Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Máy tính và cộng đồng
Mạng máy tính và Internet
Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Đạo đức, pháp luật và văn hoá trong môi trường số
Ứng dụng tin học
Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Previous
Next
Câu hỏi 1: Lưu trữ thông tin trong máy tính là để:
A: Xóa nhanh khi cần
B: Truy cập và sử dụng lại khi cần thiết
C: Tăng dung lượng máy
D: Làm máy tính đẹp hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Thiết bị nào dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài?
A: RAM
B: ROM
C: Ổ cứng
D: Cache
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Bộ nhớ ngoài thường dùng là:
A: USB, ổ cứng di động
B: RAM
C: CPU
D: Màn hình
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Một hệ thống thư mục giúp:
A: Xoá dữ liệu nhanh
B: Tổ chức và sắp xếp dữ liệu hợp lý
C: Làm máy chạy chậm hơn
D: Lưu trữ ngẫu nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Thư mục con là:
A: Một ổ đĩa mới
B: Một loại phần mềm
C: Thư mục nằm trong thư mục khác
D: Tệp tin văn bản
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Mỗi tệp tin có:
A: Nhiều địa chỉ
B: Một tên và phần mở rộng
C: Chỉ phần mở rộng
D: Không cần tên
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Ví dụ tên tệp hợp lệ:
A: văn bản.docx
B: văn bản.docx.exe
C: văn bản/.docx
D: văn:bản.docx
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Định dạng tệp ảnh là:
A: .docx
B: .mp3
C: .jpg
D: .xlsx
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Để tìm kiếm tệp tin, ta dùng:
A: Trình duyệt web
B: Phần mềm tìm kiếm hoặc chức năng tìm kiếm trong hệ điều hành
C: Paint
D: Excel
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Đặt tên tệp cần tránh:
A: Kí tự đặc biệt
B: Dấu cách
C: Chữ cái
D: Số
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Phím tắt để tìm kiếm trong Windows là:
A: Ctrl + T
B: Ctrl + F
C: Alt + Tab
D: Windows + S
Đáp án: D
Câu hỏi 12: Một tệp có thể lưu trong:
A: RAM
B: Thư mục
C: CPU
D: ROM
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Tệp tin chứa nhiều tệp tin khác gọi là:
A: Ổ đĩa
B: Tệp mẹ
C: Thư mục
D: File đơn
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Việc sắp xếp tệp tin theo thư mục giúp:
A: Gây rối
B: Dễ dàng quản lý và truy cập
C: Làm máy chậm hơn
D: Mất dữ liệu
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Lưu trữ đám mây là:
A: Lưu trữ trên ổ cứng
B: Lưu trữ trên máy tính người dùng
C: Lưu trữ qua Internet trên máy chủ của dịch vụ
D: Lưu trữ trong USB
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Google Drive là:
A: Trình duyệt
B: Dịch vụ lưu trữ đám mây
C: Phần mềm vẽ
D: Phần cứng
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Khi đặt tên tệp, nên dùng:
A: Tên rõ ràng, dễ hiểu, không có ký tự đặc biệt
B: Dấu ? và *
C: Chỉ ký tự số
D: Dấu chấm đầu tên
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Mục đích của lưu trữ thông tin:
A: Xoá nhanh hơn
B: Tiết kiệm bộ nhớ
C: Giúp truy cập, sử dụng và quản lý hiệu quả
D: Tránh dùng máy tính
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Ổ D thường là:
A: Ổ đĩa chính
B: Ổ chứa hệ điều hành
C: Ổ lưu dữ liệu phụ
D: USB
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Khi lưu dữ liệu cần:
A: Chỉ lưu trên RAM
B: Không cần đặt tên
C: Chọn vị trí và tên rõ ràng
D: Xóa ngay sau đó
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Lưu trữ dữ liệu khoa học giúp:
A: Tìm kiếm dễ dàng
B: Máy tính chạy chậm
C: Dữ liệu bị mất
D: Tăng dung lượng ổ đĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Tệp tin là:
A: Một thư mục
B: Thiết bị phần cứng
C: Đơn vị lưu trữ thông tin trong máy tính
D: Hệ điều hành
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Tìm kiếm thông tin là kỹ năng:
A: Không quan trọng
B: Chỉ cần khi học lập trình
C: Quan trọng trong học tập và làm việc
D: Chỉ dùng cho giáo viên
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Để tìm kiếm thông tin, ta cần:
A: Gõ văn bản dài
B: Dùng từ khóa chính xác
C: Dò từng trang
D: Đọc hết tất cả trang
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Công cụ tìm kiếm phổ biến:
A: Word
B: Excel
C: Google
D: Paint
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Khi tìm kiếm thông tin học tập, nên:
A: Truy cập các trang tin tức giải trí
B: Tìm theo từ khoá học tập
C: Xem video hài
D: Chơi game online
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Trang web nào sau đây là công cụ tìm kiếm?
