Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Máy tính và xã hội tri thức
Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Đạo đức, pháp luật và văn hoá trong môi trường số
Giới thiệu các hệ cơ sở dữ liệu
Hướng nghiệp với tin học
Thực hành tạo và khai thác cơ sở dữ liệu
Phần mềm chỉnh sửa ảnh và làm video
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Giới thiệu các hệ cơ sở dữ liệu
Previous
Next
Câu hỏi 1: Cơ sở dữ liệu là gì?
A: Tập hợp các dữ liệu được tổ chức có cấu trúc để lưu trữ và quản lý
B: Một phần mềm chỉnh sửa ảnh
C: Một thiết bị ngoại vi
D: Một loại mạng xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?
A: Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu, giúp lưu trữ, truy xuất và bảo mật dữ liệu
B: Phần mềm chơi game
C: Thiết bị phần cứng
D: Một loại hệ điều hành
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Loại cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay là?
A: Cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS)
B: Cơ sở dữ liệu phi cấu trúc
C: Cơ sở dữ liệu dạng file
D: Cơ sở dữ liệu đám mây
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Các thành phần chính của cơ sở dữ liệu gồm?
A: Dữ liệu, phần mềm quản lý, người dùng
B: Phần cứng, phần mềm, mạng
C: Màn hình, bàn phím, chuột
D: Ổ cứng, RAM, CPU
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Mục đích của cơ sở dữ liệu là?
A: Lưu trữ, quản lý và truy xuất dữ liệu hiệu quả
B: Chơi game trực tuyến
C: Xem phim và nghe nhạc
D: Gửi email
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng cấu trúc nào để lưu trữ dữ liệu?
A: Bảng, dòng, cột
B: File văn bản
C: Hình ảnh
D: Video
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu phổ biến là?
A: SQL (Structured Query Language)
B: HTML
C: CSS
D: JavaScript
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu có nghĩa là?
A: Dữ liệu phải chính xác, nhất quán và đầy đủ
B: Dữ liệu được lưu ngẫu nhiên
C: Dữ liệu có thể sai lệch
D: Dữ liệu không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào phổ biến hiện nay?
A: MySQL, Oracle, Microsoft SQL Server
B: Photoshop
C: Windows
D: Android
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Tính năng khóa (lock) trong DBMS dùng để?
A: Ngăn chặn truy cập đồng thời gây mất dữ liệu
B: Mở khóa máy tính
C: Bảo vệ mật khẩu
D: Tăng tốc độ truy cập
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Backup trong cơ sở dữ liệu là?
A: Sao lưu dữ liệu để phòng tránh mất mát
B: Xóa dữ liệu
C: Tăng dung lượng lưu trữ
D: Tăng tốc độ truy xuất
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL) thích hợp cho?
A: Dữ liệu phi cấu trúc và đa dạng
B: Dữ liệu bảng đơn giản
C: Chỉ dữ liệu văn bản
D: Dữ liệu hình ảnh
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Một trong những ưu điểm của hệ quản trị cơ sở dữ liệu là?
A: Tính linh hoạt trong truy xuất dữ liệu
B: Lưu trữ dữ liệu không có cấu trúc
C: Không hỗ trợ sao lưu
D: Không đảm bảo bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Tính bảo mật trong DBMS nhằm?
A: Ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu
B: Cho phép truy cập tự do
C: Không có chức năng bảo mật
D: Xóa dữ liệu tự động
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Cơ sở dữ liệu phân tán là gì?
A: Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau nhưng liên kết với nhau
B: Dữ liệu chỉ lưu trên một máy tính
C: Dữ liệu không được lưu trữ
D: Dữ liệu lưu trên giấy tờ
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Tính nhất quán của dữ liệu trong cơ sở dữ liệu là?
A: Dữ liệu không mâu thuẫn và luôn đồng bộ
B: Dữ liệu được lưu ngẫu nhiên
C: Dữ liệu sai lệch
D: Dữ liệu không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Các thao tác chính trên cơ sở dữ liệu gồm?
A: Thêm, sửa, xóa và truy vấn dữ liệu
B: Xem phim, nghe nhạc
C: Gửi email
D: Chơi game
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Đặc điểm của cơ sở dữ liệu là?
A: Tổ chức dữ liệu có cấu trúc, dễ quản lý và truy xuất
B: Lưu trữ dữ liệu ngẫu nhiên
C: Không có cấu trúc
D: Lưu trữ dữ liệu trên giấy
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Người dùng cơ sở dữ liệu gồm?
A: Người quản trị, nhà phát triển và người dùng cuối
B: Chỉ nhà phát triển
C: Chỉ người quản trị
D: Không ai sử dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Cơ sở dữ liệu quan hệ tổ chức dữ liệu theo?
A: Bảng và quan hệ giữa các bảng
B: File văn bản
C: Hình ảnh
D: Âm thanh
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Một câu truy vấn SQL dùng để?
A: Truy xuất và thao tác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
B: Tạo trang web
C: Chỉnh sửa ảnh
D: Quản lý mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Các tính năng quản lý dữ liệu trong DBMS gồm?
A: Sao lưu, phục hồi, bảo mật và phân quyền
B: Xem phim và nghe nhạc
C: Chơi game
D: Gửi email
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Cơ sở dữ liệu NoSQL phù hợp cho dữ liệu?
A: Phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc
B: Cấu trúc bảng đơn giản
C: Văn bản thuần túy
D: Dữ liệu số học
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Tính năng phân quyền trong DBMS giúp?
A: Quản lý quyền truy cập của người dùng vào dữ liệu
B: Tăng tốc độ xử lý
C: Xóa dữ liệu
D: Tạo báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến không phải là?
A: Photoshop
B: MySQL
C: Oracle
D: Microsoft SQL Server
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Khóa ngoại (foreign key) dùng để?
