Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Nghị luận xã hội về tư tưởng, đạo lí
Nghị luận xã hội về hiện tượng đời sống
Nghị luận văn học về tác phẩm thơ
Nghị luận văn học về tác phẩm văn xuôi
Đoạn văn nghị luận
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Nghị luận văn học về tác phẩm văn xuôi
Previous
Next
Câu hỏi 1: Khi viết bài nghị luận văn học về tác phẩm văn xuôi, bước đầu tiên là gì?
A: Giới thiệu tác giả, tác phẩm, hoàn cảnh sáng tác
B: Kể chuyện riêng tư
C: Viết cảm nghĩ tự do
D: Chỉ trích dẫn một đoạn
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Yếu tố không thể thiếu khi phân tích văn xuôi là gì?
A: Nhân vật, tình huống truyện, chủ đề, nghệ thuật
B: Chỉ nội dung chính
C: Chỉ cảm nghĩ cá nhân
D: Viết tùy hứng không cần bố cục
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Khi phân tích truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim Lân, nhân vật chính là ai?
A: Tràng
B: Lão Hạc
C: Ông Hai
D: Nhân vật tôi
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Khi viết đoạn văn nghị luận về văn xuôi, câu mở đoạn nên làm gì?
A: Giới thiệu đoạn truyện và nội dung cần phân tích
B: Viết cảm nghĩ riêng tư
C: Kể chuyện vui
D: Viết lời chào
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Trong tác phẩm “Chiếc lược ngà” của Nguyễn Quang Sáng, tình cảm chủ yếu được nhấn mạnh là gì?
A: Tình cha con sâu nặng
B: Tình đồng chí
C: Tình yêu đôi lứa
D: Tình bạn thân
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Viết bài nghị luận văn học về tác phẩm văn xuôi cần chú ý điều gì về dẫn chứng?
A: Lấy chính xác đoạn văn hoặc chi tiết truyện tiêu biểu
B: Viết dẫn chứng tự chế
C: Lấy dẫn chứng từ thơ ca
D: Viết cảm nghĩ không cần dẫn chứng
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Nhân vật lão Hạc trong truyện “Lão Hạc” của Nam Cao là biểu tượng của điều gì?
A: Người nông dân nghèo khổ, trung thực và giàu lòng tự trọng
B: Người lính chiến đấu
C: Nhà thơ nổi tiếng
D: Người giàu có
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Khi viết bài nghị luận văn học về văn xuôi, vì sao cần phân tích tình huống truyện?
A: Tình huống là yếu tố quan trọng thể hiện chủ đề, tính cách nhân vật
B: Viết cho đủ hình thức
C: Chỉ phân tích nội dung
D: Viết ngẫu hứng không cần bố cục
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Trong truyện ngắn “Làng” của Kim Lân, nhân vật ông Hai có tình cảm gì nổi bật nhất?
A: Tình yêu làng gắn liền với lòng yêu nước
B: Tình cảm gia đình
C: Tình yêu đôi lứa
D: Tình bạn thân
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, câu phát triển đoạn nên làm gì?
A: Phân tích chi tiết, dẫn chứng cụ thể, bình luận sâu sắc
B: Kể chuyện ngoài lề
C: Viết lời chào tạm biệt
D: Viết cảm nghĩ không cần phân tích
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Khi phân tích tác phẩm “Vợ nhặt”, chi tiết nào thể hiện rõ nhất hoàn cảnh đói khát?
A: Người đàn bà theo Tràng về làm vợ chỉ sau bát cháo
B: Tràng mua gạo về ăn
C: Tràng làm nghề kéo xe bò
D: Người làng ăn mặc đẹp đi chơi Tết
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Trong truyện “Chiếc lược ngà”, chi tiết chiếc lược ngà tượng trưng cho điều gì?
A: Tình cha con sâu nặng, bền chặt
B: Sự giàu sang phú quý
C: Sự đổi mới cuộc sống
D: Mối quan hệ bạn bè
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Viết đoạn văn nghị luận về nhân vật trong văn xuôi, điều cần chú ý nhất là gì?
