Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tuổi thơ và những cảm xúc đầu đời
Quê hương – Đất nước – Con người Việt Nam
Bài học và trải nghiệm trong cuộc sống
Tưởng tượng và khám phá thế giới xung quanh
Văn học và hành trang đọc sách
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Quê hương – Đất nước – Con người Việt Nam
Previous
Next
Câu hỏi 1: Bài thơ “Sông núi nước Nam” khẳng định điều gì?
A: Vẻ đẹp thiên nhiên đất nước
B: Chủ quyền lãnh thổ dân tộc Việt Nam
C: Truyền thống yêu nước
D: Nghề nông truyền thống
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Ai là tác giả bài thơ “Nam quốc sơn hà”?
A: Lý Thường Kiệt
B: Nguyễn Trãi
C: Hồ Xuân Hương
D: Nguyễn Du
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Trong bài “Hịch tướng sĩ”, Trần Quốc Tuấn nhắc nhiều đến điều gì?
A: Nghề nông
B: Tinh thần chiến đấu bảo vệ nước
C: Luyện tập võ nghệ
D: Buôn bán và làm giàu
Đáp án: B
Câu hỏi 4: “Bình Ngô đại cáo” được coi là bản tuyên ngôn độc lập lần thứ mấy của dân tộc ta?
A: Lần thứ nhất
B: Lần thứ hai
C: Lần thứ ba
D: Lần thứ tư
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Ai là tác giả bài “Bình Ngô đại cáo”?
A: Lý Thường Kiệt
B: Nguyễn Trãi
C: Trần Quốc Tuấn
D: Hồ Chí Minh
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Trong “Bình Ngô đại cáo”, Nguyễn Trãi đã so sánh quân Minh với điều gì?
A: Bầy quạ đen
B: Lũ giặc cướp nước
C: Lũ côn đồ
D: Giặc ngoại xâm
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Văn bản “Chiếu dời đô” nhấn mạnh lý do nào sau đây?
A: Phát triển kinh tế
B: Tạo điều kiện giao thương thuận lợi
C: Địa thế đẹp, vượng khí lâu dài
D: Gần biển hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Tác giả “Chiếu dời đô” là ai?
A: Lý Thái Tổ
B: Trần Nhân Tông
C: Lê Lợi
D: Quang Trung
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Bài “Qua Đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan miêu tả cảnh gì?
A: Cảnh làng quê
B: Cảnh núi non hoang vắng
C: Cảnh chợ phiên
D: Cảnh sông nước
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài “Qua Đèo Ngang” là gì?
A: Vui vẻ
B: Hoang mang
C: Cô đơn, buồn bã
D: Giận dữ
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Văn bản “Nước Đại Việt ta” thể hiện niềm tự hào về điều gì?
A: Vẻ đẹp con người
B: Lịch sử oai hùng
C: Truyền thống văn hóa, cương vực lãnh thổ và chủ quyền quốc gia
D: Nghề thủ công
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Trong “Nước Đại Việt ta”, từ “biên giới” được dùng để nói về điều gì?
A: Vùng đất xa xôi
B: Lãnh thổ có chủ quyền rõ ràng
C: Đất chưa khai phá
D: Vùng chiến sự
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Bài thơ “Việt Bắc” của Tố Hữu thuộc thể loại nào?
A: Tự sự
B: Trữ tình
C: Chính luận kết hợp trữ tình
D: Văn học dân gian
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Chủ đề chính của bài thơ “Việt Bắc” là gì?
A: Tình cảm cách mạng và quê hương
B: Miêu tả phong cảnh
C: Tả người chiến sĩ
D: Tả cảnh làng quê
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Bài thơ “Đoàn thuyền đánh cá” của Huy Cận miêu tả vẻ đẹp nào?
A: Người lao động và thiên nhiên
B: Thành phố về đêm
C: Cảnh chợ quê
D: Đình làng
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, câu “Cá thu biển đông như đoàn thoi” sử dụng biện pháp gì?
A: Hoán dụ
B: So sánh
C: Ẩn dụ
D: Điệp từ
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Bài “Làng” của Kim Lân nói lên điều gì?
A: Tình yêu nghề nông
B: Tình yêu làng gắn với yêu nước
C: Khao khát đổi đời
D: Tình yêu đôi lứa
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Nhân vật chính trong truyện “Làng” là ai?
