Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Dấu ấn lịch sử – Hào khí dân tộc
Vẻ đẹp văn chương – Sức mạnh tiếng cười
Góc nhìn cuộc sống – Tình cảm và ước mơ tuổi trẻ
Hành tinh xanh – Tri thức và trách nhiệm thế hệ mới
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Vẻ đẹp văn chương – Sức mạnh tiếng cười
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thơ Đường luật thất ngôn bát cú có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
A: Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, niêm luật chặt chẽ
B: Gồm 4 câu, mỗi câu 5 chữ, không có đối
C: Gồm 8 câu, 6 chữ mỗi câu, đối chéo
D: Không có ràng buộc về vần điệu
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Trong bài thơ “Thu điếu” của Nguyễn Khuyến, hình ảnh nào cho thấy sự tĩnh lặng của không gian thu?
A: Cá đâu đớp động dưới chân bèo
B: Sóng biếc theo làn hơi gợn tí
C: Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa
D: Gió thu hiu hắt lặng qua cầu
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Đặc điểm nổi bật của tiếng cười trào phúng trong văn học dân gian Việt Nam là gì?
A: Phê phán nhẹ nhàng, giàu trí tuệ
B: Mạnh mẽ, chỉ trích quyết liệt
C: Vui vẻ, không mục đích
D: Mỉa mai, khắc nghiệt và tuyệt đối hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Truyện cười “Trạng Quỳnh” thường nhằm mục đích gì?
A: Ca ngợi vua chúa
B: Dạy học đạo lý
C: Châm biếm giới thống trị
D: Miêu tả cuộc sống nông thôn
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Ca dao trào phúng phản ánh điều gì về đời sống xã hội xưa?
A: Tâm trạng buồn bã
B: Hạnh phúc gia đình
C: Mâu thuẫn xã hội và thói hư tật xấu
D: Những chiến công lịch sử
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Trong bài “Qua Đèo Ngang”, sự cô đơn của tác giả được thể hiện qua hình ảnh nào?
A: Bóng xế tà
B: Con cuốc gọi bờ lau
C: Thuyền ai thấp thoáng
D: Chợ chiều người vắng
Đáp án: D
Câu hỏi 7: “Hịch tướng sĩ” của Trần Hưng Đạo có đặc điểm nghệ thuật gì nổi bật?
A: Tự sự xen biểu cảm
B: Nghị luận kết hợp với cảm xúc yêu nước
C: Miêu tả hư cấu
D: Sử dụng ngôn ngữ thơ
Đáp án: B
Câu hỏi 8: Lối viết hài hước trong “Trưởng giả học làm sang” phản ánh điều gì?
A: Thói giả tạo, sĩ diện của tầng lớp giàu mới nổi
B: Khó khăn của người nghèo
C: Nếp sống truyền thống
D: Văn hóa ứng xử của người xưa
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Tiếng cười trong thơ trào phúng nhằm mục đích gì?
A: Gây cười đơn thuần
B: Làm nhẹ cuộc sống
C: Phê phán những hiện tượng tiêu cực
D: Tôn vinh giá trị thẩm mỹ
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Nhân vật trào phúng thường xuất hiện trong truyện dân gian là ai?
A: Người học trò
B: Quan lại, địa chủ
C: Thi sĩ
D: Người lính
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Trong bài thơ “Lai Tân” của Trần Tế Xương, tiếng cười trào phúng chủ yếu nhằm vào đối tượng nào?
A: Những người dân lao động nghèo
B: Bọn thực dân xâm lược
C: Bọn quan lại, trí thức sính Tây một cách lố bịch
D: Các nhà thơ phong kiến cổ điển
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Câu thơ “Trời đất Lai Tân vẫn thái bình” chứa đựng dụng ý nghệ thuật gì?
A: Ngợi ca khung cảnh làng quê yên bình
B: Tả thực không gian thơ mộng
C: Mỉa mai thực trạng xã hội đang đảo điên dưới vỏ bọc “thái bình”
D: Thể hiện lòng yêu nước thầm kín
Đáp án: C
Câu hỏi 13: Trong thơ trào phúng của Nguyễn Khuyến, yếu tố gây cười thường được tạo ra bởi:
A: Từ ngữ cổ kính, trang trọng
B: Hình ảnh miêu tả thiên nhiên
C: Tình huống đối lập giữa nội dung và hình thức
D: Kể chuyện tả thực hoàn toàn
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Tiếng cười trong truyện dân gian “Tam đại con gà” chủ yếu phê phán điều gì?
