Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Truyện kể, sử thi và sân khấu dân gian Việt Nam
Thơ ca và vẻ đẹp nghệ thuật ngôn từ
Văn nghị luận và nghệ thuật thuyết phục
Văn học trung đại Việt Nam – Tư tưởng Nguyễn Trãi
Quyền năng người kể chuyện và thế giới đa dạng của thông tin
Hành trang cuộc sống và bài học về bản thân
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Văn học trung đại Việt Nam – Tư tưởng Nguyễn Trãi
Previous
Next
Câu hỏi 1: Nguyễn Trãi là tác giả tiêu biểu của thời kỳ nào trong lịch sử văn học Việt Nam?
A: Văn học hiện đại
B: Văn học trung đại
C: Văn học dân gian
D: Văn học tiền chiến
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Tác phẩm nổi tiếng nhất của Nguyễn Trãi được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam là?
A: Hịch tướng sĩ
B: Bình Ngô đại cáo
C: Nam quốc sơn hà
D: Chiếu dời đô
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Nguyễn Trãi quê ở đâu?
A: Hà Nội
B: Hải Dương
C: Thanh Hóa
D: Nghệ An
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Bình Ngô đại cáo được viết vào năm nào?
A: 1427
B: 1428
C: 1430
D: 1442
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi đã khẳng định điều gì về dân tộc Việt Nam?
A: Là dân tộc yêu chuộng hòa bình, có chủ quyền độc lập
B: Là dân tộc nhỏ yếu
C: Là dân tộc chịu ảnh hưởng hoàn toàn từ phương Bắc
D: Là dân tộc không có truyền thống văn hiến
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Nguyễn Trãi đã giúp ai trong sự nghiệp khởi nghĩa Lam Sơn?
A: Lý Thường Kiệt
B: Lê Lợi
C: Trần Quốc Tuấn
D: Phạm Ngũ Lão
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Tư tưởng lớn nhất thể hiện trong tác phẩm của Nguyễn Trãi là gì?
A: Nhân nghĩa
B: Lợi nhuận
C: Chiến tranh
D: Chinh phục
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Nguyễn Trãi từng đảm nhiệm chức vụ gì dưới triều Lê?
A: Đại tướng quân
B: Thượng thư
C: Quốc công
D: Quan văn, cố vấn tối cao
Đáp án: D
Câu hỏi 9: Nguyễn Trãi đã bị oan trong vụ án nào?
A: Lệ Chi Viên
B: Bình Ngô đại cáo
C: Hội thề Đông Quan
D: Tuyên cáo Nam quốc
Đáp án: A
Câu hỏi 10: “Dành còn để trợ dân này” thể hiện tư tưởng gì của Nguyễn Trãi?
A: Tư tưởng vì dân, lo cho dân
B: Tư tưởng quân phiệt
C: Tư tưởng thương mại
D: Tư tưởng phong kiến
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Bình Ngô đại cáo được coi là bản tuyên ngôn độc lập vì đã khẳng định điều gì?
A: Chủ quyền và quyền sống của dân tộc Việt Nam
B: Tài năng văn chương của Nguyễn Trãi
C: Sự giàu có của đất nước
D: Nền văn minh Trung Hoa
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Nguyễn Trãi là danh nhân văn hóa thế giới được UNESCO công nhận vào năm nào?
A: 1979
B: 1980
C: 1981
D: 1982
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Tác phẩm thơ nổi tiếng của Nguyễn Trãi thuộc thể loại gì?
A: Thơ thất ngôn bát cú
B: Thơ chữ Hán
C: Thơ chữ Nôm
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 14: “Ức Trai tâm thượng quang Khuê tảo” có nghĩa gì?
A: Lòng Nguyễn Trãi sáng như sao Khuê
B: Nguyễn Trãi là người bình thường
C: Nguyễn Trãi chỉ giỏi võ
D: Nguyễn Trãi không quan tâm chữ nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Tác phẩm “Bảo kính cảnh giới” của Nguyễn Trãi thuộc tập thơ nào?
A: Quốc âm thi tập
B: Lĩnh Nam chích quái
C: Hồng Đức quốc âm thi tập
D: Truyền kỳ mạn lục
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Quốc âm thi tập được viết bằng loại chữ nào?
A: Chữ Hán
B: Chữ Nôm
C: Chữ La-tinh
D: Chữ Quốc ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Chủ đề chủ yếu trong Quốc âm thi tập là gì?
A: Yêu nước, thương dân, yêu thiên nhiên
B: Tình yêu lứa đôi
C: Chiến tranh
D: Thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Nguyễn Trãi đã sáng tác tập thơ chữ Hán nào nổi tiếng?
