Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Thế giới quan và truyền thống dân gian Việt Nam (Thần thoại, Sử thi, Truyền thuyết)
Thiên nhiên, con người và tình cảm qua thơ trữ tình Việt Nam
Di sản văn hóa và nghệ thuật truyền thống Việt Nam
Anh hùng dân tộc và tư tưởng nhân nghĩa qua văn bản nghị luận
Đất nước, con người Việt Nam và khát vọng tự do qua truyện kể và nghị luận
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Anh hùng dân tộc và tư tưởng nhân nghĩa qua văn bản nghị luận
Previous
Next
Câu hỏi 1: “Bình Ngô đại cáo” do ai sáng tác?
A: Nguyễn Trãi
B: Nguyễn Du
C: Trần Quốc Tuấn
D: Phan Bội Châu
Đáp án: A
Câu hỏi 2: “Bình Ngô đại cáo” được viết vào thời kỳ nào?
A: Cuối thế kỷ XV, đầu thời Lê Sơ
B: Thế kỷ XVIII
C: Thời Nguyễn
D: Đầu thế kỷ XX
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Nội dung chính của “Bình Ngô đại cáo” là gì?
A: Tuyên ngôn độc lập sau chiến thắng quân Minh
B: Giới thiệu phong tục tập quán
C: Bài học về kinh doanh
D: Lời khuyên học tập
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” thể hiện tư tưởng gì?
A: Lấy dân làm gốc, coi trọng sự bình yên của nhân dân
B: Đề cao chiến tranh mở rộng
C: Kêu gọi buôn bán
D: Giới thiệu sản phẩm mới
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Đối tượng phê phán chính trong “Bình Ngô đại cáo” là ai?
A: Giặc Minh xâm lược
B: Quân Mông Cổ
C: Thương gia ngoại quốc
D: Chính quyền đô hộ
Đáp án: A
Câu hỏi 6: “Thư lại dụ Vương Thông” được viết với mục đích gì?
A: Thuyết phục đối phương đầu hàng bằng lý lẽ chính nghĩa
B: Kêu gọi buôn bán hòa bình
C: Giới thiệu sản phẩm nông nghiệp
D: Tuyên truyền tôn giáo
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Nguyễn Trãi nhấn mạnh yếu tố nào trong việc cai trị đất nước?
A: Nhân nghĩa và lấy dân làm gốc
B: Phát triển thương mại quốc tế
C: Chú trọng quân sự hoàn toàn
D: Đề cao kỹ thuật công nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Câu “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân để thay cường bạo” nằm trong tác phẩm nào?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Nam quốc sơn hà
C: Hịch tướng sĩ
D: Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Tác phẩm “Bảo kính cảnh giới” thuộc thể loại nào?
A: Thơ chữ Nôm
B: Thơ Đường luật chữ Hán
C: Tản văn hiện đại
D: Văn học dân gian
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Nguyễn Trãi được xem là anh hùng dân tộc vì lý do nào?
A: Nhà chính trị, nhà văn hóa, nhà thơ, người có tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc
B: Vị vua nổi tiếng
C: Thương gia giàu có
D: Nhà khoa học hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Trong “Bình Ngô đại cáo”, Nguyễn Trãi ví đất nước Việt Nam với điều gì?
A: Một quốc gia có cương vực, phong tục, vua tôi, văn hiến riêng
B: Một doanh nghiệp
C: Một đội quân lớn
D: Một thị trấn nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Câu “Như nước Đại Việt ta từ trước” khẳng định điều gì?
A: Chủ quyền lâu đời và sự độc lập tự chủ của dân tộc Việt Nam
B: Lịch sử thương mại lâu đời
C: Địa lý nông nghiệp phát triển
D: Văn hóa phương Tây ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Nguyễn Trãi khẳng định “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” trước hết nhằm mục đích gì?
A: Đề cao vai trò của nhân dân trong sự tồn tại và phát triển đất nước
B: Chỉ chú trọng kinh tế
C: Chỉ để ca ngợi vua chúa
D: Quảng bá học thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 14: “Thư lại dụ Vương Thông” được viết vào hoàn cảnh nào?
A: Sau khi quân Minh đã thất thế nhưng chưa chịu đầu hàng
B: Trước khi đánh trận đầu tiên
C: Khi Nguyễn Trãi đang đi sứ
D: Lúc viết sách dạy học
Đáp án: A
Câu hỏi 15: “Bảo kính cảnh giới” thể hiện phẩm chất gì của Nguyễn Trãi?