A: Phân tích tính cách, hành động, suy nghĩ của nhân vật
B: Chỉ kể lại nội dung truyện
C: Chỉ nêu cảm nghĩ
D: Viết dài ngắn tùy ý
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Trong “Lão Hạc”, chi tiết Lão Hạc bán chó thể hiện điều gì?
A: Sự đau đớn, dằn vặt của lão vì hoàn cảnh éo le nhưng vẫn giữ lòng tự trọng
B: Lão Hạc thích ăn thịt chó
C: Lão Hạc giàu có
D: Lão Hạc làm nghề buôn chó
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Khi viết bài nghị luận về văn xuôi, vì sao cần chú ý đến lời kể và ngôi kể?
A: Ảnh hưởng đến cách cảm nhận nội dung và tính cách nhân vật
B: Viết cho đủ hình thức
C: Không cần quan tâm
D: Chỉ cần nội dung chính
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trong “Làng”, ông Hai đau khổ nhất khi nghe tin gì?
A: Làng ông theo giặc
B: Làng ông tổ chức hội làng
C: Làng ông xây trường mới
D: Làng ông có người nổi tiếng
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, khi kết đoạn nên làm gì?
A: Khẳng định lại ý nghĩa vấn đề và liên hệ bản thân
B: Viết một câu chào
C: Kể chuyện vui
D: Viết cảm xúc tùy ý
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Nhân vật bà cụ Tứ trong “Vợ nhặt” thể hiện phẩm chất gì?
A: Tình mẫu tử sâu nặng, đức hy sinh và niềm tin vào tương lai
B: Người giàu có
C: Người mê tín dị đoan
D: Người bán hàng rong
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Khi phân tích tác phẩm văn xuôi, việc phân tích kết thúc truyện nhằm mục đích gì?
A: Làm rõ tư tưởng, thông điệp mà tác giả gửi gắm
B: Viết cho đủ bài
C: Kể lại toàn bộ truyện
D: Viết tùy hứng không cần bố cục
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Trong “Chiếc lược ngà”, nhân vật bé Thu lúc đầu có thái độ như thế nào với ba?
A: Lạnh nhạt, xa cách vì không nhận ra ba
B: Vui vẻ ngay
C: Thờ ơ không quan tâm
D: Ghét bỏ hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Khi phân tích nhân vật Tràng trong “Vợ nhặt”, đặc điểm nổi bật nhất là gì?
A: Người lao động nghèo nhưng giàu lòng nhân ái và khát vọng hạnh phúc
B: Người giàu có sang trọng
C: Người lính chiến đấu anh dũng
D: Người buôn bán giàu sang
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Viết đoạn văn nghị luận về tác phẩm văn xuôi, phần mở đoạn cần đảm bảo gì?
A: Giới thiệu tác giả, tác phẩm, vấn đề nghị luận
B: Kể lại toàn bộ truyện
C: Viết câu cảm thán
D: Viết tùy hứng không cần định hướng
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Trong “Lão Hạc”, cái chết của lão Hạc phản ánh điều gì?
A: Sự cùng cực, bi kịch của người nông dân nghèo giữ lòng tự trọng
B: Mong muốn giàu sang
C: Tình yêu đôi lứa
D: Niềm vui đoàn tụ
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Khi viết bài nghị luận văn học về văn xuôi, yếu tố nào giúp bài viết thuyết phục nhất?
A: Kết hợp lý lẽ chặt chẽ với dẫn chứng tiêu biểu
B: Viết thật dài
C: Viết càng ngắn càng tốt
D: Chỉ cần cảm nghĩ cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Nhân vật ông Hai trong “Làng” gắn với câu nói nổi tiếng nào?
A: “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây thì phải thù”
B: “Tôi yêu làng tôi lắm”
C: “Con ơi cố học hành”
D: “Trời ơi là trời”
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi cần chú ý đến nghệ thuật gì?
A: Nghệ thuật xây dựng nhân vật, tình huống truyện, lời kể
B: Nghệ thuật làm thơ
C: Nghệ thuật vẽ tranh
D: Nghệ thuật sân khấu
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Khi phân tích “Chiếc lược ngà”, chi tiết người cha làm lược thể hiện điều gì?
