Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tuổi thơ và những cảm xúc đầu đời
Quê hương – Đất nước – Con người Việt Nam
Bài học và trải nghiệm trong cuộc sống
Tưởng tượng và khám phá thế giới xung quanh
Văn học và hành trang đọc sách
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Văn học và hành trang đọc sách
Previous
Next
Câu hỏi 1: Văn bản “Bàn về đọc sách” của Chu Quang Tiềm đề cập chủ yếu đến điều gì?
A: Cách chọn sách và phương pháp đọc sách đúng đắn
B: Nghề làm sách
C: Nghệ thuật viết sách
D: Bán sách
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Theo Chu Quang Tiềm, loại sách nào cần đọc kỹ, nghiền ngẫm?
A: Sách giải trí
B: Sách cổ điển, kinh điển, có giá trị lâu dài
C: Sách quảng cáo
D: Truyện tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Trong “Bàn về đọc sách”, tác giả khuyên người đọc nên tránh điều gì?
A: Đọc sách in đẹp
B: Đọc sách thời thượng, đọc lướt, không trọng tâm
C: Đọc sách điện tử
D: Đọc sách nước ngoài
Đáp án: B
Câu hỏi 4: “Bàn về đọc sách” thuộc thể loại văn bản nào?
A: Truyện ngắn
B: Văn nghị luận
C: Văn tự sự
D: Thơ hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Ai là tác giả văn bản “Bàn về đọc sách”?
A: Chu Quang Tiềm
B: Nguyễn Du
C: Hồ Chí Minh
D: Lỗ Tấn
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Theo “Bàn về đọc sách”, tác giả cho rằng đọc sách giúp ích gì?
A: Giải trí vui vẻ
B: Bồi dưỡng tư tưởng và nhân cách, phát triển trí tuệ
C: Làm giàu
D: Tìm kiếm công việc
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Văn bản “Nói với con” thuộc thể loại nào?
A: Thơ tự do
B: Văn bản nhật dụng
C: Văn nghị luận
D: Tùy bút
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Tác giả bài thơ “Nói với con” là ai?
A: Y Phương
B: Nguyễn Duy
C: Xuân Quỳnh
D: Hữu Thỉnh
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Nội dung chính của “Nói với con” là gì?
A: Dạy con kiếm tiền
B: Nhắn nhủ con giữ gìn truyền thống, sống mạnh mẽ như quê hương
C: Chỉ trích xã hội
D: Miêu tả cảnh thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Theo “Bàn về đọc sách”, muốn có thành tựu học vấn thì phải làm gì trước tiên?
A: Tự học
B: Đọc sách một cách cẩn thận và có phương pháp
C: Tham gia câu lạc bộ
D: Gặp gỡ chuyên gia
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Trong bài “Bàn về đọc sách”, tác giả so sánh việc đọc sách với việc làm gì?
A: Leo núi, vượt sông
B: Ăn uống hàng ngày
C: Trồng cây, chăm sóc cây non
D: Đi du lịch khắp nơi
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Theo Chu Quang Tiềm, việc đọc sách cần nhất điều gì?
A: Đọc thật nhiều càng tốt
B: Chọn sách tinh lọc, đọc kỹ, đọc sâu
C: Đọc thật nhanh
D: Chỉ đọc những gì mình thích
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Trong bài “Nói với con”, tác giả nhắc đến hình ảnh nào thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên?
A: Chim bay trên trời
B: Người đan lờ đánh cá
C: Con đường lên núi
D: Cánh đồng lúa
Đáp án: C
Câu hỏi 14: “Nói với con” khuyên con giữ gìn phẩm chất nào của quê hương?
A: Trung thực và kiên cường
B: Giàu sang và quyền lực
C: Yên tĩnh và bình thản
D: Mơ mộng và ảo tưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Theo “Bàn về đọc sách”, tác hại của việc đọc sách không có chọn lọc là gì?
A: Làm tiêu tốn tiền bạc
B: Khiến người đọc hỗn loạn tư tưởng, lãng phí thời gian
C: Làm giảm trí nhớ
D: Làm đau mắt
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Bài thơ “Nói với con” được viết theo thể thơ nào?
