Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Thiết kế kĩ thuật
Ứng dụng tin học
Vẽ kĩ thuật
Cơ khí
An toàn điện
Kĩ thuật điện
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Cơ khí
Previous
Next
Câu hỏi 1: Cơ khí là ngành chuyên nghiên cứu về lĩnh vực nào?
A: Nông nghiệp
B: Sản xuất và chế tạo máy móc, thiết bị
C: Hóa học
D: Kinh doanh
Đáp án: B
Câu hỏi 2: Máy tiện được dùng để làm gì?
A: Cắt gỗ
B: Gia công kim loại bằng chuyển động quay
C: Trộn nguyên liệu
D: Ép nhựa
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Trong cơ khí, vật liệu thường dùng nhất là gì?
A: Nhựa
B: Gỗ
C: Kim loại
D: Thủy tinh
Đáp án: C
Câu hỏi 4: Dụng cụ nào dùng để đo chiều dài chính xác trong cơ khí?
A: Thước dây
B: Thước cuộn
C: Thước cặp
D: Thước eke
Đáp án: C
Câu hỏi 5: Búa được dùng trong cơ khí để làm gì?
A: Cắt
B: Mài
C: Đập, gõ, tạo hình
D: Đánh bóng
Đáp án: C
Câu hỏi 6: Máy khoan dùng để?
A: Hàn
B: Đánh bóng
C: Tạo lỗ trên vật liệu
D: Cắt kim loại
Đáp án: C
Câu hỏi 7: Phay là quá trình gia công bằng gì?
A: Ánh sáng
B: Dung môi
C: Dao quay
D: Nhiệt độ cao
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Cơ khí chính xác là gì?
A: Chế tạo bằng tay
B: Chế tạo không cần đo
C: Gia công với độ chính xác cao
D: Dùng nhiều người lao động
Đáp án: C
Câu hỏi 9: Mối hàn là gì?
A: Mối nối bằng bu lông
B: Mối nối bằng dán keo
C: Mối nối bằng cách nung chảy kim loại
D: Mối nối bằng sơn phủ
Đáp án: C
Câu hỏi 10: Phương pháp gia công nào tạo bề mặt nhẵn mịn nhất?
A: Tiện
B: Khoan
C: Mài
D: Phay
Đáp án: C
Câu hỏi 11: Dụng cụ dùng để siết bu lông là gì?
A: Tua vít
B: Cờ lê
C: Búa
D: Kìm
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Mục đích của việc mài trong cơ khí là gì?
A: Làm mòn bề mặt
B: Làm nhẵn và chính xác kích thước
C: Làm nóng vật liệu
D: Làm cứng vật liệu
Đáp án: B
Câu hỏi 13: Trong cơ khí, máy cắt plasma dùng để?
A: Phay kim loại
B: Hàn vật liệu
C: Cắt kim loại bằng hồ quang
D: Làm nguội phôi
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Bu lông và đai ốc dùng để làm gì?
A: Hàn chặt hai vật lại
B: Dán hai vật lại
C: Ghép hai chi tiết có thể tháo rời
D: Làm vật trang trí
Đáp án: C
Câu hỏi 15: Trên bản vẽ cơ khí, ký hiệu Ø thường chỉ điều gì?
A: Độ sâu
B: Chiều dài
C: Đường kính
D: Góc nghiêng
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Kim loại nào sau đây thường dùng để chế tạo máy móc?
A: Nhôm
B: Sắt
C: Đồng
D: Kẽm
Đáp án: B
Câu hỏi 17: Nhiệt luyện là gì?
A: Gia công cơ
B: Làm nguội đột ngột
C: Thay đổi tính chất vật liệu bằng nhiệt
D: Làm nóng chảy vật liệu
Đáp án: C
Câu hỏi 18: Thép là hợp kim của?
A: Nhôm và thiếc
B: Sắt và cacbon
C: Đồng và kẽm
D: Chì và thiếc
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Quá trình khoan có đặc điểm gì?
A: Tạo phôi
B: Tạo lỗ
C: Tạo ren
D: Hàn nối
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Hàn điện hồ quang là gì?
A: Dùng điện để đốt nóng que hàn và vật liệu
B: Dùng sóng âm
C: Dùng nước làm nguội
D: Dùng ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Khi cần lắp chính xác các chi tiết cơ khí, người ta dùng gì?
A: Mắt thường
B: Tay không
C: Dụng cụ đo và gá
D: Cảm giác
Đáp án: C
Câu hỏi 22: Máy mài có chức năng gì?
A: Khoan lỗ
B: Mài nhẵn bề mặt
C: Đánh bóng gỗ
D: Làm nguội phôi
Đáp án: B
Câu hỏi 23: Gang có tính chất gì nổi bật?
