Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Chất
Năng lượng
Thực vật và động vật
Vi khuẩn
Con người và sức khỏe
Sinh vật và môi trường
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Con người và sức khỏe
Previous
Next
Câu hỏi 1: Sức khỏe con người được định nghĩa như thế nào?
A: Chỉ cần không bị bệnh
B: Trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội
C: Chỉ cần có sức mạnh cơ bắp
D: Chỉ cần ăn uống đầy đủ
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Thói quen nào sau đây giúp duy trì vệ sinh cá nhân?
A: Không rửa tay trước khi ăn
B: Tắm rửa thường xuyên
C: Để quần áo bẩn lâu ngày
D: Không đánh răng hàng ngày
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Chất dinh dưỡng nào cần thiết để xây dựng cơ bắp?
A: Đường
B: Chất đạm
C: Chất béo
D: Tinh bột
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh cúm?
A: Uống nước chưa đun sôi
B: Tiêm vắc-xin cúm
C: Không rửa tay
D: Ăn thực phẩm ôi thiu
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Tập thể dục thường xuyên mang lại lợi ích gì?
A: Làm giảm sức khỏe tim mạch
B: Tăng cường sức mạnh và sức bền cơ thể
C: Làm tăng căng thẳng tinh thần
D: Giảm khả năng miễn dịch
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều vitamin C?
A: Cam
B: Bánh mì
C: Khoai tây chiên
D: Kẹo
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Tại sao cần uống đủ nước mỗi ngày?
A: Để tăng cân
B: Để duy trì hoạt động bình thường của cơ thể
C: Để giảm sức khỏe thận
D: Để làm khô da
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Bệnh nào sau đây có thể phòng ngừa bằng cách rửa tay thường xuyên?
A: Bệnh tiểu đường
B: Bệnh tiêu chảy
C: Bệnh ung thư
D: Bệnh cận thị
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Ngủ đủ giấc có vai trò gì đối với sức khỏe?
A: Làm giảm khả năng tập trung
B: Giúp cơ thể phục hồi và tăng cường trí nhớ
C: Tăng căng thẳng tinh thần
D: Làm giảm sức khỏe tim mạch
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Thói quen nào sau đây gây hại cho sức khỏe?
A: Ăn nhiều rau xanh
B: Hút thuốc lá
C: Tập thể dục hàng ngày
D: Uống nước sạch
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Chất dinh dưỡng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?
A: Vitamin
B: Tinh bột
C: Chất xơ
D: Khoáng chất
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ mắt?
A: Nhìn màn hình máy tính liên tục
B: Đeo kính bảo vệ khi làm việc ngoài trời
C: Đọc sách trong ánh sáng yếu
D: Không nghỉ ngơi khi làm việc
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều canxi?
A: Kẹo
B: Sữa
C: Nước ngọt
D: Bánh quy
Đáp án: B
Câu hỏi 14: Tại sao cần tiêm vắc-xin cho trẻ em?
A: Để tăng cân
B: Để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm
C: Để làm giảm sức khỏe
D: Để tăng đường huyết
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Tập thể dục giúp ích gì cho tim mạch?
A: Làm giảm lưu thông máu
B: Tăng cường sức khỏe tim và mạch máu
C: Gây áp lực cho tim
D: Làm giảm nhịp tim
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Thói quen nào sau đây giúp phòng ngừa sâu răng?
A: Ăn nhiều kẹo
B: Đánh răng hai lần mỗi ngày
C: Uống nước ngọt thường xuyên
D: Không vệ sinh miệng
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Chất dinh dưỡng nào giúp tăng cường hệ miễn dịch?
A: Đường
B: Vitamin C
C: Chất béo
D: Tinh bột
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Bệnh nào sau đây liên quan đến chế độ ăn thiếu chất xơ?
A: Bệnh cúm
B: Bệnh táo bón
C: Bệnh viêm họng
D: Bệnh cận thị
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Tại sao cần giữ vệ sinh thực phẩm?
A: Để tăng vị ngon
B: Để phòng ngừa ngộ độc thực phẩm
C: Để làm thực phẩm nhanh hỏng
D: Để giảm chất dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Thói quen nào sau đây giúp cải thiện sức khỏe tinh thần?
A: Làm việc liên tục không nghỉ
B: Thiền hoặc thư giãn
C: Uống nhiều cà phê
D: Ngủ ít hơn 4 giờ mỗi ngày
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Chất dinh dưỡng nào cần thiết cho sự phát triển của xương?
A: Đường
B: Canxi
C: Tinh bột
D: Chất xơ
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh truyền nhiễm?
A: Uống nước chưa đun sôi
B: Rửa tay trước khi ăn
C: Để rác thải bừa bãi
D: Không đeo khẩu trang ở nơi đông người
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất sắt?
A: Rau cải xanh
B: Thịt bò
C: Nước ngọt
D: Kẹo
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Tại sao cần vận động thường xuyên?
