Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Vị trí địa lí, tự nhiên và dân cư Việt Nam
Các ngành kinh tế chính của Việt Nam
Vùng kinh tế trọng điểm và phát triển bền vững
Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa
Previous
Next
Câu hỏi 1: Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm nào?
A: 2005
B: 2006
C: 2007
D: 2008
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Việt Nam là thành viên của cộng đồng kinh tế ASEAN từ năm nào?
A: 1995
B: 1997
C: 2000
D: 2005
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Hiệp định thương mại tự do CPTPP mà Việt Nam tham gia có hiệu lực từ năm nào?
A: 2017
B: 2018
C: 2019
D: 2020
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Việt Nam giữ vai trò Chủ tịch ASEAN lần gần nhất vào năm nào?
A: 2016
B: 2018
C: 2020
D: 2022
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Ý nghĩa quan trọng nhất của việc Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế là gì?
A: Giảm giá hàng hóa trong nước
B: Tạo điều kiện mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh
C: Giảm áp lực dân số
D: Giảm hoàn toàn nhập khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Liên kết vùng ở Việt Nam được hiểu là:
A: Kết nối giữa các tỉnh để tăng xuất khẩu
B: Hợp tác phát triển kinh tế, xã hội giữa các vùng để khai thác hiệu quả tài nguyên, thế mạnh và hỗ trợ lẫn nhau
C: Tạo khu vực riêng biệt không chịu tác động quốc tế
D: Chỉ liên quan đến giao thông vận tải
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Việt Nam tham gia vào mạng lưới hợp tác khu vực nào dưới đây?
A: EU
B: APEC
C: NAFTA
D: MERCOSUR
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Một trong những thách thức lớn nhất đối với Việt Nam khi hội nhập toàn cầu là:
A: Mất hoàn toàn nguồn nhân lực
B: Cạnh tranh gay gắt và nguy cơ tụt hậu
C: Không còn tài nguyên thiên nhiên
D: Không được đầu tư nước ngoài
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Liên kết vùng kinh tế chủ yếu nhằm mục đích nào?
A: Giảm hoàn toàn thuế nội địa
B: Tăng hiệu quả sản xuất, phát triển bền vững toàn quốc
C: Xóa bỏ chênh lệch dân số
D: Ngừng khai thác tài nguyên
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Vì sao bảo vệ môi trường được xem là nhiệm vụ cấp bách của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A: Do Việt Nam là nước duy nhất chịu ảnh hưởng khí hậu
B: Để giảm thuế xuất khẩu
C: Vì môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng, Việt Nam chịu tác động lớn từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng
D: Chỉ phục vụ nông nghiệp
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Việt Nam ký Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) vào năm nào?
A: 2018
B: 2019
C: 2020
D: 2021
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Một trong những nội dung quan trọng của toàn cầu hóa là:
A: Mở cửa thị trường, tự do hóa thương mại
B: Giảm sản xuất công nghiệp
C: Đóng cửa nền kinh tế quốc gia
D: Tăng cường tách biệt giữa các nước
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Việt Nam tham gia Liên Hợp Quốc từ năm nào?
A: 1975
B: 1977
C: 1980
D: 1985
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Xu thế toàn cầu hóa hiện nay chủ yếu tác động đến Việt Nam trong lĩnh vực nào?
A: Kinh tế
B: Văn hóa
C: Giáo dục
D: Cả ba lĩnh vực trên
Đáp án: D
Câu hỏi 15: Việt Nam lần đầu tiên giữ vai trò thành viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc vào nhiệm kỳ nào?
A: 2000–2001
B: 2008–2009
C: 2014–2015
D: 2020–2021
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Ý nghĩa chủ yếu của liên kết vùng trong phát triển bền vững là:
A: Tăng trưởng nhanh chóng bằng mọi giá
B: Phát triển đồng đều, tận dụng thế mạnh từng vùng, hạn chế bất lợi
C: Giảm hoàn toàn dân số
D: Tập trung toàn bộ dân cư vào thành thị
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Việt Nam tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) với mục đích gì?
