Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Nhà ở
Trang phục và thời trang
Bảo quản và chế biến thực phẩm
Đồ dùng điện trong gia đình
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Bảo quản và chế biến thực phẩm
Previous
Next
Câu hỏi 1: Mục đích chính của việc bảo quản thực phẩm là gì?
A: Làm thực phẩm ngon hơn
B: Kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo chất lượng thực phẩm
C: Làm thay đổi mùi vị
D: Giảm chi phí mua thực phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Nguyên nhân chính khiến thực phẩm bị hư hỏng là gì?
A: Thay đổi giá cả
B: Tác động của vi sinh vật, côn trùng và môi trường
C: Do nấu ăn sai cách
D: Bảo quản trong hộp kín
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Thực phẩm dễ hư hỏng nhất là nhóm nào sau đây?
A: Bánh kẹo đóng gói
B: Rau củ quả tươi
C: Thực phẩm đóng hộp
D: Gạo, ngũ cốc
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Cách bảo quản rau củ tươi phổ biến nhất là:
A: Phơi khô
B: Cho vào tủ lạnh ngăn đá
C: Bọc kín và để trong ngăn mát tủ lạnh
D: Để ngoài nắng
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Biện pháp nào sau đây không thuộc nhóm bảo quản thực phẩm?
A: Làm lạnh
B: Đóng hộp
C: Nấu chín
D: Sấy khô
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Tác dụng của việc sấy khô thực phẩm là gì?
A: Làm thực phẩm cứng hơn
B: Loại bỏ nước, hạn chế vi sinh vật phát triển
C: Làm thay đổi mùi vị
D: Làm thực phẩm giòn hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Một số phương pháp bảo quản truyền thống của người Việt là:
A: Đóng gói hút chân không
B: Sấy khô, muối chua, ngâm mắm
C: Đóng hộp
D: Bảo quản bằng hóa chất
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Phương pháp bảo quản nào sử dụng nhiệt độ thấp?
A: Làm khô
B: Đông lạnh
C: Muối
D: Hút chân không
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Ưu điểm của việc bảo quản bằng cách hút chân không là gì?
A: Làm thực phẩm giòn
B: Tăng trọng lượng
C: Hạn chế oxy và sự phát triển của vi khuẩn
D: Tạo màu đẹp
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Bảo quản thực phẩm bằng hóa chất cần lưu ý điều gì?
A: Chọn hóa chất rẻ tiền
B: Dùng thật nhiều cho hiệu quả
C: Sử dụng đúng loại, đúng liều lượng cho phép
D: Sử dụng bất kỳ loại nào có sẵn
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh cần chú ý điều gì?
A: Để tất cả thực phẩm chung một ngăn
B: Không cần đậy kín thực phẩm
C: Phân loại và đậy kín thực phẩm để tránh lẫn mùi
D: Đặt thực phẩm gần cánh tủ
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Rau củ để trong ngăn đá có thể bị ảnh hưởng như thế nào?
A: Giữ được độ tươi lâu hơn
B: Mất nước, biến đổi cấu trúc và hương vị
C: Trở nên mềm hơn
D: Giữ nguyên trạng thái
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Nguyên tắc bảo quản thịt tươi là gì?
A: Để ở nhiệt độ phòng
B: Ngâm nước muối
C: Làm đông trong tủ lạnh hoặc chế biến sớm
D: Treo lên cho khô
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Hạn sử dụng trên bao bì thực phẩm cho biết điều gì?
A: Giá trị dinh dưỡng
B: Thời gian sử dụng tốt nhất
C: Ngày sản xuất
D: Thời gian chế biến
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Thực phẩm đông lạnh khi rã đông không nên:
A: Để trong ngăn mát tủ lạnh
B: Dùng lò vi sóng
C: Ngâm nước lạnh
D: Rã đông nhiều lần
Đáp án: D
Câu hỏi 16: Khi thực phẩm có dấu hiệu mốc, nên làm gì?
