Tất Cả Khoá Học
Khoá Học
Học Qua Video
Học Qua Video + Group Zalo
Hướng Dẫn Làm Project
Học Qua Zoom / Meeting
Frontend
Học HTML5 - CSS3
Học Bootstrap
Học JS
Học JQuery
AngularJS
ReactJS
Java
Java Basic
Java Advanced
JSP Servlet
Java Web + EJB (EAD)
Java Web + WebService
Java Web + EA
Spring MVC
Mobile
Lập Trình Android Java
Lập Trình Flutter
CSDL
SQL Server/MySQL
Khác
Lập Trình C
C Sharp
Học PHP
Học Laravel
Git/Github
Trắc Nghiệm Tools
Blog
Quiz
Nhận Dự Án
Liên Hệ
Đăng nhập
QL - Bài Tập & Khoá Học
Tiếp Thị Liên Kết
Thoát
Light
Dark
Auto
Menu
Trắc Nghiệm
Cấu tạo chất và bảng tuần hoàn
Phản ứng hóa học và dung dịch
Phi kim và hợp chất quan trọng
Kim loại và phản ứng kim loại
Hợp chất hữu cơ cơ bản và ứng dụng
Tổng câu hỏi trong bộ đề
Phản ứng hóa học và dung dịch
Previous
Next
Câu hỏi 1: Phương trình hóa học nào sau đây thể hiện đúng định luật bảo toàn khối lượng?
A: 2H₂ + O₂ → 2H₂O
B: H₂ + O₂ → H₂O₂
C: H₂ + O₂ → H₂O
D: 2H₂ + O₂ → H₂O₂
Đáp án: A
Câu hỏi 2: Trong phản ứng oxi hóa – khử, chất khử là chất:
A: Nhận electron
B: Nhường electron
C: Không tham gia trao đổi electron
D: Trung tính về electron
Đáp án: B
Câu hỏi 3: Nồng độ mol của dung dịch được tính bằng công thức:
A: CM = mct / Vdd
B: CM = nct / Vdd
C: CM = Vct / Vdd
D: CM = mdd / Vct
Đáp án: B
Câu hỏi 4: Chất nào sau đây là chất điện li mạnh?
A: CH₃COOH
B: HCl
C: H₂O
D: NH₃
Đáp án: B
Câu hỏi 5: pH của dung dịch HCl 0,01M ở 25°C xấp xỉ bằng:
A: 2
B: 3
C: 4
D: 5
Đáp án: A
Câu hỏi 6: Phương trình ion rút gọn của phản ứng giữa HCl và NaOH là:
A: H⁺ + OH⁻ → H₂O
B: Na⁺ + OH⁻ → NaOH
C: Cl⁻ + Na⁺ → NaCl
D: H⁺ + Cl⁻ → HCl
Đáp án: A
Câu hỏi 7: Khi pha loãng dung dịch, đại lượng nào dưới đây giảm?
A: Khối lượng chất tan
B: Thể tích dung dịch
C: Nồng độ dung dịch
D: Số mol chất tan
Đáp án: C
Câu hỏi 8: Trong phản ứng oxi hóa – khử, chất oxi hóa là chất:
A: Nhường electron
B: Nhận electron
C: Không đổi số oxi hóa
D: Tăng số oxi hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 9: Trong dung dịch NaOH, ion nào quyết định tính bazơ?
A: Na⁺
B: OH⁻
C: H⁺
D: Cl⁻
Đáp án: B
Câu hỏi 10: Khi hòa tan hoàn toàn 58,5 gam NaCl vào 1 lít nước, nồng độ mol của dung dịch thu được là:
A: 0,5M
B: 1M
C: 2M
D: 3M
Đáp án: B
Câu hỏi 11: Trong phản ứng oxi hóa – khử, tổng số electron nhường luôn:
A: Lớn hơn số electron nhận
B: Bằng số electron nhận
C: Nhỏ hơn số electron nhận
D: Không xác định được
Đáp án: B
Câu hỏi 12: Khi pha chế dung dịch NaCl 10% khối lượng, cần dùng:
A: 10 g NaCl và 90 g nước
B: 10 g NaCl và 100 g nước
C: 10 g NaCl và 90 ml nước
D: 10 g NaCl và 100 ml nước
Đáp án: A
Câu hỏi 13: Chất nào sau đây thuộc loại axit yếu?
