Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Giới thiệu chung về chăn nuôi
Công nghệ giống vật nuôi
Công nghệ thức ăn chăn nuôi
Phòng, trị bệnh cho vật nuôi
Một số kiểu chuồng nuôi gia súc và gia cầm
Bảo vệ môi trường trong chăn nuôi
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Công nghệ thức ăn chăn nuôi
Previous
Next
Câu hỏi 1: Nhu cầu dinh dưỡng cơ bản của vật nuôi bao gồm yếu tố nào?
A: Năng lượng và protein
B: Màu sắc thức ăn
C: Hình dáng chuồng trại
D: Kích thước vật nuôi
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Vitamin nào quan trọng cho sự phát triển xương của gia cầm?
A: Vitamin A
B: Vitamin D
C: Vitamin K
D: Vitamin E
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Thức ăn bổ sung có vai trò gì trong chăn nuôi?
A: Làm đẹp chuồng trại
B: Cân đối chất dinh dưỡng cho vật nuôi
C: Tăng chi phí sản xuất
D: Giảm năng suất
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Công thức thức ăn công nghiệp thường được thiết kế cho đối tượng nào?
A: Lợn con cai sữa
B: Cây trồng trong vườn
C: Cá cảnh trong hồ
D: Chim hoang dã
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Thành phần nào không thuộc nhóm thức ăn thô xanh?
A: Cỏ tươi
B: Ngô hạt
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Phương pháp nào được dùng để bảo quản thức ăn chăn nuôi lâu dài?
A: Đốt cháy trực tiếp
B: Ủ chua
C: Rải ngoài trời
D: Đổ xuống sông
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Công nghệ lên men được áp dụng để làm gì trong chăn nuôi lợn?
A: Tăng mùi thơm thức ăn
B: Giảm ô nhiễm môi trường
C: Tăng chi phí sản xuất
D: Loại bỏ vitamin
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Bảo quản lạnh sử dụng nhiệt độ nào để giữ chất lượng thức ăn?
A: Nhiệt độ cao
B: Nhiệt độ thấp
C: Nhiệt độ phòng
D: Nhiệt độ thay đổi liên tục
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh có bước nào đầu tiên?
A: Đóng gói
B: Nghiền nguyên liệu
C: Pha trộn
D: Sấy khô
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Phụ gia thức ăn có tác dụng gì?
A: Làm đẹp màu sắc thức ăn
B: Tăng cường sức đề kháng cho vật nuôi
C: Giảm giá trị dinh dưỡng
D: Tăng mùi hôi
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Công nghệ nào giúp giảm lượng phốt pho vô cơ thải ra môi trường?
A: Công nghệ sấy khô
B: Công nghệ enzyme
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Nguyên liệu nào thường được ủ chua để làm thức ăn chăn nuôi?
A: Gạo trắng
B: Cây ngô tươi
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Mục đích của việc sản xuất thức ăn công nghiệp là gì?
A: Tăng chi phí chăn nuôi
B: Đảm bảo dinh dưỡng và năng suất cao
C: Giảm số lượng vật nuôi
D: Loại bỏ thức ăn tự nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Công nghệ silo được dùng để làm gì?
A: Làm đẹp chuồng trại
B: Bảo quản thức ăn lâu dài
C: Tăng nhiệt độ chuồng
D: Giảm độ ẩm không khí
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh khác thức ăn thô ở điểm nào?
A: Có đầy đủ chất dinh dưỡng cân đối
B: Chỉ chứa chất xơ
C: Không cần pha trộn
D: Dễ hỏng nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Công nghệ nào giúp kiểm soát chất lượng thức ăn trong sản xuất?
A: Quan sát bằng mắt
B: Sấy mẫu kiểm tra
C: Đánh giá bằng mùi
D: Đo nhiệt độ không khí
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Phụ gia nào thường được bổ sung để cân bằng dinh dưỡng?
A: Đường mía
B: Khoáng chất và vitamin
C: Nước cất
D: Muối ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Thành phần nào thuộc nhóm thức ăn tinh?
A: Cỏ khô
B: Ngô hạt
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Công nghệ nào được dùng để tăng giá trị dinh dưỡng của thức ăn thô?
