Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới quốc gia nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Luật Nghĩa vụ quân sự và trách nhiệm của học sinh
Phòng chống tệ nạn xã hội ở Việt Nam trong thời kì hội nhập quốc tế
Một số vấn đề về vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường
Kiến thức phổ thông về phòng không nhân dân
Giới thiệu một số loại súng bộ binh, thuốc nổ, vật cản và vũ khí tự tạo
Pháp luật về quản lí vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
Lợi dụng địa hình, địa vật
Nhìn, nghe, phát hiện địch, chỉ mục tiêu, truyền tin liên lạc, báo cáo
Kĩ thuật sử dụng lựu đạn
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Kĩ thuật sử dụng lựu đạn
Previous
Next
Câu hỏi 1: Lựu đạn là gì?
A: Một loại vũ khí cầm tay dùng để ném vào mục tiêu gây sát thương hoặc tạo hiệu ứng
B: Một loại súng ngắn
C: Một loại bom đặt dưới đất
D: Một loại đạn súng trường
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Thành phần chính của lựu đạn gồm?
A: Vỏ, thuốc nổ, kíp nổ và chốt an toàn
B: Thân súng, nòng súng, cò súng
C: Đầu đạn, thân đạn, mũi đạn
D: Vỏ đạn, thuốc súng, mũi tên
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Kíp nổ trong lựu đạn có chức năng gì?
A: Kích hoạt thuốc nổ sau khi bỏ chốt an toàn
B: Giữ lựu đạn không phát nổ
C: Bảo vệ vỏ lựu đạn
D: Làm mát lựu đạn
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Chốt an toàn của lựu đạn dùng để làm gì?
A: Ngăn không cho kíp nổ kích hoạt khi chưa sử dụng
B: Giúp lựu đạn bay xa hơn
C: Tăng sức công phá
D: Làm cho lựu đạn nhẹ hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Khi ném lựu đạn cần làm gì đầu tiên?
A: Bỏ chốt an toàn
B: Lắc mạnh lựu đạn
C: Nhấn cò
D: Giữ chặt chốt an toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Thời gian chờ (thời gian kíp nổ hoạt động) của lựu đạn thường là?
A: Khoảng 3-5 giây
B: 1 phút
C: 10 giây
D: 30 giây
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Kỹ thuật ném lựu đạn đúng cách bao gồm?
A: Nắm chắc lựu đạn, bỏ chốt an toàn, ném mạnh về phía mục tiêu
B: Ném nhẹ nhàng, giữ chốt an toàn
C: Bỏ chốt an toàn rồi giữ chặt lựu đạn
D: Ném từ từ với lực nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Trong trường hợp khẩn cấp, ném lựu đạn nên?
A: Ném thật nhanh và xa, tránh để bị thương do vụ nổ
B: Giữ lựu đạn gần người
C: Ném chậm và thấp
D: Không ném mà giữ lại
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Lựu đạn có thể gây ra những loại thương tích nào?
A: Mảnh vỡ gây thương tích, tiếng nổ làm choáng, lửa gây bỏng
B: Chỉ tiếng nổ không gây thương tích
C: Chỉ gây cháy nổ mà không có mảnh vỡ
D: Không gây thương tích
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Lựu đạn thường được sử dụng trong tình huống nào?
A: Phòng thủ khu vực nhỏ, tiêu diệt mục tiêu trong phạm vi gần
B: Bắn xa mục tiêu cách hàng trăm mét
C: Dùng trong huấn luyện thể thao
D: Dùng để gây cháy rừng
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Khi sử dụng lựu đạn, người lính cần chú ý điều gì?
A: Ném đúng mục tiêu và nhanh chóng tránh xa khu vực phát nổ
B: Giữ lựu đạn trong tay đến khi phát nổ
C: Không cần bỏ chốt an toàn
D: Ném vào nơi đông người
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Lựu đạn phòng cháy nổ trước khi sử dụng cần?
