Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tự sự và truyền thống văn hóa dân tộc
Trữ tình và đời sống con người
Kịch và tiếng nói cuộc sống
Văn học nước ngoài – Tình yêu và thân phận
Viết bài văn tự sự
Viết bài văn biểu cảm
Viết bài văn nghị luận xã hội
Phong cách ngôn ngữ và chuẩn mực
Nghĩa của từ và biện pháp tu từ
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Kịch và tiếng nói cuộc sống
Previous
Next
Câu hỏi 1: Kịch là thể loại văn học nào?
A: Kể chuyện
B: Diễn xuất
C: Thơ
D: Tự sự
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Một trong những đặc điểm của kịch là gì?
A: Chỉ có một nhân vật
B: Có sự tương tác giữa các nhân vật
C: Không có cốt truyện
D: Chỉ diễn ra trong một không gian
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Tác phẩm nào sau đây là một vở kịch nổi tiếng?
A: Truyện Kiều
B: Lão Hạc
C: Hồn Trương Ba, da hàng thịt
D: Chí Phèo
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Kịch thường được viết dưới hình thức nào?
A: Thơ
B: Kịch bản
C: Tiểu thuyết
D: Tự sự
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Một trong những chủ đề chính của kịch là gì?
A: Tình yêu
B: Xã hội
C: Con người
D: Tất cả các chủ đề trên
Đáp án: D
Câu hỏi 6: Tác giả nào được biết đến với những vở kịch nổi tiếng?
A: Nam Cao
B: Tố Hữu
C: Lưu Quang Vũ
D: Xuân Diệu
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Kịch có thể phản ánh điều gì trong đời sống con người?
A: Tâm tư
B: Xã hội
C: Tình yêu
D: Tất cả các điều trên
Đáp án: D
Câu hỏi 8: Một trong những yếu tố quan trọng trong kịch là gì?
A: Cốt truyện
B: Nhân vật
C: Đối thoại
D: Tất cả các yếu tố trên
Đáp án: D
Câu hỏi 9: Kịch có thể được chia thành những thể loại nào?
A: Kịch hài
B: Kịch bi
C: Kịch chính kịch
D: Tất cả các thể loại trên
Đáp án: D
Câu hỏi 10: Một trong những đặc điểm của kịch bi là gì?
A: Mang tính hài hước
B: Thể hiện nỗi đau và bi kịch
C: Có kết thúc vui vẻ
D: Không có nhân vật chính
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Kịch có thể giúp người xem cảm nhận điều gì?
A: Niềm vui
B: Nỗi đau
C: Những giá trị nhân văn
D: Tất cả các cảm xúc trên
Đáp án: D
Câu hỏi 12: Tác phẩm nào không phải là kịch?
A: Hồn Trương Ba, da hàng thịt
B: Đoàn thuyền đánh cá
C: Chí Phèo
D: Tình yêu
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Một trong những yếu tố tạo nên sự hấp dẫn của kịch là gì?
A: Cốt truyện
B: Diễn xuất
C: Đối thoại
D: Tất cả các yếu tố trên
Đáp án: D
Câu hỏi 14: Kịch có thể được sử dụng để truyền tải thông điệp gì?
A: Giá trị đạo đức
B: Tình yêu
C: Những vấn đề xã hội
D: Tất cả các thông điệp trên
Đáp án: D
Câu hỏi 15: Một trong những đặc điểm của kịch hài là gì?
A: Mang tính bi kịch
B: Thể hiện sự hài hước
C: Có kết thúc buồn
D: Không có nhân vật chính
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Kịch có thể giúp người xem hiểu rõ hơn về điều gì?
A: Tâm lý nhân vật
B: Bối cảnh xã hội
C: Những giá trị văn hóa
D: Tất cả các điều trên
Đáp án: D
Câu hỏi 17: Tác phẩm nào nổi tiếng trong thể loại kịch Việt Nam?