A: Cắt bỏ phần mốc
B: Rửa sạch rồi dùng
C: Không sử dụng, vứt bỏ
D: Nấu ở nhiệt độ cao
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Mục tiêu chính của chế biến thực phẩm là gì?
A: Làm mất đi giá trị dinh dưỡng
B: Làm đẹp thực phẩm
C: Tăng giá trị sử dụng và bảo quản lâu hơn
D: Giảm khối lượng
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Chế biến thực phẩm bao gồm các hoạt động nào?
A: Làm sạch, cắt nhỏ
B: Thay đổi hình dạng thực phẩm
C: Biến đổi trạng thái, mùi vị, màu sắc qua quá trình nấu, chiên, hấp,…
D: Đóng hộp
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Lợi ích của việc chế biến thực phẩm là:
A: Làm thực phẩm dễ hư hơn
B: Làm thay đổi thành phần hóa học
C: Tăng tính hấp dẫn, dễ tiêu hóa và bảo quản được lâu hơn
D: Làm mất chất dinh dưỡng
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Thực phẩm có nguồn gốc thực vật là gì?
A: Cá, thịt
B: Gạo, rau, củ, quả
C: Trứng, sữa
D: Tôm, cua
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Một số phương pháp chế biến thực phẩm phổ biến là:
A: Rửa, ngâm
B: Chiên, xào, luộc, hấp
C: Đông lạnh
D: Bảo quản
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Khi chế biến thực phẩm cần chú ý yếu tố nào để đảm bảo an toàn?
A: Sử dụng màu thực phẩm
B: Dụng cụ phải thật đắt tiền
C: Sạch sẽ, hợp vệ sinh và đúng kỹ thuật
D: Dùng nhiều dầu mỡ
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Chất dinh dưỡng có thể bị mất đi do đâu?
A: Gói kỹ
B: Chế biến không đúng cách như nấu quá lâu, dùng lửa quá lớn
C: Ăn ngay sau khi chế biến
D: Không nêm gia vị
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Dụng cụ nào sau đây thường dùng trong nấu ăn?
A: Thước
B: Tua vít
C: Dao, thớt, chảo, nồi
D: Kìm
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Trong chế biến món ăn, gia vị có vai trò gì?
A: Làm món ăn đẹp hơn
B: Làm thay đổi thành phần dinh dưỡng
C: Làm tăng hương vị món ăn
D: Giảm nhiệt độ
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Khi sơ chế rau sống cần làm gì để đảm bảo an toàn?
A: Để nguyên rồi ăn
B: Chỉ rửa sơ qua
C: Ngâm nước muối loãng và rửa kỹ
D: Luộc rồi ăn sống
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Một bữa ăn cân đối cần đảm bảo điều gì?
A: Có nhiều chất đạm
B: Đủ các nhóm chất dinh dưỡng: đạm, béo, tinh bột, vitamin và khoáng
C: Chỉ có rau
D: Toàn thức ăn nhanh
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Khi chọn thực phẩm nên chọn loại nào?
A: Hết hạn
B: Tươi, có nguồn gốc rõ ràng
C: Giá rẻ nhất
D: Không bao bì
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Thực phẩm đã nấu chín nên bảo quản ra sao?
A: Để ngoài trời
B: Cho vào ngăn đá
C: Làm lạnh nếu chưa dùng ngay
D: Đậy kín để trên bàn
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Dụng cụ nấu ăn sau khi dùng cần:
A: Để nguyên
B: Lau sơ
C: Rửa sạch và cất khô ráo
D: Vứt đi
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Trong bảo quản thực phẩm, nhiệt độ có vai trò gì?
A: Làm đẹp thực phẩm
B: Không ảnh hưởng gì
C: Ức chế hoạt động của vi sinh vật gây hư hỏng
D: Làm tăng cân thực phẩm
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Loại thực phẩm nào sau đây nên được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh?
