Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Máy tính và cộng đồng
Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Đạo đức, pháp luật và văn hoá trong môi trường số
Ứng dụng tin học
Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Previous
Next
Câu hỏi 1: Mạng xã hội là gì?
A: Trang tin tức
B: Nơi chia sẻ hình ảnh và kết nối người dùng
C: Phần mềm chỉnh sửa ảnh
D: Thiết bị máy tính
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Ví dụ nào sau đây là một mạng xã hội?
A: Google
B: Wikipedia
C: Facebook
D: Excel
Đáp án: C
Câu hỏi 3: Người dùng mạng xã hội có thể:
A: Chơi thể thao
B: Lưu trữ tệp văn bản
C: Chia sẻ thông tin và kết nối bạn bè
D: Mua thiết bị điện tử
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Mạng xã hội có thể truy cập qua:
A: Máy tính
B: Điện thoại
C: Máy tính bảng
D: Cả ba thiết bị trên
Đáp án: D
Câu hỏi 5: Mạng xã hội giúp:
A: Giải các bài toán
B: Truy cập nhanh phần mềm máy tính
C: Trao đổi thông tin và tương tác
D: Điều khiển thiết bị phần cứng
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Việc chia sẻ thông tin trên mạng xã hội cần:
A: Càng nhiều càng tốt
B: Không cần kiểm chứng
C: Cân nhắc và có chọn lọc
D: Gửi cho người lạ
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Một số mạng xã hội phổ biến hiện nay là:
A: Facebook, Zalo, TikTok
B: Google, Bing, Yahoo
C: Excel, Word, PowerPoint
D: Chrome, Firefox, Edge
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Đặc điểm của mạng xã hội là:
A: Không cần kết nối Internet
B: Chỉ dùng được trên máy tính
C: Tính tương tác cao giữa người dùng
D: Chỉ dùng cho người lớn tuổi
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Kênh trao đổi thông tin là gì?
A: Phần mềm chơi nhạc
B: Trang web thương mại
C: Phương tiện truyền tải và nhận thông tin
D: Thiết bị lưu trữ
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Email là viết tắt của:
A: Electronic Mail
B: Easy Mail
C: Edit Mail
D: Emergency Mail
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Chức năng chính của email là gì?
A: Gửi tin nhắn bằng giọng nói
B: Chia sẻ video trực tiếp
C: Trao đổi thư tín qua mạng Internet
D: Phát nhạc tự động
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Địa chỉ email hợp lệ có dạng:
A: www.hoang.com
B: hoang@gmail.com
C: hoangvn@
D: gmail.com.vn
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Một địa chỉ email luôn chứa ký tự nào?
A: #
B: /
C: @
D: $
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Để gửi email, cần có:
A: Trình duyệt và phần mềm chỉnh sửa ảnh
B: Kết nối mạng và tài khoản email
C: USB và phần mềm nghe nhạc
D: Webcam
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Khi nhận được email lạ, ta nên:
A: Mở ngay để xem
B: Gửi lại cho bạn bè
C: Cẩn thận, không mở nếu nghi ngờ
D: Đưa lên mạng xã hội
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Zalo là ứng dụng:
A: Quản lý tệp tin
B: Soạn thảo văn bản
C: Giao tiếp và nhắn tin qua Internet
D: Xem phim offline
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Messenger là công cụ của mạng xã hội nào?
