Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Thế giới và con người qua truyện kể dân gian, sử thi, thần thoại
Thiên nhiên và con người qua thơ trữ tình
Di sản và nghệ thuật truyền thống Việt Nam
Anh hùng, nghệ sĩ và tư tưởng dân tộc trong văn bản nghị luận
Đất nước và con người qua truyện hiện đại và tự sự
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Anh hùng, nghệ sĩ và tư tưởng dân tộc trong văn bản nghị luận
Previous
Next
Câu hỏi 1: Ai là tác giả của bài “Bình Ngô đại cáo”?
A: Nguyễn Trãi
B: Lê Thánh Tông
C: Trần Hưng Đạo
D: Quang Trung
Đáp án: A
Câu hỏi 2: “Bình Ngô đại cáo” được sáng tác nhằm mục đích gì?
A: Tuyên bố chiến thắng giặc Minh, khẳng định nền độc lập dân tộc
B: Mô tả phong cảnh
C: Giao lưu văn hóa với phương Bắc
D: Trình bày kế hoạch phát triển kinh tế
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Tác phẩm “Bình Ngô đại cáo” thuộc thể loại gì?
A: Văn bản nghị luận chính luận trung đại
B: Truyện thơ
C: Tiểu thuyết lịch sử
D: Kịch nói
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Mở đầu “Bình Ngô đại cáo”, tác giả nêu quan điểm nào?
A: Khẳng định chân lý độc lập, chủ quyền của nước Đại Việt
B: Miêu tả cảnh thiên nhiên
C: Giới thiệu vua mới lên ngôi
D: Trình bày quan hệ ngoại giao
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Trong “Bình Ngô đại cáo”, cụm từ “đại cáo” có ý nghĩa gì?
A: Bản tuyên ngôn, công bố chính thức
B: Lời mời yến tiệc
C: Đơn xin việc
D: Bản tấu xin thưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Nội dung chính của “Thư lại dụ Vương Thông” là gì?
A: Kêu gọi Vương Thông quy hàng để tránh chiến tranh
B: Tranh luận văn thơ
C: Mô tả phong tục
D: Thư chúc mừng năm mới
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Tác phẩm “Thư lại dụ Vương Thông” phản ánh phẩm chất gì của Nguyễn Trãi?
A: Nhà ngoại giao khôn khéo, yêu chuộng hòa bình
B: Chỉ biết chiến tranh
C: Nhà buôn giỏi
D: Người nghệ sĩ
Đáp án: A
Câu hỏi 8: “Bảo kính cảnh giới” là tập thơ của ai?
A: Nguyễn Trãi
B: Hồ Xuân Hương
C: Nguyễn Du
D: Lý Thường Kiệt
Đáp án: A
Câu hỏi 9: “Bảo kính cảnh giới” thuộc thể thơ nào?
A: Thất ngôn bát cú Đường luật
B: Lục bát
C: Song thất lục bát
D: Tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Nội dung chủ đạo của “Bảo kính cảnh giới” là gì?
A: Suy ngẫm triết lý sống, yêu thiên nhiên, hướng thiện
B: Kể chuyện lịch sử
C: Miêu tả chiến đấu
D: Giao dịch thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu “Nhân nghĩa chi cử, phạt tội ác, cứu dân lành” thể hiện tư tưởng gì?
A: Chính nghĩa và nhân nghĩa làm nền tảng cho hành động kháng chiến
B: Chỉ vì lợi ích cá nhân
C: Vì muốn mở rộng lãnh thổ
D: Để khoe tài văn chương
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Tác phẩm “Dục Thúy Sơn” phản ánh điều gì về Nguyễn Trãi?
A: Tình yêu thiên nhiên và lòng yêu nước sâu sắc
B: Niềm vui buôn bán
C: Cuộc sống xa hoa
D: Thói quen săn bắn
Đáp án: A
Câu hỏi 13: “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao, nhà hiền triết, nhà thơ” thuộc thể loại gì?
A: Văn bản nghị luận hiện đại
B: Truyện dân gian
C: Thơ tình
D: Ký sự
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, Nguyễn Trãi giữ vai trò gì trong lịch sử dân tộc?
