Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Viết đơn – giấy mời – hướng dẫn
Miêu tả – tả cây cối, con vật
Báo cáo – thảo luận nhóm
Viết đoạn văn ngắn – luyện tập từ ghép động từ
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Viết đoạn văn ngắn – luyện tập từ ghép động từ
Previous
Next
Câu hỏi 1: Một đoạn văn thường bao gồm những yếu tố nào?
A: Câu mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn
B: Câu hỏi, tiêu đề
C: Chỉ có tiêu đề
D: Một câu duy nhất
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Mục đích của việc sử dụng từ ngữ gợi hình trong đoạn văn là gì?
A: Giúp người đọc hình dung cụ thể sự vật, hiện tượng
B: Làm văn bản dài hơn
C: Dễ viết hơn
D: Thêm từ ngữ trang trí
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Biện pháp tu từ nào giúp tăng tính biểu cảm trong đoạn văn?
A: So sánh, nhân hoá
B: Chép lại nguyên văn
C: Gạch chân từ khóa
D: Sử dụng câu hỏi tu từ
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Câu nào sau đây sử dụng biện pháp tu từ nhân hoá?
A: Cây phượng buồn bã tiễn học sinh ra về
B: Cây phượng cao 5 mét
C: Học sinh trồng cây phượng
D: Phượng là loài cây mùa hè
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Việc luyện tập viết đoạn văn giúp học sinh rèn kỹ năng gì?
A: Diễn đạt ý rõ ràng, mạch lạc và sáng tạo ngôn ngữ
B: Nói chuyện lưu loát
C: Ghi nhớ từ vựng
D: Chơi chữ
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Đoạn văn có sử dụng so sánh giúp người đọc:
A: Liên tưởng, hiểu sâu hơn và sinh động hơn
B: Rối hơn
C: Dễ nhớ cấu trúc
D: Tập trung ngữ pháp
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Câu văn nào sử dụng từ láy?
A: Con suối róc rách chảy qua từng khe đá
B: Con suối chảy qua đá
C: Nước chảy từ khe
D: Đá nằm im
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Khi viết đoạn văn ngắn, độ dài phù hợp thường là:
A: 5–7 câu
B: 1 câu
C: Trên 20 câu
D: 2 trang
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Biện pháp tu từ giúp đoạn văn trở nên:
A: Biểu cảm, sinh động và ấn tượng hơn
B: Đơn điệu
C: Ngắn hơn
D: Chỉ mang tính lý thuyết
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Khi viết đoạn văn, học sinh nên tránh điều gì?
A: Lặp ý, sai chính tả, câu rời rạc
B: Sử dụng từ ngữ chính xác
C: Có hình ảnh minh hoạ
D: Bắt đầu bằng câu mở đoạn
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Câu nào sử dụng phép so sánh đúng cách?
A: Mái tóc bà trắng như mây
B: Mái tóc bà đẹp
C: Bà có tóc trắng
D: Bà tóc bạc phơ
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Việc lựa chọn từ ngữ chính xác khi viết đoạn văn giúp:
A: Tránh hiểu nhầm và tăng hiệu quả biểu đạt
B: Làm đoạn văn dài hơn
C: Làm văn phong cầu kỳ
D: Gây khó hiểu hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Biện pháp điệp ngữ thường được sử dụng để:
A: Nhấn mạnh và tạo nhịp điệu cho câu văn
B: Tạo vần thơ
C: Làm văn bản khó hiểu
D: Thêm từ cho đủ số lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Trong đoạn văn miêu tả, từ láy thường được dùng để:
A: Gợi hình, gợi cảm
B: Rút gọn câu
C: Nối các ý
D: Thay cho động từ
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Câu văn nào có sử dụng phép ẩn dụ?
A: Trái tim người mẹ là ngọn lửa ấm áp
B: Người mẹ yêu thương con
C: Con cảm thấy ấm lòng
D: Mẹ nấu bữa cơm chiều
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Viết đoạn văn ngắn cần đảm bảo điều gì sau đây?
