Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Thơ và truyện thơ
Văn Nguyễn Du
Truyện và truyện ngắn
Văn bản thông tin và nghị luận
Thơ hiện đại, tùy bút, bi kịch
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Văn Nguyễn Du
Previous
Next
Câu hỏi 1: Nguyễn Du sinh năm nào?
A: 1765
B: 1766
C: 1767
D: 1768
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Tác phẩm “Trao duyên” trích từ tác phẩm nào?
A: Truyện Kiều
B: Văn chiêu hồn
C: Đọc Tiểu Thanh kí
D: Thanh Hiên thi tập
Đáp án: A
Câu hỏi 3: “Trao duyên” thuộc đoạn nào trong Truyện Kiều?
A: Gặp gỡ và đính ước
B: Gia biến và lưu lạc
C: Đoàn tụ
D: Kết thúc
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều trao duyên cho ai?
A: Thúy Vân
B: Kim Trọng
C: Mã Giám Sinh
D: Từ Hải
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Tâm trạng của Thúy Kiều trong “Trao duyên” là gì?
A: Vui vẻ, lạc quan
B: Đau đớn, xót xa
C: Hờn dỗi, trách móc
D: Bình thản, chấp nhận
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Nghệ thuật chính trong “Trao duyên” là gì?
A: Tương phản và ẩn dụ
B: Độc thoại nội tâm
C: Nhân hóa và hoán dụ
D: Liệt kê và phóng đại
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Câu “Cậy em, em có chịu lời” trong “Trao duyên” thể hiện gì?
A: Lời cầu xin của Thúy Kiều
B: Lời trách móc của Thúy Kiều
C: Lời hứa của Thúy Vân
D: Lời từ chối của Thúy Vân
Đáp án: A
Câu hỏi 8: “Trao duyên” được viết bằng thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Ngũ ngôn
C: Thất ngôn
D: Tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều trao duyên vì lý do gì?
A: Gia đình gặp nạn
B: Tình yêu tan vỡ
C: Bị ép duyên
D: Muốn đoàn tụ
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Hình ảnh “chiếc vành” trong “Trao duyên” tượng trưng cho gì?
A: Tình yêu
B: Kỷ vật tình yêu
C: Nỗi đau
D: Sự giàu sang
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Bài “Đọc Tiểu Thanh ký” thuộc thể loại nào?
A: Thơ trữ tình
B: Truyện thơ
C: Sonnet
D: Thơ tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Chủ đề chính của “Đọc Tiểu Thanh kí” là gì?
A: Tình yêu lứa đôi
B: Nỗi đau nhân thế
C: Lòng yêu nước
D: Tình cảm gia đình
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Trong “Đọc Tiểu Thanh kí”, Nguyễn Du bày tỏ cảm xúc gì?
A: Vui vẻ, lạc quan
B: Thương cảm, xót xa
C: Tức giận, phẫn uất
D: Hờn dỗi, trách móc
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Bài “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” trích từ tác phẩm nào?
A: Truyện Kiều
B: Văn chiêu hồn
C: Thanh Hiên thi tập
D: Độc Tiểu Thanh kí
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Nhân vật chính trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” là ai?
A: Kim Trọng
B: Từ Hải
C: Thúy Kiều
D: Thúy Vân
Đáp án: B
Câu hỏi 16: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” khắc họa phẩm chất gì của Từ Hải?
A: Chung thủy
B: Anh hùng, khí phách
C: Dịu dàng
D: Lãng mạn
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Nguyễn Du sử dụng thể thơ nào trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”?
A: Lục bát
B: Ngũ ngôn
C: Thất ngôn
D: Tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều nhắc đến kỷ vật nào?
A: Chiếc khăn
B: Chiếc vành, mảnh hương
C: Tấm áo
D: Chiếc nhẫn
Đáp án: B
Câu hỏi 19: “Đọc Tiểu Thanh kí” được viết vào thời điểm nào trong cuộc đời Nguyễn Du?
A: Thời trẻ
B: Trung niên
C: Cuối đời
D: Không rõ
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Câu “Đau đớn thay phận đàn bà” trong “Trao duyên” thể hiện gì?
A: Nỗi đau của Thúy Kiều
B: Lời than của Thúy Vân
C: Sự trách móc của Kim Trọng
D: Lời khuyên của Nguyễn Du
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Nguyễn Du thuộc triều đại nào?
A: Nhà Lê
B: Nhà Nguyễn
C: Nhà Trần
D: Nhà Lý
Đáp án: B
Câu hỏi 22: “Trao duyên” thể hiện tâm trạng gì của Thúy Kiều?
