Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Trồng trọt
Lâm nghiệp
Chăn nuôi
Thủy sản
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thủy sản
Previous
Next
Câu hỏi 1: Nuôi trồng thủy sản là ngành sản xuất gì?
A: Nuôi động vật rừng
B: Trồng rau sạch
C: Nuôi các loài sinh vật sống dưới nước
D: Đào ao tưới tiêu
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Đối tượng nuôi thủy sản phổ biến là:
A: Gà và vịt
B: Cá, tôm, cua, ốc
C: Chó và mèo
D: Dưa hấu
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Môi trường nuôi thủy sản có thể là:
A: Trên cạn
B: Không khí
C: Ao, hồ, sông, biển
D: Rừng rậm
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Điều kiện cần thiết để nuôi thủy sản là:
A: Đất tốt
B: Ánh sáng mạnh
C: Môi trường nước phù hợp và nguồn giống tốt
D: Gió to
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn giúp:
A: Tăng giá bán
B: Giảm nhân công
C: Tái sử dụng nước, kiểm soát môi trường tốt hơn
D: Không cần vệ sinh
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Nuôi cá rô phi thường dùng hình thức:
A: Nuôi biển
B: Nuôi lồng bè
C: Nuôi ao đất
D: Nuôi rừng
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Một trong các bước chuẩn bị ao nuôi là:
A: Bón phân hóa học trực tiếp
B: Thả cá ngay lập tức
C: Cải tạo, xử lý môi trường ao
D: Đổ nước máy trực tiếp
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Thức ăn của cá bao gồm:
A: Cỏ cây khô
B: Thức ăn tự nhiên và thức ăn công nghiệp
C: Cơm nguội
D: Đá sỏi
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Mục đích của việc chọn giống thủy sản tốt là:
A: Để dễ nuôi
B: Giảm lượng nước cần thiết
C: Tăng năng suất, chất lượng và sức đề kháng
D: Tạo màu nước đẹp
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Một giống cá nước ngọt phổ biến là:
A: Cá ngừ
B: Cá chình
C: Cá trắm
D: Cá mú
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Chỉ tiêu quan trọng nhất khi kiểm tra chất lượng nước ao nuôi là:
A: Độ mặn
B: Độ sâu
C: Nhiệt độ, pH, oxy hòa tan
D: Màu nước
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Trong nuôi tôm, yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến sức khỏe tôm là:
A: Tiếng ồn
B: Nhiệt độ
C: Chất lượng nước
D: Màu sắc ao
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Thức ăn cho tôm nên được:
A: Thả một lần/ngày
B: Rải nhiều một lúc
C: Chia nhỏ nhiều lần trong ngày
D: Trộn với phân
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Cá tra là đối tượng nuôi phổ biến ở vùng:
A: Miền núi phía Bắc
B: Trung du Bắc Bộ
C: Đồng bằng sông Cửu Long
D: Duyên hải miền Trung
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Nuôi thủy sản thâm canh là hình thức:
A: Không cần đầu tư nhiều
B: Tự nhiên, không kiểm soát
C: Mật độ cao, áp dụng kỹ thuật hiện đại
D: Nuôi kết hợp với chăn nuôi
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Nguồn lợi thủy sản là:
A: Động vật sống trên cạn
B: Tài nguyên thủy sản tự nhiên và nhân tạo
C: Các loại khoáng sản
D: Thực vật rừng
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Thủy sản là nhóm sinh vật:
A: Sống trên cạn
B: Sống trong môi trường nước
C: Không cần nước
D: Chỉ sống ở rừng
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Bệnh thường gặp ở cá khi môi trường ao ô nhiễm là:
A: Bệnh tiêu chảy
B: Bệnh xuất huyết, nấm mang
C: Bệnh cúm
D: Bệnh hô hấp
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Nhiệt độ lý tưởng để nuôi cá nước ngọt là:
A: 10–15°C
B: 16–20°C
C: 25–30°C
D: 35–40°C
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Biện pháp bảo vệ môi trường trong nuôi thủy sản là:
A: Xả thải trực tiếp ra sông
B: Không xử lý chất thải
C: Thu gom bùn đáy, xử lý nước trước khi thải
D: Không thay nước
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Một trong những tiêu chí quan trọng để chọn giống cá là:
A: Màu sắc đẹp
B: Hoạt động nhanh, không dị tật
C: Kích thước nhỏ
D: Cá bơi chậm
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Độ pH thích hợp trong ao nuôi cá là:
A: 3–4
B: 5–6
C: 6,5–8,5
D: Trên 9
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Nuôi cá kết hợp với lúa được gọi là:
A: Nuôi bán thâm canh
B: Nuôi chuyên canh
C: Nuôi xen ghép
D: Nuôi kết hợp
Đáp án: D
Câu hỏi 24: Thức ăn tự nhiên của cá con chủ yếu là:
A: Tảo, phiêu sinh vật
B: Thức ăn khô
C: Rau xanh
D: Hạt ngô
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến chất lượng thủy sản nuôi?