A: Một ý chính, diễn đạt rõ ràng, có mở – thân – kết
B: Càng dài càng tốt
C: Câu văn càng phức tạp càng hay
D: Viết càng nhanh càng tốt
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Khi luyện viết đoạn văn, điều quan trọng nhất là:
A: Rèn tư duy mạch lạc và lựa chọn từ ngữ phù hợp
B: Sao chép đoạn mẫu
C: Dùng nhiều thành ngữ
D: Chép văn thơ
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Câu văn “Mặt trời như quả cầu lửa treo lơ lửng” dùng biện pháp gì?
A: So sánh
B: Nhân hoá
C: Ẩn dụ
D: Điệp ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Khi viết đoạn văn biểu cảm, nên chú ý:
A: Thể hiện cảm xúc chân thành và hợp lý
B: Viết càng hoa mỹ càng tốt
C: Không cần bố cục
D: Dùng từ cảm thán liên tục
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Việc sử dụng hình ảnh giàu tính gợi cảm giúp đoạn văn:
A: Trở nên sinh động, giàu cảm xúc và dễ hình dung
B: Gây khó hiểu
C: Làm cho dài hơn
D: Gây nhàm chán
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Đoạn văn tả cảnh thường bắt đầu bằng gì?
A: Câu giới thiệu thời gian, không gian hoặc cảm xúc chung
B: Câu kết luận
C: Câu cảm thán
D: Câu hỏi tu từ
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Việc luyện tập viết đoạn văn theo chủ đề giúp:
A: Phát triển tư duy ngôn ngữ và làm giàu vốn từ
B: Làm bài nhanh
C: Nhớ công thức
D: Giảm thời gian học
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Câu văn nào sử dụng nhân hoá đúng?
A: Những chiếc lá thì thầm kể chuyện
B: Lá cây rụng
C: Cây xanh quanh trường
D: Trời hôm nay lạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Dấu hiệu nhận biết đoạn văn miêu tả:
A: Có các từ ngữ gợi hình, gợi cảm, nhiều hình ảnh cụ thể
B: Chỉ có ý kiến cá nhân
C: Dùng toàn câu hỏi
D: Không có ví dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Đoạn văn nêu cảm nghĩ thường kết hợp với:
A: Biện pháp tu từ và từ ngữ biểu cảm
B: Các công thức toán học
C: Các ký hiệu
D: Tên riêng
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Để đoạn văn có tính mạch lạc, học sinh cần:
A: Sắp xếp các ý theo trình tự hợp lý và kết nối chặt chẽ
B: Viết câu nào hay câu đó
C: Dùng nhiều từ nối tùy ý
D: Bắt đầu bằng câu cảm thán
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Câu văn: “Chiếc lá bàng run rẩy trong gió lạnh đầu mùa” sử dụng biện pháp gì?
A: Nhân hoá
B: So sánh
C: Điệp từ
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Việc luyện tập viết đoạn văn theo từng kiểu bài giúp học sinh:
A: Thành thạo cách triển khai ý phù hợp với từng mục đích viết
B: Biết cách học thuộc lòng
C: Viết nhanh hơn
D: Tập vẽ sơ đồ
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trong đoạn văn biểu cảm, không nên:
A: Lạm dụng từ cảm thán hoặc ngôn ngữ quá khoa trương
B: Dùng cảm xúc chân thật
C: Viết theo suy nghĩ cá nhân
D: Dùng ngôn ngữ gần gũi
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Câu văn nào dưới đây sử dụng phép điệp ngữ?