A: Hạnh phúc
B: Đau khổ, giằng xé
C: Lạc quan
D: Thờ ơ
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Trong “Đọc Tiểu Thanh kí”, Tiểu Thanh là ai?
A: Một nhà thơ
B: Một cung nữ tài sắc
C: Một nữ tướng
D: Một nhân vật hư cấu
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Bài “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
A: Tương phản
B: Ẩn dụ
C: Phóng đại
D: Nhân hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều trao duyên với tâm trạng gì?
A: Vui vẻ
B: Bất lực
C: Hờn dỗi
D: Hy vọng
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Nguyễn Du sáng tác Truyện Kiều vào khoảng thời gian nào?
A: Đầu thế kỷ 18
B: Cuối thế kỷ 18
C: Đầu thế kỷ 19
D: Giữa thế kỷ 19
Đáp án: C
Câu hỏi 27: “Đọc Tiểu Thanh kí” được viết theo phong cách nào?
A: Lãng mạn
B: Hiện thực
C: Tượng trưng
D: Cổ điển
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải được ví như gì?
A: Con hổ
B: Ngọn gió
C: Cánh chim
D: Dòng sông
Đáp án: A
Câu hỏi 29: “Trao duyên” sử dụng nghệ thuật gì để khắc họa tâm trạng Thúy Kiều?
A: Độc thoại nội tâm
B: Tả cảnh ngụ tình
C: Tương phản
D: Nhân hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Nguyễn Du qua đời năm nào?
A: 1818
B: 1820
C: 1822
D: 1824
Đáp án: B
Câu hỏi 31: “Trao duyên” nằm ở phần nào của Truyện Kiều?
A: Phần đầu
B: Phần giữa
C: Phần cuối
D: Phần phụ
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Trong “Đọc Tiểu Thanh kí”, Nguyễn Du thể hiện cảm xúc gì?
A: Vui mừng
B: Thương xót
C: Tức giận
D: Lạc quan
Đáp án: B
Câu hỏi 33: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” khắc họa Từ Hải như thế nào?
A: Một người tình chung thủy
B: Một anh hùng khí phách
C: Một kẻ phản bội
D: Một người yếu đuối
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Câu “Chị dùi mài sắt nên kim ngày sau” trong “Trao duyên” nói gì?
A: Lời khuyên của Thúy Kiều
B: Lời hứa của Thúy Vân
C: Lời trách móc
D: Lời an ủi
Đáp án: A
Câu hỏi 35: “Đọc Tiểu Thanh kí” có bao nhiêu dòng thơ?
A: 8
B: 10
C: 12
D: 14
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều nhắc đến ai khi trao duyên?
A: Kim Trọng
B: Từ Hải
C: Mã Giám Sinh
D: Hoạn Thư
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Nguyễn Du là tác giả của tác phẩm nào sau đây?
A: Lục Vân Tiên
B: Truyện Kiều
C: Nam quốc sơn hà
D: Bình Ngô đại cáo
Đáp án: B
Câu hỏi 38: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” sử dụng thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Ngũ ngôn
C: Thất ngôn
D: Tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Trong “Đọc Tiểu Thanh kí”, Tiểu Thanh là biểu tượng của gì?
A: Tình yêu
B: Số phận tài hoa bạc mệnh
C: Lòng yêu nước
D: Sự hy sinh
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Câu “Khi tỉnh rượu, lúc tàn canh” trong “Trao duyên” nói gì?
A: Nỗi đau của Thúy Kiều
B: Lời than của Thúy Vân
C: Sự tỉnh ngộ của Kim Trọng
D: Nỗi nhớ quê hương
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Nguyễn Du thuộc trường phái nào?
A: Lãng mạn
B: Hiện thực phê phán
C: Tượng trưng
D: Siêu thực
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều trao gì cho Thúy Vân?
A: Tình yêu với Kim Trọng
B: Gia tài
C: Trách nhiệm gia đình
D: Lời hứa với Từ Hải
Đáp án: A
Câu hỏi 43: “Đọc Tiểu Thanh kí” thể hiện quan điểm gì của Nguyễn Du?
A: Tôn vinh tài năng
B: Thương cảm số phận
C: Phê phán xã hội
D: Ca ngợi tình yêu
Đáp án: B
Câu hỏi 44: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” có bao nhiêu dòng thơ?
A: 6
B: 8
C: 10
D: 12
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều cảm thấy thế nào khi trao duyên?
A: Nhẹ nhõm
B: Đau đớn
C: Vui vẻ
D: Thờ ơ
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Nguyễn Du được mệnh danh là gì?
