Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Tình cảm gia đình – Yêu thương con người
Thiên nhiên và thế giới xung quanh
Truyền thống lịch sử – Niềm tự hào dân tộc
Tiếng cười và nghệ thuật trào phúng
Thực hành tiếng Việt và kỹ năng sống
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thực hành tiếng Việt và kỹ năng sống
Previous
Next
Câu hỏi 1: Trong câu “Em bé đó rất ngoan và lễ phép”, từ “và” thuộc loại quan hệ từ nào?
A: Quan hệ tăng tiến
B: Quan hệ lựa chọn
C: Quan hệ liệt kê
D: Quan hệ đối lập
Đáp án: C
Câu hỏi 2: Câu nào sau đây sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ?
A: Con mèo kêu meo meo
B: Thầy là ngọn hải đăng giữa biển trời kiến thức
C: Trời mưa nên tôi đem áo mưa
D: Mẹ tôi nấu ăn rất ngon
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Trong kỹ năng nghe – nói, điều nào sau đây là cần thiết khi lắng nghe?
A: Ngắt lời để hỏi ngay
B: Tranh cãi để khẳng định ý kiến
C: Tập trung, ghi nhớ và phản hồi hợp lý
D: Chỉ nghe phần mình thích
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Từ nào sau đây là từ Hán Việt?
A: Trường học
B: Cái bàn
C: Nhà xe
D: Quả táo
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Khi viết đoạn văn nghị luận, yếu tố nào sau đây KHÔNG bắt buộc?
A: Luận điểm rõ ràng
B: Ví dụ cụ thể
C: Mở bài gián tiếp
D: Lập luận thuyết phục
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Trong câu “Tuy trời mưa nhưng tôi vẫn đến lớp”, cặp quan hệ từ là gì?
A: Vì...nên
B: Tuy...nhưng
C: Nếu...thì
D: Mặc dù...nên
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Kỹ năng thuyết trình hiệu quả KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
A: Nói trôi chảy, rõ ràng
B: Sử dụng ngôn ngữ cơ thể
C: Tự ý thay đổi chủ đề
D: Chuẩn bị nội dung chu đáo
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Từ “mênh mông” thuộc loại từ gì?
A: Danh từ
B: Động từ
C: Tính từ
D: Quan hệ từ
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu: “Tiếng ve kêu râm ran như bản nhạc mùa hè”?
A: So sánh
B: Hoán dụ
C: Ẩn dụ
D: Điệp từ
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Một cuộc thảo luận nhóm hiệu quả cần:
A: Có một người nói, những người còn lại nghe
B: Không cần người điều phối
C: Tất cả thành viên tham gia, lắng nghe và tôn trọng ý kiến
D: Mỗi người nói một ý không liên quan
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Trong văn bản nghị luận, vai trò của dẫn chứng là gì?
A: Làm dài đoạn văn
B: Tăng tính logic cho văn bản
C: Minh họa và làm rõ lập luận
D: Kể chuyện cho sinh động
Đáp án: C
Câu hỏi 12: Câu nào sau đây sử dụng thành phần biệt lập tình thái?
A: Hình như bạn ấy chưa đến
B: Bạn ấy học rất giỏi
C: Hôm nay trời đẹp
D: Tôi sẽ đi học
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Trong kỹ năng nói, việc sử dụng ánh mắt và cử chỉ giúp gì?
A: Làm khán giả mất tập trung
B: Gây cười
C: Tạo sự kết nối và thuyết phục hơn
D: Không ảnh hưởng gì
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Cặp quan hệ từ nào diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả?
A: Nếu...thì
B: Tuy...nhưng
C: Vì...nên
D: Mặc dù...vẫn
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Câu nào có trạng ngữ chỉ thời gian?
A: Em bé đang ngủ
B: Sáng nay, em đến lớp sớm
C: Cô giáo giảng bài
D: Học sinh chăm học
Đáp án: B
Câu hỏi 16: Trong đoạn văn, câu chủ đề thường đặt ở vị trí nào?
A: Cuối đoạn
B: Giữa đoạn
C: Đầu đoạn
D: Không cố định
Đáp án: C
Câu hỏi 17: Một người thuyết trình tốt cần có gì?
A: Đọc thuộc lòng văn bản
B: Phát âm không rõ
C: Trình bày lưu loát, nội dung rõ ràng
D: Nói quá nhanh
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Trong câu “Tôi không đồng ý với ý kiến đó”, từ “không” có tác dụng gì?