A: Kiểm tra kỹ trạng thái chốt an toàn và kíp nổ
B: Không cần kiểm tra
C: Lắc mạnh trước khi ném
D: Để trong túi quần
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Để an toàn, sau khi bỏ chốt an toàn nên?
A: Ném ngay lập tức, tránh giữ lâu trong tay
B: Giữ lâu để quan sát
C: Lắc lựu đạn
D: Để lựu đạn trong túi
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Trong tình huống phòng thủ, lựu đạn giúp gì?
A: Tạo vùng nguy hiểm khiến địch khó tiếp cận
B: Không có tác dụng
C: Giúp địch tấn công dễ dàng
D: Chỉ dùng để làm cảnh báo
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Lựu đạn có thể sử dụng được mấy lần?
A: Một lần, sau khi phát nổ là hỏng
B: Có thể sử dụng nhiều lần
C: Không bị hỏng sau khi nổ
D: Sử dụng như súng trường
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Lựu đạn nổ khi nào?
A: Sau khi kíp nổ hoạt động và kết thúc thời gian chờ
B: Ngay khi bỏ chốt an toàn
C: Khi ném chạm đất
D: Khi giữ trong tay lâu
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Ném lựu đạn cần tránh?
A: Ném về phía đồng đội hoặc nơi đông người vô tội
B: Ném về phía địch
C: Ném xa nhất có thể
D: Ném nhanh và mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Khi bị thương do lựu đạn, việc đầu tiên cần làm là?
A: Cấp cứu và báo cáo cho cấp trên
B: Bỏ mặc
C: Tự chữa trị
D: Tiếp tục chiến đấu ngay lập tức
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Lựu đạn có thể chia làm mấy loại chính?
A: Lựu đạn gây nổ, lựu đạn khói, lựu đạn cay
B: Lựu đạn lạnh và lựu đạn nóng
C: Lựu đạn nhẹ và nặng
D: Lựu đạn dài và ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Lựu đạn khói dùng để?
A: Tạo màn khói che chắn hoặc đánh dấu vị trí
B: Gây nổ sát thương
C: Làm cháy mục tiêu
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Lựu đạn cay có tác dụng gì?
A: Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp đối phương
B: Gây nổ mạnh
C: Tạo khói che chắn
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Kích thước trung bình của lựu đạn cầm tay là?
A: Nhỏ gọn, dễ cầm nắm và ném xa khoảng 30-40 mét
B: Rất lớn, phải dùng hai tay
C: Cỡ súng trường
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Lựu đạn cần được bảo quản ở đâu?
A: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao và va đập mạnh
B: Nơi ẩm ướt và bụi bẩn
C: Trong túi quần hàng ngày
D: Không cần bảo quản đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Trước khi ném lựu đạn cần phải làm gì?
A: Kiểm tra an toàn, bỏ chốt và xác định mục tiêu
B: Lắc mạnh lựu đạn
C: Giữ chốt an toàn đến lúc ném
D: Không làm gì
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Để tránh thương vong cho đồng đội, cần?
A: Ném lựu đạn xa vị trí đồng đội và báo trước khi ném
B: Ném gần đồng đội
C: Giữ lựu đạn trong tay lâu
D: Ném không báo trước
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Sau khi bỏ chốt, thời gian chờ để lựu đạn nổ là?
A: 3-5 giây
B: 10 giây
C: 1 phút
D: 30 giây
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Kỹ thuật ném lựu đạn hiệu quả là?
A: Nắm chắc, bỏ chốt nhanh, ném mạnh và chính xác về phía mục tiêu
B: Ném nhẹ nhàng, giữ chốt lâu
C: Lắc lựu đạn trước khi ném
D: Ném từ từ
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Khi ném lựu đạn, cần tránh?
A: Ném về phía đông đội hoặc người vô tội
B: Ném xa mục tiêu
C: Ném thật mạnh
D: Ném nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Lựu đạn có thể dùng để?
A: Tấn công, phòng thủ, gây hoảng loạn địch
B: Dùng để tập luyện thể thao
C: Làm chất cháy
D: Làm thuốc chữa bệnh
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Việc sử dụng lựu đạn cần?
