Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Phản ứng hóa học
Một số hợp chất thông dụng
Khối lượng riêng và áp suất
Tác dụng làm quay của lực
Điện
Nhiệt
Sinh học cơ thể người
Sinh vật và môi trường
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Một số hợp chất thông dụng
Previous
Next
Câu hỏi 1: Công thức hóa học của nước là?
A: H₂
B: O₂
C: H₂O
D: HO
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Nước là hợp chất của hai nguyên tố nào?
A: Hiđro và oxi
B: Hiđro và nitơ
C: Hiđro và cacbon
D: Oxi và clo
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Đặc điểm nào sau đây đúng với nước?
A: Không có điểm sôi
B: Không hòa tan chất khác
C: Là dung môi tốt
D: Có màu xanh nhạt
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Trong đời sống, nước được sử dụng chủ yếu vào việc gì?
A: Làm nhiên liệu
B: Làm dung môi và sinh hoạt
C: Làm chất bảo quản
D: Làm chất xúc tác
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Nước cứng là nước chứa nhiều?
A: Clo và oxi
B: Sắt và mangan
C: Canxi và magie
D: Natri và kali
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Nước cất là?
A: Nước biển
B: Nước ao hồ
C: Nước lọc
D: Nước tinh khiết không lẫn tạp chất
Đáp án: D
Câu hỏi 7: Natri clorua có công thức hóa học là?
A: NaCl
B: NaCO₃
C: NaOH
D: Na₂SO₄
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Tính chất nổi bật của muối ăn là?
A: Không tan trong nước
B: Tan tốt trong nước và có vị mặn
C: Có tính bazơ
D: Có tính axit
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Ứng dụng chính của NaCl trong đời sống là?
A: Làm thuốc
B: Làm phân bón
C: Dùng trong thực phẩm
D: Dùng làm sơn
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Dung dịch muối ăn dẫn điện vì?
A: Có nhiều nước
B: Có phân tử muối
C: Có ion tự do
D: Có khí hòa tan
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Canxi cacbonat có công thức hóa học là?
A: CaCO₃
B: CaCl₂
C: CaSO₄
D: CaO
Đáp án: A
Câu hỏi 12: CaCO₃ là thành phần chính của?
A: Muối ăn
B: Đá vôi
C: Nước biển
D: Không khí
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Tính chất nào đúng với CaCO₃?
A: Tan tốt trong nước
B: Bền với nhiệt
C: Bị phân hủy khi nung nóng
D: Có tính axit mạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Khi nung nóng CaCO₃, ta thu được?
A: Ca và CO₂
B: CaCl₂ và O₂
C: CaO và CO₂
D: Ca(OH)₂ và H₂O
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Ứng dụng của CaCO₃ trong đời sống là?
A: Làm phân bón
B: Sản xuất xi măng
C: Chế biến thực phẩm
D: Làm thuốc trừ sâu
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Axit clohidric có công thức là?
A: HCl
B: H₂SO₄
C: HNO₃
D: H₂CO₃
Đáp án: A
Câu hỏi 17: HCl có tính chất gì nổi bật?
A: Không tan trong nước
B: Tan trong nước tạo dung dịch bazơ
C: Tan trong nước tạo dung dịch axit mạnh
D: Không dẫn điện
Đáp án: C
Câu hỏi 18: HCl được sử dụng nhiều trong?
A: Công nghiệp luyện kim
B: Ngành nông nghiệp
C: Nhuộm vải
D: Chế biến thực phẩm
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Dung dịch HCl tác dụng với kim loại nào sau đây tạo khí H₂?
A: Cu
B: Ag
C: Zn
D: Au
Đáp án: C
Câu hỏi 20: HCl có thể phản ứng với?
A: Bazơ
B: Kim loại
C: Muối
D: Cả A, B, C
Đáp án: D
Câu hỏi 21: Canxi hiđroxit có công thức là?
A: CaO
B: Ca(OH)₂
C: CaCO₃
D: CaH
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Tính chất nổi bật của Ca(OH)₂ là?
A: Tan tốt trong nước
B: Không tan và không phản ứng
C: Tan ít, có tính bazơ
D: Có tính axit
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Dung dịch Ca(OH)₂ thường được gọi là?
A: Vôi sống
B: Vôi tôi
C: Vôi bột
D: Vôi thạch cao
Đáp án: B
Câu hỏi 24: Ứng dụng của vôi tôi là?
A: Sản xuất đồ nhựa
B: Khử trùng đất, xây dựng
C: Làm nhiên liệu
D: Bảo quản thực phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 25: NaOH có tên gọi là?