A: Ức Trai thi tập
B: Nam quốc sơn hà
C: Hịch tướng sĩ
D: Lục Vân Tiên
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Câu “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” nằm trong tác phẩm nào của Nguyễn Trãi?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Bảo kính cảnh giới
C: Dục Thúy Sơn
D: Tựa Quốc âm thi tập
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Ý nghĩa của câu “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” là gì?
A: Việc nhân nghĩa là lo cho dân được yên ổn
B: Việc nhân nghĩa là chiến tranh
C: Việc nhân nghĩa là cầu danh lợi
D: Việc nhân nghĩa là xây dựng lâu đài
Đáp án: A
Câu hỏi 21: “Đem đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo” là câu nói của ai?
A: Trần Hưng Đạo
B: Nguyễn Trãi
C: Lý Thường Kiệt
D: Nguyễn Du
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Thể loại chính của Bình Ngô đại cáo là gì?
A: Cáo trạng
B: Cáo
C: Hịch
D: Bài thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 23: “Cáo” trong văn học trung đại có ý nghĩa gì?
A: Tuyên bố chính thức của triều đình
B: Bản án
C: Truyện kể
D: Tiểu thuyết
Đáp án: A
Câu hỏi 24: “Dục Thúy Sơn” là bài thơ viết về cảnh gì?
A: Núi non, thiên nhiên
B: Chiến tranh
C: Tình yêu
D: Chợ búa
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Nguyễn Trãi sáng tác Quốc âm thi tập với mục đích gì?
A: Gần gũi với nhân dân qua chữ Nôm
B: Chỉ để giải trí
C: Viết cho vua đọc
D: Ghi chép buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Bình Ngô đại cáo mở đầu bằng việc khẳng định điều gì?
A: Chủ quyền và truyền thống văn hiến của Đại Việt
B: Thể hiện tình yêu cá nhân
C: Miêu tả cảnh thiên nhiên
D: Tả cảnh triều đình
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Trong Bình Ngô đại cáo, từ “Ngô” chỉ ai?
A: Nhà Minh
B: Nhà Hồ
C: Nhà Trần
D: Nhà Tống
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Tinh thần yêu nước của Nguyễn Trãi thể hiện rõ nhất qua tác phẩm nào?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Lục Vân Tiên
C: Truyện Kiều
D: Nam quốc sơn hà
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Quốc âm thi tập góp phần phát triển thể loại văn học nào?
A: Thơ Nôm
B: Thơ Haiku
C: Thơ tự do
D: Truyện ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Nguyễn Trãi từng là học trò của ai?
A: Chu Văn An
B: Lê Lợi
C: Lý Thường Kiệt
D: Không rõ
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Thể thơ nào phổ biến trong thơ chữ Nôm của Nguyễn Trãi?
A: Lục bát
B: Song thất lục bát
C: Thất ngôn bát cú
D: Ngũ ngôn tứ tuyệt
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Câu “Rành rành định phận tại sách trời” trong Bình Ngô đại cáo nhằm khẳng định điều gì?
A: Chủ quyền và quyền sống của dân tộc Việt Nam là lẽ tự nhiên
B: Truyện cổ tích
C: Chiến tranh
D: Khoa học
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Trong thơ Nguyễn Trãi, thiên nhiên thường mang ý nghĩa gì?
A: Biểu tượng cho tâm hồn thanh cao và đạo lý sống
B: Cảnh vật đơn thuần
C: Cảnh thương mại
D: Cảnh chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Nguyễn Trãi là người sử dụng tài tình loại hình chữ nào song song?
A: Chữ Hán và chữ Nôm
B: Chữ Nôm và chữ Quốc ngữ
C: Chữ La-tinh
D: Chữ Pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Câu thơ “Nhàn nhã ba trăm bài quốc âm” thể hiện gì về Nguyễn Trãi?
A: Sáng tác thơ chữ Nôm phong phú
B: Không thích thơ
C: Chỉ viết văn xuôi
D: Không biết làm thơ
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Hình tượng người anh hùng trong tác phẩm của Nguyễn Trãi có đặc điểm gì?
A: Vì dân, yêu nước, nhân nghĩa
B: Tham lam
C: Chỉ biết lợi ích cá nhân
D: Bạo ngược
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Trong thơ Bảo kính cảnh giới, Nguyễn Trãi thể hiện lối sống nào?
A: Thanh nhàn, hòa hợp với thiên nhiên
B: Xa hoa, hưởng lạc
C: Chiến tranh liên miên
D: Thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Tác phẩm nào sau đây không phải của Nguyễn Trãi?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Truyện Kiều
C: Quốc âm thi tập
D: Ức Trai thi tập
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Nội dung chính của Quốc âm thi tập là gì?
