Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, địa hình và khoáng sản Việt Nam
Khí hậu và thuỷ văn Việt Nam
Thổ nhưỡng và sinh vật Việt Nam
Biển đảo Việt Nam
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thổ nhưỡng và sinh vật Việt Nam
Previous
Next
Câu hỏi 1: Thổ nhưỡng là gì?
A: Lớp đất đá dưới lòng đất
B: Lớp đất mặt dùng trong sản xuất nông nghiệp
C: Lớp vỏ Trái Đất
D: Lớp không khí sát mặt đất
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Thành phần nào sau đây không thuộc cấu tạo đất?
A: Vô cơ
B: Hữu cơ
C: Nước
D: Ánh sáng
Đáp án: D
Câu hỏi 3: Yếu tố chủ yếu hình thành nên đất là gì?
A: Đá mẹ và sinh vật
B: Gió và nước
C: Con người
D: Núi lửa
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Đất feralit phân bố chủ yếu ở vùng nào?
A: Đồng bằng
B: Vùng núi nhiệt đới ẩm
C: Ven biển
D: Vùng đầm lầy
Đáp án: B
Câu hỏi 5: Đặc điểm chính của đất feralit là gì?
A: Màu đen, giàu mùn
B: Màu đỏ hoặc vàng, nhiều sét
C: Có nhiều nước
D: Dễ bị ngập úng
Đáp án: B
Câu hỏi 6: Loại đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam là?
A: Đất phù sa
B: Đất feralit
C: Đất mặn
D: Đất xám bạc màu
Đáp án: B
Câu hỏi 7: Đất phù sa chủ yếu phân bố ở đâu?
A: Vùng núi
B: Cao nguyên
C: Đồng bằng ven sông
D: Ven biển miền Trung
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Đặc điểm nổi bật của đất phù sa là?
A: Nhiều đá, khó trồng trọt
B: Màu xám, khô cằn
C: Màu mỡ, giàu dinh dưỡng
D: Có nhiều sỏi
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Đất mặn và đất phèn phân bố chủ yếu ở đâu?
A: Tây Bắc
B: Tây Nguyên
C: Đồng bằng sông Cửu Long
D: Duyên hải Trung Bộ
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Nguyên nhân hình thành đất mặn là gì?
A: Phân hủy hữu cơ
B: Do nước biển xâm nhập
C: Do nhiệt độ cao
D: Do núi lửa phun trào
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Loại đất nào phù hợp với cây công nghiệp lâu năm?
A: Đất phù sa
B: Đất feralit
C: Đất mặn
D: Đất phèn
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Đất feralit trên đá vôi có đặc điểm gì?
A: Nhiều sét, giàu dinh dưỡng
B: Tơi xốp, dễ bị rửa trôi
C: Cứng, màu xám
D: Phèn nhiều
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Biện pháp cải tạo đất mặn là gì?
A: Bón phân hóa học
B: Thay cây trồng
C: Thau rửa bằng nước ngọt
D: Đốt đất
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Biện pháp cải tạo đất phèn là?
A: Bón vôi
B: Tưới nước biển
C: Đắp bờ cao
D: Trồng rừng
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Đất phù sa có nhiều nhất ở vùng nào?
A: Tây Bắc
B: Tây Nguyên
C: Đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long
D: Đông Bắc Bộ
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Đất feralit thường có đặc điểm gì về dinh dưỡng?
A: Rất giàu dinh dưỡng
B: Nghèo mùn, dễ rửa trôi
C: Rất chua
D: Trung tính, ổn định
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Đất mùn trên núi cao có đặc điểm gì?
A: Đen, giàu mùn
B: Xám, cứng
C: Rất mặn
D: Vàng, khô
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Loại đất nào có nhiều ở Tây Nguyên?
A: Đất phù sa
B: Đất xám bạc màu
C: Đất đỏ bazan
D: Đất mặn
Đáp án: C
Câu hỏi 19: Đặc điểm đất đỏ bazan là?
A: Giàu dinh dưỡng, giữ nước tốt
B: Khô cứng
C: Dễ bị rửa trôi
D: Chỉ trồng được lúa
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Đất xám bạc màu chủ yếu ở đâu?