A: Bổ sung ý nghĩa
B: Phủ định
C: Khẳng định
D: Nối mệnh đề
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Một trong các cách mở bài thường dùng khi viết đoạn văn là gì?
A: Lặp lại đề
B: Kể chuyện
C: Nêu vấn đề trực tiếp
D: Viết kết luận trước
Đáp án: C
Câu hỏi 20: Biện pháp tu từ “điệp từ” là gì?
A: Lặp lại âm cuối
B: Lặp lại một từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh
C: Dùng từ trái nghĩa
D: Thay thế đại từ
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Trong một cuộc thảo luận nhóm, điều nên làm là:
A: Ngắt lời người khác
B: Tranh cãi gay gắt
C: Nói theo ý mình, không nghe người khác
D: Trình bày rõ ràng và lắng nghe người khác
Đáp án: D
Câu hỏi 22: “Trời ơi, con mèo nhà em đẻ rồi!” là câu gì?
A: Câu nghi vấn
B: Câu cầu khiến
C: Câu cảm thán
D: Câu phủ định
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Khi viết đoạn văn nghị luận, câu nào sau đây là phát biểu luận điểm?
A: Con người cần phải sống có trách nhiệm
B: Tôi thích ăn kem
C: Hôm nay tôi đi học
D: Bạn tôi rất vui tính
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Việc sử dụng liên từ phù hợp trong đoạn văn nhằm mục đích gì?
A: Làm văn dài hơn
B: Tạo sự liên kết, mạch lạc
C: Gây hiểu lầm
D: Dùng từ lạ
Đáp án: B
Câu hỏi 25: Trong các từ sau, từ nào là từ tượng thanh?
A: Mênh mông
B: Vù vù
C: Đẹp
D: Xanh
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Kỹ năng nói trước đám đông nên tránh điều gì?
A: Chuẩn bị nội dung
B: Giao tiếp bằng ánh mắt
C: Nói nhanh, thiếu mạch lạc
D: Sử dụng ví dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Câu “Mẹ tôi là người phụ nữ đảm đang” có bao nhiêu từ?
A: 6
B: 7
C: 5
D: 8
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Từ láy nào dưới đây là từ láy toàn bộ?
A: Lấp lánh
B: Lung linh
C: Xa xa
D: Chăm chỉ
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Việc sử dụng phép so sánh trong viết đoạn văn nhằm mục đích gì?
A: Làm rối nội dung
B: Tạo hình ảnh cụ thể, gợi cảm
C: Gây tranh cãi
D: Làm bài ngắn lại
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Từ “với” trong câu “Tôi đi với mẹ” là gì?
A: Trợ từ
B: Tính từ
C: Quan hệ từ
D: Động từ
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Trong kỹ năng nói, việc sử dụng ví dụ minh họa giúp gì cho người nghe?
A: Gây khó hiểu
B: Làm bài nói dài hơn
C: Tăng tính thuyết phục và dễ hiểu
D: Thay thế cho lập luận
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Từ “nhưng” trong câu “Tôi đã cố gắng nhưng vẫn chưa đạt kết quả tốt” là gì?
A: Trợ từ
B: Liên từ chỉ nguyên nhân
C: Quan hệ từ chỉ đối lập
D: Thán từ
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Để viết một đoạn văn thuyết phục, nên tránh điều gì?
A: Dùng dẫn chứng xác thực
B: Lặp ý, nói lan man
C: Có luận điểm rõ
D: Ngôn từ chặt chẽ
Đáp án: B
Câu hỏi 34: Trong kỹ năng nghe, yếu tố nào sau đây là biểu hiện của người nghe tích cực?
A: Nhìn ra ngoài cửa sổ
B: Gật đầu và phản hồi hợp lý
C: Cắt ngang liên tục
D: Không ghi chú
Đáp án: B
Câu hỏi 35: “Con đường làng quanh co uốn lượn như dải lụa mềm” sử dụng biện pháp tu từ nào?
A: Nhân hóa
B: Điệp ngữ
C: So sánh
D: Hoán dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 36: Từ “vắng” trong câu “Sân trường vắng lặng lạ thường” là từ loại gì?
A: Danh từ
B: Động từ
C: Tính từ
D: Quan hệ từ
Đáp án: C
Câu hỏi 37: Khi viết đoạn văn biểu cảm, yếu tố nào là quan trọng nhất?
A: Kể thật dài
B: Biểu hiện cảm xúc chân thành
C: Trích dẫn nhiều tài liệu
D: Tránh nói về bản thân
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Câu nào là câu ghép?
A: Tôi học bài.