A: TikTok
B: Facebook
C: Zalo
D: YouTube
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Trong email, phần tiêu đề giúp:
A: Trang trí
B: Giới thiệu nội dung chính
C: Lưu dữ liệu
D: Đặt tên người gửi
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Khi muốn gửi kèm tệp tin qua email, ta dùng chức năng:
A: Xóa thư
B: Đính kèm (Attachment)
C: Gửi lại
D: Đổi mật khẩu
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Một nội dung email nên có:
A: Hình nền
B: Nội dung ngắn gọn, rõ ràng và lịch sự
C: Tệp âm thanh lớn
D: Video ngẫu nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Giao tiếp trực tuyến giúp:
A: Ngắt kết nối bạn bè
B: Tăng chi phí liên lạc
C: Giao tiếp nhanh và hiệu quả
D: Xóa dữ liệu
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Ưu điểm của trao đổi thông tin qua Internet là:
A: Cần nhiều thiết bị
B: Chậm và tốn phí
C: Tiết kiệm thời gian và nhanh chóng
D: Phụ thuộc vào thư tay
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Hạn chế khi dùng mạng xã hội là:
A: Tăng hiệu suất học tập
B: Có thể bị lộ thông tin cá nhân nếu không cẩn thận
C: Giảm khả năng kết nối
D: Mất âm thanh
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Tài khoản mạng xã hội cần có:
A: Số nhà
B: Mã vùng
C: Tên đăng nhập và mật khẩu
D: Địa chỉ MAC
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Khi đặt mật khẩu, nên:
A: Dễ đoán
B: Ghi bằng tên người thân
C: Kết hợp chữ, số và ký tự đặc biệt
D: Dùng số điện thoại
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Cách bảo vệ tài khoản mạng xã hội là:
A: Không đăng xuất
B: Chia sẻ mật khẩu với bạn
C: Không tiết lộ mật khẩu và bật xác minh 2 bước
D: Lưu mật khẩu trên trình duyệt
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Khi chia sẻ bài viết trên mạng xã hội, nên:
A: Đăng mọi thông tin mình biết
B: Chia sẻ thông tin chính xác, kiểm chứng
C: Sao chép tin đồn
D: Bỏ qua nguồn gốc
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Phát biểu nào sau đây là đúng?
A: Internet chỉ dùng để học online
B: Mạng xã hội là phần mềm văn phòng
C: Email không thể gửi hình ảnh
D: Internet hỗ trợ lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin
Đáp án: D
Câu hỏi 29: Công cụ tìm kiếm thông tin là:
A: Word
B: Paint
C: Google
D: Notepad
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Trang web tìm kiếm phổ biến là:
A: WordPress
B: Google
C: VLC
D: PowerPoint
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Khi tìm thông tin trên mạng, nên:
A: Tin tất cả kết quả đầu tiên
B: Chỉ đọc tiêu đề
C: Kiểm chứng và chọn nguồn tin đáng tin cậy
D: Chia sẻ ngay
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Một bài đăng sai sự thật trên mạng xã hội có thể:
A: Giúp học tập tốt hơn
B: Tăng tương tác
C: Gây hiểu lầm và ảnh hưởng tiêu cực
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Tìm kiếm hình ảnh trên Internet bằng:
A: Excel
B: Google Hình ảnh (Google Images)
C: Zing MP3
D: Word
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Kết nối Internet có thể thực hiện qua:
A: Cáp mạng, Wifi, 4G
B: Điều khiển từ xa
C: USB
D: Bluetooth
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Dịch vụ nào sau đây dùng để gọi video trực tuyến?
A: Skype
B: Paint
C: PowerPoint
D: Excel
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Gmail là dịch vụ của hãng nào?
A: Apple
B: Facebook
C: Google
D: Samsung
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Lợi ích chính của thư điện tử là:
A: Nhắn tin nhanh
B: Gửi và nhận thư nhanh, tiết kiệm
C: Lưu trữ video
D: Tìm kiếm bạn bè
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Zalo Web cho phép:
A: Lưu ảnh từ máy in
B: Dùng Zalo trực tiếp trên trình duyệt
C: Phát nhạc
D: Gửi SMS
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Cách nhận biết thư rác là:
A: Không có nội dung
B: Không rõ người gửi và yêu cầu thông tin cá nhân
C: Gửi từ người quen
D: Không có tiêu đề
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Nên làm gì khi gặp nội dung xấu độc trên mạng?
A: Lưu lại chia sẻ
B: Phớt lờ
C: Báo cáo với người lớn và cơ quan chức năng
D: Xem tiếp
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Ứng dụng nào sau đây không phải là công cụ trao đổi thông tin?
