Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trồng trọt
Lâm nghiệp
Chăn nuôi
Thủy sản
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Chăn nuôi
Previous
Next
Câu hỏi 1: Chăn nuôi là ngành sản xuất gì?
A: Trồng cây ăn quả
B: Nuôi và khai thác vật nuôi
C: Đánh bắt cá
D: Sản xuất lâm sản
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Vai trò quan trọng nhất của chăn nuôi trong đời sống là:
A: Làm cảnh
B: Cung cấp thực phẩm và nguyên liệu
C: Làm phương tiện đi lại
D: Làm đồ thủ công
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Vật nuôi nào sau đây thuộc nhóm gia súc lớn?
A: Lợn
B: Trâu
C: Gà
D: Vịt
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Chăn nuôi theo hướng công nghiệp có đặc điểm:
A: Tự nhiên, không kiểm soát
B: Quy mô lớn, áp dụng kỹ thuật hiện đại
C: Nuôi theo phong tục
D: Dựa hoàn toàn vào thời tiết
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Vật nuôi nào sau đây là động vật nhai lại?
A: Lợn
B: Trâu
C: Gà
D: Vịt
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Loại thức ăn nào sau đây là thức ăn thô xanh?
A: Rỉ mật
B: Cám gạo
C: Cỏ voi
D: Bột cá
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Thức ăn tinh là thức ăn có:
A: Độ ẩm cao, xơ nhiều
B: Giá trị dinh dưỡng thấp
C: Nhiều năng lượng, dễ tiêu hoá
D: Không chứa đạm
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Biện pháp chủ yếu để phòng bệnh cho vật nuôi là:
A: Đốt chuồng trại
B: Cách ly vật nuôi với môi trường
C: Vệ sinh và tiêm phòng đầy đủ
D: Không cho tiếp xúc ánh sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Chuồng nuôi tốt cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?
A: Chật hẹp, ẩm ướt
B: Thông thoáng, sạch sẽ
C: Không cần che mưa
D: Xây dưới đất thấp
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Vật nuôi nào sau đây là gia cầm?
A: Bò
B: Lợn
C: Gà
D: Trâu
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Bệnh tụ huyết trùng thường gặp ở vật nuôi nào?
A: Gà
B: Bò
C: Vịt
D: Trâu
Đáp án: D
Câu hỏi 12: Mục tiêu của chọn giống vật nuôi là gì?
A: Làm cảnh
B: Tăng số lượng vật nuôi
C: Nâng cao chất lượng và năng suất chăn nuôi
D: Làm giảm chi phí thức ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Một giống vật nuôi tốt cần có đặc điểm nào sau đây?
A: Trọng lượng nhỏ, phát triển chậm
B: Chống chịu kém với môi trường
C: Sinh trưởng tốt, kháng bệnh cao
D: Dễ nuôi nhưng năng suất thấp
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Chuồng nuôi hợp vệ sinh sẽ giúp:
A: Vật nuôi ăn kém
B: Tăng khả năng mắc bệnh
C: Giảm năng suất
D: Giảm nguy cơ bệnh và tăng năng suất
Đáp án: D
Câu hỏi 15: Thức ăn khoáng cung cấp cho vật nuôi chủ yếu là:
A: Nước và vitamin
B: Chất xơ
C: Các nguyên tố khoáng như canxi, photpho
D: Đường
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Đặc điểm của chăn nuôi nông hộ là:
A: Quy mô lớn, công nghiệp
B: Tự động hóa hoàn toàn
C: Quy mô nhỏ, kết hợp với trồng trọt
D: Xuất khẩu sản phẩm
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Việc tiêm phòng vắc-xin có tác dụng gì?
A: Làm vật nuôi béo hơn
B: Tăng tốc độ sinh sản
C: Phòng ngừa bệnh nguy hiểm
D: Giảm thức ăn tiêu thụ
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Giai đoạn phát triển mạnh nhất của lợn là:
A: Mới sinh
B: Sau cai sữa
C: Trưởng thành
D: Khi già
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Chuồng nuôi cần đảm bảo nhiệt độ như thế nào?
A: Quá nóng để tiêu diệt vi khuẩn
B: Lạnh và tối
C: Phù hợp với từng loại vật nuôi và lứa tuổi
D: Luôn giữ dưới 20°C
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Thức ăn hỗn hợp là:
A: Một loại thức ăn duy nhất
B: Nhiều loại trộn lẫn, có đầy đủ dinh dưỡng
C: Cỏ khô
D: Cám gạo
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả là:
A: Xả thẳng ra sông
B: Đốt bỏ hoàn toàn
C: Ủ làm phân hữu cơ hoặc dùng hầm biogas
D: Chôn sâu dưới đất
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Vật nuôi nhai lại có đặc điểm gì đặc biệt ở hệ tiêu hóa?