A: Tật xấu ham mê của cải
B: Sự mê tín dị đoan
C: Căn bệnh giấu dốt, sĩ diện hão
D: Sự bạo lực trong giáo dục
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Trong tác phẩm “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”, Trần Tế Xương dùng tiếng cười để làm nổi bật:
A: Truyền thống hiếu học của dân tộc
B: Niềm tự hào khoa bảng thời phong kiến
C: Tình trạng thi cử lố lăng thời Pháp thuộc
D: Thành tựu giáo dục cuối thế kỉ XIX
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Điểm đặc biệt của tiếng cười trong thơ Nguyễn Khuyến là:
A: Dữ dội, quyết liệt
B: Hào sảng, mạnh mẽ
C: Tế nhị, hóm hỉnh nhưng sâu cay
D: Chua chát, bi lụy
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Tác phẩm “Bạn đến chơi nhà” của Nguyễn Khuyến thể hiện tiếng cười qua tình huống nào?
A: Miêu tả hoàn cảnh nghèo túng của chủ nhà
B: Câu đối hóc búa
C: Lời than trách bạn không quà cáp
D: Giả vờ tiếp đãi linh đình
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Đặc điểm chung của tiếng cười trong văn học dân gian Việt Nam là:
A: Chỉ trích trực diện các vua chúa
B: Tạo kịch tính giống kịch nói
C: Mượn tiếng cười để phê phán nhẹ nhàng, sâu sắc
D: Sử dụng ngôn ngữ bác học
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Câu nào sau đây thể hiện đúng quan điểm của văn học về tiếng cười trào phúng?
A: Tiếng cười chỉ để giải trí sau giờ học
B: Tiếng cười giúp con người tránh xa văn hóa truyền thống
C: Tiếng cười là vũ khí để phản ánh, phê phán, giáo dục xã hội
D: Tiếng cười làm cho người ta mất đi cảm xúc sâu lắng
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Trong văn học, tiếng cười giúp người đọc:
A: Tránh phải suy nghĩ
B: Học thuộc nhanh hơn
C: Nhận thức rõ bản chất vấn đề qua sự giễu nhại
D: Thích thú vì nhân vật kỳ lạ
Đáp án: C
Câu hỏi 21: Qua bài thơ “Vịnh khoa thi Hương”, Trần Tế Xương đã sử dụng tiếng cười để phê phán điều gì?
A: Lối sống tiết kiệm trong dân gian
B: Sự nỗ lực học hành của sĩ tử
C: Cảnh hỗn độn, rối ren của xã hội khoa cử cuối thế kỉ XIX
D: Sự lãng mạn trong văn học trung đại
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Hình ảnh “thi đỗ trạng nguyên râu quặp” trong văn chương trào phúng phản ánh điều gì?
A: Sự hài hước ngẫu nhiên
B: Nghịch lý xã hội: người bất tài lại được vinh danh
C: Miêu tả ngoại hình đặc biệt của trạng nguyên
D: Sự tưởng tượng phóng đại trong thơ ca
Đáp án: B
Câu hỏi 23: “Lai Tân” là bài thơ trào phúng thể hiện sâu sắc sự châm biếm về điều gì?
A: Tư duy học thuật lạc hậu
B: Thiên nhiên tàn phá cuộc sống
C: Lối sống sính Tây, sính ngoại đến mức lố bịch
D: Tình trạng nghèo đói ở nông thôn
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Trong truyện cười dân gian, hình ảnh “thầy đồ dạy con gà kêu là cục ta cục tác” phản ánh vấn đề gì?