A: Đồng bằng sông Hồng
B: Trung du miền núi
C: Cao nguyên
D: Đông Nam Bộ
Đáp án: D
Câu hỏi 21: Loại đất nào ở Việt Nam bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi hiện tượng rửa trôi?
A: Đất phù sa
B: Đất feralit
C: Đất mặn
D: Đất bazan
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Tác nhân chính gây xói mòn đất ở miền núi là gì?
A: Nắng nóng
B: Gió mạnh
C: Mưa lớn và dốc cao
D: Động đất
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Biện pháp hạn chế rửa trôi, xói mòn đất hiệu quả là?
A: Làm ruộng bậc thang
B: Cày sâu
C: Trồng cây lấy gỗ
D: Đào mương
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Rừng ngập mặn phát triển mạnh ở đâu?
A: Trung du Bắc Bộ
B: Tây Nguyên
C: Đồng bằng sông Cửu Long
D: Tây Bắc
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Rừng ngập mặn có vai trò gì?
A: Cản sóng, bảo vệ bờ biển
B: Tăng nhiệt độ
C: Gây mưa nhiều
D: Làm khô đất
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Thực vật nào phổ biến ở rừng ngập mặn?
A: Tràm
B: Dừa
C: Đước, mắm
D: Thông
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Việt Nam nằm trong vùng sinh vật nào?
A: Cận nhiệt
B: Ôn đới
C: Nhiệt đới gió mùa
D: Lạnh khô
Đáp án: C
Câu hỏi 28: Hệ sinh thái rừng nào phong phú nhất nước ta?
A: Rừng ôn đới
B: Rừng ngập mặn
C: Rừng rậm nhiệt đới
D: Rừng trồng
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Loại rừng phổ biến ở vùng núi thấp là?
A: Rừng lá kim
B: Rừng cận nhiệt
C: Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh
D: Rừng khô
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Đặc điểm của rừng nhiệt đới thường xanh là?
A: Lá rụng vào mùa đông
B: Có 2–3 tầng cây, xanh quanh năm
C: Chủ yếu cây bụi
D: Ít đa dạng
Đáp án: B
Câu hỏi 31: Rừng thưa phổ biến ở đâu?
A: Cao nguyên đá vôi
B: Miền núi phía Bắc
C: Tây Nguyên
D: Duyên hải miền Trung
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Nguyên nhân chính làm diện tích rừng giảm?
A: Khai thác quá mức và cháy rừng
B: Gió bão
C: Mưa lớn
D: Động đất
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Biện pháp bảo vệ rừng hiệu quả là gì?
A: Khai thác hợp lý và trồng lại rừng
B: Đốt rừng làm nương rẫy
C: Cấm tất cả mọi người vào rừng
D: Xây nhà trong rừng
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Khu bảo tồn thiên nhiên Cát Tiên thuộc tỉnh nào?
A: Lâm Đồng
B: Đồng Nai
C: Đắk Nông
D: Gia Lai
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Rừng đặc dụng có mục đích gì?
A: Khai thác gỗ
B: Bảo vệ động thực vật quý hiếm
C: Làm nhà ở
D: Làm ruộng
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Động vật quý hiếm ở Việt Nam là?
A: Hổ, voi, sao la
B: Gà, vịt, chó
C: Trâu, bò, dê
D: Heo rừng, cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Loài “kỳ lân châu Á” được phát hiện ở Việt Nam là?
A: Hươu sao
B: Sao la
C: Gấu ngựa
D: Voọc chà vá
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Thực vật nào chỉ sống ở độ cao lớn?
A: Cây lá rộng
B: Cây lá kim như thông, pơmu
C: Cây ngập nước
D: Cây bụi thấp
Đáp án: B
Câu hỏi 39: Rừng nguyên sinh là gì?
A: Rừng do con người trồng
B: Rừng còn giữ nguyên trạng thái tự nhiên ban đầu
C: Rừng trồng lại sau khai thác
D: Rừng ở vùng ven biển
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Rừng đầu nguồn có vai trò gì?
A: Cung cấp gỗ
B: Điều hòa nước, ngăn lũ
C: Làm cảnh
D: Giao thông
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Rừng sản xuất có chức năng chính là?
