Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Vẻ đẹp quanh em - Tập 2
Hành tinh xanh của em - tập 2
Ôn tập giữa học kỳ 2 - tập 2
Giao tiếp và kết nối - Tập 2
Con người Việt Nam - Tập 2
Việt Nam quê hương em - Tập 1
Ôn tập & đánh giá cuối học kỳ 2 - Tập 2
Gia đình và nhà trường
Thiên nhiên và cuộc sống quanh em
Quê hương – Đất nước – Con người
Nếp sống – Đạo đức – Ứng xử
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Ôn tập giữa học kỳ 2 - tập 2
Previous
Next
Câu hỏi 1: Câu nào là câu kể?
A: Em đi học đúng giờ.
B: Bạn có đến lớp không?
C: Mở sách ra!
D: Thật tuyệt vời!
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Câu nào là câu cảm?
A: Ôi, cảnh đẹp quá!
B: Mẹ đi chợ.
C: Em học bài.
D: Bạn ăn cơm chưa?
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Từ nào là danh từ?
A: Cái bàn
B: Đẹp
C: Nhanh
D: Hát
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Từ nào là động từ?
A: Chạy
B: Cao
C: Tròn
D: Đẹp
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Câu nào dùng để hỏi?
A: Bạn tên gì?
B: Em là học sinh.
C: Mở sách ra!
D: Trời đẹp quá!
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Câu nào dùng dấu chấm hỏi?
A: Bạn ăn cơm chưa?
B: Trời xanh quá.
C: Hoa nở đẹp.
D: Em yêu mẹ.
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Trong câu “Con mèo nằm ngủ trên ghế”, từ “trên” là gì?
A: Giới từ
B: Danh từ
C: Động từ
D: Tính từ
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Từ nào là từ láy?
A: Lấp lánh
B: Cao
C: Đen
D: Đẹp
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Câu nào có dùng phép nhân hóa?
A: Cây bàng vươn vai đón nắng.
B: Cây bàng cao lớn.
C: Cây bàng rụng lá.
D: Cây bàng trong sân.
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Từ nào là tính từ?
A: Xanh
B: Viết
C: Mở
D: Gọi
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Từ nào trong câu “Trăng tròn và sáng” là tính từ?
A: Tròn
B: Trăng
C: Và
D: Là
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Câu nào sau đây có trạng ngữ chỉ thời gian?
A: Buổi sáng, em đi học.
B: Em ăn cơm.
C: Em chơi đá bóng.
D: Mẹ nấu ăn.
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Từ “lung linh” thuộc loại từ nào?
A: Từ láy
B: Từ ghép
C: Danh từ
D: Giới từ
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Từ nào là từ trái nghĩa với “cao”?
A: Thấp
B: Rộng
C: Nhỏ
D: Ngắn
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Trong câu “Con đường làng quanh co uốn lượn”, hình ảnh “con đường” được miêu tả bằng?
A: So sánh
B: Nhân hóa
C: Từ láy
D: Từ đồng nghĩa
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Câu nào có sử dụng dấu chấm than?
A: Ôi, đẹp quá!
B: Bạn đi học chưa?
C: Hôm nay tôi đi học.
D: Em học lớp hai.
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Từ “mượt mà” thuộc loại từ gì?
A: Tính từ
B: Danh từ
C: Động từ
D: Trạng từ
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Từ nào là từ đồng nghĩa với “xinh đẹp”?
A: Dễ thương
B: Xấu xí
C: Cũ kỹ
D: Gầy
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Câu nào thể hiện tình cảm yêu thương?
A: Em yêu mẹ nhất trên đời.
B: Mẹ đi chợ.
C: Con mèo ăn cơm.
D: Anh tôi học bài.
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Trong câu “Trời thu mát mẻ”, từ “mát mẻ” là?
A: Tính từ
B: Danh từ
C: Động từ
D: Trạng từ
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Từ “giòn tan” miêu tả đặc điểm gì?