A: Tình yêu quê hương, thiên nhiên, con người
B: Chiến tranh
C: Tình yêu đôi lứa
D: Thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Nguyễn Trãi sinh vào năm nào?
A: 1380
B: 1379
C: 1385
D: 1390
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Nguyễn Trãi mất vào năm nào?
A: 1442
B: 1435
C: 1450
D: 1455
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Vụ án Lệ Chi Viên gắn liền với triều đại nào?
A: Nhà Trần
B: Nhà Lê sơ
C: Nhà Nguyễn
D: Nhà Tây Sơn
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Trong “Bình Ngô đại cáo”, Nguyễn Trãi đã sử dụng thể văn gì?
A: Văn biền ngẫu
B: Thơ tự do
C: Văn xuôi hiện đại
D: Kịch bản
Đáp án: A
Câu hỏi 44: “Ức Trai” là bút danh của ai?
A: Nguyễn Du
B: Nguyễn Trãi
C: Lê Thánh Tông
D: Phạm Ngũ Lão
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Nội dung chủ yếu của thơ Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập là gì?
A: Tình yêu thiên nhiên, cuộc sống thanh nhàn, đạo lý làm người
B: Tình yêu trai gái
C: Chiến tranh
D: Buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Phong cách nghệ thuật thơ Nguyễn Trãi nổi bật với yếu tố nào?
A: Giản dị, trong sáng, sâu sắc
B: Rườm rà
C: Khó hiểu
D: Hài hước
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Nguyễn Trãi được nhân dân gọi là gì?
A: Người anh hùng dân tộc
B: Thầy giáo
C: Doanh nhân
D: Diễn viên
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Văn học trung đại Việt Nam được chia thành mấy giai đoạn chính?
A: Hai giai đoạn: Từ thế kỷ X đến XV và từ thế kỷ XVI đến XIX
B: Ba giai đoạn
C: Một giai đoạn duy nhất
D: Bốn giai đoạn
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Nguyễn Trãi từng học trường nào?
A: Quốc Tử Giám
B: Trường làng
C: Không rõ
D: Trường Tây học
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Quốc âm thi tập là tập thơ bằng chữ gì đầu tiên trong lịch sử văn học Việt Nam?
A: Chữ Nôm
B: Chữ Hán
C: Chữ Quốc ngữ
D: Chữ Pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Chức vụ chính của Nguyễn Trãi dưới triều vua Lê Thái Tổ là gì?
A: Quan văn, cố vấn
B: Quan võ
C: Tướng quân
D: Thương nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Câu “Đem đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo” thể hiện điều gì?
A: Tư tưởng nhân nghĩa và khoan dung
B: Tư tưởng quân phiệt
C: Tư tưởng thương mại
D: Tư tưởng lãng mạn
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong Bình Ngô đại cáo, từ “Đại Việt” chỉ điều gì?
A: Quốc hiệu của nước ta
B: Tên địa phương
C: Tên người
D: Tên truyện
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Phong cách sống của Nguyễn Trãi sau khi lui về ở ẩn là gì?
A: Thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên
B: Xa hoa
C: Chiến tranh
D: Thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Văn học trung đại Việt Nam sử dụng chủ yếu hai loại chữ nào?
A: Chữ Hán và chữ Nôm
B: Chữ Pháp và chữ La-tinh
C: Chữ Quốc ngữ
D: Chữ Ả Rập
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Tư tưởng “trọng dân” của Nguyễn Trãi thể hiện rõ nhất ở tác phẩm nào?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Truyện Kiều
C: Nam quốc sơn hà
D: Hịch tướng sĩ
Đáp án: A
Câu hỏi 57: “Cư trần lạc đạo” là phong cách sống của ai tương đồng với Nguyễn Trãi?
A: Trần Nhân Tông
B: Nguyễn Du
C: Hồ Xuân Hương
D: Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Phép biền ngẫu là đặc trưng nghệ thuật của thể văn nào?
A: Văn cáo, văn hịch
B: Thơ hiện đại
C: Văn xuôi tự sự
D: Truyện ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Câu “Thế nước như ngựa phi đường rộng” trong Bình Ngô đại cáo mang ý nghĩa gì?
A: Khí thế hùng mạnh, không gì cản nổi
B: Chậm chạp
C: Yếu đuối
D: Dừng lại
Đáp án: A
Câu hỏi 60: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân, quân điếu phạt trước lo trừ bạo” thể hiện tư tưởng gì?
