Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Làm quen với máy tính và phần mềm học tập
Vẽ tranh và sáng tạo với phần mềm đồ họa
Soạn thảo văn bản đơn giản
Làm quen với bảng tính
Tìm kiếm và sử dụng thông tin trên internet
An toàn và đạo đức khi sử dụng máy tính
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Soạn thảo văn bản đơn giản
Previous
Next
Câu hỏi 1: Phần mềm thường dùng để soạn thảo văn bản là
A: Paint
B: Word
C: Excel
D: PowerPoint
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Bàn phím giúp em
A: Tô màu
B: Gõ chữ và số vào văn bản
C: Nghe nhạc
D: Di chuyển chuột
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Để bắt đầu soạn thảo, em cần
A: Mở phần mềm Word
B: Tắt máy
C: Vẽ hình
D: Xem phim
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Muốn xuống dòng trong văn bản, em nhấn phím
A: Space
B: Backspace
C: Enter
D: Shift
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Để viết chữ hoa, em nhấn giữ phím
A: Tab
B: Shift
C: Alt
D: Ctrl
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Phím cách (Space) dùng để
A: Xóa chữ
B: Xuống dòng
C: Cách giữa các từ
D: Lùi dòng
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Để sửa lỗi chính tả, em cần
A: Xóa cả văn bản
B: Tắt máy
C: Đặt con trỏ và gõ lại
D: Xóa tất cả ký tự
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Trong văn bản, để tạo tiêu đề đậm, em dùng lệnh
A: I (In nghiêng)
B: U (Gạch chân)
C: B (In đậm)
D: T (Tiêu đề)
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Để lưu văn bản, em chọn
A: File → Open
B: File → Save
C: Edit → Copy
D: View → Zoom
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Biểu tượng hình chiếc đĩa trong phần mềm Word dùng để
A: Mở file
B: In văn bản
C: Lưu văn bản
D: Xóa văn bản
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Khi gõ sai từ, em có thể sửa bằng cách
A: Xóa tất cả văn bản
B: Nhấn Delete nhiều lần
C: Đặt con trỏ chuột vào chỗ sai và gõ lại
D: Tắt máy
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Phím dùng để xóa ký tự bên trái con trỏ là
A: Space
B: Enter
C: Delete
D: Backspace
Đáp án: D
Câu hỏi 13: Để chọn một đoạn văn bản, em cần
A: Nhấn Enter
B: Nhấn giữ chuột và kéo
C: Gõ lại đoạn đó
D: Nhấn Ctrl
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Muốn tạo khoảng cách giữa các dòng, em dùng
A: Font
B: Line spacing
C: Size
D: Bold
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Để lưu văn bản với tên mới, em chọn
A: Save
B: Open
C: Save As
D: Print
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Giao diện chính của phần mềm Word có phần
A: Canvas
B: Ribbon
C: Stage
D: Panel
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Để gõ dấu tiếng Việt, em cần
A: Gõ bình thường
B: Gõ không dấu
C: Sử dụng phần mềm gõ tiếng Việt
D: Dùng Paint
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Phím nào dùng để di chuyển con trỏ văn bản?
A: Enter
B: Space
C: Các phím mũi tên
D: Shift
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Để làm nổi bật một từ, em có thể
A: In nghiêng
B: In đậm
C: Gạch chân
D: Tất cả các cách trên
Đáp án: D
Câu hỏi 20: Nếu muốn in văn bản, em chọn
A: File → Save
B: File → Print
C: Home → Paste
D: View → Zoom
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Trong Word, muốn tạo danh sách gạch đầu dòng, em chọn
A: Numbering
B: Bullets
C: Italic
D: Bold
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Phím tắt để lưu văn bản là
A: Ctrl + X
B: Ctrl + V
C: Ctrl + S
D: Ctrl + C
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Để sao chép văn bản, em dùng tổ hợp phím
A: Ctrl + C
B: Ctrl + V
C: Ctrl + X
D: Ctrl + Z
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Để dán nội dung đã sao chép, em dùng
A: Ctrl + V
B: Ctrl + C
C: Ctrl + Z
D: Ctrl + S
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Tổ hợp phím Ctrl + Z có tác dụng gì?
