Bắc
D: Tây Nguyên
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trong kháng chiến chống Pháp, hậu phương chính trị – quân sự quan trọng nhất là:
A: Khu Việt Bắc
B: Khu Vĩnh Phúc
C: Khu Trung du
D: Khu Sài Gòn – Gia Định
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Chiến dịch nào được xem là bước ngoặt quyết định kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp?
A: Chiến dịch Điện Biên Phủ
B: Chiến dịch Biên giới
C: Chiến dịch Hòa Bình
D: Chiến dịch Thượng Lào
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu từ:
A: 13/3/1954
B: 7/5/1954
C: 19/12/1953
D: 20/3/1954
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Người trực tiếp chỉ huy chiến dịch Điện Biên Phủ là:
A: Võ Nguyên Giáp
B: Trường Chinh
C: Lê Duẩn
D: Phạm Văn Đồng
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Ý nghĩa lớn nhất của chiến thắng Điện Biên Phủ là:
A: Làm sụp đổ ý chí xâm lược của thực dân Pháp
B: Giải phóng toàn bộ miền Bắc
C: Buộc Pháp phải rút khỏi Đông Dương
D: Ký Hiệp định Paris
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Hiệp định Giơnevơ về chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương được ký kết năm:
A: 1954
B: 1955
C: 1956
D: 1953
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Nội dung nào sau đây không có trong Hiệp định Giơnevơ?
A: Đình chỉ chiến sự trên toàn Đông Dương
B: Lập lại hòa bình ở Việt Nam
C: Tổng tuyển cử thống nhất đất nước năm 1956
D: Chia cắt Việt Nam vĩnh viễn
Đáp án: D
Câu hỏi 23: Sau Hiệp định Giơnevơ, miền Nam Việt Nam do ai kiểm soát?
A: Chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm
B: Quân đội Pháp
C: Mặt trận Dân tộc giải phóng
D: Chính phủ Hồ Chí Minh
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Mỹ bắt đầu can thiệp sâu vào Việt Nam từ năm:
A: 1950
B: 1954
C: 1960
D: 1965
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời năm:
A: 1960
B: 1959
C: 1963
D: 1965
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Mục tiêu của Mỹ khi can thiệp vào miền Nam Việt Nam là:
A: Biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới
B: Giúp Việt Nam phát triển kinh tế
C: Hỗ trợ chính phủ Hồ Chí Minh
D: Mở rộng ảnh hưởng ra châu Á
Đáp án: A
Câu hỏi 27: “Chiến tranh đặc biệt” là chiến lược chiến tranh của Mỹ trong giai đoạn:
A: 1961–1965
B: 1954–1960
C: 1965–1968
D: 1969–1973
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Điểm nổi bật của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” là:
A: Dùng quân đội Sài Gòn làm lực lượng chủ yếu
B: Dùng quân Mỹ trực tiếp chiến đấu
C: Hòa đàm với Chính phủ cách mạng lâm thời
D: Dựa vào lực lượng quân sự Thái Lan
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trận đánh làm phá sản chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” là:
A: Ấp Bắc (1/1963)
B: Vạn Tường
C: Tết Mậu Thân
D: Chiến dịch Tây Nguyên
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Chiến lược “Chiến tranh cục bộ” được Mỹ thực hiện từ:
A: 1965 đến 1968
B: 1960 đến 1963
C: 1968 đến 1973
D: 1954 đến 1960
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Lực lượng chủ yếu của Mỹ trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” là:
A: Quân viễn chinh Mỹ và quân chư hầu
B: Quân đội Sài Gòn
C: Quân Pháp
D: Lực lượng vũ trang nhân dân miền Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Trận đánh mở đầu chiến lược “Chiến tranh cục bộ” là:
A: Vạn Tường (1965)
B: Ấp Bắc (1963)
C: Tết Mậu Thân (1968)
D: Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975)
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Ý nghĩa của chiến thắng Vạn Tường là:
A: Chứng minh quân ta có thể đánh bại quân Mỹ
B: Giải phóng toàn bộ miền Trung
C: Chấm dứt chiến tranh cục bộ
D: Ký kết Hiệp định Paris
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Sự kiện nào đánh dấu đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống Mỹ trước 1968?