A: Ông Hai
B: Ông Ba
C: Bà Tư
D: Cậu Bé
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Truyện “Làng” được kể theo ngôi thứ mấy?
A: Ngôi thứ nhất
B: Ngôi thứ hai
C: Ngôi thứ ba
D: Kết hợp nhiều ngôi
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Trong “Làng”, ông Hai có cảm xúc thế nào khi nghe tin làng mình theo giặc?
A: Vui mừng
B: Lo lắng, xấu hổ và đau khổ
C: Thờ ơ
D: Giận dữ nhưng không quan tâm
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Bài “Làng” của Kim Lân phản ánh bối cảnh lịch sử nào?
A: Thời kỳ kháng chiến chống Pháp
B: Thời kỳ phong kiến
C: Thời kỳ hiện đại hóa
D: Thời kỳ đô thị hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, con thuyền được ví với điều gì?
A: Ngôi sao sáng
B: Cánh buồm trăng no gió
C: Chiếc lá giữa biển
D: Đoàn tàu hỏa
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Bài thơ “Việt Bắc” có nhịp thơ như thế nào?
A: Chậm rãi, trầm lắng
B: Gấp gáp, hồi hộp
C: Nhịp nhàng, đều đặn, sâu lắng
D: Dồn dập
Đáp án: C
Câu hỏi 24: “Chiếu dời đô” được viết dưới hình thức nào?
A: Bài thơ
B: Bài hịch
C: Chiếu chỉ của vua
D: Truyện dân gian
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Trong “Nước Đại Việt ta”, câu nào thể hiện lòng tự hào dân tộc?
A: Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời dựng nền độc lập
B: Trên trời có mặt trời
C: Cây cối xanh tươi
D: Người người chăm chỉ
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Trong bài “Qua Đèo Ngang”, hình ảnh con chim là biểu tượng cho điều gì?
A: Tự do bay lượn
B: Sự cô đơn và nỗi nhớ quê
C: Sự đoàn tụ gia đình
D: Sự khát khao đổi đời
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Câu “Đất nước ta là đất nước của nhân dân” nằm trong bài thơ nào?
A: Việt Bắc
B: Đất nước
C: Đoàn thuyền đánh cá
D: Làng
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Tác giả bài thơ “Đất nước” là ai?
A: Tố Hữu
B: Nguyễn Khoa Điềm
C: Huy Cận
D: Chế Lan Viên
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Văn bản “Đất nước” thể hiện quan niệm gì về đất nước?
A: Đất nước là của riêng vua chúa
B: Đất nước thuộc về mọi người, do nhân dân tạo dựng và bảo vệ
C: Đất nước là nơi để du lịch
D: Đất nước là chuyện xa vời
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Trong bài “Đoàn thuyền đánh cá”, hình ảnh “trăng lên” mang ý nghĩa gì?
A: Bắt đầu một đêm lao động mới
B: Kết thúc ngày làm việc
C: Trăng là hình ảnh trang trí
D: Cả ba đều sai
Đáp án: A
Câu hỏi 31: “Chiếu dời đô” thể hiện mong muốn gì của vua Lý Thái Tổ?
A: Dời đô vì kinh tế khó khăn
B: Dời đô để mở rộng lãnh thổ
C: Dời đô để xây dựng đất nước phát triển lâu dài, bền vững
D: Dời đô vì thiên tai
Đáp án: C
Câu hỏi 32: “Việt Bắc” của Tố Hữu được viết trong hoàn cảnh nào?
A: Sau cách mạng tháng Tám
B: Khi kháng chiến chống Pháp thắng lợi, chính phủ rời chiến khu Việt Bắc về Hà Nội
C: Khi nhà thơ đi thực tế sáng tác
D: Trong trại sáng tác văn học
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Trong bài “Làng”, ông Hai là người như thế nào?
A: Tham lam
B: Chỉ nghĩ đến bản thân
C: Yêu làng sâu sắc, yêu nước thiết tha
D: Ghét trẻ con
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Trong bài “Việt Bắc”, câu thơ “Mình đi có nhớ những ngày” là câu hỏi thể hiện điều gì?
A: Lời trách móc
B: Nỗi nhớ da diết và lưu luyến
C: Sự vui mừng khi chia tay
D: Sự băn khoăn
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Bài thơ “Đoàn thuyền đánh cá” thuộc phong cách thơ nào?