A: Google.com
B: Youtube.com
C: Facebook.com
D: Zalo.me
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Từ khóa tìm kiếm nên:
A: Ngắn gọn, cụ thể
B: Là câu văn dài
C: Viết sai chính tả
D: Chứa từ vô nghĩa
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Để tìm kiếm nâng cao, nên:
A: Gõ đoạn văn
B: Sử dụng toán tử tìm kiếm
C: Tìm trong Excel
D: Dùng máy in
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Cụm từ “site:edu.vn” giúp:
A: Tìm bài học ở mọi nguồn
B: Tìm nội dung từ trang giáo dục Việt Nam
C: Chặn kết quả tìm kiếm
D: Xem video giải trí
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Tìm kiếm bằng giọng nói có ở:
A: Máy tính bàn
B: Laptop
C: Điện thoại thông minh
D: Máy in
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Tác hại của tìm kiếm thông tin không đúng cách:
A: Tiết kiệm thời gian
B: Học nhanh hơn
C: Nhận được thông tin sai lệch
D: Tăng trí nhớ
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Một từ khóa tìm kiếm tốt là:
A: “Lịch sử lớp 6”
B: “Làm sao để học tốt môn lịch sử lớp 6 tại nhà trong 30 ngày”
C: “Lịch sử”
D: “Môn học hay”
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Tìm kiếm thông tin có lợi khi:
A: Không chọn lọc nguồn
B: Chia sẻ sai lệch
C: Kiểm chứng và chọn nguồn tin cậy
D: Xem video không liên quan
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Cần đánh giá thông tin tìm được vì:
A: Không cần thiết
B: Để biết đúng hay sai và chọn lọc phù hợp
C: Để lưu vào máy
D: Để xoá bớt thông tin
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Tìm kiếm nâng cao cho phép:
A: Gõ từ khóa sai
B: Giới hạn phạm vi tìm kiếm
C: Xem hình ảnh
D: Gửi email
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Công cụ tìm kiếm hình ảnh:
A: Google Hình ảnh
B: Excel
C: VLC
D: Paint
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Tra cứu thông tin có ích:
A: Khi làm bài tập
B: Khi thuyết trình
C: Khi cần học thêm
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 39: Kết quả tìm kiếm đáng tin cậy thường từ:
A: Trang chính phủ, giáo dục
B: Blog cá nhân không rõ nguồn
C: Mạng xã hội
D: Trang thương mại
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Lọc thông tin là:
A: Chọn những thông tin cần thiết, chính xác
B: Đọc tất cả thông tin
C: Tắt máy
D: Không cần thiết
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Thư điện tử giúp:
A: Chơi game
B: Gửi và nhận thư qua Internet
C: In tài liệu
D: Vẽ sơ đồ
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Địa chỉ email hợp lệ thường có:
A: Ký hiệu @
B: Số điện thoại
C: Dấu #
D: Dấu &
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Dịch vụ cung cấp email miễn phí:
A: Facebook
B: Gmail
C: Word
D: Excel
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Soạn thư email cần:
A: Viết rõ ràng, có tiêu đề
B: Viết tắt
C: Không cần chủ đề
D: Chỉ ghi tên người gửi
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Gửi kèm tệp tin qua email là:
A: Không được
B: Không cần thiết
C: Có thể đính kèm tài liệu, hình ảnh
D: Bắt buộc phải có mật khẩu
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Khi nhận email, cần:
A: Mở ngay tất cả tệp đính kèm
B: Kiểm tra người gửi và nội dung
C: Chia sẻ cho nhiều người
D: Trả lời tự động
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Tác hại của thư rác:
A: Có nhiều thông tin hữu ích
B: Làm chậm hệ thống, gây phiền toái
C: Gửi đúng người nhận
D: Bảo mật cao
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Để tạo tài khoản Gmail cần:
A: Số điện thoại
B: Trình duyệt web
C: Thông tin cá nhân cơ bản
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 49: “Cc” trong email là:
A: Cắt – chép
B: Gửi thêm bản sao cho người khác
C: Chèn hình ảnh
D: Mã hóa email
Đáp án: B
Câu hỏi 50: “Bcc” trong email là:
A: Gửi ẩn danh cho người khác
B: Gửi file đính kèm
C: Trả lời thư
D: Đánh dấu thư quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Địa chỉ email nào sau đây hợp lệ?