A: Lục bát
B: Thơ tự do, không gò bó về số chữ
C: Thơ bảy chữ
D: Thơ năm chữ
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Chu Quang Tiềm khuyên nên bắt đầu đọc sách từ đâu?
A: Sách khoa học hiện đại
B: Sách giáo khoa
C: Sách cổ điển, tinh hoa nhân loại
D: Sách giải trí
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Trong “Nói với con”, tác giả dùng biện pháp tu từ nào nổi bật nhất?
A: So sánh và nhân hóa
B: Ẩn dụ và liệt kê
C: Liệt kê và ẩn dụ
D: Lặp đi lặp lại và nhân hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 19: “Bàn về đọc sách” cho rằng mục đích tối cao của việc đọc sách là gì?
A: Giải trí sau giờ học
B: Phát triển nhân cách, trí tuệ và tư tưởng lành mạnh
C: Kiếm tiền nhanh
D: Trở thành nhà văn
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Trong “Nói với con”, lời thơ thể hiện rõ nhất tình cảm gì?
A: Tình cảm của người cha dành cho con, chan chứa yêu thương và hi vọng
B: Tình cảm yêu thiên nhiên
C: Tình yêu đôi lứa
D: Tình bạn bè
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Trong “Bàn về đọc sách”, điều quan trọng nhất khi chọn sách là gì?
A: Chọn sách mới in
B: Chọn sách hợp thời
C: Chọn sách có giá trị lâu dài, sách kinh điển
D: Chọn sách đẹp mắt
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Tác phẩm “Nói với con” thể hiện tình cảm nào giữa các thế hệ?
A: Người thầy với học trò
B: Cha mẹ với con cái
C: Bạn bè với nhau
D: Anh chị em trong nhà
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Theo Chu Quang Tiềm, muốn đọc sách hiệu quả cần tránh điều gì?
A: Đọc sách quá chậm
B: Đọc sách theo phong trào, không có kế hoạch rõ ràng
C: Đọc sách nước ngoài
D: Đọc lại sách cũ
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Trong bài “Nói với con”, hình ảnh “người đan lờ đánh cá” tượng trưng cho điều gì?
A: Sự khéo léo và cần cù lao động của con người quê hương
B: Sự giàu có
C: Thú vui giải trí
D: Công việc nhàn hạ
Đáp án: A
Câu hỏi 25: “Bàn về đọc sách” khuyên học sinh cần thái độ thế nào với việc đọc?
A: Thoải mái, không cần để ý nội dung
B: Chú tâm, kiên nhẫn và trân trọng từng cuốn sách
C: Đọc thật nhanh để tiết kiệm thời gian
D: Chỉ đọc những gì thầy cô yêu cầu
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Câu thơ “Người đồng mình thương lắm con ơi” thể hiện điều gì?
A: Tình yêu lứa đôi
B: Tình cảm gắn bó bền chặt với quê hương, với đồng bào mình
C: Tình bạn thân thiết
D: Tình yêu biển cả
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Theo “Bàn về đọc sách”, khi đọc sách nên kết hợp với điều gì?
A: Ghi chép và suy ngẫm sâu sắc
B: Đọc thật nhanh không cần nhớ
C: Chỉ cần đọc lướt
D: Chơi điện tử
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Hình ảnh “con đường lên thác xuống ghềnh” trong “Nói với con” nói lên điều gì?
A: Con đường gian nan nhưng kiên cường của con người miền núi
B: Con đường du lịch
C: Đường chơi thể thao
D: Đường đi học
Đáp án: A
Câu hỏi 29: “Bàn về đọc sách” được viết nhằm đối tượng nào chủ yếu?
A: Nhà kinh doanh
B: Học sinh, người trẻ đang học tập
C: Người già nghỉ hưu
D: Khách du lịch
Đáp án: B
Câu hỏi 30: “Nói với con” được sáng tác khi nào?
