Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Thơ ca và đời sống
Truyện, tiểu thuyết và hiện thực xã hội
Văn bản nghị luận, phóng sự, nhật ký
Kịch và tiếng cười xã hội
Khám phá tự nhiên và xã hội (Văn bản thông tin)
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Văn bản nghị luận, phóng sự, nhật ký
Previous
Next
Câu hỏi 1: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là của ai?
A: Nguyễn Tuân
B: Hoàng Phủ Ngọc Tường
C: Phạm Văn Đồng
D: Nguyễn Đình Thi
Đáp án: B
Câu hỏi 2: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” thuộc thể loại gì?
A: Truyện ngắn
B: Bút ký
C: Phóng sự điều tra
D: Tùy bút
Đáp án: D
Câu hỏi 3: Con sông Hương được miêu tả gắn liền với thành phố nào?
A: Đà Nẵng
B: Huế
C: Hà Nội
D: Sài Gòn
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Chủ đề chính của “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là gì?
A: Miêu tả vẻ đẹp thơ mộng và lịch sử văn hóa gắn với sông Hương
B: Phản ánh chiến tranh ác liệt
C: Ca ngợi sự giàu sang
D: Miêu tả biển cả
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Hình ảnh sông Hương được tác giả ví như điều gì?
A: Cô gái dịu dàng
B: Người con gái đẹp, vừa trầm mặc vừa sôi nổi
C: Dòng suối nhỏ
D: Biển xanh
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Tác phẩm “Người lái đò sông Đà” là của ai?
A: Nguyễn Tuân
B: Hoàng Phủ Ngọc Tường
C: Vũ Trọng Phụng
D: Nam Cao
Đáp án: A
Câu hỏi 7: “Người lái đò sông Đà” thuộc thể loại nào?
A: Phóng sự
B: Tùy bút
C: Truyện ngắn
D: Thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Nhân vật chính của “Người lái đò sông Đà” là ai?
A: Người nông dân
B: Ông lái đò dày dạn kinh nghiệm
C: Người lính
D: Nhà báo
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Chủ đề chính của “Người lái đò sông Đà” là gì?
A: Miêu tả thiên nhiên hùng vĩ và con người lao động tài hoa
B: Phê phán tệ nạn xã hội
C: Tình yêu đôi lứa
D: Ca ngợi anh hùng cách mạng
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Con sông Đà được Nguyễn Tuân miêu tả giống như điều gì?
A: Một con suối nhỏ
B: Một con mãnh thú hung bạo và cũng có lúc dịu dàng
C: Dòng suối hiền hòa
D: Hồ nước phẳng lặng
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả ví sông Hương như ai khi chảy qua vùng thượng nguồn?
A: Người con gái ngủ mơ
B: Người chiến sĩ
C: Người mẹ hiền
D: Người nghệ sĩ
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Tác phẩm “Người lái đò sông Đà” được in trong tập nào?
A: Tùy bút Sông Đà
B: Vang bóng một thời
C: Chuyện cũ Hà Nội
D: Thượng kinh ký sự
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Sông Đà trong “Người lái đò sông Đà” có hai nét tính cách gì nổi bật?
A: Dữ dội và thơ mộng
B: Lười biếng và hiền hòa
C: Giàu có và nguy hiểm
D: Hùng vĩ và tàn bạo
Đáp án: A
Câu hỏi 14: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật nào?
A: Ẩn dụ và nhân hóa
B: Hoán dụ
C: Liệt kê
D: Điệp từ
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Trong “Người lái đò sông Đà”, Nguyễn Tuân đã thể hiện phẩm chất gì của người lao động?
A: Giàu có
B: Tài hoa và dũng cảm
C: Lười biếng
D: Lạnh lùng
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Đặc điểm nổi bật của phong cách Nguyễn Tuân thể hiện rõ trong “Người lái đò sông Đà” là gì?
A: Cách viết lạnh lùng
B: Sự tài hoa, uyên bác, chuộng cái đẹp độc đáo
C: Viết đơn giản, ngắn gọn
D: Viết bằng thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả cảm nhận sông Hương chủ yếu bằng giác quan nào?
A: Thị giác và thính giác
B: Khứu giác
C: Vị giác
D: Xúc giác
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Hoàng Phủ Ngọc Tường thường được gọi là nhà văn của thể loại nào?
