Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tăng trưởng và phát triển kinh tế
Hội nhập kinh tế quốc tế
Bảo hiểm và an sinh xã hội
Lập kế hoạch kinh doanh
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Quản lí thu, chi trong gia đình
Một số quyền và nghĩa vụ của công dân về kinh tế
Quyền và nghĩa vụ của công dân về văn hóa, xã hội
Một số vấn đề cơ bản của pháp luật quốc tế
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Một số vấn đề cơ bản của pháp luật quốc tế
Previous
Next
Câu hỏi 1: Pháp luật quốc tế là gì?
A: Tập hợp các quy tắc, nguyên tắc chung điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể quốc tế
B: Luật áp dụng trong một quốc gia
C: Luật chỉ dành cho công dân nước ngoài
D: Luật nội bộ của tổ chức quốc tế
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Chủ thể chính của pháp luật quốc tế là ai?
A: Các quốc gia và tổ chức quốc tế
B: Cá nhân và doanh nghiệp trong nước
C: Chính quyền địa phương
D: Tổ chức phi chính phủ trong nước
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Hiệp ước quốc tế là gì?
A: Thỏa thuận giữa các chủ thể quốc tế được luật pháp công nhận
B: Luật của một quốc gia được ký kết bởi tổng thống
C: Quy định nội bộ của một tổ chức
D: Văn bản tuyên truyền của một nước
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia có ý nghĩa gì?
A: Mỗi quốc gia có quyền tự do và độc lập trong việc quản lý nội bộ
B: Quốc gia này có quyền can thiệp nội bộ quốc gia khác
C: Quốc gia không cần tuân thủ luật quốc tế
D: Quốc gia chỉ có quyền hạn hạn chế
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Các nguồn chính của pháp luật quốc tế gồm?
A: Hiệp ước quốc tế, phong tục quốc tế, nguyên tắc chung của pháp luật
B: Luật trong nước
C: Quy định của tổ chức quốc tế riêng lẻ
D: Chỉ các công ước đa phương
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ chủ yếu giữa các đối tượng nào?
A: Các quốc gia và tổ chức quốc tế
B: Công dân các quốc gia
C: Doanh nghiệp trong nước
D: Các tổ chức phi chính phủ trong nước
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Quyết định của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có vị trí pháp lý như thế nào?
A: Có tính ràng buộc đối với các quốc gia thành viên
B: Chỉ mang tính khuyến nghị
C: Không có hiệu lực pháp lý
D: Chỉ áp dụng với các nước lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Công ước quốc tế về quyền con người nhằm mục đích gì?
A: Bảo vệ quyền và tự do cơ bản của con người trên toàn thế giới
B: Chỉ dành cho một số nước phát triển
C: Chỉ áp dụng cho trẻ em
D: Không có giá trị pháp lý
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế có nghĩa là?
A: Các quốc gia không được phép dùng vũ lực để giải quyết tranh chấp
B: Các quốc gia được phép dùng vũ lực tùy ý
C: Chỉ các nước lớn mới bị cấm
D: Không áp dụng trong chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập nhằm mục đích gì?
A: Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thúc đẩy hợp tác quốc tế
B: Chỉ phục vụ lợi ích một số quốc gia
C: Tổ chức sự kiện quốc tế
D: Tăng cường sức mạnh quân sự
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Quyền tài phán quốc tế của một quốc gia là gì?
A: Quyền áp dụng luật pháp và xử lý các vụ việc xảy ra trên lãnh thổ của mình
B: Quyền can thiệp vào lãnh thổ nước khác
C: Quyền kiểm soát toàn bộ các công dân nước ngoài
D: Quyền miễn trừ khỏi luật pháp quốc tế
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác có ý nghĩa gì?
A: Tôn trọng quyền tự chủ và chủ quyền của các quốc gia
B: Cho phép các quốc gia can thiệp khi cần thiết
C: Chỉ áp dụng trong thời bình
D: Chỉ áp dụng với các quốc gia nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Pháp luật quốc tế có hiệu lực khi nào?
A: Khi các quốc gia hoặc chủ thể quốc tế đồng ý và thực hiện theo các quy định đó
B: Ngay khi được soạn thảo
C: Chỉ khi có lệnh của Liên Hợp Quốc
D: Khi quốc gia lớn ban hành
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Quyền miễn trừ ngoại giao bao gồm những gì?