A: Thơ tự sự
B: Thơ lãng mạn cách mạng
C: Thơ hiện thực phê phán
D: Thơ cổ điển
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Bài “Nước Đại Việt ta” là đoạn trích từ tác phẩm nào?
A: Bình Ngô đại cáo
B: Đại cáo bình Ngô
C: Hịch tướng sĩ
D: Quân trung từ mệnh tập
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Tác giả của bài “Qua Đèo Ngang” là ai?
A: Hồ Xuân Hương
B: Nguyễn Du
C: Bà Huyện Thanh Quan
D: Trần Tế Xương
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Hình ảnh “con thuyền” trong “Đoàn thuyền đánh cá” gợi liên tưởng đến điều gì?
A: Sức mạnh tập thể và niềm tin lao động
B: Thuyền du lịch
C: Thuyền đánh trận
D: Thuyền câu cá nhỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Trong “Chiếu dời đô”, việc dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long nhằm mục đích gì?
A: Tránh lũ lụt
B: Mở rộng giao thương và phù hợp phong thủy
C: Có nhiều ao hồ đẹp hơn
D: Để gần triều đình Trung Hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Chủ đề chính của cụm bài “Quê hương – Đất nước – Con người Việt Nam” là gì?
A: Thể hiện lòng yêu nước, tự hào dân tộc và ca ngợi vẻ đẹp quê hương
B: Dạy kỹ năng làm giàu
C: Thể hiện tình cảm cá nhân
D: Phê phán xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Trong bài thơ “Việt Bắc”, hình ảnh “áo chàm” tượng trưng cho điều gì?
A: Màu áo của lính
B: Tình nghĩa thủy chung giữa cách mạng và nhân dân Việt Bắc
C: Áo của người đi buôn
D: Áo lễ hội
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Văn bản “Chiếu dời đô” được viết bằng thể loại văn học nào?
A: Văn chính luận trung đại
B: Thơ lục bát
C: Tùy bút
D: Phú
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, không gian chính của bài thơ là gì?
A: Trên đồng ruộng
B: Trên biển cả
C: Trên núi cao
D: Trong rừng sâu
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Trong bài “Làng”, ông Hai lo sợ điều gì nhất?
A: Mất ruộng
B: Làng mình theo giặc
C: Bị mất tiền
D: Không có việc làm
Đáp án: B
Câu hỏi 45: “Việt Bắc” có thể được xem là bài ca về điều gì?
A: Lao động sản xuất
B: Tình yêu lứa đôi
C: Tình quân dân cách mạng gắn bó sâu nặng
D: Lễ hội truyền thống
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Bài thơ “Qua Đèo Ngang” sử dụng biện pháp nghệ thuật chủ yếu nào?
A: Ẩn dụ
B: So sánh
C: Tả cảnh ngụ tình
D: Liệt kê
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Tác giả bài thơ “Đoàn thuyền đánh cá” là ai?
A: Huy Cận
B: Nguyễn Khoa Điềm
C: Tố Hữu
D: Chế Lan Viên
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Trong “Chiếu dời đô”, vua Lý Thái Tổ nhấn mạnh việc dời đô nhằm mục đích gì?
A: Bảo vệ đất nước lâu dài, phát triển thịnh vượng
B: Gần nhà vua hơn
C: Có nhiều sông hồ hơn
D: Giúp dân buôn bán dễ dàng
Đáp án: A
Câu hỏi 49: “Việt Bắc” sử dụng thể thơ nào?
A: Thơ bảy chữ
B: Thơ lục bát
C: Thơ tự do
D: Thơ năm chữ
Đáp án: B
Câu hỏi 50: Văn bản “Nước Đại Việt ta” thuộc thời đại nào?
A: Nhà Lý
B: Nhà Trần
C: Nhà Lê sơ
D: Nhà Nguyễn
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Trong bài thơ “Đất nước”, hình ảnh “gừng cay muối mặn” nói lên điều gì?
A: Vị của thức ăn
B: Tình nghĩa thủy chung bền chặt
C: Món ăn truyền thống
D: Đặc sản vùng miền
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Ai là tác giả của bài thơ “Đất nước” trích trong “Trường ca Mặt đường khát vọng”?
A: Nguyễn Khoa Điềm
B: Tố Hữu
C: Huy Cận
D: Xuân Quỳnh
Đáp án: A
Câu hỏi 53: “Chiếu dời đô” có mấy luận điểm chính?
