Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cấu trúc và chức năng tế bào
Thành phần hoá học của tế bào
Trao đổi chất và năng lượng trong tế bào
Phương pháp nghiên cứu sinh học
Các cấp độ tổ chức của sinh vật
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Thành phần hoá học của tế bào
Previous
Next
Câu hỏi 1: Các nguyên tố hoá học chính cấu tạo tế bào là?
A: C, H, O, N, P, S
B: Na, Cl, K, Ca
C: Fe, Mg, Zn, Cu
D: H, He, Li, Be
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Nguyên tố nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tế bào?
A: Carbon (C)
B: Oxygen (O)
C: Nitrogen (N)
D: Phosphorus (P)
Đáp án: A
Câu hỏi 3: Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng tế bào?
A: 70-90%
B: 10-20%
C: 30-50%
D: 5-10%
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Chất hữu cơ chính trong tế bào bao gồm?
A: Carbohydrate, lipid, protein, axit nucleic
B: Muối khoáng và nước
C: Vitamin và enzyme
D: Glucozo và axit béo
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Carbohydrate trong tế bào có vai trò gì?
A: Cung cấp năng lượng và dự trữ năng lượng
B: Cấu tạo màng tế bào
C: Truyền thông tin di truyền
D: Tạo nên enzyme
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Đơn phân của carbohydrate là gì?
A: Đường đơn (monosaccharide)
B: Axit béo
C: Amino acid
D: Nucleotide
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Phân tử glucose thuộc nhóm?
A: Carbohydrate
B: Protein
C: Lipid
D: Axit nucleic
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Lipid có vai trò gì trong tế bào?
A: Dự trữ năng lượng và cấu tạo màng tế bào
B: Truyền thông tin di truyền
C: Tổng hợp protein
D: Vận chuyển chất
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Phân tử lipid phổ biến trong màng tế bào là?
A: Phospholipid
B: Glucose
C: Protein
D: DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Protein trong tế bào có vai trò gì?
A: Cấu trúc tế bào, enzyme xúc tác, vận chuyển
B: Dự trữ năng lượng
C: Cung cấp nước
D: Truyền thông tin di truyền
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Đơn phân của protein là?
A: Amino acid
B: Nucleotide
C: Glucose
D: Axit béo
Đáp án: A
Câu hỏi 12: Axit nucleic gồm những loại nào?
A: DNA và RNA
B: Protein và lipid
C: Carbohydrate và lipid
D: Glucose và fructose
Đáp án: A
Câu hỏi 13: DNA có vai trò gì trong tế bào?
A: Lưu trữ thông tin di truyền
B: Cấu tạo màng tế bào
C: Tổng hợp năng lượng
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 14: RNA có vai trò gì?
A: Truyền thông tin và tổng hợp protein
B: Dự trữ năng lượng
C: Tổng hợp lipid
D: Tạo màng tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Vitamin và khoáng chất trong tế bào có vai trò?
A: Hỗ trợ phản ứng sinh hóa
B: Cấu tạo tế bào
C: Truyền thông tin di truyền
D: Tổng hợp protein
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Muối khoáng trong tế bào chủ yếu là?
A: K+, Na+, Ca2+, Mg2+, Cl-
B: Fe, Zn, Cu
C: Protein và lipid
D: Vitamin
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Chất nào dưới đây không phải là phân tử hữu cơ trong tế bào?
A: Muối khoáng
B: Protein
C: Carbohydrate
D: Lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Các phân tử hữu cơ trong tế bào đều chứa nguyên tố?
A: Carbon
B: Oxygen
C: Nitrogen
D: Phosphorus
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Carbohydrate đơn giản nhất là?
A: Glucose
B: Fructose
C: Sucrose
D: Glycogen
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Năng lượng dự trữ chính trong tế bào là?
A: Lipid và carbohydrate
B: Protein
C: Axit nucleic
D: Vitamin
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Glycogen là dạng dự trữ carbohydrate chủ yếu ở?
A: Động vật
B: Thực vật
C: Vi khuẩn
D: Nấm
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Tinh bột là dạng dự trữ carbohydrate chủ yếu ở?
A: Thực vật
B: Động vật
C: Vi khuẩn
D: Nấm
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Lipid được cấu tạo chủ yếu từ?
A: Axit béo và glycerol
B: Amino acid
C: Nucleotide
D: Đường đơn
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Chức năng chính của phospholipid trong màng tế bào là?