A: hoc_sinhgmail.com
B: hoc_sinh@gmail.com
C: hoc_sinh@.com
D: hoc_sinh@com
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Khi gửi email, phần “Chủ đề” nên:
A: Bỏ trống
B: Viết rõ ràng nội dung chính
C: Viết toàn ký tự đặc biệt
D: Ghi ngày tháng
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Để gửi email, ta cần:
A: Máy in
B: Phần mềm bảng tính
C: Tài khoản email và kết nối mạng
D: Bút viết
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Trong email, phần "To" là:
A: Tên tệp đính kèm
B: Địa chỉ người nhận chính
C: Tiêu đề
D: Ngày gửi
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Thư điện tử có thể gửi:
A: Chỉ văn bản
B: Chỉ hình ảnh
C: Văn bản, hình ảnh, âm thanh, tập tin
D: Chỉ số liệu
Đáp án: C
Câu hỏi 56: So với thư tay, thư điện tử:
A: Gửi chậm hơn
B: Không an toàn
C: Gửi nhanh và tiết kiệm hơn
D: Khó sử dụng
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Một lợi ích lớn của email là:
A: Dễ mất dữ liệu
B: Tốn giấy
C: Liên lạc nhanh và miễn phí
D: Không thể đính kèm file
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Khi viết email, cần tránh:
A: Lịch sự, rõ ràng
B: Viết in hoa toàn bộ
C: Ghi đúng chính tả
D: Viết ngắn gọn
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Tệp đính kèm có dung lượng lớn nên:
A: Gửi nhiều lần
B: Nén lại trước khi gửi
C: Không gửi được
D: Cắt nhỏ từng phần
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Trình duyệt giúp gửi email qua:
A: Bảng tính
B: Truy cập dịch vụ email trực tuyến
C: Trình chiếu
D: Vẽ sơ đồ
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Gmail thuộc công ty nào?
A: Microsoft
B: Yahoo
C: Google
D: Facebook
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Khi nhận email lạ, nên:
A: Mở ngay lập tức
B: Trả lời ngay
C: Cẩn trọng và không mở tệp lạ
D: Chia sẻ lên mạng
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Mỗi hộp thư email có:
A: Một địa chỉ duy nhất
B: Nhiều địa chỉ
C: Một số điện thoại
D: Một mã QR
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Dịch vụ email nào sau đây là đúng?
A: Google Map
B: Outlook
C: Youtube
D: TikTok
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Khi email bị đầy:
A: Không gửi hoặc nhận thêm thư mới
B: Tự động xóa toàn bộ thư
C: Gửi thư nhanh hơn
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Phần mềm email cài đặt trên máy tính là:
A: Paint
B: Mozilla Thunderbird
C: Excel
D: Notepad
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Gửi email cho nhiều người dùng trường:
A: Tính năng "To"
B: Tính năng "Cc"
C: Tính năng "Bcc"
D: Cả B và C đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 68: Chức năng "Trả lời" trong email là:
A: Gửi thư mới
B: Phản hồi lại thư đã nhận
C: Xóa thư
D: Tạo tệp đính kèm
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Khi gõ sai địa chỉ email:
A: Thư bị gửi nhầm
B: Hệ thống báo lỗi không gửi được
C: Vẫn gửi được
D: Không có gì xảy ra
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Email giúp học sinh:
A: Học nhóm qua mạng
B: Gửi bài tập cho giáo viên
C: Nhận thông báo từ nhà trường
D: Cả ba ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 71: Khi tạo mật khẩu email cần:
A: Dễ nhớ như 123456
B: Chứa tên riêng
C: Mạnh, gồm chữ hoa, thường, số, ký tự đặc biệt
D: Viết bằng tiếng Việt
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Hộp thư đến (Inbox) là nơi:
A: Soạn thư mới
B: Chứa thư đã gửi
C: Nhận thư từ người khác
D: Xóa thư
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Khi gửi nhầm email, nên:
A: Gửi tiếp
B: Báo lỗi với người nhận
C: Xoá toàn bộ email
D: Tạo tài khoản khác
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Gmail có thể:
A: Gửi thư, nhận thư, đính kèm tệp
B: Chỉ gửi thư
C: Chỉ nhận thư
D: Chỉ xem thư
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Email không phù hợp khi:
A: Trao đổi công việc
B: Gửi thông tin học tập
C: Trò chuyện riêng tư cần bảo mật
D: Nhận thông báo trường học
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Nút "Forward" trong email là:
A: Xoá thư
B: Gửi lại thư cho người khác
C: Lưu thư
D: Trả lời thư
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Email có thể đọc được ở đâu?