A: Yêu thiên nhiên, sống thanh cao, giữ lòng nhân nghĩa
B: Yêu thích giàu sang
C: Mưu cầu quyền lực
D: Sống biệt lập hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu nào khẳng định đất nước có truyền thống văn hiến?
A: “Phong tục Bắc Nam cũng khác”
B: “Đất nước ta giàu đẹp”
C: “Có ruộng cày ruộng cấy”
D: “Có nhiều thương nhân”
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Điểm nổi bật nhất trong tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi là gì?
A: Lấy dân làm gốc, hòa hợp với thiên nhiên, không hiếu chiến
B: Chỉ tập trung phát triển quân sự
C: Xây dựng thương mại lớn mạnh
D: Đề cao kỹ thuật nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 18: “Thư lại dụ Vương Thông” sử dụng biện pháp thuyết phục nào?
A: Lý lẽ, nhân nghĩa, phân tích thực tế tình hình chiến tranh
B: Cưỡng ép bằng vũ lực
C: Chỉ ra uy thế kinh tế
D: Dùng ngôn ngữ mơ hồ
Đáp án: A
Câu hỏi 19: “Bảo kính cảnh giới” mang nội dung gì nổi bật?
A: Triết lý sống thanh cao, giản dị, không màng danh lợi
B: Khuyến khích giàu sang quyền quý
C: Ca ngợi buôn bán phát đạt
D: Viết về công nghệ hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Nguyễn Trãi đã đóng góp gì lớn nhất cho lịch sử Việt Nam?
A: Hoàn thành sự nghiệp đánh đuổi giặc Minh, xây dựng nền chính trị nhân nghĩa
B: Phát minh kỹ thuật quân sự
C: Phát triển ngành thương mại
D: Tạo ra sản phẩm nghệ thuật hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu nào phản ánh tư tưởng yêu chuộng hòa bình?
A: “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn”
B: “Phải có ruộng nhiều”
C: “Chỉ chăm việc nhà”
D: “Làm giàu bốn phương”
Đáp án: A
Câu hỏi 22: “Thư lại dụ Vương Thông” khuyên đối phương đầu hàng dựa trên lập luận nào?
A: Đại nghĩa và sự thật đã rõ ràng, không thể cưỡng lại lòng người
B: Uy lực quân đội
C: Hấp dẫn lợi ích vật chất
D: Gợi ý buôn bán tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Nguyễn Trãi coi trọng yếu tố nào nhất trong đời sống quốc gia?
A: Dân là gốc, lấy nhân nghĩa làm trọng
B: Phát triển thương mại xuất khẩu
C: Xây dựng trung tâm thương mại
D: Lập chính sách tài chính
Đáp án: A
Câu hỏi 24: “Bình Ngô đại cáo” có giá trị như văn kiện gì?
A: Tuyên ngôn độc lập của dân tộc Việt Nam thời Lê Lợi
B: Bản hợp đồng thương mại
C: Bài thơ giao duyên
D: Văn tế thần linh
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Điểm đặc biệt trong phong cách văn chương của Nguyễn Trãi là gì?
A: Kết hợp hài hòa giữa chính luận và trữ tình, giữa lý lẽ và cảm xúc
B: Chỉ dùng từ ngữ khó hiểu
C: Chỉ viết thơ vui
D: Chỉ tập trung ngôn ngữ hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi hay nói đến hình ảnh nào?
A: Tre, trúc, hoa cỏ, suối núi, trăng sao
B: Đô thị sầm uất
C: Cảnh chiến tranh dữ dội
D: Cảnh buôn bán tấp nập
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Nguyễn Trãi từng giữ chức vụ gì dưới triều Lê?
A: Quan đại thần, tham gia vào việc lập quốc thời Lê Sơ
B: Thương nhân buôn bán lớn
C: Giám đốc học viện
D: Chủ xưởng thủ công
Đáp án: A
Câu hỏi 28: “Thư lại dụ Vương Thông” có giọng điệu chủ yếu là gì?
A: Ôn tồn, thuyết phục nhưng kiên quyết, cương trực
B: Khốc liệt, chửi bới
C: Châm biếm
D: Khoe khoang
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trong “Bình Ngô đại cáo”, đoạn kết ca ngợi điều gì?