A: Skype
B: Word
C: Gmail
D: Messenger
Đáp án: B
Câu hỏi 42: Khi gửi email, bạn nên:
A: Gửi cho tất cả bạn bè
B: Ghi đầy đủ tiêu đề và nội dung lịch sự
C: Không cần ghi người nhận
D: Đính kèm file lớn không cần nén
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Để bảo mật thông tin khi dùng mạng xã hội, nên:
A: Đăng mọi hoạt động hằng ngày
B: Không bật mật khẩu
C: Hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân
D: Kết bạn với người lạ
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Những nội dung nên chia sẻ trên mạng là:
A: Thông tin chưa xác thực
B: Sự kiện gây tranh cãi
C: Hình ảnh cá nhân riêng tư
D: Thông tin có ích, tích cực
Đáp án: D
Câu hỏi 45: Biểu tượng đính kèm tệp trong email thường là hình:
A: Cây bút
B: Chiếc kẹp giấy
C: Quyển sách
D: Cái kéo
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Khi kết bạn trên mạng xã hội, cần lưu ý:
A: Kết bạn càng nhiều càng tốt
B: Không cần kiểm tra thông tin người lạ
C: Cẩn trọng, chỉ kết bạn với người quen
D: Kết bạn với mọi tài khoản đề xuất
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Nội dung nào sau đây không nên đăng tải lên mạng xã hội?
A: Hình ảnh hoạt động học tập
B: Chia sẻ bài học bổ ích
C: Thông tin địa chỉ nhà riêng
D: Hình ảnh sự kiện trong trường
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Lợi ích lớn nhất của việc tìm kiếm thông tin trên Internet là:
A: Tăng thời gian chơi game
B: Giảm hoạt động thể chất
C: Học tập và mở rộng kiến thức nhanh chóng
D: Tăng thời gian sử dụng mạng xã hội
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Tìm kiếm thông tin có trách nhiệm là:
A: Chia sẻ thông tin gây hoang mang
B: Tin vào mọi thứ trên mạng
C: Chọn lọc, xác minh nguồn tin
D: Đăng tải thông tin chưa kiểm chứng
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Google là công cụ:
A: Soạn nhạc
B: Vẽ tranh
C: Tìm kiếm thông tin
D: Biên tập video
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Khi tìm kiếm thông tin học tập, nên vào các trang nào?
A: Trang chính thống và uy tín
B: Mạng xã hội giải trí
C: Diễn đàn không kiểm duyệt
D: Blog cá nhân chưa xác minh
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Tìm kiếm bằng từ khóa giúp:
A: Máy tính chạy nhanh hơn
B: Truy cập thư mục
C: Tìm đúng nội dung mong muốn
D: Mở khóa máy
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Khi gõ sai từ khóa, kết quả tìm kiếm có thể:
A: Vẫn chính xác
B: Không liên quan hoặc sai lệch
C: Không thay đổi
D: Tự động xóa
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Lịch sử tìm kiếm trên trình duyệt giúp:
A: Giảm tốc độ máy
B: Tìm lại các thông tin đã tra cứu
C: Lưu nhạc
D: Chặn mạng xã hội
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Phím tắt để làm mới trang tìm kiếm là:
A: Ctrl + S
B: Alt + Tab
C: F5
D: Ctrl + Z
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Để mở kết quả tìm kiếm trong tab mới, ta:
A: Nhấn Shift và nhấp chuột
B: Nhấn Enter
C: Ctrl + Nhấp chuột trái
D: Nhấn F1
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Nội dung nào là phù hợp khi sử dụng email trong học tập?
A: Gửi thư rác
B: Gửi bài tập cho thầy cô
C: Gửi mã độc
D: Gửi tin đồn
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Nếu nhận được email từ người lạ yêu cầu thông tin cá nhân, ta nên:
A: Trả lời ngay
B: Cung cấp đầy đủ
C: Không mở và xóa ngay
D: Chuyển cho bạn bè
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Tên người nhận trong email nên được viết:
A: Tùy ý
B: Viết hoa toàn bộ
C: Rõ ràng, đúng đối tượng
D: Để trống
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Mạng xã hội có thể gây hại nếu:
A: Dùng đúng mục đích
B: Dành quá nhiều thời gian và chia sẻ thông tin sai
C: Học nhóm qua mạng
D: Trao đổi bài học
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Kênh trao đổi nào phù hợp để học online?