B: Trời mưa, tôi vẫn đi học.
C: Em ăn cơm.
D: Nó chơi bóng.
Đáp án: B
Câu hỏi 39: “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao” là loại câu gì?
A: Câu ghép
B: Câu tục ngữ
C: Câu cảm thán
D: Câu cầu khiến
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Trong bài nói, câu mở đầu nên có nội dung gì?
A: Tóm tắt toàn bộ bài
B: Dẫn dắt hấp dẫn, gây chú ý
C: Trích dẫn thơ cổ
D: Dùng từ ngữ gây tranh cãi
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Khi tham gia thảo luận nhóm, nên thể hiện điều gì?
A: Tranh cãi đến cùng
B: Bảo vệ quan điểm mà không nghe người khác
C: Tôn trọng lắng nghe, bổ sung ý kiến hợp lý
D: Im lặng không nói
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Câu “Ai ơi bưng bát cơm đầy / Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần” sử dụng biện pháp nào?
A: So sánh
B: Hoán dụ
C: Ẩn dụ
D: Nhân hóa
Đáp án: C
Câu hỏi 43: Một đoạn văn cần có bao nhiêu phần cơ bản?
A: 1
B: 2
C: 3
D: 4
Đáp án: C
Câu hỏi 44: “Con mèo béo ục ịch” – từ “ục ịch” là:
A: Từ tượng hình
B: Từ Hán Việt
C: Từ tượng thanh
D: Danh từ
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Trong kỹ năng nói, nên tránh điều gì?
A: Chuẩn bị nội dung trước
B: Nói quá nhanh, không rõ ràng
C: Dùng ví dụ minh họa
D: Dùng ánh mắt giao tiếp
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Trong văn bản thuyết minh, từ ngữ nên:
A: Cảm xúc, hoa mỹ
B: Hình ảnh, thơ mộng
C: Chính xác, khách quan
D: Hài hước, phi logic
Đáp án: C
Câu hỏi 47: “Bạn ấy học giỏi nên được cô giáo khen” là loại câu gì?
A: Câu đơn
B: Câu đặc biệt
C: Câu cầu khiến
D: Câu ghép
Đáp án: D
Câu hỏi 48: Kỹ năng thảo luận nhóm giúp học sinh phát triển gì?
A: Tư duy phản biện, hợp tác
B: Nói nhiều hơn người khác
C: Giữ quan điểm riêng
D: Tránh tranh luận
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Trong thuyết trình, điều gì giúp người nói giữ nhịp độ phù hợp?
A: Hít thở đều và ngắt nghỉ hợp lý
B: Không cần ngừng nghỉ
C: Gào to để gây ấn tượng
D: Nhìn vào giấy
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Từ “vì vậy” trong câu “Trời mưa to, vì vậy tôi không đi học” có vai trò gì?
A: Quan hệ từ
B: Trợ từ
C: Liên từ chỉ kết quả
D: Cảm thán từ
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Biện pháp tu từ nào giúp tăng sức gợi hình và gợi cảm cho câu văn?
A: Dẫn chứng
B: Liệt kê
C: So sánh và ẩn dụ
D: Giải thích
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Trong cuộc thảo luận, cách nào sau đây giúp duy trì không khí tích cực?
A: Chỉ trích ý kiến người khác
B: Tôn trọng và lắng nghe
C: Nói một mình
D: Bỏ ra ngoài nếu không đồng ý
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Câu “Mặt trời rực rỡ như một chiếc đĩa vàng khổng lồ” sử dụng biện pháp gì?
A: Ẩn dụ
B: Nhân hóa
C: So sánh
D: Hoán dụ
Đáp án: C
Câu hỏi 54: “Bài văn của bạn ấy hay thật đấy!” là loại câu gì?
A: Câu nghi vấn
B: Câu cảm thán
C: Câu cầu khiến
D: Câu phủ định
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Trong kỹ năng nói, nên làm gì khi bị quên ý giữa chừng?
A: Bỏ cuộc
B: Hỏi người khác
C: Giữ bình tĩnh và chuyển hướng tự nhiên
D: Cười lớn để che lấp
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Câu nào dưới đây là câu rút gọn?
A: Em học bài rất chăm chỉ
B: Hôm nay trời đẹp
C: (Tôi) Đi học rồi
D: Trường tôi rất đẹp
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Đặc điểm của từ tượng thanh là gì?
A: Gợi hình ảnh
B: Mô phỏng âm thanh tự nhiên
C: Diễn tả cảm xúc
D: Thể hiện hành động
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Từ “vì” trong câu “Vì trời mưa nên tôi ở nhà” là gì?