A: Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân
B: Chiến thắng Ấp Bắc
C: Ký Hiệp định Paris
D: Chiến dịch Hồ Chí Minh
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Mục tiêu của Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân là:
A: Làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ
B: Giải phóng miền Trung
C: Mở đường vào Sài Gòn
D: Cắt đường tiếp tế của Mỹ
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Sau Mậu Thân 1968, Mỹ chuyển sang chiến lược:
A: “Việt Nam hóa chiến tranh”
B: “Chiến tranh cục bộ”
C: “Chiến tranh phá hoại”
D: “Bình định nông thôn”
Đáp án: A
Câu hỏi 37: “Việt Nam hóa chiến tranh” là hình thức chiến tranh:
A: Dùng người Việt đánh người Việt dưới sự chỉ huy của Mỹ
B: Dùng quân đội Mỹ tấn công trực tiếp
C: Hợp tác với quân đội Pháp
D: Đàm phán hòa bình với Việt Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Chiến thắng tiêu biểu trong thời kỳ “Việt Nam hóa chiến tranh” là:
A: Đường 9 – Nam Lào (1971)
B: Tết Mậu Thân 1968
C: Vạn Tường
D: Chiến dịch Điện Biên Phủ
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Trận “Điện Biên Phủ trên không” diễn ra vào:
A: 12–29/12/1972
B: 30/4/1975
C: 13/3–7/5/1954
D: 15/1–2/2/1968
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Kết quả lớn nhất của chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không” là:
A: Buộc Mỹ ký Hiệp định Paris 1973
B: Kết thúc chiến tranh phá hoại miền Bắc
C: Tiêu diệt toàn bộ không quân Mỹ
D: Làm tan rã quân đội Sài Gòn
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Hiệp định Paris được ký kết vào:
A: 27/1/1973
B: 20/7/1954
C: 30/4/1975
D: 1/1/1973
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Nội dung quan trọng nhất của Hiệp định Paris là:
A: Mỹ cam kết rút quân và tôn trọng độc lập, chủ quyền Việt Nam
B: Ngừng bắn trên toàn lãnh thổ Việt Nam
C: Giải thể chính quyền Sài Gòn
D: Thống nhất đất nước
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Sau Hiệp định Paris, Mỹ đã:
A: Rút toàn bộ quân viễn chinh khỏi Việt Nam
B: Tăng cường viện trợ quân sự
C: Tiếp tục đánh phá miền Bắc
D: Đưa quân trở lại Campuchia
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Sau Paris, cách mạng miền Nam tiếp tục thực hiện chiến lược:
A: Tiến công giải phóng từng vùng, tiến tới tổng công kích
B: Phòng ngự lâu dài
C: Bảo vệ hiện trạng
D: Tìm kiếm thương lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Cuộc tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 mở đầu bằng chiến dịch:
A: Tây Nguyên
B: Huế – Đà Nẵng
C: Hồ Chí Minh
D: Quảng Trị
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Ý nghĩa của chiến dịch Tây Nguyên là:
A: Mở màn cho cuộc tổng tiến công chiến lược
B: Giải phóng toàn miền Trung
C: Cắt đường số 9
D: Bao vây Sài Gòn
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Trận đánh quyết định trong chiến dịch Tây Nguyên là:
A: Buôn Ma Thuột
B: Pleiku
C: Kon Tum
D: Gia Lai
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Sau chiến dịch Tây Nguyên là chiến dịch:
A: Huế – Đà Nẵng
B: Trị – Thiên
C: Sài Gòn – Gia Định
D: Cam Ranh
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Thắng lợi chiến dịch Huế – Đà Nẵng đã:
A: Giải phóng toàn bộ miền Trung
B: Ký hiệp định ngừng bắn
C: Chia cắt quân chủ lực địch
D: Cắt liên lạc vùng 4 chiến thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Đỉnh cao của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 là:
A: Chiến dịch Hồ Chí Minh
B: Chiến dịch Tây Nguyên
C: Chiến dịch Huế – Đà Nẵng
D: Chiến dịch Trị – Thiên
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu từ ngày:
A: 26/4/1975
B: 30/4/1975
C: 28/3/1975
D: 10/4/1975
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc vào:
A: 30/4/1975
B: 1/5/1975
C: 29/4/1975
D: 2/5/1975
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Tên gọi “Chiến dịch Hồ Chí Minh” thể hiện:
A: Quyết tâm giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
B: Chiến lược quân sự đặc biệt
C: Kỷ niệm ngày sinh Bác Hồ
D: Chiến thuật đánh chiếm Sài Gòn
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Dinh Độc Lập bị đánh chiếm vào lúc:
A: 11h30 ngày 30/4/1975
B: 7h sáng 1/5/1975
C: Đêm 29/4/1975
D: 15h chiều 30/4/1975
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Ai là người tuyên bố đầu hàng không điều kiện trong Chiến dịch Hồ Chí Minh?