A: Tình yêu thương con sâu sắc dù trong hoàn cảnh chiến tranh
B: Sự giàu sang
C: Sở thích nghề mộc
D: Mong muốn buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Khi viết đoạn văn nghị luận về truyện ngắn, ngôi kể thứ nhất giúp gì cho tác phẩm?
A: Thể hiện tâm trạng nhân vật một cách chân thực, sâu sắc hơn
B: Làm truyện vui nhộn hơn
C: Chỉ để trang trí câu chuyện
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trong “Vợ nhặt”, không gian truyện chủ yếu diễn ra ở đâu?
A: Xóm ngụ cư nghèo đói
B: Thành phố sầm uất
C: Rừng núi hoang vu
D: Bãi biển đẹp
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, vì sao cần liên hệ thực tế?
A: Giúp rút ra bài học, giá trị hiện thực và nhân đạo từ tác phẩm
B: Viết cho vui
C: Viết để đủ hình thức
D: Không cần thiết liên hệ
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Khi phân tích nhân vật bà cụ Tứ trong “Vợ nhặt”, lời nói của bà thể hiện điều gì?
A: Sự cảm thông, chấp nhận và hy vọng vào tương lai dù hoàn cảnh khó khăn
B: Sự nghi ngờ, ghen ghét
C: Sự giàu có, sang trọng
D: Sự thờ ơ, lạnh lùng
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, câu chủ đề nên đặt ở vị trí nào?
A: Đầu đoạn
B: Giữa đoạn
C: Cuối đoạn
D: Không cần câu chủ đề
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Trong truyện “Lão Hạc”, ai là người lão Hạc tin tưởng nhất?
A: Ông giáo
B: Con trai
C: Người hàng xóm
D: Người bán chó
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học, phép liên kết câu chủ yếu là gì?
A: Phép nối, phép lặp, phép thế
B: Viết câu đơn lẻ không liên kết
C: Viết câu hỏi tu từ liên tục
D: Viết câu cảm thán nhiều nhất
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Trong “Chiếc lược ngà”, bé Thu thay đổi thái độ khi nào?
A: Khi cha ra đi, bé nhận ra tình cảm thật sự
B: Khi nghe mẹ dặn
C: Khi bị người khác nói
D: Khi gặp bạn bè
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Khi phân tích truyện “Vợ nhặt”, chi tiết bữa cơm ngày đói có ý nghĩa gì?
A: Thể hiện tinh thần vượt lên hoàn cảnh, niềm tin vào sự sống
B: Thể hiện sự giàu có
C: Chỉ là bữa ăn bình thường
D: Thể hiện sự lười biếng
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, câu kết đoạn có tác dụng gì?
A: Khẳng định lại vấn đề đã nêu và mở rộng ý nghĩa
B: Viết câu cảm thán
C: Kể chuyện vui ngoài lề
D: Viết câu chào tạm biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Nhân vật ông Hai trong “Làng” thể hiện tinh thần gì nổi bật?
A: Lòng yêu nước gắn liền với tình yêu làng quê
B: Sự giàu sang phú quý
C: Sự ham vui, ăn chơi
D: Tình yêu đôi lứa
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Khi viết bài nghị luận văn học, vì sao cần phân tích chi tiết nghệ thuật?
A: Giúp hiểu rõ giá trị tư tưởng và thẩm mỹ của tác phẩm
B: Viết cho đủ chữ
C: Chỉ cần kể lại nội dung
D: Không cần thiết phân tích nghệ thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Trong “Lão Hạc”, chi tiết con chó Vàng có ý nghĩa gì?
A: Tình cảm gắn bó của lão Hạc với kỷ niệm gia đình và người thân
B: Vật nuôi quý hiếm
C: Đồ vật làm giàu
D: Con chó săn bắn
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Trong truyện “Chiếc lược ngà”, tác giả sử dụng ngôi kể nào?
A: Ngôi thứ nhất
B: Ngôi thứ hai
C: Ngôi thứ ba toàn tri
D: Ngôi thứ ba khách quan
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Khi phân tích nhân vật Tràng trong “Vợ nhặt”, việc Tràng đón vợ về cho thấy điều gì?