A: Lưu
B: Dán
C: Hoàn tác thao tác trước
D: Sao chép
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Khi muốn chọn toàn bộ văn bản, em nhấn
A: Ctrl + V
B: Ctrl + A
C: Ctrl + C
D: Ctrl + S
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Khi nhập văn bản, để viết chữ in hoa liên tục, em nhấn
A: Shift
B: Alt
C: Caps Lock
D: Ctrl
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Để tạo tiêu đề to hơn, em chỉnh
A: Màu chữ
B: Cỡ chữ (Font size)
C: Kiểu chữ
D: Gạch chân
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Để căn giữa một đoạn văn bản, em chọn nút
A: Align left
B: Center
C: Align right
D: Justify
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Định dạng “Italic” là
A: In đậm
B: In nghiêng
C: Gạch chân
D: Gạch giữa
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Nút “Bold” thường có biểu tượng
A: I
B: B
C: A
D: U
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Trong phần mềm soạn thảo, vùng để nhập nội dung là
A: Thanh công cụ
B: Trang soạn thảo
C: Menu
D: Sidebar
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Để tạo màu nền cho chữ, em chọn
A: Highlight
B: Font Color
C: Font Style
D: Line spacing
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Khi muốn tạo văn bản mới, em chọn
A: File → New
B: File → Save
C: File → Print
D: File → Close
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Khi muốn mở lại văn bản cũ, em chọn
A: File → Open
B: Edit → Paste
C: File → Save As
D: View → Zoom
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Khi văn bản quá nhỏ, em có thể
A: Zoom in
B: Zoom out
C: Tắt máy
D: Cắt nội dung
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Nút “U” trong thanh công cụ giúp
A: In đậm
B: Gạch chân văn bản
C: Gõ chữ hoa
D: Xóa chữ
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Để kiểm tra chính tả, em có thể
A: Tự đọc lại
B: Dùng chức năng kiểm tra chính tả
C: Nhờ bạn xem giúp
D: Tất cả các cách trên
Đáp án: D
Câu hỏi 39: Cách chỉnh màu chữ trong văn bản là
A: Chọn văn bản → Font Color
B: Nhấn Enter
C: Nhấn Tab
D: Dùng chuột kéo
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Để canh lề trái văn bản, em chọn
A: Align Right
B: Center
C: Align Left
D: Justify
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Trong Word, công cụ “Justify” giúp
A: Căn giữa đoạn văn
B: Căn đều hai lề văn bản
C: Gạch chân chữ
D: Viết chữ nghiêng
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Phím Tab dùng để
A: Lùi dòng
B: Xuống dòng
C: Tạo khoảng cách đầu dòng
D: Xóa ký tự
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Nếu muốn dừng viết tạm thời, em nên
A: Tắt máy
B: Lưu văn bản lại
C: Xóa hết
D: Nhấn Enter liên tục
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Khi gõ văn bản bị gạch chân đỏ, có thể là do
A: Sai chính tả
B: Thiếu dấu chấm
C: Thiếu hình ảnh
D: Viết đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Em có thể mở phần mềm soạn thảo văn bản bằng cách
A: Nhấn đúp vào biểu tượng Word
B: Mở Paint
C: Gõ vào trình duyệt
D: Mở Excel
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Để chèn hình ảnh vào văn bản, em chọn
A: Insert → Picture
B: File → Save
C: Edit → Copy
D: View → Zoom
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Phím Delete dùng để
A: Xóa ký tự phía sau con trỏ
B: Gõ chữ hoa
C: Xuống dòng
D: Nhảy trang
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Khi viết văn bản, em nên
A: Gõ thật nhanh không cần nhìn
B: Gõ chậm và đúng chính tả
C: Nhấn loạn phím
D: Gõ mỗi dòng một chữ
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Trong soạn thảo, để gạch bỏ văn bản, em dùng định dạng
A: Strike Through
B: Italic
C: Highlight
D: Shadow
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Để tìm và thay thế từ, em dùng
A: Edit → Replace
B: Insert → WordArt
C: View → Zoom
D: Format → Font
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Font chữ là gì?