A: Nhà quân sự, nhà ngoại giao, nhà thơ lớn
B: Vua chúa phong kiến
C: Nhà khoa học kỹ thuật
D: Chỉ là người bình thường
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Trong “Bình Ngô đại cáo”, đoạn nào khẳng định chủ quyền quốc gia?
A: “Nước Đại Việt ta vốn xưng nền văn hiến”
B: “Chợ vui phường hội”
C: “Vườn hoa cây cảnh”
D: “Cảnh rừng núi”
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Giá trị lịch sử lớn nhất của “Bình Ngô đại cáo” là gì?
A: Bản tuyên ngôn độc lập thế kỷ XV
B: Bài thơ tình nổi tiếng
C: Truyện cổ tích
D: Văn bản kinh tế
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Phong cách viết của Nguyễn Trãi trong “Bình Ngô đại cáo” có gì nổi bật?
A: Chính luận đanh thép kết hợp chất văn chương sâu sắc
B: Chỉ có văn chương ước lệ
C: Viết hoàn toàn theo thể lục bát
D: Chỉ dùng câu ngắn gọn
Đáp án: A
Câu hỏi 18: “Bảo kính cảnh giới” thể hiện tư tưởng nào của Nguyễn Trãi?
A: Hài hòa giữa đạo lý và thiên nhiên, hướng thiện
B: Tham lam quyền lực
C: Chạy theo danh vọng
D: Chỉ biết chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Trong “Thư lại dụ Vương Thông”, Nguyễn Trãi dùng chiến lược gì?
A: Dùng lý lẽ và đạo đức để thuyết phục đối phương
B: Đe dọa bằng vũ lực
C: Mời liên hoan
D: Gửi quà cáp
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Câu “Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời gây nền độc lập” trong “Bình Ngô đại cáo” nhấn mạnh điều gì?
A: Truyền thống giữ nước lâu đời của dân tộc Việt Nam
B: Chỉ kể lại lịch sử đơn thuần
C: Tự hào về sản vật quý hiếm
D: Miêu tả phong tục
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, điều gì giúp Nguyễn Trãi trở thành nhà ngoại giao xuất sắc?
A: Tư duy chiến lược, thấu hiểu lòng người, biết hòa hiếu
B: Giỏi buôn bán
C: Làm thơ tình nổi tiếng
D: Am hiểu khoa học hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi thường thể hiện điều gì qua cảnh vật?
A: Lòng yêu thiên nhiên, suy ngẫm về lẽ sống
B: Khoe khoang của cải
C: Miêu tả chiến tranh
D: Viết về kinh doanh
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Câu “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân để thay cường bạo” thể hiện tư tưởng gì?
A: Chính nghĩa thắng hung tàn
B: Chỉ có vũ lực mới thắng
C: Không cần nhân nghĩa
D: Sức mạnh quân sự là tất cả
Đáp án: A
Câu hỏi 24: “Nguyễn Trãi – nhà hiền triết” thể hiện phẩm chất nào của ông?
A: Trí tuệ sâu sắc, đạo đức mẫu mực, tư tưởng nhân văn
B: Chỉ giỏi làm chính trị
C: Nhà thơ tình yêu
D: Người kinh doanh tài ba
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Trong “Dục Thúy Sơn”, Nguyễn Trãi dùng biện pháp nghệ thuật nào nhiều nhất?
A: Tả cảnh kết hợp bộc lộ tâm tình
B: Chỉ miêu tả thực tế khô khan
C: So sánh khoa học kỹ thuật
D: Liệt kê đồ vật quý
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Chủ đề tư tưởng lớn nhất trong “Bình Ngô đại cáo” là gì?
A: Độc lập dân tộc, chính nghĩa nhân nghĩa
B: Mua bán sản vật
C: Miêu tả chợ phiên
D: Ghi chép thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Nguyễn Trãi viết “Thư lại dụ Vương Thông” trong bối cảnh nào?