A: Dương Văn Minh
B: Nguyễn Văn Thiệu
C: Trần Thiện Khiêm
D: Nguyễn Cao Kỳ
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Chiến dịch Hồ Chí Minh được thực hiện với phương châm:
A: “Thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”
B: “Đánh nhanh, rút gọn”
C: “Công phá từ ngoại vi”
D: “Đánh điểm, diệt viện”
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Ngày miền Nam hoàn toàn được giải phóng là:
A: 30/4/1975
B: 2/9/1975
C: 1/5/1975
D: 27/1/1975
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Sau chiến thắng 1975, Việt Nam đạt được:
A: Thống nhất đất nước, kết thúc 30 năm chiến tranh
B: Được Liên Hợp Quốc công nhận ngay
C: Đàm phán với Mỹ để giữ quân
D: Đổi tên thành Cộng hòa miền Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Tên nước sau ngày giải phóng là:
A: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
B: Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
C: Miền Nam tự trị
D: Việt Nam thống nhất
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Tinh thần lớn nhất của cuộc kháng chiến 1945–1975 là:
A: Quyết tâm độc lập – thống nhất Tổ quốc
B: Đoàn kết quốc tế
C: Tăng cường viện trợ
D: Ưu tiên kinh tế thị trường
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Sau năm 1975, nhiệm vụ cấp thiết nhất của toàn dân tộc là:
A: Thống nhất đất nước về mặt nhà nước
B: Ký kết hiệp định mới với Mỹ
C: Tham gia Liên Hợp Quốc
D: Giải quyết hậu quả chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Lực lượng chính trị – quân sự đóng vai trò quyết định thắng lợi trong cuộc kháng chiến 1945–1975 là:
A: Nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng
B: Liên Xô và Trung Quốc
C: Quân đội nhân dân và dân quân
D: Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Thời cơ vàng để giải phóng hoàn toàn miền Nam xuất hiện khi:
A: Quân Mỹ rút khỏi Việt Nam
B: Chính quyền Sài Gòn hoang mang, tan rã
C: Liên Xô giúp vũ khí hạng nặng
D: Cả nước kỷ niệm ngày thành lập Đảng
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Điểm đặc biệt của cuộc Tổng tiến công mùa Xuân 1975 là:
A: Nhanh, mạnh, bất ngờ, toàn diện
B: Có sự tham gia của Mỹ
C: Dùng không quân tấn công trước
D: Thực hiện kết hợp với Campuchia
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Thắng lợi nào đã đánh dấu kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ?
