Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tổng hợp
Phỏng Vấn
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Phỏng Vấn
Previous
Next
Câu hỏi 1: Flutter là gì và tại sao nó được sử dụng phổ biến?
A: Framework Java dành cho backend
B: Framework của Google để phát triển ứng dụng đa nền tảng từ một codebase
C: Framework UI của Apple
D: Trình tạo ảnh động
Đáp án: B
Câu hỏi 2: StatefulWidget và StatelessWidget khác nhau như thế nào?
A: StatelessWidget không có UI
B: StatefulWidget giữ trạng thái và có thể thay đổi trong vòng đời widget
C: StatefulWidget không render được UI
D: StatelessWidget không dùng build()
Đáp án: B
Câu hỏi 3: pubspec.yaml trong Flutter có chức năng gì?
A: Tệp điều hướng màn hình
B: Tệp chứa mã nguồn chính
C: Tệp cấu hình project, khai báo dependency, asset
D: Tệp khởi tạo cơ sở dữ liệu
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Widget trong Flutter là gì?
A: Thành phần UI nhỏ nhất được sử dụng để xây dựng giao diện
B: Một loại class không thể kế thừa
C: Một hàm đặc biệt
D: Một plugin
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Navigator trong Flutter dùng để làm gì?
A: Giao tiếp với API
B: Xử lý luồng logic
C: Điều hướng giữa các màn hình trong ứng dụng
D: Tạo cấu trúc widget
Đáp án: C
Câu hỏi 6: MaterialApp là gì?
A: Widget gốc cung cấp Material Design cho app
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 7: StatefulWidget nên dùng khi nào?
A: Khi UI cần cập nhật do thay đổi dữ liệu
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Hot reload khác gì với hot restart?
A: Hot reload giữ lại trạng thái, hot restart tải lại toàn bộ app
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Provider là gì trong Flutter?
A: Gói quản lý state phổ biến giúp truyền dữ liệu giữa các widget
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 10: GestureDetector dùng để làm gì?
A: Bắt các thao tác cảm ứng như chạm, kéo, vuốt
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 11: BuildContext là gì?
A: Đại diện cho vị trí của widget trong cây widget
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 12: FutureBuilder dùng để làm gì?
A: Dựng UI dựa trên kết quả của Future
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Cupertino widgets là gì?
A: Bộ widget mang phong cách iOS
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 14: StatelessWidget nên dùng khi nào?
A: Khi UI không thay đổi trong suốt vòng đời widget
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 15: async/await hoạt động như thế nào trong Dart?
A: Hỗ trợ lập trình bất đồng bộ một cách dễ hiểu hơn
B: Không đúng
C: Không chắc chắn
D: Câu sai hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Biến nào sau đây trong Dart không thể thay đổi giá trị sau khi khởi tạo?
A: var
B: final
C: dynamic
D: late
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Từ khóa nào cho phép khai báo biến mà chưa gán giá trị ngay lập tức?
A: const
B: var
C: late
D: dynamic
Đáp án: C
Câu hỏi 18: null safety được giới thiệu từ phiên bản Dart nào?
A: Dart 1.0
B: Dart 2.0
C: Dart 2.12
D: Dart 3.0
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Future đại diện cho điều gì trong Dart?
A: Một danh sách dữ liệu
B: Một hàm đồng bộ
C: Một giá trị sẽ có trong tương lai
D: Một luồng dữ liệu
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Từ khóa nào dùng để đánh dấu một hàm bất đồng bộ?
A: await
B: async
C: sync
D: yield
Đáp án: B
Câu hỏi 21: List? numbers; nghĩa là gì?
A: numbers không thể null
B: numbers là một List không chứa giá trị null
C: numbers có thể null
D: numbers phải được khởi tạo ngay lập tức
Đáp án: C
Câu hỏi 22: ... trong Dart dùng để làm gì?
A: Nối chuỗi
B: Truyền nhiều đối số
C: Spread operator
D: Gán giá trị mặc định
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Extension methods cho phép:
A: Ghi đè hàm gốc
B: Thêm hàm vào một class mà không sửa code gốc
C: Tạo một class mới
D: Tăng hiệu năng chương trình
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Kiểu dữ liệu dynamic khác gì so với var?
A: dynamic là kiểu tĩnh
B: var cho phép thay đổi kiểu
C: dynamic cho phép thay đổi kiểu
D: Không có sự khác biệt
Đáp án: C
Câu hỏi 25: typedef dùng để làm gì?
A: Tạo kiểu dữ liệu tùy chỉnh
B: Tạo enum
C: Khai báo biến
D: Tạo constructor
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Mixin trong Dart là gì?
A: Một class có thể kế thừa
B: Một cách để override
C: Một class có thể được dùng bởi nhiều class khác mà không cần kế thừa
D: Một abstract class
Đáp án: C
Câu hỏi 27: as, is, is! được dùng để:
A: Làm việc với kiểu dữ liệu
B: So sánh logic
C: Xử lý file
D: Quản lý biến toàn cục
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Có thể override toán tử trong Dart?
A: Không thể
B: Có thể với từ khóa override
C: Có thể dùng từ khóa operator
D: Chỉ trong class kế thừa
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Dart hỗ trợ getter và setter không?
A: Không
B: Chỉ getter
C: Có, với cú pháp đặc biệt
D: Chỉ setter
Đáp án: C
Câu hỏi 30: ?? trong Dart là gì?
A: Toán tử so sánh
B: Toán tử null-aware
C: Tính tổng
D: Gọi hàm
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Hàm nào sau đây là bất đồng bộ?
A: void test()
B: Future test()
C: int test()
D: bool test()
Đáp án: B
Câu hỏi 32: const khác gì final?
A: Không khác gì
B: const runtime, final compile time
C: const compile time, final runtime
D: Cả hai đều mutable
Đáp án: C
Câu hỏi 33: String? name; có thể:
A: Gán null
B: Không thể gán gì
C: Chỉ gán giá trị mặc định
D: Gán tên class
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Set trong Dart:
A: Cho phép phần tử trùng lặp
B: Không sắp xếp
C: Có index
D: Là dạng Map
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Dòng nào tạo Map đúng cách?
A: Map map = {}
B: Map = {}
C: Map map = ();
D: Map map = []
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Dart cơ bản (Tiếp tục) Mixin trong Dart là gì?
A: Một class có thể kế thừa
B: Một cách để override
C: Một class có thể được dùng bởi nhiều class khác mà không cần kế thừa
D: Một abstract class
Đáp án: C
Đã sao chép!!!