Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Năng lượng và sự biến đổi
Chất và sự biến đổi của chất
Trái Đất và bầu trời
Vật sống
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Vật sống
Previous
Next
Câu hỏi 1: Gen là gì trong sinh học hiện đại?
A: Đoạn ADN mang thông tin mã hóa protein
B: Phân tử ARN vận chuyển amino acid
C: Protein xúc tác phản ứng sinh hóa
D: Lipid cấu tạo màng tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Tính trạng trội là gì?
A: Biểu hiện ngay cả khi có một allele trội
B: Chỉ biểu hiện khi có hai allele trội
C: Biểu hiện khi có allele lặn duy nhất
D: Không biểu hiện trong thế hệ F1
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Nhiễm sắc thể gồm những thành phần nào?
A: ADN và protein histone
B: ARN và lipid
C: Chỉ ADN
D: Protein và carbohydrate
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Nguyên phân xảy ra trong tế bào nào?
A: Tế bào somatic
B: Tế bào sinh dục
C: Vi khuẩn
D: Virut
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Giảm phân giúp tạo ra gì?
A: Tế bào sinh dục với n nhiễm sắc thể
B: Tế bào somatic
C: Tế bào bạch cầu
D: Vi khuẩn
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Tăng đột biến số nhiễm sắc thể xảy ra khi nào?
A: Nguyên phân hoặc giảm phân sai lệch
B: Trong quá trình quang hợp
C: Khi thực vật thiếu nước
D: Khi ARN không tổng hợp
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Theo luật Mendel thứ nhất là gì?
A: Khi lai một cặp tính trạng, F1 đồng nhất
B: Khi lai hai cặp tính trạng, F2 có 9:3:3:1
C: Tính trạng trội luôn trội mãi
D: Không có sự phân ly độc lập
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Di truyền liên kết là gì?
A: Hai gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể
B: Hai gen nằm trên nhiễm sắc thể khác nhau
C: Gen chỉ di truyền qua mẹ
D: Gen không truyền cho con
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Xác định giới tính trong người do nhiễm sắc thể nào?
A: XY ở nam, XX ở nữ
B: XX ở nam, XY ở nữ
C: ZZ ở nam, ZW ở nữ
D: Đỉnh cromosome khác
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Công nghệ di truyền CRISPR-Cas9 dùng để làm gì?
A: Cắt và chỉnh sửa gen mục tiêu
B: Tạo tế bào ung thư
C: Tăng kích thước nhiễm sắc thể
D: Tổng hợp protein không cần mã gen
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Tiến hoá là gì?
A: Sự thay đổi dần dần của quần thể trong thời gian dài
B: Thay đổi về kích thước tế bào
C: Sự phân huỷ vật chất sinh học
D: Quá trình vệ sinh cơ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Chọn lọc tự nhiên dựa vào yếu tố nào?
A: Khả năng sống sót và sinh sản của cá thể
B: Kích thước hạt giống
C: Ánh sáng mặt trời
D: Thành phần đất
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Chọn lọc nhân tạo là gì?
A: Con người chọn lọc cá thể có đặc tính mong muốn
B: Tự nhiên chọn lọc thân thiện
C: Tạo ra gen ngoài trời
D: Không liên quan đến con người
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Cơ chế nào làm phát sinh đột biến?
A: Sai sót khi sao chép ADN
B: Thiếu ánh sáng mặt trời
C: Mất nước tế bào
D: Tăng nhiệt độ tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Bằng chứng tiến hoá dựa vào gì?
A: Fossil, giải phẫu so sánh, phân tử, địa lý sinh vật
B: Hóa học vô cơ
C: Quang học
D: Tâm lý học
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Tiến hoá hội tụ là gì?
A: Loài không quan hệ nhưng có đặc điểm tương tự
B: Loài cùng tổ tiên khác nhau đặc điểm
C: Tất cả loài giống nhau
D: Chỉ xảy ra ở thực vật
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Tiến hoá phân kỳ là gì?
A: Loài cùng tổ tiên nhưng khác nhau đặc điểm
B: Loài không quan hệ cùng nhau
C: Loài giống nhau không thay đổi
D: Tất cả loài khác nhau
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Mầm bệnh kháng thuốc là ví dụ của gì?
A: Chọn lọc tự nhiên
B: Di truyền liên kết
C: Bệnh di truyền
D: Không phải tiến hoá
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Ứng dụng công nghệ di truyền trong đời sống là gì?
A: Tạo giống cây trồng kháng sâu bệnh
B: Tăng trọng lượng con người
C: Tạo ra động vật nhân bản
D: Tạo bóng điện sáng hơn
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Một cá thể đột biến mất khả năng sản xuất enzyme quan trọng, đây là ví dụ của?