A: Truyện Kiều
B: Hồn Trương Ba, da hàng thịt
C: Lão Hạc
D: Chí Phèo
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Kịch có thể được viết dưới hình thức nào?
A: Kịch bản
B: Thơ
C: Tiểu thuyết
D: Tự sự
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Một trong những hình thức thể hiện của kịch là gì?
A: Kịch bản
B: Thơ
C: Tiểu thuyết
D: Tự sự
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Kịch chèo Việt Nam phản ánh tiếng nói cuộc sống qua khía cạnh nào?
A: Phê phán xã hội và đề cao giá trị nhân văn
B: Tôn vinh quyền lực vua chúa
C: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
D: Sự đề cao vẻ đẹp thiên nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Trong vở chèo "Xúy Vân giả dại", nhân vật Xúy Vân thể hiện xung đột gì của cuộc sống?
A: Xung đột giữa tình yêu và bổn phận gia đình
B: Xung đột giữa các giai tầng xã hội
C: Xung đột giữa con người và thiên nhiên
D: Xung đột giữa lý trí và tham vọng
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Vở chèo "Thị Mầu lên chùa" sử dụng yếu tố nào để phản ánh tiếng nói cuộc sống?
A: Hài hước và châm biếm xã hội phong kiến
B: Tinh thần đấu tranh giai cấp
C: Sự tôn vinh quyền lực vua chúa
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Kịch tuồng Việt Nam thường đề cao giá trị gì trong tiếng nói cuộc sống?
A: Lý tưởng trung quân ái quốc và tinh thần chính nghĩa
B: Tinh thần cá nhân hóa
C: Sự đề cao vai trò của phụ nữ
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Vở chèo "Mắc mưu Thị Hến" thể hiện tiếng nói cuộc sống qua yếu tố nào?
A: Phê phán sự bất công và đề cao trí tuệ dân gian
B: Tôn vinh vẻ đẹp thiên nhiên
C: Tinh thần hưởng thụ cá nhân
D: Sự cam chịu số phận
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Nhân vật Xúy Vân trong "Xúy Vân giả dại" phản ánh khía cạnh nào của cuộc sống?
A: Mâu thuẫn giữa khát vọng cá nhân và luân lý xã hội
B: Tinh thần đấu tranh chống ngoại xâm
C: Sự hài lòng với hiện tại
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Vở chèo "Thị Mầu lên chùa" sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để bộc lộ tiếng nói cuộc sống?
A: Hài hước và châm biếm xã hội
B: Miêu tả hiện thực xã hội
C: Tôn vinh lý tưởng anh hùng
D: Sử dụng mô típ thiện – ác
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Kịch tuồng Việt Nam thường sử dụng hình thức nào để thể hiện tiếng nói cuộc sống?
A: Kịch tính và xung đột xã hội
B: Tả cảnh ngụ tình
C: Hài hước dân gian
D: Yếu tố kỳ ảo thần thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Trong vở chèo "Mắc mưu Thị Hến", nhân vật Thị Hến đại diện cho điều gì?
A: Trí tuệ và sự khôn ngoan của người dân lao động
B: Tinh thần tham lam và mưu mẹo
C: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
D: Sự cam chịu số phận
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Vở tuồng "Xử kiện" thể hiện tiếng nói cuộc sống qua khía cạnh nào?
A: Phê phán bất công xã hội và đề cao chính nghĩa
B: Tinh thần lạc quan và yêu đời
C: Sự tôn vinh quyền lực vua chúa
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Nhân vật Thị Mầu trong "Thị Mầu lên chùa" phản ánh khía cạnh nào của cuộc sống?
A: Sự phá vỡ luân lý phong kiến và khát vọng tự do
B: Tinh thần đấu tranh chống ngoại xâm
C: Sự hài lòng với hiện tại
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Kịch chèo Việt Nam thường sử dụng yếu tố nào để phản ánh tiếng nói cuộc sống?
A: Hài hước và châm biếm xã hội
B: Yếu tố kỳ ảo thần thoại
C: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
D: Sự đề cao vẻ đẹp thiên nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Trong vở chèo "Xúy Vân giả dại", yếu tố giả dại có ý nghĩa gì trong tiếng nói cuộc sống?