A: Dạ dày đơn
B: Dạ dày nhiều ngăn
C: Không có ruột non
D: Không cần nhai lại
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Trong chăn nuôi lợn, việc phối giống đúng thời điểm giúp:
A: Vật nuôi mau lớn
B: Nâng cao hiệu quả sinh sản
C: Giảm tiêu tốn thức ăn
D: Tránh nuôi thêm
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Vật nuôi được nuôi để lấy trứng là:
A: Gà trống
B: Gà mái
C: Lợn
D: Trâu
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Lý do cần phân loại thức ăn cho vật nuôi là:
A: Giúp vật nuôi ăn được nhiều hơn
B: Tiết kiệm diện tích kho
C: Cung cấp đúng và đủ nhu cầu dinh dưỡng
D: Giảm chi phí tiêm phòng
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Giai đoạn vật nuôi cần nhiều dinh dưỡng nhất là:
A: Trưởng thành
B: Giai đoạn non, phát triển nhanh
C: Khi phối giống
D: Khi xuất bán
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Đặc điểm của gà siêu thịt là:
A: Lông mượt, đẻ nhiều
B: Tăng trọng nhanh, thịt nhiều
C: Chân to, lông dài
D: Bay giỏi
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Chăn nuôi hữu cơ chú trọng:
A: Sử dụng thức ăn công nghiệp
B: Dùng kháng sinh
C: Môi trường tự nhiên, an toàn, không hóa chất
D: Tăng sản lượng bằng mọi cách
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Khi lợn bị tiêu chảy, cần:
A: Cho ăn thêm thức ăn mới
B: Không cần xử lý
C: Tạm ngừng cho ăn và cách ly, theo dõi
D: Tăng nhiệt độ chuồng
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Việc vệ sinh chuồng trại định kỳ giúp:
A: Làm đẹp khu vực chăn nuôi
B: Tiết kiệm nước
C: Hạn chế mầm bệnh và bảo vệ vật nuôi
D: Không có tác dụng
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Một trong những dấu hiệu vật nuôi bị bệnh là:
A: Ăn khỏe, ngủ nhiều
B: Chạy nhảy liên tục
C: Bỏ ăn, thân nhiệt thay đổi
D: Tăng cân nhanh
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Giai đoạn nào vật nuôi dễ mắc bệnh nhất?
A: Trưởng thành
B: Xuất chuồng
C: Mới sinh và cai sữa
D: Sau khi phối giống
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Chuồng nuôi bò nên làm bằng vật liệu gì để giữ ấm?
A: Tôn lạnh
B: Tre nứa
C: Vật liệu cách nhiệt tốt và thông thoáng
D: Gạch men
Đáp án: C
Câu hỏi 34: Nguồn protein trong khẩu phần ăn của vật nuôi thường từ:
A: Rơm rạ
B: Bột cá, bột thịt
C: Nước lã
D: Muối
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Phân loại vật nuôi theo mục đích nuôi gồm:
A: Lấy thịt, lấy trứng, lấy sức kéo, làm cảnh
B: Lấy lông, lấy gạo
C: Lấy củi, lấy mật
D: Lấy nước, lấy đá
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Khi vật nuôi có triệu chứng bệnh truyền nhiễm, cần:
A: Đem bán ngay
B: Tiêm kháng sinh mạnh
C: Cách ly, báo cho cán bộ thú y
D: Cho ăn nhiều hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Đặc điểm của lợn siêu nạc là:
A: Tăng trưởng chậm
B: Mỡ nhiều hơn thịt
C: Tỷ lệ nạc cao, ít mỡ
D: Lông dài
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Một yếu tố ảnh hưởng lớn đến năng suất chăn nuôi là:
A: Tên vật nuôi
B: Thức ăn và kỹ thuật chăm sóc
C: Màu chuồng
D: Âm thanh xung quanh
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Tại sao cần tiêm phòng định kỳ cho gia súc, gia cầm?