A: Em nhớ từng con đường, em nhớ từng hàng cây, em nhớ từng buổi tan trường
B: Em đi học
C: Buổi sáng trong lành
D: Mùa hè sắp đến
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Để đoạn văn ngắn không rời rạc, cần có:
A: Câu chủ đề và các câu triển khai hợp lý
B: Dấu chấm than ở cuối
C: Dẫn chứng trùng lặp
D: Lời thoại
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Biện pháp tu từ nào giúp so sánh sự vật một cách gián tiếp?
A: Ẩn dụ
B: Nhân hoá
C: Hoán dụ
D: Điệp từ
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Viết đoạn văn ngắn giúp học sinh phát triển kỹ năng nào?
A: Diễn đạt suy nghĩ rõ ràng và có hệ thống
B: Viết ký hiệu
C: Đọc thuộc bài
D: Nghe nhạc tốt hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Trong đoạn văn, từ nối có tác dụng gì?
A: Liên kết các ý và tạo mạch văn trôi chảy
B: Trang trí
C: Làm dài câu
D: Thay cho danh từ
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Khi dùng từ ngữ gợi cảm trong đoạn văn, cần lưu ý:
A: Phù hợp với ngữ cảnh và không quá lạm dụng
B: Dùng càng nhiều càng hay
C: Chỉ sử dụng từ Hán Việt
D: Dùng từ mượn
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Viết đoạn văn ngắn khác với viết bài văn ở điểm nào?
A: Tập trung vào một ý chính, không cần đầy đủ ba phần
B: Dài hơn
C: Không cần chấm câu
D: Gồm nhiều phần như mở bài – thân bài – kết bài
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Trong đoạn văn, từ láy giúp:
A: Tăng tính hình tượng, biểu cảm và gợi hình
B: Làm đoạn văn khó hiểu
C: Gây cản trở
D: Làm sai chính tả
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Câu văn: “Trời thu trong xanh như tấm gương khổng lồ” là ví dụ cho:
A: So sánh
B: Nhân hoá
C: Điệp từ
D: Dẫn chứng
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Để đoạn văn giàu hình ảnh, học sinh cần:
A: Quan sát kỹ, chọn từ ngữ sinh động và cụ thể
B: Viết theo trí tưởng tượng ngẫu nhiên
C: Mượn ý bạn
D: Sao chép văn mẫu
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Câu nào dưới đây là câu chủ đề của đoạn văn miêu tả cảnh sân trường?
A: Sân trường em vào mùa thu đẹp như một bức tranh
B: Học sinh vui chơi
C: Cây cối rụng lá
D: Trống vang lên
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Câu văn nào sử dụng phép nhân hóa?
A: Những ngọn gió lặng lẽ dạo bước trên cánh đồng
B: Gió thổi mạnh
C: Gió đến từ phương Bắc
D: Hôm nay có gió
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Việc viết đoạn văn theo cấu trúc 3 phần giúp gì?
A: Tăng sự rõ ràng và mạch lạc
B: Làm đoạn văn ngắn lại
C: Không cần suy nghĩ
D: Làm mất thời gian
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Khi luyện tập tu từ, học sinh nên:
A: Sử dụng linh hoạt, tránh rập khuôn
B: Sao chép y nguyên từ mẫu
C: Dùng nhiều nhất có thể
D: Không dùng
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Đoạn văn miêu tả con vật nên tập trung vào:
A: Đặc điểm, hành động, tính cách của con vật
B: Tên con vật
C: Ai nuôi con vật
D: Giá tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Trong đoạn văn biểu cảm, câu kết nên:
A: Khẳng định lại cảm xúc và suy nghĩ
B: Mở rộng thêm ý mới
C: Nêu câu hỏi
D: Dùng thành ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Câu văn “Cây bàng già lặng lẽ đứng canh cổng trường” là ví dụ của:
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Ẩn dụ
D: Điệp từ
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Khi viết đoạn văn, việc lập dàn ý trước giúp:
A: Sắp xếp ý hợp lý, tránh lan man
B: Viết nhanh mà không cần nghĩ
C: Viết tự do hơn
D: Không cần sửa lỗi
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Từ ngữ gợi tả giúp đoạn văn:
A: Sống động và dễ hình dung hơn
B: Dài hơn
C: Khó hiểu hơn
D: Trừu tượng hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Biện pháp tu từ nào mô tả sự vật bằng cách liên tưởng đến vật khác có nét tương đồng?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Điệp từ
D: Câu hỏi tu từ
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Đoạn văn hay cần đảm bảo:
A: Tính mạch lạc, rõ ràng và cảm xúc chân thực
B: Viết hoa toàn bộ
C: Dùng nhiều tiếng lóng
D: Bỏ qua dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Câu nào sau đây có dùng từ láy?