A: Miễn trừ khỏi quyền tài phán hình sự và dân sự của nước sở tại
B: Quyền tự do kinh doanh tại nước ngoài
C: Quyền cư trú vĩnh viễn ở nước ngoài
D: Quyền sử dụng vũ lực để tự vệ
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Tuyên bố chung là gì trong pháp luật quốc tế?
A: Tuyên bố thể hiện ý chí của các bên nhưng không mang tính ràng buộc pháp lý
B: Hiệp ước quốc tế có tính ràng buộc
C: Luật áp dụng trong nội bộ một quốc gia
D: Quyết định của Hội đồng Bảo an
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Cơ chế giải quyết tranh chấp trong pháp luật quốc tế bao gồm?
A: Thương lượng, hòa giải, trọng tài và xét xử tại tòa án quốc tế
B: Dùng vũ lực ngay khi có tranh chấp
C: Bỏ qua tranh chấp
D: Chỉ dựa vào quyết định của Liên Hợp Quốc
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Công ước Vienna năm 1969 có nội dung chính gì?
A: Quy định về luật điều chỉnh hiệp ước quốc tế
B: Luật về thương mại quốc tế
C: Quy định về quyền con người
D: Luật về luật biển
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Tổ chức nào sau đây không phải là chủ thể của pháp luật quốc tế?
A: Cá nhân không phải chủ thể chính
B: Các quốc gia
C: Các tổ chức quốc tế
D: Chính phủ các quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Nguyên tắc pháp quyền trong quan hệ quốc tế có nghĩa là?
A: Mọi quốc gia đều phải tuân thủ pháp luật quốc tế như nhau
B: Chỉ các nước lớn phải tuân thủ
C: Có thể tùy ý vi phạm khi cần thiết
D: Không áp dụng trong trường hợp khẩn cấp
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Công dân một quốc gia khi ở nước ngoài có được hưởng quyền gì theo pháp luật quốc tế?
A: Được bảo hộ và giúp đỡ của đại sứ quán, lãnh sự quán nước mình
B: Không có quyền gì
C: Chỉ được bảo vệ nếu là quan chức
D: Được quyền không tuân thủ luật nước sở tại
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Nguyên tắc tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ có nghĩa là gì?
A: Các quốc gia không được phép thay đổi biên giới hoặc chiếm đoạt lãnh thổ của nhau bằng vũ lực
B: Quốc gia có thể mở rộng lãnh thổ bằng cách sáp nhập
C: Lãnh thổ có thể được thay đổi tùy ý
D: Chỉ áp dụng trong thời bình
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Công dân và tổ chức quốc tế có thể bị xử lý vi phạm pháp luật quốc tế khi nào?
A: Khi có hành vi vi phạm các quy định của pháp luật quốc tế mà họ tham gia
B: Chỉ quốc gia mới bị xử lý
C: Chỉ khi bị Liên Hợp Quốc phán quyết
D: Không bị xử lý vì luật quốc tế không ràng buộc cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Thỏa thuận quốc tế về quyền con người được ký kết nhằm mục đích gì?
A: Bảo vệ các quyền cơ bản và tự do của con người trên phạm vi toàn cầu
B: Chỉ dành cho một số nước phát triển
C: Chỉ áp dụng cho trẻ em
D: Không có giá trị pháp lý bắt buộc
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Quyền của các quốc gia trong việc tự quyết định chính sách đối ngoại là gì?
A: Quyền tự do xác định đường lối và quan hệ quốc tế của mình mà không bị can thiệp
B: Bị chi phối bởi các nước lớn
C: Phải tuân theo Liên Hợp Quốc tuyệt đối
D: Chỉ được quyền tham gia các tổ chức quốc tế khi được mời
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Pháp luật quốc tế quy định về vùng tiếp giáp lãnh hải với khoảng cách bao nhiêu hải lý?
A: 24 hải lý
B: 12 hải lý
C: 6 hải lý
D: 200 hải lý
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia không bao gồm điều gì?