A: Tạo lớp kép bán thấm
B: Dự trữ năng lượng
C: Tổng hợp protein
D: Truyền tín hiệu
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Protein trong tế bào có vai trò nào dưới đây?
A: Enzyme xúc tác phản ứng sinh học
B: Cung cấp năng lượng chính
C: Chứa vật chất di truyền
D: Tạo màng tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Amino acid có cấu trúc chung gồm?
A: Nhóm amino, nhóm cacboxyl, nhóm thế R
B: Nhóm hydroxyl, nhóm cacboxyl
C: Nhóm phosphate, nhóm amino
D: Nhóm cacboxyl và nhóm hydroxyl
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Protein có bao nhiêu cấp cấu trúc?
A: 4
B: 2
C: 3
D: 1
Đáp án: A
Câu hỏi 28: DNA và RNA đều là?
A: Polymers của nucleotide
B: Polymers của amino acid
C: Polymers của glucose
D: Polymers của lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Nucleotide gồm các thành phần nào?
A: Đường pentose, nhóm phosphate, base nitơ
B: Amino acid, nhóm phosphate
C: Đường hexose, base nitơ
D: Lipid và protein
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Base nitơ của nucleotide gồm?
A: A, T, G, C, U
B: A, T, G, C, H
C: X, Y, Z, U
D: A, B, C, D
Đáp án: A
Câu hỏi 31: ADN có cấu trúc?
A: Chuỗi xoắn kép
B: Chuỗi thẳng đơn
C: Chuỗi xoắn đơn
D: Chuỗi vòng
Đáp án: A
Câu hỏi 32: ARN khác ADN ở điểm nào?
A: ARN có uracil thay cho thymine
B: ARN có thymine thay cho uracil
C: ARN có chuỗi xoắn kép
D: ARN không có base nitơ
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Vitamin trong tế bào có vai trò?
A: Hỗ trợ các phản ứng sinh học
B: Cung cấp năng lượng chính
C: Tạo thành màng tế bào
D: Lưu trữ vật chất
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Muối khoáng giúp tế bào?
A: Duy trì cân bằng nước và hoạt động enzyme
B: Tổng hợp protein
C: Lưu trữ năng lượng
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Nguyên tố vi lượng trong tế bào có vai trò?
A: Thành phần của enzyme và hormone
B: Cấu tạo thành tế bào
C: Cung cấp năng lượng
D: Không có vai trò
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Đặc điểm chung của các phân tử hữu cơ trong tế bào là?
A: Có nguyên tử carbon
B: Có nguyên tử hydro
C: Có nguyên tử oxy
D: Có nguyên tử nitơ
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Các hợp chất hữu cơ trong tế bào thường có khối lượng phân tử?
A: Lớn
B: Nhỏ
C: Trung bình
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Trong tế bào, nước đóng vai trò?
A: Dung môi hòa tan các chất
B: Nguồn năng lượng
C: Cấu tạo protein
D: Tổng hợp lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Phân tử đường đơn cung cấp năng lượng cho tế bào bằng?
A: Hô hấp tế bào
B: Quang hợp
C: Thẩm thấu
D: Khuếch tán
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Phân tử lipid dự trữ năng lượng ở dạng?
A: Mỡ
B: Đường
C: Protein
D: Axit nucleic
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Enzyme trong tế bào là?
A: Protein xúc tác phản ứng sinh học
B: Lipid
C: Đường
D: Axit nucleic
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Đặc điểm của enzyme là?
A: Hoạt động đặc hiệu và không bị tiêu hao
B: Không đặc hiệu và bị tiêu hao
C: Không đặc hiệu và bị tiêu hao
D: Không có chức năng
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Nguồn năng lượng chính của tế bào là?
A: ATP
B: DNA
C: Protein
D: Lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 44: ATP được tổng hợp chủ yếu ở?
A: Ti thể
B: Ribosome
C: Bộ máy Golgi
D: Lục lạp
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Chức năng chính của DNA là?
A: Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền
B: Tổng hợp protein
C: Cung cấp năng lượng
D: Điều hòa trao đổi chất
Đáp án: A
Câu hỏi 46: ARN có chức năng?
A: Dẫn truyền thông tin và tổng hợp protein
B: Cung cấp năng lượng
C: Tạo thành màng tế bào
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Các nguyên tố khoáng chiếm phần nào trong tế bào?