A: Thời kỳ đổi mới đất nước
B: Trong kháng chiến chống Pháp
C: Sau năm 1975
D: Giữa thế kỷ XIX
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Theo Chu Quang Tiềm trong “Bàn về đọc sách”, điều nguy hiểm nhất khi đọc sách là gì?
A: Đọc mà không hiểu, không nhớ gì
B: Đọc sách quá đắt tiền
C: Đọc sách xấu, sách vô bổ, làm lệch lạc tư tưởng
D: Đọc sách khi đang buồn ngủ
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Trong “Nói với con”, tác giả mong con giữ gìn điều gì của cha ông?
A: Tiền bạc và tài sản
B: Truyền thống tốt đẹp và ý chí bền bỉ
C: Nhà cửa
D: Danh vọng và địa vị
Đáp án: B
Câu hỏi 33: “Bàn về đọc sách” nhấn mạnh sách kinh điển là loại sách như thế nào?
A: Sách lâu đời, đã được thử thách qua thời gian, chứa đựng tinh hoa nhân loại
B: Sách cổ xưa, không còn ai đọc
C: Sách cổ tích
D: Sách truyện tranh
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Trong “Nói với con”, hình ảnh “sống trên đá không chê đá gập ghềnh” tượng trưng cho phẩm chất nào?
A: Sự chịu đựng và ý chí vươn lên dù hoàn cảnh khó khăn
B: Thích sống xa quê
C: Không muốn làm việc
D: Chỉ thích hưởng thụ
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Chu Quang Tiềm cho rằng đọc sách cổ điển có lợi gì?
A: Giúp học tập lý thuyết cơ bản, bồi dưỡng tâm hồn
B: Giúp kiếm tiền nhanh
C: Giúp biết nhiều chuyện phiếm
D: Giúp giải trí
Đáp án: A
Câu hỏi 36: “Nói với con” thể hiện tình yêu với quê hương qua những hình ảnh nào?
A: Con đường lên thác xuống ghềnh, người đan lờ đánh cá
B: Thành phố hiện đại
C: Công viên
D: Nhà máy
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Trong “Bàn về đọc sách”, sách kinh điển được ví như điều gì?
A: Thức ăn bổ dưỡng lâu dài
B: Trò chơi điện tử
C: Cây cỏ ngoài đường
D: Thức ăn nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Hình ảnh “quê hương là gì hả mẹ” liên hệ gần với nội dung của bài nào?
A: Nói với con
B: Bàn về đọc sách
C: Ông lão đánh cá và con cá vàng
D: Cây bút thần
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Chu Quang Tiềm cho rằng mục tiêu sau cùng của đọc sách là gì?
A: Giúp bản thân trưởng thành, sống có ích cho xã hội
B: Để vui
C: Để khoe với bạn bè
D: Để thi lấy điểm cao
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Bài thơ “Nói với con” ngoài ý nghĩa gia đình còn mang ý nghĩa gì?
A: Ý nghĩa chính trị
B: Giáo dục về lòng yêu quê hương, giữ gìn bản sắc dân tộc
C: Ý nghĩa quảng cáo
D: Dạy kỹ năng kinh doanh
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Theo “Bàn về đọc sách”, khi đã đọc sách kinh điển vững vàng thì nên làm gì tiếp theo?
A: Dừng lại không cần đọc thêm
B: Chuyển sang đọc sách chuyên sâu, thực tiễn, hiện đại
C: Chỉ đọc truyện tranh
D: Tìm người khác đọc hộ
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Trong “Nói với con”, từ “người đồng mình” chỉ ai?
A: Người cùng làng xã với mình
B: Người dân tộc Tày, Nùng nơi tác giả sống, cũng như đồng bào dân tộc nói chung
C: Người thành phố
D: Người xa lạ
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Chu Quang Tiềm cho rằng đọc sách nên gắn với việc gì?
A: Ghi chép và suy nghĩ kỹ lưỡng, vận dụng vào thực tế
B: Chỉ để nhớ lý thuyết
C: Chỉ để khoe mẽ
D: Đọc theo mệnh lệnh người khác
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Trong bài “Nói với con”, từ “lời mẹ hát” tượng trưng cho điều gì?