A: Quốc gia này không có quyền can thiệp nội bộ quốc gia khác
B: Quốc gia nhỏ phải tuân theo quốc gia lớn
C: Tất cả quốc gia đều có quyền tự quyết
D: Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Tổ chức quốc tế nào chịu trách nhiệm chính về duy trì hòa bình thế giới?
A: Liên Hợp Quốc
B: NATO
C: Tổ chức Thương mại Thế giới
D: ASEAN
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Hình thức giải quyết tranh chấp quốc tế nào được ưu tiên hàng đầu?
A: Thương lượng hòa bình giữa các bên
B: Dùng vũ lực quân sự
C: Áp đặt lệnh cấm vận đơn phương
D: Can thiệp ngoại giao trái phép
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Công ước quốc tế về bảo vệ môi trường biển được ký kết nhằm mục đích gì?
A: Ngăn ngừa ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên biển chung
B: Chỉ bảo vệ tài nguyên của nước ký kết
C: Không có hiệu lực pháp lý
D: Chỉ áp dụng cho các nước ven biển lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Công dân của quốc gia có thể bị truy cứu trách nhiệm quốc tế khi nào?
A: Khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật quốc tế, như tội phạm chiến tranh
B: Chỉ chính phủ chịu trách nhiệm
C: Chỉ các quan chức cao cấp
D: Không bị truy cứu cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Hiệp ước quốc tế có giá trị pháp lý khi nào?
A: Khi các quốc gia tham gia ký kết và phê chuẩn theo quy định pháp luật quốc tế
B: Khi chỉ một quốc gia ký mà không cần phê chuẩn
C: Khi được công bố trên báo chí
D: Khi một quốc gia tuyên bố áp dụng đơn phương
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Nguyên tắc không sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế được hiểu là gì?
A: Cấm các quốc gia dùng vũ lực để giải quyết tranh chấp hoặc xâm lược quốc gia khác
B: Cho phép dùng vũ lực để bảo vệ lợi ích kinh tế
C: Áp dụng chỉ trong thời bình
D: Chỉ áp dụng cho các nước nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Quyền miễn trừ ngoại giao bảo vệ ai?
A: Các nhà ngoại giao và nhân viên đại sứ quán khỏi bị xử lý theo luật pháp nước sở tại
B: Tất cả công dân nước ngoài
C: Chỉ lãnh đạo cấp cao
D: Chỉ người dân thường
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Tòa án quốc tế thường giải quyết những loại tranh chấp nào?
A: Tranh chấp lãnh thổ, biên giới, quyền sở hữu và các tranh chấp giữa quốc gia với quốc gia
B: Tranh chấp dân sự cá nhân
C: Tranh chấp doanh nghiệp
D: Tranh chấp trong nội bộ quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Quyền tự do đi lại của công dân trong pháp luật quốc tế thể hiện điều gì?
A: Công dân được phép di chuyển qua các quốc gia khác trong phạm vi luật pháp cho phép
B: Công dân có thể cư trú bất hợp pháp ở nước khác
C: Công dân không cần xin giấy tờ khi nhập cảnh
D: Chỉ được phép đi lại trong nước
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Pháp luật quốc tế về bảo vệ quyền con người bao gồm nội dung gì?
A: Bảo vệ quyền cơ bản như quyền sống, tự do, bình đẳng, quyền được xét xử công bằng
B: Chỉ áp dụng cho người lớn tuổi
C: Chỉ áp dụng cho công dân các nước phát triển
D: Chỉ áp dụng trong nội bộ quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Nguyên tắc tôn trọng sự tự do và bình đẳng trong quan hệ quốc tế có ý nghĩa gì?
A: Mọi quốc gia đều được đối xử công bằng và tự do quyết định chính sách của mình
B: Các nước lớn có quyền ưu tiên
C: Các nước nhỏ phải tuân theo các nước lớn
D: Không áp dụng trong trường hợp tranh chấp
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Tổ chức quốc tế nào chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi các hiệp ước quốc tế?
A: Liên Hợp Quốc và các tổ chức chuyên ngành liên quan
B: Tòa án quốc gia
C: Chính phủ các quốc gia
D: Các tổ chức phi chính phủ
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Nguyên tắc thận trọng trong bảo vệ môi trường quốc tế nhằm mục đích gì?