A: Dẻo và mềm
B: Dễ rèn
C: Cứng và giòn
D: Có từ tính mạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Khi khoan lỗ cần dùng dụng cụ gì để tạo ren?
A: Mũi khoan
B: Dao tiện
C: Ta rô
D: Dũa
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Mũi khoan thường được làm từ vật liệu nào?
A: Nhôm
B: Sắt
C: Thép gió
D: Nhựa cứng
Đáp án: C
Câu hỏi 26: Máy phay hoạt động dựa trên chuyển động nào?
A: Quay của dao phay
B: Tịnh tiến của bàn máy
C: Kết hợp quay và tịnh tiến
D: Dao dao động
Đáp án: C
Câu hỏi 27: Khi cần ghép hai chi tiết không tháo rời, dùng phương pháp gì?
A: Hàn
B: Bắt bu lông
C: Dán keo
D: Ép khí
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Kĩ thuật rèn thường dùng cho kim loại nào?
A: Chì
B: Nhôm
C: Sắt
D: Đồng
Đáp án: C
Câu hỏi 29: Dụng cụ đo độ chính xác cao là gì?
A: Thước gỗ
B: Thước thép
C: Panme
D: Thước cuộn
Đáp án: C
Câu hỏi 30: Phôi là gì trong cơ khí?
A: Vật liệu thừa
B: Sản phẩm hoàn chỉnh
C: Vật liệu chưa gia công
D: Vật liệu đã bỏ đi
Đáp án: C
Câu hỏi 31: Tại sao cần làm nguội phôi sau khi nhiệt luyện?
A: Giúp làm sạch bề mặt
B: Giúp phôi dễ cắt
C: Ổn định cấu trúc và tăng độ cứng
D: Làm nhẹ vật liệu
Đáp án: C
Câu hỏi 32: Đai ốc có ren để?
A: Giữ màu
B: Giữ chặt bu lông
C: Giảm ma sát
D: Làm đẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 33: Dụng cụ dùng để kẹp vật khi gia công là?
A: Ê tô
B: Cờ lê
C: Búa
D: Panme
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Vật liệu phi kim dùng trong cơ khí là?
A: Đồng
B: Gỗ
C: Nhôm
D: Thép
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Gang khác thép ở điểm nào?
A: Mềm hơn
B: Nhiều cacbon hơn
C: Dễ rèn hơn
D: Dễ uốn hơn
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Ren là gì?
A: Đường kính của lỗ
B: Hình xoắn ốc dùng để ghép
C: Bề mặt phẳng
D: Lớp phủ
Đáp án: B
Câu hỏi 37: Máy tiện hoạt động dựa vào gì?
A: Chuyển động của bàn máy
B: Quay phôi và tịnh tiến dao
C: Quay dao và tịnh tiến phôi
D: Rung dao
Đáp án: B
Câu hỏi 38: Phay mặt đầu dùng để gia công mặt nào?
A: Mặt bên
B: Mặt dưới
C: Mặt đầu phôi
D: Mặt cong
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Mối ghép tháo được là gì?
A: Hàn
B: Dán
C: Bu lông, vít
D: Ép chặt
Đáp án: C
Câu hỏi 40: Thang đo vernier có trên dụng cụ nào?
A: Panme
B: Đồng hồ
C: Thước cặp
D: Búa
Đáp án: C
Câu hỏi 41: Khi hàn, để bảo vệ mắt nên dùng gì?
A: Mắt thường
B: Kính trắng
C: Kính hàn chuyên dụng
D: Không cần
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Máy cưa dùng để?
A: Đánh bóng
B: Cắt vật liệu
C: Mài nhẵn
D: Hàn nối
Đáp án: B
Câu hỏi 43: Vật liệu chịu lực tốt nhất là?
A: Nhựa
B: Gỗ
C: Thép
D: Sành
Đáp án: C
Câu hỏi 44: Tính chất nào không phải của kim loại?
A: Dẫn điện
B: Dẫn nhiệt
C: Dẻo
D: Giòn như thủy tinh
Đáp án: D
Câu hỏi 45: Dao tiện gắn trên bộ phận nào?
A: Bàn máy
B: Ụ động
C: Bàn dao
D: Trục chính
Đáp án: C
Câu hỏi 46: Khi khoan, để giảm nhiệt cần dùng gì?
A: Gió
B: Dầu làm mát
C: Nước sạch
D: Khăn lạnh
Đáp án: B
Câu hỏi 47: Dụng cụ dùng để đánh dấu vị trí gia công là?
A: Ê tô
B: Thước
C: Mũi đột
D: Kìm
Đáp án: C
Câu hỏi 48: Trong hàn điện, que hàn là gì?
A: Phôi
B: Dây điện
C: Kim loại nóng chảy nối chi tiết
D: Dụng cụ cắt
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Phép đo so sánh bằng panme có độ chính xác đến?