A: Chiến thắng, hòa bình, độc lập và nhân nghĩa bền lâu
B: Giàu sang
C: Công nghệ hiện đại
D: Xuất khẩu hàng hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Tổng kết chủ đề “Anh hùng dân tộc và tư tưởng nhân nghĩa qua văn bản nghị luận”, giá trị cốt lõi nhất là gì?
A: Tư tưởng nhân nghĩa lấy dân làm gốc, kết hợp giữa chiến đấu bảo vệ tổ quốc và xây dựng đời sống hòa bình bền vững
B: Xây dựng trung tâm thương mại lớn nhất Đông Nam Á
C: Sáng tác thơ trữ tình hiện đại
D: Giới thiệu kỹ thuật sản xuất
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Trong “Bình Ngô đại cáo”, Nguyễn Trãi sử dụng hình ảnh nào để khẳng định nền độc lập dân tộc?
A: Núi sông bờ cõi riêng, phong tục riêng
B: Xe cộ đông đúc
C: Nhà máy hiện đại
D: Thành phố phồn hoa
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Câu “Nhớ Linh Sơn còn dấu vết hổ bao, Nghĩ Tây Kinh còn thuở dấu xưa” thể hiện điều gì?
A: Truyền thống lịch sử lâu đời của dân tộc
B: Câu chuyện buôn bán
C: Hình ảnh thành thị hiện đại
D: Phép màu kỳ diệu
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Nguyễn Trãi nhấn mạnh tư tưởng “Lấy chí nhân để thay cường bạo” nhằm mục đích gì?
A: Đề cao đạo lý và chính nghĩa, hạn chế chiến tranh vô nghĩa
B: Ca ngợi sức mạnh kinh tế
C: Giới thiệu kỹ thuật quân sự
D: Truyền bá sản phẩm văn hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 34: “Thư lại dụ Vương Thông” chứng tỏ tài năng gì của Nguyễn Trãi?
A: Ngoại giao mềm mỏng nhưng kiên quyết
B: Kỹ thuật xây dựng
C: Sáng tác nhạc
D: Kinh doanh thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 35: “Bảo kính cảnh giới” thuộc tập thơ nào của Nguyễn Trãi?
A: Quốc âm thi tập
B: Bình Ngô thi tập
C: Thiền uyển tập anh
D: Hồng Đức quốc âm thi
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Trong “Bình Ngô đại cáo”, đoạn nào mô tả rõ nhất hậu quả chiến tranh?
A: “Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn”
B: “Cửa hàng sầm uất đông người”
C: “Người người buôn bán”
D: “Lúa tốt tươi bội thu”
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Tư tưởng “Trọng dân” của Nguyễn Trãi là điều nổi bật nhất ở đâu?
A: Trong mọi tác phẩm chính luận và thơ ca của ông
B: Chỉ trong Bình Ngô đại cáo
C: Chỉ trong thư từ ngoại giao
D: Chỉ trong tác phẩm ca dao
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Trong “Thư lại dụ Vương Thông”, Nguyễn Trãi khuyên đối phương điều gì là quan trọng nhất?
A: Sớm quy thuận để tránh tổn thất và giữ được danh dự
B: Cố gắng chống cự
C: Đầu hàng vì lợi ích kinh tế
D: Rút quân để phát triển thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 39: “Bảo kính cảnh giới” thể hiện rõ quan điểm sống nào của Nguyễn Trãi?
A: Sống giản dị, gắn bó thiên nhiên, xa lánh danh lợi
B: Theo đuổi giàu sang
C: Tham vọng quyền lực
D: Kinh doanh buôn bán lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Phẩm chất tiêu biểu nhất của Nguyễn Trãi là gì?
A: Trung quân ái quốc, nhân nghĩa, yêu dân, khiêm nhường
B: Giàu có, quyền lực
C: Thương nhân lớn
D: Chính trị gia cứng rắn không khoan nhượng
Đáp án: A
Câu hỏi 41: “Bình Ngô đại cáo” thể hiện niềm tự hào gì lớn nhất của dân tộc?
A: Truyền thống chống ngoại xâm và giữ gìn độc lập tự chủ
B: Buôn bán phát đạt
C: Văn minh đô thị phát triển
D: Kỹ thuật quân sự tiên tiến
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Nguyễn Trãi được vua Lê Lợi phong danh hiệu gì?
