Gozic.AI
Frontend
HTML5 - CSS3 Tutorial
Bootstrap Tutorial
JS Tutorial
JQuery Tutorial
AngularJS Tutorial
ReactJS Tutorial
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Android Java Tutorial
Flutter Tutorial
Database
SQL Server/MySQL
Other
C Tutorial
C Sharp Tutorial
PHP Tutorial
Laravel Tutorial
Git/Github Tutorial
Blog
Phỏng Vấn
Jobs & Lập Trình Thời AI
Tin Tức & Công Nghệ
Review Công Nghệ
Phần Mềm & Tiện Ích
Trắc Nghiệm & Học Sinh
Thông Tin Hữu Ích
Quiz
Tools
Contact Us
Frontend
HTML5 - CSS3 Tutorial
Bootstrap Tutorial
JS Tutorial
JQuery Tutorial
AngularJS Tutorial
ReactJS Tutorial
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Android Java Tutorial
Flutter Tutorial
Database
SQL Server/MySQL
Other
C Tutorial
C Sharp Tutorial
PHP Tutorial
Laravel Tutorial
Git/Github Tutorial
Blog
Phỏng Vấn
Jobs & Lập Trình Thời AI
Tin Tức & Công Nghệ
Review Công Nghệ
Phần Mềm & Tiện Ích
Trắc Nghiệm & Học Sinh
Thông Tin Hữu Ích
Quiz
Tools
Contact Us
Menu Trắc Nghiệm
Trắc Nghiệm
Văn mẫu lớp 1 Chân trời sáng tạo
Nhận diện từ ngữ có chứa vần (tổng hợp tất cả các vần)
Tìm từ ngữ theo văn bản / bài đọc cụ thể
Viết từ hoặc câu phù hợp với nội dung tranh / hình ảnh
Kể tên sự vật theo nhóm – đồ vật – địa danh – nhân vật
Viết câu thể hiện tình cảm – cảm xúc – lời chúc – mối quan hệ
Nhận diện kiến thức từ thơ – bài hát – văn bản thiếu nhi
Danh Sách Môn Học
TIẾNG VIỆT
Giải Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 - KNTT
Văn mẫu lớp 1 Kết nối tri thức
Giải Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 - CTST
Văn mẫu lớp 1 Chân trời sáng tạo
Giải Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 - CD
TOÁN
Giải bài tập sgk Toán lớp 1 - KNTT
Giải Vở bài tập Toán lớp 1 - KNTT
Giải Vở bài tập Toán lớp 1 - CTST
Giải bài tập sgk Toán lớp 1 - CD
Giải Vở bài tập Toán lớp 1 - CD
CÁC CUỘC THI
Toán TIMO
Toán FMO
Olympic WOLPC
Văn mẫu lớp 1 Chân trời sáng tạo
Nhận diện từ ngữ có chứa vần (tổng hợp tất cả các vần)
Tìm từ ngữ theo văn bản / bài đọc cụ thể
Viết từ hoặc câu phù hợp với nội dung tranh / hình ảnh
Kể tên sự vật theo nhóm – đồ vật – địa danh – nhân vật
Viết câu thể hiện tình cảm – cảm xúc – lời chúc – mối quan hệ
Nhận diện kiến thức từ thơ – bài hát – văn bản thiếu nhi
Danh Sách Môn Học
TIẾNG VIỆT
Giải Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 - KNTT
Văn mẫu lớp 1 Kết nối tri thức
Giải Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 - CTST
Văn mẫu lớp 1 Chân trời sáng tạo
Giải Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 - CD
TOÁN
Giải bài tập sgk Toán lớp 1 - KNTT
Giải Vở bài tập Toán lớp 1 - KNTT
Giải Vở bài tập Toán lớp 1 - CTST
Giải bài tập sgk Toán lớp 1 - CD
Giải Vở bài tập Toán lớp 1 - CD
CÁC CUỘC THI
Toán TIMO
Toán FMO
Olympic WOLPC
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Trang Chủ
Lớp 1
TIẾNG VIỆT
Văn mẫu lớp 1 Chân trời sáng tạo
Kể tên sự vật theo nhóm – đồ vật – địa danh – nhân vật
Previous
Next
Câu hỏi 1: Đâu là một đồ dùng học tập?