A: Truyền thống dạy học quý báu
B: Sự ngây thơ của trẻ nhỏ
C: Thói sĩ diện, giấu dốt của người thầy
D: Lòng nhân hậu giữa con người với nhau
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Tiếng cười trào phúng trong các bài thơ của Nguyễn Khuyến thường:
A: Hướng đến phê phán xã hội phong kiến suy tàn
B: Mang yếu tố bi kịch hóa cuộc đời thi nhân
C: Thể hiện giấc mơ đổi đời
D: Tái hiện lịch sử một cách hào hùng
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Ý nghĩa sâu xa của tiếng cười trong văn học trào phúng là:
A: Làm cho người đọc quên đi thực tại
B: Giúp giải trí sau giờ học
C: Góp phần thức tỉnh nhận thức, cải tạo xã hội
D: Gây sợ hãi với người xấu
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Trong bài “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”, Trần Tế Xương mỉa mai hiện tượng nào?
A: Khoa cử sôi nổi thời phong kiến
B: Lòng yêu nước của nhân dân
C: Danh vọng giả tạo và học giả danh thực
D: Sự tôn kính với tri thức
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Nhân vật trào phúng thường được xây dựng với đặc điểm nào?
A: Chính trực, mẫu mực
B: Hành động ngô nghê, mâu thuẫn với lời nói
C: Là nhà bác học đương thời
D: Gương mẫu trong cộng đồng
Đáp án: B
Câu hỏi 29: Mục đích của việc đưa tiếng cười vào văn học là:
A: Gây cười để thu hút độc giả nhỏ tuổi
B: Làm nhẹ đi nội dung trữ tình
C: Phản ánh xã hội, cảnh tỉnh người đọc
D: Tạo tính giải trí đơn thuần
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Hình thức ngôn ngữ thường gặp trong thơ trào phúng là gì?
A: Lối nói hoa mỹ, ước lệ
B: Lối ví von cao siêu
C: Lối nói mỉa mai, đối lập và giàu tính hình tượng
D: Lối kể sử thi bi hùng
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Trong bài thơ “Bạn đến chơi nhà”, yếu tố hài hước được thể hiện qua chi tiết nào?
A: Người bạn mang theo quà
B: Chủ nhà không có gì để tiếp đãi nhưng vẫn vui
C: Cảnh thiên nhiên trữ tình
D: Câu thơ nói về gia cảnh giàu có
Đáp án: B
Câu hỏi 32: Câu thơ: “Chân dép lốp, áo đại cán mà giảng về chủ nghĩa Mác” mang tính chất gì?
A: Tự hào về trí thức
B: Trào phúng, phê phán lối sống hình thức
C: Ngợi ca đạo đức cách mạng
D: Tả thực một buổi học
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Một trong những biện pháp tu từ quan trọng trong thơ trào phúng là:
A: Hoán dụ
B: Điệp ngữ
C: Ẩn dụ
D: Nói quá (phóng đại)
Đáp án: D
Câu hỏi 34: Vai trò của tiếng cười trong văn học hiện đại là:
A: Làm nhẹ nhàng hóa vấn đề nghiêm túc
B: Phản ánh tình cảm cá nhân
C: Tạo khoảng nghỉ giải trí cho người đọc
D: Thể hiện sự thất vọng với xã hội
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Truyện cười dân gian mang đến tiếng cười để:
A: Giải trí là chính, không có ý nghĩa giáo dục
B: Răn dạy người đọc một cách nhẹ nhàng, thấm thía
C: Miêu tả hiện thực chiến tranh
D: Đề cao lòng trung thành với vua
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Trong “Tam đại con gà”, người thầy hiện lên như một biểu tượng của:
A: Sự thông minh
B: Lòng nhân ái
C: Thói sĩ diện giấu dốt
D: Người truyền cảm hứng
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Trong tiếng cười phê phán, người nghệ sĩ văn chương cần thể hiện điều gì?
A: Sự vô cảm với xã hội
B: Tình yêu thương và mong muốn thay đổi
C: Sự tuyệt vọng trước thời cuộc
D: Ý chí đấu tranh vũ trang
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Câu thơ: “Bác Dương thôi đã thôi rồi, nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta” thuộc phong cách:
A: Trào phúng
B: Trữ tình bi ai
C: Hài hước
D: Giễu cợt xã hội
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Chức năng phản biện xã hội của tiếng cười thể hiện rõ trong:
A: Thơ lãng mạn
B: Thơ thiên nhiên
C: Thơ trào phúng
D: Truyện ngụ ngôn
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Nhân vật điển hình trong truyện trào phúng thường có hành vi:
A: Anh hùng, quả cảm
B: Khôi hài, nghịch lý
C: Cảm động, bi tráng
D: Hiền hậu, chính trực
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Hình thức “cười ra nước mắt” thể hiện điều gì trong thơ trào phúng?