A: Đột biến gen có hại
B: Đột biến trung tính
C: Đột biến có lợi
D: Không phải đột biến
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Di truyền liên kết chịu ảnh hưởng bởi gì?
A: Khoảng cách giữa gen trên nhiễm sắc thể
B: Cường độ ánh sáng
C: Độ pH môi trường
D: Nhiệt độ cơ thể
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Hệ gen người bao gồm bao nhiêu nhiễm sắc thể?
A: 46 (23 cặp)
B: 44
C: 48
D: 24
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Đột biến số lượng nhiễm sắc thể monosomy là?
A: Thiếu một nhiễm sắc thể
B: Thừa một nhiễm sắc thể
C: Đột biến gen nhỏ
D: Không xảy ra ở người
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Cross over (tái tổ hợp) xảy ra trong giai đoạn nào?
A: Giảm phân I
B: Nguyên phân
C: Giảm phân II
D: Phân bào vô tính
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Kiểu di truyền bệnh máu khó đông nằm trên nhiễm sắc thể X, đây là kiểu di truyền gì?
A: Liên kết giới tính X
B: Liên kết giới tính Y
C: Di truyền lặn thường
D: Di truyền trội nửa
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Bằng chứng phân tử cho thuyết tiến hoá bắt nguồn từ gì?
A: Tương đồng trong trình tự ADN và protein
B: Hình dạng hóa thạch
C: Màu sắc cơ thể
D: Số lượng tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Nhóm máu của người là ví dụ về di truyền đa hiệu ứng hay gen đa hiệu ứng?
A: Gen đa hiệu ứng
B: Di truyền đa gen
C: Đột biến số lượng nhiễm sắc thể
D: Di truyền liên kết gen
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Trong quần thể cân bằng Hardy–Weinberg, tần số alen được giữ ổn định nếu điều kiện nào thỏa mãn?
A: Không đột biến, không chọn lọc, giao phối ngẫu nhiên, kích thước lớn, không di cư
B: Có đột biến mạnh
C: Có chọn lọc tự nhiên
D: Giao phối không ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Tác động của genetic drift (trôi dạt gen) là gì?
A: Thay đổi tần số alen do ngẫu nhiên trong quần thể nhỏ
B: Chọn lọc tự nhiên mạnh
C: Di cư hàng loạt
D: Giao phối có chọn lọc
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Speciation (hình thành loài) có thể xảy ra qua cơ chế nào?
A: Cách ly địa lý
B: Lai trong quần thể
C: Không gian mở
D: Cùng môi trường
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Polyploidy thường thúc đẩy tiến hoá như thế nào?
A: Khoảng nhân đôi bộ NST, cách ly sinh sản
B: Giảm bộ NST
C: Không ảnh hưởng
D: Tạo ra vi khuẩn
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Gen người có khoảng bao nhiêu base pair?
A: Hơn 3 tỷ
B: 1 triệu
C: 1 tỷ
D: 100 triệu
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Sự tiến hóa phản ánh trong cấu trúc phân tử là?
A: Trình tự α-hemoglobin tương đồng giữa loài
B: Màu sắc tóc
C: Kích thước cơ thể
D: Hương vị thức ăn
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Epigenetics đề cập đến gì?
A: Biến đổi biểu hiện gen không do thay đổi ADN
B: Đột biến gen
C: Tái tổ hợp gen
D: Đột biến nhiễm sắc thể
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Chiếu xạ tia UV gây đột biến gen bằng cơ chế nào?
A: Tạo cặp thymine dimer
B: Phá huỷ protein hạt nhân
C: Thay đổi lipid màng
D: Kích thích tế bào phân bào
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Trong chọn lọc tự nhiên, fitness (sức sống) nghĩa là gì?
A: Khả năng sinh sản và tồn tại
B: Khả năng chạy nhanh
C: Khả năng leo trèo
D: Sức khỏe cá nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Loài mù mắt dưới lòng đất là ví dụ của chọn lọc?
A: Chọn lọc mất tính trạng không cần thiết
B: Chọn lọc tăng kích thước
C: Chọn lọc nhân tạo
D: Chọn lọc nhiên liệu hóa thạch
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Gene flow (lưu thông gen) ảnh hưởng như thế nào đến quần thể?
A: Làm quần thể trở nên đồng nhất hơn
B: Tách biệt quần thể
C: Không có tác động
D: Làm loài tuyệt chủng
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Tốc độ tiến hóa nhanh tại hòn đảo nhỏ do tác động nào chủ yếu?