A: Giảm tối đa giá hàng hóa nội địa
B: Mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư
C: Giảm thuế nhập khẩu ô tô
D: Ngừng xuất khẩu nông sản
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Toàn cầu hóa tạo ra cơ hội gì lớn nhất cho Việt Nam?
A: Bị cô lập quốc tế
B: Mở rộng giao lưu, hợp tác kinh tế, công nghệ, văn hóa
C: Giảm nguồn lao động
D: Tăng thuế xuất khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Thách thức lớn nhất của toàn cầu hóa đối với môi trường Việt Nam là:
A: Giảm diện tích rừng tự nhiên
B: Ô nhiễm môi trường do công nghiệp hóa nhanh và hội nhập quốc tế
C: Giảm sản lượng lúa
D: Tăng giá xăng dầu
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Hội nhập quốc tế giúp Việt Nam cải thiện điều gì rõ rệt nhất?
A: Cơ sở hạ tầng giáo dục
B: Tăng trưởng kinh tế, nâng cao thu nhập, đời sống nhân dân
C: Giảm diện tích rừng
D: Giảm hoàn toàn xuất khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Vì sao Việt Nam phải tăng cường phát triển kinh tế xanh trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A: Để tăng dân số
B: Để phát triển bền vững, giảm phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu
C: Để giảm hoàn toàn xuất khẩu
D: Để tăng thuế nhập khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Việt Nam tham gia Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu với mục tiêu gì?
A: Tăng sản lượng dầu thô
B: Giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường toàn cầu
C: Giảm số dân
D: Tăng xuất khẩu điện tử
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Toàn cầu hóa tạo ra sự cạnh tranh chủ yếu ở lĩnh vực nào đối với nền kinh tế Việt Nam?
A: Công nghiệp chế tạo và dịch vụ tài chính
B: Lâm nghiệp
C: Trồng lúa
D: Sản xuất muối
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Liên kết vùng giúp giải quyết hiệu quả vấn đề gì sau đây?
A: Tự cung tự cấp khép kín
B: Phát triển kinh tế đồng đều, hạn chế phát triển tự phát, tăng kết nối hạ tầng
C: Chỉ phát triển du lịch
D: Chỉ chú trọng xuất khẩu nông sản
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Việt Nam thuộc nhóm nền kinh tế nào trong ASEAN?
A: Nhóm thu nhập thấp
B: Nhóm thu nhập trung bình
C: Nhóm thu nhập cao
D: Nhóm siêu cường
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Ý nghĩa quan trọng nhất khi Việt Nam tham gia WTO là gì?
A: Giảm giá xăng dầu
B: Mở rộng thị trường, thu hút vốn đầu tư, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới
C: Giảm dân số nông thôn
D: Giảm xuất khẩu lúa gạo
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Thách thức lớn nhất đối với an ninh kinh tế Việt Nam khi hội nhập toàn cầu là:
A: Mất tự chủ tài chính
B: Phụ thuộc vào thị trường và nguồn vốn nước ngoài
C: Giảm dân số
D: Giảm năng suất lao động
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Việt Nam đã ký bao nhiêu hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương tính đến năm 2025?
A: 10–12
B: Trên 15
C: Trên 20
D: Trên 30
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Yếu tố nào sau đây không phải là lợi ích của toàn cầu hóa đối với Việt Nam?
A: Thu hút vốn FDI
B: Tăng trưởng xuất khẩu
C: Gia tăng ô nhiễm không kiểm soát
D: Tiếp cận công nghệ hiện đại
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay tập trung mạnh nhất vào lĩnh vực nào?