A: Giống
B: Nhiệt độ nước
C: Thức ăn
D: Màu lông
Đáp án: D
Câu hỏi 26: Đối tượng thường được nuôi bằng hình thức lồng bè là:
A: Cá rô
B: Cá mè
C: Cá lóc
D: Cá bống
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Mục đích cải tạo ao nuôi trước khi thả giống là:
A: Làm sạch bờ ao
B: Trang trí ao đẹp
C: Tiêu diệt mầm bệnh, cải thiện môi trường
D: Tăng độ sâu
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Việc thu hoạch cá thường được thực hiện khi:
A: Cá còn nhỏ
B: Mùa đông
C: Cá đạt kích thước thương phẩm
D: Mới thả được 1 tuần
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Nuôi thủy sản an toàn sinh học là:
A: Nuôi không có thức ăn
B: Không thay nước
C: Áp dụng biện pháp vệ sinh, phòng bệnh
D: Không cần theo dõi
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Dấu hiệu cá bị bệnh là:
A: Bơi nhanh hơn bình thường
B: Lặn sâu
C: Bơi lờ đờ, nổi đầu, thân có đốm trắng
D: Nước trong
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Tảo trong ao nuôi thủy sản có vai trò gì?
A: Làm nước đục
B: Gây bệnh cho cá
C: Cung cấp oxy và làm thức ăn tự nhiên
D: Làm mất màu nước
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Bể xi măng thường dùng để nuôi:
A: Tôm biển
B: Cá nước sâu
C: Cá cảnh hoặc cá giống
D: Cá lớn thương phẩm
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Chất thải từ ao nuôi nếu không xử lý sẽ:
A: Làm giàu nước
B: Gây ô nhiễm môi trường
C: Cải tạo đất
D: Bổ sung thức ăn
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Nên cho cá ăn vào thời điểm nào trong ngày?
A: Trưa nắng gắt
B: Đêm khuya
C: Sáng sớm và chiều mát
D: Bất cứ lúc nào
Đáp án: C
Câu hỏi 35: Đối tượng nuôi thủy sản có vỏ cứng là:
A: Cá trê
B: Tôm sú
C: Cá lóc
D: Cá chép
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Ưu điểm của nuôi thâm canh so với quảng canh là:
A: Ít tốn công chăm sóc
B: Sản lượng cao, kiểm soát tốt
C: Không cần kỹ thuật
D: Dễ mở rộng diện tích
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Mật độ thả cá dày sẽ gây ra:
A: Cá lớn nhanh hơn
B: Ít cạnh tranh
C: Thiếu oxy, cá chậm lớn
D: Tiết kiệm thức ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 38: Nuôi xen ghép thủy sản là gì?
A: Nuôi một loại trong ao
B: Nuôi nhiều loài cùng sống trong ao để tận dụng không gian và thức ăn
C: Nuôi luân phiên theo mùa
D: Nuôi cá theo giờ
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Một trong các yếu tố không thể thiếu để nuôi tôm là:
A: Độ cao đất
B: Ao có rêu xanh
C: Nguồn nước mặn hoặc lợ
D: Ao có cỏ dại
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Cá trắm ăn chủ yếu là:
A: Côn trùng
B: Thực vật thủy sinh như bèo, rau muống
C: Thịt sống
D: Đất bùn
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Thức ăn thừa trong ao nuôi sẽ gây hậu quả gì?