A: Tiếng mưa rì rào rơi trên mái ngói
B: Trời đang mưa
C: Mưa nhẹ
D: Mái nhà cũ
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Một đoạn văn có câu chủ đề và các câu phát triển sẽ:
A: Dễ hiểu và logic hơn
B: Dài dòng hơn
C: Phức tạp hơn
D: Thiếu kết nối
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Khi dùng so sánh, nên lưu ý:
A: So sánh hợp lý, không gượng ép
B: Càng lạ càng hay
C: Dùng thật nhiều
D: So sánh tùy ý
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Một đoạn văn không có từ nối có thể gặp vấn đề gì?
A: Thiếu mạch lạc và liên kết giữa các ý
B: Viết nhanh hơn
C: Hay hơn
D: Câu ngắn gọn
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Sử dụng phép điệp trong đoạn văn nhằm:
A: Nhấn mạnh và tạo nhịp điệu
B: Làm đoạn văn rối hơn
C: Thêm độ dài
D: Tránh lặp
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Viết đoạn văn ngắn cần chọn chủ đề như thế nào?
A: Gọn, rõ và phù hợp với nội dung truyền tải
B: Dài và phức tạp
C: Trừu tượng
D: Ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Đoạn văn miêu tả cây cối nên chú trọng điều gì?
A: Hình dáng, màu sắc, đặc điểm nổi bật
B: Tên gọi tiếng Anh
C: Câu chuyện liên quan
D: Ai trồng
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Từ ngữ biểu cảm nên được dùng:
A: Đúng chỗ, tiết chế và hợp lý
B: Càng nhiều càng tốt
C: Ở đầu đoạn
D: Cuối đoạn
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Biện pháp tu từ làm nổi bật đặc điểm của sự vật một cách sinh động là:
A: So sánh
B: Từ mượn
C: Từ địa phương
D: Thành ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Khi viết đoạn văn kể chuyện, nên:
A: Có nhân vật, sự kiện, thời gian rõ ràng
B: Viết tự do
C: Kể rời rạc
D: Dùng nhiều từ cảm thán
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Câu văn: “Mặt trăng lững lờ trôi trên bầu trời” dùng biện pháp gì?
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Ẩn dụ
D: Liệt kê
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Cách mở đoạn hấp dẫn là:
A: Gợi hình ảnh hoặc cảm xúc gây ấn tượng
B: Viết đại ý
C: Đặt tiêu đề
D: Viết một câu lệnh
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Câu văn nào có phép liệt kê?
A: Trong vườn có hoa hồng, hoa cúc, hoa lan
B: Hoa đẹp
C: Màu sắc rực rỡ
D: Gió thổi qua
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Khi viết đoạn văn miêu tả con vật, nên tập trung vào:
A: Hình dáng, hành động, tính cách
B: Tên con vật
C: Ai tặng
D: Món ăn yêu thích
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Dấu hiệu nhận biết đoạn văn tốt:
A: Diễn đạt trọn ý, mạch lạc, ngôn ngữ sinh động
B: Nhiều dấu chấm than
C: Câu phức tạp
D: Càng dài càng tốt
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Câu văn nào là câu kết đoạn hợp lý?