A: Ức Trai Tâm Thượng Quang Khuê Tảo
B: Quốc công tiết chế
C: Vua thứ hai
D: Đại tướng thủy binh
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Câu “Xã tắc từ đây vững bền, giang sơn từ đây đổi mới” nằm trong tác phẩm nào?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Nam quốc sơn hà
C: Hịch tướng sĩ
D: Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Nguyễn Trãi nổi tiếng với câu nói nào về lòng dân?
A: “Lòng dân là thước đo bền vững của triều đại”
B: “Người giàu là người thịnh vượng”
C: “Buôn bán là gốc nước”
D: “Kỹ thuật là chính”
Đáp án: A
Câu hỏi 45: “Thư lại dụ Vương Thông” thể hiện rõ nhất phẩm chất nào của Nguyễn Trãi?
A: Trí tuệ, tấm lòng nhân nghĩa, bản lĩnh ngoại giao
B: Lãnh đạo kinh tế
C: Lãnh đạo quân sự hoàn toàn
D: Nhà khoa học kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 46: “Bảo kính cảnh giới” được viết bằng thể thơ gì?
A: Thơ Nôm lục bát, xen thất ngôn
B: Thơ tứ tuyệt hoàn toàn
C: Thơ hiện đại tự do
D: Thơ song thất lục bát
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Nguyễn Trãi được UNESCO vinh danh là danh nhân văn hóa thế giới vào năm nào?
A: 1980
B: 1960
C: 2000
D: 2010
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu nào phản ánh cảnh thanh bình sau chiến tranh?
A: “Ngựa xe như nước, áo quần như nêm”
B: “Lúa vàng đầy đồng”
C: “Người người buôn bán”
D: “Đèn điện sáng trưng”
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi phù hợp với triết lý nào?
A: Dân vi bản (dân là gốc), lấy dân làm trung tâm
B: Quân chủ chuyên chế
C: Thương mại toàn cầu
D: Công nghệ số
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Tổng kết: Giá trị bền vững nhất trong tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi là gì?
A: Xây dựng quốc gia bền vững dựa trên lòng dân, hòa bình, đạo lý nhân nghĩa
B: Phát triển thương mại toàn diện
C: Xây dựng đội quân lớn nhất thế giới
D: Tập trung xuất khẩu sản phẩm
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Trong “Bình Ngô đại cáo”, đoạn mô tả sức mạnh quân dân ta được thể hiện bằng hình ảnh nào?
A: “Bó gươm mài đá, vung kiếm chém tre”
B: “Mở hội buôn bán, trao đổi hàng hóa”
C: “Cày bừa khắp đồng ruộng”
D: “Xây dựng nhà máy”
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Nguyễn Trãi sử dụng nghệ thuật gì nổi bật trong “Bình Ngô đại cáo”?
A: So sánh, liệt kê, điệp từ, đối ngữ, câu dài ngắn xen kẽ
B: Chỉ sử dụng câu ngắn
C: Viết thơ hoàn toàn
D: Dùng ngôn ngữ hiện đại hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Câu “Trời đất bĩ rồi lại thái, nhật nguyệt hối rồi lại minh” thể hiện điều gì?
A: Quy luật tự nhiên và sự phục hồi sau gian khổ
B: Chu kỳ kinh doanh
C: Sự phát triển kỹ thuật
D: Sự giàu có của thương gia
Đáp án: A
Câu hỏi 54: “Thư lại dụ Vương Thông” có giá trị gì trong lịch sử ngoại giao Việt Nam?
A: Là văn kiện ngoại giao mang tinh thần nhân nghĩa, khoan dung kết hợp kiên quyết
B: Văn kiện thương mại
C: Văn kiện kinh tế
D: Văn kiện hợp tác công nghệ
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi khác biệt so với tư tưởng phong kiến Trung Quốc ở điểm nào?
A: Đặt quyền lợi dân lên hàng đầu, không chỉ phục vụ vua chúa
B: Chỉ tập trung mở rộng lãnh thổ
C: Coi trọng thương mại trước tiên
D: Tập trung phát triển công nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Trong “Bảo kính cảnh giới”, câu thơ nào thể hiện rõ nhất tư tưởng sống thanh cao?
A: “Ao thu lạnh lẽo nước trong veo”
B: “Dầu đói áo cơm chẳng quản chi”
C: “Gió mát trăng thanh ta tự tại”
D: “Mở chợ buôn bán khắp làng trên”
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Nguyễn Trãi từng đề ra chính sách gì dưới triều Lê?