A: Khát vọng hạnh phúc, tình người ngay giữa hoàn cảnh đói khát
B: Sự bốc đồng, thiếu suy nghĩ
C: Mong muốn làm giàu
D: Thói quen xa hoa
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, vì sao cần phân tích tâm trạng nhân vật?
A: Thể hiện chiều sâu tâm lý và giá trị nhân văn của tác phẩm
B: Viết cho dài bài
C: Không cần chú ý tâm trạng
D: Chỉ cần hành động nhân vật
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Trong truyện “Lão Hạc”, ai là người chứng kiến cái chết của lão?
A: Ông giáo
B: Con trai lão
C: Người làng
D: Người bán chó
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học, phép so sánh có tác dụng gì?
A: Làm rõ luận điểm, tăng sức thuyết phục
B: Viết cho vui
C: Trang trí bài viết
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Chi tiết chiếc lược ngà trong truyện cùng tên được làm từ gì?
A: Ngà voi
B: Gỗ mun
C: Sừng trâu
D: Đá quý
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Khi phân tích truyện “Làng”, thái độ của ông Hai khi nghe tin làng theo giặc là gì?
A: Đau khổ, xấu hổ, dằn vặt bản thân
B: Vui mừng
C: Thờ ơ
D: Giận dữ với hàng xóm
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, phần mở đoạn nên có những yếu tố nào?
A: Giới thiệu tác giả, tác phẩm, vấn đề cần nghị luận
B: Kể lại toàn bộ truyện
C: Viết cảm xúc tùy ý
D: Viết lời chào hỏi
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Nhân vật bé Thu trong “Chiếc lược ngà” có đặc điểm nổi bật gì?
A: Cứng cỏi, giàu tình cảm, giàu lòng tự trọng
B: Vô cảm, lạnh lùng
C: Hay nói dối
D: Lười học
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Khi viết bài nghị luận văn học về văn xuôi, kết bài nên thể hiện điều gì?
A: Khẳng định giá trị tác phẩm và nêu bài học rút ra
B: Viết lời cảm ơn
C: Kể lại truyện khác
D: Viết cảm xúc tự do
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Trong “Vợ nhặt”, chi tiết nào cho thấy sự thay đổi của nhân vật Tràng sau khi có vợ?
A: Tràng trở nên chững chạc, biết lo lắng cho gia đình hơn
B: Tràng bỏ đi lang thang
C: Tràng không còn quan tâm gì đến ai
D: Tràng bán hết tài sản
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, câu phát triển đoạn cần đảm bảo điều gì?
A: Phân tích rõ luận điểm, dẫn chứng cụ thể, bình luận hợp lý
B: Chỉ viết câu chủ đề rồi kết đoạn ngay
C: Viết câu hỏi tu từ liên tục
D: Viết cảm xúc không cần dẫn chứng
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong truyện “Chiếc lược ngà”, tình huống truyện là gì?
A: Cuộc chia ly giữa cha và con trong chiến tranh và kỷ vật tình cha con
B: Cuộc sống nơi đô thị
C: Lễ hội truyền thống
D: Cuộc thi tài nghệ
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Khi phân tích “Lão Hạc”, cái chết của lão Hạc phản ánh phẩm chất nào của người nông dân?
A: Giàu lòng tự trọng, giữ trọn nghĩa tình với con
B: Tham lam ích kỷ
C: Lười biếng
D: Mưu mẹo gian xảo
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, liên hệ thực tế giúp làm gì?
A: Tăng tính thuyết phục, gắn kết nội dung tác phẩm với đời sống hiện nay
B: Viết cho đủ bài
C: Trang trí đoạn văn
D: Thay thế phần kết luận
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Trong “Vợ nhặt”, hình ảnh bát cháo cám cuối truyện gợi lên điều gì?
A: Sự nghèo đói, nhưng vẫn thể hiện niềm tin và hy vọng
B: Cuộc sống giàu sang
C: Món ăn truyền thống
D: Thực phẩm xa xỉ
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học, phép lặp từ có tác dụng gì?
A: Nhấn mạnh ý chính, tạo sự liên kết mạch lạc
B: Viết dài bài hơn
C: Làm đẹp câu văn
D: Viết cho vui
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Nhân vật ông Hai trong “Làng” thể hiện tinh thần yêu nước qua hành động nào?
