Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cấu trúc và chức năng tế bào
Thành phần hoá học của tế bào
Trao đổi chất và năng lượng trong tế bào
Phương pháp nghiên cứu sinh học
Các cấp độ tổ chức của sinh vật
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Phương pháp nghiên cứu sinh học
Previous
Next
Câu hỏi 1: Năng lượng ATP được giải phóng khi?
A: Phân tách liên kết phosphate
B: Tổng hợp liên kết phosphate
C: Phân hủy protein
D: Tổng hợp lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Năng lượng trong ATP được sử dụng để?
A: Thực hiện các hoạt động tế bào
B: Lưu trữ thông tin di truyền
C: Tổng hợp protein
D: Điều hòa trao đổi chất
Đáp án: A
Câu hỏi 3: NAD+ và FAD có vai trò?
A: Chất nhận electron
B: Cung cấp năng lượng
C: Tổng hợp protein
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 4: Phân tử glucose có vai trò?
A: Nguồn năng lượng chính cho tế bào
B: Thành phần màng tế bào
C: Enzyme xúc tác
D: DNA
Đáp án: A
Câu hỏi 5: Enzyme giúp tăng tốc phản ứng bằng cách?
A: Giảm năng lượng kích hoạt
B: Tăng nhiệt độ
C: Tăng áp suất
D: Tăng thể tích
Đáp án: A
Câu hỏi 6: ATP synthase tạo ATP nhờ?
A: Gradient proton
B: Áp suất cao
C: Nhiệt độ cao
D: Ánh sáng
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Lên men lactic tạo ra?
A: Axit lactic
B: Ethanol
C: CO2
D: Oxy
Đáp án: A
Câu hỏi 8: Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng như thế nào?
A: Tăng nhiệt độ làm tăng tốc độ phản ứng
B: Giảm nhiệt độ làm tăng tốc độ phản ứng
C: Không ảnh hưởng
D: Ngừng phản ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 9: Chất xúc tác có vai trò?
A: Giảm năng lượng kích hoạt phản ứng
B: Tăng năng lượng kích hoạt
C: Thay đổi nhiệt độ
D: Ngăn phản ứng xảy ra
Đáp án: A
Câu hỏi 10: Trong tế bào, năng lượng được lưu trữ dưới dạng?
A: ATP
B: Protein
C: Lipid
D: Carbohydrate
Đáp án: A
Câu hỏi 11: Enzyme xúc tác có đặc điểm?
A: Hoạt động đặc hiệu và không bị tiêu hao
B: Bị tiêu hao sau phản ứng
C: Không đặc hiệu
D: Không có chức năng
Đáp án: A
Câu hỏi 12: ATP là?
A: Nguồn năng lượng chính của tế bào
B: Protein
C: Lipid
D: Axit nucleic
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Ribosome có chức năng?
A: Tổng hợp protein
B: Tổng hợp lipid
C: Phân giải chất thải
D: Cung cấp năng lượng
Đáp án: A
Câu hỏi 14: Màng tế bào cấu tạo chủ yếu từ?
A: Phospholipid kép và protein
B: Carbohydrate
C: DNA
D: ARN
Đáp án: A
Câu hỏi 15: Lục lạp có vai trò gì?
A: Quang hợp
B: Hô hấp tế bào
C: Tổng hợp protein
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 16: Ti thể có vai trò gì?
A: Hô hấp tế bào, sản xuất ATP
B: Tổng hợp protein
C: Lưu trữ nước
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 17: Bộ máy Golgi giúp?
A: Chế biến và vận chuyển protein
B: Tổng hợp năng lượng
C: Lưu trữ nước
D: Phân giải chất thải
Đáp án: A
Câu hỏi 18: Lysosome có chức năng?
A: Tiêu hóa các chất thải
B: Tổng hợp protein
C: Lưu trữ năng lượng
D: Vận chuyển chất
Đáp án: A
Câu hỏi 19: Màng tế bào điều chỉnh?
A: Trao đổi chất với môi trường
B: Tổng hợp protein
C: Cung cấp năng lượng
D: Lưu trữ nước
Đáp án: A
Câu hỏi 20: Vận chuyển chủ động cần?
A: Năng lượng ATP
B: Nhiệt độ cao
C: Áp suất cao
D: Màu sắc
Đáp án: A
Câu hỏi 21: Khuếch tán là?
A: Di chuyển từ nơi nồng độ cao đến thấp
B: Di chuyển ngược lại
C: Vận chuyển chủ động
D: Không di chuyển
Đáp án: A
Câu hỏi 22: Thẩm thấu là sự khuếch tán của?