A: Tùy bút, bút ký
B: Thơ trữ tình
C: Kịch
D: Tiểu thuyết lịch sử
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Trong “Người lái đò sông Đà”, câu văn nổi tiếng nào sau đây là của Nguyễn Tuân?
A: “Sông Đà tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình”
B: “Dòng sông là người bạn thân thiết”
C: “Sông Đà mênh mang nước bạc”
D: “Sông Đà gầm thét như thú dữ”
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã liên hệ sông Hương với nền văn hóa nào?
A: Văn hóa dân gian miền núi
B: Văn hóa Huế
C: Văn hóa Bắc Bộ
D: Văn hóa Tây Nguyên
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Nguyễn Tuân viết “Người lái đò sông Đà” sau chuyến đi thực tế ở đâu?
A: Tây Bắc
B: Bắc Bộ
C: Miền Trung
D: Miền Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Sông Hương trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” được tác giả nhìn nhận dưới những góc độ nào?
A: Lịch sử, địa lý, văn hóa, thẩm mỹ
B: Kinh tế và chính trị
C: Thời trang và ẩm thực
D: Khoa học kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Trong “Người lái đò sông Đà”, người lái đò đối mặt với thử thách lớn nhất ở đâu?
A: Thác đá
B: Trận địa thác nước
C: Vực sâu
D: Đèo cao
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Câu văn “Dòng sông ấy là một bản tình ca của xứ sở” nằm trong tác phẩm nào?
A: Người lái đò sông Đà
B: Ai đã đặt tên cho dòng sông?
C: Đôi mắt
D: Số đỏ
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” phản ánh nét gì đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại?
A: Chất trí tuệ kết hợp với cảm xúc trữ tình
B: Sự đơn giản mộc mạc
C: Chất sử thi hùng tráng
D: Tính phê phán sâu cay
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Trong “Người lái đò sông Đà”, ngoài vẻ đẹp con người, tác giả còn ca ngợi điều gì?
A: Cảnh vật thiên nhiên Tây Bắc hùng vĩ
B: Ẩm thực vùng cao
C: Trang phục dân tộc
D: Tập tục địa phương
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Câu văn “Sông Hương là dòng sông của thi ca” thuộc tác phẩm nào?
A: Ai đã đặt tên cho dòng sông?
B: Người lái đò sông Đà
C: Vợ chồng A Phủ
D: Chí Phèo
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Nguyễn Tuân thường sáng tác vào thời kỳ nào?
A: Trước năm 1945 và sau Cách mạng tháng Tám
B: Thế kỷ XIX
C: Thời kỳ Pháp thuộc
D: Thời Đổi mới
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Hoàng Phủ Ngọc Tường có phong cách viết như thế nào?
A: Hùng biện khoa trương
B: Trữ tình sâu lắng, giàu chất trí tuệ
C: Chỉ viết theo lối cổ điển
D: Viết giản đơn mộc mạc
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Trong “Người lái đò sông Đà”, người lái đò đã vượt qua mấy trùng vi thác nước?
A: 1
B: 2
C: 3
D: 4
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Trong “Người lái đò sông Đà”, đoạn văn tả thác nước được ví với hình ảnh nào?
A: Bức tường thành đá dựng đứng
B: Một đàn trâu rừng hung hãn
C: Một đội quân trận địa bày binh bố trận
D: Một cánh đồng bát ngát
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Nguyễn Tuân gọi sông Đà là “thứ vàng mười” Tây Bắc nhằm nhấn mạnh điều gì?
A: Sự giàu có về tài nguyên
B: Vẻ đẹp tinh túy, độc đáo, không pha tạp
C: Giá trị kinh tế
D: Sự nguy hiểm
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Hình ảnh “người lái đò sông Đà” mang ý nghĩa biểu tượng gì?
A: Người nghệ sĩ
B: Người anh hùng lao động bình dị nhưng tài hoa
C: Người chiến sĩ cách mạng
D: Người thầy giáo
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, sông Hương được so sánh với ai khi chảy qua thành phố Huế?
A: Người thiếu nữ dịu dàng
B: Người lính oai phong
C: Người già trầm mặc
D: Cô gái đang yêu
Đáp án: A
Câu hỏi 35: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” lần đầu in ở đâu?
A: Tạp chí Văn nghệ
B: Báo Nhân Dân
C: Tập sách “Rất Huế”
D: Báo Tuổi Trẻ
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Nguyễn Tuân dùng hình ảnh nào để nói về thác sông Đà?