A: Trợ từ
B: Liên từ
C: Quan hệ từ
D: Giới từ
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Trong đoạn văn nghị luận, ví dụ cụ thể có vai trò gì?
A: Gây cảm xúc
B: Làm bài ngắn hơn
C: Minh họa và làm rõ lập luận
D: Dẫn dắt bài văn
Đáp án: C
Câu hỏi 60: Kỹ năng nghe tích cực KHÔNG bao gồm hành vi nào sau đây?
A: Lắng nghe và phản hồi
B: Cắt lời
C: Ghi chú nhanh
D: Gật đầu đồng thuận
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Trong câu “Mỗi ngày tôi đều dậy sớm”, trạng ngữ là gì?
A: Tôi
B: Dậy sớm
C: Mỗi ngày
D: Đều
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Để viết một bài văn hiệu quả, cần làm gì trước tiên?
A: Viết ngay phần kết
B: Viết thân bài trước
C: Lập dàn ý
D: Viết tự do không cần chuẩn bị
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Từ láy nào mang sắc thái vui vẻ?
A: Lặng lẽ
B: Nhẹ nhàng
C: Rộn ràng
D: U uất
Đáp án: C
Câu hỏi 64: “Chú gà trống vươn cổ gáy vang” có biện pháp gì?
A: Nhân hóa
B: So sánh
C: Hoán dụ
D: Ẩn dụ
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Từ “và” trong “Tôi và Lan cùng làm bài tập” là loại từ gì?
A: Liên từ
B: Trợ từ
C: Quan hệ từ
D: Đại từ
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Trong kỹ năng viết, đoạn mở bài có vai trò gì?
A: Kết luận vấn đề
B: Nêu dẫn chứng
C: Giới thiệu nội dung chính
D: Kể chuyện
Đáp án: C
Câu hỏi 67: “Bạn tôi là học sinh xuất sắc nhất lớp” – cụm từ “học sinh xuất sắc nhất lớp” là gì?
A: Chủ ngữ
B: Vị ngữ
C: Bổ ngữ
D: Trạng ngữ
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Biện pháp tu từ điệp ngữ có tác dụng gì?
A: Làm bài ngắn lại
B: Tăng tính nhấn mạnh
C: Kể chuyện
D: Giải thích dài
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Một phần kết bài hiệu quả cần có gì?
A: Dẫn chứng mới
B: Tóm tắt, khẳng định ý chính
C: Nêu vấn đề mới
D: Chép lại đề
Đáp án: B
Câu hỏi 70: “Vầng trăng lặng lẽ theo tôi về nhà” – vầng trăng được nhân hóa bằng cách nào?
A: Dùng từ so sánh
B: Dùng từ mô tả chuyển động người
C: Dùng từ ngữ kêu gọi
D: Dùng liên từ
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Trong thuyết trình, ánh mắt nên hướng về đâu?
A: Nhìn lên trần nhà
B: Nhìn vào giấy
C: Giao tiếp với khán giả
D: Nhắm mắt lại
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Thành phần nào sau đây là trạng ngữ?
A: Em học bài
B: Ngày mai, em đi học
C: Học sinh
D: Thầy giáo giảng bài
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Câu đặc biệt là câu như thế nào?
A: Có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ
B: Không có chủ ngữ hoặc vị ngữ
C: Câu hỏi có từ để hỏi
D: Câu phức
Đáp án: B
Câu hỏi 74: Trong kỹ năng sống, phản hồi hiệu quả nghĩa là gì?
A: Nói to để người khác nghe
B: Lặp lại ý người nói
C: Đưa ra ý kiến phù hợp, tôn trọng người khác
D: Tranh luận đến cùng
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Câu “Em đi học” thuộc loại câu gì?
A: Câu đơn
B: Câu ghép
C: Câu hỏi
D: Câu đặc biệt
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Biện pháp tu từ hoán dụ là gì?
A: Dùng sự vật để thay thế ý nghĩa liên quan
B: Dùng từ lặp lại
C: Dùng từ đối lập
D: Dùng sự so sánh
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Câu “Nếu trời mưa thì tôi không đi học” là loại câu ghép dùng cặp gì?
A: Vì – nên
B: Tuy – nhưng
C: Nếu – thì
D: Mặc dù – nhưng
Đáp án: C
Câu hỏi 78: Kỹ năng trình bày ý kiến cá nhân cần tránh điều gì?