A: Trôi dạt gen và chọn lọc tự nhiên
B: Chọn lọc nhân tạo
C: Mưa nhiều
D: Gió mạnh
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Hóa thạch xác định tuổi bằng carbon-14 có giới hạn thời gian bao lâu?
A: Khoảng 50,000 năm
B: 1 triệu năm
C: 1 tỉ năm
D: 100 năm
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Tế bào sinh dục đực tạo ra bằng quá trình nào?
A: Giảm phân
B: Nguyên phân
C: Mitosis
D: Dị bội
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Tác động của biến đổi khí hậu lên tiến hóa là gì?
A: Thúc đẩy chọn lọc tự nhiên với đặc tính thích nghi mới
B: Không ảnh hưởng
C: Tăng số lượng loài không thay đổi
D: Kìm hãm đột biến
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Liên kết chéo gen ảnh hưởng đến vị trí gen như thế nào?
A: Giảm liên kết giữa gen gần nhau
B: Tăng đột biến
C: Tách gen khỏi nhiễm sắc
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Gen đột biến gây bệnh di truyền thường là kiểu nào?
A: Đột biến gen trội hoặc gen lặn
B: Đột biến nhiễm sắc thể
C: Không gây bệnh
D: Tích cực
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Thuyết tiến hóa phân nhánh nhấn mạnh điều gì?
A: Quan hệ giữa các loài qua tổ tiên chung
B: Loài tồn tại mãi
C: Không liên quan đến gen
D: Mọi loài giống nhau mãi
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Thành phần chủ yếu quyết định đặc tính đột biến gen là gì?
A: Thay đổi trình tự ADN
B: Thay đổi cấu trúc tế bào
C: Mất mRNA
D: Khuyết cơ
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Cặp gen dị hợp tử ở F1 khi lai hai dòng thuần chủng sẽ biểu hiện tính trạng trội, biểu hiện quy luật gì?
A: Luật phân ly của Mendel
B: Luật đồng phân tử
C: Luật đột biến
D: Luật liên kết gen
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Thanh phần nào trong ADN chịu trách nhiệm mã hóa protein?
A: Exon
B: Intron
C: Promoter
D: Enhancer
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Cơ chế phân ly độc lập trong giảm phân dẫn đến?
A: Tăng đa dạng tổ hợp gen
B: Giảm số lượng gen
C: Kim loại hóa học
D: Sinh ra gen mới
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Kỹ thuật PCR trong di truyền dùng để làm gì?
A: Khuếch đại đoạn ADN cụ thể
B: Cắt ADN
C: Tổng hợp protein
D: Di chuyển nhiễm sắc thể
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Mutagen là gì?
A: Tác nhân gây đột biến
B: Enzyme sửa lỗi ADN
C: Receptor tế bào
D: Hormon
Đáp án: A
Câu hỏi 52: DNA polymerase chính trong sao chép ADN có chức năng?
A: Ghép nối nucleotid vào mạch mới
B: Phá huỷ ADN
C: Tổng hợp RNA
D: Gắn protein
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong quần thể, di truyền đinh dạng ổn định thể hiện gì?
A: Tần số alen không thay đổi theo thời gian
B: Mật độ dân số tăng
C: Nhiệt độ thay đổi
D: Diệt quần thể
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Gen đột biến có hệ số tác dụng chọn lọc s (selection coefficient) s lớn nghĩa là?
A: Gen bị loại bởi chọn lọc cao
B: Gen được ưu tiên
C: Không liên quan
D: Tạo ra mã gen mới
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Kỹ thuật gene doping trong thể thao là hành vi gì?
A: Thay đổi gene để tăng sức mạnh hoặc sức bền
B: Sử dụng doping thuốc
C: Tăng oxy bằng máy
D: Không liên quan
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Gen antennapedia gây đột biến ở ruồi giấm liên quan đến gì?
A: Tạo chân thay râu
B: Tăng khả năng bay
C: Tăng màu sắc
D: Không biểu hiện
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Đột biến imprinted (chủ yếu ảnh hưởng đến gien nào)?
A: Một allele bị điều hoà biểu hiện bởi methyl hóa
B: Cả hai allele hoạt động
C: Không di truyền
D: Tạo protein mới
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Hộp gen Hox kiểm soát gì?
A: Bố cục cơ thể khi phát triển
B: Mã hóa enzyme chuyển hóa
C: Giúp cân bằng nước
D: Tăng đột biến
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Heterozygote advantage có ý nghĩa gì?
A: Cá thể dị hợp tử có lợi hơn cả hai đồng hợp tử
B: Cá thể đồng hợp tử trội có lợi nhất
C: Heterozygote luôn bất lợi
D: Không có lợi gì
Đáp án: A
Câu hỏi 60: MicroRNA có chức năng gì?