A: 1
B: 2
C: 3
D: 4
Đáp án: C
Câu hỏi 54: “Làng” là tác phẩm thuộc thể loại nào?
A: Thơ
B: Truyện ngắn
C: Ký
D: Tùy bút
Đáp án: B
Câu hỏi 55: “Đoàn thuyền đánh cá” sử dụng nghệ thuật gì để miêu tả thiên nhiên biển đêm?
A: Phóng đại, ẩn dụ
B: Nghị luận
C: So sánh
D: Liệt kê
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Trong “Việt Bắc”, câu thơ “Nhớ ai tiếng hát ân tình thủy chung” thể hiện nội dung gì?
A: Tình cảm yêu thương son sắt giữa người ở và người đi
B: Tiếng hát lao động
C: Tiếng hát mùa hội
D: Tiếng hát chia tay
Đáp án: A
Câu hỏi 57: “Chiếu dời đô” viết nhằm thuyết phục ai?
A: Quần thần triều đình và toàn dân
B: Người phương Bắc
C: Thương nhân
D: Giới trí thức
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Trong “Đất nước”, Nguyễn Khoa Điềm viết: “Đất là nơi em đến trường” nhằm thể hiện điều gì?
A: Đất nước gắn với những điều quen thuộc đời thường
B: Đất nước là trường học
C: Đất nước là nơi thi cử
D: Đất nước cần giáo dục
Đáp án: A
Câu hỏi 59: “Việt Bắc” có nội dung chủ yếu xoay quanh mối quan hệ nào?
A: Thầy – trò
B: Bạn bè
C: Cách mạng và nhân dân Việt Bắc
D: Cha – con
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Trong bài “Làng”, ông Hai đã thể hiện sự thay đổi nào về ý thức?
A: Chỉ biết nghĩ cho bản thân
B: Tự hào về làng mình, gắn bó với làng là gắn bó với Tổ quốc
C: Không quan tâm đến việc chung
D: Bỏ làng đi nơi khác sống
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Bài thơ “Việt Bắc” được sáng tác vào năm nào?
A: 1945
B: 1954
C: 1960
D: 1975
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Trong “Chiếu dời đô”, địa danh được chọn làm kinh đô mới là?
A: Hoa Lư
B: Thăng Long
C: Phú Xuân
D: Cổ Loa
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Văn bản “Nước Đại Việt ta” thể hiện đặc điểm nào nổi bật nhất của thể loại chính luận?
A: Lập luận chặt chẽ, lời văn cô đọng
B: Kể chuyện hấp dẫn
C: Tả cảnh tả tình
D: Hài hước, vui nhộn
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Trong bài “Qua Đèo Ngang”, yếu tố nào góp phần thể hiện tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình?
A: Cảnh vật vắng vẻ
B: Hình ảnh con chim lẻ loi
C: Không gian mênh mông
D: Cả ba yếu tố trên
Đáp án: D
Câu hỏi 65: “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm có kết cấu như thế nào?
A: Mở bài – Thân bài – Kết bài rõ ràng
B: Xen lẫn giữa lý luận và cảm xúc trữ tình
C: Hoàn toàn kể chuyện
D: Hoàn toàn nghị luận
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Nhân vật ông Hai trong truyện “Làng” tiêu biểu cho phẩm chất nào của người nông dân Việt Nam thời kháng chiến?
A: Giàu có và quyền lực
B: Lười biếng và ích kỷ
C: Yêu làng, yêu nước và trung thành
D: Hiện đại và năng động
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, hình ảnh thiên nhiên được miêu tả chủ yếu nhằm mục đích gì?
A: Tôn vinh vẻ đẹp biển trời Việt Nam
B: Phô bày sự giàu có
C: Thể hiện sự bí hiểm
D: Miêu tả cảnh chiến tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Văn bản “Chiếu dời đô” dùng lý lẽ gì để thuyết phục?
A: Dẫn chứng từ lịch sử các triều đại trước
B: Kêu gọi cảm xúc dân chúng
C: Miêu tả thiên nhiên tươi đẹp
D: Hài hước, trào phúng
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Trong bài “Đất nước”, từ “đất” và “nước” xuất hiện nhiều lần nhằm thể hiện điều gì?
