Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Chủ đề chưa đặt tên (6863f742aeb4f2a28d020a2b)
Thơ, Truyện, Kịch (Phân tích tác phẩm văn học)
Văn bản Thông tin và Thuyết minh
Nghị luận (Xã hội và Văn học)
Thực hành tiếng Việt và Ôn tập tổng kết
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thực hành tiếng Việt và Ôn tập tổng kết
Previous
Next
Câu hỏi 1: Trong tiếng Việt, từ đồng nghĩa là những từ có đặc điểm gì?
A: Nghĩa giống hoặc gần giống nhau nhưng khác nhau về âm thanh
B: Chỉ giống âm nhưng khác nghĩa
C: Hoàn toàn khác nghĩa
D: Chỉ giống hình thức viết
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Phép liên kết câu trong văn bản bao gồm mấy loại chính?
A: 5 loại: phép lặp, phép thế, phép nối, phép đồng nghĩa, phép trái nghĩa
B: 3 loại
C: 2 loại
D: 1 loại
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Thành phần tình thái trong câu dùng để thể hiện điều gì?
A: Thái độ, sự đánh giá của người nói với nội dung câu nói
B: Chỉ dùng để hỏi
C: Dùng để kể lại câu chuyện
D: Không có tác dụng cụ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Trạng ngữ trong câu thường đảm nhận chức năng gì?
A: Bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích cho câu
B: Làm chủ ngữ
C: Làm vị ngữ
D: Làm định ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Câu ghép là câu có đặc điểm nào?
A: Hai hoặc nhiều vế câu có quan hệ với nhau, mỗi vế đều có chủ ngữ – vị ngữ
B: Chỉ có một vế câu
C: Viết như một đoạn thơ
D: Viết hoàn toàn không cần dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Từ láy trong tiếng Việt có đặc điểm gì?
A: Các tiếng lặp lại âm đầu, vần hoặc cả âm đầu và vần để tăng sắc thái biểu cảm
B: Chỉ gồm từ đơn
C: Không có quy tắc nào
D: Là từ mượn từ nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Thành phần biệt lập trong câu không ảnh hưởng đến gì?
A: Thành phần ngữ pháp cơ bản của câu
B: Ý nghĩa câu
C: Cảm xúc của người viết
D: Vị trí các câu khác
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Trong câu ghép, quan hệ giữa các vế câu có thể là?
A: Quan hệ đẳng lập, chính phụ hoặc giải thích
B: Không có quan hệ nào
C: Quan hệ giữa chủ và khách
D: Quan hệ theo phép nhân chia
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Khi phân tích cấu trúc câu trong văn bản, yếu tố nào sau đây là không cần thiết?
A: Suy đoán cá nhân không dựa trên ngữ pháp
B: Chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ
C: Thành phần phụ của câu
D: Quan hệ giữa các thành phần câu
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Câu rút gọn là câu như thế nào?
A: Bỏ đi một số thành phần nhưng vẫn đủ nghĩa
B: Viết đầy đủ mọi thành phần
C: Viết như thơ lục bát
D: Viết không có dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Trong câu ghép, từ nối có vai trò gì?
A: Thể hiện rõ quan hệ giữa các vế câu
B: Chỉ để trang trí câu
C: Làm câu khó hiểu hơn
D: Không có tác dụng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Câu đặc biệt là câu như thế nào?
A: Không có chủ ngữ, vị ngữ nhưng vẫn thể hiện đầy đủ ý nghĩa
B: Chỉ có trạng ngữ
C: Viết hoàn toàn như thơ tự do
D: Viết như câu ghép
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Thành phần phụ chú trong câu có tác dụng gì?
A: Bổ sung thêm thông tin, giải thích rõ cho thành phần chính
B: Làm chủ ngữ
C: Làm vị ngữ chính
D: Làm định ngữ bắt buộc
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Khi luyện tập viết đoạn văn, liên kết câu bằng phép nối thường sử dụng từ nào?
A: Nhưng, vì vậy, tuy nhiên, do đó…
B: Viết liền không cần liên kết
C: Viết như thơ tám chữ
D: Ghi lại tên nhân vật
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Từ trái nghĩa trong tiếng Việt thường dùng để làm gì?
A: Tạo sắc thái đối lập, làm nổi bật nội dung câu văn
B: Viết bài văn trữ tình
C: Chỉ để trang trí câu
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Thành phần khởi ngữ trong câu nhằm mục đích gì?
A: Nhấn mạnh đối tượng được nói đến trong câu
B: Làm chủ ngữ
C: Làm vị ngữ
D: Làm trạng ngữ thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Trong câu ghép, khi các vế câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả, thường dùng từ nào để nối?