A: Con thú dữ vùng thượng nguồn
B: Đoàn quân đang xung trận
C: Dòng chảy êm đềm
D: Cánh đồng lúa
Đáp án: A
Câu hỏi 37: “Người lái đò sông Đà” là kết quả chuyến đi thực tế theo chủ trương nào?
A: Đi thực tế vùng cao Tây Bắc sau kháng chiến chống Pháp
B: Đi thăm miền Nam
C: Thăm làng nghề cổ truyền
D: Thăm khu công nghiệp mới
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, sông Hương hiện lên qua những mùa nào rõ nhất?
A: Mùa xuân và mùa thu
B: Mùa hạ và mùa đông
C: Mùa lũ và mùa khô
D: Cả bốn mùa
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Đặc điểm nào không phải của tùy bút “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”?
A: Miêu tả thiên nhiên bằng ngôn ngữ giàu chất thơ
B: Đưa ra số liệu khoa học chính xác
C: Kết hợp giữa cảm xúc và suy tư triết lý
D: Gắn với văn hóa, lịch sử địa phương
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Nguyễn Tuân thường dùng biện pháp nào khi miêu tả thiên nhiên?
A: So sánh và nhân hóa độc đáo
B: Lặp từ nhiều lần
C: Viết bằng ngôn ngữ khoa học
D: Miêu tả ngắn gọn, đơn giản
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Trong “Người lái đò sông Đà”, hình ảnh con thác gợi liên tưởng đến âm thanh nào?
A: Tiếng đàn tranh
B: Tiếng còi tàu
C: Tiếng gầm của thú dữ
D: Tiếng hát ru
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Chủ đề xuyên suốt hai tác phẩm “Người lái đò sông Đà” và “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là gì?
A: Vẻ đẹp thiên nhiên và con người Việt Nam
B: Phê phán thói hư tật xấu
C: Sự xa hoa phù phiếm
D: Tình yêu đôi lứa
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Người lái đò trong “Người lái đò sông Đà” vượt thác với tâm thế nào?
A: Sợ hãi
B: Bình tĩnh, chủ động, bản lĩnh
C: Hoảng loạn
D: Buông xuôi
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” ngoài miêu tả thiên nhiên còn đề cập yếu tố gì?
A: Ẩm thực Huế
B: Lịch sử và văn hóa Huế
C: Công nghiệp Huế
D: Thương mại Huế
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Hình ảnh nào sau đây là ẩn dụ đặc trưng trong “Người lái đò sông Đà”?
A: Thác nước là bức tường thành dựng đứng
B: Thác nước là con đường học hành
C: Thác nước là con thú dữ hung hãn
D: Thác nước là người bạn hiền
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, câu văn “Dòng sông ấy giống như bản tình ca dịu dàng” thể hiện điều gì?
A: Vẻ đẹp dữ dội
B: Sự lãng mạn trữ tình của thiên nhiên
C: Sự u buồn
D: Sự đơn điệu
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Nguyễn Tuân đặc biệt chú ý đến yếu tố nào khi viết “Người lái đò sông Đà”?
A: Cấu trúc câu ngắn
B: Âm thanh, màu sắc, hình khối
C: Số liệu khoa học
D: Lý luận chính trị
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Cách kết thúc bài “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” như thế nào?
A: Bằng câu hỏi tu từ, gợi mở
B: Kết luận rõ ràng
C: Bài học đạo đức
D: Lời bình ca ngợi lãnh tụ
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Khi tả sông Đà, Nguyễn Tuân chủ yếu sử dụng từ ngữ thuộc trường nghĩa nào?
A: Trường nghĩa võ thuật và chiến trận
B: Trường nghĩa âm nhạc
C: Trường nghĩa hội họa
D: Trường nghĩa tâm linh
Đáp án: A
Câu hỏi 50: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” có nét gần gũi nhất với loại hình văn học nào?
A: Thơ trữ tình
B: Truyện ngắn
C: Tùy bút hiện đại
D: Kịch nói
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Trong “Người lái đò sông Đà”, người lái đò có mấy lần vượt thác để đến bến?
A: 1 lần
B: 2 lần
C: 3 lần
D: Nhiều lần
Đáp án: D
Câu hỏi 52: Sông Hương trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” khi chảy qua đồng bằng được so sánh với điều gì?