A: Để vật nuôi nhanh lớn
B: Tránh phải chăm sóc nhiều
C: Phòng chống bệnh truyền nhiễm
D: Giảm tiêu thụ thức ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Cách kiểm tra thức ăn hư hỏng là:
A: Ngửi mùi, quan sát màu và cảm giác
B: Dùng thử
C: Nấu chín
D: Trộn với nước
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Trong chăn nuôi gà, biện pháp tránh dịch bệnh hiệu quả là:
A: Nhốt chung nhiều loại gà
B: Không cần vệ sinh chuồng
C: Vệ sinh định kỳ, tiêm phòng đầy đủ
D: Cho ăn thức ăn sống
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Chất khoáng có vai trò gì với vật nuôi?
A: Làm vật nuôi dễ buồn ngủ
B: Tăng màu lông
C: Tham gia cấu tạo xương, răng và điều hòa trao đổi chất
D: Làm vật nuôi ăn ít
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Thức ăn cần được bảo quản như thế nào?
A: Để ngoài trời
B: Trong nơi ẩm ướt
C: Khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ
D: Gần khu xử lý chất thải
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Giống lợn siêu nạc được sử dụng phổ biến vì:
A: Ăn ít nhưng tăng mỡ
B: Có lông đẹp
C: Sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao
D: Không cần chăm sóc
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Nuôi vịt cần lưu ý gì về môi trường?
A: Cần ao hồ hoặc nước chảy
B: Không cho ra ngoài
C: Chỉ nuôi trong nhà
D: Không cần nước
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Chăn nuôi kết hợp với trồng trọt có lợi là:
A: Giảm diện tích canh tác
B: Gây ô nhiễm
C: Tận dụng phân làm phân bón
D: Tăng thời gian lao động
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Phân gia súc có thể gây hại nếu:
A: Dùng làm phân
B: Không xử lý đúng cách
C: Trộn với rơm rạ
D: Ủ phân hữu cơ
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Gia cầm bao gồm các vật nuôi nào sau đây?
A: Trâu, bò, dê
B: Lợn, cừu, dê
C: Gà, vịt, ngan, ngỗng
D: Cá, tôm
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Chất béo có vai trò gì trong khẩu phần ăn của vật nuôi?
A: Tăng khối lượng tiêu hóa
B: Gây rối loạn tiêu hóa
C: Cung cấp năng lượng, giúp hấp thu vitamin
D: Làm giảm sức đề kháng
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Yếu tố môi trường nào không ảnh hưởng đến vật nuôi?
A: Ánh sáng
B: Âm thanh
C: Nhiệt độ
D: Tên chuồng
Đáp án: D
Câu hỏi 51: Vật nuôi cần được tắm rửa, vệ sinh định kỳ để:
A: Tiêu tốn thời gian
B: Làm đẹp cho chuồng
C: Giảm mầm bệnh và ký sinh trùng
D: Làm lông mượt hơn để bán
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Thức ăn có vai trò quan trọng nhất là:
A: Giúp vật nuôi ngủ ngon
B: Tăng độ bóng của lông
C: Cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho sự sống
D: Làm vật nuôi nhanh già
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Chăn nuôi an toàn sinh học là gì?
A: Không cần vệ sinh
B: Không nuôi theo chuồng trại
C: Áp dụng các biện pháp ngăn ngừa dịch bệnh hiệu quả
D: Cho vật nuôi sống tự do ngoài đồng
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Gà thường bị bệnh gì khi thời tiết thay đổi?
A: Bệnh tụ huyết trùng
B: Bệnh thương hàn
C: Bệnh cúm gia cầm
D: Bệnh đậu gà
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Chọn giống lợn cần dựa trên tiêu chí nào?
A: Màu da đẹp
B: Lông mượt
C: Nguồn gốc rõ ràng, sinh trưởng tốt
D: Có thể nuôi trong lồng kính
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Thức ăn cho vật nuôi cần đảm bảo:
A: Có mùi thơm nhân tạo
B: Màu sắc sặc sỡ
C: Không ôi thiu, giàu dinh dưỡng
D: Dạng lỏng hoàn toàn
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Hành vi nào không được phép trong chăn nuôi?
A: Cho ăn đúng giờ
B: Dùng kháng sinh không theo hướng dẫn
C: Vệ sinh chuồng trại thường xuyên
D: Theo dõi sức khỏe vật nuôi
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Phân lợn có thể dùng để:
A: Uống cho mát
B: Chế tạo đồ trang trí
C: Ủ phân hữu cơ bón cây
D: Dùng làm nước rửa
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Để đảm bảo an toàn thực phẩm từ chăn nuôi, cần:
A: Bán thịt ngay sau giết mổ
B: Không kiểm dịch
C: Thực hiện quy trình giết mổ hợp vệ sinh và có kiểm dịch
D: Dùng phẩm màu
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Một trong các nguyên nhân gây bệnh cho vật nuôi là:
A: Không cho ăn
B: Môi trường ô nhiễm, vi khuẩn, virus
C: Tăng thức ăn quá nhiều
D: Tắm cho vật nuôi
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Gà nuôi thả vườn có ưu điểm gì?