A: Vì, bởi vì, nên, do đó
B: Và, hay
C: Nhưng, tuy nhiên
D: Nếu… thì…
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Từ ghép trong tiếng Việt gồm mấy loại chính?
A: Từ ghép chính phụ và từ ghép đẳng lập
B: Chỉ có một loại
C: Từ ghép ngẫu nhiên
D: Không có loại nào cụ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Trạng ngữ thường đứng ở vị trí nào trong câu?
A: Đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu
B: Chỉ đứng cuối câu
C: Chỉ đứng giữa câu
D: Không được phép đứng đầu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Câu “Trời mưa to.” là loại câu gì?
A: Câu đơn
B: Câu ghép
C: Câu đặc biệt
D: Câu có khởi ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Câu “Giá mà tôi được nghỉ hè sớm hơn!” thuộc loại câu nào?
A: Câu cảm thán
B: Câu nghi vấn
C: Câu trần thuật
D: Câu cầu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Trong ôn tập tiếng Việt, khi phân tích câu, yếu tố nào cần xác định trước?
A: Chủ ngữ và vị ngữ
B: Chỉ trạng ngữ
C: Chỉ từ nối
D: Không cần xác định gì
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Khi viết đoạn văn, vì sao cần liên kết câu chặt chẽ?
A: Giúp đoạn văn mạch lạc, rõ ràng, dễ hiểu
B: Viết càng rời rạc càng hay
C: Viết giống thơ
D: Không cần liên kết
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Thành phần tình thái có thể là từ nào sau đây?
A: Chắc, có lẽ, hình như
B: Bút, vở, thước
C: Đi, chạy, nhảy
D: Ngày mai, hôm nay
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Từ ghép “nhà cửa” là từ ghép gì?
A: Từ ghép đẳng lập
B: Từ ghép chính phụ
C: Từ láy
D: Từ mượn
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Câu “Ai mà biết được?” là câu gì?
A: Câu nghi vấn
B: Câu cảm thán
C: Câu trần thuật
D: Câu cầu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Khi viết câu ghép, dấu câu thường dùng là?
A: Dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm
B: Dấu chấm than
C: Dấu hỏi
D: Không dùng dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Thành phần phụ chú thường được ngăn cách với câu bằng dấu nào?
A: Dấu phẩy, dấu gạch ngang, dấu ngoặc đơn
B: Dấu chấm than
C: Dấu hỏi
D: Không cần ngăn cách
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trong ôn tập tiếng Việt, việc phân tích câu đặc biệt giúp hiểu gì?
A: Tác dụng diễn đạt và sắc thái biểu cảm của câu trong ngữ cảnh
B: Số lượng từ trong câu
C: Tên các nhân vật
D: Màu sắc câu văn
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Câu “Buổi sáng hôm nay, trời trong xanh.” có trạng ngữ không?
A: Có
B: Không
C: Chỉ có vị ngữ
D: Chỉ có chủ ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Trong câu “Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ nghỉ học”, cụm từ “Nếu trời mưa” là thành phần gì?
A: Trạng ngữ chỉ điều kiện
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Phụ chú
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Từ “rất” trong câu “Tôi rất vui” có vai trò gì?
A: Phụ ngữ chỉ mức độ
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Tình thái từ
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Khi ôn tập về câu đơn, nội dung nào cần xác định?
A: Chủ ngữ và vị ngữ
B: Tên nhân vật
C: Trang phục nhân vật
D: Nhạc nền câu văn
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Câu “Ôi, đẹp quá!” thuộc loại câu gì?
A: Câu cảm thán
B: Câu trần thuật
C: Câu nghi vấn
D: Câu cầu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Thành phần gọi – đáp trong câu thường dùng khi nào?
A: Khi giao tiếp trực tiếp
B: Khi viết luận
C: Khi miêu tả phong cảnh
D: Khi kể chuyện
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Từ “à”, “ư”, “nhé” thường là thành phần gì trong câu?
A: Tình thái từ
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Phụ chú
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Trong tiếng Việt, câu “Mẹ tôi là giáo viên.” thuộc loại câu gì?
A: Câu trần thuật
B: Câu cảm thán
C: Câu nghi vấn
D: Câu cầu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Khi luyện tập thực hành tiếng Việt, phân tích câu phức cần xác định gì?
A: Vế chính, vế phụ, từ nối
B: Chỉ viết lại câu
C: Viết như thơ
D: Viết không cần phân tích
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Thành phần biệt lập không có vai trò nào dưới đây?