A: Đại thi hào dân tộc
B: Nhà văn vĩ đại
C: Nhà thơ lãng mạn
D: Nhà cách mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 47: “Đọc Tiểu Thanh kí” được viết theo thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Sonnet
C: Đường luật
D: Tự do
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải được mô tả như thế nào?
A: Cao lớn, uy nghi
B: Dịu dàng, tình cảm
C: Yếu đuối, bi quan
D: Lạnh lùng, tàn nhẫn
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Câu “Lòng chàng ý thiếp, ai sầu hơn ai” trong “Trao duyên” thể hiện gì?
A: Nỗi đau của Thúy Kiều
B: Lời trách móc của Thúy Vân
C: Tình yêu của Kim Trọng
D: Sự lạc quan của Thúy Kiều
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Nguyễn Du sáng tác “Đọc Tiểu Thanh kí” trong hoàn cảnh nào?
A: Khi lưu vong
B: Khi làm quan
C: Khi về già
D: Khi còn trẻ
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều trao kỷ vật nào?
A: Chiếc nhẫn
B: Chiếc vành, mảnh hương
C: Tấm áo
D: Sợi dây chuyền
Đáp án: B
Câu hỏi 52: “Đọc Tiểu Thanh kí” phản ánh số phận gì?
A: Tài hoa bạc mệnh
B: Anh hùng thất bại
C: Tình yêu dang dở
D: Gia đình ly tán
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải có phẩm chất gì?
A: Lãng mạn
B: Anh hùng
C: Dịu dàng
D: Hèn nhát
Đáp án: B
Câu hỏi 54: “Trao duyên” sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
A: Tương phản
B: Độc thoại nội tâm
C: Nhân hóa
D: Hoán dụ
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Nguyễn Du mất ở đâu?
A: Thăng Long
B: Huế
C: Quảng Nam
D: Nghệ An
Đáp án: B
Câu hỏi 56: “Đọc Tiểu Thanh kí” có giọng điệu nào?
A: Vui tươi
B: U buồn
C: Hài hước
D: Hùng tráng
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải được ví với gì?
A: Con hổ
B: Ngọn gió
C: Cánh chim
D: Dòng sông
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Câu “Trăm năm còn có gì đâu” trong “Trao duyên” nói gì?
A: Nỗi đau của Thúy Kiều
B: Lời than của Thúy Vân
C: Sự tuyệt vọng của Kim Trọng
D: Lời khuyên của Nguyễn Du
Đáp án: A
Câu hỏi 59: “Đọc Tiểu Thanh kí” được viết bằng ngôn ngữ nào?
A: Chữ Hán
B: Chữ Nôm
C: Tiếng Việt
D: Tiếng Pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều mong muốn gì cho Thúy Vân?
A: Hạnh phúc với Kim Trọng
B: Giàu sang phú quý
C: Tự do cá nhân
D: Danh vọng lẫy lừng
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Nguyễn Du là nhà thơ thuộc thế kỷ nào?
A: 17
B: 18
C: 19
D: 20
Đáp án: C
Câu hỏi 62: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” có phong cách gì?
A: Lãng mạn
B: Hiện thực
C: Tượng trưng
D: Sử thi
Đáp án: D
Câu hỏi 63: Trong “Đọc Tiểu Thanh kí”, Nguyễn Du xót xa cho ai?
A: Thúy Kiều
B: Tiểu Thanh
C: Từ Hải
D: Thúy Vân
Đáp án: B
Câu hỏi 64: “Trao duyên” khắc họa tâm trạng gì của Thúy Kiều?
A: Vui vẻ
B: Đau đớn
C: Lạc quan
D: Thờ ơ
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Nguyễn Du sáng tác “Truyện Kiều” trong bao lâu?
A: 1 năm
B: 2 năm
C: 3 năm
D: Không rõ
Đáp án: D
Câu hỏi 66: “Đọc Tiểu Thanh kí” sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
A: Tương phản
B: Ẩn dụ
C: Độc thoại nội tâm
D: Nhân hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải có hành động gì?
A: Cứu Thúy Kiều
B: Ra trận
C: Trao duyên
D: Từ bỏ giang sơn
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Câu “Chị em chả chút đền ơn” trong “Trao duyên” thể hiện gì?
A: Lời cầu xin của Thúy Kiều
B: Lời hứa của Thúy Vân
C: Nỗi đau của Thúy Kiều
D: Lời trách móc
Đáp án: A
Câu hỏi 69: “Đọc Tiểu Thanh kí” có bao nhiêu khổ thơ?
A: 1
B: 2
C: 3
D: 4
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều nhắc đến điều gì?