A: bút chì
B: dép
C: nồi cơm
D: áo mưa
Câu hỏi 2: Đâu là một loại đồ gốm nổi tiếng ở Việt Nam?
A: Bát Tràng
B: Sa Pa
C: Đà Lạt
D: Tràng Tiền
Câu hỏi 3: Trong các từ sau, từ nào chỉ địa danh?
A: Hà Nội
B: bàn học
C: con diều
D: cái ghế
Câu hỏi 4: Món ăn nào thường có trong ngày Tết?
A: bánh chưng
B: phở bò
C: bún đậu
D: mì tôm
Câu hỏi 5: Vở, bút, thước là nhóm đồ vật nào?
A: đồ dùng học tập
B: đồ chơi
C: thực phẩm
D: quần áo
Câu hỏi 6: Đâu là một món ăn truyền thống của Huế?
A: bún bò
B: bún chả
C: mì quảng
D: bánh cuốn
Câu hỏi 7: Đâu là tên một địa phương nổi tiếng với đồ gốm?
A: Bát Tràng
B: Cần Thơ
C: Quảng Ninh
D: Bắc Kạn
Câu hỏi 8: Đồ vật nào dùng để đo chiều dài?
A: thước kẻ
B: cặp sách
C: kéo
D: bảng đen
Câu hỏi 9: Tên nào sau đây là tên người?
A: Nam
B: bàn
C: ghế
D: kẹo
Câu hỏi 10: Nhóm từ nào là tên các địa danh?
A: Hà Nội, Huế, Đà Nẵng
B: bút, thước, vở
C: mẹ, bố, bà
D: bánh, sữa, nước
Câu hỏi 11: Bàn học, ghế, bảng là những gì?
A: đồ dùng trong lớp học
B: đồ chơi
C: món ăn
D: hoa quả
Câu hỏi 12: Trong các vật sau, cái nào để viết?
A: bút mực
B: kéo
C: thước
D: cặp
Câu hỏi 13: Tên nào sau đây chỉ người trong gia đình?
A: ông
B: áo
C: mũ
D: bánh
Câu hỏi 14: Địa danh nào ở miền Trung Việt Nam?
A: Huế
B: Hà Giang
C: Lào Cai
D: Bắc Kạn
Câu hỏi 15: Món ăn nào được gói bằng lá dong?
A: bánh chưng
B: bánh đa
C: bánh mì
D: bánh tráng
Câu hỏi 16: Trong các từ sau, từ nào chỉ đồ chơi?
A: xe lửa đồ chơi
B: bánh quy
C: cốc nước
D: bàn học
Câu hỏi 17: Bát Tràng là địa danh gắn với nghề gì?
A: làm gốm
B: trồng hoa
C: may mặc
D: nuôi cá
Câu hỏi 18: Cặp sách dùng để làm gì?
A: đựng sách vở
B: nấu ăn
C: chơi thể thao
D: tưới cây
Câu hỏi 19: Người thân nào là mẹ của bố?
A: bà nội
B: bà ngoại
C: cô
D: dì
Câu hỏi 20: Địa danh nào là thủ đô Việt Nam?
A: Hà Nội
B: Huế
C: Hải Phòng
D: Cần Thơ
Câu hỏi 21: Đồ vật nào sau đây là để vẽ?
A: bút màu
B: thìa
C: gối
D: chảo
Câu hỏi 22: Trong các địa danh sau, cái nào nằm ở miền Trung?
A: Huế
B: Cà Mau
C: Hà Nội
D: Bắc Giang
Câu hỏi 23: Đâu là tên của một người bạn có thể gặp trong lớp?
A: Linh
B: bàn
C: bảng
D: sách
Câu hỏi 24: Thước, bút, tẩy được dùng trong hoạt động nào?