A: Làm chủ ngữ chính
B: Bổ sung, giải thích, nhấn mạnh ý nghĩa
C: Thể hiện tình thái
D: Gọi đáp
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Từ “bỗng nhiên” trong câu “Bỗng nhiên trời mưa” là trạng ngữ chỉ gì?
A: Thời gian
B: Địa điểm
C: Cách thức
D: Nguyên nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Khi ôn tập tổng kết tiếng Việt, cần lưu ý điều gì quan trọng nhất?
A: Hệ thống hóa kiến thức về từ, câu, đoạn văn, văn bản
B: Chỉ đọc tên bài
C: Viết như truyện phiêu lưu
D: Không cần ôn tập
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Câu “Anh ấy là bác sĩ” thuộc kiểu câu nào?
A: Câu trần thuật đơn
B: Câu cảm thán
C: Câu nghi vấn
D: Câu cầu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trong câu “Trời mưa rồi, phải không?”, cụm “phải không” là gì?
A: Thành phần tình thái
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Trong câu ghép, khi hai vế không có từ nối, ta gọi đó là gì?
A: Câu ghép đẳng lập không nối
B: Câu đơn
C: Câu đặc biệt
D: Câu phức
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Khi luyện tập tiếng Việt, vì sao cần biết rõ từ láy và từ ghép?
A: Giúp sử dụng ngôn ngữ phong phú, sinh động, chính xác
B: Chỉ để làm bài kiểm tra
C: Chỉ để trang trí bài viết
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Khi ôn tập tổng kết văn học, điều gì cần chú ý nhất?
A: Hệ thống hóa tác phẩm, tác giả, nội dung, nghệ thuật và ý nghĩa
B: Chỉ nhớ tên tác phẩm
C: Chỉ nhớ tên tác giả
D: Không cần ôn tập
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Trong câu “Vì mưa to, chúng tôi nghỉ học”, từ “vì” là từ nối chỉ gì?
A: Nguyên nhân
B: Thời gian
C: Kết quả
D: Giả định
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Thành phần phụ chú thường được viết bằng dấu gì?
A: Dấu phẩy, dấu ngoặc đơn hoặc gạch ngang
B: Dấu hai chấm
C: Dấu chấm phẩy
D: Dấu chấm hỏi
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Trong câu “Tôi học bài rất chăm chỉ”, từ “rất” là gì?
A: Phụ từ chỉ mức độ
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Tình thái từ
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Câu “Mẹ ơi!” có thành phần nào đặc biệt?
A: Gọi – đáp
B: Chủ ngữ và vị ngữ
C: Trạng ngữ
D: Phụ chú
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Khi tổng kết về tiếng Việt lớp 9, từ loại bao gồm bao nhiêu nhóm chính?
A: 2 nhóm: từ loại chính và phụ
B: 3 nhóm
C: 4 nhóm
D: Không có nhóm
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Khi phân tích câu, thành phần nào luôn bắt buộc phải có?
A: Chủ ngữ, vị ngữ
B: Phụ chú
C: Gọi đáp
D: Khởi ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong câu “Trời càng lúc càng tối”, cấu trúc câu có gì đặc biệt?
A: Cấu trúc tăng tiến
B: Cấu trúc đối lập
C: Cấu trúc giả định
D: Không có gì đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Từ “chẳng” trong câu “Tôi chẳng thích món đó” là từ gì?
A: Phủ định
B: Khẳng định
C: Hỏi
D: Cảm thán
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Khi ôn tập về liên kết câu, yếu tố cần lưu ý nhất là gì?
A: Sử dụng đúng phép liên kết như lặp, thế, nối, đồng nghĩa, trái nghĩa
B: Viết không cần liên kết
C: Viết như đoạn thơ
D: Không sử dụng từ nối
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Câu “Có lẽ mai trời sẽ đẹp” chứa thành phần nào?
A: Tình thái từ “có lẽ”
B: Gọi đáp
C: Khởi ngữ
D: Phụ chú
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Khi tổng kết về đoạn văn, cần chú ý điều gì?
A: Mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn, liên kết câu
B: Chỉ viết câu ngắn
C: Viết không cần phân tích
D: Viết giống thơ tám chữ
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Trong câu “Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi học”, quan hệ giữa hai vế câu là gì?
A: Quan hệ tương phản
B: Quan hệ nguyên nhân – kết quả
C: Quan hệ tăng tiến
D: Quan hệ giả định
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Từ “hình như” trong câu “Hình như bạn ấy chưa đến” là thành phần gì?