A: Phản ánh sự bất lực và mâu thuẫn nội tâm
B: Tôn vinh lý tưởng anh hùng
C: Miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên
D: Sử dụng mô típ thiện – ác
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Vở tuồng "Xử kiện" sử dụng xung đột nào để thể hiện tiếng nói cuộc sống?
A: Xung đột giữa chính nghĩa và bất công xã hội
B: Xung đột giữa tình yêu và bổn phận
C: Xung đột giữa con người và thiên nhiên
D: Xung đột giữa các giai tầng xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Nhân vật Thị Hến trong "Mắc mưu Thị Hến" sử dụng trí tuệ để làm gì?
A: Phê phán sự bất công và bảo vệ quyền lợi người dân lao động
B: Tôn vinh vẻ đẹp hình thể
C: Khuyến khích sự phân biệt giàu nghèo
D: Đề cao vai trò của số phận
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Kịch chèo Việt Nam thường phản ánh tiếng nói của tầng lớp nào trong xã hội?
A: Người dân lao động và tầng lớp thấp
B: Vua chúa và quan lại
C: Thương nhân và trí thức
D: Người lính và anh hùng
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Vở chèo "Thị Mầu lên chùa" sử dụng hình ảnh nào để châm biếm xã hội?
A: Hình ảnh Thị Mầu lẳng lơ và sự giả dối của luân lý phong kiến
B: Hình ảnh thiên nhiên tĩnh lặng
C: Hình ảnh người anh hùng chiến đấu
D: Hình ảnh người nông dân lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Vở tuồng "Xử kiện" thể hiện giá trị gì của tiếng nói cuộc sống?
A: Sự công bằng và chính nghĩa trong xã hội
B: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
C: Sự đề cao vai trò của phụ nữ
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Nhân vật Xúy Vân trong "Xúy Vân giả dại" phản ánh mâu thuẫn gì?
A: Mâu thuẫn giữa khát vọng cá nhân và luân lý xã hội
B: Mâu thuẫn giữa các giai tầng xã hội
C: Mâu thuẫn giữa con người và thiên nhiên
D: Mâu thuẫn giữa lý trí và tham vọng
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Kịch chèo Việt Nam thường sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để phản ánh cuộc sống?
A: Hài hước và châm biếm sâu cay
B: Tả cảnh ngụ tình
C: Yếu tố kỳ ảo thần thoại
D: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Vở chèo "Mắc mưu Thị Hến" có ý nghĩa gì trong việc phản ánh tiếng nói cuộc sống?
A: Đề cao trí tuệ và sự khôn ngoan của người dân lao động
B: Tôn vinh vẻ đẹp thiên nhiên
C: Khuyến khích sự phân biệt giàu nghèo
D: Đề cao vai trò của số phận
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Nhân vật Thị Mầu trong "Thị Mầu lên chùa" đại diện cho điều gì?
A: Sự phá vỡ luân lý phong kiến và khát vọng tự do
B: Tinh thần đấu tranh chống ngoại xâm
C: Sự hài lòng với hiện tại
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Vở tuồng "Xử kiện" sử dụng hình ảnh nào để thể hiện tiếng nói cuộc sống?
A: Hình ảnh phiên tòa và sự đấu tranh cho công lý
B: Hình ảnh thiên nhiên tĩnh lặng
C: Hình ảnh người anh hùng chiến đấu
D: Hình ảnh người nông dân lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Kịch chèo Việt Nam thường phản ánh tiếng nói của ai trong xã hội phong kiến?
A: Người dân lao động bị áp bức
B: Vua chúa và quan lại
C: Thương nhân và trí thức
D: Người lính và anh hùng
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Trong vở chèo "Xúy Vân giả dại", hành động giả dại có ý nghĩa gì?