A: Lấy dân làm gốc, chống lại kẻ bạo tàn
B: Chiến tranh không mục đích
C: Chỉ lo cho triều đình
D: Lãng mạn
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Nguyễn Trãi đã có công lớn nhất trong cuộc khởi nghĩa nào?
A: Khởi nghĩa Lam Sơn
B: Khởi nghĩa Tây Sơn
C: Khởi nghĩa Trần Cao
D: Khởi nghĩa Yên Thế
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Quốc âm thi tập đã mở đường cho sự phát triển của văn học gì?
A: Văn học chữ Nôm
B: Văn học chữ Hán
C: Văn học Latin
D: Văn học tiếng Pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Bài thơ “Dục Thúy Sơn” thuộc thể thơ gì?
A: Thất ngôn bát cú
B: Ngũ ngôn tứ tuyệt
C: Lục bát
D: Thơ tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Nguyễn Trãi đã từng tham gia kỳ thi nào và đỗ gì?
A: Kỳ thi Thái học sinh, đỗ Thái học sinh
B: Kỳ thi Hương
C: Kỳ thi Đình
D: Kỳ thi Hội
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Hình ảnh thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi thường thể hiện điều gì?
A: Tâm hồn thanh cao, lối sống ẩn dật
B: Mô tả cảnh vật đơn thuần
C: Tranh phong cảnh buôn bán
D: Vui chơi giải trí
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Câu “Ngẫm xem muôn sự tại trời” thể hiện điều gì?
A: Tư tưởng thuận theo tự nhiên, đạo trời
B: Tư tưởng đối lập
C: Chỉ quan tâm tiền bạc
D: Tư tưởng vô thần
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Văn học trung đại Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn nhất từ nền văn hóa nào?
A: Trung Hoa
B: Nhật Bản
C: Pháp
D: Ấn Độ
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Quốc âm thi tập gồm bao nhiêu bài thơ?
A: Khoảng 254 bài
B: Khoảng 300 bài
C: Khoảng 100 bài
D: Khoảng 500 bài
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Thơ Nguyễn Trãi thường kết hợp yếu tố gì?
A: Tình yêu thiên nhiên và tư tưởng nhân nghĩa
B: Tình yêu đôi lứa
C: Chiến tranh
D: Kinh doanh
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Trong thơ Nguyễn Trãi, từ “cảnh giới” thường chỉ điều gì?
A: Tâm hồn thanh tịnh
B: Cảnh chiến tranh
C: Lễ hội
D: Buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Nguyễn Trãi còn được biết đến với biệt danh nào?
A: Ức Trai
B: Tố Như
C: Xuân Hương
D: Trạng Trình
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Quốc âm thi tập ra đời vào thời kỳ nào?
A: Thế kỷ XV
B: Thế kỷ XVII
C: Thế kỷ XIX
D: Thế kỷ XX
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Tư tưởng nhân nghĩa trong văn học trung đại Việt Nam phản ánh gì?
A: Đạo đức Nho giáo kết hợp truyền thống dân tộc
B: Thuyết Phật giáo
C: Thuyết vô thần
D: Chủ nghĩa cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Trong Bình Ngô đại cáo, đoạn văn kết thúc mang ý nghĩa gì?
A: Khẳng định hòa bình lâu dài, mở ra thời đại mới
B: Kết thúc chiến tranh không cần lý do
C: Chỉ kể lại sự kiện
D: Miêu tả thiên nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Quốc âm thi tập có ảnh hưởng đến nhà thơ nào sau Nguyễn Trãi?
A: Nguyễn Bỉnh Khiêm
B: Xuân Diệu
C: Tố Hữu
D: Hàn Mặc Tử
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi mang phong cách gì?
A: Trữ tình, triết lý, yêu nước
B: Hài hước
C: Truyện kể
D: Kịch bản
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Bình Ngô đại cáo ra đời sau khi chiến thắng nhà Minh bao lâu?
A: Ngay sau chiến thắng
B: Một năm sau
C: Mười năm sau
D: Một tháng sau
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Tư tưởng “lấy dân làm gốc” xuất hiện nhiều nhất ở triều đại nào?
A: Nhà Lê sơ
B: Nhà Trần
C: Nhà Nguyễn
D: Nhà Tây Sơn
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Văn học trung đại Việt Nam coi trọng yếu tố nào?
A: Giáo huấn đạo lý
B: Vui chơi giải trí
C: Mua bán
D: Tự sự hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Quốc âm thi tập có vai trò như thế nào trong lịch sử văn học?