A: Bài ca vui tươi
B: Người mẹ già
C: Người con gái dịu dàng
D: Bức tranh sơn thủy
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Trong “Người lái đò sông Đà”, hình ảnh bờ đá được miêu tả như thế nào?
A: Trơn láng như ngọc
B: Dựng vách thành, chẹt lòng sông
C: Xanh ngắt như ngọc
D: Bằng phẳng như sân
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Tác giả Hoàng Phủ Ngọc Tường sinh ra ở tỉnh nào?
A: Hà Nội
B: Huế
C: Quảng Trị
D: Sài Gòn
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Khi tả sông Đà, Nguyễn Tuân đã sử dụng những yếu tố nghệ thuật nào nổi bật?
A: Miêu tả cảnh vật bằng so sánh độc đáo, giàu chất tạo hình
B: Tả thực thuần túy
C: Kể chuyện ngắn gọn
D: Tóm tắt khô khan
Đáp án: A
Câu hỏi 56: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” nổi bật với giọng văn gì?
A: Lạnh lùng
B: Trữ tình sâu lắng kết hợp suy tưởng
C: Hùng biện
D: Chính luận sắc bén
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Trong “Người lái đò sông Đà”, sông Đà được ví như kẻ thù nào?
A: Tên cướp
B: Quân xâm lược
C: Thú dữ
D: Cả B và C đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, từ “ai” trong nhan đề thể hiện điều gì?
A: Sự tò mò lịch sử
B: Sự khẳng định chủ quyền
C: Niềm yêu thương và khát vọng khám phá bản sắc văn hóa
D: Yêu cầu tìm người
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Nguyễn Tuân từng được mệnh danh là nhà văn của điều gì?
A: Nhà văn của hiện thực chiến tranh
B: Nhà văn của vẻ đẹp tài hoa, uyên bác
C: Nhà văn của tình yêu lứa đôi
D: Nhà văn của nông thôn
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Khi miêu tả thiên nhiên trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, Hoàng Phủ Ngọc Tường kết hợp cảm hứng nào?
A: Cảm hứng lịch sử và địa lý
B: Cảm hứng nghệ thuật và triết lý
C: Cảm hứng chiến đấu
D: Cảm hứng khoa học kỹ thuật
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Trong “Người lái đò sông Đà”, nghệ thuật miêu tả cảnh vật của Nguyễn Tuân thể hiện rõ ở điểm nào?
A: Miêu tả chính xác từng chi tiết nhỏ
B: Miêu tả cảnh vật với vẻ đẹp hùng vĩ, dữ dội nhưng giàu chất thơ
C: Miêu tả giản lược
D: Miêu tả toàn cảnh bỏ qua tiểu tiết
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Hoàng Phủ Ngọc Tường khi viết “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” đặc biệt chú ý tới yếu tố nào?
A: Tính toán chính trị
B: Mối liên hệ giữa thiên nhiên và con người
C: Giá trị kinh tế của sông Hương
D: Cảnh quan du lịch hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Người lái đò trong “Người lái đò sông Đà” có thái độ gì sau mỗi lần vượt thác?
A: Vui sướng hò reo
B: Bình thản, coi đó là chuyện thường ngày
C: Sợ hãi
D: Khóc vì mệt
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, cảnh đẹp nào của sông Hương được nhắc nhiều nhất?
A: Khúc sông chảy qua rừng già
B: Khúc sông qua đồng bằng và thành phố Huế
C: Khúc sông nơi giao nhau giữa hai con sông
D: Khúc sông gần biển
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Nguyễn Tuân khi miêu tả sông Đà đã sử dụng nhiều từ ngữ thuộc lĩnh vực nào?
A: Võ thuật, quân sự, hội họa
B: Thể thao
C: Thời trang
D: Y học
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả có sử dụng kiến thức gì để phân tích dòng sông?
A: Kiến thức lịch sử, văn hóa, địa lý
B: Kiến thức khoa học viễn tưởng
C: Kiến thức y học
D: Kiến thức chính trị
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Hình ảnh sông Hương trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” được coi là biểu tượng của?
A: Sự dữ dội
B: Nét đẹp văn hóa, lịch sử và tâm hồn Huế
C: Tài nguyên kinh tế lớn
D: Cuộc sống sôi động hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Khi tả người lái đò, Nguyễn Tuân chú ý nhất đến điều gì?
