Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật
Cảm ứng ở sinh vật
Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật
Sinh sản ở sinh vật
Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể và một số ngành nghề liên quan đến sinh học cơ thể
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể và một số ngành nghề liên quan đến sinh học cơ thể
Previous
Next
Câu hỏi 1: Quá trình sinh lí là gì?
A: Các hoạt động chức năng của cơ thể sống
B: Quá trình sinh sản
C: Quá trình trao đổi chất
D: Quá trình tiêu hóa thức ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Các quá trình sinh lí trong cơ thể gồm những quá trình nào?
A: Hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa, bài tiết, thần kinh
B: Phân bào, quang hợp
C: Tái sinh, mọc chồi
D: Sinh sản, phát triển
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Quá trình hô hấp có chức năng gì?
A: Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống
B: Tổng hợp protein
C: Cảm ứng với môi trường
D: Sinh sản
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Hệ tuần hoàn có vai trò gì?
A: Vận chuyển máu, dưỡng khí, chất dinh dưỡng và chất thải
B: Tổng hợp năng lượng
C: Tiêu hóa thức ăn
D: Cảm ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Tiêu hóa là quá trình gì?
A: Phân giải thức ăn thành các chất đơn giản để hấp thu
B: Tổng hợp protein
C: Phân chia tế bào
D: Hô hấp tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Bài tiết là quá trình gì?
A: Loại bỏ các chất cặn bã và độc hại ra khỏi cơ thể
B: Hấp thụ chất dinh dưỡng
C: Tổng hợp năng lượng
D: Sinh sản
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Hệ thần kinh có vai trò gì trong cơ thể?
A: Điều khiển và phối hợp các hoạt động cơ thể
B: Cung cấp năng lượng
C: Tiêu hóa thức ăn
D: Bài tiết
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở đâu?
A: Ti thể
B: Lục lạp
C: Nhân tế bào
D: Bộ máy Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Máu trong hệ tuần hoàn có chức năng gì?
A: Vận chuyển oxy, CO2, chất dinh dưỡng và hormon
B: Tổng hợp protein
C: Hấp thụ nước
D: Điều khiển thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Enzym tiêu hóa có vai trò gì?
A: Phân giải các phân tử thức ăn lớn thành nhỏ để hấp thu
B: Tổng hợp protein
C: Tạo năng lượng
D: Điều khiển thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Thận có chức năng gì trong bài tiết?
A: Lọc máu và bài tiết nước tiểu
B: Tổng hợp protein
C: Tiêu hóa thức ăn
D: Cảm ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Hệ thần kinh trung ương gồm?
A: Não và tủy sống
B: Tim và phổi
C: Gan và thận
D: Mắt và tai
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Hệ tuần hoàn đóng vai trò quan trọng trong?
A: Duy trì môi trường ổn định cho tế bào
B: Tổng hợp năng lượng
C: Phân chia tế bào
D: Sinh sản
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Cảm ứng giúp cơ thể?
A: Phản ứng nhanh với kích thích bên ngoài
B: Tăng trưởng nhanh
C: Tăng cân nặng
D: Phân chia tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Quá trình tiêu hóa thức ăn xảy ra chủ yếu ở?
A: Dạ dày và ruột non
B: Phổi
C: Gan
D: Tim
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Máu mang oxy đến tế bào nhờ?
A: Hemoglobin trong hồng cầu
B: Protein trong huyết tương
C: Enzym tiêu hóa
D: Hormon
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Quá trình hô hấp ở động vật là quá trình?
A: Hấp thụ oxy và thải CO2
B: Hấp thụ CO2 và thải oxy
C: Tổng hợp protein
D: Phân chia tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Hệ thần kinh ngoại vi gồm?
A: Các dây thần kinh và hạch thần kinh ngoài não và tủy sống
B: Não và tủy sống
C: Tim và phổi
D: Gan và thận
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Hệ tuần hoàn gồm?
A: Tim, mạch máu, máu
B: Phổi và khí quản
C: Dạ dày và ruột
D: Não và tủy sống
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Enzym amylase có chức năng gì?
A: Phân giải tinh bột thành đường đơn
B: Phân giải protein
C: Phân giải lipid
D: Tổng hợp protein
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Thận giúp điều hòa?
A: Cân bằng nước và muối trong cơ thể
B: Hấp thụ oxy
C: Phân giải thức ăn
D: Cảm ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Hệ thần kinh điều khiển?
A: Các hoạt động có ý thức và không ý thức
B: Tổng hợp năng lượng
C: Tiêu hóa thức ăn
D: Bài tiết
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Quá trình bài tiết giúp cơ thể?
A: Loại bỏ chất độc và thải sản phẩm không cần thiết
B: Hấp thụ chất dinh dưỡng
C: Tạo năng lượng
D: Điều khiển thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Máu trong hệ tuần hoàn gồm?