A: HCl
B: H₂SO₄
C: CH₃COOH
D: HNO₃
Đáp án: C
Câu hỏi 14: Trong phản ứng Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, chất bị khử là:
A: Fe
B: Cu²⁺
C: SO₄²⁻
D: Cả hai đều sai
Đáp án: B
Câu hỏi 15: Tốc độ phản ứng hóa học tăng khi:
A: Giảm nhiệt độ
B: Giảm nồng độ chất phản ứng
C: Tăng diện tích tiếp xúc
D: Giảm áp suất
Đáp án: C
Câu hỏi 16: Chất nào sau đây là bazơ mạnh?
A: NaOH
B: NH₃
C: Ba(OH)₂
D: Cả A và C đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 17: Đơn vị của nồng độ mol là:
A: mol/g
B: mol/L
C: mol/cm³
D: mol/m³
Đáp án: B
Câu hỏi 18: Trong dung dịch axit mạnh, giá trị pH thường:
A: Lớn hơn 7
B: Nhỏ hơn 7
C: Bằng 7
D: Không xác định
Đáp án: B
Câu hỏi 19: Định luật bảo toàn khối lượng do nhà khoa học nào phát hiện?
A: Mendeleev
B: Lomonosov
C: Newton
D: Dalton
Đáp án: B
Câu hỏi 20: Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa – khử?
A: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
B: HCl + NaOH → NaCl + H₂O
C: Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂
D: 2H₂ + O₂ → 2H₂O
Đáp án: B
Câu hỏi 21: Trong phản ứng Na + Cl₂ → 2NaCl, chất nào là chất oxi hóa?
A: Na
B: Cl₂
C: NaCl
D: Cả Na và Cl₂
Đáp án: B
Câu hỏi 22: Khi pha loãng dung dịch, số mol chất tan:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Bằng không
Đáp án: C
Câu hỏi 23: Giá trị pH của dung dịch bazơ mạnh 0,01M xấp xỉ bằng:
A: 10
B: 12
C: 13
D: 14
Đáp án: C
Câu hỏi 24: Ion nào dưới đây làm quỳ tím hóa đỏ?
A: Na⁺
B: OH⁻
C: H⁺
D: Cl⁻
Đáp án: C
Câu hỏi 25: Tốc độ phản ứng tăng khi nồng độ chất phản ứng:
A: Giảm
B: Tăng
C: Không thay đổi
D: Bằng không
Đáp án: B
Câu hỏi 26: Chất nào sau đây vừa là chất oxi hóa vừa là chất khử trong cùng một phản ứng?
A: H₂O₂
B: H₂SO₄ đặc
C: Cl₂
D: Cả A và C đều đúng
Đáp án: D
Câu hỏi 27: Để pha chế 200 ml dung dịch NaOH 0,1M, cần bao nhiêu mol NaOH?
A: 0,01 mol
B: 0,02 mol
C: 0,03 mol
D: 0,04 mol
Đáp án: B
Câu hỏi 28: Phản ứng nào sau đây là phản ứng trao đổi ion?
A: NaOH + HCl → NaCl + H₂O
B: Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂
C: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
D: Cả A và B đều đúng
Đáp án: A
Câu hỏi 29: Trong dung dịch axit yếu, pH thường nằm trong khoảng:
A: 0–3
B: 3–7
C: 7–10
D: 10–14
Đáp án: B
Câu hỏi 30: Khi thêm chất xúc tác vào phản ứng, hiện tượng nào sau đây xảy ra?