A: Tên đoạn văn
B: Kiểu dáng chữ
C: Màu nền
D: Tên file
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Cỡ chữ trong Word thường bắt đầu từ
A: 5
B: 8
C: 10
D: 12
Đáp án: D
Câu hỏi 53: Để chọn nhiều đoạn không liền nhau, em giữ phím
A: Shift
B: Ctrl
C: Alt
D: Esc
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Thanh công cụ nằm phía trên trong Word gọi là
A: Sidebar
B: Ribbon
C: Panel
D: Header
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Để tạo đường viền cho đoạn văn, em vào
A: Design → Border
B: Home → Font
C: View → Layout
D: File → Save
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Muốn viết hoa chữ đầu dòng tự động, em bật
A: AutoCorrect
B: Caps Lock
C: Tab
D: Italic
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Trong văn bản, khoảng cách giữa các dòng được gọi là
A: Font size
B: Line spacing
C: Border
D: Page setup
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Để xem văn bản trước khi in, em chọn
A: Print Preview
B: Open
C: Save
D: Exit
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Phím Enter dùng để
A: Cách chữ
B: Viết chữ hoa
C: Xuống dòng
D: Tắt máy
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Muốn chỉnh lề trang giấy, em vào
A: Page Layout → Margins
B: Home → Font
C: Insert → Picture
D: File → Open
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Định dạng chữ trong Word gồm các thao tác:
A: Đậm, nghiêng, gạch chân
B: Phóng to màn hình
C: In văn bản
D: Mở hình
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Phím Ctrl + P có tác dụng
A: Lưu văn bản
B: Sao chép
C: In văn bản
D: Dán văn bản
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Muốn chọn kiểu chữ đẹp hơn, em chỉnh trong mục
A: Font
B: View
C: Save
D: Tools
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Để ngắt trang mới trong văn bản, em nhấn
A: Enter
B: Shift + Enter
C: Ctrl + Enter
D: Tab
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Word giúp em
A: Gõ và trình bày văn bản
B: Tô màu hình
C: Làm bài tập Toán
D: Soạn email
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Muốn đánh số trang, em vào
A: Insert → Page Number
B: File → Save
C: Format → Font
D: View → Zoom
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Tập tin Word thường có phần mở rộng là
A: .doc hoặc .docx
B: .jpg
C: .xls
D: .ppt
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Để viết văn bản theo bảng, em dùng
A: Insert → Table
B: Format → Column
C: Home → Font
D: Tools → Language
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Để chèn ký tự đặc biệt như ☺, ©..., em chọn
A: Insert → Symbol
B: Insert → Picture
C: Insert → Shape
D: Home → Paragraph
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Lệnh “Cut” có biểu tượng là
A: Cây kéo
B: Cây bút
C: Cái đĩa
D: Cuộn giấy
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Muốn chỉnh khoảng cách lề trái, em vào
A: Layout → Margins
B: File → Save
C: Insert → Table
D: View → Zoom
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Để chỉnh độ rộng của đoạn văn, em chọn
A: Paragraph → Indent
B: Font Size
C: Italic
D: Highlight
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Trong soạn thảo, để thay đổi kích cỡ giấy, em vào
A: Layout → Size
B: File → Open
C: View → Read Mode
D: Insert → Header
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Để tạo tiêu đề nhanh, em có thể chọn
A: Style Heading
B: Font Color
C: Table
D: Insert Shape
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Chức năng nào sau đây không có trong phần mềm soạn thảo văn bản?