A: Âm thanh
B: Màu sắc
C: Kích thước
D: Mùi vị
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Từ nào không phải là từ chỉ hoạt động?
A: Đẹp
B: Chạy
C: Học
D: Ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Câu nào là câu ghép?
A: Em học bài và mẹ nấu cơm.
B: Em đi học.
C: Trời trong xanh.
D: Hoa nở đẹp.
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Trong câu “Em học bài chăm chỉ”, từ “chăm chỉ” bổ nghĩa cho từ nào?
A: Học
B: Em
C: Bài
D: Câu
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Từ nào là từ chỉ đặc điểm?
A: Xanh biếc
B: Chơi
C: Ăn
D: Viết
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Câu “Trăng sáng quá!” thuộc loại câu gì?
A: Câu cảm
B: Câu kể
C: Câu hỏi
D: Câu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Trong câu “Bạn Mai đi học đúng giờ”, bộ phận nào là chủ ngữ?
A: Bạn Mai
B: Đi học
C: Đúng giờ
D: Học
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Câu “Em yêu trường em” có bao nhiêu từ?
A: 4
B: 3
C: 5
D: 6
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Từ nào là từ chỉ màu sắc?
A: Tím
B: Thơm
C: Cao
D: Lẹ
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Từ “ríu rít” thường dùng để miêu tả?
A: Tiếng chim
B: Màu sắc
C: Hình dáng
D: Mùi vị
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Câu nào thể hiện phép so sánh?
A: Mặt trăng tròn như cái đĩa.
B: Mặt trăng rất sáng.
C: Mặt trăng xuất hiện.
D: Mặt trăng lên cao.
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Câu “Lá vàng bay bay trong gió” có mấy từ láy?
A: 1
B: 2
C: 3
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Từ nào là từ chỉ sự vật?
A: Con mèo
B: Ăn
C: Ngủ
D: Đẹp
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Trong câu “Chiếc lá vàng rơi nhẹ nhàng”, từ “nhẹ nhàng” là?
A: Trạng từ
B: Danh từ
C: Tính từ
D: Động từ
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Câu nào là câu khiến?
A: Hãy giữ gìn vệ sinh lớp học!
B: Mẹ đi chợ.
C: Trời mưa rồi.
D: Bạn học giỏi.
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Câu “Trời hôm nay thật đẹp!” là câu gì?
A: Câu cảm
B: Câu kể
C: Câu hỏi
D: Câu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Trong câu “Bà kể chuyện cổ tích cho cháu nghe”, động từ chính là?
A: Kể
B: Chuyện
C: Cổ tích
D: Cháu
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Câu nào có từ đồng nghĩa với “thông minh”?
A: Lan rất lanh lợi
B: Lan rất cao
C: Lan rất nhanh
D: Lan rất hiền
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Từ nào không phải là từ láy?
A: Học giỏi
B: Xinh xắn
C: Lung linh
D: Lấp lánh
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Trong câu “Gió hát vi vu trên rừng”, từ nào là từ láy?
A: Vi vu
B: Gió
C: Trên
D: Rừng
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Từ nào sau đây là danh từ chỉ đồ vật?
A: Cái bút
B: Viết
C: Mở
D: Nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Từ nào sau đây là từ ghép?
A: Học sinh
B: Rì rào
C: Lấp lánh
D: Lung linh
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Câu nào có hình ảnh nhân hóa?
A: Ông mặt trời mỉm cười
B: Mặt trời mọc
C: Mặt trời đỏ
D: Mặt trời chiếu sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Từ nào là từ chỉ hoạt động của người?
A: Học
B: Xanh
C: Đẹp
D: Nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Trong câu “Trăng sáng vằng vặc”, “vằng vặc” là từ gì?
A: Từ láy
B: Từ ghép
C: Danh từ
D: Trạng từ
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Từ nào không phải từ láy?