A: Khuyến nông, khoan thư sức dân, trị an xã hội
B: Mở chợ tự do hoàn toàn
C: Xuất khẩu vàng bạc
D: Nhập khẩu kỹ thuật mới
Đáp án: A
Câu hỏi 58: “Bình Ngô đại cáo” khẳng định vai trò gì của nhân dân trong chiến tranh?
A: Là lực lượng nòng cốt, quyết định thắng lợi
B: Chỉ là người phụ trợ
C: Là người buôn bán
D: Là tầng lớp thống trị
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Câu thơ “Khi cõi trời đất yên bình, thì muôn dân cũng thái hòa” thể hiện tư tưởng gì?
A: Hòa hợp giữa thiên nhiên và con người, lấy yên dân làm gốc
B: Hòa nhập quốc tế
C: Tăng trưởng kinh tế
D: Giới thiệu kỹ thuật quân sự
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Nghệ thuật lập luận chủ yếu trong “Bình Ngô đại cáo” là gì?
A: Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng cụ thể, giàu cảm xúc
B: Dùng ngôn ngữ quảng cáo
C: Lập luận vui nhộn
D: Kể chuyện tiểu thuyết
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Trong “Thư lại dụ Vương Thông”, Nguyễn Trãi lấy dẫn chứng gì để khuyên đối phương?
A: Kết quả các cuộc chiến trước đây và đạo lý nhân nghĩa
B: Hợp tác thương mại giữa hai nước
C: Mua bán vũ khí
D: Xuất nhập khẩu lương thực
Đáp án: A
Câu hỏi 62: “Bảo kính cảnh giới” phản ánh lý tưởng sống nào?
A: Sống thanh đạm, gần gũi thiên nhiên, giữ đạo nghĩa
B: Sống hưởng thụ vật chất
C: Sống xa hoa lộng lẫy
D: Kinh doanh giàu có
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Nguyễn Trãi kết hợp yếu tố nào trong sáng tác văn học?
A: Chính trị, triết lý nhân sinh, văn hóa dân tộc
B: Chỉ nghệ thuật thuần túy
C: Chỉ kinh doanh thương mại
D: Công nghệ kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Câu “Đất nước từ đây đổi mới” thể hiện tinh thần gì?
A: Lạc quan sau chiến thắng, hướng tới tương lai phát triển bền vững
B: Chuẩn bị mở rộng thương mại
C: Thay đổi kỹ thuật sản xuất
D: Phát triển công nghiệp nặng
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Nguyễn Trãi có biệt hiệu là gì?
A: Ức Trai
B: Nguyễn Du
C: Quốc Công
D: Thái Thượng Hoàng
Đáp án: A
Câu hỏi 66: “Bình Ngô đại cáo” viết bằng loại văn nào?
A: Văn chính luận kết hợp văn biền ngẫu
B: Thơ tự do hiện đại
C: Văn xuôi tự sự
D: Kịch bản sân khấu
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi thể hiện lòng yêu thiên nhiên qua những câu thơ nào?
A: “Trúc biếc tà tà bóng ngả, hoa vàng nhẹ nhẹ hương bay”
B: “Xe cộ đi lại đông vui”
C: “Buôn bán nhộn nhịp cả ngày”
D: “Công trường đông đúc”
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi góp phần quan trọng cho sự nghiệp gì của nhà Lê?
A: Xây dựng đất nước sau chiến tranh, trị quốc an dân
B: Mở rộng lãnh thổ bằng bạo lực
C: Xuất khẩu nông sản
D: Mua bán quốc tế
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Câu “Thế nước như chẻ tre, hết sạch quân thù” thể hiện tinh thần gì?
A: Quyết chiến quyết thắng và chính nghĩa không thể ngăn cản
B: Quảng cáo sản phẩm
C: Miêu tả cảnh buôn bán
D: Nêu kỹ thuật nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Tổng kết lại, “Bình Ngô đại cáo”, “Thư lại dụ Vương Thông” và “Bảo kính cảnh giới” cùng phản ánh giá trị tư tưởng nào lớn nhất?
A: Nhân nghĩa, yêu nước, trọng dân, kết hợp hài hòa giữa chiến đấu và xây dựng hòa bình
B: Thương mại, kinh tế
C: Kỹ thuật, công nghệ
D: Nghệ thuật sân khấu
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu “Lấy đại nghĩa để thắng hung tàn” khẳng định điều gì?