A: Được đào tạo bài bản và tuân thủ an toàn
B: Tự ý sử dụng
C: Không có quy định
D: Không cần đào tạo
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Khi phát hiện lựu đạn chưa nổ, cần làm gì?
A: Báo ngay cho đơn vị chuyên môn xử lý
B: Đụng vào để kiểm tra
C: Bỏ qua không quan tâm
D: Mang về nhà
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Lựu đạn khi nổ tạo ra?
A: Áp lực, mảnh vỡ và tiếng nổ gây sát thương
B: Khói và nước
C: Lửa và khói nhẹ
D: Không gây sát thương
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Người sử dụng lựu đạn phải biết?
A: Cách bảo quản, vận chuyển và sử dụng an toàn
B: Không cần biết cách sử dụng
C: Chỉ cần ném thôi
D: Không cần đào tạo
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Lựu đạn không đúng kỹ thuật có thể gây?
A: Tai nạn, thương tích cho người sử dụng và đồng đội
B: An toàn tuyệt đối
C: Không gây thương tích
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Khi sử dụng lựu đạn, người lính phải?
A: Cẩn trọng và tuân thủ các bước an toàn
B: Thả lỏng không kiểm soát
C: Ném bất cẩn
D: Không quan tâm đến an toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Loại lựu đạn phổ biến trong bộ binh là?
A: Lựu đạn mảnh và lựu đạn khói
B: Lựu đạn lạnh
C: Lựu đạn nước
D: Lựu đạn cồn
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Khi ném lựu đạn vào hầm hào, cần?
A: Ném chính xác và nhanh chóng rút lui
B: Ném chậm và đứng yên
C: Giữ lựu đạn lâu trong tay
D: Không ném vào hầm hào
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Lựu đạn có thể gây thương tích bằng?
A: Mảnh vỡ và áp lực vụ nổ
B: Lửa và nước
C: Ánh sáng và âm thanh
D: Không gây thương tích
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Kỹ thuật ném lựu đạn cần?
A: Tập luyện thường xuyên để chính xác và an toàn
B: Không cần tập luyện
C: Ném không chính xác cũng được
D: Không quan tâm đến kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Lựu đạn cần được bảo quản tránh?
A: Va đập mạnh và nhiệt độ cao
B: Nơi khô ráo và thoáng mát
C: Không có quy định
D: Để ngoài trời mưa
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Khi lựu đạn phát nổ gần người, hậu quả là?
A: Thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong
B: Không ảnh hưởng
C: Làm mát cơ thể
D: Tăng sức khỏe
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Lựu đạn có thể sử dụng trong tình huống nào?
A: Phòng thủ, tấn công và tạo màn khói
B: Dùng trong thể thao
C: Chỉ làm vật trang trí
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Thời gian chờ nổ của lựu đạn giúp người sử dụng?
A: Kịp ném ra xa an toàn
B: Giữ lâu trong tay
C: Không cần kịp thời gian chờ
D: Dùng để trêu đùa
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Lựu đạn khói giúp?
A: Che chắn hoặc tạo tín hiệu cho đồng đội
B: Gây nổ mạnh
C: Làm cháy mục tiêu
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Lựu đạn cay dùng để?
A: Gây kích ứng mắt và da đối phương
B: Gây nổ mạnh
C: Tạo khói
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Khi sử dụng lựu đạn, việc đầu tiên cần làm là?
A: Bỏ chốt an toàn
B: Lắc mạnh
C: Giữ chốt an toàn
D: Không làm gì
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Người sử dụng lựu đạn phải có?
A: Đào tạo và kỹ năng sử dụng an toàn
B: Không cần đào tạo
C: Chỉ cần biết ném
D: Không quan tâm đến an toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Lựu đạn sau khi nổ sẽ?
A: Hỏng và không thể sử dụng lại
B: Có thể sử dụng lại
C: Không bị hỏng
D: Dùng làm vật trang trí
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Kỹ thuật ném lựu đạn không đúng có thể?