A: Tình yêu với Từ Hải
B: Tình yêu với Kim Trọng
C: Nỗi đau gia đình
D: Lòng yêu nước
Đáp án: B
Câu hỏi 71: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” thể hiện phẩm chất gì?
A: Tình yêu
B: Khí phách anh hùng
C: Sự yếu đuối
D: Lòng chung thủy
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Trong “Đọc Tiểu Thanh kí”, Tiểu Thanh có số phận ra sao?
A: Hạnh phúc
B: Bạc mệnh
C: Thành công
D: Lưu vong
Đáp án: B
Câu hỏi 73: “Trao duyên” sử dụng thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Ngũ ngôn
C: Thất ngôn
D: Tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Nguyễn Du sinh ra ở đâu?
A: Hà Tĩnh
B: Huế
C: Thăng Long
D: Quảng Nam
Đáp án: C
Câu hỏi 75: “Đọc Tiểu Thanh kí” có không khí nào?
A: Vui tươi
B: U buồn
C: Hài hước
D: Hùng tráng
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải làm gì cho Thúy Kiều?
A: Trao duyên
B: Chuộc thân
C: Bỏ rơi
D: Phản bội
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Câu “Hồn còn mang nặng lời thề” trong “Trao duyên” nói gì?
A: Lời hứa của Thúy Kiều
B: Lời thề của Kim Trọng
C: Nỗi đau của Thúy Kiều
D: Lời khuyên của Thúy Vân
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều cảm thấy thế nào?
A: Hạnh phúc
B: Đau khổ
C: Lạc quan
D: Thờ ơ
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Nguyễn Du thuộc phong trào văn học nào?
A: Lãng mạn
B: Hiện thực phê phán
C: Tượng trưng
D: Siêu thực
Đáp án: B
Câu hỏi 80: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” có giọng điệu nào?
A: U buồn
B: Hùng tráng
C: Lãng mạn
D: Hài hước
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Trong “Đọc Tiểu Thanh kí”, Nguyễn Du xót xa điều gì?
A: Tình yêu tan vỡ
B: Số phận tài hoa bạc mệnh
C: Chiến tranh
D: Gia đình ly tán
Đáp án: B
Câu hỏi 82: “Trao duyên” có bao nhiêu dòng thơ?
A: 34
B: 36
C: 38
D: 40
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Nguyễn Du làm quan dưới triều đại nào?
A: Nhà Lê
B: Nhà Nguyễn
C: Nhà Trần
D: Nhà Lý
Đáp án: B
Câu hỏi 84: “Đọc Tiểu Thanh kí” sử dụng thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Đường luật
C: Sonnet
D: Tự do
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải có đặc điểm gì?
A: Yếu đuối
B: Khí phách
C: Lãng mạn
D: Hèn nhát
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Câu “Chén rượu hương đưa, dìu dặt” trong “Trao duyên” nói gì?
A: Nỗi đau của Thúy Kiều
B: Kỷ vật tình yêu
C: Lời hứa của Thúy Vân
D: Sự chia ly
Đáp án: B
Câu hỏi 87: “Đọc Tiểu Thanh kí” thể hiện tư tưởng gì?
A: Tình yêu lứa đôi
B: Thương cảm số phận
C: Lòng yêu nước
D: Tinh thần cách mạng
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Trong “Trao duyên”, Thúy Kiều trao duyên vì điều gì?
A: Tình yêu tan vỡ
B: Gia đình gặp nạn
C: Bị ép duyên
D: Muốn đoàn tụ
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Nguyễn Du qua đời ở đâu?
A: Thăng Long
B: Huế
C: Nghệ An
D: Quảng Nam
Đáp án: B
Câu hỏi 90: “Anh hùng tiếng đã gọi rằng” sử dụng biện pháp nào?
A: Tương phản
B: Phóng đại
C: Ẩn dụ
D: Nhân hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 91: “Trao duyên” có không khí nào?
A: Vui tươi
B: Bi ai
C: Hài hước
D: Hùng tráng
Đáp án: B
Câu hỏi 92: “Đọc Tiểu Thanh kí” có phong cách nào?
A: Lãng mạn
B: Hiện thực
C: Tượng trưng
D: Cổ điển
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Trong “Anh hùng tiếng đã gọi rằng”, Từ Hải làm gì?
A: Chuộc thân Thúy Kiều
B: Trao duyên
C: Ra trận
D: Phản bội
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Câu “Tơ duyên trăm năm lẻ loi” trong “Trao duyên” nói gì?
A: Nỗi đau của Thúy Kiều
B: Lời hứa của Thúy Vân
C: Tình yêu của Kim Trọng
D: Sự lạc quan của Thúy Kiều
Đáp án: A
Đã sao chép!!!