A: Viết bài
B: Lặng lẽ
C: Nhẹ nhàng
D: Xinh xắn
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Từ “ngọt ngào” thể hiện điều gì?
A: Tính chất
B: Hành động
C: Màu sắc
D: Kích thước
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Từ nào là từ đồng nghĩa với “hiền lành”?
A: Nhân hậu
B: Ác độc
C: Xấu xí
D: Nóng nảy
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Câu nào có trạng ngữ chỉ nơi chốn?
A: Trên cành cao, chú chim đang hót.
B: Em đi học.
C: Mẹ nấu ăn.
D: Con mèo ngủ.
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Câu “Bạn học sinh ấy chăm chỉ học bài” có bao nhiêu từ?
A: 7
B: 6
C: 8
D: 9
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Từ “ngoan ngoãn” dùng để tả ai?
A: Người hoặc con vật biết nghe lời
B: Sự vật
C: Đồ vật
D: Cây cối
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Từ “long lanh” thường dùng để tả gì?
A: Ánh sáng
B: Mùi vị
C: Âm thanh
D: Cảm xúc
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Từ nào không phải là từ trái nghĩa?
A: Cao - thấp
B: Nhanh - chậm
C: Đẹp - xinh
D: Lớn - bé
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Từ “nức nở” dùng để tả gì?
A: Âm thanh khóc
B: Màu sắc
C: Mùi hương
D: Ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Trong câu “Cô giáo hiền hậu”, từ “hiền hậu” là gì?
A: Tính từ
B: Động từ
C: Danh từ
D: Trạng từ
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Từ “rì rào” thường tả gì?
A: Tiếng sóng, tiếng gió
B: Mùi hương
C: Màu sắc
D: Vị ngọt
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Trong câu “Mặt trời đỏ rực phía chân trời”, từ nào là tính từ?
A: Đỏ rực
B: Mặt trời
C: Chân trời
D: Phía
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Từ nào chỉ màu sắc?
A: Vàng
B: Ngọt
C: Nhẹ
D: Ồn
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Câu nào sau đây có ẩn dụ?
A: Trái tim mẹ bao la như biển lớn
B: Mẹ đang nấu ăn
C: Mẹ đẹp lắm
D: Mẹ yêu con
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Từ nào là từ ghép?
A: Xe đạp
B: Lung linh
C: Lặng lẽ
D: Nhẹ nhàng
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Câu nào có phép so sánh?
A: Cô giáo dịu dàng như mẹ hiền.
B: Cô giáo hiền hậu.
C: Cô giáo yêu thương học sinh.
D: Cô giáo tốt.
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Câu “Con mèo đang ngủ” có bao nhiêu từ?
A: 4
B: 3
C: 5
D: 2
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Từ “dẻo dai” dùng để miêu tả?
A: Đặc điểm
B: Hành động
C: Màu sắc
D: Mùi vị
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Câu nào có từ trái nghĩa?
A: Em thấp nhưng chạy nhanh.
B: Em học bài.
C: Em hát hay.
D: Em giỏi toán.
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Câu “Em yêu biển xanh” có động từ là?
A: Yêu
B: Em
C: Biển
D: Xanh
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Từ nào là từ chỉ âm thanh?
A: Leng keng
B: Đẹp
C: Nhanh
D: Cao
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Từ “vui vẻ” thuộc loại từ gì?
A: Tính từ
B: Danh từ
C: Động từ
D: Giới từ
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Trong câu “Cây phượng già đứng lặng lẽ bên sân trường”, từ “già” là?
A: Tính từ
B: Danh từ
C: Động từ
D: Trạng từ
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Từ “nồng nàn” thường tả gì?
A: Mùi hương
B: Màu sắc
C: Độ dài
D: Âm thanh
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Từ “thơm lừng” có nghĩa là?
A: Rất thơm
B: Hơi thơm
C: Không thơm
D: Mùi khó chịu
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Câu “Em bé ngủ ngoan” có mấy từ?