A: Công nghệ lên men
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ sấy khô
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Mục đích của việc sử dụng thức ăn hỗn hợp là gì?
A: Tăng chi phí sản xuất
B: Đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Loại bỏ thức ăn tự nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Phương pháp nào giúp giảm sự hao hụt chất dinh dưỡng trong bảo quản?
A: Bảo quản lạnh
B: Đổ trực tiếp ra môi trường
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn thô xanh cho bò?
A: Ngô hạt
B: Cỏ voi
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn viên?
A: Công nghệ ép viên
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Thức ăn bổ sung chứa thành phần nào quan trọng?
A: Chất xơ thô
B: Khoáng chất và vitamin
C: Nước sạch
D: Màu sắc nhân tạo
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Công nghệ nào giúp giảm lượng đạm thải ra môi trường?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Mục đích của việc ủ chua thức ăn là gì?
A: Tăng mùi hôi
B: Cải thiện khả năng tiêu hóa
C: Giảm giá trị dinh dưỡng
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Phương pháp nào sử dụng vi sinh vật để chế biến thức ăn?
A: Công nghệ lên men
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ sấy khô
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Nguyên liệu nào thường được sấy khô để làm thức ăn?
A: Cỏ tươi
B: Ngô hạt
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Công nghệ nào giúp kiểm soát độ ẩm trong thức ăn?
A: Công nghệ sấy khô
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn vỗ béo lợn?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp năng lượng cao
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng viên nén?
A: Công nghệ ép viên
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Mục đích của việc bổ sung khoáng chất trong thức ăn là gì?
A: Tăng màu sắc thức ăn
B: Hỗ trợ phát triển xương và sức khỏe
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Phương pháp nào giúp bảo quản thức ăn trong điều kiện nóng ẩm?
A: Bảo quản lạnh
B: Đổ ra môi trường
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn tinh cho gà?
A: Cỏ khô
B: Gạo tấm
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Công nghệ nào giúp tăng khả năng tiêu hóa protein trong thức ăn?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn sinh sản của gia cầm?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu protein
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng bột?
A: Công nghệ nghiền mịn
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Mục đích của việc sử dụng thức ăn ủ chua là gì?
A: Tăng mùi hôi
B: Cải thiện hương vị và tiêu hóa
C: Giảm giá trị dinh dưỡng
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Phương pháp nào sử dụng nhiệt để chế biến thức ăn?
A: Công nghệ sấy khô
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn thô cho trâu?
A: Ngô hạt
B: Cỏ voi và rơm
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Công nghệ nào giúp giảm lượng chất xơ thô trong thức ăn?
A: Công nghệ ép tách
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn nuôi con lợn?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu đạm
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng viên nổi?
A: Công nghệ ép viên nổi
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Mục đích của việc bổ sung vitamin trong thức ăn là gì?
A: Tăng màu sắc thức ăn
B: Hỗ trợ miễn dịch và phát triển
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Phương pháp nào giúp bảo quản thức ăn trong điều kiện khô ráo?
A: Bảo quản lạnh
B: Sấy khô
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn tinh cho bò sữa?
A: Cỏ khô
B: Cám gạo
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Công nghệ nào giúp tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn vỗ béo gà?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp năng lượng cao
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng khối?
A: Công nghệ ép khối
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Mục đích của việc sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là gì?
A: Tăng chi phí sản xuất
B: Đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Loại bỏ thức ăn tự nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Phương pháp nào giúp giảm sự phát triển nấm mốc trong thức ăn?
A: Bảo quản lạnh
B: Đổ ra môi trường
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn thô xanh cho dê?
A: Ngô hạt
B: Cỏ Stylo
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Công nghệ nào giúp tăng giá trị năng lượng trong thức ăn?
A: Công nghệ lên men
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ sấy khô
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn nuôi con gà?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu đạm
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng hạt?
A: Công nghệ ép hạt
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Mục đích của việc bổ sung chất xơ trong thức ăn là gì?
A: Tăng màu sắc thức ăn
B: Hỗ trợ tiêu hóa và sức khỏe đường ruột
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Phương pháp nào giúp bảo quản thức ăn trong điều kiện nhiệt độ cao?
A: Bảo quản lạnh
B: Sấy khô
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn tinh cho lợn?