A: Giải phóng hoàn toàn miền Nam 30/4/1975
B: Ký Hiệp định Paris 1973
C: Chiến thắng Đường 9 – Nam Lào
D: Chiến dịch Huế – Đà Nẵng
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Ý nghĩa quan trọng nhất của Chiến thắng mùa Xuân 1975 là:
A: Hoàn thành thống nhất đất nước
B: Chấm dứt chế độ phong kiến
C: Tạo tiền đề mở rộng quan hệ quốc tế
D: Thành lập tổ chức ASEAN
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Chủ trương “giành thắng lợi từng bước, tiến tới tổng tiến công” được đề ra tại:
A: Hội nghị Bộ Chính trị đầu năm 1975
B: Hiệp định Paris
C: Hội nghị I của Trung ương Đảng
D: Hội nghị Mặt trận Tổ quốc
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Một điểm mới trong chiến dịch Tây Nguyên 1975 là:
A: Chọn nơi địch sơ hở nhất để đánh trước
B: Đánh trực tiếp vào Sài Gòn
C: Tạo trận địa phòng thủ dài ngày
D: Tập trung toàn lực ngay từ đầu
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Trọng điểm đầu tiên trong chiến dịch Tây Nguyên là:
A: Buôn Ma Thuột
B: Pleiku
C: Kontum
D: Đà Lạt
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Tổ chức quốc tế đầu tiên Việt Nam gia nhập sau 1975 là:
A: Liên Hợp Quốc
B: ASEAN
C: Phong trào Không liên kết
D: Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV)
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Lực lượng “nòng cốt” trong tiến công Sài Gòn là:
A: 5 cánh quân lớn
B: Các tiểu đoàn địa phương
C: Đội biệt động
D: Dân quân du kích
Đáp án: A
Câu hỏi 72: “Chiến tranh nhân dân” trong kháng chiến 1945–1975 nghĩa là:
A: Tất cả nhân dân tham gia kháng chiến toàn diện
B: Chỉ lực lượng vũ trang đánh trận
C: Chiến tranh phi chính quy
D: Giao tranh từng phần
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Hình thức tổ chức chính quyền sau Tổng tuyển cử 1946 là:
A: Nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Việt Nam
B: Cộng hòa đại nghị
C: Quân chủ lập hiến
D: Liên bang Việt – Lào – Campuchia
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Lý do Mỹ thất bại trong chiến tranh ở Việt Nam là:
A: Không đánh bại được ý chí chiến đấu của nhân dân Việt Nam
B: Kinh tế kiệt quệ
C: Quân đội bị thiệt hại nặng
D: Không nắm vững địa hình
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Sau 1975, việc thống nhất đất nước về mặt nhà nước diễn ra vào:
A: 25/4/1976 (bầu cử Quốc hội thống nhất)
B: 30/4/1975
C: 2/9/1976
D: 15/8/1976
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Sự kiện “giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước” có tên gọi khác là:
A: Đại thắng mùa Xuân 1975
B: Tổng khởi nghĩa toàn quốc
C: Hội nghị Paris thành công
D: Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Biện pháp hòa hợp dân tộc sau giải phóng là:
A: Xóa bỏ phân biệt chính trị, xã hội cũ
B: Xử phạt mọi người từng theo chế độ cũ
C: Truy tố toàn bộ quân đội Sài Gòn
D: Hạn chế kết hôn liên vùng
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Vai trò của chiến dịch Huế – Đà Nẵng là:
A: Giải phóng hoàn toàn miền Trung, chia cắt Sài Gòn
B: Tiêu hao lực lượng Mỹ
C: Bảo vệ hậu phương
D: Lôi kéo quốc tế
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Thắng lợi 1975 mở ra thời kỳ:
A: Độc lập, thống nhất, đi lên CNXH
B: Xây dựng phong kiến mới
C: Quan hệ rộng mở với phương Tây
D: Ký kết với NATO
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Lực lượng nhân dân đóng vai trò then chốt trong:
A: Toàn bộ quá trình kháng chiến
B: Đàm phán quốc tế
C: Chiến tranh ngoại giao
D: Chỉ huy quân sự
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Thành quả lớn nhất của cách mạng 1945–1975 là:
A: Giành độc lập, thống nhất đất nước
B: Ký nhiều hiệp định ngoại giao
C: Phát triển kinh tế
D: Nâng cao dân trí
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Đặc điểm nổi bật của chiến tranh Việt Nam là:
A: Chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện
B: Chiến tranh hiện đại
C: Chiến tranh tâm lý
D: Chiến tranh cục bộ hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Ý nghĩa quốc tế của chiến thắng 1975 là:
A: Góp phần làm sụp đổ chủ nghĩa thực dân mới
B: Giúp các nước Ả Rập thắng lợi
C: Thay đổi cục diện Đông Âu
D: Làm tan rã NATO
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Vai trò của miền Bắc sau 1954 là:
A: Hậu phương lớn cho tiền tuyến miền Nam
B: Khu tự trị
C: Lực lượng du kích chính
D: Vùng phi quân sự
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Phong trào “Ba sẵn sàng” và “Năm xung phong” gắn với:
A: Thanh niên miền Bắc và miền Nam trong kháng chiến
B: Nông dân và phụ nữ
C: Công nhân và trí thức
D: Bộ đội chủ lực
Đáp án: A
Câu hỏi 86: “Đường Trường Sơn” giữ vai trò:
A: Huyết mạch chiến lược vận chuyển hậu cần
B: Tuyến liên lạc ngoại giao
C: Biên giới quân sự
D: Vùng trung chuyển thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Người trực tiếp chỉ huy đường Trường Sơn là:
A: Đồng chí Đồng Sỹ Nguyên
B: Võ Nguyên Giáp
C: Lê Đức Thọ
D: Nguyễn Văn Linh
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Tác phẩm “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” được phát biểu vào:
A: Năm 1966
B: Năm 1945
C: Năm 1973
D: Năm 1975
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Đường lối kháng chiến được Đảng ta khẳng định là:
A: Toàn dân, toàn diện, trường kỳ
B: Đánh nhanh, thắng nhanh
C: Chủ yếu dựa vào viện trợ
D: Phòng thủ cố thủ
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam ra đời năm:
A: 1969
B: 1970
C: 1965
D: 1973
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Sự kiện đánh dấu Mỹ thừa nhận thất bại về chính trị là:
A: Ký Hiệp định Paris
B: Tổng tiến công Mậu Thân
C: Đưa quân về nước
D: Gặp phái đoàn Việt Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Mục tiêu trước mắt sau 30/4/1975 là:
A: Khôi phục kinh tế và thống nhất đất nước
B: Ký hiệp định mới
C: Tuyên bố chủ quyền ở Hoàng Sa
D: Đàm phán lại với Trung Quốc
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Đội hình quân sự chủ lực giải phóng Sài Gòn gồm:
A: 5 cánh quân tiến vào từ các hướng
B: Du kích nội thành
C: Quân chủ lực miền Trung
D: Biệt động Sài Gòn
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Câu khẩu hiệu thể hiện quyết tâm trong chiến dịch 1975 là:
A: “Thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”
B: “Tất cả vì miền Nam ruột thịt”
C: “Hòa bình – Độc lập – Thống nhất”
D: “Thắng lợi là lẽ sống”
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Đường Trường Sơn được gọi là:
A: Tuyến chi viện chiến lược
B: Đường sắt xuyên Việt
C: Quốc lộ giải phóng
D: Tuyến phòng thủ
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Phong trào Đồng Khởi diễn ra vào:
A: 1959–1960
B: 1954
C: 1968
D: 1963
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Mục tiêu của phong trào Đồng Khởi là:
A: Phá ấp chiến lược, giành chính quyền ở nông thôn
B: Đánh bại quân đội Pháp
C: Gây tiếng vang ở đô thị
D: Mở rộng quan hệ quốc tế
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Trọng điểm phong trào Đồng Khởi là:
A: Bến Tre
B: Trà Vinh
C: Huế
D: Cà Mau
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Chiến thắng Đồng Khởi đã dẫn đến:
A: Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam
B: Ký hiệp định đình chiến
C: Mỹ rút khỏi miền Nam
D: Lập lại hòa bình
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Toàn bộ thắng lợi 1945–1975 chứng tỏ điều gì?
A: Dưới sự lãnh đạo của Đảng, dân tộc Việt Nam có thể đánh thắng mọi kẻ thù
B: Việt Nam cần viện trợ từ nước ngoài
C: Quân sự là con đường duy nhất
D: Đối thoại và thỏa hiệp là cách chính
Đáp án: A
Đã sao chép!!!