A: Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và huyết tương
B: Tế bào thần kinh
C: Enzym tiêu hóa
D: Hormon
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Tim hoạt động như thế nào?
A: Bơm máu đi khắp cơ thể
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Tổng hợp năng lượng
D: Điều khiển thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Hệ hô hấp ở người gồm các cơ quan?
A: Mũi, họng, thanh quản, phổi
B: Dạ dày, ruột
C: Tim, mạch máu
D: Não, tủy sống
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Hệ thần kinh trung ương có chức năng?
A: Tiếp nhận, xử lý và điều khiển hoạt động cơ thể
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Bài tiết nước tiểu
D: Vận chuyển máu
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Enzym pepsin hoạt động ở đâu?
A: Dạ dày
B: Ruột non
C: Miệng
D: Thận
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Hệ tuần hoàn vận chuyển khí gì đến tế bào?
A: Oxy
B: CO2
C: N2
D: H2
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Hệ bài tiết gồm các cơ quan?
A: Thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo
B: Tim, mạch máu
C: Dạ dày, ruột
D: Não, tủy sống
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Quá trình tiêu hóa bắt đầu từ đâu?
A: Miệng
B: Dạ dày
C: Ruột non
D: Thực quản
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Hemoglobin có chức năng?
A: Mang oxy trong máu
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Bài tiết nước tiểu
D: Điều khiển thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Hệ thần kinh ngoại vi giúp?
A: Truyền tín hiệu giữa hệ thần kinh trung ương và các cơ quan
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Bài tiết nước tiểu
D: Vận chuyển máu
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Quá trình hô hấp tế bào tạo ra?
A: ATP cung cấp năng lượng cho tế bào
B: Protein
C: Lipid
D: Carbohydrate
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Hệ tuần hoàn giúp duy trì?
A: Cân bằng nội môi
B: Sinh sản
C: Phát triển
D: Tiêu hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Thận bài tiết chất gì?
A: Chất thải và nước tiểu
B: Protein
C: Glucose
D: Hormon
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Quá trình tiêu hóa gồm?
A: Tiêu hóa cơ học và hóa học
B: Phân chia tế bào
C: Quang hợp
D: Hô hấp
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Hệ thần kinh có thể chia thành?
A: Trung ương và ngoại vi
B: Trên và dưới
C: Trong và ngoài
D: Cao và thấp
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Máu vận chuyển gì đến các tế bào?
A: Oxy, chất dinh dưỡng, hormon
B: Protein
C: Enzym
D: Hormon duy nhất
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Tim có chức năng?
A: Bơm máu đi khắp cơ thể
B: Tiêu hóa thức ăn
C: Hấp thụ oxy
D: Điều khiển thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Bài tiết giúp loại bỏ?
A: Chất thải chuyển hóa và độc tố
B: Protein
C: Carbohydrate
D: Hormon
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Quá trình hô hấp gồm?
A: Hô hấp ngoài và hô hấp tế bào
B: Hô hấp và tiêu hóa
C: Hô hấp và bài tiết
D: Hô hấp và cảm ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Enzym lipase phân giải?
A: Lipid
B: Protein
C: Carbohydrate
D: Nucleic acid
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Máu có màu đỏ do?
A: Hemoglobin chứa sắt
B: Protein
C: Enzym
D: Hormon
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Hệ tuần hoàn động vật có xương sống gồm?
A: Tim, động mạch, tĩnh mạch, mao mạch
B: Phổi, khí quản
C: Dạ dày, ruột
D: Não, tủy sống
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Quá trình tiêu hóa gồm những bước nào?
A: Nhai, nuốt, tiêu hóa cơ học và hóa học, hấp thu
B: Phân chia tế bào
C: Hô hấp
D: Bài tiết
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Hệ tuần hoàn vận chuyển chất dinh dưỡng đến đâu?
A: Tế bào
B: Gan
C: Thận
D: Tim
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Hệ bài tiết gồm?
A: Thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo
B: Tim, mạch máu
C: Dạ dày, ruột
D: Não, tủy sống
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Quá trình hô hấp tế bào sinh ra sản phẩm gì?
A: ATP, CO2, H2O
B: Glucose
C: Protein
D: Lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Bài tiết là quá trình?
A: Loại bỏ chất thải và độc hại ra khỏi cơ thể
B: Tổng hợp protein
C: Phân chia tế bào
D: Hô hấp tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Máu gồm các thành phần nào?
A: Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, huyết tương
B: Tế bào thần kinh
C: Enzym tiêu hóa
D: Hormon
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Hệ hô hấp gồm?
A: Mũi, họng, thanh quản, phổi
B: Dạ dày, ruột
C: Tim, mạch máu
D: Não, tủy sống
Đáp án: A
Đã sao chép!!!