A: Thịt sống
B: Cơm nguội
C: Đồ hộp chưa mở nắp
D: Rau củ tươi
Đáp án: D
Câu hỏi 33: Việc nấu chín thực phẩm giúp tiêu diệt yếu tố nào?
A: Dinh dưỡng
B: Màu sắc
C: Vi khuẩn, vi sinh vật có hại
D: Nước
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Thực phẩm để lâu ngoài không khí dễ bị:
A: Tăng cân
B: Khô cứng
C: Nhiễm khuẩn và hư hỏng
D: Mềm hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Chất phụ gia thực phẩm được phép sử dụng khi nào?
A: Khi giá rẻ
B: Khi người bán yêu cầu
C: Khi có nguồn gốc rõ ràng và được phép theo quy định
D: Khi không có thực phẩm tươi
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Lượng dầu mỡ trong chế biến nên như thế nào?
A: Càng nhiều càng ngon
B: Dùng cho mọi món
C: Vừa phải, tránh lạm dụng gây hại sức khỏe
D: Dùng thay nước
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Món hấp có lợi điểm gì so với món chiên?
A: Ngon hơn
B: Giữ được nhiều dinh dưỡng hơn, ít chất béo
C: Màu sắc bắt mắt hơn
D: Không cần dụng cụ
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Dụng cụ đựng thực phẩm nên làm từ chất liệu nào?
A: Sắt han gỉ
B: Nhôm không rõ nguồn gốc
C: Nhựa tái chế
D: Inox, nhựa thực phẩm an toàn
Đáp án: D
Câu hỏi 39: Sử dụng túi nilon để đựng thực phẩm nóng có thể gây hại do:
A: Làm mất vị món ăn
B: Túi dễ rách
C: Chất độc từ túi hòa tan vào thực phẩm
D: Làm mềm thực phẩm
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Khi chế biến món ăn, việc kết hợp màu sắc hợp lý giúp:
A: Dễ tiêu hóa
B: Tăng giá trị dinh dưỡng
C: Tăng tính thẩm mỹ và hấp dẫn món ăn
D: Tăng cân
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Bảo quản thực phẩm bằng muối là cách làm phổ biến với:
A: Thịt tươi sống
B: Rau xanh
C: Cá, thịt làm mắm, dưa muối
D: Bánh mì
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Để phòng tránh ngộ độc thực phẩm, cần:
A: Không ăn rau
B: Rửa tay sạch trước khi chế biến và ăn uống
C: Nấu chín thực phẩm
D: Cả B và C đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 43: Đặc điểm của thực phẩm an toàn là:
A: Giá rẻ
B: Có màu sắc đẹp mắt
C: Tươi, không ôi thiu, không chứa chất độc hại
D: Được bán ngoài chợ
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Món ăn nên được nấu kỹ ở nhiệt độ bao nhiêu để đảm bảo an toàn?
A: Trên 100°C
B: Dưới 50°C
C: Khoảng 70–100°C
D: Không cần nhiệt độ
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Thức ăn thừa bảo quản tủ lạnh nên dùng lại trong:
A: 1–2 ngày
B: 5–7 ngày
C: 1 tuần
D: Không giới hạn
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Chất bảo quản thực phẩm thường được dùng trong:
A: Thực phẩm tươi
B: Đồ uống
C: Thực phẩm chế biến đóng gói
D: Rau sống
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Việc đọc nhãn sản phẩm giúp người tiêu dùng:
A: Chọn được sản phẩm đẹp
B: Chọn được sản phẩm an toàn, đúng nhu cầu
C: Đoán giá
D: Chọn màu sắc
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm là:
A: Dùng thực phẩm bị ôi thiu hoặc không rõ nguồn gốc
B: Uống nước lọc
C: Dùng nhiều rau
D: Dùng thực phẩm đắt tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Khi nấu ăn, cần lưu ý gì để không lãng phí?