A: Chỉ trên máy tính
B: Chỉ khi có phần mềm riêng
C: Trên mọi thiết bị có Internet
D: Chỉ trên điện thoại
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Thư rác thường:
A: Gửi tự động, không mong muốn
B: Gửi từ bạn bè
C: Là thư cần thiết
D: Không có tệp đính kèm
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Khi email bị virus, nên:
A: Mở tệp để xem
B: Xóa ngay hoặc dùng phần mềm diệt virus
C: Chia sẻ tiếp
D: Bỏ qua
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Gửi email cho giáo viên cần:
A: Viết đúng ngữ pháp, lịch sự
B: Viết ngắn gọn, không chào hỏi
C: Không cần tiêu đề
D: Viết bằng chữ in hoa toàn bộ
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Gmail có tính năng nào sau đây?
A: Lên lịch gửi thư
B: Vẽ hình
C: Gửi tin nhắn thoại
D: Tạo bài thuyết trình
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Thư mục “Sent” trong email là:
A: Thư đã nhận
B: Thư nháp
C: Thư đã gửi
D: Thư bị xoá
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Cần cẩn trọng khi:
A: Mở thư từ người quen
B: Đăng xuất tài khoản email
C: Nhấn vào liên kết trong thư lạ
D: Soạn thư trả lời
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Gmail hỗ trợ tối đa bao nhiêu MB cho mỗi tệp đính kèm?
A: 10MB
B: 25MB
C: 50MB
D: 100MB
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Nút "Archive" trong Gmail dùng để:
A: Xóa thư
B: Lưu trữ thư mà không xoá
C: Gửi thư
D: Soạn thư
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Lịch sử tìm kiếm email nằm ở:
A: Hộp thư đến
B: Hộp thư đã gửi
C: Tìm kiếm (Search)
D: Thùng rác
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Tính năng nào giúp thư không bị thất lạc?
A: Gắn sao (Star)
B: Xóa thư
C: Đặt nhãn thư
D: A và C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 88: Email nên sử dụng khi:
A: Gửi thư nhanh, có tài liệu đính kèm
B: Trò chuyện tức thì
C: Gọi điện thoại
D: Họp trực tuyến
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Gmail có thể truy cập từ:
A: Trình duyệt web
B: Ứng dụng Gmail
C: Cả A và B
D: Không truy cập được
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Nút "Mark as unread" giúp:
A: Xoá thư
B: Gửi lại thư
C: Đánh dấu thư chưa đọc
D: Lưu thư
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Khi soạn thư, nút “Send” có tác dụng:
A: Huỷ thư
B: Gửi thư đi
C: Lưu nháp
D: Xem trước
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Để sắp xếp thư, Gmail cho phép:
A: Gắn nhãn
B: Tạo thư mục
C: Lọc thư
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 93: Khi có thư mới, Gmail:
A: Không báo
B: Tự động xoá
C: Hiển thị thông báo
D: Tắt âm báo
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Spam là:
A: Thư quan trọng
B: Thư nháp
C: Thư rác
D: Thư đã gửi
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Email được tổ chức tốt giúp:
A: Tìm kiếm dễ dàng
B: Bị rối
C: Lưu ít thư hơn
D: Không cần ghi nhớ
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Phần mềm kiểm tra lỗi chính tả trong Gmail là:
A: Paint
B: Kiểm tra ngữ pháp tích hợp
C: VLC
D: Notepad
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Bảo mật tài khoản email nên:
A: Đặt mật khẩu đơn giản
B: Không đăng xuất
C: Không chia sẻ thông tin cá nhân
D: Đưa mật khẩu cho bạn bè
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Gmail hỗ trợ ngôn ngữ:
A: Chỉ tiếng Anh
B: Chỉ tiếng Việt
C: Nhiều ngôn ngữ khác nhau
D: Chỉ tiếng Pháp
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Tệp đính kèm có thể là:
A: Văn bản
B: Hình ảnh
C: Tệp nén
D: Tất cả các loại tệp trên
Đáp án: D
Câu hỏi 100: Một địa chỉ email đầy đủ có dạng:
A: ten@gmail
B: ten@gmail.com
C: gmail.com
D: ten.com@gmail
Đáp án: B
Đã sao chép!!!