A: Trang phục của người lái đò
B: Bàn tay cầm lái và ánh mắt tinh tường
C: Tuổi tác người lái đò
D: Mối quan hệ gia đình người lái đò
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Câu văn “Con sông ấy như một bản trường ca của xứ sở” nói về con sông nào?
A: Sông Hồng
B: Sông Đà
C: Sông Hương
D: Sông Mã
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Nguyễn Tuân và Hoàng Phủ Ngọc Tường đều có điểm chung nào trong phong cách nghệ thuật?
A: Ưa triết lý
B: Kết hợp giữa chất tài hoa và cảm hứng lịch sử, văn hóa
C: Viết hoàn toàn khoa học kỹ thuật
D: Ưa viết chuyện trinh thám
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Trong “Người lái đò sông Đà”, câu văn “Sông Đà tuôn dài như một áng tóc trữ tình” thể hiện điều gì?
A: Sông Đà dữ dội
B: Sông Đà hiền hòa, mềm mại như một dải lụa
C: Sông Đà nguy hiểm
D: Sông Đà khô cạn
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Khi tả sông Hương, Hoàng Phủ Ngọc Tường so sánh dòng sông với ai khi đêm về?
A: Người lính tuần tra
B: Người nghệ sĩ thầm lặng
C: Người tình dịu dàng
D: Người thầy giáo
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Trong “Người lái đò sông Đà”, đoạn văn nổi tiếng mô tả cảnh gì?
A: Chợ phiên vùng cao
B: Trận địa thác nước hiểm ác
C: Mùa xuân Tây Bắc
D: Người dân gặt lúa
Đáp án: B
Câu hỏi 74: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” thể hiện sâu sắc phong cách nào của Hoàng Phủ Ngọc Tường?
A: Chính luận hùng biện
B: Trữ tình xen triết lý
C: Hài hước, trào lộng
D: Giản dị, chân chất
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Nguyễn Tuân ca ngợi người lái đò vì phẩm chất nào nổi bật?
A: Tài hoa và anh hùng
B: Giàu có
C: Vui tính
D: Tài ăn nói
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, sông Hương được gọi là “người tài nữ đánh đàn giữa trời đất”. Ý nghĩa là gì?
A: Gợi lên vẻ đẹp nghệ thuật, mềm mại, thanh thoát của dòng sông
B: Gợi sự nguy hiểm
C: Gợi chiến tranh
D: Gợi sự khô cằn
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Khi vượt thác, người lái đò sử dụng kỹ năng gì nổi bật?
A: Nhảy xuống bơi
B: Quan sát địa hình, nhớ từng luồng lạch, khúc cua
C: Hò reo gọi người
D: Cầu nguyện
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Hình ảnh sông Đà trong “Người lái đò sông Đà” tượng trưng cho điều gì?
A: Sự lười biếng
B: Sự dữ dội và vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên Tây Bắc
C: Sự giàu có
D: Sự êm đềm
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Tác phẩm “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” kết thúc bằng hình ảnh nào?
A: Thành phố Huế chìm trong ánh nắng
B: Dòng sông mênh mang trôi về biển
C: Câu hỏi về người đặt tên cho sông
D: Âm vang tiếng hát của người dân Huế
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Trong “Người lái đò sông Đà”, cảnh thác nước được ví với trận địa nào?
A: Trận địa pháo
B: Trận địa quân thù
C: Trận địa thể thao
D: Trận địa bày binh bố trận
Đáp án: D
Câu hỏi 81: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” chủ yếu sử dụng ngôi kể nào?
A: Ngôi thứ nhất
B: Ngôi thứ ba
C: Ngôi thứ hai
D: Kết hợp cả ba
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Tác phẩm “Người lái đò sông Đà” sử dụng nhiều nhất phong cách nghệ thuật nào?
A: Chính luận
B: Tự sự
C: Tùy bút kết hợp trữ tình và miêu tả
D: Kịch nói
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, sông Hương được gắn với những giá trị văn hóa nào?
A: Ca Huế, thơ ca, lịch sử kinh thành
B: Văn hóa biển đảo
C: Văn hóa ẩm thực
D: Văn hóa nông nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Người lái đò trong tác phẩm là người thế nào?
A: Trẻ tuổi, học hành cao
B: Giàu kinh nghiệm, hiểu rõ từng khúc sông
C: Mới đi nghề được ít năm
D: Thợ sửa máy
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, chi tiết nào chứng tỏ sông Hương không chỉ là con sông thiên nhiên mà còn là biểu tượng tâm hồn Huế?