A: Nông nghiệp
B: Công nghiệp chế biến chế tạo, dịch vụ hiện đại
C: Khai thác lâm sản
D: Chỉ du lịch
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Vai trò của ASEAN đối với Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
A: Giảm dân số
B: Mở rộng thị trường khu vực, tăng liên kết kinh tế và chính trị
C: Giảm diện tích đất canh tác
D: Cắt giảm giáo dục
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Thách thức môi trường lớn nhất mà Việt Nam gặp phải khi hội nhập quốc tế là:
A: Băng tuyết dày vào mùa đông
B: Biến đổi khí hậu, nước biển dâng, ô nhiễm môi trường do công nghiệp hóa
C: Sa mạc hóa đất đai toàn quốc
D: Khí hậu khô hạn quanh năm
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Trong các hiệp định sau, hiệp định nào được đánh giá có tiêu chuẩn cao nhất mà Việt Nam tham gia?
A: AFTA
B: EVFTA
C: CPTPP
D: RCEP
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Việt Nam đặt mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm nào?
A: 2030
B: 2040
C: 2050
D: 2060
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Liên kết vùng giúp Việt Nam tăng khả năng cạnh tranh toàn cầu bằng cách nào?
A: Tập trung sản xuất hàng hóa theo thế mạnh từng vùng, phát triển hạ tầng kết nối
B: Giảm diện tích đất nông nghiệp
C: Chỉ tập trung xuất khẩu thủy sản
D: Ngừng hoàn toàn sản xuất công nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Việt Nam tham gia tổ chức APEC lần đầu tiên vào năm nào?
A: 1996
B: 1998
C: 2000
D: 2005
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay là khu vực nào?
A: Châu Á
B: EU
C: Hoa Kỳ
D: Trung Đông
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Một trong những nội dung quan trọng của phát triển bền vững toàn cầu là:
A: Giảm triệt để dân số thế giới
B: Bảo vệ môi trường, chống biến đổi khí hậu
C: Chỉ phát triển ngành công nghiệp nặng
D: Tăng xuất khẩu dầu thô
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Việt Nam tham gia Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) từ năm nào?
A: 2014
B: 2015
C: 2016
D: 2017
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Ý nghĩa lớn nhất của hợp tác quốc tế về môi trường với Việt Nam là:
A: Giúp Việt Nam giảm chi phí bảo vệ môi trường
B: Nâng cao năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo vệ hệ sinh thái
C: Giảm sản lượng lúa gạo
D: Chỉ hỗ trợ tài chính mà không cần đổi mới công nghệ
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Vì sao Việt Nam ưu tiên phát triển ngành logistics trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A: Giúp tăng dân số
B: Đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu ngày càng lớn và kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu
C: Chỉ phục vụ nội địa
D: Giảm sản lượng lúa gạo
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Việt Nam cam kết giảm phát thải khí nhà kính trong khuôn khổ hiệp định nào sau đây?
A: Hiệp định CPTPP
B: Hiệp định Paris
C: Hiệp định RCEP
D: Hiệp định AFTA
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Một trong những tác động tiêu cực của toàn cầu hóa đối với văn hóa Việt Nam là:
A: Bảo tồn tốt hơn di sản văn hóa dân tộc
B: Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa truyền thống
C: Giảm hoàn toàn lễ hội truyền thống
D: Không còn lễ hội tôn giáo
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Vai trò của FDI đối với nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
A: Làm giảm năng suất lao động
B: Giúp bổ sung vốn, công nghệ, tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế
C: Chỉ hỗ trợ về văn hóa
D: Không liên quan tới xuất khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Thách thức lớn nhất của Việt Nam khi tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA là:
A: Giảm dân số
B: Áp lực cạnh tranh gay gắt về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường, lao động
C: Không cần chú trọng nông nghiệp nữa
D: Giảm hoàn toàn nhập khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Tổ chức nào sau đây không có Việt Nam tham gia?
A: APEC
B: NAFTA
C: ASEAN
D: WTO
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Một trong những lợi ích lớn nhất khi Việt Nam tăng cường liên kết vùng là gì?