A: Điều chỉnh biểu hiện gen hậu phiên mã
B: Tổng hợp ADN
C: Tạo lipid
D: Truyền tín hiệu thần kinh
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Gen trong plasmid được sử dụng chủ yếu trong công nghệ gì?
A: Tế bào nuôi cấy và chuyển gene
B: Khai thác dầu
C: Biến đổi khí hậu
D: Phân hủy rác
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Cross-species transplant giữa người và heo liên quan vấn đề gì?
A: Di truyền tổ chức không tương thích
B: Gen được kết hợp hoàn hảo
C: Không có phản ứng miễn dịch
D: Không thể thực hiện
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Điểm tiến hóa (bottleneck) là gì?
A: Sự giảm mạnh số lượng cá thể trong quần thể
B: Tăng quần thể nhanh
C: Duy trì tần số alen
D: Tách quần thể tự nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Gen Xist liên quan đến hiện tượng gì?
A: Bất hoạt thể X ở nữ
B: Tăng sao chép ADN
C: Tăng tổng hợp protein
D: Phân bào nhanh
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Speciation nguyên phát khác thứ phát ở điểm gì?
A: Cần cách ly địa lý hay không
B: Cùng tính chất
C: Không ảnh hưởng
D: Không liên quan đến tiến hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Hóa thạch át chủng (transitional fossils) như Archaeopteryx hỗ trợ gì?
A: Bằng chứng tiến hóa giữa khủng long và chim
B: Không chứng minh gì
C: Cấu trúc hóa học
D: Đảo ngược tiến hóa
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Apomixis trong thực vật nghĩa là gì?
A: Sinh sản vô tính qua hạt mà không qua thụ phấn
B: Lai tạo
C: Giảm phân bất thường
D: Không liên quan
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Gene regulator là gì?
A: Điều chỉnh biểu hiện gen cụ thể
B: Biến dạng protein
C: Không hoạt động
D: Tăng đột biến
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Đột biến tế bào mầm có tác động gì?
A: Truyền cho thế hệ sau
B: Không tạo đột biến
C: Chỉ ở cá thể
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Cấu trúc ribozyme là gì?
A: ARN có khả năng xúc tác
B: Protein không xúc tác
C: Lipid xúc tác
D: ADN xúc tác
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Hiệu ứng Founder xảy ra khi nào?
A: Nhóm cá thể nhỏ tách ra khỏi quần thể lớn
B: Quần thể mở rộng đột ngột
C: Không có ảnh hưởng
D: Trong phòng thí nghiệm
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Dòng chảy gen giữa quần thể cách ly ảnh hưởng gì?
A: Giảm sự khác biệt di truyền
B: Tăng cách ly sinh sản
C: Tăng đột biến
D: Không ảnh hưởng
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Hardy-Weinberg equilibrium giả định điều gì?
A: Không chọn lọc, không đột biến, giao phối ngẫu nhiên, quần thể lớn, không di cư
B: Có chọn lọc mạnh
C: Giao phối có chọn lọc
D: Di cư hàng loạt
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Retrovirus như HIV tích hợp DNA vào nơi nào?
A: ADN vật chủ
B: ARN tế bào
C: Lipid màng
D: Protein tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Ngày nay, loài người và tinh tinh cách đây bao lâu có tổ tiên chung?
A: Khoảng 6–7 triệu năm
B: 1 triệu năm
C: 100 nghìn năm
D: 50 triệu năm
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Protein p53 điều hòa gì?
A: Dừng chu trình tế bào khi ADN bị tổn thương
B: Tăng tốc quá trình phân bào
C: Tổng hợp lipid
D: Kết hợp oxy với hemoglobin
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại kết hợp giữa lý thuyết nào?
A: Chọn lọc tự nhiên và di truyền học Mendel
B: Hóa học vô cơ và tâm lý học
C: Chọn lọc nhân tạo và vật lý lượng tử
D: Khí hậu học và toán học
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Loài nào sau đây là ví dụ tiêu biểu của hiện tượng tiến hóa hội tụ?
A: Cá mập và cá heo
B: Cá voi và hải cẩu
C: Bò sát và chim
D: Chuột và thỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 79: DNA không mã hóa chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong hệ gen người?
A: Khoảng 98%
B: 50%
C: 25%
D: 10%
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Loại đột biến nào dễ bị loại bỏ bởi chọn lọc tự nhiên?
A: Đột biến có hại
B: Đột biến trung tính
C: Đột biến im lặng
D: Đột biến có lợi
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Gen HOX chủ yếu kiểm soát gì trong quá trình phát triển phôi?