A: Bài hát ru con
B: Truyền thống, văn hóa quê hương gắn bó từ thuở ấu thơ
C: Chỉ là câu hát vui
D: Trò chơi dân gian
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Theo “Bàn về đọc sách”, thái độ khi đọc sách cần kết hợp những yếu tố nào?
A: Tập trung, suy ngẫm, chọn lọc, kiên trì
B: Đọc vừa làm việc nhà
C: Đọc thật nhanh và quên ngay
D: Đọc chỉ để giải trí tạm thời
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Câu thơ “Người đồng mình tự đục đá kê cao quê hương” thể hiện phẩm chất gì?
A: Thụ động
B: Cần cù, chủ động xây dựng cuộc sống tốt đẹp
C: Lười biếng
D: Ăn chơi xa xỉ
Đáp án: B
Câu hỏi 47: “Bàn về đọc sách” có mấy luận điểm chính?
A: Hai
B: Ba: Ý nghĩa, tác hại của đọc sai cách, và phương pháp đọc đúng
C: Bốn
D: Năm
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Bài “Nói với con” sử dụng chất liệu nghệ thuật nào đặc sắc nhất?
A: Ngôn ngữ trang trọng cổ kính
B: Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh gắn với đời sống miền núi
C: Tiếng Anh
D: Văn phong hiện đại phương Tây
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Theo Chu Quang Tiềm, đọc sách không thể thay thế cho điều gì?
A: Rèn luyện tư duy và trải nghiệm thực tế
B: Thể dục thể thao
C: Nghe nhạc
D: Tham gia câu lạc bộ
Đáp án: A
Câu hỏi 50: “Nói với con” của Y Phương khuyên con điều gì sau cùng?
A: Phải sống đẹp, giữ gìn truyền thống, không quên nguồn cội dù đi xa
B: Phải trở thành quan chức lớn
C: Phải kiếm tiền thật nhiều
D: Phải đi du lịch nhiều nơi
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Trong “Bàn về đọc sách”, sách nào được Chu Quang Tiềm gọi là “món ăn tinh thần lâu bền”?
A: Sách mới xuất bản
B: Sách cổ điển, kinh điển đã được kiểm chứng qua thời gian
C: Sách báo hàng ngày
D: Sách truyện tranh
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Câu thơ “Người đồng mình thương lắm con ơi” trong “Nói với con” lặp lại mấy lần?
A: Một lần
B: Hai lần
C: Ba lần
D: Bốn lần
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Theo “Bàn về đọc sách”, đọc sách dễ mắc phải lỗi gì nhất?
A: Chỉ đọc sách mình thích, bỏ qua sách quan trọng
B: Đọc nhiều sách cùng lúc mà không hệ thống
C: Cả hai ý trên
D: Chỉ đọc sách cổ
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Trong “Nói với con”, hình ảnh “sống trên đá không chê đá gập ghềnh” là ẩn dụ cho?
A: Cuộc sống gian khó và ý chí kiên cường của con người quê hương
B: Việc đi bộ mệt nhọc
C: Chơi thể thao
D: Trồng trọt trên đất xấu
Đáp án: A
Câu hỏi 55: “Bàn về đọc sách” đề cao phương pháp đọc nào?
A: Đọc nhiều sách một lúc
B: Đọc chọn lọc, kiên trì, kết hợp suy ngẫm
C: Đọc sách điện tử thay vì sách giấy
D: Chỉ đọc văn học hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Câu thơ “Chẳng mấy ai nhỏ bé đâu con” trong “Nói với con” nhấn mạnh điều gì?
A: Ai cũng lớn lên
B: Người đồng mình dù ở miền núi cũng có tâm hồn và ý chí lớn lao
C: Ai cũng phải học giỏi
D: Ai cũng phải làm giàu
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Theo “Bàn về đọc sách”, mục đích sâu xa nhất khi đọc là gì?
A: Thỏa mãn trí tò mò
B: Phát triển bản thân để cống hiến cho xã hội
C: Để đua đòi với bạn bè
D: Để có điểm cao
Đáp án: B
Câu hỏi 58: “Nói với con” nhấn mạnh vai trò của ai trong việc nuôi dưỡng con?