A: Sức mạnh chính nghĩa quan trọng hơn vũ lực đơn thuần
B: Kinh doanh là trên hết
C: Văn chương là công cụ chiến tranh
D: Chỉ cần giàu là thắng
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Nguyễn Trãi cho rằng căn bản của trị nước là gì?
A: Yên dân, lấy dân làm gốc
B: Mở rộng buôn bán
C: Tăng trưởng công nghiệp
D: Quảng cáo sản phẩm
Đáp án: A
Câu hỏi 73: “Thư lại dụ Vương Thông” thể hiện thái độ nào với kẻ thù?
A: Khoan dung, thuyết phục bằng lý lẽ chính nghĩa
B: Căm thù triệt để
C: Lừa dối kẻ địch
D: Giao dịch thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Trong “Bảo kính cảnh giới”, thiên nhiên hiện lên với hình ảnh nào?
A: Đầm ấm, thanh tịnh, đầy chất thơ
B: Hỗn loạn, dữ dội
C: Đô thị hiện đại
D: Công trường bận rộn
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Nguyễn Trãi viết “Quốc âm thi tập” nhằm mục đích gì?
A: Phổ biến văn hóa dân tộc bằng chữ Nôm, ca ngợi nhân nghĩa, đạo lý
B: Giới thiệu kỹ thuật hiện đại
C: Quảng bá thương hiệu
D: Viết bài ca tụng vua chúa
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Câu “Ngửa mặt trông trời trông đất trông người” thuộc phong cách nào của Nguyễn Trãi?
A: Trữ tình chính luận sâu sắc
B: Văn xuôi hiện đại
C: Văn nghị luận xã hội
D: Chỉ để giải trí
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Vì sao Nguyễn Trãi được coi là nhà văn hóa kiệt xuất?
A: Đóng góp to lớn về chính trị, quân sự, văn học, ngoại giao, triết lý sống
B: Chỉ vì sáng tác thơ
C: Vì là thương nhân lớn
D: Vì là nhà kỹ thuật giỏi
Đáp án: A
Câu hỏi 78: “Bình Ngô đại cáo” thường được so sánh với văn kiện nào của thế giới?
A: Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ
B: Tuyên ngôn Nhân quyền Pháp
C: Hiến chương Liên Hợp Quốc
D: Hiến pháp năm 1946
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Nguyễn Trãi coi trọng điều gì hơn cả trong việc xây dựng quốc gia?
A: Lòng dân và đạo lý nhân nghĩa
B: Thương mại quốc tế
C: Kỹ thuật quân sự
D: Xuất nhập khẩu vàng bạc
Đáp án: A
Câu hỏi 80: “Thư lại dụ Vương Thông” sử dụng lối văn nào?
A: Văn chính luận kết hợp văn ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên quyết
B: Văn bản kinh doanh
C: Văn bản quảng cáo
D: Văn thơ tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Trong “Bảo kính cảnh giới”, Nguyễn Trãi sử dụng hình ảnh thiên nhiên nhằm mục đích gì?
A: Thể hiện lối sống giản dị, tâm hồn thanh cao, xa lánh danh lợi
B: Miêu tả cảnh chiến tranh
C: Giới thiệu sản phẩm
D: Tả cảnh buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Nguyễn Trãi nổi bật với vai trò gì trong lịch sử Việt Nam?
A: Anh hùng dân tộc, nhà chính trị, nhà văn hóa, nhà thơ
B: Thương gia buôn bán giàu nhất
C: Người sáng lập trường học kỹ thuật
D: Nhà lãnh đạo kinh tế lớn nhất
Đáp án: A
Câu hỏi 83: “Bình Ngô đại cáo” có đoạn nào khẳng định tư tưởng nhân nghĩa rõ nhất?
A: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”
B: “Trăm họ đều buôn bán”
C: “Mở cửa chợ búa”
D: “Làm giàu bốn phương”
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Nguyễn Trãi từng bị oan trong vụ án nào?
A: Lệ Chi Viên
B: Bình Tây đại án
C: Vụ án Giang Văn Minh
D: Vụ án Thái sư
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Câu “Thú quê còn vướng bụi trần ai” phản ánh tâm trạng gì của Nguyễn Trãi?
A: Day dứt giữa cuộc sống danh lợi và lối sống giản dị
B: Mong muốn giàu sang
C: Luyến tiếc thương mại
D: Muốn làm giàu
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Tư tưởng lớn nhất xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp của Nguyễn Trãi là gì?