A: Nấu thật nhiều
B: Nấu đúng số lượng cần thiết, sử dụng hết nguyên liệu
C: Nấu theo công thức mạng
D: Nấu đồ ăn khó bảo quản
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Món ăn được coi là cân đối khi có đủ:
A: Dầu mỡ
B: Thịt cá
C: Tinh bột, đạm, vitamin, khoáng và nước
D: Trái cây
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Một trong những nguyên nhân làm mất giá trị dinh dưỡng của rau là gì?
A: Rửa bằng nước muối
B: Chế biến ở nhiệt độ quá cao và quá lâu
C: Cắt nhỏ rau trước khi rửa
D: Bảo quản trong hộp nhựa
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Nguyên tắc khi chọn thịt tươi là:
A: Có màu đỏ sẫm, chảy nước
B: Có mùi ôi nhẹ
C: Màu hồng tươi, không mùi lạ
D: Thịt mềm nhũn
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Cách bảo quản trứng tốt nhất là:
A: Rửa sạch trứng rồi để ngoài
B: Cho vào túi nilon buộc kín
C: Để trong ngăn mát tủ lạnh, đầu to quay lên
D: Luộc sơ trước khi cất
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Bảo quản thực phẩm bằng cách muối chua giúp:
A: Làm mất mùi vị
B: Làm thực phẩm mềm hơn
C: Kéo dài thời gian sử dụng và tạo hương vị đặc biệt
D: Làm thực phẩm ngọt hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Hành vi nào sau đây là sai khi sơ chế thực phẩm?
A: Rửa rau dưới vòi nước chảy
B: Dùng dao thớt riêng cho đồ sống và đồ chín
C: Sử dụng thực phẩm hết hạn
D: Rửa tay trước khi chế biến
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Khi đi chợ, cần chọn thực phẩm như thế nào?
A: Giá rẻ nhất
B: Còn nguyên tem mác, hạn sử dụng rõ ràng
C: Đã chế biến sẵn
D: Được quảng cáo nhiều
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Món ăn nhiều dầu mỡ gây ảnh hưởng gì?
A: Giúp tiêu hóa nhanh hơn
B: Làm món ăn ngon hơn
C: Gây rối loạn tiêu hóa và tăng nguy cơ béo phì
D: Tăng năng lượng
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Rửa tay trước khi ăn có tác dụng gì?
A: Làm sạch móng
B: Tránh bụi bẩn
C: Ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh xâm nhập qua đường ăn uống
D: Giảm mùi thức ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Khi cất giữ thực phẩm khô như gạo, đậu cần tránh điều gì?
A: Ẩm ướt, ánh sáng trực tiếp và côn trùng
B: Tủ kín
C: Gió nhẹ
D: Túi giấy
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Thức ăn được đun nóng lại nhiều lần có thể:
A: Ngon hơn
B: Mất chất dinh dưỡng, tạo độc tố
C: Dễ bảo quản hơn
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Phương pháp bảo quản truyền thống được áp dụng phổ biến là:
A: Đông lạnh
B: Hút chân không
C: Phơi khô và muối mặn
D: Đóng lon
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Chất nào sau đây là gia vị tự nhiên?
A: Đường hóa học
B: Muối, tiêu, hành, tỏi
C: Bột ngọt nhân tạo
D: Màu thực phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Khi sử dụng tủ lạnh, thực phẩm sống và chín cần:
A: Để lẫn với nhau
B: Xếp theo màu
C: Cất riêng biệt để tránh lây nhiễm chéo
D: Ưu tiên thực phẩm sống
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Chế biến thực phẩm an toàn giúp:
A: Tăng giá trị bán
B: Gây ấn tượng
C: Bảo vệ sức khỏe người dùng
D: Giảm trọng lượng món ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Thực phẩm chế biến sẵn nên:
A: Dùng ngay khi mở
B: Không cần bảo quản
C: Dùng dần trong vòng 1 tuần
D: Để ngoài nhiệt độ phòng
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Nguồn nước dùng trong nấu ăn cần:
A: Có mùi nhẹ
B: Trong, không màu, không mùi lạ
C: Có cặn
D: Đã sử dụng qua
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Sự phân loại nhóm thực phẩm gồm có:
A: Nhóm giàu đạm, béo, tinh bột, vitamin và khoáng
B: Chỉ nhóm chất đạm
C: Nhóm rau quả
D: Nhóm thực phẩm mặn
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Bữa ăn gia đình nên có mấy món chính?