A: Bố mẹ và cộng đồng
B: Thầy cô giáo
C: Nhà trường
D: Chính phủ
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Trong “Bàn về đọc sách”, việc đọc sách được ví như hành trình nào?
A: Lướt sóng
B: Trồng cây, chăm sóc cây non
C: Chạy marathon
D: Leo núi
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Ý nghĩa lớn nhất của “Nói với con” là gì?
A: Thể hiện tình cảm gia đình, quê hương, giáo dục truyền thống và bản sắc dân tộc
B: Quảng bá du lịch
C: Kể chuyện phiêu lưu
D: Giới thiệu nghề nghiệp mới
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Trong “Bàn về đọc sách”, tác giả nhấn mạnh điều gì là cốt lõi khi đọc sách?
A: Đọc sách nhanh để hiểu sơ qua là đủ
B: Đọc kỹ, đọc sâu, liên kết giữa các sách với nhau
C: Đọc càng nhiều sách càng tốt, không cần chọn lọc
D: Đọc sách theo xu hướng đám đông
Đáp án: B
Câu hỏi 62: “Nói với con” thể hiện lòng tự hào của người dân miền núi qua hình ảnh nào?
A: Quần áo đẹp
B: Con đường lên thác xuống ghềnh, người đan lờ đánh cá
C: Nhà máy lớn
D: Thành phố hiện đại
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Chu Quang Tiềm cho rằng khi chọn sách nên ưu tiên sách nào trước?
A: Sách mới xuất bản
B: Sách đã được kiểm nghiệm, sách kinh điển
C: Sách quảng cáo
D: Sách do bạn bè giới thiệu
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Hình ảnh “con lớn lên cùng đất nước gian lao” trong “Nói với con” mang ý nghĩa gì?
A: Trẻ con nghèo khổ
B: Sự trưởng thành gắn liền với lịch sử đất nước và dân tộc
C: Cách mạng văn hóa
D: Lễ hội vui vẻ
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Trong “Bàn về đọc sách”, việc đọc sách theo phong trào bị tác giả phê phán vì sao?
A: Vì tốn tiền
B: Vì dễ mất phương hướng, không thu được giá trị thực sự
C: Vì mất thời gian
D: Vì sách quá nặng
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Câu thơ “Người đồng mình tự đục đá kê cao quê hương” thuộc bài nào?
A: Bàn về đọc sách
B: Nói với con
C: Lặng lẽ Sa Pa
D: Cổng trường mở ra
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Chu Quang Tiềm nhắc đến loại sách nào là “đọc để giải trí”?
A: Tiểu thuyết kiếm hiệp
B: Sách báo tạp chí thời sự
C: Sách học thuật cơ bản
D: Sách giáo khoa
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Trong “Nói với con”, lý do nào khiến cha dặn con giữ gìn truyền thống?
A: Vì con sẽ sống xa quê
B: Vì con lớn lên cần nhớ nguồn cội, không quên gốc rễ
C: Vì con muốn làm ca sĩ
D: Vì con học giỏi
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Theo “Bàn về đọc sách”, đọc sách cần kết hợp với điều gì để phát huy hiệu quả?
A: Tham gia câu lạc bộ
B: Viết bài, ghi chép, thực hành trong cuộc sống
C: Đi chơi
D: Mua thật nhiều sách
Đáp án: B
Câu hỏi 70: “Nói với con” thể hiện triết lý sống của ai?
A: Người thành phố
B: Người đồng bào miền núi, người cha dành cho con
C: Người lính
D: Người nghệ sĩ
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Theo “Bàn về đọc sách”, đọc sách giống như quá trình nào sau đây?
A: Leo núi, phải bền bỉ, có phương hướng rõ ràng
B: Bơi lội tự do
C: Chơi cờ
D: Nấu ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Trong “Nói với con”, câu thơ nào nhấn mạnh tinh thần đoàn kết dân tộc?