A: Sự đa cảm của người nghệ sĩ
B: Sự bất lực trước cái xấu
C: Tiếng cười pha lẫn nỗi đau xã hội
D: Tình cảm gia đình sâu sắc
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Lối chơi chữ được sử dụng trong truyện cười nhằm mục đích:
A: Tăng sự vui nhộn và gây tiếng cười ngôn ngữ
B: Khuyến khích học sinh học tốt tiếng Việt
C: Làm đẹp lời văn
D: Bắt chước văn học dân gian
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Trong truyện cười, “thằng Bờm” được xem là biểu tượng của:
A: Kẻ phản kháng
B: Người dân thật thà, không tham lam
C: Trí giả đầy mưu kế
D: Nhà nho yêu nước
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Văn học trào phúng hiện đại khác văn học trào phúng dân gian ở điểm nào?
A: Không sử dụng tiếng cười
B: Phản ánh các thói xấu đương đại bằng cái nhìn mới
C: Không phê phán xã hội
D: Tập trung vào tính ước lệ
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Trong văn học, nhân vật bị cười thường là:
A: Người yếu thế
B: Người dũng cảm
C: Người đạo đức
D: Người có thói hư, tật xấu
Đáp án: D
Câu hỏi 46: Nguyễn Khuyến sáng tác bài “Bạn đến chơi nhà” với mục đích chính là:
A: Than nghèo kể khổ
B: Phê phán xã hội
C: Cười vui, tự trào, đề cao tình bạn
D: Khẳng định văn chương bác học
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Trong văn chương, tiếng cười giễu nhại thường nhắm tới:
A: Cái thiện
B: Cái giả dối, kệch cỡm
C: Cái lãng mạn
D: Cái bi thương
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Truyện cười hiện đại thường phê phán những thói quen nào?
A: Học hành chăm chỉ
B: Sống ảo, thích khoe
C: Tôn trọng người già
D: Làm việc nhóm hiệu quả
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Tác phẩm nào dưới đây có yếu tố trào phúng sâu sắc?
A: Bếp lửa
B: Chiếc lá cuối cùng
C: Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu
D: Lặng lẽ Sa Pa
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Biện pháp tu từ nào sau đây KHÔNG phổ biến trong thơ trào phúng?
A: Chơi chữ
B: Cường điệu
C: Truyền cảm lãng mạn
D: Nói ngược
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Trong truyện cười dân gian, tiếng cười chủ yếu nhằm vào ai?
A: Những người nghèo khổ
B: Những người có chức quyền, sĩ diện, giả dối
C: Những người có hoàn cảnh éo le
D: Những người thông minh
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Câu nói nào thể hiện rõ quan điểm phê phán thông qua tiếng cười?
A: “Cười người hôm trước, hôm sau người cười”
B: “Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ”
C: “Cười ra nước mắt”
D: “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ”
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong bài thơ “Lai Tân”, tiếng cười trào phúng thể hiện ở đâu?
A: Ngợi ca vẻ đẹp làng quê
B: Mỉa mai thói ăn chơi sa đọa của quan lại
C: Kể về chiến công
D: Diễn tả nỗi nhớ nhà
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Mục đích chính của tiếng cười trào phúng trong văn học là:
A: Làm cho văn bản hấp dẫn hơn
B: Gây cười để người đọc giải trí
C: Phê phán những điều lệch lạc trong xã hội
D: Thể hiện tính hài hước của tác giả
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Truyện cười “Treo biển” cho thấy điều gì về tâm lý con người?
A: Thích thay đổi nhanh chóng
B: Dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác
C: Có chính kiến rõ ràng
D: Biết lắng nghe lời khuyên đúng đắn
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Chức năng giáo dục trong truyện cười được thể hiện như thế nào?