A: Nước qua màng bán thấm
B: Khí
C: Protein
D: Lipid
Đáp án: A
Câu hỏi 23: Thực bào là quá trình?
A: Tế bào nuốt vật thể lớn
B: Tế bào tiết chất
C: Tế bào phân chia
D: Tế bào chết
Đáp án: A
Câu hỏi 24: Xuất bào là quá trình?
A: Tế bào bài tiết các chất ra ngoài
B: Tế bào nhập vật thể
C: Tế bào phân chia
D: Tế bào chết
Đáp án: A
Câu hỏi 25: Phương pháp nghiên cứu khoa học là gì?
A: Các bước hệ thống để tìm hiểu và giải quyết vấn đề khoa học
B: Cách thức dạy học sinh
C: Phương pháp sản xuất thực phẩm
D: Kỹ thuật xây dựng mô hình
Đáp án: A
Câu hỏi 26: Bước đầu tiên trong nghiên cứu khoa học là?
A: Đặt vấn đề và xác định mục tiêu nghiên cứu
B: Thu thập dữ liệu
C: Phân tích kết quả
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 27: Phương pháp quan sát trong nghiên cứu sinh học là?
A: Thu thập dữ liệu bằng mắt thường hoặc công cụ hỗ trợ
B: Thí nghiệm trong phòng lab
C: Phân tích dữ liệu số
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 28: Phương pháp thực nghiệm có đặc điểm gì?
A: Tạo điều kiện có kiểm soát để kiểm tra giả thuyết
B: Quan sát tự nhiên không can thiệp
C: Chỉ dùng số liệu có sẵn
D: Viết báo cáo tổng kết
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Giả thuyết trong nghiên cứu khoa học là?
A: Giải thích tạm thời dựa trên kiến thức hiện có
B: Kết luận cuối cùng
C: Báo cáo nghiên cứu
D: Dữ liệu thu thập được
Đáp án: A
Câu hỏi 30: Biến độc lập trong thực nghiệm là gì?
A: Yếu tố được thay đổi để quan sát tác động
B: Yếu tố không thay đổi
C: Kết quả quan sát
D: Dữ liệu thu thập được
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Biến phụ thuộc trong thực nghiệm là gì?
A: Yếu tố bị ảnh hưởng và được đo đạc
B: Yếu tố thay đổi tự do
C: Yếu tố cố định
D: Dữ liệu không liên quan
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Nhóm đối chứng dùng để làm gì trong thực nghiệm?
A: So sánh để xác định ảnh hưởng của biến độc lập
B: Thay đổi biến độc lập
C: Không quan trọng
D: Thu thập dữ liệu ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 33: Phương pháp phân tích trong nghiên cứu là?
A: Xử lý và đánh giá dữ liệu thu thập
B: Thu thập mẫu vật
C: Quan sát tự nhiên
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Số liệu định tính là?
A: Dữ liệu mô tả, không bằng số
B: Dữ liệu bằng số
C: Dữ liệu thí nghiệm
D: Dữ liệu giả thuyết
Đáp án: A
Câu hỏi 35: Số liệu định lượng là?
A: Dữ liệu được đo bằng số
B: Dữ liệu mô tả
C: Dữ liệu không chính xác
D: Dữ liệu ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 36: Trong nghiên cứu sinh học, mẫu là?
A: Phần đại diện cho toàn bộ đối tượng nghiên cứu
B: Toàn bộ đối tượng nghiên cứu
C: Kết quả cuối cùng
D: Báo cáo nghiên cứu
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Mẫu ngẫu nhiên có đặc điểm?
A: Mỗi đối tượng có xác suất như nhau được chọn
B: Chọn theo ý thích
C: Chọn đối tượng đặc biệt
D: Chọn theo trình tự
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Biến kiểm soát là gì?
A: Yếu tố được giữ cố định để không ảnh hưởng đến kết quả
B: Yếu tố thay đổi
C: Kết quả nghiên cứu
D: Dữ liệu thu thập
Đáp án: A
Câu hỏi 39: Thí nghiệm lặp lại nhằm mục đích?
A: Tăng độ chính xác và kiểm tra tính lặp lại
B: Tiết kiệm thời gian
C: Giảm chi phí
D: Thay đổi kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 40: Sử dụng mô hình trong nghiên cứu có lợi gì?
A: Giúp mô phỏng và dự đoán hiện tượng
B: Thay thế thí nghiệm thực tế hoàn toàn
C: Không cần dữ liệu
D: Tăng chi phí nghiên cứu
Đáp án: A
Câu hỏi 41: Báo cáo khoa học dùng để?