A: Định vị các bộ phận trên cơ thể
B: Tổng hợp enzyme tiêu hóa
C: Sản xuất hemoglobin
D: Điều hòa huyết áp
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Kỹ thuật giải trình tự DNA thế hệ mới (NGS) cho phép điều gì?
A: Giải mã nhanh và chính xác bộ gen
B: Tổng hợp RNA
C: Đếm số lượng protein
D: Tạo hình ảnh tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Ở cấp độ phân tử, điểm khác biệt nhỏ giữa các loài gần nhau là gì?
A: Trình tự nucleotide khác nhau
B: Số lượng tế bào
C: Số lượng xương
D: Hình dáng mắt
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Trong thực tế, việc tạo ra giống lúa chịu mặn là kết quả của?
A: Chọn lọc nhân tạo kết hợp công nghệ gen
B: Chọn lọc tự nhiên hoàn toàn
C: Di truyền phân tử không cần điều chỉnh
D: Quang hợp nhân tạo
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Sự biến đổi di truyền có thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua cơ chế nào?
A: Tế bào mầm
B: Tế bào somatic
C: Tế bào thần kinh
D: Hệ miễn dịch
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Quá trình dịch mã trong tế bào kết thúc khi gặp gì?
A: Codon kết thúc (stop codon)
B: Codon khởi đầu
C: Liên kết peptide
D: Giai đoạn phiên mã
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Tiến hóa vi mô là gì?
A: Thay đổi tần số alen trong quần thể nhỏ
B: Thay đổi toàn bộ hệ sinh thái
C: Biến đổi toàn bộ giới sinh vật
D: Liên quan đến các chu kỳ vật lý
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Tiến hóa vĩ mô là gì?
A: Sự hình thành loài mới và các nhóm lớn hơn loài
B: Thay đổi tạm thời trong quần thể
C: Biến đổi môi trường sống
D: Giảm dân số
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Quá trình lựa chọn giới tính trong tiến hóa thường nhằm mục đích gì?
A: Tăng khả năng sinh sản và truyền gen
B: Giảm số lượng con
C: Giảm kích thước cơ thể
D: Giảm màu sắc bộ lông
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Tần số alen trong quần thể thay đổi nhanh nhất khi quần thể có đặc điểm nào?
A: Quy mô nhỏ và nhiều yếu tố ngẫu nhiên
B: Quy mô lớn và đồng nhất
C: Chỉ có một loài
D: Không có di truyền
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Khả năng sửa lỗi của DNA polymerase giúp gì cho tế bào?
A: Giảm tỷ lệ đột biến tự nhiên
B: Tăng tỷ lệ đột biến
C: Thay thế RNA
D: Tổng hợp protein
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Gen nào sau đây điều hòa chu kỳ tế bào bằng cách kiểm soát checkpoint?
A: p53
B: Hemoglobin
C: Myosin
D: Insulin
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Chọn lọc cân bằng xảy ra khi nào?
A: Hai hoặc nhiều alen được duy trì trong quần thể vì cả hai đều có lợi thế
B: Một alen bị loại bỏ hoàn toàn
C: Một alen cố định
D: Không có chọn lọc
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Di truyền đa nhân tố là gì?
A: Nhiều gen cùng ảnh hưởng đến một tính trạng
B: Một gen ảnh hưởng nhiều tính trạng
C: Không có sự tham gia của gen
D: Chỉ di truyền qua mẹ
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Di truyền qua ty thể chủ yếu xảy ra từ đâu?
A: Mẹ
B: Bố
C: Cả hai
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Ứng dụng của công nghệ CRISPR hiện nay không bao gồm lĩnh vực nào?
A: Thay đổi chính sách kinh tế
B: Chỉnh sửa gen ở người
C: Tạo giống cây trồng mới
D: Chữa bệnh di truyền
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Ở động vật, khi mất toàn bộ một cặp nhiễm sắc thể sẽ gọi là gì?
A: Nullisomy
B: Monosomy
C: Trisomy
D: Polyploidy
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Trình tự promoter trong gen có vai trò gì?
A: Khởi động quá trình phiên mã
B: Kết thúc dịch mã
C: Cắt bỏ intron
D: Tổng hợp ribosome
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Tác nhân nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây đột biến?
A: Âm thanh to
B: Tia X
C: Hóa chất
D: Tia UV
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Tỷ lệ phân ly kiểu hình trong lai hai tính trạng theo Mendel là?
A: 9:3:3:1
B: 1:1:1:1
C: 3:1
D: 2:1
Đáp án: A
Đã sao chép!!!