A: Sông gắn với ca Huế, thi ca, lịch sử kinh thành
B: Sông chảy mạnh như thác
C: Sông dùng để nuôi cá
D: Sông chỉ có mùa lũ
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Câu văn “Sông Đà như một thứ vàng mười đã qua thử lửa” mang ý nghĩa gì?
A: Sông Đà đẹp, tinh khiết, giàu giá trị văn hóa
B: Sông Đà có vàng thật
C: Sông Đà chỉ dùng cho du lịch
D: Sông Đà không ai đến
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Hình ảnh người lái đò sau khi vượt thác trở về như thế nào?
A: Hò reo ăn mừng
B: Bình thản uống chén nước, kể chuyện vui
C: Kêu ca phàn nàn
D: Bỏ nghề
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả kết nối giữa địa danh, con người và dòng sông nhằm mục đích gì?
A: Thể hiện sự hài hòa giữa thiên nhiên và văn hóa Huế
B: Giới thiệu món ăn Huế
C: Kể chuyện chiến tranh
D: Miêu tả thảm họa thiên nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Nguyễn Tuân thường miêu tả thiên nhiên bằng phong cách nào?
A: Trữ tình, tài hoa, kết hợp cảm giác hội họa, âm nhạc
B: Ngắn gọn khô khan
C: Chính trị xã hội
D: Khoa học kỹ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Khi vượt thác, người lái đò giống như ai trong mắt Nguyễn Tuân?
A: Một chiến sĩ trên mặt trận
B: Một thầy giáo
C: Một nhà thơ
D: Một thương nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Phần đầu “Người lái đò sông Đà” tập trung miêu tả cảnh gì?
A: Bến thuyền
B: Dòng sông Đà êm đềm và dữ dội
C: Cuộc sống làng quê
D: Khu chợ vùng cao
Đáp án: B
Câu hỏi 92: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” được viết trong hoàn cảnh nào?
A: Khi tác giả sống ở Huế
B: Khi tác giả đi thực tế Huế
C: Khi tác giả nghe kể về Huế
D: Khi tác giả học đại học
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Nghệ thuật nổi bật của “Người lái đò sông Đà” là gì?
A: Miêu tả nhân vật tâm lý sâu sắc
B: Miêu tả thiên nhiên hùng vĩ bằng ngôn ngữ giàu chất tạo hình
C: Phê phán xã hội
D: Lập luận chặt chẽ
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, yếu tố nào làm tăng tính thẩm mỹ cho bài tùy bút?
A: Số liệu thống kê
B: Sự kết hợp giữa chất thơ, chất nhạc và chất họa
C: Chuyện lịch sử chính trị
D: Danh sách các danh nhân
Đáp án: B
Câu hỏi 95: “Người lái đò sông Đà” được viết nhằm mục đích gì?
A: Phê phán tệ nạn xã hội
B: Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và con người Tây Bắc
C: Kể chuyện chiến tranh
D: Giới thiệu món ăn Tây Bắc
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Tên thật của Hoàng Phủ Ngọc Tường là gì?
A: Hoàng Phủ Ngọc Tường
B: Hoàng Tường
C: Ngọc Tường
D: Không đổi tên
Đáp án: D
Câu hỏi 97: Người lái đò sông Đà là biểu tượng cho điều gì?
A: Người lao động giản dị nhưng đầy bản lĩnh và tài hoa
B: Người lính
C: Người nghệ sĩ
D: Người nông dân
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Trong “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”, tác giả muốn nhấn mạnh điều gì nhất?
A: Sự giàu có của Huế
B: Vẻ đẹp riêng, duy nhất của sông Hương trong văn hóa Huế
C: Kỹ thuật giao thông đường thủy
D: Lịch sử chiến tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Đoạn kết của “Người lái đò sông Đà” mang ý nghĩa gì?
A: Kết thúc nhẹ nhàng, để lại dư âm trữ tình
B: Kêu gọi đấu tranh
C: Giới thiệu địa chỉ du lịch
D: Khẳng định sức mạnh quân sự
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Chủ đề tổng quát của toàn bộ chủ đề 3 là gì?
A: Vẻ đẹp thiên nhiên và con người Việt Nam qua lăng kính văn hóa, lịch sử, nghệ thuật
B: Tình yêu đôi lứa
C: Phê phán chiến tranh
D: Lối sống hiện đại
Đáp án: A
Đã sao chép!!!