A: Sự rộng lớn của lãnh thổ
B: Ý nghĩa thiêng liêng, quen thuộc của đất nước trong đời sống con người
C: Tên gọi một vùng đất
D: Nhấn mạnh khía cạnh địa lý
Đáp án: B
Câu hỏi 70: “Việt Bắc” thể hiện mối quan hệ tình cảm giữa ai với ai?
A: Nhân dân với Đảng và chính phủ
B: Người dân với người dân
C: Học trò với thầy giáo
D: Người xa quê với quê hương
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Tác giả “Chiếu dời đô” thuộc triều đại nào?
A: Nhà Đinh
B: Nhà Tiền Lê
C: Nhà Lý
D: Nhà Trần
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Văn bản “Làng” của Kim Lân đề cập tới chủ đề gì?
A: Kinh tế thời bao cấp
B: Tình yêu đôi lứa
C: Làng quê gắn với tinh thần yêu nước trong kháng chiến
D: Phong tục cổ truyền
Đáp án: C
Câu hỏi 73: “Đoàn thuyền đánh cá” là bài thơ thuộc giai đoạn nào của lịch sử Việt Nam?
A: Trước Cách mạng tháng Tám
B: Thời kỳ kháng chiến chống Pháp
C: Sau Cách mạng tháng Tám, xây dựng chủ nghĩa xã hội
D: Thời kỳ đổi mới
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Trong “Nước Đại Việt ta”, câu “Song hào nước sông ngăn cách” mang ý nghĩa gì?
A: Nói về ranh giới tự nhiên giữa hai nước
B: Miêu tả cảnh đẹp
C: Nói về sông núi
D: Miêu tả trận đánh
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Văn bản “Việt Bắc” sử dụng nhiều hình ảnh nào dưới đây để gợi nhớ kỷ niệm?
A: Hình ảnh núi rừng, con suối, bếp lửa
B: Hình ảnh xe tăng
C: Hình ảnh máy bay
D: Hình ảnh trường học
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Trong “Chiếu dời đô”, địa danh Hoa Lư được nhắc đến như thế nào?
A: Là nơi phát triển lâu dài
B: Là nơi tuy hiểm trở nhưng không thuận lợi lâu dài cho đất nước
C: Là nơi sầm uất
D: Là nơi đẹp nhất đất nước
Đáp án: B
Câu hỏi 77: “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm thuộc dòng thơ nào?
A: Thơ hiện đại
B: Thơ trung đại
C: Thơ cổ phong
D: Thơ tự do cổ điển
Đáp án: A
Câu hỏi 78: “Làng” là truyện ngắn tiêu biểu của nhà văn nào?
A: Nam Cao
B: Kim Lân
C: Nguyễn Huy Tưởng
D: Tô Hoài
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Hình ảnh “sóng gối đầu lên sóng” trong “Đoàn thuyền đánh cá” thể hiện điều gì?
A: Sự dữ dội của biển
B: Sự dịu dàng của thiên nhiên
C: Biển cả mênh mông, đầy sức sống
D: Thuyền gặp sóng lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Trong bài “Việt Bắc”, câu thơ “Ta về mình có nhớ ta” thể hiện tâm trạng gì?
A: Buồn bã vì chia tay
B: Lưu luyến bịn rịn giữa kẻ ở người đi
C: Thoải mái vì hoàn thành nhiệm vụ
D: Giận hờn
Đáp án: B
Câu hỏi 81: “Chiếu dời đô” của vua Lý Thái Tổ có giá trị lịch sử như thế nào?
A: Mở đầu cho thời kỳ phong kiến tập quyền
B: Định hình Thăng Long – Hà Nội ngày nay
C: Góp phần phát triển Phú Xuân
D: Thúc đẩy ngoại thương
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Nhân vật chính của truyện “Làng” thể hiện phẩm chất đặc trưng nào?
A: Trung thực và thật thà
B: Tình yêu làng quê gắn với tình yêu đất nước
C: Yêu thiên nhiên
D: Yêu nghề nông
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Tác giả “Việt Bắc” là ai?
A: Tố Hữu
B: Huy Cận
C: Chế Lan Viên
D: Nguyễn Khoa Điềm
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Hình ảnh “biển khơi” trong “Đoàn thuyền đánh cá” tượng trưng cho điều gì?