A: 1mm
B: 0.1mm
C: 0.01mm
D: 0.001mm
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Gang dùng làm chi tiết nào sau đây?
A: Lò xo
B: Bánh răng
C: Vỏ máy
D: Bu lông
Đáp án: C
Câu hỏi 51: Thép thường được luyện từ nguyên liệu gì?
A: Gỗ
B: Than đá
C: Quặng sắt
D: Cát
Đáp án: C
Câu hỏi 52: Mối ghép không tháo được là?
A: Ghép ren
B: Ghép then
C: Hàn
D: Bu lông
Đáp án: C
Câu hỏi 53: Bạc lót dùng để?
A: Làm giảm ma sát
B: Làm cứng
C: Làm nhẹ
D: Tăng kích thước
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Then là gì?
A: Chốt giữ
B: Bề mặt
C: Dụng cụ đo
D: Chi tiết chống trượt
Đáp án: D
Câu hỏi 55: Khi mài, nên đeo gì để an toàn?
A: Mũ
B: Găng tay
C: Kính bảo hộ
D: Giày thể thao
Đáp án: C
Câu hỏi 56: Chất liệu dao tiện thường là?
A: Đồng
B: Thép hợp kim
C: Nhôm
D: Gang
Đáp án: B
Câu hỏi 57: Phôi có thể được tạo ra bằng cách nào?
A: Cắt
B: Dập
C: Đúc
D: Cả ba
Đáp án: D
Câu hỏi 58: Cơ cấu nào truyền chuyển động quay?
A: Bánh răng
B: Bu lông
C: Dây hàn
D: Bạc đạn
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Mặt phẳng cơ sở khi đo là gì?
A: Mặt nghiêng
B: Mặt phẳng chuẩn
C: Mặt tròn
D: Mặt vát
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Dụng cụ nào đo được đường kính lỗ?
A: Thước cuộn
B: Panme
C: Thước cặp
D: Thước dây
Đáp án: C
Câu hỏi 61: Cơ khí chế tạo bao gồm?
A: Lắp ráp
B: Gia công
C: Luyện kim
D: Cả ba
Đáp án: D
Câu hỏi 62: Dung sai là gì?
A: Kích thước nhỏ nhất
B: Kích thước lớn nhất
C: Giới hạn sai số cho phép
D: Kích thước trung bình
Đáp án: C
Câu hỏi 63: Tại sao phải vẽ bản vẽ trước khi gia công?
A: Để dễ tô màu
B: Để mô tả hình dạng và kích thước
C: Để kiểm tra nhiệt độ
D: Để xác định vật liệu
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Vít me được dùng để?
A: Kẹp chặt
B: Truyền lực
C: Truyền chuyển động quay chính xác
D: Làm mát
Đáp án: C
Câu hỏi 65: Khi hàn hồ quang, tia hồ quang có đặc điểm gì?
A: Không sáng
B: Sáng yếu
C: Rất sáng và nguy hiểm cho mắt
D: Có mùi thơm
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Để ghép trục và bánh răng, người ta thường dùng?
A: Keo
B: Hàn
C: Then
D: Dây buộc
Đáp án: C
Câu hỏi 67: Sản phẩm cơ khí thường có đặc điểm?
A: Chỉ dùng một lần
B: Phức tạp, độ chính xác cao
C: Làm từ gỗ
D: Không cần kiểm tra
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Lắp ráp cơ khí là?
A: Ghép các chi tiết lại với nhau
B: Vẽ bản vẽ
C: Gia công
D: Sơn phủ
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Kiểm tra độ chính xác sau gia công cần dùng?
A: Thước dây
B: Thước cuộn
C: Thước cặp, panme
D: Ê tô
Đáp án: C
Câu hỏi 70: Dầu bôi trơn có tác dụng?
A: Làm nguội
B: Làm mòn
C: Giảm ma sát, mài mòn
D: Làm sáng
Đáp án: C
Câu hỏi 71: Đúc là phương pháp gì?
A: Cắt gọt
B: Hàn dính
C: Đổ kim loại lỏng vào khuôn
D: Mài phẳng
Đáp án: C
Câu hỏi 72: Mối ghép bằng chốt là mối ghép?
A: Cố định
B: Tháo được
C: Hàn
D: Ép
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Mối ghép bằng keo là mối ghép?
A: Cố định
B: Tạm thời
C: Linh động
D: Lắp ren
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Để đo góc chính xác, dùng dụng cụ gì?
A: Ê ke
B: Thước dây
C: Thước đo góc vạn năng
D: Thước cuộn
Đáp án: C
Câu hỏi 75: Trục là chi tiết dùng để?