A: Bảo vệ môi trường
B: Phòng hộ
C: Khai thác lâm sản
D: Du lịch
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Môi trường sống của loài voọc chà vá chân nâu là?
A: Rừng núi thấp ven biển
B: Rừng ngập mặn
C: Đồng cỏ
D: Sa mạc
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Việt Nam có bao nhiêu khu dự trữ sinh quyển thế giới (tính đến năm 2020)?
A: 4
B: 6
C: 9
D: 12
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Loại cây nào đặc trưng cho rừng ngập mặn?
A: Keo
B: Đước
C: Thông
D: Cọ
Đáp án: B
Câu hỏi 45: Đặc điểm nổi bật của hệ sinh thái rừng nhiệt đới là?
A: Ít loài
B: Đa dạng sinh học rất cao
C: Không có động vật lớn
D: Không có tầng thực vật
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Nhóm đất nào phổ biến ở đồi núi nước ta?
A: Đất phù sa
B: Đất bazan
C: Đất feralit
D: Đất phèn
Đáp án: C
Câu hỏi 47: Vai trò của lớp mùn trong đất là gì?
A: Gây chua đất
B: Cung cấp chất dinh dưỡng cho cây
C: Làm khô đất
D: Làm đá vụn
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Thảm thực vật thay đổi theo yếu tố nào?
A: Độ ẩm
B: Nhiệt độ và độ cao
C: Gió
D: Độ dốc
Đáp án: B
Câu hỏi 49: Biện pháp phục hồi đất bị suy thoái là gì?
A: Không trồng cây
B: Xây hồ
C: Cải tạo bằng phân hữu cơ và luân canh cây trồng
D: Đào đất sâu
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Sinh vật nào sau đây là loài đặc hữu của Việt Nam?
A: Sao la
B: Gấu trúc
C: Tê giác trắng
D: Báo tuyết
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Loại đất nào sau đây cần bón vôi để cải tạo?
A: Đất phù sa
B: Đất phèn
C: Đất bazan
D: Đất thịt
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Loại đất có độ pH thấp, tính axit cao là?
A: Đất phèn
B: Đất mặn
C: Đất phù sa
D: Đất sét
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Đặc điểm nổi bật của rừng ngập mặn là?
A: Phát triển ở vùng núi cao
B: Bị ngập nước mặn theo thủy triều
C: Có nhiều cây lá kim
D: Có mùa đông lạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 54: Loại rừng nào có khả năng phục hồi nhanh sau chặt phá?
A: Rừng nguyên sinh
B: Rừng ngập mặn
C: Rừng phục hồi thứ sinh
D: Rừng đặc dụng
Đáp án: C
Câu hỏi 55: Sự phân tầng thực vật rõ rệt ở rừng nào?
A: Rừng trồng
B: Rừng ngập mặn
C: Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh
D: Rừng thông
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Động vật quý hiếm ở rừng nhiệt đới là?
A: Gà rừng, trâu
B: Sao la, voọc, tê tê
C: Dê núi, cáo
D: Hươu cao cổ
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Hệ sinh thái rừng ngập mặn có vai trò gì trong bảo vệ môi trường?
A: Làm khô đất
B: Cản sóng, bảo vệ bờ biển, đa dạng sinh học
C: Gây lũ quét
D: Làm đất mặn hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 58: Việt Nam có hệ sinh thái rừng nào sau đây?
A: Rừng lá kim ôn đới
B: Rừng xích đạo khô hạn
C: Rừng rậm nhiệt đới, rừng ngập mặn, rừng thưa
D: Rừng sa mạc
Đáp án: C
Câu hỏi 59: Thảm thực vật ở miền núi cao có đặc điểm?
A: Chủ yếu là rừng rậm rạp
B: Cây bụi và đồng cỏ núi cao
C: Nhiều cây ăn quả
D: Rừng ngập mặn
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Đất phù sa được bồi tụ hằng năm phù hợp với cây trồng nào?
A: Cây công nghiệp lâu năm
B: Cây lúa nước và hoa màu
C: Cây ăn quả nhiệt đới
D: Cây gỗ quý
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Đất xám bạc màu thường có ở đâu?