A: Cuối cuộc kháng chiến chống Minh
B: Khi đi chơi xuân
C: Khi về già
D: Khi dự lễ hội
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, phong cách ứng xử của ông là gì?
A: Khoan dung, nhẫn nại, thuyết phục bằng đạo lý
B: Nóng nảy
C: Thô lỗ
D: Dùng sức mạnh ép buộc
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi thường chọn hình ảnh nào để bộc lộ tâm tình?
A: Trăng, suối, núi, hoa cỏ
B: Lửa và vũ khí
C: Tiền bạc và chợ búa
D: Ngựa xe rực rỡ
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Giá trị văn hóa lớn nhất của các tác phẩm nghị luận của Nguyễn Trãi là gì?
A: Gắn kết tư tưởng chính trị với nghệ thuật văn chương sâu sắc
B: Chỉ thuần túy chính trị
C: Chỉ có tính giáo khoa
D: Viết cho vui
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Trong “Bình Ngô đại cáo”, hình ảnh “đầu bị chôn vùi, xác chất đầy nội” phản ánh điều gì?
A: Tội ác chiến tranh tàn bạo của giặc Minh
B: Lễ hội mùa xuân
C: Cảnh buôn bán sầm uất
D: Thiên nhiên tươi đẹp
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, ông là người đầu tiên đặt nền móng cho lĩnh vực gì?
A: Ngoại giao hòa bình, văn hóa nhân nghĩa của Việt Nam
B: Thương mại quốc tế
C: Khoa học kỹ thuật
D: Nghệ thuật múa rối nước
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Nguyễn Trãi còn được gọi bằng danh hiệu gì?
A: Ức Trai
B: Tố Như
C: Thanh Tâm
D: Chí Phèo
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Trong “Dục Thúy Sơn”, Nguyễn Trãi miêu tả cảnh nào nhiều nhất?
A: Núi non, suối nước, mây trời
B: Chợ phiên
C: Trường học
D: Sân đình
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Câu “Trời đất bĩ rồi lại thái, nhật nguyệt hối rồi lại minh” trong “Bình Ngô đại cáo” mang ý nghĩa gì?
A: Quy luật tuần hoàn, sau khổ đau là hòa bình thịnh trị
B: Luôn luôn khổ đau
C: Không có ý nghĩa
D: Chỉ tả cảnh thiên nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 36: “Bảo kính cảnh giới” chủ yếu dùng phong cách nghệ thuật nào?
A: Thơ Đường luật kết hợp cảm hứng trữ tình
B: Văn xuôi hiện đại
C: Thơ tự do hiện đại
D: Truyện cổ tích
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Nguyễn Trãi là tác giả của bộ sách nổi tiếng nào?
A: Quốc âm thi tập
B: Truyện Kiều
C: Thiên Nam ngữ lục
D: Lục Vân Tiên
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Trong “Thư lại dụ Vương Thông”, Nguyễn Trãi không sử dụng yếu tố nào?
A: Đe dọa bạo lực thô bạo
B: Lý lẽ thuyết phục
C: Lòng khoan dung
D: Nhắc đến nhân nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Đặc điểm chung của các tác phẩm chính luận của Nguyễn Trãi là gì?
A: Kết hợp lý lẽ sắc bén với hình ảnh giàu tính nghệ thuật
B: Chỉ khô khan lý thuyết
C: Chỉ viết thơ ca ngợi vua
D: Chỉ kể chuyện lịch sử
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, điều gì làm nên thành công của ông?
A: Tài năng toàn diện, đạo đức và trí tuệ vượt thời đại
B: May mắn ngẫu nhiên
C: Sinh ra trong gia đình giàu có
D: Giỏi buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Trong “Bình Ngô đại cáo”, tác giả nêu rõ nguyên nhân thất bại của giặc Minh là gì?
A: Bạo tàn, trái đạo trời, lòng người oán ghét
B: Thiếu lương thực
C: Không biết địa hình
D: Bị thời tiết ngăn cản
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Hình ảnh “Suối chảy rì rào, trăng soi cửa động” thường gặp trong tác phẩm nào của Nguyễn Trãi?