A: Răn đe một cách trực diện
B: Truyền cảm hứng sống
C: Dùng tiếng cười để chỉ ra sai lầm và khuyến khích thay đổi
D: Miêu tả tỉ mỉ cuộc sống hiện thực
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Trào phúng trong “Vịnh khoa thi Hương” được sử dụng để:
A: Ngợi ca nền giáo dục Nho học
B: Phê phán sự xuống cấp trong thi cử, đạo đức
C: Tôn vinh người đỗ đạt
D: Mô tả cảnh thi đông đúc
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Yếu tố gây cười trong truyện cười “Lợn cưới, áo mới” là:
A: Sự khéo léo của người kể chuyện
B: Cách đối đáp thông minh
C: Tính khoe khoang vô lý
D: Nhân vật chính có tấm lòng lương thiện
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Từ ngữ nào phù hợp nhất để mô tả tiếng cười trong văn học trào phúng?
A: Hả hê
B: Cay đắng
C: Hồn nhiên
D: Dịu dàng
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Văn học hiện đại sử dụng tiếng cười trào phúng để hướng đến điều gì?
A: Giải trí đơn thuần
B: Miêu tả lối sống lành mạnh
C: Thay đổi nhận thức xã hội
D: Khơi dậy lòng yêu nước
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Nhân vật bị cười trong thơ trào phúng thường có đặc điểm nào sau đây?
A: Thông minh và nhân hậu
B: Có quyền lực nhưng giả dối, sáo rỗng
C: Là nạn nhân đáng thương
D: Là người anh hùng cứu nước
Đáp án: B
Câu hỏi 62: Truyện cười “Nhưng nó phải bằng hai mày” phản ánh điều gì trong xã hội?
A: Sự lười biếng trong học tập
B: Sự bất công, mua chuộc trong xét xử
C: Tình cảm anh em
D: Lòng bao dung của người lớn
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Tiếng cười nào sau đây được coi là biểu hiện của lòng nhân đạo trong văn học?
A: Cười giễu cợt người nghèo
B: Cười để cảnh tỉnh người đọc về thói hư tật xấu
C: Cười nhạo người có tấm lòng
D: Cười vì ganh tỵ
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Bài thơ nào sau đây KHÔNG có yếu tố trào phúng?
A: Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu
B: Bạn đến chơi nhà
C: Chiếc lá cuối cùng
D: Vịnh khoa thi Hương
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Chức năng lớn nhất của tiếng cười văn học là:
A: Tạo cảm giác vui vẻ
B: Gắn kết cộng đồng
C: Làm rõ hiện thực, thúc đẩy thay đổi nhận thức
D: Truyền đạt kiến thức
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Nguyễn Khuyến thể hiện tài năng trào phúng qua việc nào trong thơ ông?
A: Vận dụng vần thơ tứ tuyệt
B: Khéo léo cài tiếng cười vào bối cảnh tưởng như nghiêm trang
C: Viết về chiến tranh
D: Miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Tiếng cười trong “Lai Tân” mang tính chất:
A: Khích lệ lối sống giản dị
B: Phê phán thói giả danh trí thức
C: Ca ngợi vẻ đẹp ngôn ngữ
D: Thể hiện niềm lạc quan
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Người nghệ sĩ chân chính dùng tiếng cười để:
A: Làm hài lòng số đông
B: Tránh các chủ đề nhạy cảm
C: Phản ánh thực trạng và kêu gọi hướng thiện
D: Truyền tải tri thức đơn thuần
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Ý nghĩa sâu xa nhất của tiếng cười trong văn chương là:
A: Làm người đọc cười sảng khoái
B: Gợi suy ngẫm và thức tỉnh nhận thức
C: Làm nhẹ đi tính nghiêm trọng
D: Xoa dịu nỗi buồn nhân vật
Đáp án: B
Câu hỏi 70: Trong thơ trào phúng, hình tượng nhân vật thường mang đặc điểm nào sau đây?
A: Cao quý và đầy lý tưởng
B: Gần gũi, dễ gây cười, phản ánh thói đời
C: Kỳ ảo, huyền bí
D: Hùng tráng, bi tráng
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Yếu tố nào làm nên hiệu quả phê phán trong truyện cười dân gian?
A: Nhân vật lý tưởng hóa
B: Sự kiện mang tính phi lý
C: Tình huống bất ngờ, lời thoại sắc sảo
D: Lối kể truyện mơ hồ, trừu tượng
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Vai trò của tiếng cười trong thơ Nguyễn Khuyến là gì?