A: Gây tai nạn cho người sử dụng và đồng đội
B: An toàn tuyệt đối
C: Không gây hại
D: Tăng hiệu quả chiến đấu
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Lựu đạn thường dùng trong khoảng cách?
A: 30-40 mét
B: 100 mét
C: 10 mét
D: 5 mét
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Khi ném lựu đạn, tư thế ném đúng là gì?
A: Đứng vững, dùng lực ném mạnh và chính xác về phía mục tiêu
B: Ngồi xuống ném nhẹ nhàng
C: Ném từ xa bằng một tay
D: Ném ngược về phía mình
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Lựu đạn được thiết kế để phát nổ theo cơ chế nào?
A: Kích hoạt kíp nổ sau khi bỏ chốt an toàn và thời gian chờ
B: Phát nổ ngay khi bỏ chốt
C: Phát nổ khi chạm đất
D: Phát nổ khi tiếp xúc với không khí
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong trường hợp lựu đạn không phát nổ, người lính phải làm gì?
A: Báo cáo ngay cho đội xử lý vật liệu nổ chuyên dụng
B: Tự ý xử lý
C: Bỏ qua và tiếp tục chiến đấu
D: Mang về nhà
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Lựu đạn có thể gây ra những loại sát thương nào?
A: Vết thương do mảnh vỡ, bỏng do nhiệt, tổn thương do áp lực vụ nổ
B: Chỉ tiếng nổ không gây thương tích
C: Chỉ gây bỏng nhẹ
D: Không gây thương tích
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Khi cầm lựu đạn, cần chú ý điều gì?
A: Giữ chắc lựu đạn, không làm rơi hoặc va đập mạnh
B: Lắc mạnh để kiểm tra
C: Giữ chốt an toàn luôn đóng
D: Để lựu đạn lỏng lẻo trong tay
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Thời gian chờ của lựu đạn được tính từ lúc nào?
A: Từ lúc bỏ chốt an toàn cho đến khi nổ
B: Từ lúc cầm lựu đạn trong tay
C: Từ lúc ném lựu đạn
D: Từ lúc lựu đạn chạm đất
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Lựu đạn thường được dùng để?
A: Tấn công mục tiêu trong phạm vi gần, phòng thủ khu vực
B: Bắn tỉa từ xa
C: Dùng làm chất cháy
D: Làm vật trang trí
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Lựu đạn có thể chia thành mấy loại chính?
A: Lựu đạn mảnh, lựu đạn khói, lựu đạn cay
B: Lựu đạn nóng và lạnh
C: Lựu đạn nhỏ và lớn
D: Lựu đạn dài và ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Kỹ thuật ném lựu đạn hiệu quả bao gồm?
A: Nắm chắc, bỏ chốt nhanh, ném mạnh và chính xác về phía mục tiêu
B: Ném nhẹ nhàng giữ chốt
C: Lắc lựu đạn trước khi ném
D: Ném từ từ với lực nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Trước khi sử dụng, lựu đạn cần được kiểm tra?
A: Tình trạng chốt an toàn và kíp nổ
B: Không cần kiểm tra
C: Chỉ cần lắc mạnh
D: Giữ nguyên chốt an toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Kỹ thuật an toàn khi ném lựu đạn là?
A: Ném nhanh, đúng hướng, tránh xa người khác
B: Giữ lựu đạn lâu trong tay
C: Ném nhẹ nhàng và chậm
D: Không quan tâm đến an toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Lựu đạn không phát nổ cần?
A: Báo cho đội xử lý chuyên nghiệp
B: Tự xử lý
C: Bỏ qua
D: Mang về nhà
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Kỹ thuật ném lựu đạn cần được?
A: Tập luyện thường xuyên để chính xác và an toàn
B: Không cần tập luyện
C: Ném không chính xác cũng được
D: Không quan tâm kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Lựu đạn cần tránh bị?