A: Phản ánh sự bất lực và mâu thuẫn nội tâm
B: Tôn vinh lý tưởng anh hùng
C: Miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên
D: Sử dụng mô típ thiện – ác
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Vở chèo "Thị Mầu lên chùa" sử dụng yếu tố nào để châm biếm xã hội?
A: Hài hước và sự lẳng lơ của nhân vật Thị Mầu
B: Tinh thần lạc quan và yêu đời
C: Sự tôn vinh quyền lực vua chúa
D: Tinh thần đấu tranh giai cấp
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Kịch tuồng Việt Nam thường sử dụng xung đột nào để thể hiện tiếng nói cuộc sống?
A: Xung đột giữa chính nghĩa và bất công xã hội
B: Xung đột giữa tình yêu và bổn phận
C: Xung đột giữa con người và thiên nhiên
D: Xung đột giữa các giai tầng xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Nhân vật Thị Hến trong "Mắc mưu Thị Hến" đại diện cho giá trị gì?
A: Trí tuệ và sự khôn ngoan của người dân lao động
B: Tinh thần tham lam và mưu mẹo
C: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
D: Sự cam chịu số phận
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Vở tuồng "Xử kiện" có ý nghĩa gì trong việc phản ánh tiếng nói cuộc sống?
A: Đề cao sự công bằng và chính nghĩa trong xã hội
B: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
C: Sự đề cao vai trò của phụ nữ
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Kịch chèo Việt Nam thường sử dụng yếu tố nào để thể hiện tiếng nói cuộc sống?
A: Hài hước và châm biếm xã hội
B: Yếu tố kỳ ảo thần thoại
C: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
D: Sự đề cao vẻ đẹp thiên nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Vở chèo "Thị Mầu lên chùa" sử dụng hình ảnh nào để phản ánh tiếng nói cuộc sống?
A: Hình ảnh Thị Mầu lẳng lơ và sự giả dối của luân lý phong kiến
B: Hình ảnh thiên nhiên tĩnh lặng
C: Hình ảnh người anh hùng chiến đấu
D: Hình ảnh người nông dân lao động
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Kịch chèo Việt Nam thường phản ánh tiếng nói của tầng lớp nào?
A: Người dân lao động bị áp bức
B: Vua chúa và quan lại
C: Thương nhân và trí thức
D: Người lính và anh hùng
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Trong vở chèo "Mắc mưu Thị Hến", nhân vật Thị Hến sử dụng trí tuệ để làm gì?
A: Phê phán sự bất công và bảo vệ quyền lợi người dân lao động
B: Tôn vinh vẻ đẹp hình thể
C: Khuyến khích sự phân biệt giàu nghèo
D: Đề cao vai trò của số phận
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Kịch chèo Việt Nam thường sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
A: Hài hước và châm biếm sâu cay
B: Tả cảnh ngụ tình
C: Yếu tố kỳ ảo thần thoại
D: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Kịch tuồng Việt Nam thường đề cao giá trị gì?
A: Lý tưởng trung quân ái quốc và tinh thần chính nghĩa
B: Tinh thần cá nhân hóa
C: Sự đề cao vai trò của phụ nữ
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Nhân vật Thị Hến trong "Mắc mưu Thị Hến" đại diện cho điều gì?
A: Trí tuệ và sự khôn ngoan của người dân lao động
B: Tinh thần tham lam và mưu mẹo
C: Tinh thần cá nhân chủ nghĩa
D: Sự cam chịu số phận
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Vở tuồng "Xử kiện" thể hiện tiếng nói cuộc sống qua yếu tố nào?
A: Phê phán bất công xã hội và đề cao chính nghĩa
B: Tinh thần lạc quan và yêu đời
C: Sự tôn vinh quyền lực vua chúa
D: Tinh thần trọng nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Kịch chèo Việt Nam thường phản ánh tiếng nói của ai?
A: Người dân lao động bị áp bức
B: Vua chúa và quan lại
C: Thương nhân và trí thức
D: Người lính và anh hùng
Đáp án: A
Đã sao chép!!!