A: Làm cá lớn nhanh
B: Giúp tạo tảo có lợi
C: Gây ô nhiễm nước, tạo điều kiện cho mầm bệnh
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Việc thay nước định kỳ trong ao nuôi nhằm mục đích:
A: Làm cá quen với nước mới
B: Làm cá hoạt động nhiều hơn
C: Duy trì chất lượng nước, giảm ô nhiễm
D: Tăng lượng oxy
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Một yếu tố thuận lợi để phát triển nghề nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam là:
A: Có nhiều sa mạc
B: Diện tích rừng lớn
C: Hệ thống sông ngòi, ao hồ phong phú
D: Dân số đông
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Đâu là hình thức nuôi thủy sản phổ biến ở ven biển?
A: Nuôi trong rừng
B: Nuôi lồng bè
C: Nuôi trong nhà
D: Nuôi trong vườn
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Cá rô phi có ưu điểm gì?
A: Chậm lớn
B: Thích nghi kém
C: Ăn tạp, dễ nuôi, sinh trưởng nhanh
D: Khó tiêu hóa thức ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Nuôi ghép cá trắm, cá mè, cá chép giúp:
A: Tăng chi phí
B: Giảm sản lượng
C: Tận dụng triệt để nguồn thức ăn tự nhiên trong ao
D: Tăng ô nhiễm
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Để giảm dịch bệnh trong ao nuôi, nên:
A: Không thay nước
B: Bón phân hóa học
C: Xử lý nước, kiểm soát mật độ nuôi
D: Không cho ăn
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Thức ăn công nghiệp cho cá thường có dạng:
A: Bột
B: Viên nổi hoặc viên chìm
C: Lỏng
D: Cây xanh
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Lợi ích của nuôi cá trong ruộng lúa là:
A: Làm nước đục
B: Gây hại lúa
C: Giảm sâu bệnh, tăng thu nhập
D: Làm ruộng khô
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Yếu tố nào không thuộc điều kiện nuôi thủy sản hiệu quả?
A: Giống tốt
B: Thức ăn đầy đủ
C: Môi trường nước sạch
D: Cây xanh trong ao
Đáp án: D
Câu hỏi 51: Cá nuôi bị stress thường có biểu hiện:
A: Bơi nhanh, ăn khỏe
B: Tụ tập thành bầy
C: Bơi lờ đờ, bỏ ăn, đổi màu
D: Lặn sâu xuống đáy
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Lợi ích của nuôi thủy sản trong bể xi măng là:
A: Không cần thay nước
B: Dễ quản lý, tiết kiệm diện tích
C: Không cần cho ăn
D: Cá phát triển tự nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Để quản lý dịch bệnh trong thủy sản cần:
A: Cho cá ăn thức ăn sống
B: Thả cá với mật độ cao
C: Theo dõi sức khỏe cá và vệ sinh định kỳ
D: Không cần kiểm tra nước
Đáp án: C
Câu hỏi 54: Một loại cá cảnh phổ biến dễ nuôi là:
A: Cá heo
B: Cá rồng
C: Cá vàng
D: Cá mập
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Tác dụng của ánh sáng trong nuôi thủy sản là:
A: Làm nước bốc hơi nhanh
B: Ức chế tăng trưởng cá
C: Kích thích sinh trưởng tảo, hỗ trợ oxy hóa
D: Gây hại cho cá
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Nuôi tôm sú cần độ mặn của nước khoảng:
A: 0–2‰
B: 2–5‰
C: 15–25‰
D: Trên 30‰
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Biện pháp xử lý nước ao bị ô nhiễm là:
A: Thêm nhiều thức ăn
B: Không thay nước
C: Thay một phần nước, sử dụng chế phẩm sinh học
D: Đổ thêm bùn
Đáp án: C
Câu hỏi 58: Khi thu hoạch thủy sản, cần lưu ý:
A: Thu nhanh, sạch sẽ và hạn chế làm cá bị thương
B: Kéo lưới mạnh
C: Phơi cá trên bờ
D: Không cần dụng cụ
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Cá trê có đặc điểm sinh học gì?