A: Thành phần tình thái
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Tổng kết về ngữ pháp tiếng Việt lớp 9 bao gồm các nội dung nào?
A: Từ loại, cấu tạo câu, liên kết câu, đoạn văn, văn bản
B: Chỉ từ ghép
C: Chỉ câu đơn
D: Chỉ trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Khi phân tích câu ghép, yếu tố nào không cần thiết?
A: Thông tin về màu sắc câu văn
B: Xác định quan hệ giữa các vế câu
C: Từ nối giữa các vế câu
D: Số lượng vế câu
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Câu “Trời ơi, sao mà đẹp thế!” là câu gì?
A: Câu cảm thán
B: Câu trần thuật
C: Câu nghi vấn
D: Câu cầu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Khi ôn tập tổng kết, câu đơn có thể không có thành phần nào?
A: Trạng ngữ, phụ chú
B: Chủ ngữ và vị ngữ
C: Tình thái từ
D: Khởi ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Từ “có lẽ” trong câu “Có lẽ hôm nay trời sẽ mưa” là gì?
A: Tình thái từ chỉ khả năng
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Thành phần khởi ngữ có thể đứng ở đâu trong câu?
A: Đầu câu
B: Cuối câu
C: Giữa câu
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Câu “Bạn Lan học rất giỏi, phải không?” có thành phần biệt lập nào?
A: Tình thái từ
B: Gọi đáp
C: Phụ chú
D: Khởi ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Trong câu “Trời trong xanh, mây trắng bay”, có bao nhiêu vế câu?
A: Hai vế câu
B: Ba vế câu
C: Một vế câu
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Phép thế thường dùng từ nào?
A: Nó, họ, ấy, đó
B: Và, nhưng, vì
C: Đẹp, xinh
D: Chắc chắn, có lẽ
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Khi tổng kết tiếng Việt lớp 9, vì sao cần ghi nhớ vai trò của trạng ngữ?
A: Bổ sung ý nghĩa thời gian, nơi chốn, nguyên nhân cho câu
B: Làm chủ ngữ
C: Làm vị ngữ
D: Chỉ để câu dài hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Câu “Chúng tôi rất vui vì thành tích mới” có cấu trúc câu như thế nào?
A: Câu ghép chính phụ
B: Câu đơn có trạng ngữ
C: Câu trần thuật đơn
D: Câu đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Thành phần nào trong câu không bắt buộc nhưng làm rõ ý nghĩa câu?
A: Thành phần phụ chú
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Liên từ
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Khi ôn tập về câu trần thuật, cần chú ý yếu tố nào?
A: Xác định mục đích, cấu trúc câu, dấu câu
B: Chỉ đọc lại câu mẫu
C: Viết như thơ ca
D: Không cần ôn tập
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Từ “chắc chắn” trong câu “Chắc chắn mai trời nắng” là gì?
A: Thành phần tình thái
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Câu “Lan đi học, còn Hùng thì ở nhà” thuộc kiểu câu gì?
A: Câu ghép đẳng lập
B: Câu đơn
C: Câu cảm thán
D: Câu cầu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Trong câu “Chúng ta hãy cùng cố gắng nhé!”, có thành phần nào?
A: Cầu khiến, tình thái từ
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ đơn thuần
D: Trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Từ “nhé” trong câu trên có vai trò gì?
A: Thành phần tình thái
B: Chủ ngữ
C: Trạng ngữ
D: Vị ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Khi ôn tập tổng kết, phân biệt từ ghép và từ láy cần dựa vào điều gì?
A: Cấu tạo tiếng: láy âm, vần hay ghép nghĩa
B: Số lượng chữ cái
C: Viết hoa hay viết thường
D: Âm điệu câu văn
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Câu “Vì mệt nên tôi nghỉ học” thể hiện quan hệ gì giữa hai vế câu?
A: Quan hệ nguyên nhân – kết quả
B: Quan hệ tăng tiến
C: Quan hệ nhượng bộ
D: Quan hệ đối lập
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Thành phần gọi đáp thường xuất hiện trong loại câu nào?
A: Câu giao tiếp trực tiếp
B: Câu trần thuật đơn
C: Câu cảm thán
D: Câu đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Khi tổng kết tiếng Việt lớp 9, mục đích cuối cùng là gì?
A: Hệ thống hóa kiến thức, củng cố kỹ năng sử dụng tiếng Việt chính xác, hiệu quả
B: Viết như thơ ca
C: Chỉ để giải trí
D: Không cần hệ thống lại
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Câu “Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi chơi” thể hiện cấu trúc gì?