A: Trình bày kết quả và kết luận nghiên cứu
B: Thu thập dữ liệu
C: Phân tích mẫu
D: Lập giả thuyết
Đáp án: A
Câu hỏi 42: Phương pháp khảo sát trong nghiên cứu sinh học là?
A: Thu thập dữ liệu qua hỏi đáp hoặc quan sát ngoài thực địa
B: Thí nghiệm phòng lab
C: Phân tích mẫu vật
D: Tổng hợp thông tin từ tài liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Phương pháp tổng hợp dữ liệu là?
A: Kết hợp các kết quả nghiên cứu để đưa ra kết luận chung
B: Thu thập mẫu vật
C: Quan sát tự nhiên
D: Phân tích thống kê
Đáp án: A
Câu hỏi 44: Độ chính xác của nghiên cứu phụ thuộc vào?
A: Thiết kế thí nghiệm và mẫu nghiên cứu
B: Số trang báo cáo
C: Tên đề tài
D: Thời gian nghiên cứu
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Kiểm định giả thuyết trong nghiên cứu nhằm mục đích?
A: Xác định tính đúng đắn của giả thuyết
B: Thu thập dữ liệu
C: Lập giả thuyết mới
D: Viết báo cáo khoa học
Đáp án: A
Câu hỏi 46: Thống kê mô tả dùng để?
A: Tóm tắt và mô tả dữ liệu nghiên cứu
B: Kiểm định giả thuyết
C: Thu thập dữ liệu
D: Phân tích nguyên nhân
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Biến số trong nghiên cứu có mấy loại chính?
A: Ba: độc lập, phụ thuộc và kiểm soát
B: Một
C: Hai
D: Bốn
Đáp án: A
Câu hỏi 48: Giả thuyết nghiên cứu thường được đặt ra dựa trên?
A: Kiến thức hiện có và quan sát thực tế
B: May rủi
C: Kinh nghiệm cá nhân
D: Tài liệu không liên quan
Đáp án: A
Câu hỏi 49: Phân tích định tính tập trung vào?
A: Mô tả tính chất và hiện tượng
B: Đo lường số liệu
C: Tính toán toán học
D: Thống kê
Đáp án: A
Câu hỏi 50: Phân tích định lượng tập trung vào?
A: Đo lường và xử lý số liệu
B: Mô tả hiện tượng
C: Thu thập mẫu
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 51: Phương pháp nào giúp kiểm soát sai số trong nghiên cứu?
A: Thiết kế thí nghiệm hợp lý và lặp lại thí nghiệm
B: Viết báo cáo dài
C: Giảm số mẫu
D: Bỏ qua dữ liệu ngoại lai
Đáp án: A
Câu hỏi 52: Vai trò của nhóm đối chứng trong nghiên cứu là?
A: Cung cấp cơ sở so sánh với nhóm thí nghiệm
B: Thay đổi biến độc lập
C: Phân tích số liệu
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 53: Trong nghiên cứu sinh học, thí nghiệm nào là quan trọng nhất?
A: Thí nghiệm có kiểm soát biến
B: Thí nghiệm không kiểm soát
C: Thí nghiệm mô phỏng
D: Thí nghiệm giả định
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Quan sát trong nghiên cứu là?
A: Thu thập dữ liệu bằng mắt thường hoặc công cụ hỗ trợ
B: Phân tích mẫu vật
C: Viết báo cáo
D: Tổng hợp dữ liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 55: Thí nghiệm là?
A: Tạo điều kiện có kiểm soát để xác minh giả thuyết
B: Quan sát tự nhiên
C: Thu thập số liệu từ tài liệu
D: Tổng hợp kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 56: Độ tin cậy của dữ liệu phụ thuộc vào?
A: Số lượng và chất lượng mẫu
B: Thời gian nghiên cứu
C: Số trang báo cáo
D: Tên đề tài
Đáp án: A
Câu hỏi 57: Thí nghiệm lặp lại nhằm?
A: Kiểm tra tính lặp lại và độ chính xác
B: Giảm chi phí
C: Giảm thời gian
D: Thay đổi kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Kết quả nghiên cứu được trình bày trong?
A: Báo cáo khoa học
B: Giấy phép
C: Tài liệu học tập
D: Bản đồ
Đáp án: A
Câu hỏi 59: Phương pháp mô hình hóa trong sinh học là?
A: Sử dụng mô hình để nghiên cứu và dự đoán
B: Thí nghiệm thực tế
C: Quan sát trực tiếp
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 60: Mẫu trong nghiên cứu phải?
A: Đại diện cho đối tượng nghiên cứu
B: Ngẫu nhiên
C: Nhỏ nhất có thể
D: Lớn nhất có thể
Đáp án: A
Câu hỏi 61: Mẫu ngẫu nhiên là mẫu?