A: Natri hidroxit
B: Natri cacbonat
C: Natri oxit
D: Natri clorua
Đáp án: A
Câu hỏi 26: NaOH là chất?
A: Axit mạnh
B: Bazơ mạnh
C: Muối trung tính
D: Không phản ứng
Đáp án: B
Câu hỏi 27: Ứng dụng chính của NaOH trong công nghiệp là?
A: Làm thuốc
B: Làm phân bón
C: Sản xuất xà phòng
D: Tạo nhiệt
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Tính chất nào sau đây đúng với NaOH?
A: Không tan trong nước
B: Tan ít và có mùi thơm
C: Tan tốt trong nước và ăn mòn da
D: Không dẫn điện
Đáp án: C
Câu hỏi 29: NaOH phản ứng với khí CO₂ tạo ra?
A: Na₂CO₃
B: NaCl
C: NaOH
D: HCl
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Khí amoniac có công thức là?
A: NH₄
B: NH₃
C: NO₃
D: N₂H₄
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Khí amoniac (NH₃) có mùi đặc trưng là?
A: Mùi thơm
B: Mùi khai
C: Mùi chua
D: Không mùi
Đáp án: B
Câu hỏi 32: NH₃ tan tốt trong nước tạo thành dung dịch?
A: Trung tính
B: Axit
C: Bazơ
D: Muối
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Ứng dụng chính của khí amoniac là?
A: Làm thuốc sát trùng
B: Sản xuất phân đạm
C: Làm nước uống
D: Sản xuất thủy tinh
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Amoniac có thể phản ứng với axit để tạo ra?
A: Oxit
B: Muối amoni
C: Bazơ
D: Hợp chất hữu cơ
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Hợp chất amoni clorua có công thức là?
A: NH₃Cl
B: NH₄Cl
C: NH₄OH
D: NH₂Cl
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Tính chất nào đúng với NH₄Cl?
A: Không tan trong nước
B: Tan trong nước, có tính bazơ
C: Tan tốt trong nước, có tính trung tính
D: Tan kém, có mùi thơm
Đáp án: C
Câu hỏi 37: NaHCO₃ là công thức của?
A: Natri cacbonat
B: Natri hiđro cacbonat
C: Natri oxit
D: Natri clorua
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Ứng dụng chính của NaHCO₃ là?
A: Làm chất chống cháy
B: Làm bột nở, thuốc đau dạ dày
C: Làm xi măng
D: Làm phân bón
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Khi NaHCO₃ bị nhiệt phân, tạo ra khí?
A: NH₃
B: CO₂
C: Cl₂
D: H₂
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Công thức của khí cacbonic là?
A: CO
B: C₂O
C: CO₂
D: CO₃
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Khí CO₂ sinh ra từ phản ứng giữa?
A: Kim loại và axit
B: Bazơ và axit
C: Axit và muối cacbonat
D: Kim loại và oxi
Đáp án: C
Câu hỏi 42: CO₂ có tính chất gì?
A: Không tan trong nước
B: Tan ít trong nước, tạo dung dịch axit yếu
C: Không phản ứng với nước
D: Có tính bazơ
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Ứng dụng chính của CO₂ là?
A: Sản xuất oxi
B: Làm nước đá khô, chữa cháy
C: Làm chất tẩy
D: Sát trùng
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Dung dịch chứa CO₂ trong nước được gọi là?
A: Nước vôi trong
B: Nước muối
C: Nước có ga
D: Dung dịch bazơ
Đáp án: C
Câu hỏi 45: Ca(OH)₂ phản ứng với CO₂ tạo ra?
A: CaCO₃
B: CaCl₂
C: CaO
D: CaSO₄
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Dấu hiệu nhận biết CO₂ bằng nước vôi trong là?
A: Có khí thoát ra
B: Dung dịch sủi bọt
C: Dung dịch có kết tủa trắng
D: Màu dung dịch chuyển sang đỏ
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Hợp chất nào sau đây được dùng làm phân bón hóa học?
A: NH₄NO₃
B: CaCO₃
C: HCl
D: NaCl
Đáp án: A
Câu hỏi 48: NH₄NO₃ là muối của?
A: NH₃ và HNO₃
B: NH₄Cl và NaOH
C: HNO₃ và KOH
D: NH₄OH và HCl
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Phân bón urê có công thức là?
A: NH₄Cl
B: NH₄NO₃
C: (NH₂)₂CO
D: NH₃
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Urê là hợp chất của nguyên tố nào?