A: Người đồng mình thương lắm con ơi
B: Cha mẹ thương con
C: Học trò giỏi giang
D: Cánh đồng xanh rì
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Theo Chu Quang Tiềm, đọc sách mà không ghi nhớ lâu dài thì giống điều gì?
A: Xây nhà trên cát
B: Trồng cây không chăm sóc
C: Đổ nước vào lá khoai
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 74: Bài “Nói với con” gửi gắm tình cảm nào lớn nhất?
A: Tình cha mẹ dành cho con, gắn với quê hương và cội nguồn dân tộc
B: Tình yêu đôi lứa
C: Tình bạn bè
D: Tình đồng nghiệp
Đáp án: A
Câu hỏi 75: “Bàn về đọc sách” thuộc văn bản nghị luận kiểu nào?
A: Nghị luận văn học
B: Nghị luận xã hội về một hiện tượng phổ biến: đọc sách và phương pháp đọc
C: Nghị luận triết học
D: Nghị luận khoa học kỹ thuật
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Câu thơ “Người đồng mình thô sơ da thịt” có ý nghĩa gì?
A: Chê người đồng mình nghèo
B: Ca ngợi sự mộc mạc nhưng giàu ý chí, kiên cường của người đồng mình
C: Tả cảnh
D: Làm thơ vui
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Theo “Bàn về đọc sách”, vì sao không nên đọc nhiều sách tạp?
A: Vì mệt mỏi
B: Vì loãng kiến thức, dễ quên trọng tâm, phí thời gian
C: Vì tốn tiền
D: Vì sách dày
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Trong “Nói với con”, cha dặn con phải như thế nào khi trưởng thành?
A: Giàu có
B: Trung thực, kiên cường, gắn bó với cội nguồn dân tộc
C: Làm quan to
D: Đi xa không cần quay lại quê
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Chu Quang Tiềm khuyên khi đọc sách, điều gì quan trọng hơn số lượng?
A: Chất lượng nội dung sách và sự ghi nhớ, vận dụng
B: Bìa sách đẹp
C: Chữ to dễ đọc
D: Giá tiền
Đáp án: A
Câu hỏi 80: “Nói với con” sử dụng hình thức nghệ thuật nào xuyên suốt?
A: Tự sự kể chuyện
B: Thơ tự do, giàu hình ảnh thiên nhiên và con người miền núi
C: Văn xuôi
D: Thơ lục bát
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Theo Chu Quang Tiềm trong “Bàn về đọc sách”, sách cần đọc trước tiên là sách thuộc lĩnh vực nào?
A: Văn học và triết học kinh điển
B: Thể thao và giải trí
C: Kinh doanh làm giàu
D: Tin tức hàng ngày
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Trong “Nói với con”, câu thơ “Người đồng mình tự đục đá kê cao quê hương” thể hiện giá trị nào?
A: Ý chí tự lực tự cường, xây dựng cuộc sống bằng chính đôi tay mình
B: Sự lười biếng
C: Tính ích kỷ
D: Tính toán thiệt hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 83: “Bàn về đọc sách” của Chu Quang Tiềm có kết cấu gồm mấy phần chính?
A: 2 phần
B: 3 phần: Nêu vấn đề, phân tích và khẳng định phương pháp đúng
C: 4 phần
D: 5 phần
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Tác phẩm “Nói với con” sử dụng những hình ảnh tiêu biểu nào của quê hương miền núi?
A: Người đan lờ đánh cá, con đường lên thác xuống ghềnh
B: Thành phố lớn
C: Siêu thị
D: Bãi biển
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Chu Quang Tiềm cảnh báo việc đọc sách không chọn lọc sẽ dẫn đến điều gì?
A: Trở nên thông thái hơn
B: Rối loạn tri thức, không có ích cho cuộc sống
C: Giàu có nhanh
D: Gây bệnh mất ngủ
Đáp án: B
Câu hỏi 86: “Nói với con” thuộc dòng thơ nào trong văn học Việt Nam?
A: Thơ ca cách mạng hiện đại
B: Thơ trung đại
C: Thơ lục bát dân gian
D: Thơ vui nhộn giải trí
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Trong “Bàn về đọc sách”, đọc sách được ví như hành trình nào?