A: Mỗi đối tượng có xác suất bằng nhau được chọn
B: Chọn theo ý thích
C: Chọn các đối tượng đặc biệt
D: Chọn theo trình tự
Đáp án: A
Câu hỏi 62: Biến kiểm soát là?
A: Yếu tố được giữ cố định để không ảnh hưởng kết quả
B: Biến thay đổi trong thí nghiệm
C: Kết quả quan sát
D: Dữ liệu không liên quan
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Phương pháp nghiên cứu khoa học đòi hỏi?
A: Tính khách quan và lặp lại được
B: Ý kiến cá nhân
C: Sự sáng tạo tùy ý
D: Kết quả không cần kiểm chứng
Đáp án: A
Câu hỏi 64: Phân tích dữ liệu giúp?
A: Đưa ra kết luận và kiểm định giả thuyết
B: Thu thập mẫu vật
C: Quan sát hiện tượng
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 65: Kiểm định thống kê trong nghiên cứu có mục đích gì?
A: Xác định mức độ tin cậy của kết quả
B: Thu thập dữ liệu
C: Lập giả thuyết
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 66: Dữ liệu trong nghiên cứu có thể được thu thập qua?
A: Quan sát, thí nghiệm, khảo sát
B: Dự đoán ngẫu nhiên
C: Viết báo cáo
D: Tổng hợp kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 67: Phương pháp tổng hợp dữ liệu dùng để?
A: Kết hợp các kết quả nghiên cứu khác nhau
B: Thu thập dữ liệu mới
C: Phân tích mẫu vật
D: Quan sát hiện tượng
Đáp án: A
Câu hỏi 68: Đặc điểm của nghiên cứu mô tả là?
A: Mô tả đặc điểm, hiện tượng mà không can thiệp
B: Thay đổi điều kiện để kiểm tra ảnh hưởng
C: Dự đoán kết quả
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 69: Nghiên cứu thí nghiệm là?
A: Thay đổi điều kiện để xác định nguyên nhân
B: Chỉ quan sát tự nhiên
C: Tổng hợp dữ liệu
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Đặc điểm của mẫu chọn trong nghiên cứu?
A: Đại diện cho toàn bộ đối tượng
B: Chọn ngẫu nhiên hoặc theo tiêu chí
C: Càng lớn càng tốt
D: Bất kỳ mẫu nào cũng được
Đáp án: B
Câu hỏi 71: Biến độc lập là?
A: Yếu tố được thay đổi trong thí nghiệm
B: Yếu tố bị ảnh hưởng
C: Yếu tố kiểm soát
D: Kết quả quan sát
Đáp án: A
Câu hỏi 72: Biến phụ thuộc là?
A: Yếu tố bị đo lường, bị ảnh hưởng
B: Yếu tố thay đổi
C: Yếu tố không thay đổi
D: Kết quả không quan trọng
Đáp án: A
Câu hỏi 73: Nhóm đối chứng dùng để?
A: So sánh với nhóm thí nghiệm để xác định tác động của biến độc lập
B: Thay đổi biến độc lập
C: Thu thập dữ liệu
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 74: Mục đích của nghiên cứu sinh học là?
A: Hiểu và giải thích các hiện tượng sống
B: Sản xuất thực phẩm
C: Xây dựng mô hình
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 75: Thiết kế thí nghiệm khoa học giúp?
A: Giảm sai số và tăng độ tin cậy
B: Tăng chi phí
C: Giảm số liệu
D: Thay đổi kết quả
Đáp án: A
Câu hỏi 76: Thí nghiệm có kiểm soát nghĩa là?
A: Có nhóm đối chứng và biến kiểm soát
B: Không có nhóm đối chứng
C: Không có biến kiểm soát
D: Ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Kiểm định giả thuyết giúp?
A: Xác định tính đúng đắn của giả thuyết
B: Thu thập dữ liệu
C: Viết báo cáo
D: Quan sát hiện tượng
Đáp án: A
Câu hỏi 78: Mẫu nghiên cứu phải?
A: Đại diện cho quần thể
B: Chọn ngẫu nhiên hoặc có tiêu chí
C: Có kích thước phù hợp
D: Tất cả đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 79: Phương pháp quan sát dùng để?
A: Thu thập dữ liệu thực tế bằng mắt hoặc thiết bị
B: Thí nghiệm trong phòng lab
C: Phân tích mẫu vật
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 80: Phương pháp thực nghiệm có đặc điểm?