A: Bảo kính cảnh giới
B: Bình Ngô đại cáo
C: Thư lại dụ Vương Thông
D: Lời dạy con cái
Đáp án: A
Câu hỏi 43: “Dục Thúy Sơn” còn gọi là gì?
A: Núi Non Nước ở Ninh Bình
B: Núi Hàm Rồng
C: Núi Ba Vì
D: Núi Bà Đen
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Câu “Như nước Đại Việt ta từ trước” nhấn mạnh điều gì trong “Bình Ngô đại cáo”?
A: Chủ quyền, văn hiến, truyền thống lâu đời
B: Sự giàu sang
C: Cảnh vật đẹp
D: Giao thương phát triển
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Nguyễn Trãi là người có công lớn trong cuộc kháng chiến nào?
A: Chống quân Minh
B: Chống quân Nguyên
C: Chống quân Tống
D: Chống Pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, ông có tư tưởng gì nổi bật?
A: Yêu hòa bình, nhân nghĩa, đề cao đạo lý
B: Chỉ dùng vũ lực
C: Theo chủ nghĩa thực dụng
D: Chỉ quan tâm tiền bạc
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi bộc lộ tâm hồn như thế nào?
A: Thanh cao, yêu thiên nhiên, sống giản dị
B: Lười biếng, xa hoa
C: Chỉ nghĩ cho bản thân
D: Không quan tâm đạo lý
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Lời lẽ trong “Bình Ngô đại cáo” có đặc điểm gì?
A: Vừa đanh thép, vừa trữ tình sâu sắc
B: Chỉ khô khan
C: Hoàn toàn vô cảm
D: Chỉ sử dụng câu ngắn gọn
Đáp án: A
Câu hỏi 49: “Nguyễn Trãi – nhà hiền triết” cho thấy vai trò gì trong xã hội xưa?
A: Người trí thức mẫu mực, gắn kết đạo lý và chính trị
B: Chỉ là nhà buôn nhỏ
C: Thợ thủ công
D: Nghệ sĩ hội họa
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Theo bạn, giá trị tư tưởng nổi bật nhất của toàn bộ chủ đề “Anh hùng, nghệ sĩ và tư tưởng dân tộc” là gì?
A: Đề cao chính nghĩa, nhân nghĩa, trí tuệ và bản sắc văn hóa Việt Nam
B: Ca ngợi buôn bán
C: Miêu tả cảnh chợ
D: Chỉ kể chuyện vui
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu “Thế nước đã mạnh, mệnh trời đã dứt” mang ý nghĩa gì?
A: Khẳng định sự kết thúc ách đô hộ của giặc Minh
B: Miêu tả cảnh vật mùa xuân
C: Giới thiệu một lễ hội
D: Thể hiện cảm xúc riêng tư
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Tác phẩm “Quốc âm thi tập” của Nguyễn Trãi có ý nghĩa như thế nào?
A: Đặt nền móng cho thơ Nôm Việt Nam
B: Chỉ là sách học chữ Hán
C: Ghi chép thương mại
D: Truyện lịch sử Trung Quốc
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong “Thư lại dụ Vương Thông”, Nguyễn Trãi dùng từ ngữ nào để thuyết phục?
A: Ôn hòa, lý lẽ, nhấn mạnh nhân nghĩa và hòa bình
B: Đe dọa trả thù
C: Khoe khoang quân sự
D: Chỉ nói ngắn gọn
Đáp án: A
Câu hỏi 54: “Dục Thúy Sơn” thuộc thể loại gì?
A: Thơ ca
B: Văn xuôi
C: Kịch nói
D: Truyện dài
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, ông còn được xem là người thế nào?
A: Nhà văn hóa lớn của dân tộc Việt Nam
B: Người buôn bán giỏi
C: Chủ ngân hàng
D: Tướng lĩnh quân sự hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi thường kết hợp yếu tố nào?
A: Cảnh thiên nhiên với tâm sự bản thân
B: Chỉ tả thiên nhiên
C: Chỉ nói về quân sự
D: Chỉ viết về kinh tế
Đáp án: A
Câu hỏi 57: “Bình Ngô đại cáo” là tác phẩm do ai ban hành?