A: Giảm diện tích rừng tự nhiên
B: Giảm sản xuất công nghiệp
C: Tạo động lực phát triển kinh tế đồng đều giữa các vùng, tăng sức cạnh tranh
D: Chỉ phục vụ phát triển lâm nghiệp
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Vì sao Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa công nghệ cao trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A: Để thay thế hoàn toàn sản xuất nông nghiệp
B: Tăng giá trị kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu
C: Chỉ để tăng giá bán nội địa
D: Giảm chi phí vận tải nội địa
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Việt Nam đã tham gia bao nhiêu tổ chức quốc tế chính thức tính đến năm 2025?
A: Trên 20
B: Trên 40
C: Trên 60
D: Trên 100
Đáp án: D
Câu hỏi 50: Thế mạnh chủ yếu của Việt Nam khi tham gia thị trường ASEAN là gì?
A: Xuất khẩu dầu mỏ lớn nhất khu vực
B: Nguồn lao động trẻ, nông sản và thủy sản phong phú
C: Dân số ít, không cần nhiều lao động
D: Chỉ cung cấp dịch vụ ngân hàng
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Việt Nam đặt mục tiêu đạt tăng trưởng xanh theo định hướng:
A: Chỉ tập trung vào công nghiệp nặng
B: Kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường bền vững
C: Giảm hoàn toàn xuất khẩu
D: Cắt giảm giáo dục
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Hội nhập quốc tế đã giúp Việt Nam thu hút đầu tư nước ngoài chủ yếu vào lĩnh vực nào?
A: Công nghiệp chế biến chế tạo và dịch vụ hiện đại
B: Lâm nghiệp
C: Khai thác than
D: Trồng lúa truyền thống
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam khi tham gia toàn cầu hóa là:
A: Tăng trưởng nhanh, hội nhập sâu, nhưng còn phụ thuộc nhiều vào thị trường thế giới
B: Giảm hoàn toàn nông nghiệp
C: Không cần quan tâm đến môi trường
D: Chỉ chú trọng du lịch
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Lợi ích lớn nhất của việc phát triển liên kết vùng trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
A: Phát triển kinh tế toàn diện, tăng sức cạnh tranh và gắn kết vùng yếu với vùng mạnh
B: Chỉ phục vụ nội địa
C: Giảm hoàn toàn thuế nội địa
D: Xóa bỏ hoàn toàn công nghiệp nặng
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Tại sao Việt Nam cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao khi hội nhập quốc tế?
A: Để giảm dân số
B: Để đáp ứng yêu cầu lao động của nền kinh tế hiện đại, tăng năng lực cạnh tranh quốc tế
C: Chỉ để tăng dân số thành thị
D: Để giảm sản xuất nông nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Một trong những chiến lược trọng tâm của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa là:
A: Đóng cửa kinh tế hoàn toàn
B: Phát triển kinh tế xanh và tăng trưởng bền vững
C: Giảm hoàn toàn hoạt động dịch vụ
D: Tập trung hoàn toàn vào lâm nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Liên kết vùng được thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào sau đây?
A: Xây dựng các khu kinh tế liên tỉnh, hạ tầng kết nối, chính sách phát triển chung
B: Chỉ liên kết về văn hóa
C: Giảm sản lượng lúa gạo
D: Giảm dân số miền núi
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Việt Nam đã chủ động hội nhập kinh tế quốc tế từ khoảng thời gian nào?
A: Trước 1986
B: Sau đổi mới 1986 đến nay
C: Từ năm 2000 trở đi
D: Chỉ sau khi gia nhập WTO
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Thách thức môi trường nào sau đây liên quan trực tiếp đến liên kết vùng ở Việt Nam?
A: Lũ lụt và hạn hán bất thường giữa các vùng
B: Băng tuyết kéo dài
C: Sa mạc hóa toàn diện
D: Núi lửa phun trào
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Kết luận quan trọng nhất về vai trò của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
A: Việt Nam vừa là quốc gia đang phát triển năng động, vừa là thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế, cần kết hợp tăng trưởng với phát triển bền vững
B: Việt Nam không cần quan tâm đến hội nhập quốc tế
C: Việt Nam chỉ cần phát triển nội địa
D: Việt Nam không cần tăng trưởng xanh
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Việt Nam ưu tiên phát triển ngành kinh tế nào để hội nhập sâu với thị trường thế giới?