A: Chỉ ăn tảo
B: Sống trong nước mặn
C: Ăn tạp, chịu được môi trường kém
D: Không có râu
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Một yếu tố giúp tăng hiệu quả kinh tế trong nuôi thủy sản là:
A: Không đầu tư thiết bị
B: Chỉ cho cá ăn tự nhiên
C: Ứng dụng công nghệ và kiểm soát tốt môi trường
D: Thả giống ngẫu nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Một trong những lợi ích chính của thủy sản đối với con người là:
A: Làm trang trí nhà cửa
B: Cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng
C: Làm công trình
D: Dùng thay thế nước uống
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Loại vi sinh vật có lợi cho ao nuôi là:
A: Vi khuẩn gây bệnh
B: Tảo lam
C: Chế phẩm sinh học phân giải hữu cơ
D: Rêu đáy
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Đối tượng thủy sản nào không thích hợp nuôi nước ngọt?
A: Cá mè
B: Cá rô phi
C: Tôm sú
D: Cá trắm
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Cá cảnh khác với cá thương phẩm ở chỗ:
A: Để làm thực phẩm
B: Giá trị cao, nuôi để làm đẹp
C: Chỉ nuôi tập trung
D: Ăn tạp
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Nuôi thủy sản an toàn sinh học giúp:
A: Tiết kiệm đất
B: Tăng dịch bệnh
C: Giảm rủi ro môi trường và bệnh tật
D: Tạo màu nước đẹp
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Cá rô phi sống tốt ở vùng nước có pH:
A: 2–4
B: 4–5
C: 6,5–8,5
D: Trên 10
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Cá sống trong môi trường nước quá nóng sẽ:
A: Phát triển nhanh hơn
B: Tăng khả năng miễn dịch
C: Bị stress, dễ nhiễm bệnh
D: Đẻ nhiều hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Việc đo oxy hòa tan giúp:
A: Biết thời tiết
B: Biết độ đục
C: Đánh giá chất lượng nước cho vật nuôi hô hấp
D: Tính diện tích ao
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Một yếu tố không nên có trong nước ao là:
A: Oxy hòa tan
B: Vi sinh vật có lợi
C: Kim loại nặng
D: Thức ăn tự nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Khi cá chết hàng loạt, cần:
A: Cho ăn nhiều hơn
B: Đổi giống khác
C: Báo cán bộ thủy sản, kiểm tra môi trường và cách ly
D: Tiếp tục thả thêm giống
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Hình thức nuôi tôm quảng canh là:
A: Nuôi với mật độ cao, nhiều thức ăn
B: Không cần cho ăn, tận dụng tự nhiên
C: Áp dụng công nghệ cao
D: Nuôi trong bể xi măng
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng của cá:
A: Tuổi người nuôi
B: Màu ao
C: Chất lượng giống, thức ăn, môi trường
D: Số lượng cây quanh ao
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Cá cảnh cần môi trường nước như thế nào?
A: Có nhiều rong rêu
B: Bẩn, ít thay nước
C: Sạch, ổn định, không có hóa chất độc hại
D: Lúc nóng lúc lạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Một ưu điểm của nuôi cá lồng trên sông là:
A: Không cần chăm sóc
B: Giảm chi phí xây ao
C: Cá lớn chậm hơn
D: Khó quản lý
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Hệ thống lọc nước trong bể cá cảnh giúp:
A: Tăng độ mặn
B: Giữ cho nước sạch, loại bỏ chất thải
C: Làm nước có màu đẹp
D: Làm cá bơi nhanh hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Một số bệnh thường gặp ở cá cảnh là:
A: Cảm lạnh, ho
B: Lở loét, nấm trắng, đốm đỏ
C: Viêm họng
D: Hôi chân
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Chất lượng giống thủy sản ảnh hưởng đến:
A: Màu nước ao
B: Chi phí xây dựng
C: Năng suất và chất lượng sản phẩm
D: Giá trị ruộng đất
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Việc sục khí trong ao nuôi có tác dụng:
A: Làm nước mát
B: Tăng oxy hòa tan, giảm khí độc
C: Làm nước xoáy
D: Giảm độ mặn
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Một nguyên nhân làm giảm chất lượng nước ao là:
A: Trồng cây ven bờ
B: Cho ăn quá nhiều, dư thừa thức ăn
C: Cá bơi nhiều
D: Thay nước thường xuyên
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Ao nuôi cần có đáy bằng phẳng vì:
A: Dễ làm sạch, quản lý chất thải
B: Để cá bơi nhanh hơn
C: Giúp cá trốn
D: Để giảm chi phí xây dựng
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Dụng cụ đo pH trong nước ao nuôi là:
A: Ống nhòm
B: Nhiệt kế
C: Bút đo pH
D: Cân điện tử
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Đối tượng nào sau đây thường được nuôi trong nước lợ?