A: Ngăn ngừa những tác động xấu đến môi trường khi chưa có đủ chứng cứ khoa học
B: Để tạo điều kiện cho các quốc gia phát triển không giới hạn
C: Chỉ áp dụng cho các dự án lớn
D: Không cần áp dụng trong tình huống khẩn cấp
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Pháp luật quốc tế về tị nạn quy định công dân tị nạn được bảo vệ như thế nào?
A: Được bảo vệ khỏi bị trục xuất về nơi nguy hiểm, được hưởng quyền cơ bản theo công ước quốc tế
B: Không được phép làm việc tại nước tiếp nhận
C: Phải trở về nước khi bị yêu cầu
D: Không được bảo vệ theo luật quốc tế
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Các nguyên tắc cơ bản của luật nhân đạo quốc tế là gì?
A: Nhân đạo, công bằng, tôn trọng quyền con người, không phân biệt đối xử
B: Chỉ áp dụng trong thời bình
C: Chỉ dành cho các nước phát triển
D: Không áp dụng trong xung đột vũ trang
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền gì trong duy trì hòa bình?
A: Ra quyết định bắt buộc các quốc gia thực hiện biện pháp hòa bình hoặc cưỡng chế
B: Chỉ khuyến nghị không ràng buộc
C: Không có quyền quyết định
D: Chỉ can thiệp khi được toàn bộ thành viên đồng ý
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Công ước Geneva quy định về việc gì?
A: Bảo vệ người bị thương, tù binh và dân thường trong chiến tranh
B: Quy định về kinh tế quốc tế
C: Luật về bảo vệ môi trường
D: Luật về hải quan
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Việc thực hiện pháp luật quốc tế phụ thuộc vào điều kiện nào?
A: Sự đồng thuận và thực thi của các chủ thể quốc tế
B: Áp đặt từ các nước lớn
C: Chỉ do Liên Hợp Quốc quyết định
D: Phụ thuộc vào cơ quan quốc gia riêng biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Tuyên bố quốc tế về quyền con người có tính pháp lý như thế nào?
A: Mang tính khuyến nghị và định hướng cho các quốc gia
B: Có giá trị ràng buộc bắt buộc
C: Không có giá trị pháp lý
D: Chỉ áp dụng cho các nước phát triển
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Phân biệt quyền lực nhà nước trong và quyền lực quốc tế như thế nào?
A: Quyền lực nhà nước là nội bộ, quyền lực quốc tế điều chỉnh quan hệ quốc tế
B: Cả hai giống nhau
C: Quyền lực quốc tế mạnh hơn nhà nước
D: Quyền lực nhà nước không có giá trị
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Nguyên tắc trách nhiệm quốc gia trong pháp luật quốc tế là gì?
A: Quốc gia phải chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm pháp luật quốc tế của mình
B: Chỉ cá nhân chịu trách nhiệm
C: Không ai chịu trách nhiệm
D: Chỉ các tổ chức quốc tế chịu trách nhiệm
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Công ước quốc tế có hiệu lực thế nào đối với quốc gia ký kết?
A: Có hiệu lực pháp lý bắt buộc sau khi phê chuẩn
B: Chỉ là văn bản tham khảo
C: Không có giá trị pháp lý
D: Có hiệu lực ngay khi ký kết
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Trong quan hệ quốc tế, việc dùng biện pháp kinh tế cưỡng chế phải tuân thủ nguyên tắc nào?
A: Phải tuân thủ luật pháp quốc tế, không được gây tổn hại quá mức
B: Có thể tùy ý sử dụng
C: Chỉ áp dụng với các quốc gia lớn
D: Không có quy định nào
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Tòa án hình sự quốc tế có thẩm quyền xét xử những ai?
A: Các cá nhân bị cáo buộc về tội phạm chiến tranh, diệt chủng, tội ác chống lại loài người
B: Các quốc gia vi phạm luật quốc tế
C: Tổ chức quốc tế vi phạm quy định
D: Cá nhân trong nội bộ quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Pháp luật quốc tế quy định thế nào về việc bảo vệ quyền con người trong thời chiến?