A: Làm tăng tốc độ phản ứng
B: Làm thay đổi bản chất phản ứng
C: Làm giảm nồng độ chất phản ứng
D: Làm ngừng phản ứng
Đáp án: A
Câu hỏi 31: Phản ứng giữa AgNO₃ và NaCl tạo kết tủa màu gì?
A: Trắng
B: Vàng
C: Xanh
D: Đỏ
Đáp án: A
Câu hỏi 32: Ion nào sau đây không ảnh hưởng đến tính axit-bazơ của dung dịch?
A: H⁺
B: OH⁻
C: Na⁺
D: Cả A và B đều đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 33: Phản ứng oxi hóa – khử xảy ra đồng thời hai quá trình:
A: Nhường và nhận electron
B: Phát nhiệt và thu nhiệt
C: Bay hơi và ngưng tụ
D: Không có quá trình nào
Đáp án: A
Câu hỏi 34: Dung dịch nào sau đây có pH nhỏ hơn 7?
A: NaOH
B: HCl
C: KOH
D: Ba(OH)₂
Đáp án: B
Câu hỏi 35: Trong phản ứng Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu, vai trò của Zn là:
A: Chất oxi hóa
B: Chất khử
C: Chất trung tính
D: Chất xúc tác
Đáp án: B
Câu hỏi 36: Khi pha chế dung dịch, cần làm gì để đảm bảo an toàn?
A: Đổ axit vào nước từ từ
B: Đổ nước vào axit từ từ
C: Khuấy nhanh và mạnh
D: Đổ nhanh cho tan đều
Đáp án: A
Câu hỏi 37: Công thức tính nồng độ phần trăm của dung dịch là:
A: C% = (mct/mdd) × 100%
B: C% = (mdd/mct) × 100%
C: C% = (Vct/Vdd) × 100%
D: C% = (nct/Vdd) × 100%
Đáp án: A
Câu hỏi 38: Chỉ số pH trung tính là:
A: 5
B: 6
C: 7
D: 8
Đáp án: C
Câu hỏi 39: Khi hòa tan 20 gam NaOH vào 200 gam nước, nồng độ phần trăm là:
A: 9%
B: 10%
C: 11%
D: 12%
Đáp án: B
Câu hỏi 40: Trong phản ứng Fe + S → FeS, vai trò của S là:
A: Chất khử
B: Chất oxi hóa
C: Không đổi
D: Chất xúc tác
Đáp án: B
Câu hỏi 41: Khi dung dịch có pH = 7, đó là dung dịch gì?
A: Axit mạnh
B: Axit yếu
C: Trung tính
D: Bazơ mạnh
Đáp án: C
Câu hỏi 42: Trong phản ứng Fe²⁺ → Fe³⁺ + 1e, Fe²⁺ đóng vai trò:
A: Chất khử
B: Chất oxi hóa
C: Chất trung gian
D: Chất xúc tác
Đáp án: A
Câu hỏi 43: Dung dịch nào sau đây có khả năng dẫn điện tốt nhất?
A: H₂O tinh khiết
B: Dung dịch NaCl loãng
C: Dung dịch đường
D: Dung dịch rượu
Đáp án: B
Câu hỏi 44: Khi đốt cháy H₂ trong O₂ tạo ra nước, tổng khối lượng sản phẩm bằng:
A: Khối lượng H₂ cộng khối lượng O₂
B: Chỉ khối lượng H₂
C: Chỉ khối lượng O₂
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 45: Khi nồng độ ion H⁺ trong dung dịch tăng, pH sẽ:
A: Tăng
B: Giảm
C: Không đổi
D: Không xác định
Đáp án: B
Câu hỏi 46: Phản ứng 2Al + 3Cl₂ → 2AlCl₃ là phản ứng:
A: Phản ứng oxi hóa – khử
B: Phản ứng trao đổi
C: Phản ứng phân hủy
D: Phản ứng trung hòa
Đáp án: A
Câu hỏi 47: Để pha loãng 100 ml dung dịch NaOH 1M xuống 0,5M, cần thêm bao nhiêu ml nước?