A: TikTok
B: Facebook
C: Google Meet
D: Zing MP3
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Ứng dụng có thể gọi video nhóm là:
A: YouTube
B: Zoom
C: Paint
D: Excel
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Khi học trực tuyến, nên:
A: Tắt camera
B: Không trả lời câu hỏi
C: Chú ý nghe giảng và tương tác
D: Làm việc khác
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Cách chia sẻ tài liệu học tập online:
A: Qua email hoặc ứng dụng nhắn tin
B: Qua gọi điện
C: Qua tai nghe
D: Qua loa
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Kết quả tìm kiếm chính xác khi:
A: Gõ sai từ khóa
B: Dùng từ khóa ngắn gọn và đúng nội dung
C: Nhập ký tự lạ
D: Gõ toàn bộ bài
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Khi chia sẻ nội dung học tập lên nhóm lớp, cần:
A: Đăng vào giữa đêm
B: Viết không dấu
C: Ghi rõ nội dung và thời gian
D: Gửi ảnh vui
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Gmail có thể gửi tệp tối đa bao nhiêu MB?
A: 5MB
B: 10MB
C: 25MB
D: 50MB
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Khi file lớn hơn mức cho phép, Gmail sẽ:
A: Từ chối gửi
B: Tự động nén
C: Tự động tải lên Google Drive và gửi liên kết
D: Chia file nhỏ
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Tệp đính kèm cần được:
A: Đặt tên rõ ràng, không chứa ký tự lạ
B: Để tên mặc định
C: Đặt tên ngẫu nhiên
D: Không cần tên
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Phần mềm chat phổ biến trong học tập trực tuyến:
A: Paint
B: Word
C: Zalo
D: VLC
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Khi sử dụng Zalo để học nhóm, học sinh nên:
A: Gửi ảnh cá nhân
B: Tán gẫu trong giờ học
C: Tập trung vào nội dung bài học
D: Gửi tin nhắn không dấu
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Khi dùng mạng xã hội để tìm tài liệu học, cần:
A: Tin vào tất cả thông tin
B: Xác minh nguồn đáng tin cậy
C: Tìm những bài viết ngắn
D: Chia sẻ tài liệu chưa kiểm tra
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Tài khoản học trực tuyến nên:
A: Đặt mật khẩu đơn giản
B: Dùng tên giả
C: Được bảo mật và cập nhật thường xuyên
D: Đăng nhập trên mọi thiết bị lạ
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Nếu bạn quên mật khẩu tài khoản email, bạn nên:
A: Tạo tài khoản mới
B: Báo cho bạn bè
C: Sử dụng chức năng khôi phục mật khẩu
D: Bỏ luôn không dùng
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Khi gửi email cho thầy cô, nội dung nên:
A: Viết ngắn gọn và lịch sự
B: Dùng biểu tượng cảm xúc
C: Không cần tiêu đề
D: Viết tắt hoàn toàn
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Hành động nào là an toàn khi sử dụng mạng xã hội?
A: Kết bạn với người không quen
B: Chia sẻ thông tin gia đình
C: Chỉ sử dụng khi có mục đích rõ ràng
D: Đăng nhập bằng tài khoản người khác
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Khi thấy thông tin giả trên mạng, học sinh nên:
A: Chia sẻ thêm
B: Tin ngay
C: Báo người lớn hoặc giáo viên
D: In ra phát cho bạn
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Tìm kiếm thông tin nhanh hơn khi:
A: Dùng câu hỏi dài
B: Nhập đúng từ khóa chính
C: Nhập sai chính tả
D: Sử dụng tiếng lóng
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Khi học online, cần lưu ý điều gì?