A: 4
B: 3
C: 5
D: 6
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Câu “Lớp em học tốt, chơi ngoan” là câu gì?
A: Câu ghép
B: Câu hỏi
C: Câu cảm
D: Câu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Trong câu “Em ăn cơm với cá”, từ “với” là?
A: Giới từ
B: Tính từ
C: Động từ
D: Danh từ
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Từ “êm dịu” tả gì?
A: Âm thanh nhẹ nhàng
B: Màu sắc tươi sáng
C: Vị ngọt
D: Mùi thơm
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Từ nào trái nghĩa với “mạnh mẽ”?
A: Yếu ớt
B: Cứng rắn
C: Vững chắc
D: Kiên cường
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Câu “Mùa xuân cây cối đâm chồi nảy lộc” có bao nhiêu từ?
A: 7
B: 6
C: 8
D: 5
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Câu “Bé khóc nức nở” thuộc loại câu gì?
A: Câu kể
B: Câu hỏi
C: Câu cảm
D: Câu khiến
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Trong câu “Trời thu trong xanh”, từ “trong xanh” là?
A: Tính từ
B: Danh từ
C: Động từ
D: Giới từ
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Từ nào đồng nghĩa với “cần cù”?
A: Chăm chỉ
B: Lười biếng
C: Mệt mỏi
D: Bận rộn
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Từ nào trái nghĩa với “vui vẻ”?
A: Buồn bã
B: Hạnh phúc
C: Rộn ràng
D: Hân hoan
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Từ nào là trạng từ?
A: Rất
B: Nhà
C: Bút
D: Cửa
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Trong câu “Mẹ nấu cơm rất ngon”, trạng từ là?
A: Rất
B: Mẹ
C: Cơm
D: Ngon
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Từ “xanh biếc” miêu tả?
A: Màu sắc
B: Âm thanh
C: Mùi vị
D: Kích thước
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Câu nào thể hiện tình cảm gia đình?
A: Em yêu bố mẹ nhất
B: Em học bài
C: Em đi chơi
D: Em đá bóng
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Trong câu “Chị tôi học rất giỏi”, từ “giỏi” là?
A: Tính từ
B: Động từ
C: Danh từ
D: Trạng từ
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Từ “long lanh” thường miêu tả?
A: Ánh sáng
B: Âm thanh
C: Mùi hương
D: Vị ngọt
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Từ “bâng khuâng” thể hiện cảm xúc gì?
A: Bối rối, khó tả
B: Vui vẻ
C: Sợ hãi
D: Tức giận
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Câu nào là lời khuyên?
A: Con nên học bài sớm.
B: Trời mưa rồi.
C: Bạn đi đâu vậy?
D: Em bé đang chơi.
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Trong câu “Gió thổi rì rào qua tán lá”, âm thanh được miêu tả bằng?
A: Rì rào
B: Gió
C: Lá
D: Qua
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Từ “ngạc nhiên” thể hiện cảm xúc gì?
A: Bất ngờ
B: Vui
C: Buồn
D: Sợ
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Câu “Mẹ em là giáo viên” có mấy từ?
A: 5
B: 4
C: 6
D: 3
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Câu nào thể hiện lòng biết ơn?
A: Em cảm ơn cô giáo đã dạy dỗ em.
B: Em đi học
C: Em ăn cơm
D: Em chơi đá bóng
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Từ nào thể hiện hành động chăm sóc?
A: Tưới nước
B: Bỏ quên
C: Phá hoại
D: Vứt bỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Từ “hồng hào” thường miêu tả?
A: Màu da khỏe mạnh
B: Âm thanh
C: Hương thơm
D: Cảm xúc
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Câu nào là lời khen?
A: Bạn viết chữ rất đẹp!
B: Bạn đang ngồi.
C: Bạn ăn sáng chưa?
D: Bạn chơi trò chơi.
Đáp án: A
Đã sao chép!!!