A: 50 ml
B: 100 ml
C: 200 ml
D: 300 ml
Đáp án: B
Câu hỏi 48: Trong phản ứng trung hòa, sản phẩm thu được là:
A: Muối
B: Nước
C: Cả A và B đều đúng
D: Khí
Đáp án: C
Câu hỏi 49: Ion nào dưới đây làm quỳ tím chuyển xanh?
A: H⁺
B: Cl⁻
C: OH⁻
D: Na⁺
Đáp án: C
Câu hỏi 50: Để tăng tốc độ phản ứng giữa bột sắt và dung dịch HCl, nên:
A: Dùng mảnh sắt to
B: Tăng nhiệt độ
C: Giảm diện tích tiếp xúc
D: Giảm nồng độ HCl
Đáp án: B
Câu hỏi 51: Trong phản ứng BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl, kết tủa là:
A: NaCl
B: BaSO₄
C: BaCl₂
D: Na₂SO₄
Đáp án: B
Câu hỏi 52: Giá trị pH của dung dịch NaOH 0,001M là khoảng:
A: 11
B: 10
C: 9
D: 8
Đáp án: B
Câu hỏi 53: Khi nói về axit mạnh, phát biểu nào sau đây đúng?
A: Phân li hoàn toàn trong nước
B: Chỉ phân li một phần trong nước
C: Không phân li trong nước
D: Luôn có màu xanh quỳ tím
Đáp án: A
Câu hỏi 54: Trong phản ứng Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂, chất oxi hóa là:
A: Zn
B: H⁺
C: Cl⁻
D: H₂
Đáp án: B
Câu hỏi 55: Khi thêm chất xúc tác, điều nào sau đây không thay đổi?
A: Tốc độ phản ứng
B: Bản chất phản ứng
C: Nồng độ chất phản ứng tức thời
D: Cả A và B đúng
Đáp án: B
Câu hỏi 56: Ion nào sau đây không làm đổi màu quỳ tím?
A: H⁺
B: OH⁻
C: Na⁺
D: Cả A và B
Đáp án: C
Câu hỏi 57: Khi đốt cháy C trong O₂ tạo CO₂, khối lượng CO₂ thu được bằng:
A: Khối lượng C cộng O₂
B: Khối lượng C
C: Khối lượng O₂
D: Không xác định
Đáp án: A
Câu hỏi 58: Để xác định dung dịch axit hay bazơ, người ta thường dùng:
A: Nhiệt kế
B: Máy đo độ pH
C: Đồng hồ vạn năng
D: Bình chia độ
Đáp án: B
Câu hỏi 59: Khi pha chế dung dịch H₂SO₄ đặc, cần thực hiện thao tác nào an toàn nhất?
A: Rót nước vào axit từ từ
B: Rót axit vào nước từ từ
C: Đổ nhanh để tránh nhiệt
D: Trộn nhanh bằng tay
Đáp án: B
Câu hỏi 60: Chất nào sau đây là muối?
A: NaOH
B: NaCl
C: HCl
D: H₂O
Đáp án: B
Câu hỏi 61: Khi làm thí nghiệm pha loãng dung dịch, nên dùng dụng cụ nào để đo chính xác thể tích?