A: Vùng núi đá vôi
B: Vùng đồng bằng châu thổ
C: Vùng cao nguyên và đồi gò
D: Vùng biển
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Vùng sinh thái nào của Việt Nam có đa dạng sinh học cao nhất?
A: Tây Bắc
B: Tây Nguyên
C: Trường Sơn
D: Đồng bằng Bắc Bộ
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Vì sao cần bảo vệ động thực vật quý hiếm?
A: Để làm cảnh
B: Để làm thực phẩm
C: Giữ cân bằng sinh thái và giá trị di truyền
D: Phục vụ du lịch
Đáp án: C
Câu hỏi 64: Đất đỏ bazan có nguồn gốc từ?
A: Đá granit
B: Đá vôi
C: Macma núi lửa
D: Phù sa cổ
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Đặc điểm của đất phù sa cổ là?
A: Giàu mùn, giữ nước tốt
B: Khô hạn, chua
C: Bị phong hóa mạnh
D: Đá rắn chắc
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Tại sao đất feralit dễ bị rửa trôi?
A: Do cấu tạo đá mẹ yếu
B: Mưa nhiều và địa hình dốc
C: Gió mạnh quanh năm
D: Không có thảm thực vật
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Sự phân hóa sinh vật nước ta phụ thuộc vào yếu tố nào?
A: Tài nguyên
B: Vị trí và khí hậu
C: Gió mùa
D: Dân cư
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Đất mùn thường xuất hiện ở đâu?
A: Vùng biển
B: Núi cao có rừng
C: Đồng bằng
D: Vùng đất phèn
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Hệ sinh thái nào bị thu hẹp nhiều nhất ở nước ta?
A: Rừng sản xuất
B: Rừng ngập mặn
C: Rừng đặc dụng
D: Rừng nhiệt đới nguyên sinh
Đáp án: D
Câu hỏi 70: Đất đai nước ta bị suy thoái do đâu?
A: Khai thác hợp lý
B: Lạm dụng phân hóa học, chặt phá rừng
C: Bồi tụ phù sa
D: Mưa nhiều
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Nguyên nhân chính gây thoái hóa đất là gì?
A: Khô hạn
B: Sử dụng đất không hợp lý
C: Đá mẹ cứng
D: Bão
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Rừng phòng hộ có chức năng gì?
A: Làm vườn quốc gia
B: Phát triển du lịch
C: Bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn
D: Cung cấp gỗ
Đáp án: C
Câu hỏi 73: Một loài thực vật quý hiếm ở Việt Nam là?
A: Đước
B: Tràm
C: Pơ mu
D: Sấu
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Rừng nào có vai trò lớn trong bảo vệ môi trường sống?
A: Rừng sản xuất
B: Rừng trồng keo
C: Rừng phòng hộ
D: Rừng cây ăn quả
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Vì sao cần trồng rừng?
A: Làm cảnh quan đẹp
B: Hạn chế lũ lụt, bảo vệ đất và đa dạng sinh học
C: Tăng mật độ dân số
D: Làm ruộng rẫy
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Rừng Việt Nam phân bố chủ yếu ở đâu?
A: Đồng bằng
B: Ven biển
C: Trung du và miền núi
D: Thành phố
Đáp án: C
Câu hỏi 77: Loài động vật nào chỉ sống trong rừng nguyên sinh?
A: Trâu
B: Sao la
C: Gà rừng
D: Heo rừng
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Địa phương nào có diện tích rừng lớn nhất nước ta?
A: Nghệ An
B: Đắk Lắk
C: Lâm Đồng
D: Quảng Nam
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Tên loài linh trưởng quý hiếm chỉ có ở Việt Nam?
A: Voọc chà vá chân nâu
B: Khỉ đuôi dài
C: Khỉ vàng
D: Vượn cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Loại rừng nào có năng suất sinh học cao nhất?
A: Rừng keo trồng
B: Rừng thông
C: Rừng ngập mặn
D: Rừng mưa nhiệt đới
Đáp án: D
Câu hỏi 81: Đặc điểm nào làm đất ở vùng đồi núi dễ thoái hóa?