A: Khó kiểm soát dịch bệnh
B: Tăng sức đề kháng, thịt ngon
C: Không cần chăm sóc
D: Không tốn thức ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Lợn siêu nạc có thể nuôi trong thời gian bao lâu thì xuất chuồng?
A: 3–4 tháng
B: 1 năm
C: 2 năm
D: Trên 2 năm
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Để tiết kiệm thức ăn trong chăn nuôi, cần:
A: Cho ăn thật nhiều
B: Chọn thức ăn rẻ tiền
C: Phối hợp hợp lý các loại thức ăn
D: Chỉ dùng thức ăn thô
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Đặc điểm nổi bật của bò sữa là:
A: Lông đen tuyền
B: Dễ nuôi
C: Cho lượng sữa cao
D: Thịt nhiều
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Trong chăn nuôi gà đẻ trứng, cần chú ý điều gì?
A: Giảm ánh sáng
B: Tăng mỡ
C: Ổn định nhiệt độ, ánh sáng và dinh dưỡng
D: Không cần vệ sinh
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Việc nuôi trâu bò nhốt chuồng có lợi là:
A: Không cần chăm sóc
B: Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn
C: Không cần xây chuồng
D: Tăng chi phí thuốc
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Gà bị rụng lông, bỏ ăn có thể do:
A: Đang thay lông
B: Ngủ nhiều
C: Chuồng trại đẹp quá
D: Được chăm sóc tốt
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Đặc điểm của khẩu phần ăn cân đối là:
A: Chỉ có một loại thức ăn
B: Đủ chất dinh dưỡng và phù hợp với từng giai đoạn
C: Rẻ tiền nhất có thể
D: Cho ăn lúc đói mới cần
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Bệnh lở mồm long móng thường xảy ra ở:
A: Gà
B: Lợn
C: Trâu, bò
D: Vịt
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Trong chăn nuôi, nguyên tắc "3 sạch" là gì?
A: Sạch tay – sạch nước – sạch chỗ ngủ
B: Sạch chuồng – sạch thức ăn – sạch vật nuôi
C: Sạch sàn – sạch tay – sạch thức ăn
D: Sạch lồng – sạch trứng – sạch sữa
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Biện pháp giúp phát hiện sớm bệnh trên vật nuôi là:
A: Chờ vật nuôi chết mới kiểm tra
B: Theo dõi biểu hiện, kiểm tra sức khỏe định kỳ
C: Không quan sát
D: Cho ăn thức ăn hư
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Để tránh lây lan bệnh trong đàn, cần:
A: Nhốt chung mọi vật nuôi
B: Di chuyển vật nuôi liên tục
C: Cách ly con bệnh, tiêu độc khử trùng
D: Cho ăn nhiều lên
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Vật nuôi được tiêm phòng tốt sẽ có khả năng:
A: Gây bệnh cho người
B: Tự chữa bệnh
C: Kháng lại mầm bệnh hiệu quả
D: Không cần chăm sóc
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Khẩu phần ăn cho vật nuôi cần thay đổi theo:
A: Thời tiết
B: Mùa vụ
C: Giai đoạn phát triển, giống và mục đích nuôi
D: Ý muốn người chăn nuôi
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Gà nuôi lấy thịt thường xuất chuồng khi:
A: 3–5 tháng tuổi
B: 1 năm tuổi
C: Sau 10 tháng
D: Dưới 1 tháng
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Nuôi gia súc nhai lại giúp tận dụng được:
A: Rác thải
B: Thức ăn công nghiệp
C: Thức ăn thô xanh khó tiêu với động vật khác
D: Các loại ngũ cốc
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Để giảm mùi hôi chuồng trại, nên:
A: Để chuồng luôn kín
B: Không dọn dẹp
C: Vệ sinh, rải vôi bột hoặc dùng men vi sinh
D: Dùng quạt công nghiệp
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Bò sữa cần ăn thêm loại thức ăn nào để tăng sản lượng sữa?