A: Quyết định ở lại nơi tản cư dù đau khổ vì tin làng theo giặc
B: Trở về làng ngay lập tức
C: Bỏ làng theo giặc
D: Không quan tâm đến quê hương
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Khi phân tích nhân vật lão Hạc, lời tâm sự với ông giáo thể hiện điều gì?
A: Sự cô đơn, nỗi đau và lòng trung thực
B: Sự giả dối
C: Tính toán lợi ích cá nhân
D: Thói quen buôn bán
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, việc liên kết các đoạn cần chú ý gì?
A: Sử dụng phép nối, phép thế, từ chuyển ý phù hợp
B: Viết câu rời rạc không liên kết
C: Chỉ dùng câu cảm thán
D: Viết xen kẽ câu hỏi tu từ
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Trong “Chiếc lược ngà”, bé Thu sau khi nhận ra cha đã làm gì?
A: Chạy theo gọi ba, thể hiện tình cảm dồn nén
B: Lặng im không nói
C: Giận dữ hơn nữa
D: Bỏ đi chơi
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, nên trình bày theo bố cục mấy phần?
A: Ba phần: mở đoạn, phát triển đoạn, kết đoạn
B: Hai phần
C: Một phần
D: Không cần bố cục
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Khi phân tích “Vợ nhặt”, vì sao nhân vật Tràng lại có hành động cưới vợ giữa nạn đói?
A: Bản năng sống, lòng nhân ái và khát vọng hạnh phúc
B: Mong muốn làm giàu
C: Theo phong trào
D: Bắt buộc phải cưới
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Trong “Lão Hạc”, chi tiết nào cho thấy lão là người chu đáo với con?
A: Giữ lại mảnh vườn cho con, không để ai lấy mất
B: Mua quà cho con thường xuyên
C: Thường xuyên gửi thư
D: Mời bạn bè về nhà chơi
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học, cần tránh lỗi nào dưới đây?
A: Lạc đề, sai chính tả, câu văn rời rạc
B: Phân tích đúng luận điểm
C: Dẫn chứng chính xác
D: Bố cục mạch lạc
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Trong “Chiếc lược ngà”, chiến tranh ảnh hưởng gì đến tình cảm cha con?
A: Làm tình cảm cha con trở nên thiêng liêng hơn giữa hoàn cảnh éo le
B: Khiến tình cảm rạn nứt
C: Không ảnh hưởng gì
D: Làm cha con xa lạ hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, tại sao cần phân tích chi tiết nghệ thuật miêu tả?
A: Giúp làm rõ phong cách và giá trị nghệ thuật của tác phẩm
B: Viết cho dài bài
C: Thay thế phần kết đoạn
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Nhân vật bà cụ Tứ trong “Vợ nhặt” đại diện cho tầng lớp nào trong xã hội?
A: Người mẹ nông dân nghèo khổ giàu lòng nhân ái
B: Quan lại địa chủ
C: Thương gia giàu có
D: Công nhân nhà máy
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Khi phân tích nhân vật ông Hai, việc ông tự hào về làng thể hiện điều gì?
A: Lòng yêu làng gắn với lòng yêu nước sâu sắc
B: Sự kiêu ngạo
C: Sự ích kỷ cá nhân
D: Tính hay khoe khoang
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, vì sao cần kết hợp giữa phân tích và bình luận?
A: Giúp bài viết sâu sắc, thuyết phục, giàu cảm xúc và lập luận
B: Viết cho đủ số chữ
C: Thể hiện sự sáng tạo cá nhân
D: Làm bài vui nhộn hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Trong “Vợ nhặt”, chi tiết người vợ theo Tràng về nhà phản ánh điều gì về xã hội lúc bấy giờ?
A: Nạn đói khủng khiếp, con người coi rẻ thân phận để mưu sinh
B: Cuộc sống giàu sang no đủ
C: Lễ cưới long trọng
D: Thói quen truyền thống bình thường
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học, phép đối chiếu giữa các nhân vật có tác dụng gì?