A: Em rất yêu quý con mèo của mình
B: Con mèo chạy ra sân
C: Con mèo ăn cơm
D: Mèo kêu meo meo
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Phép tu từ nào dùng để tạo hình ảnh mới lạ, bất ngờ?
A: Ẩn dụ
B: Nhân hóa
C: So sánh
D: Điệp ngữ
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Trong đoạn văn kể chuyện, lời thoại giúp:
A: Tăng sinh động và thể hiện tính cách nhân vật
B: Dài đoạn
C: Làm khó hiểu
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Để luyện tập tốt từ ngữ, học sinh nên:
A: Ghi nhớ nghĩa, cách dùng và ứng dụng linh hoạt
B: Chép lại từ điển
C: Dùng ngẫu nhiên
D: Hỏi bạn
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Câu văn có hình ảnh: “Hàng cây rì rào hát ru con phố” là ví dụ cho:
A: Nhân hóa
B: Điệp từ
C: Hoán dụ
D: Từ trái nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Câu văn: “Bầu trời buồn bã phủ màu xám tro” là ví dụ của:
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Liệt kê
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Câu văn miêu tả hay cần:
A: Đem lại hình ảnh rõ ràng, sống động trong trí tưởng tượng
B: Dài và cầu kỳ
C: Có nhiều từ chuyên môn
D: Dùng nhiều từ mượn
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Việc sử dụng biện pháp so sánh giúp:
A: Tăng tính hình ảnh và dễ hình dung
B: Làm rối đoạn văn
C: Làm đoạn văn ngắn đi
D: Tránh phải viết nhiều
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Trong đoạn văn tả cảnh, nên miêu tả theo trình tự nào?
A: Từ bao quát đến chi tiết
B: Chi tiết rồi tổng quát
C: Ngẫu nhiên
D: Chủ đề tùy ý
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Một đoạn văn dùng nhiều câu ghép không hợp lý sẽ:
A: Khiến nội dung khó hiểu và rườm rà
B: Làm đoạn văn hay hơn
C: Dễ chấm điểm
D: Gây ấn tượng
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Câu nào dưới đây chứa ẩn dụ?
A: Trái tim người lính luôn cháy lửa yêu nước
B: Anh lính đi bộ
C: Trái tim đập mạnh
D: Người lính yêu nước
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Luyện tập từ ngữ và biện pháp tu từ giúp học sinh:
A: Diễn đạt sinh động, giàu cảm xúc và sáng tạo
B: Nói nhanh hơn
C: Đỡ phải viết tay
D: Đọc nhanh hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Để đoạn văn biểu cảm không bị lan man, học sinh cần:
A: Bám sát một chủ đề và trình bày ngắn gọn
B: Dùng nhiều từ cảm thán
C: Miêu tả cảm xúc liên tục
D: Kể nhiều kỷ niệm khác nhau
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Khi viết đoạn văn tả con vật, nên quan sát gì đầu tiên?
A: Hình dáng, lông, mắt, dáng đi
B: Tên người nuôi
C: Thức ăn của nó
D: Ngày sinh
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Biện pháp nào không phải là biện pháp tu từ?
A: Câu mệnh lệnh
B: Nhân hóa
C: So sánh
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Câu văn: “Giọt nắng nhảy nhót trên lá” là ví dụ của:
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Hoán dụ
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Để viết một đoạn văn ngắn hay, học sinh nên:
A: Tập trung viết đúng chủ đề, có dẫn chứng cụ thể, ngôn từ trong sáng
B: Sử dụng từ điển
C: Sao chép đoạn mẫu
D: Tập viết nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Viết đoạn văn tả đồ vật cần chú ý:
A: Hình dáng, màu sắc, công dụng, tình cảm gắn bó
B: Giá tiền
C: Nơi sản xuất
D: Số lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Trong đoạn văn biểu cảm, từ ngữ nào nên hạn chế?