A: Bảo vệ dân thường, tù binh, người bị thương theo luật nhân đạo quốc tế
B: Không bảo vệ trong thời chiến
C: Chỉ bảo vệ quân đội chính quy
D: Không áp dụng luật nào
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Nguyên tắc phổ quát trong pháp luật quốc tế có ý nghĩa gì?
A: Mọi quốc gia đều phải tôn trọng các quy định quốc tế chung
B: Chỉ một số quốc gia phải tuân thủ
C: Tùy theo ý chí quốc gia
D: Không có nguyên tắc này
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Pháp luật quốc tế có tính chất gì?
A: Tự nguyện, bình đẳng, ràng buộc và không có cơ quan cưỡng chế chung
B: Bắt buộc tuyệt đối và có cơ quan cưỡng chế chung
C: Chỉ mang tính tham khảo
D: Áp dụng nội bộ mỗi quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Công ước quốc tế về biển có quy định gì về quyền đi lại vô hại?
A: Các tàu nước ngoài được đi qua lãnh hải mà không làm ảnh hưởng đến chủ quyền nước sở tại
B: Tàu nước ngoài không được qua lãnh hải
C: Chỉ tàu quân sự được đi qua
D: Tàu nước ngoài phải xin phép trước
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Quyền miễn trừ ngoại giao không bao gồm điều gì?
A: Miễn trừ khỏi thuế tiêu thụ cá nhân
B: Miễn trừ khỏi quyền tài phán hình sự nước sở tại
C: Miễn trừ khỏi quyền tài phán dân sự nước sở tại trong một số trường hợp
D: Được bảo vệ bởi pháp luật nước sở tại
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Pháp luật quốc tế quy định về quyền của các quốc gia đại diện dân tộc thiểu số như thế nào?
A: Được bảo vệ quyền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống của mình
B: Không có quyền riêng biệt
C: Bị đồng hóa hoàn toàn
D: Chỉ được quyền theo quốc gia đa số
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có thể áp dụng biện pháp gì để duy trì hòa bình?
A: Cấm vận kinh tế, phong tỏa tài chính, sử dụng lực lượng gìn giữ hòa bình
B: Chỉ khuyến cáo mà không có biện pháp cưỡng chế
C: Chỉ đưa ra ý kiến không bắt buộc
D: Không có quyền gì
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Pháp luật quốc tế quy định thế nào về quyền sử dụng không gian vũ trụ?
A: Mọi quốc gia đều có quyền nghiên cứu và sử dụng không gian vũ trụ vì mục đích hòa bình
B: Chỉ các nước lớn được phép sử dụng
C: Không gian vũ trụ không được phép khai thác
D: Không có quy định cụ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Hiệp ước quốc tế có thể bị chấm dứt khi nào?
A: Khi các bên thỏa thuận hoặc theo quy định trong hiệp ước
B: Khi một bên đơn phương tuyên bố mà không cần thông báo
C: Không thể chấm dứt một khi đã ký kết
D: Khi có xung đột vũ trang
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Pháp luật quốc tế về môi trường có quy định gì về bảo vệ đa dạng sinh học?
A: Các quốc gia phải bảo vệ các loài sinh vật và môi trường sống tự nhiên
B: Không liên quan đến pháp luật quốc tế
C: Chỉ áp dụng trong nước
D: Chỉ dành cho các nước phát triển
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Tòa án quốc tế về luật biển giải quyết tranh chấp liên quan đến?
A: Lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa
B: Tranh chấp đất đai trong nước
C: Tranh chấp thương mại nội địa
D: Tranh chấp về quyền con người
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong giải quyết các vấn đề chung là gì?
A: Các quốc gia phối hợp để cùng giải quyết các vấn đề vượt quá khả năng quốc gia đơn lẻ
B: Mỗi quốc gia tự giải quyết riêng
C: Chỉ quốc gia mạnh mới tham gia
D: Không cần hợp tác
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Công ước quốc tế về quyền trẻ em bảo vệ trẻ em như thế nào?
A: Đảm bảo quyền sống, phát triển, bảo vệ khỏi bạo lực và khai thác
B: Chỉ bảo vệ trẻ em ở các nước phát triển
C: Chỉ bảo vệ trẻ em trong nội bộ quốc gia
D: Không có giá trị pháp lý bắt buộc
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Pháp luật quốc tế quy định thế nào về chủ quyền trên không phận?