A: Tô đậm giá trị hiện thực và nhân đạo
B: Tạo cảm giác mơ màng cho bài thơ
C: Làm dịu đi nỗi buồn chiến tranh
D: Diễn tả nỗi nhớ quê
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Khi nói “Tiếng cười là vũ khí của người trí tuệ”, điều đó nhấn mạnh điều gì?
A: Tiếng cười giúp thư giãn
B: Tiếng cười có thể chiến thắng mọi kẻ thù
C: Tiếng cười thông minh là phương tiện để phê phán, giáo dục sâu sắc
D: Tiếng cười khiến con người cảm thấy mình thông minh
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Sự khác biệt giữa tiếng cười trào phúng và tiếng cười mua vui là gì?
A: Cách kể chuyện
B: Mục đích và chiều sâu tư tưởng
C: Độ dài văn bản
D: Số lượng nhân vật
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Tác phẩm nào sau đây là thơ trào phúng tiêu biểu trong văn học trung đại?
A: Bánh trôi nước
B: Qua Đèo Ngang
C: Vịnh khoa thi Hương
D: Cảnh khuya
Đáp án: C
Câu hỏi 76: Nhân vật trong truyện “Lợn cưới, áo mới” đại diện cho thói xấu nào?
A: Lười biếng
B: Lòng khoan dung
C: Sĩ diện, khoe khoang
D: Giàu lòng thương người
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Vì sao tiếng cười trong văn học có thể tác động đến nhận thức của con người?
A: Nó khiến người đọc thư giãn, quên đi thực tế
B: Nó buộc người đọc suy nghĩ và tự soi chiếu vào chính mình
C: Nó là cách học sinh yêu thích
D: Nó giúp hiểu rõ cấu trúc câu
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Thơ trào phúng mang đến giá trị nào sâu sắc nhất?
A: Cảm xúc lãng mạn
B: Tư tưởng triết học uyên thâm
C: Phê phán hiện thực để hướng con người sống đúng đắn hơn
D: Lý giải các hiện tượng tự nhiên
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Truyện cười dân gian sử dụng thủ pháp nào nhiều nhất để gây cười?
A: Tả cảnh sinh động
B: Phép đối lập, nghịch lý
C: Kể chuyện kịch tính
D: Phân tích tâm lý
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Tác dụng của việc đưa yếu tố cường điệu vào truyện cười là gì?
A: Tăng sức hấp dẫn
B: Tô đậm đặc điểm tính cách nhân vật để phê phán
C: Làm nhân vật trở nên anh hùng
D: Gợi sự thương cảm sâu sắc
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Vì sao người đọc vẫn thấy hấp dẫn khi đọc thơ trào phúng xưa?
A: Vì ngôn ngữ cổ
B: Vì nội dung dễ hiểu
C: Vì tiếng cười vẫn gần gũi và có giá trị thời sự
D: Vì được học trên lớp
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Trong truyện “Treo biển”, lời khuyên của mỗi người đọc thể hiện điều gì?
A: Trí tuệ sắc sảo
B: Tính cá nhân chủ quan
C: Sự đa dạng quan điểm và ảnh hưởng cộng đồng
D: Sự giúp đỡ nhiệt tình
Đáp án: C
Câu hỏi 83: Câu nói nào sau đây thể hiện rõ nhất tính phê phán nhẹ nhàng của văn học trào phúng?
A: “Trời đất Lai Tân vẫn thái bình”
B: “Cá không ăn muối cá ươn”
C: “Một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp”
D: “Gần mực thì đen”
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Thái độ của tác giả trào phúng thường là:
A: Nghiêm khắc, khắt khe
B: Cảm thông, đồng cảm
C: Giễu cợt, sâu cay nhưng hướng thiện
D: Vô cảm, lạnh lùng
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Trong “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu”, Nguyễn Khuyến phê phán điều gì?