A: Tạo liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu
B: Khóa máy tính
C: Bảo vệ mật khẩu
D: Tăng dung lượng lưu trữ
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Tính năng Backup giúp?
A: Sao lưu dữ liệu định kỳ để tránh mất mát
B: Xóa dữ liệu
C: Tăng tốc độ truy cập
D: Tăng dung lượng bộ nhớ
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Cơ sở dữ liệu phân tán có ưu điểm?
A: Tăng độ tin cậy và khả năng mở rộng
B: Lưu trữ dữ liệu tập trung
C: Không thể truy cập từ xa
D: Không có ưu điểm
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Tính nhất quán dữ liệu giúp?
A: Đảm bảo dữ liệu luôn đồng bộ và không mâu thuẫn
B: Dữ liệu ngẫu nhiên
C: Dữ liệu sai lệch
D: Dữ liệu không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Các thao tác chính với dữ liệu là?
A: Thêm, sửa, xóa, truy vấn
B: Xem phim
C: Gửi email
D: Chơi game
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Đặc điểm cơ sở dữ liệu?
A: Dữ liệu tổ chức có cấu trúc và dễ truy xuất
B: Lưu trữ ngẫu nhiên
C: Không có cấu trúc
D: Lưu trữ giấy tờ
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Câu truy vấn SQL dùng để?
A: Truy xuất và thao tác dữ liệu
B: Tạo trang web
C: Chỉnh sửa ảnh
D: Quản lý mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Tính năng bảo mật trong DBMS giúp?
A: Ngăn truy cập trái phép
B: Cho phép truy cập tự do
C: Xóa dữ liệu tự động
D: Không bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Cơ sở dữ liệu NoSQL dùng cho?
A: Dữ liệu phi cấu trúc và đa dạng
B: Dữ liệu bảng đơn giản
C: Chỉ văn bản
D: Hình ảnh
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Phân quyền trong DBMS giúp?
A: Quản lý quyền truy cập
B: Tăng tốc độ xử lý
C: Xóa dữ liệu
D: Tạo báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến không phải?
A: Photoshop
B: MySQL
C: Oracle
D: Microsoft SQL Server
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Khóa ngoại dùng để?
A: Liên kết các bảng
B: Khóa máy tính
C: Bảo vệ mật khẩu
D: Tăng dung lượng lưu trữ
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Backup giúp?
A: Sao lưu dữ liệu tránh mất mát
B: Xóa dữ liệu
C: Tăng tốc truy cập
D: Tăng dung lượng bộ nhớ
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Thao tác chính với dữ liệu là?
A: Thêm, sửa, xóa, truy vấn
B: Xem phim
C: Gửi email
D: Chơi game
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Người dùng cơ sở dữ liệu là?
A: Quản trị viên, nhà phát triển, người dùng cuối
B: Chỉ nhà phát triển
C: Chỉ quản trị viên
D: Không ai
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Tính năng bảo mật trong DBMS?
A: Ngăn truy cập trái phép
B: Cho phép tự do truy cập
C: Xóa dữ liệu
D: Không bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Phân quyền trong DBMS?
A: Quản lý quyền truy cập
B: Tăng tốc độ
C: Xóa dữ liệu
D: Tạo báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Tính nhất quán dữ liệu?
A: Đồng bộ dữ liệu
B: Ngẫu nhiên
C: Sai lệch
D: Không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Thao tác chính với dữ liệu?
A: Thêm, sửa, xóa, truy vấn
B: Xem phim
C: Gửi email
D: Chơi game
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Người dùng cơ sở dữ liệu?
A: Quản trị viên, nhà phát triển, người dùng cuối
B: Chỉ nhà phát triển
C: Chỉ quản trị viên
D: Không ai
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Cơ sở dữ liệu NoSQL?
A: Dữ liệu phi cấu trúc
B: Dữ liệu bảng
C: Văn bản
D: Hình ảnh
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Cơ sở dữ liệu phân tán ưu điểm?
A: Tăng tin cậy
B: Tập trung dữ liệu
C: Không truy cập
D: Không ưu điểm
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Thao tác chính dữ liệu?
A: Thêm, sửa, xóa, truy vấn
B: Xem phim
C: Gửi email
D: Chơi game
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Câu truy vấn SQL dùng?
A: Truy xuất, thao tác dữ liệu
B: Tạo trang web
C: Chỉnh sửa ảnh
D: Quản lý mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Bảo mật DBMS?
A: Ngăn truy cập trái phép
B: Tự do
C: Xóa dữ liệu
D: Không bảo mật
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Phân quyền DBMS?
A: Quản lý quyền truy cập
B: Tăng tốc
C: Xóa dữ liệu
D: Báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Hệ quản trị không phải?
A: Photoshop
B: MySQL
C: Oracle
D: Microsoft SQL Server
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Khóa ngoại?
A: Liên kết bảng
B: Khóa máy tính
C: Bảo mật
D: Tăng dung lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Backup?
A: Sao lưu dữ liệu
B: Xóa dữ liệu
C: Tăng tốc
D: Tăng dung lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Cơ sở dữ liệu phân tán?
A: Tăng tin cậy
B: Tập trung
C: Không truy cập
D: Không ưu điểm
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Nhất quán dữ liệu?
A: Đồng bộ
B: Ngẫu nhiên
C: Sai lệch
D: Không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Thao tác dữ liệu?
A: Thêm, sửa, xóa, truy vấn
B: Xem phim
C: Gửi email
D: Chơi game
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Câu truy vấn SQL?
A: Truy xuất, thao tác dữ liệu
B: Tạo trang web
C: Chỉnh sửa ảnh
D: Quản lý mạng
Đáp án: A
Đã sao chép!!!