A: 1
B: 2–3 món: món mặn, món xào, món canh
C: 5 món trở lên
D: Tùy thích
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Thực phẩm có dấu hiệu bất thường về màu sắc, mùi vị thì:
A: Chế biến ngay
B: Dùng ít vẫn được
C: Không nên sử dụng
D: Cất tủ lạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Phụ gia thực phẩm là:
A: Chất bảo quản
B: Chất được thêm vào thực phẩm để cải thiện màu sắc, mùi vị, bảo quản
C: Chất gây nghiện
D: Chất hóa học độc hại
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Khi chế biến món ăn nên ưu tiên sử dụng:
A: Mì gói
B: Đồ hộp
C: Thực phẩm tươi sống, sạch
D: Thực phẩm đông lạnh lâu ngày
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Món ăn ngon là món ăn như thế nào?
A: Màu sắc rực rỡ
B: Có đủ hương, sắc, vị và an toàn
C: Có giá cao
D: Nhiều dầu mỡ
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Gia vị nào sau đây có tính sát khuẩn tự nhiên?
A: Đường
B: Tiêu, tỏi, gừng
C: Bột ngọt
D: Nước mắm
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Để giữ nguyên dinh dưỡng trong rau khi luộc nên:
A: Luộc kỹ
B: Đậy nắp kín và luộc nhanh
C: Ngâm sau luộc
D: Không đậy nắp
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Nhiệt độ ngăn đá tủ lạnh thông thường khoảng:
A: 5°C
B: 0°C
C: -18°C
D: -5°C
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Bảo quản thực phẩm đúng cách giúp:
A: Tiết kiệm chi phí, đảm bảo dinh dưỡng và an toàn thực phẩm
B: Làm thức ăn ngon hơn
C: Tăng độ ngọt của thực phẩm
D: Không cần chế biến
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Dấu hiệu nào cho thấy thịt không còn tươi?
A: Màu đỏ tươi, không mùi
B: Màu sẫm, có mùi lạ, bề mặt nhớt
C: Đàn hồi tốt
D: Mùi thơm tự nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Món ăn được bày biện đẹp mắt có lợi ích gì?
A: Gây ấn tượng
B: Làm no nhanh hơn
C: Tăng cảm giác ngon miệng và hấp dẫn
D: Giúp no lâu hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Trước khi sử dụng rau sống, cần:
A: Rửa sơ bằng nước thường
B: Ngâm muối rồi rửa kỹ dưới vòi nước
C: Cắt nhỏ trước khi rửa
D: Ngâm trong nước ngọt
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Khi thực hiện món chiên, điều cần lưu ý là:
A: Cho thực phẩm vào khi dầu chưa nóng
B: Dùng dầu cũ nhiều lần
C: Chiên ở nhiệt độ phù hợp và không dùng dầu quá nhiều lần
D: Dùng mỡ động vật
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Bảo quản thực phẩm bằng cách lên men thường áp dụng với:
A: Trái cây
B: Sữa chua, dưa cải, kim chi
C: Thịt bò
D: Bánh mì
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Nhiệt độ bảo quản ngăn mát tủ lạnh thường là:
A: 10–15°C
B: 0–1°C
C: 2–6°C
D: -10°C
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Vì sao không nên nấu rau quá lâu?