A: Nhân nghĩa, yêu nước, trọng dân, sống giản dị
B: Thương mại hóa toàn diện
C: Kỹ thuật quân sự hiện đại
D: Xây dựng kinh tế công nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Trong “Bình Ngô đại cáo”, câu nào cho thấy tinh thần đoàn kết toàn dân?
A: “Chúng chí thành thành”
B: “Mỗi người một việc”
C: “Mỗi nhà một chợ”
D: “Buôn bán muôn nơi”
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Nguyễn Trãi nổi tiếng trong sử sách với phong cách nào?
A: Văn chính luận sắc bén kết hợp trữ tình sâu lắng
B: Văn nghệ thuật thuần túy
C: Thơ tự do hiện đại
D: Chỉ viết câu đối
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Giá trị lớn nhất của “Bảo kính cảnh giới” là gì?
A: Giá trị nhân sinh, triết lý sống thanh cao, hài hòa với thiên nhiên
B: Giá trị thương mại
C: Giá trị quân sự
D: Giá trị kinh tế
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Câu kết trong “Bình Ngô đại cáo” nhấn mạnh điều gì?
A: Hòa bình, xây dựng đất nước hưng thịnh, đời sống ấm no
B: Phát triển thương mại quốc tế
C: Mở rộng đất đai
D: Xây dựng nhà máy lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Nguyễn Trãi được người đời ca ngợi bằng câu gì?
A: “Ức Trai tâm thượng quang Khuê Tảo”
B: “Nhà thơ thời đại”
C: “Thương gia vĩ đại”
D: “Nhà buôn tài giỏi”
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Giá trị văn hóa nào Nguyễn Trãi để lại cho hậu thế?
A: Tư tưởng yêu nước, nhân nghĩa, văn hóa Việt đậm đà bản sắc
B: Kinh tế thương mại toàn cầu
C: Công nghệ sản xuất
D: Quảng bá sản phẩm
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Tư tưởng của Nguyễn Trãi ảnh hưởng đến đời sống hiện đại như thế nào?
A: Khuyến khích lấy dân làm gốc, coi trọng đạo lý, giữ vững độc lập tự chủ
B: Chỉ còn ý nghĩa lịch sử
C: Chỉ ứng dụng trong văn học
D: Không còn phù hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Văn bản nào sau đây không phải của Nguyễn Trãi?
A: Hịch tướng sĩ
B: Bình Ngô đại cáo
C: Thư lại dụ Vương Thông
D: Quốc âm thi tập
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Thể loại văn học Nguyễn Trãi sử dụng nhiều nhất là gì?
A: Văn chính luận, thơ chữ Nôm, thơ chữ Hán
B: Truyện ngắn
C: Kịch bản sân khấu
D: Bài giảng kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Câu “Dân vi bản” nghĩa là gì?
A: Dân là gốc của quốc gia
B: Buôn bán là gốc nước
C: Quân đội là trên hết
D: Kỹ thuật là trọng tâm
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Nguyễn Trãi được phong danh nhân văn hóa thế giới nhờ đâu?
A: Đóng góp toàn diện về văn hóa, chính trị, tư tưởng nhân nghĩa
B: Buôn bán xuất nhập khẩu
C: Chỉ vì sáng tác thơ vui
D: Kỹ thuật công nghệ
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Câu “Nhà nhà đều yên vui” phản ánh điều gì?
A: Mục tiêu cuối cùng của tư tưởng nhân nghĩa: hòa bình, thịnh vượng cho nhân dân
B: Chỉ nói về buôn bán
C: Chỉ ca ngợi kinh tế
D: Miêu tả kỹ thuật quân sự
Đáp án: A
Câu hỏi 99: “Bình Ngô đại cáo” là tác phẩm thuộc thể loại nào?
A: Văn chính luận kết hợp văn biền ngẫu
B: Thơ ca dân gian
C: Truyện ngắn
D: Tiểu thuyết lịch sử
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Kết luận cuối cùng: Tinh thần Nguyễn Trãi để lại cho hậu thế là gì?
A: Nhân nghĩa, yêu nước, lấy dân làm gốc, sống hòa hợp với thiên nhiên và con người
B: Xây dựng công ty lớn
C: Chỉ để lại sản phẩm kinh tế
D: Chỉ là nhân vật huyền thoại
Đáp án: A
Đã sao chép!!!