A: Khó khăn thử thách
B: Sự giàu có và tiềm năng của thiên nhiên Việt Nam
C: Lãnh thổ xa lạ
D: Sự xa cách
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong “Chiếu dời đô”, Thăng Long được ví với điều gì?
A: Long mạch đất nước
B: Thành phố hiện đại
C: Đô thị xa hoa
D: Cảnh biển đẹp
Đáp án: A
Câu hỏi 86: “Việt Bắc” là bài thơ thể hiện mối quan hệ giữa ai với ai?
A: Người lính và dân làng
B: Người chiến sĩ và đồng bào miền núi
C: Chính quyền cách mạng và nhân dân Việt Bắc
D: Nhà vua và triều đình
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Văn bản “Đất nước” có phong cách gì?
A: Thơ tự sự
B: Thơ trữ tình chính luận
C: Thơ ngụ ngôn
D: Thơ vui nhộn
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Bài thơ “Qua Đèo Ngang” phản ánh tâm sự của ai?
A: Một người đi chợ
B: Một thi sĩ nữ trong hoàn cảnh đặc biệt
C: Một người lính
D: Một đứa trẻ
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, câu thơ “Trăng cao ngất giữa trời” thể hiện điều gì?
A: Đêm khuya thanh vắng
B: Cảnh biển đẹp và lãng mạn
C: Người dân làm việc chăm chỉ cả đêm
D: Cả ba đáp án trên
Đáp án: D
Câu hỏi 90: “Chiếu dời đô” có vai trò gì đối với lịch sử Thăng Long – Hà Nội?
A: Lý giải sự phát triển của thủ đô
B: Là văn bản khai sinh kinh đô Thăng Long
C: Quy định luật lệ mới
D: Tuyên truyền giáo lý
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Trong bài thơ “Việt Bắc”, hình ảnh “rừng xanh hoa chuối đỏ tươi” thể hiện điều gì?
A: Sự hiểm trở của núi rừng
B: Vẻ đẹp tươi sáng, đầy sức sống của thiên nhiên Việt Bắc
C: Màu sắc trong lễ hội
D: Màu cờ đỏ sao vàng
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Tác giả bài thơ “Qua Đèo Ngang” là nữ sĩ nổi tiếng thời nào?
A: Thời Trần
B: Thời Lê Trung hưng
C: Thời Nguyễn
D: Thời Tây Sơn
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, những hình ảnh nào thể hiện sự giàu có của biển?
A: Cá bạc, cá thu, cá song
B: Tôm hùm, cua, ghẹ
C: Sò, ốc, hến
D: Hải sản phong phú
Đáp án: A
Câu hỏi 94: “Chiếu dời đô” ra đời vào năm nào?
A: 1010
B: 1009
C: 1015
D: 1020
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Trong bài thơ “Việt Bắc”, đoạn thơ nào miêu tả cảnh thiên nhiên bốn mùa?
A: Nhớ khi kháng chiến
B: Nhớ khi giặc đến
C: Nhớ từng rừng núi
D: Nhớ người mẹ nắng cháy
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Văn bản “Đất nước” của Nguyễn Khoa Điềm gắn với phong trào nào?
A: Văn học yêu nước đầu thế kỷ XX
B: Văn học hiện đại 1945–1975
C: Văn học cách mạng sau 1975
D: Văn học cổ điển trung đại
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Trong “Làng”, ông Hai đã tự hào kể về điều gì của làng mình?
A: Cây đa đầu làng
B: Đường làng rộng rãi
C: Làng theo kháng chiến và đánh Tây giỏi
D: Làng nhiều quán ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 98: “Việt Bắc” nhắc đến những sản vật nào của miền núi?
A: Chè, cam, mật ong
B: Cơm lam, cá suối
C: Măng rừng, mía ngọt
D: Ngô, sắn, rau dại
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, hình ảnh người lao động hiện lên như thế nào?
A: Vất vả, cực nhọc
B: Nhẹ nhàng, ung dung
C: Anh hùng, lãng mạn, gắn với thiên nhiên
D: Yên tĩnh, trầm lắng
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Chủ đề lớn nhất của cụm văn bản “Quê hương – Đất nước – Con người Việt Nam” là gì?
A: Tôn vinh tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc, ca ngợi thiên nhiên và con người Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử
B: Chỉ ca ngợi thiên nhiên
C: Ca ngợi người giàu có
D: Kể chuyện phiêu lưu
Đáp án: A
Đã sao chép!!!