A: Công nghiệp khai thác than
B: Công nghiệp chế biến chế tạo, dịch vụ hiện đại
C: Lâm nghiệp và đánh bắt hải sản tự nhiên
D: Chỉ du lịch nội địa
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Liên minh Năng lượng Tái tạo Quốc tế vào năm nào?
A: 2020
B: 2021
C: 2022
D: 2023
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Liên kết vùng kinh tế trong nước gắn với toàn cầu hóa giúp Việt Nam chủ yếu về mặt nào?
A: Giảm hoàn toàn thuế nhập khẩu
B: Tăng sức cạnh tranh, kết nối chuỗi giá trị toàn cầu
C: Chỉ phát triển nội địa
D: Giảm sản lượng lúa gạo
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Yếu tố then chốt khi phát triển dịch vụ logistics quốc tế ở Việt Nam là:
A: Bỏ qua dịch vụ tài chính
B: Đầu tư hạ tầng cảng biển, sân bay, đường bộ hiện đại
C: Chỉ dựa vào thủ công
D: Giảm hoàn toàn vận tải nội địa
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Tác động tích cực lớn nhất của toàn cầu hóa đối với công nghiệp Việt Nam là:
A: Cắt giảm hoàn toàn sản xuất nông nghiệp
B: Tiếp cận công nghệ hiện đại, mở rộng thị trường sản phẩm
C: Giảm sản lượng lúa
D: Tăng giá dầu thô
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Việt Nam đang tập trung phát triển ngành công nghiệp xanh với mục tiêu nào?
A: Giảm hoàn toàn sản xuất dịch vụ
B: Phát triển bền vững, thân thiện môi trường, tăng giá trị gia tăng sản phẩm
C: Chỉ phục vụ thị trường nội địa
D: Giảm diện tích rừng trồng
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Trong lĩnh vực nông nghiệp, hướng đi nào của Việt Nam phù hợp với toàn cầu hóa?
A: Tăng cường khai thác rừng tự nhiên
B: Phát triển nông nghiệp công nghệ cao, hữu cơ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
C: Giảm hoàn toàn diện tích nuôi trồng thủy sản
D: Chỉ sản xuất nhỏ lẻ
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay là nước nào?
A: Nhật Bản
B: Trung Quốc
C: Hoa Kỳ
D: EU
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Một trong những mục tiêu cụ thể của chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh Việt Nam là:
A: Giảm dân số
B: Giảm phát thải khí nhà kính, tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo
C: Ngừng hoàn toàn xuất khẩu
D: Giảm sản lượng thủy sản
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Vùng nào ở Việt Nam đóng vai trò trung tâm logistics kết nối quốc tế lớn nhất?
A: Tây Nguyên
B: TP. Hồ Chí Minh và vùng phụ cận
C: Bắc Trung Bộ
D: Miền núi phía Bắc
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào khoảng năm nào?
A: 2030
B: 2040
C: 2045
D: 2050
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Việt Nam ưu tiên phát triển ngành nào để giảm phụ thuộc nhập khẩu trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A: Lúa gạo truyền thống
B: Công nghiệp chế biến chế tạo, công nghệ cao
C: Lâm nghiệp nguyên liệu thô
D: Đánh bắt thủy sản tự nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Chính sách “Chuyển đổi số quốc gia” của Việt Nam liên quan chặt chẽ đến toàn cầu hóa ở điểm nào?
A: Thay thế hoàn toàn ngành dịch vụ truyền thống
B: Tăng cường kết nối kinh tế, thương mại điện tử, logistics quốc tế
C: Giảm sản lượng điện
D: Giảm giáo dục phổ thông
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Thị trường FDI lớn nhất vào Việt Nam hiện nay thuộc khu vực nào?