A: Leo núi
B: Trồng cây
C: Lội suối
D: Cả A và B
Đáp án: D
Câu hỏi 88: Câu thơ “Người đồng mình thô sơ da thịt” thể hiện nét gì của dân tộc miền núi?
A: Nghèo khó
B: Mộc mạc, giản dị mà bền bỉ, kiên cường
C: Lười biếng
D: Xa hoa
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Chu Quang Tiềm cho rằng nên tránh nhất khi đọc sách là gì?
A: Đọc trong lúc đói
B: Đọc sai mục tiêu, chạy theo thời thượng
C: Đọc quá nhiều sách ngoại ngữ
D: Đọc sách cổ điển
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Trong “Nói với con”, người cha nhắc đến truyền thống dân tộc qua những việc nào?
A: Đan lờ đánh cá, làm ruộng, tự dựng nhà
B: Chơi điện tử
C: Đi mua sắm
D: Đi du lịch
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Theo “Bàn về đọc sách”, mục đích cuối cùng của học vấn là gì?
A: Thi lấy bằng
B: Thành tài, trở thành người có ích cho xã hội
C: Làm giàu
D: Có nhiều sách đẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 92: “Nói với con” nhấn mạnh tình yêu đất nước qua mối liên hệ nào?
A: Giữa con với thiên nhiên
B: Giữa con với người đồng mình, với quê hương
C: Giữa con với bạn bè
D: Giữa con với trường lớp
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Chu Quang Tiềm đưa ra phương châm đọc sách thế nào?
A: Chọn lọc, sâu sắc, kết hợp với suy nghĩ, ghi nhớ và vận dụng
B: Càng nhiều càng tốt
C: Chỉ đọc tiểu thuyết giải trí
D: Chỉ đọc sách nước ngoài
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Trong “Nói với con”, câu thơ “Người đồng mình thương lắm con ơi” lặp lại nhằm nhấn mạnh điều gì?
A: Sự nghèo khổ
B: Tình yêu, lòng tự hào và lòng biết ơn với quê hương, dân tộc
C: Sự lo lắng quá mức
D: Ý muốn di chuyển ra nơi khác
Đáp án: B
Câu hỏi 95: “Bàn về đọc sách” khuyên đọc sách phải đi kèm với yếu tố nào sau đây?
A: Suy ngẫm và ghi nhớ lâu dài
B: Viết bài cảm nhận
C: Làm thơ
D: Tham gia câu lạc bộ sách
Đáp án: A
Câu hỏi 96: “Nói với con” kết thúc bằng lời dặn gì?
A: Phải nhớ học giỏi để đi xa
B: Phải giữ lấy truyền thống tốt đẹp, không bao giờ quên nguồn cội
C: Phải kiếm thật nhiều tiền
D: Phải biết chơi đàn
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Chu Quang Tiềm đề cao điều gì khi so sánh đọc sách với trồng cây?
A: Trồng cây phải bỏ mặc mới tốt
B: Trồng cây cần chăm bón thì đọc sách cũng vậy: cần bền bỉ, chăm chút từng chút một
C: Cây nào cũng như nhau
D: Cây mọc hoang cũng quý
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Trong “Nói với con”, hình ảnh người đồng mình tượng trưng cho ai?
A: Người dân thành phố
B: Đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam
C: Người nước ngoài
D: Người buôn bán lớn
Đáp án: B
Câu hỏi 99: “Bàn về đọc sách” của Chu Quang Tiềm đã để lại bài học chính nào?
A: Cách buôn bán sách
B: Phương pháp đọc sách hiệu quả, chọn lọc, lâu bền, bồi dưỡng tâm hồn và trí tuệ
C: Phương pháp viết sách
D: Cách in sách đẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Chủ đề tổng thể của cụm bài “Văn học và hành trang đọc sách” là gì?
A: Tôn vinh nghệ thuật hội họa
B: Giáo dục con người qua việc đọc sách và giữ gìn truyền thống dân tộc
C: Thể thao
D: Du lịch và ẩm thực
Đáp án: B
Đã sao chép!!!