A: Giả định – kết quả
B: Tăng tiến
C: Nhượng bộ
D: Đối lập
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Khi luyện tập liên kết đoạn văn, cần lưu ý điều gì?
A: Giữa các câu phải có phép liên kết rõ ràng
B: Viết không cần quan tâm câu trước câu sau
C: Chỉ cần câu đầu
D: Viết như thơ tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Từ “hơi” trong câu “Hơi lạnh quá!” là từ gì?
A: Từ chỉ mức độ
B: Từ chỉ màu sắc
C: Từ nối
D: Từ cảm thán
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Trong câu “Trời ơi, đẹp quá!”, từ “trời ơi” đóng vai trò gì?
A: Thành phần cảm thán
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Khi tổng kết tiếng Việt, việc phân biệt câu đơn và câu ghép giúp gì?
A: Sử dụng đúng câu trong văn bản, đảm bảo tính logic, mạch lạc
B: Viết cho vui
C: Không cần thiết
D: Giảm chất lượng bài viết
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Câu “Nhìn kìa, hoa nở đẹp quá!” chứa mấy thành phần biệt lập?
A: Hai: gọi đáp và cảm thán
B: Một
C: Ba
D: Không có
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Khi phân tích câu ghép, xác định vế câu trước hay sau quan trọng hơn?
A: Cả hai đều quan trọng như nhau
B: Chỉ vế đầu
C: Chỉ vế sau
D: Không cần xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Trong câu “Chúng tôi đến trường rất sớm”, cụm từ “rất sớm” là thành phần gì?
A: Trạng ngữ chỉ thời gian
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Thành phần gọi đáp
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Khi luyện tập thực hành tiếng Việt, vì sao cần biết rõ phép liên kết câu?
A: Giúp đoạn văn mạch lạc, logic, dễ hiểu
B: Chỉ để làm bài tập
C: Viết cho vui
D: Không cần quan tâm
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Câu “Ai mà biết được!” thuộc kiểu câu nào?
A: Câu nghi vấn
B: Câu cảm thán
C: Câu cầu khiến
D: Câu trần thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Khi tổng kết về trạng ngữ, điều gì là quan trọng nhất?
A: Hiểu rõ vai trò bổ sung ý nghĩa cho câu về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích
B: Chỉ nhớ định nghĩa
C: Viết không cần trạng ngữ
D: Chỉ viết trạng ngữ ở cuối câu
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Từ “bỗng dưng” trong câu “Bỗng dưng trời mưa” là trạng ngữ chỉ gì?
A: Thời gian
B: Địa điểm
C: Cách thức
D: Nguyên nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Khi viết đoạn văn, câu chủ đề thường nằm ở vị trí nào?
A: Đầu đoạn
B: Giữa đoạn
C: Cuối đoạn
D: Không cần câu chủ đề
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Khi tổng kết câu đặc biệt, điểm quan trọng nhất là gì?
A: Hiểu rõ tác dụng diễn đạt: thông báo, kêu gọi, bộc lộ cảm xúc
B: Chỉ nhớ ví dụ
C: Viết không cần phân tích
D: Viết như thơ
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Thành phần tình thái thể hiện điều gì?
A: Thái độ, nhận định của người nói với nội dung câu
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Trạng ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Trong câu “Ngày mai, tôi sẽ đi học”, “Ngày mai” là thành phần gì?
A: Trạng ngữ chỉ thời gian
B: Chủ ngữ
C: Vị ngữ
D: Thành phần tình thái
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Câu “Mưa rồi, phải không?” có thành phần biệt lập nào?
A: Tình thái từ
B: Trạng ngữ
C: Chủ ngữ
D: Vị ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Khi ôn tập tiếng Việt, việc phân tích chủ ngữ, vị ngữ giúp gì?
A: Hiểu rõ cấu trúc câu, viết câu đúng chuẩn ngữ pháp
B: Viết cho vui
C: Không cần phân tích
D: Chỉ học thuộc lòng
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Trong câu “Vì trời mưa, tôi ở nhà”, quan hệ giữa các vế câu là gì?
A: Nguyên nhân – kết quả
B: Nhượng bộ
C: Tăng tiến
D: Giả định
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Khi tổng kết và tự đánh giá kỹ năng tiếng Việt lớp 9, yếu tố quan trọng nhất là gì?
A: Vận dụng linh hoạt các kiến thức đã học vào thực tế viết và nói
B: Chỉ học lý thuyết không cần thực hành
C: Viết như thơ ca
D: Không cần tự đánh giá
Đáp án: A
Đã sao chép!!!