A: C, H, O
B: C, N, H, O
C: N, O
D: N, H, S
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Công thức hóa học của khí metan là?
A: C₂H₂
B: CH₄
C: C₂H₆
D: CH₃OH
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Tính chất nổi bật của CH₄ là?
A: Không cháy
B: Dễ cháy, sinh nhiều nhiệt
C: Không có mùi
D: Không tan trong dung môi hữu cơ
Đáp án: B
Câu hỏi 53: CH₄ thuộc loại hợp chất gì?
A: Vô cơ
B: Hidrocacbon
C: Muối
D: Axit
Đáp án: B
Câu hỏi 54: CH₄ là thành phần chính của?
A: Khí than
B: Khí thiên nhiên và khí biogas
C: Không khí
D: Nước
Đáp án: B
Câu hỏi 55: CH₄ cháy trong oxi tạo ra?
A: CO₂ và H₂O
B: CO và H₂
C: C và O₂
D: CO₂ và H₂
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Dung dịch chứa cồn có thành phần chính là?
A: CH₄
B: C₂H₅OH
C: C₆H₆
D: HCOOH
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Cồn etylic có thể dùng làm gì?
A: Làm nước uống
B: Làm nhiên liệu, sát trùng
C: Làm phân bón
D: Làm chất bảo quản thực phẩm
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Đốt cháy C₂H₅OH sẽ tạo ra?
A: CO và H₂
B: CO₂ và H₂O
C: CH₄ và CO₂
D: HCl và O₂
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Dầu ăn là hỗn hợp của các?
A: Axit béo
B: Este
C: Gluxit
D: Amin
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Xà phòng được tạo ra từ phản ứng giữa?
A: Dầu ăn và nước
B: Dầu ăn và axit
C: Dầu mỡ và bazơ mạnh
D: Dầu và muối
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Quá trình tạo ra xà phòng từ dầu mỡ và bazơ gọi là?
A: Trùng ngưng
B: Tráng gương
C: Xà phòng hóa
D: Este hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Sản phẩm chính của phản ứng xà phòng hóa là?
A: Axit béo
B: Glycerol và muối natri của axit béo
C: Dầu thực vật
D: Rượu etylic
Đáp án: B
Câu hỏi 63: Este là sản phẩm của phản ứng giữa?
A: Axit và rượu
B: Axit và muối
C: Bazơ và muối
D: Muối và nước
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Tính chất nổi bật của este là?
A: Không mùi
B: Mùi thơm đặc trưng
C: Không tan trong dung môi hữu cơ
D: Có tính bazơ
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Este thường được dùng trong?
A: Thuốc
B: Hương liệu và mỹ phẩm
C: Sản xuất giấy
D: Chất tẩy rửa
Đáp án: B
Câu hỏi 66: Axit axetic có công thức hóa học là?
A: CH₄
B: C₂H₅OH
C: CH₃COOH
D: CH₃OH
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Tính chất nổi bật của axit axetic là?
A: Không tan trong nước
B: Có mùi thơm
C: Có mùi chua và tan tốt trong nước
D: Không dẫn điện
Đáp án: C
Câu hỏi 68: Axit axetic được dùng phổ biến trong?
A: Sản xuất nhựa
B: Sản xuất phân bón
C: Dung dịch giấm ăn
D: Làm xi măng
Đáp án: C
Câu hỏi 69: Khi axit axetic phản ứng với rượu etylic tạo thành?
A: Axit mới
B: Rượu mới
C: Este và nước
D: Bazơ
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Công thức của este tạo thành từ axit axetic và rượu etylic là?
A: CH₃COOC₂H₅
B: C₂H₅OH
C: C₂H₄
D: CH₃CH₂COOH
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Glucozơ là hợp chất thuộc nhóm?
A: Protein
B: Lipit
C: Gluxit
D: Axit
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Tính chất của glucozơ là?
A: Không tan trong nước
B: Tan trong nước, có vị ngọt
C: Không phản ứng với oxi
D: Không bị phân hủy nhiệt
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Glucozơ có ứng dụng gì trong y tế?
A: Làm thuốc giảm đau
B: Làm dung dịch truyền
C: Làm chất sát khuẩn
D: Làm chất bảo quản
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Tinh bột là hợp chất thuộc nhóm?
A: Axit
B: Gluxit
C: Bazơ
D: Este
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Tinh bột được tạo thành từ nhiều phân tử?
A: Glucozơ
B: Protein
C: Axit béo
D: Glycerol
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Tính chất của tinh bột là?