A: Va đập mạnh và nhiệt độ cao
B: Để nơi khô ráo
C: Không có quy định
D: Để ngoài trời mưa
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Khi phát hiện lựu đạn chưa nổ, cần?
A: Báo cáo ngay cho đơn vị chuyên môn
B: Đụng vào kiểm tra
C: Bỏ qua
D: Mang về nhà
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Lựu đạn thường sử dụng trong?
A: Phòng thủ khu vực nhỏ và tiêu diệt mục tiêu gần
B: Bắn xa mục tiêu cách hàng trăm mét
C: Huấn luyện thể thao
D: Gây cháy rừng
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Khi sử dụng lựu đạn, người lính cần?
A: Ném đúng mục tiêu và tránh xa khu vực phát nổ
B: Giữ lựu đạn trong tay đến khi phát nổ
C: Không bỏ chốt an toàn
D: Ném vào nơi đông người
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Lựu đạn có thể chia làm?
A: Lựu đạn gây nổ, lựu đạn khói, lựu đạn cay
B: Lựu đạn nóng và lạnh
C: Lựu đạn nhẹ và nặng
D: Lựu đạn dài và ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Thời gian chờ của lựu đạn thường là?
A: 3-5 giây
B: 1 phút
C: 10 giây
D: 30 giây
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Người sử dụng lựu đạn phải?
A: Đào tạo bài bản và tuân thủ an toàn
B: Không cần đào tạo
C: Chỉ cần ném
D: Không quan tâm an toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Lựu đạn sau khi nổ?
A: Hỏng và không thể tái sử dụng
B: Có thể sử dụng lại
C: Không hỏng
D: Dùng làm vật trang trí
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Lựu đạn không đúng kỹ thuật có thể?
A: Gây tai nạn cho người sử dụng và đồng đội
B: An toàn tuyệt đối
C: Không gây hại
D: Tăng hiệu quả chiến đấu
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Khi ném lựu đạn cần?
A: Ném xa và nhanh, tránh để bị thương
B: Ném nhẹ nhàng và gần
C: Giữ lâu trong tay
D: Ném về phía đồng đội
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Kỹ thuật ném lựu đạn đúng là?
A: Nắm chắc, bỏ chốt nhanh và ném mạnh về phía mục tiêu
B: Ném nhẹ nhàng giữ chốt
C: Lắc lựu đạn trước ném
D: Ném từ từ
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Lựu đạn cần tránh?
A: Ném về phía đồng đội hoặc nơi đông người
B: Ném xa mục tiêu
C: Ném nhanh và mạnh
D: Ném chính xác
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Lựu đạn gây sát thương bằng?
A: Mảnh vỡ, áp lực vụ nổ và lửa
B: Ánh sáng và âm thanh
C: Chỉ tiếng nổ
D: Không gây sát thương
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Thời gian chờ của lựu đạn là?
A: Khoảng 3-5 giây
B: 1 phút
C: 10 giây
D: 30 giây
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Lựu đạn cay có tác dụng?
A: Gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp
B: Gây nổ mạnh
C: Tạo khói
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Lựu đạn cần được bảo quản ở?
A: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao
B: Nơi ẩm ướt
C: Trong túi quần hàng ngày
D: Không cần bảo quản
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Trước khi ném lựu đạn cần?
A: Kiểm tra chốt an toàn và kíp nổ
B: Lắc mạnh
C: Giữ chốt an toàn
D: Không làm gì
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Để an toàn, sau khi bỏ chốt cần?
A: Ném ngay lập tức
B: Giữ lâu trong tay
C: Lắc lựu đạn
D: Để lựu đạn trong túi
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Khi lựu đạn phát nổ gần người gây?
A: Thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong
B: Không ảnh hưởng
C: Làm mát cơ thể
D: Tăng sức khỏe
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Lựu đạn được dùng trong?
A: Phòng thủ, tấn công và tạo màn khói
B: Thể thao
C: Vật trang trí
D: Không có tác dụng
Đáp án: A
Đã sao chép!!!