A: Lê Lợi nhân danh quốc gia, Nguyễn Trãi soạn thảo
B: Vua Minh ban hành
C: Trần Hưng Đạo viết
D: Phan Bội Châu sáng tác
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Hình ảnh “Suối tuôn róc rách, trăng soi bóng câu” thể hiện điều gì trong thơ Nguyễn Trãi?
A: Tâm hồn thư thái, yêu thiên nhiên
B: Cảnh buôn bán tấp nập
C: Chỉ là câu văn mẫu
D: Sự bi thương
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Trong “Nguyễn Trãi – nhà hiền triết”, ông được so sánh với ai?
A: Bậc thánh hiền phương Đông
B: Danh họa nổi tiếng
C: Nhà khoa học châu Âu
D: Nhà doanh nghiệp lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Ý nghĩa lớn nhất của “Thư lại dụ Vương Thông” là gì?
A: Khẳng định đường lối nhân nghĩa, khoan dung của Đại Việt sau chiến thắng
B: Mời Vương Thông tham dự lễ hội
C: Chỉ để kết bạn
D: Giao lưu thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Phong cách ngôn ngữ của Nguyễn Trãi trong chính luận là gì?
A: Lý lẽ sắc bén, giàu hình ảnh, kết hợp chất thơ
B: Viết khô khan, khó hiểu
C: Chỉ dùng câu ngắn
D: Chủ yếu dùng tục ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 62: “Dục Thúy Sơn” là nơi Nguyễn Trãi từng làm gì?
A: Đóng quân và sáng tác thơ
B: Buôn bán
C: Xây dựng nhà máy
D: Lập chợ lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Trong “Bảo kính cảnh giới”, hình ảnh “Hoa lộc vắt ngang mái” thể hiện điều gì?
A: Sự giản dị, tinh tế của cuộc sống
B: Sự xa hoa
C: Lễ hội lớn
D: Chỉ là câu văn phụ họa
Đáp án: A
Câu hỏi 64: “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…” cho rằng phẩm chất nào là quan trọng nhất?
A: Trí tuệ, đạo đức, lòng yêu nước
B: Giàu có
C: Quân sự tài ba
D: Nghề buôn giỏi
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Trong “Bình Ngô đại cáo”, đoạn kết có ý nghĩa gì?
A: Khẳng định nền hòa bình lâu dài và lời tuyên thệ
B: Mô tả cảnh hội hè
C: Tả thiên nhiên
D: Viết về kinh doanh
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Nguyễn Trãi sống vào triều đại nào?
A: Lê Sơ
B: Trần
C: Nguyễn
D: Hồ
Đáp án: A
Câu hỏi 67: “Quốc âm thi tập” sử dụng chữ viết gì?
A: Chữ Nôm
B: Chữ Hán hoàn toàn
C: Chữ Quốc ngữ
D: Chữ Phạn
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Ý nghĩa giáo dục lớn nhất từ các tác phẩm của Nguyễn Trãi là gì?
A: Yêu nước, nhân nghĩa, sống giản dị, hướng thiện
B: Kinh doanh giỏi
C: Sống xa hoa
D: Làm giàu bằng mọi giá
Đáp án: A
Câu hỏi 69: “Dục Thúy Sơn” thường được gọi là biểu tượng của điều gì?
A: Sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên
B: Trung tâm thương mại lớn
C: Cảng biển lớn
D: Lễ hội nổi tiếng
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Văn bản “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…” thuộc dạng bài học nào trong SGK?
A: Văn bản nghị luận lịch sử – văn hóa
B: Truyện dân gian
C: Thơ trữ tình
D: Văn bản quảng cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Hình ảnh “Mặt trời chói lọi” trong “Bình Ngô đại cáo” biểu tượng cho điều gì?
A: Sự hồi sinh, hòa bình, chính nghĩa
B: Cái nóng oi ả
C: Chiến tranh
D: Lễ hội
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Phong cách nghệ thuật của Nguyễn Trãi trong thơ là gì?