A: Cốc
B: Bình chia độ
C: Pipet hoặc buret
D: Thìa đong
Đáp án: C
Câu hỏi 62: Trong phản ứng giữa Mg và O₂ tạo MgO, chất khử là:
A: Mg
B: O₂
C: MgO
D: Không có chất khử
Đáp án: A
Câu hỏi 63: Phản ứng trung hòa là phản ứng giữa:
A: Axit và muối
B: Axit và bazơ
C: Bazơ và muối
D: Axit và kim loại
Đáp án: B
Câu hỏi 64: Khi đốt cháy khí metan CH₄, sản phẩm tạo thành là:
A: CO và H₂O
B: CO₂ và H₂O
C: CO và H₂
D: C₂H₂ và H₂
Đáp án: B
Câu hỏi 65: Chỉ số pH của dung dịch NaOH 1M là khoảng:
A: 12
B: 13
C: 14
D: 15
Đáp án: C
Câu hỏi 66: Chất nào sau đây là chất điện li yếu?
A: H₂SO₄
B: CH₃COOH
C: NaCl
D: Ba(OH)₂
Đáp án: B
Câu hỏi 67: Ion nào tạo kết tủa với AgNO₃?
A: Na⁺
B: Cl⁻
C: NO₃⁻
D: H⁺
Đáp án: B
Câu hỏi 68: Khi phản ứng NaOH + HCl → NaCl + H₂O xảy ra, vai trò của NaOH là:
A: Axit
B: Bazơ
C: Muối
D: Chất oxi hóa
Đáp án: B
Câu hỏi 69: Để xác định nồng độ dung dịch HCl, người ta thường sử dụng phương pháp:
A: Chuẩn độ axit – bazơ
B: Đun sôi dung dịch
C: Lọc
D: Chưng cất
Đáp án: A
Câu hỏi 70: Trong phản ứng oxi hóa – khử, quá trình nhận electron là:
A: Khử
B: Oxi hóa
C: Trung hòa
D: Trao đổi ion
Đáp án: A
Câu hỏi 71: Khi nói về muối, phát biểu nào sau đây đúng?
A: Luôn tan trong nước
B: Có thể tan hoặc không tan
C: Chỉ tồn tại ở thể khí
D: Chỉ có trong bazơ
Đáp án: B
Câu hỏi 72: Trong phản ứng oxi hóa – khử, vai trò của chất oxi hóa là:
A: Nhường electron
B: Nhận electron
C: Trung gian
D: Không tham gia
Đáp án: B
Câu hỏi 73: Giá trị pH càng nhỏ thì dung dịch có tính chất:
A: Trung tính
B: Bazơ mạnh
C: Axit mạnh
D: Axit yếu
Đáp án: C
Câu hỏi 74: Chất nào sau đây không phải chất điện li?
A: NaCl
B: C₂H₅OH (rượu)
C: H₂SO₄
D: Ba(OH)₂
Đáp án: B
Câu hỏi 75: Khi tăng diện tích tiếp xúc giữa các chất rắn và dung dịch, tốc độ phản ứng sẽ:
A: Giảm
B: Tăng
C: Không đổi
D: Không xác định
Đáp án: B
Câu hỏi 76: Công thức tính nồng độ mol C(M) là:
A: CM = n/V
B: CM = m/V
C: CM = V/n
D: CM = m/n
Đáp án: A
Câu hỏi 77: Chỉ số pH của nước tinh khiết ở 25°C là:
A: 6
B: 7
C: 8
D: 9
Đáp án: B
Câu hỏi 78: Trong phản ứng BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄ + 2NaCl, ion nào tạo kết tủa?
A: Cl⁻
B: Na⁺
C: Ba²⁺
D: SO₄²⁻
Đáp án: C
Câu hỏi 79: Khi trung hòa 50 ml HCl 1M cần bao nhiêu ml NaOH 1M?
A: 25 ml
B: 50 ml
C: 100 ml
D: 150 ml
Đáp án: B
Câu hỏi 80: Trong phản ứng Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, chất oxi hóa là:
A: Cu
B: Ag⁺
C: NO₃⁻
D: Cả A và B
Đáp án: B
Câu hỏi 81: Ion nào quyết định tính axit của dung dịch?