A: Mỗi quốc gia có chủ quyền tuyệt đối trên không phận phía trên lãnh thổ mình
B: Không có quốc gia nào có chủ quyền trên không phận
C: Không áp dụng cho các quốc gia nhỏ
D: Không có quy định rõ ràng
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Công dân của quốc gia nào có thể tham gia tố tụng tại Tòa án Công lý Quốc tế?
A: Đại diện của quốc gia, không phải cá nhân
B: Mọi công dân
C: Chỉ quan chức cao cấp
D: Chỉ người có hộ chiếu ngoại giao
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Hiệp ước quốc tế đa phương có đặc điểm gì?
A: Có nhiều quốc gia tham gia và có phạm vi điều chỉnh rộng
B: Chỉ hai quốc gia ký kết
C: Không có hiệu lực pháp lý
D: Chỉ là thỏa thuận không ràng buộc
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác áp dụng trong trường hợp nào?
A: Mọi trường hợp quan hệ quốc tế bình thường
B: Chỉ khi có xung đột vũ trang
C: Chỉ khi có tranh chấp biên giới
D: Chỉ áp dụng trong thời bình
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Quyền của công dân trong việc bảo vệ môi trường quốc tế được thể hiện qua hành động nào?
A: Tham gia các hiệp định, công ước bảo vệ môi trường và thực hiện cam kết
B: Không cần tham gia các công ước quốc tế
C: Chỉ quan tâm đến môi trường trong nước
D: Không có quyền nào liên quan
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Pháp luật quốc tế quy định về giải quyết tranh chấp biên giới như thế nào?
A: Qua thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án quốc tế
B: Qua sử dụng vũ lực
C: Bỏ qua tranh chấp
D: Áp đặt theo ý chí quốc gia lớn
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Tổ chức quốc tế có thể ban hành quy định nào ràng buộc quốc gia thành viên?
A: Điều lệ, nghị quyết có tính ràng buộc pháp lý
B: Thông báo không có giá trị pháp lý
C: Khuyến nghị không bắt buộc
D: Chỉ các thỏa thuận nội bộ
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Công dân có thể khiếu nại về việc vi phạm pháp luật quốc tế qua kênh nào?
A: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền và tổ chức quốc tế liên quan
B: Chỉ qua mạng xã hội
C: Không có kênh nào hỗ trợ
D: Chỉ tự giải quyết cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Pháp luật quốc tế quy định việc sử dụng tài nguyên chung như thế nào?
A: Sử dụng hợp lý, không làm tổn hại đến quyền lợi chung của các quốc gia
B: Tự do khai thác không giới hạn
C: Chỉ dành cho các nước lớn
D: Không có quy định
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Quyền của công dân về tự do tín ngưỡng trong pháp luật quốc tế được bảo vệ ra sao?
A: Được tôn trọng và bảo vệ theo các công ước quốc tế về quyền con người
B: Không được đề cập trong luật quốc tế
C: Chỉ áp dụng nội bộ quốc gia
D: Bị giới hạn tùy quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Tòa án hình sự quốc tế có thể xét xử các vụ án nào?
A: Tội ác diệt chủng, tội phạm chiến tranh, tội ác chống lại loài người
B: Tranh chấp kinh tế quốc tế
C: Vụ án dân sự quốc tế
D: Vụ án hình sự nội bộ quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Công dân có nghĩa vụ gì khi tham gia các tổ chức quốc tế?
A: Tuân thủ quy định, pháp luật và thực hiện trách nhiệm chung
B: Không có nghĩa vụ gì
C: Chỉ hưởng lợi từ tổ chức
D: Có quyền không tham gia nhiệm vụ
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Việc tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế có lợi ích gì?
A: Mở rộng thị trường, phát triển kinh tế và tăng cường hợp tác quốc tế
B: Làm suy yếu kinh tế quốc gia
C: Không ảnh hưởng gì đến quốc gia
D: Chỉ dành cho doanh nghiệp nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Nguyên tắc hợp tác quốc tế được áp dụng trong lĩnh vực nào?