A: Dẫn chứng rõ ràng
B: Trình bày ngắn gọn
C: Bỏ qua cảm xúc người khác
D: Tôn trọng ý kiến chung
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Câu nào sử dụng trạng ngữ chỉ nơi chốn?
A: Em học giỏi
B: Trên mái nhà, chim hót líu lo
C: Trời sáng sớm
D: Tôi thích đọc sách
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Để đoạn văn có sự liên kết, cần dùng gì?
A: Đại từ, quan hệ từ
B: Từ tượng thanh
C: Thán từ
D: Từ đơn
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Trong đoạn văn nghị luận, phần mở đoạn nên làm gì?
A: Dẫn dắt và nêu luận điểm
B: Viết kết bài
C: Dẫn chứng
D: Kể chuyện
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Trong giao tiếp, kỹ năng lắng nghe giúp gì?
A: Tránh xung đột
B: Hiểu ý đối phương
C: Củng cố mối quan hệ
D: Tất cả các ý trên
Đáp án: D
Câu hỏi 83: Câu “Cô giáo bước vào lớp” có bao nhiêu từ?
A: 4
B: 5
C: 3
D: 6
Đáp án: A
Câu hỏi 84: “Chúng tôi là học sinh lớp 8A” – “chúng tôi” là gì?
A: Chủ ngữ
B: Vị ngữ
C: Trạng ngữ
D: Trợ từ
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Việc nói chen ngang vào lời người khác thể hiện điều gì?
A: Tự tin
B: Lịch sự
C: Thiếu tôn trọng
D: Chủ động
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Trong câu “Tôi thích học văn vì nó thú vị”, từ “vì” là gì?
A: Trợ từ
B: Quan hệ từ
C: Giới từ
D: Cảm thán từ
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Câu nào dùng phép điệp ngữ?
A: Em học giỏi vì em chăm chỉ
B: Học, học nữa, học mãi
C: Trời mưa nên tôi không đi học
D: Bài học rất hay
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Từ “ngát” trong “Hương hoa ngát thơm” là gì?
A: Tính từ
B: Trạng từ
C: Danh từ
D: Quan hệ từ
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Câu nào là câu nghi vấn?
A: Hôm nay trời đẹp
B: Trời mưa quá
C: Bạn ăn cơm chưa?
D: Đi học đi
Đáp án: C
Câu hỏi 90: Trong kỹ năng viết, việc dùng từ chính xác giúp gì?
A: Làm bài ngắn
B: Giảm số chữ
C: Tránh hiểu lầm
D: Thay thế cảm xúc
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Câu “Học sinh lớp 8 tham gia trồng cây” có mấy cụm từ?
A: 1
B: 2
C: 3
D: 4
Đáp án: C
Câu hỏi 92: Câu nào sử dụng biện pháp liệt kê?
A: Tôi yêu quê hương
B: Cô ấy đẹp, dịu dàng, thông minh
C: Bạn tôi học giỏi
D: Bầu trời xanh
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Trong đoạn văn, việc sử dụng các phương tiện liên kết giúp gì?
A: Làm bài lộn xộn
B: Tạo liên kết và mạch lạc
C: Làm bài dài hơn
D: Tăng cảm xúc
Đáp án: B
Câu hỏi 94: Câu nào là câu đơn?
A: Trời mưa nên tôi ở nhà
B: Tôi và Lan cùng học bài
C: Em học bài
D: Nếu trời nắng thì tôi đi chơi
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Trong nói chuyện, điều gì thể hiện người lịch sự?
A: Nói lớn át người khác
B: Nghe và phản hồi hợp lý
C: Cắt lời liên tục
D: Không để ai nói
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Khi viết đoạn văn biểu cảm, từ ngữ nên:
A: Khô khan, khách quan
B: Gợi cảm, chân thành
C: Trừu tượng
D: Câu văn ngắn
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Từ “dù” trong câu “Dù trời mưa, tôi vẫn đi học” là gì?
A: Trạng từ
B: Quan hệ từ
C: Đại từ
D: Tính từ
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Một trong các kỹ năng quan trọng trong giao tiếp là gì?
A: Lắng nghe chủ động
B: Trả lời mọi câu hỏi
C: Phản bác mọi ý kiến
D: Gây ấn tượng bằng ngoại hình
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Việc dùng điệp ngữ trong đoạn văn giúp gì?
A: Làm rối văn bản
B: Nhấn mạnh, tạo âm hưởng
C: Kéo dài bài viết
D: Lặp lại không cần thiết
Đáp án: B
Đã sao chép!!!