A: Từ sáo rỗng, phô trương
B: Từ gần gũi
C: Từ chân thành
D: Từ cảm xúc
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Câu văn: “Từng đợt sóng vỗ về bờ cát như những cái ôm dịu dàng” dùng biện pháp nào?
A: So sánh và nhân hóa
B: Điệp từ
C: Câu hỏi tu từ
D: Hoán dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Dấu hiệu nhận biết đoạn văn liệt kê:
A: Có các đối tượng hoặc sự việc nối tiếp nhau bằng dấu phẩy hoặc liên từ
B: Có một ý chính
C: Dùng dấu chấm hỏi
D: Có nhiều tính từ
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Viết đoạn văn kể chuyện thường gồm:
A: Mở đầu, diễn biến, kết thúc
B: Miêu tả đồ vật
C: Giải thích từ ngữ
D: Nêu cảm nghĩ
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Khi sử dụng câu cảm thán, học sinh cần:
A: Đúng lúc, đúng nội dung để tăng biểu cảm
B: Dùng liên tục cho ấn tượng
C: Dùng ở mọi câu
D: Bỏ dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Câu văn có tính biểu cảm cao là:
A: Em yêu quý mái trường như yêu chính ngôi nhà của mình
B: Trường em có 3 dãy nhà
C: Em học lớp 4A
D: Em có bạn thân
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Khi kết thúc đoạn văn, cần:
A: Khẳng định lại ý chính hoặc nêu cảm xúc
B: Bắt đầu ý mới
C: Viết lại câu mở
D: Dừng bất ngờ
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Việc dùng từ ngữ chính xác trong đoạn văn giúp:
A: Tránh hiểu sai, tăng hiệu quả diễn đạt
B: Tạo phong cách nói
C: Viết ngắn lại
D: Không cần chỉnh sửa
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Biện pháp tu từ nào giúp gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc?
A: Nhân hóa
B: Từ tượng thanh
C: Từ trái nghĩa
D: Từ Hán Việt
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Khi viết đoạn văn ngắn, không nên:
A: Kể nhiều chuyện không liên quan
B: Viết mạch lạc
C: Dùng hình ảnh minh họa
D: Có mở đoạn
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Câu văn nào sau đây không có biện pháp tu từ?
A: Tôi nhìn trời
B: Trời như chảo lửa
C: Trời ôm lấy cánh đồng
D: Trời gọi gió về
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Luyện viết đoạn văn thường xuyên sẽ:
A: Nâng cao khả năng diễn đạt và tư duy ngôn ngữ
B: Làm quen với việc viết vội
C: Tăng tốc độ chép
D: Giảm sai chính tả
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Câu văn mở đoạn thường có tác dụng:
A: Dẫn dắt người đọc vào nội dung chính
B: Gây tò mò
C: Làm đẹp bài viết
D: Kể chuyện riêng
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Khi dùng phép ẩn dụ trong đoạn văn, cần:
A: Diễn đạt hình ảnh một cách sáng tạo mà vẫn dễ hiểu
B: Làm người đọc đoán mò
C: Viết ẩn ý tối nghĩa
D: Tránh dùng dấu câu
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Một đoạn văn tốt thường thể hiện:
A: Ý rõ ràng, lời hay, cảm xúc chân thật
B: Lập luận chặt
C: Từ ngữ cầu kỳ
D: Trích dẫn nhiều
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Để đoạn văn không bị nhàm chán, học sinh có thể:
A: Kết hợp nhiều biện pháp tu từ phù hợp
B: Viết theo khuôn mẫu
C: Dùng từ lạ
D: Ghi chú
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Việc luyện tập đoạn văn có biện pháp tu từ giúp học sinh:
A: Tăng năng lực viết và phát triển cảm thụ văn học
B: Viết chính tả tốt
C: Học thuộc bài nhanh
D: Viết văn ngắn lại
Đáp án: A
Đã sao chép!!!