A: Khoảng 4-5%
B: Hơn 90%
C: Dưới 1%
D: Không có
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Chức năng của muối khoáng?
A: Điều hòa hoạt động enzyme và cân bằng nước
B: Cấu tạo tế bào
C: Tổng hợp năng lượng
D: Vận chuyển thông tin
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Thành phần hữu cơ chiếm tỷ lệ bao nhiêu trọng lượng tế bào?
A: Khoảng 30-40%
B: 70-90%
C: 10-20%
D: Dưới 10%
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Đơn phân của protein là gì?
A: Amino acid
B: Nucleotide
C: Glucose
D: Axit béo
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Amino acid gồm những thành phần chính nào?
A: Nhóm amino, nhóm cacboxyl, nguyên tử H và nhóm R
B: Đường pentose, base nitơ, nhóm phosphate
C: Đường hexose và nhóm phosphate
D: Axit béo và glycerol
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Protein có bao nhiêu cấp độ cấu trúc?
A: 4
B: 2
C: 3
D: 1
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Chức năng của protein trong tế bào không bao gồm?
A: Cung cấp năng lượng chính
B: Xúc tác phản ứng sinh học
C: Vận chuyển chất
D: Cấu tạo tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Phân tử carbohydrate gồm?
A: Carbon, hydrogen, oxygen với tỉ lệ 1:2:1
B: Carbon, nitrogen, oxygen
C: Hydrogen, phosphorus, sulfur
D: Carbon, hydrogen, nitrogen
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Đường đơn phổ biến trong tế bào là?
A: Glucose
B: Fructose
C: Sucrose
D: Lactose
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Carbohydrate được dự trữ chủ yếu dưới dạng?
A: Glycogen và tinh bột
B: Protein
C: Lipid
D: Axit nucleic
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Lipid bao gồm các nhóm chính?
A: Axit béo, triglyceride, phospholipid, steroid
B: Glucose, fructose
C: Amino acid
D: Nucleotide
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Phospholipid có vai trò gì?
A: Tạo cấu trúc màng tế bào
B: Dự trữ năng lượng
C: Truyền thông tin di truyền
D: Tổng hợp protein
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Axit nucleic gồm các phân tử?
A: DNA và RNA
B: Protein và lipid
C: Carbohydrate và lipid
D: Glucose và fructose
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Base nitơ trong DNA gồm?
A: Adenin, Timin, Guanin, Xitozin
B: Adenin, Uracil, Guanin, Xitozin
C: Adenin, Timin, Guanin, Uracil
D: Adenin, Timin, Guanin, Cytosin
Đáp án: A
Câu hỏi 61: DNA có cấu trúc?
A: Chuỗi xoắn kép
B: Chuỗi thẳng đơn
C: Chuỗi xoắn đơn
D: Chuỗi vòng
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Enzyme là gì?
A: Protein xúc tác các phản ứng sinh học
B: Lipid dự trữ năng lượng
C: Axit nucleic truyền tin
D: Cấu tạo màng tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Muối khoáng chủ yếu gồm các ion?
A: K+, Na+, Ca2+, Mg2+, Cl-
B: Fe, Zn, Cu
C: Protein và lipid
D: Vitamin
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Chất nào không phải phân tử hữu cơ?
A: Muối khoáng
B: Protein
C: Carbohydrate
D: Lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Nước trong tế bào có vai trò?
A: Dung môi hòa tan các chất
B: Cung cấp năng lượng
C: Tạo màng tế bào
D: Tổng hợp protein
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Các nguyên tố hoá học trong tế bào thường liên kết bằng?
A: Liên kết cộng hoá trị
B: Liên kết ion
C: Liên kết kim loại
D: Liên kết hydro
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Carbohydrate trong tế bào được phân loại thành?
A: Đường đơn, đường đôi, đường đa
B: Lipid, protein
C: Axit nucleic
D: Amino acid
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Lipid không tan trong?
A: Nước
B: Dung môi hữu cơ
C: Dầu mỡ
D: Axit
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Protein được tạo thành từ?
A: Các amino acid liên kết với nhau
B: Các nucleotide
C: Các monosaccharide
D: Các axit béo
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Enzyme xúc tác phản ứng bằng cách?
A: Giảm năng lượng kích hoạt
B: Tăng năng lượng kích hoạt
C: Thay đổi sản phẩm
D: Không ảnh hưởng phản ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 71: DNA trong nhân tế bào là?