A: ASEAN
B: Đông Bắc Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc)
C: EU
D: Nam Á
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Trong lĩnh vực dịch vụ, ngành nào của Việt Nam phát triển mạnh nhất nhờ toàn cầu hóa?
A: Du lịch quốc tế và logistics
B: Lâm nghiệp
C: Sản xuất muối
D: Tăng trưởng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Một trong những rủi ro tài chính lớn nhất của Việt Nam khi hội nhập quốc tế sâu là:
A: Tăng giá xăng dầu
B: Tác động từ khủng hoảng tài chính toàn cầu
C: Giảm dân số lao động
D: Tăng diện tích đất nông nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Liên kết vùng trong nông nghiệp hiện đại ở Việt Nam chủ yếu nhằm:
A: Phân tán nhỏ lẻ
B: Tạo chuỗi giá trị nông sản chất lượng cao phục vụ xuất khẩu
C: Chỉ để phục vụ nội địa
D: Giảm hoàn toàn diện tích trồng lúa
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Định hướng phát triển chính của Việt Nam trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo hiện nay là:
A: Giảm hoàn toàn sản xuất
B: Tăng tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao, thân thiện môi trường, xuất khẩu giá trị gia tăng lớn
C: Chỉ dựa vào tài nguyên thô
D: Giảm sản lượng sản xuất công nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Vì sao Việt Nam cần chú trọng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khi hội nhập quốc tế?
A: Để giảm xuất khẩu
B: Để bảo vệ doanh nghiệp, sản phẩm trong môi trường cạnh tranh toàn cầu
C: Chỉ để phục vụ nội địa
D: Giảm hoàn toàn sản xuất nội địa
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Kết luận quan trọng nhất về chiến lược phát triển của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
A: Chỉ tập trung sản xuất nông nghiệp
B: Kết hợp tăng trưởng kinh tế với phát triển bền vững, hội nhập sâu rộng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
C: Giảm mọi hoạt động dịch vụ
D: Chỉ xuất khẩu khoáng sản
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thách thức lớn nhất đối với ngành nông nghiệp Việt Nam là:
A: Thiếu đất canh tác
B: Cạnh tranh gay gắt về chất lượng, tiêu chuẩn sản phẩm với các nước phát triển
C: Giảm hoàn toàn xuất khẩu
D: Không có nguồn lao động
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Việt Nam đặt mục tiêu đạt kim ngạch xuất khẩu bao nhiêu tỷ USD vào năm 2030 theo chiến lược hội nhập?
A: Trên 200 tỷ USD
B: Trên 300 tỷ USD
C: Trên 500 tỷ USD
D: Trên 700 tỷ USD
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Lý do Việt Nam cần tăng cường phát triển dịch vụ thương mại điện tử khi hội nhập quốc tế là:
A: Để thay thế hoàn toàn dịch vụ truyền thống
B: Phù hợp xu thế toàn cầu, mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch
C: Giảm sản lượng nông sản
D: Giảm dân số thành thị
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Một trong những mục tiêu của Việt Nam khi tham gia các hiệp định thương mại tự do là gì?
A: Tăng sản lượng lúa gạo
B: Mở rộng thị trường, nâng cao vị thế quốc tế và cải thiện môi trường kinh doanh
C: Giảm hoàn toàn nhập khẩu
D: Giảm sản lượng công nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Việt Nam đã tổ chức thành công sự kiện APEC vào năm nào?
A: 2006 và 2017
B: 2008 và 2015
C: 2010 và 2018
D: 2012 và 2020
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Lý do khiến logistics quốc tế trở thành ngành dịch vụ mũi nhọn của Việt Nam là:
A: Vị trí địa lí thuận lợi, nhu cầu vận chuyển quốc tế lớn, liên kết vùng phát triển mạnh
B: Giảm hoàn toàn sản xuất nội địa
C: Tập trung chỉ vào du lịch
D: Không còn lựa chọn nào khác
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Trong xu thế toàn cầu hóa, yếu tố nào giúp Việt Nam giữ vững bản sắc dân tộc?