A: Mất màu đẹp
B: Làm mềm rau
C: Mất vitamin và khoáng chất
D: Khó ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Khi đi siêu thị mua thực phẩm cần:
A: Chọn loại giảm giá
B: Xem hạn sử dụng và tem nhãn sản phẩm
C: Chọn theo bao bì đẹp
D: Mua thực phẩm đông lạnh trước
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Dinh dưỡng trong món ăn phụ thuộc vào:
A: Cách nêm gia vị
B: Số lượng thực phẩm
C: Cách chọn và chế biến thực phẩm
D: Thời gian ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Sử dụng dầu ăn nhiều lần sẽ gây hại vì:
A: Làm món ăn ít giòn
B: Giảm màu sắc món ăn
C: Sinh ra chất độc hại ảnh hưởng đến sức khỏe
D: Làm bắn dầu
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Một bữa ăn khoa học cần:
A: Nhiều thịt
B: Đủ chất dinh dưỡng, phù hợp lứa tuổi
C: Toàn rau
D: Ít tinh bột
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Thực phẩm bị ôi thiu thường có:
A: Mùi thơm
B: Màu tươi
C: Mùi khó chịu, nhớt, đổi màu
D: Cứng lại
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Khi sử dụng thực phẩm đóng gói cần:
A: Mở ra để lâu
B: Bảo quản ở nhiệt độ thường
C: Bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì
D: Rửa sạch rồi ăn ngay
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Chất nào sau đây không nên dùng làm phụ gia?
A: Bột nghệ
B: Tỏi
C: Hóa chất không rõ nguồn gốc
D: Gừng
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Mục tiêu cuối cùng của bảo quản và chế biến thực phẩm là:
A: Tạo mùi mới
B: Tăng giá bán
C: Giữ thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và ngon miệng
D: Giảm trọng lượng
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Trong nấu ăn, dụng cụ inox được ưa chuộng vì:
A: Nhẹ, đẹp
B: Dễ cháy
C: Bền, không gỉ, dễ vệ sinh
D: Rẻ tiền
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Trẻ em nên ăn các món ăn:
A: Nhiều dầu mỡ
B: Mặn
C: Hợp khẩu vị, dễ tiêu, đủ chất dinh dưỡng
D: Cay
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Dụng cụ nấu ăn nên được rửa như thế nào sau khi sử dụng?
A: Chỉ rửa nước
B: Dùng nước rửa chén và nước sạch, để nơi khô ráo
C: Phơi nắng
D: Không cần rửa
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Khi món ăn có đủ các thành phần màu sắc từ rau, thịt, củ quả gọi là:
A: Món chay
B: Món phối hợp
C: Món tổng hợp cân bằng dinh dưỡng
D: Món trộn
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Khi chế biến món ăn, việc ghi nhớ khẩu vị của các thành viên giúp:
A: Tốn thời gian
B: Gây tranh cãi
C: Mọi người ăn ngon miệng hơn
D: Nấu theo ý mình
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Sau khi dùng xong tủ lạnh cần:
A: Rút điện
B: Để mở
C: Lau chùi và kiểm tra thực phẩm định kỳ
D: Không cần làm gì
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Một món ăn ngon không chỉ cần ngon miệng mà còn:
A: Nhiều dầu
B: Có hình thức trình bày đẹp, hợp vệ sinh
C: Giá cao
D: Có vị mặn
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Chế biến món ăn cần đảm bảo yếu tố nào?
A: Nhanh và tiện lợi
B: Đẹp mắt và hợp vệ sinh
C: Giá rẻ
D: Đơn giản
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Học chủ đề “Bảo quản và chế biến thực phẩm” giúp học sinh:
A: Biết làm món ăn ngon như đầu bếp
B: Thực hành nghề bếp
C: Có kiến thức, kỹ năng lựa chọn, bảo quản và chế biến thực phẩm an toàn
D: Mở nhà hàng
Đáp án: C
Đã sao chép!!!