A: học tập
B: nấu ăn
C: nghỉ ngơi
D: vui chơi
Câu hỏi 25: Ai là người thường dạy học sinh trong lớp?
A: cô giáo
B: bác sĩ
C: thợ mộc
D: đầu bếp
Câu hỏi 26: Trong các vật sau, vật nào dùng để tẩy chữ viết?
A: tẩy
B: cốc
C: thước
D: kéo
Câu hỏi 27: Đâu là một món ăn được làm từ gạo nếp?
A: xôi
B: mì tôm
C: bánh mì
D: bún bò
Câu hỏi 28: Cái nào dưới đây là đồ chơi?
A: búp bê
B: bút mực
C: bảng
D: ghế đá
Câu hỏi 29: Đâu là tên một thành phố nổi tiếng ở Việt Nam?
A: Đà Nẵng
B: gương
C: hộp bút
D: cặp lồng
Câu hỏi 30: Ai là con của bố mẹ em?
A: em
B: ông
C: bà
D: cô
Câu hỏi 31: Tên gọi nào chỉ ông của mẹ em?
A: ông ngoại
B: ông nội
C: chú
D: cậu
Câu hỏi 32: Trong các từ sau, từ nào là tên một tỉnh thành?
A: Cần Thơ
B: bút
C: sách
D: ghế
Câu hỏi 33: Bánh chưng được gói bằng gì?
A: lá dong
B: giấy
C: lá sen
D: nilon
Câu hỏi 34: Trong các từ sau, đâu là tên món ăn tráng miệng?
A: chè
B: bún chả
C: thịt kho
D: canh bí
Câu hỏi 35: Món ăn nào thường xuất hiện trong lễ cưới?
A: gà luộc
B: mì tôm
C: phở gà
D: sữa chua
Câu hỏi 36: Địa danh nào sau đây thuộc miền Bắc Việt Nam?
A: Hà Nội
B: Cần Thơ
C: Cà Mau
D: Trà Vinh
Câu hỏi 37: Ai là vợ của bố em?
A: mẹ
B: cô
C: dì
D: chị
Câu hỏi 38: Ai là chị của mẹ em?
A: dì
B: bác gái
C: cô
D: chị họ
Câu hỏi 39: Đâu là tên địa danh nổi tiếng với món bún bò?
A: Huế
B: Nha Trang
C: Đà Lạt
D: Hải Phòng
Câu hỏi 40: Đồ chơi nào có thể bay trên không?
A: máy bay đồ chơi
B: bút bi
C: quyển truyện
D: cái kéo
Câu hỏi 41: Đâu là nhóm đồ vật dùng trong lớp học?
A: thước, vở, bút
B: mũ, áo, giày
C: xoong, nồi, chảo
D: tivi, máy lạnh, loa
Câu hỏi 42: Ai là em của mẹ em?
A: cậu
B: chú
C: ông
D: bà
Câu hỏi 43: Địa danh nào sau đây là thủ đô?
A: Hà Nội
B: Huế
C: Đà Lạt
D: Cần Thơ
Câu hỏi 44: Trong các vật sau, cái nào để cất bút, thước?
A: hộp bút
B: bát
C: ca nước
D: chai dầu
Câu hỏi 45: Món ăn nào không phải là món ăn Việt Nam?
A: pizza
B: bánh chưng
C: bún riêu
D: phở
Câu hỏi 46: Ai là người sinh ra mẹ em?
A: bà ngoại
B: bà nội
C: dì
D: cô
Câu hỏi 47: Món ăn nào được làm từ thịt và trứng?
A: thịt kho trứng
B: cháo gà
C: canh rau
D: cơm tấm
Câu hỏi 48: Trong các từ sau, đâu là tên người?
A: An
B: bàn
C: sách
D: bút
Câu hỏi 49: Đồ vật nào dùng để xách đồ đến trường?
A: cặp sách
B: giỏ cá
C: túi nilon
D: chảo
Câu hỏi 50: Đâu là địa danh nổi tiếng với đồ gốm?