A: Kinh tế, môi trường, an ninh, nhân quyền và các lĩnh vực khác
B: Chỉ kinh tế
C: Chỉ quân sự
D: Chỉ trong nội bộ quốc gia
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Khi quốc gia vi phạm pháp luật quốc tế, cơ quan nào có thể xử lý?
A: Liên Hợp Quốc, tòa án quốc tế, các cơ quan có thẩm quyền
B: Không cơ quan nào xử lý được
C: Chỉ quốc gia đó tự xử lý
D: Các tổ chức phi chính phủ
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Pháp luật quốc tế quy định như thế nào về quyền tiếp cận công bằng tài nguyên thiên nhiên?
A: Các quốc gia có quyền tiếp cận bình đẳng và sử dụng hợp lý tài nguyên chung
B: Chỉ quốc gia lớn được quyền sử dụng
C: Không có quy định nào
D: Tùy theo quan hệ chính trị
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Quyền được bảo vệ khỏi tra tấn và đối xử tàn bạo trong pháp luật quốc tế thuộc lĩnh vực nào?
A: Quyền con người
B: Quyền kinh tế
C: Quyền tài sản
D: Quyền quốc tịch
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Tổ chức quốc tế nào có chức năng giám sát việc thực thi công ước về quyền con người?
A: Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc
B: Tòa án Công lý Quốc tế
C: Hội đồng Bảo an
D: Tổ chức Y tế Thế giới
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Pháp luật quốc tế về quyền lao động quy định điều gì?
A: Quyền được làm việc trong điều kiện an toàn, bình đẳng và được trả lương hợp lý
B: Chỉ áp dụng trong quốc gia
C: Không có quy định quốc tế
D: Chỉ dành cho lao động nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Nguyên tắc không phân biệt đối xử trong pháp luật quốc tế nhằm bảo vệ ai?
A: Mọi người không phân biệt quốc tịch, chủng tộc, tôn giáo, giới tính
B: Chỉ công dân nước lớn
C: Chỉ người trong tổ chức quốc tế
D: Chỉ người giàu
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Công dân có quyền tự do ngôn luận theo pháp luật quốc tế khi nào?
A: Khi không xâm phạm quyền của người khác và không vi phạm pháp luật
B: Tự do hoàn toàn không hạn chế
C: Chỉ được phát biểu trong nước mình
D: Không được tự do phát biểu
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Các tổ chức phi chính phủ quốc tế tham gia pháp luật quốc tế bằng cách nào?
A: Hợp tác với các quốc gia, tham gia xây dựng và giám sát thực thi luật quốc tế
B: Không có vai trò gì
C: Tham gia chỉ trong nội bộ quốc gia
D: Chỉ hỗ trợ tài chính
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Nguyên tắc pháp quyền trong quan hệ quốc tế yêu cầu gì?
A: Mọi chủ thể quốc tế đều phải tuân thủ pháp luật quốc tế như nhau
B: Chỉ các nước lớn phải tuân thủ
C: Có thể tùy ý vi phạm
D: Không áp dụng trong thời chiến
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Công dân có quyền gì khi bị vi phạm quyền con người?
A: Khiếu nại, tố cáo và được bảo vệ theo pháp luật quốc tế và quốc gia
B: Không có quyền gì
C: Chỉ có thể khiếu nại trong nước
D: Không được bảo vệ
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Công dân có nghĩa vụ gì trong việc bảo vệ môi trường quốc tế?
A: Thực hiện các cam kết quốc tế và luật pháp trong nước về bảo vệ môi trường
B: Không có nghĩa vụ gì
C: Chỉ áp dụng với doanh nghiệp
D: Chỉ là trách nhiệm của chính phủ
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Pháp luật quốc tế về quyền tiếp cận công lý quy định gì?
A: Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng và hiệu quả tại tòa án quốc tế hoặc quốc gia
B: Chỉ áp dụng với công dân nước lớn
C: Chỉ dành cho chính phủ
D: Không có quy định cụ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Việc thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của công dân về pháp luật quốc tế giúp gì cho quốc gia?
A: Nâng cao uy tín, bảo vệ lợi ích quốc gia trên trường quốc tế
B: Không có ảnh hưởng gì
C: Làm suy yếu quan hệ quốc tế
D: Chỉ phục vụ mục đích cá nhân
Đáp án: A
Đã sao chép!!!