A: Sự không công bằng trong giáo dục
B: Nạn chạy điểm
C: Lối sống giả tạo, thi cử hình thức
D: Sự thiếu quan tâm của nhà nước
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Vai trò của tiếng cười trong việc xây dựng nhân vật trào phúng là:
A: Khiến nhân vật trở nên hài hước hơn
B: Làm rõ tính cách lệch chuẩn để phê phán
C: Khiến nhân vật trở thành tâm điểm vui vẻ
D: Đơn thuần để giải trí
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Tiếng cười trong văn chương mang tính định hướng vì:
A: Giúp học sinh học nhanh hơn
B: Thể hiện tư tưởng đạo đức và truyền cảm hứng sống đúng đắn
C: Tạo hình ảnh sinh động
D: Kể câu chuyện thu hút
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Vì sao truyện cười “Nhưng nó phải bằng hai mày” gây được tiếng vang sâu sắc?
A: Tình huống hấp dẫn
B: Phản ánh hiện thực đậm chất trào phúng về công lý bị thao túng
C: Nhân vật đáng yêu
D: Lời kể linh hoạt
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Yếu tố trào phúng thường gắn với lối sống nào cần phê phán?
A: Lối sống giản dị
B: Lối sống đạo đức
C: Lối sống hình thức, khoe khoang, giả dối
D: Lối sống tiết kiệm
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Thơ trào phúng tạo ra tiếng cười để:
A: Giải trí cho người đọc
B: Gợi ra sự bức xúc và thôi thúc thay đổi trong xã hội
C: Ca ngợi cái xấu
D: Tô điểm cho văn chương
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Truyện cười “Lợn cưới, áo mới” có tình huống gây cười vì điều gì?
A: Hai người đi lạc đường
B: Sự cố hài hước trong hội làng
C: Cả hai nhân vật đều khoe khoang vô lý đến mức phi lý
D: Một người bị hiểu nhầm
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Một trong những nét nổi bật của tiếng cười trong thơ trào phúng là:
A: Truyền cảm xúc êm dịu
B: Đánh thức lương tri bằng cách châm biếm
C: Tái hiện chân thực cuộc sống
D: Miêu tả thiên nhiên sinh động
Đáp án: B
Câu hỏi 93: “Tiếng cười phê phán mà không làm tổn thương” là đặc điểm của:
A: Truyện cổ tích
B: Truyện ngụ ngôn
C: Truyện cười mang tính nhân văn
D: Kịch hiện đại
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Truyện cười dân gian phản ánh chủ yếu tầng lớp nào?
A: Tầng lớp quý tộc
B: Tầng lớp tri thức
C: Tầng lớp bình dân và thực trạng xã hội
D: Giới thương nhân
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Thơ trào phúng và truyện cười giống nhau ở điểm nào?
A: Đều sử dụng yếu tố tưởng tượng
B: Đều khắc họa chiến tranh
C: Đều có mục tiêu châm biếm, phê phán xã hội thông qua tiếng cười
D: Đều là văn xuôi
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Câu nói nào thể hiện rõ tiếng cười là công cụ phản biện?
A: “Cười để sống”
B: “Cười là liều thuốc tinh thần”
C: “Cười là vũ khí của người trí tuệ”
D: “Cười quên đi nỗi buồn”
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Một truyện cười hay là truyện có:
A: Tình tiết bi thương
B: Nhân vật lý tưởng
C: Mâu thuẫn, nghịch lý gây cười và tư tưởng rõ nét
D: Kết thúc không rõ ràng
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Trong thơ trào phúng, tiếng cười có khả năng:
A: Làm người đọc mất tập trung
B: Che lấp sự thật
C: Bộc lộ sự thật một cách sâu cay
D: Đưa người đọc vào tưởng tượng kỳ ảo
Đáp án: C
Câu hỏi 99: Mục đích sau cùng của tiếng cười phê phán trong văn học là gì?
A: Làm giảm căng thẳng
B: Mang lại giải trí
C: Thức tỉnh đạo đức và thay đổi hành vi
D: Thể hiện trí tuệ cá nhân
Đáp án: C
Câu hỏi 100: Tác phẩm nào sau đây vừa mang giá trị trào phúng vừa phản ánh thực trạng xã hội?
A: Chuyện người con gái Nam Xương
B: Vịnh khoa thi Hương
C: Truyện Kiều
D: Chuyện chức phán sự đền Tản Viên
Đáp án: B
Đã sao chép!!!