A: Nói chuyện ngoài bài học
B: Không ghi chép
C: Chuẩn bị tài liệu và tập trung nghe giảng
D: Vừa học vừa xem video giải trí
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Một lợi ích quan trọng của học trực tuyến là:
A: Mất thời gian
B: Không cần giao tiếp
C: Chủ động thời gian và địa điểm
D: Không cần ghi bài
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Giao tiếp qua mạng không nên:
A: Dùng lời lẽ lịch sự
B: Tranh cãi, xúc phạm người khác
C: Chào hỏi khi bắt đầu
D: Gửi lời cảm ơn khi kết thúc
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Khi tìm kiếm hình ảnh minh họa, học sinh nên:
A: Dùng ảnh có bản quyền
B: Tải từ nguồn đáng tin và miễn phí
C: Tìm trong máy cá nhân
D: Chụp lại màn hình bất kỳ
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Các từ khóa nên gõ bằng:
A: Tiếng địa phương
B: Ngôn ngữ khác nhau
C: Ngôn ngữ chính thống và phổ biến
D: Viết tắt không rõ nghĩa
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Để gửi bài tập cho giáo viên, có thể dùng:
A: Trang mạng không rõ nguồn
B: Zalo hoặc Email
C: Mạng xã hội nước ngoài
D: Tệp không mở được
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong học tập trực tuyến, khi mất kết nối nên:
A: Bỏ học luôn
B: Gọi cho bạn
C: Báo lại với giáo viên khi có thể
D: Đăng bài than thở
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Biểu tượng của email thường là:
A: Chiếc máy tính
B: Hộp thư hoặc phong bì
C: Dấu cộng
D: Đồng hồ
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Khi gửi mail không đúng người nhận:
A: Không sao cả
B: Gửi thêm cho nhiều người
C: Gửi xin lỗi và đính chính kịp thời
D: Xóa tài khoản
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Ứng dụng nào cho phép vừa nhắn tin, vừa gọi điện, gọi video?
A: Word
B: Excel
C: Zalo
D: Notepad
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Trong buổi học online, học sinh nên bật camera khi:
A: Ăn uống
B: Giáo viên yêu cầu và điều kiện cho phép
C: Ngủ
D: Nói chuyện riêng
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Một số từ khóa tốt để tìm tài liệu học tập là:
A: Game hay nhất
B: Giải bài tập lớp 7
C: Video hài
D: Truyện ma
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Khi tìm kiếm bằng giọng nói, cần:
A: Nói thật nhanh
B: Nói rõ ràng, đúng từ khóa
C: Nói nhỏ và ngắt quãng
D: Nói sai chính tả
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Mạng xã hội có thể được dùng để:
A: Đăng ảnh riêng tư
B: Học nhóm, trao đổi kiến thức
C: Chơi suốt ngày
D: Tránh học bài
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Khi chia sẻ bài viết học tập, học sinh nên:
A: Ghi rõ nguồn, nội dung ngắn gọn
B: Gửi nhiều lần
C: Dùng tên giả
D: Không ghi gì cả
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Ứng dụng nào KHÔNG phải là mạng xã hội?
A: TikTok
B: Gmail
C: Facebook
D: Zalo
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Để tìm kiếm bằng hình ảnh trên Google, ta dùng:
A: Google Docs
B: Google Drive
C: Google Images
D: Google Maps
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Khi tìm kiếm nội dung học, từ khóa càng chính xác thì:
A: Kết quả càng nhanh và đúng
B: Máy càng chậm
C: Thông tin càng ít
D: Cần kiểm tra thêm
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Một kênh trao đổi thông tin giúp học sinh học từ xa là:
A: Netflix
B: Google Meet
C: Zing MP3
D: Photoshop
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Cách tốt nhất để tránh bị mất dữ liệu học tập là:
A: Không lưu
B: Lưu tạm trên mạng xã hội
C: Sao lưu vào Google Drive hoặc USB
D: Gửi cho bạn
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Trước khi chia sẻ nội dung lên mạng xã hội, nên:
A: Đăng ngay khi nghĩ ra
B: Chờ bạn bè duyệt
C: Xác minh thông tin và cân nhắc nội dung
D: Gửi thử
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Việc trao đổi thông tin trực tuyến giúp học sinh:
A: Dễ sao chép bài
B: Giao tiếp và học tập thuận lợi hơn
C: Bỏ qua bài tập
D: Không cần ghi nhớ
Đáp án: B
Đã sao chép!!!