A: Để làm cơ thể mệt mỏi
B: Để duy trì cân nặng và sức khỏe
C: Để tăng căng thẳng
D: Để giảm sức khỏe tim mạch
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Bệnh nào sau đây có thể do hút thuốc lá gây ra?
A: Bệnh tiểu đường
B: Bệnh ung thư phổi
C: Bệnh cận thị
D: Bệnh tiêu chảy
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Thói quen nào sau đây giúp bảo vệ da?
A: Tiếp xúc lâu với ánh nắng mạnh
B: Sử dụng kem chống nắng
C: Không tắm rửa thường xuyên
D: Uống ít nước
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Chất dinh dưỡng nào giúp duy trì thị lực tốt?
A: Vitamin A
B: Tinh bột
C: Chất béo
D: Đường
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết?
A: Để nước đọng trong nhà
B: Diệt muỗi và lăng quăng
C: Không vệ sinh môi trường
D: Uống nước chưa đun sôi
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Tại sao cần ăn uống cân bằng?
A: Để tăng cân nhanh chóng
B: Để cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể
C: Để làm giảm sức khỏe
D: Để tăng đường huyết
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Thói quen nào sau đây gây hại cho hệ hô hấp?
A: Tập thể dục ngoài trời
B: Hút thuốc lá
C: Ngủ đủ giấc
D: Uống nước sạch
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Chất dinh dưỡng nào giúp cơ thể sản xuất năng lượng?
A: Vitamin
B: Tinh bột
C: Chất xơ
D: Khoáng chất
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng?
A: Ăn nhiều kẹo
B: Sử dụng chỉ nha khoa
C: Uống nước ngọt thường xuyên
D: Không đánh răng
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều vitamin D?
A: Cá hồi
B: Bánh quy
C: Nước ngọt
D: Kẹo
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Tại sao cần kiểm tra sức khỏe định kỳ?
A: Để tăng cân
B: Để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe
C: Để làm giảm sức khỏe
D: Để tăng căng thẳng
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Tập thể dục giúp ích gì cho hệ tiêu hóa?
A: Làm giảm nhu động ruột
B: Tăng cường tiêu hóa và trao đổi chất
C: Gây táo bón
D: Làm giảm chất dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Chất dinh dưỡng nào giúp tăng cường sức khỏe xương?
A: Đường
B: Canxi
C: Tinh bột
D: Chất xơ
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Bệnh nào sau đây liên quan đến chế độ ăn nhiều đường?
A: Bệnh cúm
B: Bệnh tiểu đường
C: Bệnh viêm họng
D: Bệnh cận thị
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Tại sao cần giữ vệ sinh môi trường sống?
A: Để tăng ô nhiễm
B: Để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm
C: Để làm thực phẩm nhanh hỏng
D: Để giảm chất dinh dưỡng
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Thói quen nào sau đây giúp cải thiện giấc ngủ?
A: Uống cà phê trước khi ngủ
B: Duy trì giờ ngủ đều đặn
C: Sử dụng điện thoại liên tục trước khi ngủ
D: Ngủ ít hơn 4 giờ mỗi ngày
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Chất dinh dưỡng nào cần thiết cho sự phát triển của não bộ?
A: Đường
B: Omega-3
C: Tinh bột
D: Chất xơ
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất xơ?
A: Rau xanh
B: Nước ngọt
C: Kẹo
D: Bánh quy
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Tại sao cần vận động thể chất thường xuyên?
A: Để làm cơ thể mệt mỏi
B: Để duy trì sức khỏe và cân nặng
C: Để tăng căng thẳng
D: Để giảm sức khỏe tim mạch
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Bệnh nào sau đây có thể do uống rượu bia gây ra?
A: Bệnh tiểu đường
B: Bệnh gan
C: Bệnh cận thị
D: Bệnh tiêu chảy
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Chất dinh dưỡng nào giúp duy trì sức khỏe tim mạch?
A: Đường
B: Omega-3
C: Tinh bột
D: Chất xơ
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Thói quen nào sau đây gây hại cho hệ tiêu hóa?
A: Ăn nhiều rau xanh
B: Ăn nhiều đồ chiên rán
C: Uống nước sạch
D: Tập thể dục hàng ngày
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Chất dinh dưỡng nào giúp cơ thể sản xuất máu?
A: Vitamin A
B: Sắt
C: Tinh bột
D: Chất xơ
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều vitamin A?
A: Cà rốt
B: Bánh quy
C: Nước ngọt
D: Kẹo
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Tập thể dục giúp ích gì cho hệ miễn dịch?
A: Làm giảm khả năng miễn dịch
B: Tăng cường khả năng miễn dịch
C: Gây căng thẳng
D: Làm giảm nhịp tim
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Bệnh nào sau đây liên quan đến chế độ ăn nhiều muối?
A: Bệnh cúm
B: Bệnh cao huyết áp
C: Bệnh viêm họng
D: Bệnh cận thị
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Chất dinh dưỡng nào cần thiết cho sự phát triển của cơ bắp?
A: Đường
B: Chất đạm
C: Tinh bột
D: Chất xơ
Đáp án: B
Đã sao chép!!!