A: Làm nổi bật điểm giống và khác, tăng tính thuyết phục cho bài viết
B: Viết cho đủ bài
C: Làm câu văn dài hơn
D: Chỉ để trang trí
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Trong “Chiếc lược ngà”, người cha mất khi nào?
A: Trên đường chiến đấu, sau khi làm chiếc lược ngà
B: Khi đang ở nhà
C: Khi bé Thu đã lớn
D: Khi vừa gặp con gái
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, từ ngữ cần đảm bảo điều gì?
A: Chính xác, trong sáng, phù hợp với nội dung và sắc thái nghệ thuật
B: Viết bằng ngôn ngữ mạng xã hội
C: Viết xen lẫn từ địa phương khó hiểu
D: Viết bằng tiếng lóng
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Khi phân tích tác phẩm văn xuôi, tại sao cần chú ý chi tiết kết thúc truyện?
A: Thể hiện trọn vẹn tư tưởng, giá trị nhân văn và thông điệp của tác phẩm
B: Viết cho có
C: Chỉ cần phần mở đầu
D: Không cần quan tâm
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Trong “Lão Hạc”, lão Hạc chọn cái chết vì lý do gì?
A: Giữ gìn mảnh vườn cho con, bảo vệ lòng tự trọng
B: Muốn giải thoát khỏi cuộc sống buồn tẻ
C: Chỉ vì buồn chán
D: Do bị ép buộc
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, vì sao cần kết bài bằng câu khẳng định?
A: Tạo ấn tượng mạnh, kết thúc chặt chẽ, rõ ràng cho bài viết
B: Viết cho vui
C: Thay cho câu mở đoạn
D: Làm bài dài hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Trong “Vợ nhặt”, bối cảnh chính của câu chuyện là khi nào?
A: Nạn đói năm 1945
B: Thời bình năm 2000
C: Chiến tranh chống Pháp
D: Thời kỳ hiện đại
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Khi phân tích “Chiếc lược ngà”, lời kể theo ngôi thứ nhất có tác dụng gì?
A: Tạo sự chân thực, tăng tính thuyết phục và xúc động
B: Viết cho dài bài
C: Thay thế cho nhân vật chính
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, phép nối thường sử dụng là?
A: Vì vậy, do đó, tuy nhiên, ngoài ra
B: Haha, hihi, vâng ạ
C: À mà, với lại, kiểu như
D: Viết câu rời rạc
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Nhân vật Tràng trong “Vợ nhặt” gợi lên bài học gì về con người?
A: Trong hoàn cảnh khắc nghiệt, con người vẫn khao khát hạnh phúc và yêu thương
B: Con người chỉ biết lo cho bản thân
C: Lười biếng không muốn thay đổi
D: Chỉ biết chạy trốn thực tại
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Viết đoạn văn nghị luận văn học, phần phát triển đoạn nên dài bao nhiêu câu?
A: Từ 5 đến 7 câu trở lên, tùy dung lượng nội dung
B: Chỉ cần 1 câu
C: 2 câu
D: Viết càng dài càng tốt không cần kiểm soát
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Trong “Làng”, ông Hai tự hào nhất điều gì về làng mình?
A: Làng ông có truyền thống yêu nước, kháng chiến chống Pháp
B: Làng ông giàu có
C: Làng ông có nhiều người nổi tiếng
D: Làng ông nhiều ruộng
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, phân tích tác phẩm cần kết hợp giữa yếu tố nào?
A: Nội dung, nghệ thuật, giá trị tư tưởng
B: Chỉ nội dung
C: Chỉ nghệ thuật
D: Chỉ cảm xúc cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Trong “Chiếc lược ngà”, người cha làm lược bằng tâm trạng như thế nào?
A: Yêu thương, nhớ con, dồn hết tình cảm vào chiếc lược
B: Buồn bã chán nản
C: Giận dữ vì xa con
D: Vô cảm
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Viết đoạn văn nghị luận văn học, tại sao cần dùng câu chủ đề rõ ràng?
A: Giúp định hướng nội dung chính, tạo mạch liên kết chặt chẽ
B: Viết cho đủ bài
C: Trang trí đoạn văn
D: Thay thế phần kết đoạn
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Khi phân tích “Vợ nhặt”, bối cảnh nạn đói năm 1945 có ý nghĩa gì?