A: Kiểm soát các yếu tố và biến đổi để kiểm tra giả thuyết
B: Quan sát tự nhiên
C: Tổng hợp dữ liệu
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 81: Mục đích của giả thuyết trong nghiên cứu là?
A: Đưa ra lời giải thích tạm thời cần kiểm tra
B: Kết luận cuối cùng
C: Dữ liệu thu thập được
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Mẫu chọn đại diện giúp?
A: Tổng quát kết quả cho quần thể
B: Giảm chi phí nghiên cứu
C: Tăng thời gian nghiên cứu
D: Giảm số liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Thí nghiệm lặp lại giúp?
A: Xác minh tính đúng đắn và độ tin cậy
B: Giảm chi phí
C: Thay đổi kết quả
D: Giảm số liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Báo cáo khoa học cần?
A: Trình bày rõ ràng, logic, trung thực
B: Viết dài dòng
C: Thay đổi kết quả
D: Giấu dữ liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 85: Phương pháp mô hình hóa giúp?
A: Mô phỏng hiện tượng và dự đoán
B: Thí nghiệm thực tế
C: Quan sát tự nhiên
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 86: Mẫu ngẫu nhiên giúp?
A: Giảm thiên vị trong chọn mẫu
B: Tăng chi phí
C: Giảm độ tin cậy
D: Giảm số liệu
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Phân tích định tính giúp?
A: Mô tả hiện tượng và tính chất
B: Đo lường số liệu
C: Tính toán thống kê
D: Viết báo cáo
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Phân tích định lượng giúp?
A: Đo lường và xử lý số liệu
B: Mô tả hiện tượng
C: Viết báo cáo
D: Thu thập mẫu
Đáp án: A
Câu hỏi 89: Sai số trong nghiên cứu có thể giảm bằng cách?
A: Thiết kế nghiên cứu tốt và lặp lại thí nghiệm
B: Viết báo cáo dài
C: Bỏ dữ liệu ngoại lai
D: Giảm kích thước mẫu
Đáp án: A
Câu hỏi 90: Thống kê giúp?
A: Tóm tắt, phân tích và kiểm định dữ liệu
B: Thu thập dữ liệu
C: Viết báo cáo
D: Quan sát hiện tượng
Đáp án: A
Câu hỏi 91: Phương pháp nghiên cứu sinh học cần?
A: Tính khách quan, khoa học và lặp lại được
B: Sự sáng tạo tùy ý
C: Ý kiến cá nhân
D: Kết quả không kiểm chứng
Đáp án: A
Câu hỏi 92: Mẫu nghiên cứu đại diện là mẫu?
A: Phản ánh đúng đặc điểm của quần thể
B: Chọn ngẫu nhiên
C: Chọn nhỏ nhất
D: Chọn theo ý thích
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Dữ liệu định tính là?
A: Dữ liệu mô tả
B: Dữ liệu số
C: Dữ liệu ngẫu nhiên
D: Dữ liệu sai lệch
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Dữ liệu định lượng là?
A: Dữ liệu số
B: Dữ liệu mô tả
C: Dữ liệu sai lệch
D: Dữ liệu ngẫu nhiên
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Phương pháp phân tích dữ liệu giúp?
A: Kiểm tra giả thuyết và rút ra kết luận
B: Thu thập dữ liệu
C: Viết báo cáo
D: Quan sát hiện tượng
Đáp án: A
Câu hỏi 96: Kiểm định thống kê dùng để?
A: Xác định độ tin cậy của kết quả
B: Thu thập dữ liệu
C: Viết báo cáo
D: Quan sát hiện tượng
Đáp án: A
Câu hỏi 97: Phương pháp nghiên cứu khoa học giúp?
A: Giải quyết vấn đề một cách hệ thống và khách quan
B: Viết báo cáo dài
C: Sáng tạo tùy ý
D: Kết quả không cần kiểm chứng
Đáp án: A
Câu hỏi 98: Mẫu trong nghiên cứu cần?
A: Đại diện và đủ lớn
B: Nhỏ nhất có thể
C: Chọn ngẫu nhiên không đại diện
D: Chọn theo ý thích
Đáp án: A
Câu hỏi 99: Độ chính xác nghiên cứu phụ thuộc?
A: Thiết kế và kích thước mẫu
B: Thời gian
C: Số trang báo cáo
D: Tên đề tài
Đáp án: A
Câu hỏi 100: Sai số trong nghiên cứu giảm bằng cách?
A: Thiết kế tốt và lặp lại thí nghiệm
B: Viết báo cáo dài
C: Bỏ dữ liệu ngoại lai
D: Giảm mẫu
Đáp án: A
Đã sao chép!!!