A: Địa hình bằng phẳng
B: Địa hình dốc, mưa nhiều, mất rừng che phủ
C: Đất có nhiều đá
D: Nhiệt độ thấp
Đáp án: B
Câu hỏi 82: Loài cây nào thường mọc ở vùng đất khô hạn?
A: Cỏ tranh
B: Keo tai tượng
C: Thông
D: Xương rồng
Đáp án: D
Câu hỏi 83: Vì sao đất phù sa được coi là đất quý?
A: Màu đen đẹp
B: Có nguồn gốc núi lửa
C: Dễ canh tác, màu mỡ, có thể dùng quanh năm
D: Khó bị xói mòn
Đáp án: C
Câu hỏi 84: Rừng ngập mặn Cần Giờ thuộc tỉnh nào?
A: Long An
B: TP. Hồ Chí Minh
C: Đồng Nai
D: Bến Tre
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Loài động vật nào bị đe dọa tuyệt chủng ở Việt Nam?
A: Hổ, voi, sao la
B: Trâu, bò
C: Lợn rừng, cáo
D: Nai, chồn
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Đất bazan có khả năng giữ nước tốt nhờ đặc điểm nào?
A: Rắn chắc
B: Tơi xốp và kết cấu ổn định
C: Chứa nhiều sỏi
D: Có nhiều đá vôi
Đáp án: B
Câu hỏi 87: Vai trò chính của thảm thực vật là?
A: Che nắng
B: Làm đẹp
C: Bảo vệ đất, điều hòa khí hậu, cung cấp oxy
D: Chắn gió
Đáp án: C
Câu hỏi 88: Vì sao đất ở vùng núi cao lại nghèo dinh dưỡng?
A: Độ cao lớn
B: Quá lạnh
C: Bị rửa trôi mạnh, phong hóa kém
D: Nhiều cây gỗ lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 89: Biện pháp nâng cao độ phì của đất là gì?
A: Bón phân hữu cơ và giữ ẩm
B: Xới đất
C: Trồng cây ngắn ngày
D: Phun hóa chất
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Sinh vật nào là biểu hiện của rừng già nhiệt đới?
A: Tre, nứa
B: Gỗ quý, dây leo, thú lớn
C: Cây bụi thấp
D: Xương rồng
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Khu bảo tồn thiên nhiên có chức năng gì?
A: Phát triển đô thị
B: Bảo tồn đa dạng sinh học
C: Trồng cây lấy gỗ
D: Làm nhà ở
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Phát triển rừng trồng giúp điều gì?
A: Mở rộng đất nông nghiệp
B: Cân bằng sinh thái, tạo nguồn nguyên liệu
C: Làm giảm đa dạng sinh học
D: Gây lũ lụt
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Hệ sinh thái đặc trưng ven biển nước ta là?
A: Rừng nhiệt đới
B: Rừng lá kim
C: Rừng ngập mặn
D: Rừng rụng lá
Đáp án: C
Câu hỏi 94: Diện tích rừng nước ta tăng nhờ?
A: Tăng nhiệt độ
B: Trồng rừng và bảo vệ tốt hơn
C: Khai thác nhiều hơn
D: Đô thị hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 95: Tầng thực vật nào có vai trò giữ ẩm và mùn trong rừng?
A: Tầng cao
B: Tầng trung
C: Tầng cỏ và lá rụng
D: Tầng rễ
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Động vật quý hiếm ở Tây Nguyên là?
A: Khỉ đuôi dài
B: Voi, bò tót
C: Gà rừng
D: Trâu
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Mục tiêu của phát triển lâm nghiệp bền vững là?
A: Khai thác tối đa
B: Bảo tồn rừng và phát triển kinh tế
C: Làm nhà máy gỗ
D: Mở rộng đô thị
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Tổ chức nào hỗ trợ bảo vệ rừng quốc tế?
A: UNESCO
B: FAO
C: IMF
D: WTO
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Cây đặc hữu vùng đất mặn ven biển là?
A: Cây sắn
B: Đước
C: Cà phê
D: Xoan
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Tác động tiêu cực của mất rừng là?
A: Tăng du lịch
B: Tăng độ ẩm
C: Mất cân bằng sinh thái, xói mòn, giảm đa dạng sinh học
D: Tăng đất trống
Đáp án: C
Đã sao chép!!!