A: Làm nổi bật giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm
B: Làm bối cảnh vui vẻ
C: Không ảnh hưởng gì đến nội dung
D: Chỉ là chi tiết phụ
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Trong “Lão Hạc”, hình ảnh ông giáo có ý nghĩa gì?
A: Đại diện cho tầng lớp trí thức giàu lòng nhân ái, cảm thông với người nghèo
B: Người giàu có
C: Quan chức địa phương
D: Người lính
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Viết đoạn văn nghị luận văn học, khi phân tích nghệ thuật miêu tả, cần chú ý điều gì?
A: Các chi tiết tiêu biểu, bút pháp nghệ thuật đặc sắc của tác giả
B: Viết cho vui
C: Chỉ cần nội dung chính
D: Viết tùy hứng
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Trong “Chiếc lược ngà”, tình huống éo le nhất là gì?
A: Cha con gặp lại nhưng chưa kịp gần gũi đã phải xa nhau mãi mãi
B: Gia đình giàu có bất ngờ
C: Bé Thu đi học xa
D: Người cha cưới vợ mới
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học, phần kết đoạn nên sử dụng kiểu câu nào?
A: Câu khẳng định
B: Câu cảm thán
C: Câu hỏi tu từ
D: Câu trần thuật
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Trong “Vợ nhặt”, nhân vật bà cụ Tứ có lời nói nào thể hiện sự cảm thông nhất?
A: “Người ta có gặp bước khó khăn, đói khổ này mới lấy đến con mình…”
B: “Mày lấy ai kệ mày”
C: “Đói cho sạch, rách cho thơm”
D: “Cưới xin gì lúc này”
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, từ ngữ cần tránh là gì?
A: Từ thô tục, sáo rỗng, ngôn ngữ mạng xã hội không phù hợp
B: Từ ngữ chính xác
C: Từ ngữ giàu hình ảnh
D: Từ ngữ liên kết logic
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Khi phân tích “Lão Hạc”, hình ảnh lão Hạc tự tử bằng bả chó có ý nghĩa gì?
A: Thể hiện bi kịch cùng cực của người nông dân giữ lòng tự trọng
B: Thể hiện sự ích kỷ
C: Mong muốn giàu sang
D: Tránh bị bắt
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Trong “Chiếc lược ngà”, vì sao bé Thu không nhận cha lúc đầu?
A: Vì xa cách quá lâu, hình ảnh người cha khác với trong trí nhớ
B: Vì ghét cha
C: Vì cha bỏ đi
D: Vì không thích gặp người lạ
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, ngôn ngữ cần đảm bảo những yêu cầu nào?
A: Trong sáng, chính xác, phù hợp với nội dung và sắc thái nghệ thuật
B: Viết ngôn ngữ mạng
C: Viết bằng tiếng lóng
D: Viết bằng từ địa phương khó hiểu
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Trong “Vợ nhặt”, hành động của Tràng khi đưa vợ về thể hiện điều gì?
A: Lòng nhân ái, khát vọng sống và yêu thương giữa nạn đói khủng khiếp
B: Mong muốn nổi tiếng
C: Thói quen buôn bán
D: Mưu cầu giàu sang
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Khi phân tích “Làng”, chi tiết ông Hai nghe tin làng theo giặc có ý nghĩa gì?
A: Thể hiện mâu thuẫn nội tâm, tình yêu làng gắn với lòng yêu nước
B: Là chi tiết hài hước
C: Thể hiện sự thờ ơ với làng
D: Là sự ích kỷ cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Viết đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi, phép liên kết chủ yếu sử dụng là?
A: Phép lặp, phép nối, phép thế, phép liên tưởng
B: Viết rời rạc không liên kết
C: Viết bằng câu hỏi liên tục
D: Viết cảm thán nhiều nhất
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Kết bài của đoạn văn nghị luận văn học về văn xuôi thường có nội dung gì?
A: Khẳng định giá trị tác phẩm, bài học rút ra cho bản thân và xã hội
B: Viết câu chào tạm biệt
C: Kể chuyện ngoài lề
D: Viết cảm xúc tự do không cần kết luận
Đáp án: A
Đã sao chép!!!