A: Gõ văn bản
B: Chèn hình ảnh
C: Vẽ tranh nghệ thuật
D: Tạo bảng
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Để thoát khỏi phần mềm, em vào
A: File → Exit
B: View → Zoom
C: Home → Cut
D: Insert → Picture
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Muốn viết chữ màu đỏ, em vào
A: Font Color
B: Highlight
C: Border
D: Size
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Để tạo dấu đầu dòng dạng số, em dùng
A: Numbering
B: Bullets
C: Strike through
D: Font
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Khi không lưu văn bản, em sẽ
A: Bị mất dữ liệu
B: Tự động lưu
C: Được lưu trên internet
D: Được máy lưu hộ
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Phím tắt để in văn bản là
A: Ctrl + I
B: Ctrl + P
C: Ctrl + S
D: Ctrl + V
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Để tạo dấu gạch chân dưới chữ, em dùng
A: U
B: I
C: B
D: A
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Để thay đổi kích thước chữ, em chỉnh trong
A: Font size
B: Page number
C: Line spacing
D: Margins
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Khi cần chuyển văn bản thành cột, em vào
A: Layout → Columns
B: Home → Styles
C: Insert → Header
D: File → Save
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Để gõ nhanh tên em ở cuối trang, em có thể dùng
A: Footer
B: Header
C: Title
D: Table
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Để tạo ghi chú trên đầu trang, em dùng
A: Header
B: Footer
C: Line
D: Zoom
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Trong Word, chức năng căn lề giữa đoạn văn là
A: Center
B: Left
C: Right
D: Justify
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Chức năng tạo bảng trong văn bản nằm ở
A: Insert → Table
B: Home → Paragraph
C: File → Save
D: Layout → Size
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Khi chọn một dòng văn bản, em
A: Nhấn chuột trái một lần vào dòng
B: Kéo chuột từ đầu đến cuối dòng
C: Nhấn Enter
D: Nhấn Tab
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Để xóa toàn bộ nội dung trong trang, em
A: Chọn tất cả → Delete
B: Nhấn Enter
C: Dán đoạn khác
D: In văn bản
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Để đưa văn bản lên đầu trang, em chọn
A: Align Top
B: Move Up
C: Insert → Header
D: Font Size
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Để đổi màu nền toàn trang, em chọn
A: Design → Page Color
B: Home → Font
C: View → Layout
D: Insert → Text Box
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Muốn trình bày văn bản gọn gàng, em cần
A: Dùng căn lề
B: Tạo khoảng cách đều
C: Chọn cỡ chữ phù hợp
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 93: Sau khi chỉnh sửa, em nên
A: Lưu văn bản lại
B: Xóa văn bản
C: Tắt máy
D: Đổi phần mềm
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Muốn viết đoạn văn trong khung, em chọn
A: Insert → Text Box
B: Layout → Size
C: View → Read Mode
D: File → Open
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Phần mềm Word giúp em
A: Soạn thảo văn bản
B: Gõ phím
C: Trình bày nội dung học tập
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 96: Để chèn đường thẳng vào văn bản, em chọn
A: Insert → Shape
B: View → Zoom
C: File → Save
D: Design → Layout
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Căn chỉnh văn bản đẹp giúp
A: Dễ đọc, dễ hiểu
B: Màu đẹp hơn
C: Viết sai chính tả
D: Nhập nhanh hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Phím Caps Lock giúp
A: Viết hoa liên tục
B: In đậm
C: Gạch chân
D: Căn lề
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Sau khi hoàn thành văn bản, em nên
A: Lưu lại, kiểm tra và in nếu cần
B: Tắt máy ngay
C: Xóa hết
D: Nhấn Tab
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Soạn thảo văn bản giúp em
A: Trình bày suy nghĩ, bài học gọn gàng, rõ ràng
B: Vẽ hình
C: Chơi game
D: Mở phần mềm khác
Đáp án: A
Đã sao chép!!!