A: Giản dị, giàu chất suy tưởng, yêu thiên nhiên
B: Lãng mạn viển vông
C: Chỉ tả cảnh chợ
D: Hài hước
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Theo “Nguyễn Trãi – nhà hiền triết…”, ông dành phần lớn cuộc đời để làm gì?
A: Cống hiến cho đất nước qua thơ ca, chính trị và ngoại giao
B: Đi du lịch
C: Làm thương nhân
D: Sưu tầm cổ vật
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Trong “Bình Ngô đại cáo”, điều gì được coi là căn bản của quốc gia?
A: Nhân nghĩa, chính nghĩa, chủ quyền độc lập
B: Giàu có
C: Quân đội đông
D: Thương mại phát triển
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Giá trị nghệ thuật nổi bật nhất của “Bình Ngô đại cáo” là gì?
A: Lý lẽ hùng hồn, giàu hình tượng, ngôn ngữ chính luận kết hợp trữ tình
B: Chỉ viết theo lối liệt kê
C: Hoàn toàn là văn chương hoa mỹ
D: Chỉ dùng thơ lục bát
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Hình ảnh “Bình minh trên núi” trong “Bảo kính cảnh giới” tượng trưng cho điều gì?
A: Sự đổi mới, hy vọng, trí tuệ
B: Cảnh buôn bán
C: Trận chiến
D: Hội chợ
Đáp án: A
Câu hỏi 77: “Nguyễn Trãi – nhà hiền triết” so sánh ông với ai trong lịch sử thế giới?
A: Khổng Tử, Chu Văn Vương
B: Napoléon
C: Leonardo da Vinci
D: Steve Jobs
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Trong “Dục Thúy Sơn”, Nguyễn Trãi chủ yếu thể hiện cảm xúc gì?
A: Thanh thản, hòa mình với thiên nhiên
B: Giận dữ
C: Luyến tiếc thương mại
D: Buồn chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Đặc trưng ngôn ngữ của “Thư lại dụ Vương Thông” là gì?
A: Ngắn gọn, rõ ràng, mềm mỏng nhưng kiên quyết
B: Dài dòng
C: Chỉ dùng câu nặng nề
D: Sử dụng thơ ca nhiều
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Ý nghĩa lớn nhất của toàn bộ các tác phẩm về Nguyễn Trãi là gì?
A: Ca ngợi trí tuệ, đạo đức, bản lĩnh dân tộc Việt Nam
B: Chỉ để giải trí
C: Viết cho vui
D: Chỉ để buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Tác phẩm nào của Nguyễn Trãi được coi là "Bản tuyên ngôn độc lập thứ hai"?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Quốc âm thi tập
C: Bảo kính cảnh giới
D: Dục Thúy Sơn
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Nguyễn Trãi quê ở đâu?
A: Hải Dương
B: Hà Nội
C: Nghệ An
D: Huế
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Hình ảnh “Dòng suối chảy quanh” trong “Bảo kính cảnh giới” thể hiện điều gì?
A: Cuộc sống yên bình, hòa hợp thiên nhiên
B: Cuộc sống vội vã
C: Buôn bán nhộn nhịp
D: Hội chợ tưng bừng
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, phẩm chất nào của Nguyễn Trãi có giá trị cho thế hệ sau?
A: Trung nghĩa, chính trực, yêu nước, nhân văn
B: Tài buôn bán
C: Lãnh đạo doanh nghiệp
D: Viết văn giải trí
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Câu “Sấm vang chớp giật” trong “Bình Ngô đại cáo” miêu tả điều gì?
A: Cuộc chiến đấu ác liệt của nghĩa quân Lam Sơn
B: Cảnh thiên nhiên mùa xuân
C: Lễ hội
D: Mùa màng bội thu
Đáp án: A
Câu hỏi 86: “Nguyễn Trãi – nhà hiền triết” nhấn mạnh yếu tố nào là nền tảng tư tưởng của ông?