A: H⁺
B: OH⁻
C: Na⁺
D: Cl⁻
Đáp án: A
Câu hỏi 82: Khi pha chế dung dịch từ dung dịch mẹ, cần tuân theo công thức:
A: C₁V₁ = C₂V₂
B: C₁V₁ = mct
C: n = CM·V
D: C% = (mct/mdd) × 100%
Đáp án: A
Câu hỏi 83: Trong phản ứng Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, chất bị oxi hóa là:
A: Fe
B: Cu²⁺
C: SO₄²⁻
D: Cu
Đáp án: A
Câu hỏi 84: Dung dịch có pH = 9 là dung dịch:
A: Axit mạnh
B: Axit yếu
C: Bazơ yếu
D: Trung tính
Đáp án: C
Câu hỏi 85: Ion Cl⁻ không tác dụng với dung dịch nào sau đây?
A: AgNO₃
B: Pb(NO₃)₂
C: NaNO₃
D: Cả A và B đúng
Đáp án: C
Câu hỏi 86: Phản ứng trung hòa giữa H₂SO₄ và NaOH tạo ra:
A: Na₂SO₄ và H₂O
B: NaCl và H₂O
C: NaOH và H₂
D: Không có sản phẩm
Đáp án: A
Câu hỏi 87: Khi dùng quỳ tím nhận biết dung dịch, nếu chuyển đỏ đó là dung dịch:
A: Axit
B: Bazơ
C: Muối
D: Trung tính
Đáp án: A
Câu hỏi 88: Để tăng tốc độ phản ứng giữa Zn và HCl, ngoài tăng diện tích tiếp xúc còn có thể:
A: Giảm nhiệt độ
B: Tăng nồng độ HCl
C: Giảm nồng độ HCl
D: Giảm áp suất
Đáp án: B
Câu hỏi 89: Khi pha loãng dung dịch HCl, cần rót:
A: Nước vào axit
B: Axit vào nước
C: Không cần quan tâm thứ tự
D: Cả hai cùng lúc
Đáp án: B
Câu hỏi 90: Ion OH⁻ xuất hiện nhiều nhất trong dung dịch nào sau đây?
A: HCl
B: NaOH
C: H₂SO₄
D: CH₃COOH
Đáp án: B
Câu hỏi 91: Muối nào sau đây tan tốt trong nước?
A: AgCl
B: NaCl
C: BaSO₄
D: PbSO₄
Đáp án: B
Câu hỏi 92: Khi phản ứng xảy ra, khối lượng chất tham gia phản ứng và sản phẩm:
A: Bằng nhau
B: Chênh lệch nhỏ
C: Khó xác định
D: Thay đổi tùy ý
Đáp án: A
Câu hỏi 93: Phản ứng nào sau đây thuộc loại phản ứng phân hủy?
A: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂
B: NaOH + HCl → NaCl + H₂O
C: Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂
D: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
Đáp án: A
Câu hỏi 94: Khi chuẩn độ axit – bazơ, chỉ thị màu phổ biến nhất là:
A: Phenolphthalein
B: Quỳ tím
C: Methyl da cam
D: Giấy lọc
Đáp án: A
Câu hỏi 95: Khi phản ứng oxi hóa – khử xảy ra, tổng số electron nhường và nhận là:
A: Khác nhau
B: Bằng nhau
C: Không xác định
D: Bằng không
Đáp án: B
Câu hỏi 96: Khi dung dịch HCl tác dụng với dung dịch Na₂CO₃, sản phẩm khí thoát ra là:
A: H₂
B: CO₂
C: O₂
D: Cl₂
Đáp án: B
Câu hỏi 97: Trong phản ứng giữa BaCl₂ và Na₂SO₄, chất kết tủa là:
A: NaCl
B: BaSO₄
C: Na₂SO₄
D: BaCl₂
Đáp án: B
Câu hỏi 98: Giá trị pH của dung dịch nước cất là:
A: 6
B: 7
C: 8
D: 9
Đáp án: B
Đã sao chép!!!