A: Giảm hoàn toàn hoạt động kinh tế
B: Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống song song với hội nhập quốc tế
C: Đóng cửa nền kinh tế
D: Chỉ tập trung vào nhập khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Khu vực kinh tế nào của Việt Nam chịu tác động trực tiếp lớn nhất từ toàn cầu hóa?
A: Kinh tế nhà nước
B: Kinh tế tư nhân và FDI
C: Kinh tế tập thể
D: Kinh tế phi chính thức
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Để tăng hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam cần chú trọng vào giải pháp nào sau đây?
A: Giảm dân số cơ học
B: Cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh
C: Giảm hoàn toàn xuất khẩu nông sản
D: Chỉ phát triển lâm nghiệp
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, Việt Nam ưu tiên hợp tác với khu vực nào?
A: Đông Nam Á
B: Đông Bắc Á và các nước phát triển
C: Nam Mỹ
D: Châu Phi
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Việt Nam đặt mục tiêu tỷ trọng dịch vụ chiếm bao nhiêu phần trăm GDP vào năm 2030?
A: Trên 40%
B: Trên 50%
C: Trên 60%
D: Trên 70%
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Việt Nam hiện đang xếp thứ bao nhiêu thế giới về dân số?
A: Thứ 15–16
B: Thứ 20–21
C: Thứ 25–26
D: Thứ 30–31
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Đâu là xu hướng phát triển chủ đạo của ngành công nghiệp Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa?
A: Tăng khai thác tài nguyên thô
B: Tăng sản xuất công nghệ cao, giảm tỷ trọng ngành công nghiệp nặng truyền thống
C: Giảm sản xuất điện tử
D: Chỉ tập trung vào may mặc
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Vì sao Việt Nam cần liên kết vùng khi phát triển công nghiệp chế biến chế tạo?
A: Để chia sẻ nguyên liệu, hạ tầng, thị trường, giảm chi phí
B: Để giảm sản lượng lúa gạo
C: Chỉ để phục vụ nông nghiệp
D: Giảm hoàn toàn dịch vụ tài chính
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Việt Nam tham gia sáng kiến “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc nhằm mục đích gì?
A: Phát triển nông nghiệp truyền thống
B: Mở rộng giao thương quốc tế, tăng đầu tư hạ tầng giao thông
C: Giảm sản lượng công nghiệp
D: Chỉ để tăng dân số
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Khu vực kinh tế nào của Việt Nam hiện đang thu hút nhiều FDI nhất?
A: Tây Nguyên
B: Đông Nam Bộ
C: Bắc Trung Bộ
D: Miền núi phía Bắc
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Việt Nam cần chú trọng lĩnh vực nào để nâng cao khả năng cạnh tranh nguồn nhân lực?
A: Tài chính – ngân hàng
B: Giáo dục, đào tạo kỹ năng, chuyển đổi số
C: Lâm nghiệp
D: Nông nghiệp nhỏ lẻ
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Tỷ trọng năng lượng tái tạo của Việt Nam đặt mục tiêu đạt bao nhiêu phần trăm tổng sản lượng điện vào năm 2045?
A: Trên 20%
B: Trên 30%
C: Trên 50%
D: Trên 60%
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Một trong những thách thức văn hóa xã hội lớn nhất của Việt Nam trong toàn cầu hóa là:
A: Thiếu lao động phổ thông
B: Khoảng cách giàu nghèo và nguy cơ mất cân bằng vùng miền
C: Giảm sản lượng xuất khẩu
D: Giảm hoàn toàn du lịch
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Kết luận quan trọng nhất khi đánh giá vai trò của Việt Nam trong toàn cầu hóa là gì?
A: Việt Nam là một quốc gia tích cực hội nhập, vừa tận dụng cơ hội phát triển kinh tế, vừa nỗ lực bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa
B: Việt Nam đóng cửa nền kinh tế hoàn toàn
C: Việt Nam chỉ còn tập trung sản xuất nông nghiệp
D: Việt Nam giảm dân số tối đa
Đáp án: A
Đã sao chép!!!