A: Tan tốt trong nước lạnh
B: Không tan trong nước
C: Tan trong rượu
D: Tan trong axit
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Tinh bột bị thủy phân trong môi trường axit cho sản phẩm là?
A: Nước
B: Este
C: Glucozơ
D: Rượu
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Cellulose là thành phần chính của?
A: Xương động vật
B: Thực vật, giấy và bông
C: Nước ngọt
D: Mỡ
Đáp án: B
Câu hỏi 79: Cellulose thuộc loại hợp chất?
A: Protein
B: Axit
C: Polime thiên nhiên
D: Muối
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Tính chất của cellulose là?
A: Tan trong nước nóng
B: Tan trong nước lạnh
C: Không tan trong nước
D: Tan trong dung dịch muối
Đáp án: C
Câu hỏi 81: Protein là hợp chất hữu cơ chứa các nguyên tố chính là?
A: C, H, O
B: C, H, O, N
C: C, O, Na
D: C, H, S
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Protein có vai trò gì trong cơ thể sống?
A: Dự trữ năng lượng
B: Cấu tạo và duy trì tế bào
C: Điều hòa nhịp tim
D: Tạo vitamin
Đáp án: B
Câu hỏi 83: Enzim là loại hợp chất nào?
A: Axit
B: Bazơ
C: Muối
D: Protein đặc biệt
Đáp án: D
Câu hỏi 84: Lipit gồm những loại nào?
A: Axit và bazơ
B: Chất béo và dầu
C: Nước và rượu
D: Muối và axit
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Chất béo là este của?
A: Glycerol và axit béo
B: Rượu etylic và axit axetic
C: Axit và bazơ
D: Protein và nước
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Đặc điểm của chất béo là?
A: Tan trong nước
B: Không tan trong nước
C: Không tan trong dung môi hữu cơ
D: Không phản ứng với oxi
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Chất béo cung cấp năng lượng cho cơ thể?
A: Ít hơn gluxit
B: Nhiều hơn protein
C: Gấp đôi so với gluxit và protein
D: Bằng protein
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Dầu ăn chủ yếu là?
A: Lipit rắn
B: Axit
C: Lipit lỏng
D: Nước
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Sự khác nhau giữa dầu và mỡ là?
A: Mỡ tan, dầu không tan
B: Dầu lỏng, mỡ rắn ở nhiệt độ thường
C: Mỡ là muối, dầu là este
D: Dầu dễ cháy, mỡ không cháy
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Dầu mỡ bị ôi thiu do hiện tượng gì?
A: Phân hủy sinh học
B: Tác dụng với nước
C: Oxi hóa trong không khí
D: Thủy phân
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Công thức của glixerol là?
A: CH₃CH₂OH
B: CH₂OH–CHOH–CH₂OH
C: C₂H₅OH
D: CH₃COOH
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Glixerol được dùng để?
A: Làm thực phẩm
B: Làm mềm da, giữ ẩm
C: Làm thuốc sát trùng
D: Làm thuốc ngủ
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Chất béo bị thủy phân trong môi trường bazơ gọi là?
A: Phân hủy
B: Trùng hợp
C: Xà phòng hóa
D: Trung hòa
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Hợp chất hữu cơ là những chất chứa nguyên tố nào là chủ yếu?
A: Oxi
B: Hiđro
C: Cacbon
D: Lưu huỳnh
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Những hợp chất sau đây là vô cơ trừ?
A: CO₂
B: NaCl
C: C₂H₅OH
D: CaCO₃
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Cacbon là nguyên tố có khả năng liên kết?
A: Một chiều
B: Đơn giản
C: Đa dạng và bền vững
D: Không liên kết
Đáp án: C
Câu hỏi 97: Axit béo thường gặp trong chất béo là?
A: Axit sunfuric
B: Axit axetic
C: Axit oleic
D: Axit nitric
Đáp án: C
Câu hỏi 98: Glucozơ phản ứng với Cu(OH)₂ tạo ra?
A: Kết tủa xanh
B: Dung dịch trong suốt
C: Màu xanh lam
D: Màu đỏ gạch
Đáp án: D
Câu hỏi 99: Phản ứng tráng bạc dùng để nhận biết?
A: Glucozơ
B: Tinh bột
C: Axit axetic
D: Etanol
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Hợp chất nào sau đây có phản ứng tráng bạc?
A: Glucozơ
B: Protein
C: Lipit
D: Cellulose
Đáp án: A
Đã sao chép!!!