A: Bát Tràng
B: Hội An
C: Phan Thiết
D: Ninh Thuận
Câu hỏi 51: Đâu là vật dùng để gọt bút chì?
A: gọt bút
B: kéo
C: kẹp giấy
D: bút mực
Câu hỏi 52: Trong các món sau, món nào là đồ ăn mặn?
A: thịt kho
B: bánh ngọt
C: chè đậu
D: sữa chua
Câu hỏi 53: Đâu là địa danh ở miền Trung Việt Nam?
A: Huế
B: Hà Nội
C: TP. Hồ Chí Minh
D: Cần Thơ
Câu hỏi 54: Ai là anh của mẹ em?
A: cậu
B: chú
C: bác trai
D: ông nội
Câu hỏi 55: Tên gọi nào dùng để chỉ người nữ sinh ra mẹ em?
A: bà ngoại
B: bà nội
C: mẹ nuôi
D: chị gái
Câu hỏi 56: Bánh nào thường có nhân thịt và trứng?
A: bánh bao
B: bánh đa
C: bánh cuốn
D: bánh mì
Câu hỏi 57: Trong các đồ chơi sau, đồ nào có bánh xe?
A: ô tô đồ chơi
B: búp bê
C: gấu bông
D: bóng bay
Câu hỏi 58: Vật nào giúp em xóa viết sai trên giấy?
A: tẩy
B: thước
C: bút bi
D: bút mực
Câu hỏi 59: Đâu là vật dụng giúp đo độ dài?
A: thước
B: kéo
C: hộp bút
D: bút chì
Câu hỏi 60: Địa danh nào sau đây nổi tiếng với biển xanh và cát trắng?
A: Nha Trang
B: Đà Lạt
C: Hà Nội
D: Lào Cai
Câu hỏi 61: Trong gia đình, ai là người nhỏ tuổi nhất?
A: em bé
B: ông
C: bố
D: mẹ
Câu hỏi 62: Tên gọi nào chỉ chị của mẹ em?
A: bác gái
B: dì
C: cô
D: chị họ
Câu hỏi 63: Trong các vật sau, cái nào là đồ dùng học tập?
A: bút mực
B: chảo
C: tivi
D: bàn là
Câu hỏi 64: Ai là chồng của mẹ em?
A: bố
B: cậu
C: ông
D: chú
Câu hỏi 65: Món ăn nào có màu xanh của lá và nhân đậu xanh?
A: bánh chưng
B: bánh mì
C: bánh da lợn
D: bánh nướng
Câu hỏi 66: Trong các món ăn sau, món nào là đồ tráng miệng?
A: chè
B: cá kho
C: thịt gà
D: cơm
Câu hỏi 67: Ai là người em trai của bố em?
A: chú
B: bác
C: cậu
D: dì
Câu hỏi 68: Trong các món ăn sau, món nào không thuộc ẩm thực Việt Nam?
A: hamburger
B: bánh cuốn
C: phở
D: xôi
Câu hỏi 69: Trong các địa danh sau, nơi nào có nhiều hoa nhất vào mùa xuân?
A: Đà Lạt
B: TP. Hồ Chí Minh
C: Ninh Bình
D: Quảng Ngãi
Câu hỏi 70: Trong các từ sau, từ nào là tên riêng?
A: Lan
B: bàn
C: bút
D: vở
Câu hỏi 71: Đâu là món đồ thủ công làm bằng đất nung?
A: chậu hoa
B: vở
C: bút
D: kéo
Câu hỏi 72: Địa danh nào nổi tiếng với đồ gốm truyền thống?
A: Bát Tràng
B: Nha Trang
C: Huế
D: Quảng Nam
Câu hỏi 73: Trong gia đình, ai là mẹ của mẹ em?
A: bà ngoại
B: bà nội
C: dì
D: chị gái
Câu hỏi 74: Món ăn nào thường dùng trong dịp Tết?