A: Đánh dấu bước phát triển của thơ Nôm Việt Nam
B: Kết thúc thơ Nôm
C: Bắt đầu thơ Latin
D: Chỉ là tài liệu phụ
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Chữ Hán trong văn học trung đại được coi là?
A: Chữ viết chính thức của triều đình
B: Chữ bình dân
C: Chữ giải trí
D: Chữ tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Phép đối trong thơ Nguyễn Trãi thường sử dụng để làm gì?
A: Tạo nhịp điệu và làm nổi bật ý nghĩa
B: Kể chuyện vui
C: Giải trí
D: Miêu tả nhân vật
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Văn học trung đại phản ánh điều gì về xã hội?
A: Trật tự phong kiến, đạo lý nhân nghĩa
B: Chủ nghĩa cá nhân
C: Kinh doanh
D: Giải trí
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Trong thơ Nguyễn Trãi, hình ảnh con người được miêu tả như thế nào?
A: Gắn với thiên nhiên, giản dị, thanh cao
B: Xa hoa
C: Đầy đủ tiện nghi
D: Lười biếng
Đáp án: A
Câu hỏi 85: “Chiếu” là thể loại văn học thuộc loại nào?
A: Văn chính luận
B: Thơ tự do
C: Văn kể chuyện
D: Văn miêu tả
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Thơ Nguyễn Trãi có ảnh hưởng tới thời kỳ nào sau này?
A: Thời kỳ trung đại sau thế kỷ XV
B: Thời hiện đại
C: Thời kỳ đồ đá
D: Thời kỳ tiền sử
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Quốc âm thi tập được coi là gì với thơ Nôm?
A: Tập thơ khai mở
B: Tập thơ kết thúc
C: Tập thơ phụ
D: Tập thơ sưu tầm
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi dùng nhiều nhất phép tu từ nào?
A: Phép đối, so sánh, điệp từ
B: Phép ẩn dụ
C: Phép nhân hóa
D: Phép chơi chữ
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Nguyễn Trãi có bao nhiêu bài thơ trong Ức Trai thi tập?
A: Khoảng 105 bài
B: Khoảng 200 bài
C: Khoảng 50 bài
D: Khoảng 300 bài
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Câu “Đất nước là của nhân dân” phù hợp nhất với tư tưởng của ai?
A: Nguyễn Trãi
B: Nguyễn Du
C: Hồ Xuân Hương
D: Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Văn học trung đại Việt Nam chú trọng nhất thể loại nào?
A: Thơ và văn chính luận
B: Tiểu thuyết
C: Truyện tranh
D: Truyện cười
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi gắn liền với nền tảng nào?
A: Nho giáo và truyền thống dân tộc
B: Phật giáo
C: Thiên chúa giáo
D: Chủ nghĩa cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Thể loại văn chính luận trung đại bao gồm?
A: Chiếu, hịch, cáo, biểu
B: Tiểu thuyết
C: Thơ mới
D: Văn học dân gian
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Nguyễn Trãi đã góp phần xây dựng nền tảng gì cho văn học Việt Nam?
A: Văn học yêu nước, nhân nghĩa
B: Văn học giải trí
C: Văn học truyện ngắn
D: Văn học hài hước
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Văn học trung đại Việt Nam chịu ảnh hưởng tư tưởng nào mạnh nhất?
A: Nho giáo
B: Phật giáo
C: Đạo giáo
D: Chủ nghĩa cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Nguyễn Trãi được xem là bậc đại thần của triều đại nào?
A: Lê sơ
B: Trần
C: Nguyễn
D: Tây Sơn
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Thơ Nguyễn Trãi thể hiện quan điểm sống như thế nào?
A: Vì nước, vì dân, thanh nhàn, hòa hợp với thiên nhiên
B: Lãng mạn buồn
C: Kinh doanh giàu có
D: Vô tư không lo nghĩ
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Hình ảnh “mây trôi nước chảy” trong thơ Nguyễn Trãi thường biểu trưng cho điều gì?
A: Cuộc sống thanh thản, tự do tự tại
B: Chiến tranh
C: Giàu có
D: Danh lợi
Đáp án: A
Câu hỏi 99: “Nguyễn Trãi, tâm sáng như sao Khuê” nói lên điều gì?
A: Đức độ và tài năng của ông
B: Tài năng võ nghệ
C: Giàu có
D: Hài hước
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Văn học trung đại Việt Nam với trung tâm là Nguyễn Trãi đã để lại giá trị gì lâu dài?
A: Giá trị yêu nước, nhân nghĩa, văn hóa dân tộc bền vững
B: Chỉ là di tích lịch sử
C: Truyện kể vui
D: Văn hóa ẩm thực
Đáp án: A
Đã sao chép!!!