A: Cỏ khô
B: Cám ngô
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Công nghệ nào giúp giảm lượng khí metan từ tiêu hóa thức ăn?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn sinh sản của lợn nái?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu protein
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng mảnh?
A: Công nghệ ép mảnh
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Phương pháp nào sử dụng nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn trong thức ăn?
A: Công nghệ sấy khô
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn thô cho cừu?
A: Ngô hạt
B: Cỏ Alfalfa
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Công nghệ nào giúp tăng khả năng hấp thụ chất béo?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn vỗ béo bò?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp năng lượng cao
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng sợi?
A: Công nghệ ép sợi
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Mục đích của việc bổ sung axit amin trong thức ăn là gì?
A: Tăng màu sắc thức ăn
B: Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Phương pháp nào giúp bảo quản thức ăn trong điều kiện ẩm ướt?
A: Bảo quản lạnh
B: Sấy khô
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn tinh cho dê?
A: Cỏ khô
B: Cám đậu nành
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Công nghệ nào giúp giảm lượng chất thải nitơ từ thức ăn?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn nuôi con bò?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu đạm
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng thanh?
A: Công nghệ ép thanh
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Phương pháp nào giúp giảm sự oxy hóa trong thức ăn?
A: Bảo quản lạnh
B: Đổ ra môi trường
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn thô xanh cho gia cầm?
A: Ngô hạt
B: Cỏ linh lăng
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Công nghệ nào giúp tăng giá trị protein trong thức ăn?
A: Công nghệ lên men
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ sấy khô
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn sinh sản của bò sữa?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu protein
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng mẩu?
A: Công nghệ ép mẩu
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Mục đích của việc bổ sung chất béo trong thức ăn là gì?
A: Tăng màu sắc thức ăn
B: Cung cấp năng lượng và tăng trưởng
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Phương pháp nào giúp bảo quản thức ăn trong điều kiện lạnh?
A: Bảo quản lạnh
B: Sấy khô
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn tinh cho cừu?
A: Cỏ khô
B: Cám lúa mì
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Công nghệ nào giúp giảm lượng khí thải từ tiêu hóa?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn vỗ béo cừu?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp năng lượng cao
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng que?
A: Công nghệ ép que
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Phương pháp nào sử dụng nhiệt để chế biến thức ăn thô?
A: Công nghệ sấy khô
B: Công nghệ đốt cháy
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn thô cho ngựa?
A: Ngô hạt
B: Cỏ Timothy
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Công nghệ nào giúp tăng khả năng hấp thụ khoáng chất?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn nuôi con dê?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu đạm
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng tấm?
A: Công nghệ ép tấm
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Mục đích của việc bổ sung chất khoáng trong thức ăn là gì?
A: Tăng màu sắc thức ăn
B: Hỗ trợ xương và sức khỏe
C: Giảm năng suất vật nuôi
D: Tăng chi phí sản xuất
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn tinh cho ngan?
A: Cỏ khô
B: Cám gạo
C: Rau muống
D: Lá cây ngô
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Công nghệ nào giúp giảm lượng chất thải từ tiêu hóa?
A: Công nghệ enzyme
B: Công nghệ sấy khô
C: Công nghệ đốt cháy
D: Công nghệ bảo quản lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Thức ăn nào phù hợp cho giai đoạn sinh sản của gà đẻ?
A: Thức ăn thô xanh
B: Thức ăn hỗn hợp giàu protein
C: Thức ăn bổ sung rau
D: Thức ăn không chất đạm
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Công nghệ nào hỗ trợ sản xuất thức ăn dạng lát?
A: Công nghệ ép lát
B: Công nghệ thủ công
C: Công nghệ làm lạnh
D: Công nghệ đốt rác
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Phương pháp nào giúp giảm sự phát triển vi khuẩn trong thức ăn?
A: Bảo quản lạnh
B: Đổ ra môi trường
C: Rải ngoài trời
D: Đốt cháy
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Nguyên liệu nào thường được dùng làm thức ăn thô xanh cho vịt?
A: Ngô hạt
B: Cỏ lồng vực
C: Đường tinh luyện
D: Muối tinh
Đáp án: B
Đã sao chép!!!