A: bánh chưng
B: bánh mì
C: cháo thịt
D: phở
Câu hỏi 75: Đâu là đồ chơi phát ra tiếng nhạc?
A: đàn đồ chơi
B: thước
C: bút
D: bảng
Câu hỏi 76: Đồ dùng nào dùng để viết trên bảng?
A: phấn
B: bút bi
C: bút chì
D: kéo
Câu hỏi 77: Ai là vợ của ông nội em?
A: bà nội
B: bà ngoại
C: mẹ
D: dì
Câu hỏi 78: Trong các đồ dùng sau, cái nào dùng để đựng nước?
A: chai nước
B: vở
C: hộp bút
D: túi
Câu hỏi 79: Món ăn nào có dạng viên, làm từ thịt?
A: thịt viên
B: bánh đa
C: bánh cuốn
D: mì
Câu hỏi 80: Tỉnh nào có chợ nổi nổi tiếng?
A: Cần Thơ
B: Hà Nội
C: Hải Phòng
D: Bắc Giang
Câu hỏi 81: Địa danh nào là cố đô xưa của nước ta?
A: Huế
B: TP. HCM
C: Hải Phòng
D: Bắc Ninh
Câu hỏi 82: Trong các món sau, món nào có vị ngọt?
A: chè
B: thịt kho
C: canh cá
D: xôi mặn
Câu hỏi 83: Ai là bố của bố em?
A: ông nội
B: ông ngoại
C: cậu
D: chú
Câu hỏi 84: Trong các vật sau, vật nào để vẽ?
A: bút chì màu
B: chổi
C: chảo
D: ly
Câu hỏi 85: Món ăn nào có màu đỏ và vị cay?
A: kim chi
B: bánh mì
C: chè đậu
D: sữa
Câu hỏi 86: Trong các địa danh sau, nơi nào là hòn đảo?
A: Phú Quốc
B: Hà Giang
C: Huế
D: Tây Ninh
Câu hỏi 87: Trong đồ chơi sau, cái nào có thể lắp ráp?
A: lego
B: bút
C: gọt
D: kéo
Câu hỏi 88: Đồ vật nào dùng để đo thời gian?
A: đồng hồ
B: bút
C: kéo
D: thước
Câu hỏi 89: Đâu là địa danh nổi tiếng về lụa tơ tằm?
A: Vạn Phúc
B: Bát Tràng
C: Sapa
D: Hà Giang
Câu hỏi 90: Trong gia đình, ai là người em gái của mẹ em?
A: dì
B: cô
C: bác
D: chị họ
Câu hỏi 91: Trong các vật sau, cái nào để gõ nhạc?
A: trống
B: ghế
C: bàn
D: kệ sách
Câu hỏi 92: Đâu là món ăn có sợi và nước dùng?
A: phở
B: bánh bao
C: cơm
D: thịt kho
Câu hỏi 93: Món ăn nào thường ăn sáng ở miền Bắc?
A: bún riêu
B: cháo lòng
C: mì tôm
D: bánh ngọt
Câu hỏi 94: Trong các địa danh sau, đâu là nơi có chùa Một Cột?
A: Hà Nội
B: Huế
C: Đà Nẵng
D: Hải Phòng
Câu hỏi 95: Đồ vật nào có thể xách nước?
A: xô
B: vở
C: thước
D: bút
Câu hỏi 96: Trong các từ sau, đâu là từ chỉ người trong gia đình?
A: mẹ
B: ghế
C: sách
D: kéo
Câu hỏi 97: Trong các món ăn sau, món nào dùng đũa để ăn?
A: bún
B: bánh mì
C: sữa chua
D: kem
Câu hỏi 98: Trong đồ vật sau, cái nào để ngồi?
A: ghế
B: bàn
C: bảng
D: bút
Câu hỏi 99: Trong các địa danh sau, nơi nào có núi Fansipan?
A: Sapa
B: Đà Lạt
C: Huế
D: Nha Trang
Câu hỏi 100: Trong gia đình, ai là người vợ của bố em?
A: mẹ
B: dì
C: cô
D: bà
×