A: Đỡ và truyền chuyển động
B: Làm giá đỡ
C: Trang trí
D: Làm đối trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Lò xo thường dùng để?
A: Truyền điện
B: Giảm sốc, đàn hồi
C: Làm ren
D: Dẫn nhiệt
Đáp án: B
Câu hỏi 77: Bạc đạn là chi tiết gì?
A: Truyền nhiệt
B: Giảm ma sát quay
C: Đỡ lò xo
D: Cố định ren
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Mối ghép vít khác mối ghép bu lông ở điểm nào?
A: Vít không tháo được
B: Vít nhỏ hơn
C: Vít chỉ có một chi tiết ren
D: Vít dùng trong kết cấu lớn
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Dũa dùng để?
A: Hàn
B: Đánh dấu
C: Làm phẳng, nhẵn
D: Cắt
Đáp án: C
Câu hỏi 80: Phay tròn dùng để gia công chi tiết gì?
A: Bề mặt tròn ngoài
B: Lỗ
C: Ren
D: Mặt phẳng
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Vật liệu dùng nhiều nhất trong cơ khí là?
A: Gỗ
B: Nhôm
C: Thép
D: Chì
Đáp án: C
Câu hỏi 82: Mối ghép bằng đinh tán là mối ghép?
A: Cố định không tháo được
B: Tạm thời
C: Lắp ren
D: Bằng then
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Độ cứng là tính chất thể hiện?
A: Khả năng dẫn điện
B: Khả năng chống biến dạng khi tác dụng lực
C: Khả năng chống oxi hóa
D: Mức độ sáng
Đáp án: B
Câu hỏi 84: Lò xo có thể làm từ?
A: Gỗ
B: Thép đàn hồi
C: Nhôm
D: Đồng
Đáp án: B
Câu hỏi 85: Trong gia công cơ, cần đảm bảo yếu tố nào?
A: Đẹp
B: Chính xác
C: Tốn nguyên liệu
D: Nhanh chóng
Đáp án: B
Câu hỏi 86: Cưa sắt thường có lưỡi như thế nào?
A: Răng to
B: Lưỡi xoắn
C: Răng nhỏ và sắc
D: Không có răng
Đáp án: C
Câu hỏi 87: Lắp ghép bánh răng cần đảm bảo gì?
A: Màu sắc đồng bộ
B: Đúng tâm, đúng khớp
C: Ren khít
D: Mối hàn đẹp
Đáp án: B
Câu hỏi 88: Dây đai dùng để?
A: Truyền điện
B: Truyền chuyển động quay giữa hai trục
C: Làm dây buộc
D: Đỡ trục
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Thước cặp có thể đo?
A: Chiều dài ngoài, trong, sâu
B: Chỉ đo ngoài
C: Chỉ đo trong
D: Chỉ đo sâu
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Kết cấu cơ khí tốt cần gì?
A: Rẻ tiền
B: Đẹp mắt
C: Bền vững và chính xác
D: Dễ tháo
Đáp án: C
Câu hỏi 91: Tác dụng của dầu cắt gọt là?
A: Bôi trơn và làm mát
B: Làm nhẵn bề mặt
C: Dán bề mặt
D: Chống gỉ
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Dụng cụ đánh dấu phổ biến là?
A: Dao tiện
B: Đột
C: Panme
D: Kìm
Đáp án: B
Câu hỏi 93: Bản vẽ chi tiết thường có?
A: Hình chiếu, kích thước, vật liệu
B: Hình vẽ phối cảnh
C: Bảng màu
D: Mã số máy
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Cách xác định tâm lỗ để khoan là?
A: Ước lượng
B: Vẽ tay
C: Đo và đánh dấu chính xác
D: Dùng dây
Đáp án: C
Câu hỏi 95: Tên gọi khác của cơ khí là?
A: Cơ bản
B: Máy móc
C: Kĩ thuật cơ khí
D: Cơ động
Đáp án: C
Câu hỏi 96: Vật liệu nhẹ nhưng chắc là?
A: Nhôm
B: Sắt
C: Gỗ
D: Đồng
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Cơ khí chế tạo máy thuộc loại cơ khí gì?
A: Thô
B: Chính xác
C: Tự động
D: Đơn giản
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Trong cơ khí, sai số cho phép gọi là?
A: Lỗi
B: Dung sai
C: Khoảng lệch
D: Khoảng đo
Đáp án: B
Câu hỏi 99: Bu lông có thể tháo lắp bằng?
A: Tay
B: Cờ lê
C: Dao
D: Panme
Đáp án: B
Câu hỏi 100: Máy tiện CNC là gì?
A: Máy tiện dùng tay
B: Máy tiện cơ
C: Máy tiện điều khiển số bằng máy tính
D: Máy tiện cầm tay
Đáp án: C
Đã sao chép!!!