A: Thức ăn nhiều đường
B: Thức ăn giàu đạm và khoáng
C: Cỏ khô
D: Cám gạo
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Hành vi không đúng trong chăm sóc vật nuôi là:
A: Cho uống đủ nước
B: Theo dõi biểu hiện
C: Dùng thuốc bừa bãi
D: Tắm cho vật nuôi
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao có đặc điểm:
A: Làm thủ công hoàn toàn
B: Không cần kỹ thuật
C: Tự động hoá, kiểm soát chính xác
D: Chỉ nuôi ở nông thôn
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Phân chuồng ủ hoai mục có lợi gì?
A: Giảm chất lượng
B: Gây mùi khó chịu
C: Diệt mầm bệnh, cải thiện đất
D: Làm nóng đất
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Dụng cụ uống nước cho gà cần đặt:
A: Cao quá đầu gà
B: Thấp dưới chân
C: Vừa tầm gà uống
D: Ngoài chuồng
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Gà chọi thường nuôi để:
A: Lấy trứng
B: Làm cảnh
C: Đá giải hoặc làm giống
D: Đẻ nhiều
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Vật nuôi nào có thể nuôi nhốt kết hợp chăn thả?
A: Cá
B: Gà
C: Trâu
D: Rùa
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Nước uống cho vật nuôi cần đảm bảo:
A: Có vị ngọt
B: Sạch, không ô nhiễm
C: Có ga
D: Để ngoài nắng
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Trường hợp vật nuôi có dấu hiệu mắc bệnh lạ, cần:
A: Tiêm thuốc bất kỳ
B: Đem bán gấp
C: Báo cho thú y và cách ly ngay
D: Không cần quan tâm
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Thức ăn bổ sung giúp:
A: Làm vật nuôi béo nhanh
B: Bù đắp thiếu hụt vi chất
C: Thay hoàn toàn khẩu phần chính
D: Làm giảm tiêu hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Trong chăn nuôi lợn, bệnh tai xanh là:
A: Không nguy hiểm
B: Do vi khuẩn gây ra, lây lan nhanh
C: Không lây
D: Là bệnh ngoài da
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Việc ghi chép số liệu trong chăn nuôi giúp:
A: Làm cho vui
B: Không có tác dụng
C: Theo dõi tăng trưởng, bệnh tật, hiệu quả nuôi
D: Tăng giá bán
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Kết quả của phối hợp thức ăn không hợp lý là:
A: Vật nuôi phát triển tốt
B: Tăng chi phí
C: Thiếu hoặc thừa chất dinh dưỡng, giảm hiệu quả chăn nuôi
D: Dễ xuất chuồng
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Chuồng trại chăn nuôi cần đặt ở đâu?
A: Gần nhà ở
B: Xa nguồn nước sinh hoạt
C: Trong bếp
D: Trong phòng kín
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Vật nuôi nào thường dùng làm sức kéo?
A: Bò, trâu
B: Gà
C: Lợn
D: Cá
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Gà nuôi bị còi cọc, có thể do:
A: Quá nhiều ánh sáng
B: Thiếu dinh dưỡng, mật độ nuôi dày
C: Tắm nhiều
D: Lông đẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Tại sao cần phân lô chuồng nuôi?
A: Dễ quan sát, quản lý và cách ly khi có dịch
B: Để làm cảnh
C: Để tiết kiệm đất
D: Tạo lối đi đẹp
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Trong chăn nuôi hữu cơ, không sử dụng:
A: Cỏ tươi
B: Kháng sinh, chất kích thích tăng trưởng
C: Vitamin tự nhiên
D: Thức ăn ủ chua
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Dịch bệnh lây lan nhanh thường do:
A: Chuồng trại thoáng mát
B: Cho ăn đúng giờ
C: Không cách ly con bệnh, điều kiện vệ sinh kém
D: Không có mầm bệnh
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Gà mái thường bắt đầu đẻ trứng ở độ tuổi:
A: 2–3 tuần
B: 4–6 tuần
C: 5–6 tháng
D: 1 năm
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Mục đích của chăn nuôi trang trại là:
A: Vui chơi giải trí
B: Thí nghiệm
C: Sản xuất hàng hóa lớn, chuyên môn hóa
D: Làm du lịch
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Dấu hiệu vật nuôi khỏe mạnh là:
A: Ăn uống tốt, nhanh nhẹn
B: Nằm yên một chỗ
C: Rụng lông, sốt
D: Bỏ ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Yếu tố quan trọng nhất trong việc tăng năng suất chăn nuôi là:
A: Chuồng trại đẹp
B: Dùng thuốc nhiều
C: Giống tốt, dinh dưỡng đầy đủ, chăm sóc kỹ thuật
D: Làm đẹp cho vật nuôi
Đáp án: C
Đã sao chép!!!