A: Nhân nghĩa, lấy dân làm gốc
B: Chỉ lấy vua làm gốc
C: Kinh tế thương mại
D: Khoa học kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Trong “Dục Thúy Sơn”, Nguyễn Trãi thường dùng phép tu từ nào?
A: Ẩn dụ, điệp ngữ, đối ngữ
B: Phóng đại hoàn toàn
C: Thơ tự do hoàn toàn
D: Chỉ dùng câu ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Văn bản “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…” giúp người học hiểu rõ điều gì?
A: Cuộc đời, sự nghiệp và tư tưởng lớn của Nguyễn Trãi
B: Cách buôn bán thời xưa
C: Chuyện tình yêu
D: Lễ hội dân gian
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Hình ảnh “Cây cỏ bốn mùa” trong “Bảo kính cảnh giới” tượng trưng cho gì?
A: Sự tuần hoàn vĩnh cửu của tự nhiên và đời người
B: Thương mại sầm uất
C: Lễ hội xuân
D: Hội chợ lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Giá trị tư tưởng lớn nhất Nguyễn Trãi để lại cho lịch sử Việt Nam là?
A: Tư tưởng nhân nghĩa, yêu nước, dân tộc tự cường
B: Thương mại buôn bán
C: Nghệ thuật hội họa
D: Kỹ thuật hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 91: “Thư lại dụ Vương Thông” kết hợp phong cách nào?
A: Chính luận đanh thép và lời lẽ mềm mỏng, nhân nghĩa
B: Chỉ đe dọa
C: Chỉ viết vắn tắt
D: Hoàn toàn thơ ca
Đáp án: A
Câu hỏi 92: “Dục Thúy Sơn” giúp người đọc nhận ra điều gì?
A: Cách sống thanh cao, hài hòa với thiên nhiên
B: Cách mua bán
C: Kinh doanh quốc tế
D: Phong tục tập quán
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi coi cảnh đẹp thiên nhiên là gì?
A: Nguồn vui sống và bồi dưỡng tinh thần
B: Cơ hội kinh doanh
C: Dịp hội hè
D: Mua bán sản phẩm
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Theo “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…”, ông có ảnh hưởng như thế nào với lịch sử Việt Nam?
A: Là nhân vật tiêu biểu, có công lớn, ảnh hưởng lâu dài
B: Chỉ là người thường
C: Chỉ viết văn
D: Chỉ là thương nhân nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Câu “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân để thay cường bạo” tiêu biểu cho tư tưởng nào?
A: Chính nghĩa nhân nghĩa trong văn hóa Việt Nam
B: Chỉ là câu văn mẫu
C: Cách buôn bán
D: Trò đùa
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Nguyễn Trãi từng giữ chức vụ gì trong triều đình?
A: Quan đại thần dưới triều Lê Sơ
B: Vua
C: Tướng lĩnh cầm quân
D: Thương nhân lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 97: “Nguyễn Trãi – nhà ngoại giao…” ca ngợi điều gì quan trọng nhất?
A: Tài năng, đạo đức, tư tưởng lớn của Nguyễn Trãi
B: Tài năng buôn bán
C: Kỹ thuật sản xuất
D: Viết chuyện vui
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Hình ảnh thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi thường thể hiện điều gì?
A: Lòng yêu nước, yêu cuộc sống, hòa hợp với tự nhiên
B: Chỉ để làm cảnh
C: Tả chợ
D: Chỉ dùng cho vui
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Theo “Nguyễn Trãi – nhà hiền triết…”, đạo đức lớn nhất ông để lại cho đời là gì?
A: Nhân nghĩa, trung nghĩa, lấy dân làm gốc
B: Kinh doanh giỏi
C: Viết chuyện vui
D: Nghệ thuật nấu ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Tổng kết chủ đề “Anh hùng, nghệ sĩ và tư tưởng dân tộc”, bài học lớn nhất là gì?
A: Yêu nước, sống nhân nghĩa, giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam
B: Cách buôn bán hiệu quả
C: Thương mại quốc tế
D: Hội chợ mùa xuân
Đáp án: A
Đã sao chép!!!