A: Cá mè
B: Cá trắm
C: Tôm sú
D: Cá rô phi đơn tính
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Cá lóc có thể sống ở:
A: Vùng nước lạnh dưới 10 độ
B: Ao, mương, ruộng có oxy thấp
C: Biển sâu
D: Suối núi cao
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Tác dụng của men vi sinh trong ao nuôi:
A: Làm cá ngủ nhiều
B: Làm nước đổi màu
C: Phân hủy chất hữu cơ, cải thiện môi trường
D: Tạo thức ăn nhanh
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Một trong những cách phòng bệnh thủy sản hiệu quả là:
A: Không thay nước
B: Không tiêm thuốc
C: Dùng giống sạch bệnh, kiểm soát chất lượng nước
D: Cho cá ăn dư thừa
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Loài thủy sản nào có thể nuôi trong bể kính?
A: Cá ngừ
B: Cá vàng
C: Tôm hùm
D: Cá tra
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Trong nuôi tôm, biện pháp tránh sốc môi trường là:
A: Thay toàn bộ nước
B: Cho tôm ăn nhiều
C: Thay nước từ từ, kiểm soát nhiệt độ và độ mặn
D: Giữ nước tù
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Biểu hiện nước ao nuôi bị thiếu oxy là:
A: Nước trong
B: Cá nổi đầu, thở gấp
C: Nước mùi thơm
D: Cá nằm đáy không nhúc nhích
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Việc ghi chép trong quá trình nuôi giúp:
A: Tăng giá bán
B: Trang trí ao
C: Theo dõi hiệu quả, phòng bệnh, kiểm tra năng suất
D: Làm cá ăn nhiều hơn
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Trong hệ thống tuần hoàn nước, thiết bị quan trọng là:
A: Quạt điện
B: Máy phát nhạc
C: Máy lọc nước và sục khí
D: Tấm chắn sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Ao nuôi không nên có rác và xác động vật vì:
A: Làm đẹp ao
B: Gây độc, phát sinh vi khuẩn có hại
C: Tạo bóng mát
D: Làm cá bơi nhanh
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Thời điểm tốt nhất để thu hoạch thủy sản là:
A: Khi trời mưa
B: Giữa trưa nắng
C: Buổi sáng sớm hoặc chiều mát
D: Lúc đêm tối
Đáp án: C
Câu hỏi 93: Chỉ tiêu nào sau đây KHÔNG cần kiểm tra thường xuyên trong ao nuôi?
A: pH
B: Oxy hòa tan
C: Nhiệt độ
D: Màu sắc vây cá
Đáp án: D
Câu hỏi 94: Hình thức nuôi quảng canh cải tiến là:
A: Không cho ăn
B: Cho ăn bổ sung, kiểm soát môi trường
C: Không quản lý
D: Tận dụng ao rừng
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Một kỹ thuật giúp tôm, cá tăng trưởng nhanh là:
A: Cho ăn bất kỳ
B: Cho ăn đúng khẩu phần, đúng thời điểm
C: Cho ăn theo màu nước
D: Thay đổi thức ăn hằng ngày
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Mùa nắng, ao nuôi dễ bị:
A: Thừa nước
B: Thiếu oxy, tăng nhiệt độ
C: Cá lớn nhanh bất thường
D: Nhiều thức ăn hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Hệ sinh thái ao nuôi gồm:
A: Chỉ có cá
B: Đất, nước, vi sinh vật, thức ăn, vật nuôi
C: Chỉ có thực vật
D: Chỉ có tôm
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Việc sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng cần:
A: Tùy ý
B: Theo hướng dẫn, đúng liều lượng và thời gian
C: Càng nhiều càng tốt
D: Cấm tuyệt đối
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Cá sống trong nước thiếu oxy kéo dài sẽ:
A: Tăng trọng nhanh
B: Khỏe mạnh
C: Bị chết hàng loạt
D: Tự đào hang trú
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Mục tiêu cuối cùng của nuôi trồng thủy sản là:
A: Làm cảnh
B: Bảo vệ ao hồ
C: Tạo ra sản phẩm thủy sản có chất lượng, an toàn, hiệu quả kinh tế
D: Nuôi để giải trí
Đáp án: C
Đã sao chép!!!