A: Vật chất di truyền chính
B: Nguồn năng lượng
C: Thành phần màng tế bào
D: Tổng hợp protein
Đáp án: A
Câu hỏi 72: ARN truyền đạt thông tin từ DNA để?
A: Tổng hợp protein
B: Phân giải chất thải
C: Cung cấp năng lượng
D: Tạo màng tế bào
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Muối khoáng trong tế bào giúp?
A: Duy trì cân bằng nước và hoạt động enzyme
B: Tổng hợp protein
C: Lưu trữ năng lượng
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Vitamin trong tế bào tham gia?
A: Hỗ trợ phản ứng sinh học
B: Tổng hợp protein
C: Tạo màng tế bào
D: Cung cấp năng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Các phân tử hữu cơ trong tế bào đều chứa?
A: Nguyên tử carbon
B: Nguyên tử hydro
C: Nguyên tử oxy
D: Nguyên tử nitơ
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Enzyme có đặc điểm?
A: Hoạt động đặc hiệu và không bị tiêu hao
B: Không đặc hiệu và bị tiêu hao
C: Không có chức năng
D: Thay đổi sản phẩm phản ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Phospholipid trong màng tế bào có cấu trúc?
A: Hai lớp lipid và protein
B: Một lớp protein
C: Một lớp lipid
D: Một lớp carbohydrate
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Lục lạp là nơi diễn ra quá trình?
A: Quang hợp
B: Hô hấp tế bào
C: Tổng hợp protein
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 79: Ti thể cung cấp năng lượng cho tế bào bằng?
A: Hô hấp tế bào
B: Quang hợp
C: Thẩm thấu
D: Vận chuyển chủ động
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Ribosome là nơi tổng hợp?
A: Protein
B: Lipid
C: Carbohydrate
D: DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Bộ máy Golgi đóng vai trò?
A: Chế biến, đóng gói và vận chuyển sản phẩm tế bào
B: Tổng hợp ATP
C: Lưu trữ nước
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Lysosome có chức năng?
A: Tiêu hóa các chất thải và vật thể lạ
B: Tổng hợp protein
C: Lưu trữ năng lượng
D: Vận chuyển chất
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Màng tế bào có chức năng?
A: Điều chỉnh trao đổi chất và bảo vệ tế bào
B: Tổng hợp protein
C: Cung cấp năng lượng
D: Lưu trữ nước
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Vận chuyển chủ động cần?
A: Năng lượng ATP
B: Không cần năng lượng
C: Nhiệt độ cao
D: Áp suất cao
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Thẩm thấu là quá trình?
A: Khuếch tán nước qua màng bán thấm
B: Khuếch tán khí
C: Tổng hợp protein
D: Vận chuyển chất
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Thực bào là quá trình?
A: Tế bào nuốt các vật thể lớn vào trong
B: Tế bào tiết chất ra ngoài
C: Tế bào chết
D: Tế bào phân chia
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Xuất bào là quá trình?
A: Tế bào bài tiết các chất ra ngoài
B: Tế bào nhập vật thể vào trong
C: Tế bào phân chia
D: Tế bào chết
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Bộ khung tế bào giúp?
A: Giữ hình dạng tế bào và vận chuyển nội bào
B: Tổng hợp protein
C: Lưu trữ năng lượng
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Thành tế bào có ở?
A: Thực vật và vi khuẩn
B: Động vật
C: Nấm
D: Tế bào nhân sơ
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Thành tế bào cấu tạo từ?
A: Cellulose hoặc peptidoglycan
B: Protein
C: Lipid
D: DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Màng tế bào gồm?
A: Phospholipid kép và protein
B: Protein
C: Lipid
D: DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Protein màng tế bào có chức năng?
A: Vận chuyển chất và truyền tín hiệu
B: Tổng hợp năng lượng
C: Lưu trữ nước
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Chất nền tế bào là?
A: Dung dịch keo chứa bào quan và chất hòa tan
B: Màng tế bào
C: Thành tế bào
D: Bộ máy Golgi
Đáp án: A
Câu hỏi 94: ATP là?
A: Nguồn năng lượng chính của tế bào
B: Enzyme xúc tác
C: Protein
D: Lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 95: DNA trong tế bào có vai trò?
A: Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền
B: Tổng hợp protein
C: Cung cấp năng lượng
D: Vận chuyển chất
Đáp án: A
Đã sao chép!!!